Vai-ninh rời câu lạc bộ, khẽ chửi thề nó, chẳng giận dữ gì đặc biệt. Từ mười giờ tới mười một giờ sáng, nó đã làm anh chán tới không đo đếm nổi. Ông Cớc với chuyện câu cá, ông Brúc với xì-gà Pu-éc-tô Ri-cô, ông già Mo-ri-xơn với giai thoại về bà goá, ông Hép-bơn với vận đỏ muôn thuở trên bàn bi-a, tất cả những tai ương ấy lặp lại y nguyên, không đổi chương trình, không đổi phông cảnh. Ngoài những nỗi khổ buổi sáng ấy, tối hôm trước cô A-li-xơn lại từ chối anh lần nữa. Nhưng đó là bệnh kinh niên rồi. Năm lần cô đã cười vào lời ngỏ ý muốn biến cô thành bà Vai-ninh. Anh định tối thứ Tư tới sẽ hỏi lại.
Vai-ninh đi dọc phố Bốn mươi bốn ra Brốt-uê, rồi trôi xuôi theo cái máng xối khổng lồ cuốn trôi bụi bặm của những mỏ vàng New York. Anh mặc bộ đồ buổi sáng màu xám nhạt, giày da dê thấp cổ không bóng, chiếc mũ rơm trơn đan mịn, phần sơ mi lộ ra ngoài mang màu hoa vòi voi nhạt nhất có thể có. Cà-vạt của anh màu xanh xám như trời tháng Mười một, và nút thắt rõ ràng là kết quả của một sự cẩu thả kiểu lãnh chúa đi đôi với hiểu biết chính xác về phán quyết mới nhất của làng thời trang.
Này, viết về quần áo của một người đàn ông còn tệ hơn viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử "xoay quanh" một vị anh hùng hải quân, hay viết thư khen một thứ thuốc chữa sốt cỏ khô.
Cho nên xin nói rõ rằng việc mô tả trang phục của Vai-ninh có liên quan tới diễn biến câu chuyện, chứ không phải để quảng cáo lô hàng mùa thu mới về.
Sáng hôm ấy đến cả Brốt-uê cũng chối tai Vai-ninh. Trong mắt anh, trong mấy phút mơ màng ủ dột, nó giống hệt một khúc phố gào thét, nóng bỏng, sôi sục, hôi hám mà anh còn nhớ ở Ma Rốc. Anh thấy cả đám lổn nhổn chó, ăn mày, thầy tu khổ hạnh, kẻ lùa nô lệ, phụ nữ che mạng ngồi trên xe không ngựa kéo, mặt trời chói chang giữa các khu chợ, những đống gạch vụn từ đền đài đổ nát ngổn ngang giữa đường. Rồi một quý bà đi ngang, đâm đầu bịt sắt của cây dù vào sườn anh và lôi anh về lại Brốt-uê.
Đi dạo năm phút, anh tới một góc phố, nơi có mấy người đàn ông lặng lẽ, mặt tái nhợt, quen đứng bất động hàng giờ, mải mê với lưỡi giũa của con dao nhíp, vành mũ kéo sụp ngang mí mắt. Dân đầu cơ phố Uôn đi xe ngựa về nhà rất thích chỉ những người này cho bạn bè từ xa tới thăm, kể về cái chỗ la cà khá nổi tiếng của "dân lừa đảo" này. Ở phố Uôn thì dân đầu cơ chẳng bao giờ dùng tới lưỡi giũa của con dao.
Vai-ninh mừng rỡ khi một người trong bọn bước ra bắt chuyện lúc anh đi ngang. Anh đang thèm một cái gì khác thường, và được một thành viên của thế giới ngầm mặt nhẵn nhụi, mắt sắc, giọng trầm, dáng lực sĩ, với nụ cười vừa dữ dằn vừa dễ mến, bắt chuyện, thì với một Vai-ninh đã chán ngấy khuôn phép, nó có trọn hương vị của một cuộc phiêu lưu.
— Xin lỗi ông bạn, — gã nói. — Tôi nói chuyện với ông vài phút được không, chuyện đàng hoàng?
— Được chứ, — Vai-ninh mỉm cười. — Nhưng mình ra chỗ nào yên tĩnh hơn đi. Có một cái quán cà phê đằng này được đấy. Ông Xơ-rum sẽ cho mình một góc riêng.
Ông Xơ-rum xếp cho họ ngồi dưới một cây cọ trồng chậu, giữa hai người là hai vại bia. Vai-ninh nói một câu dễ chịu về thời tiết, như làm một cái bản lề để người kia mở cánh cửa kho suy nghĩ của mình.
— Trước hết, — người kia nói, với vẻ của người trình giấy uỷ nhiệm, — tôi muốn ông hiểu cho rằng tôi là dân lừa đảo. Ở miền Tây người ta gọi tôi là Rao-đi Công Tử. Móc túi, lẻn vào nhà lúc chủ đang ăn tối, trèo cửa sổ tầng hai, phá két, cạy tủ sắt, ăn trộm đủ ngón, bịp bài, và là tay lừa đảo trơn tru nhất từ bến phà phố Hai mươi ba trở về tây. Lý lịch tôi là thế. Tôi nói vậy để ông thấy tôi thẳng thắn với ông. Tên tôi là Ê-mơ-xơn.
"Ông Cớc với chuyện câu cá của ông, mặc xác ông đi," Vai-ninh tự nhủ, khoái chí thầm, trong khi lục túi tìm danh thiếp.
— Tên tôi đọc là Vai-ninh, — anh nói, đẩy tấm danh thiếp sang. — Tôi cũng sẽ thẳng thắn như ông. Chắc tôi chỉ là một kẻ vô công rồi nghề, sống bằng tiền của bố. Ở câu lạc bộ người ta gọi tôi là "Ngựa Không Chịu Xuất Phát". Cả đời tôi chưa làm việc ngày nào, và lái ô-tô thì tôi không nỡ cán một con gà. Tóm lại là một lý lịch khá tồi tàn.
— Có một việc ông làm được, — Ê-mơ-xơn thán phục nói. — Ông biết mặc đồ. Tôi đã mấy lần nhìn ông đi trên Brốt-uê. Ông là người mặc đẹp nhất tôi từng thấy. Mà tôi cược với ông cả một mỏ vàng rằng trên người tôi có số đồ đắt hơn của ông năm chục đô-la. Đấy là chuyện tôi muốn gặp ông. Tôi không làm được như ông. Ông nhìn tôi xem. Sai ở chỗ nào?
— Đứng lên, — Vai-ninh nói.
Ê-mơ-xơn đứng dậy, chậm rãi xoay một vòng.
— Ông bị người ta "mặc hộ" rồi, — nhà quý tộc câu lạc bộ tuyên bố. — Một gã bày tủ kính nào đó ở Brốt-uê đã bạc đãi ông. Nhưng bộ này đắt tiền đấy, Ê-mơ-xơn.
— Một trăm đô-la, — Ê-mơ-xơn nói.
— Thừa hai chục, — Vai-ninh nói. — Kiểu cắt đã cũ sáu tháng, dài quá hai phân, ve áo rộng quá một phân. Mũ của ông rõ là mốt từ năm ngoái, dù chỉ thiếu có một li ở vành để lộ chuyện. Cái nếp gấp kiểu Anh ở cổ áo ông ngắn hụt mất cả khoảng cách từ thị trấn Tơ-roa, xứ sở làm cổ áo hàng loạt, tới tận Luân Đôn. Một chiếc khuy măng-sét vàng trơn sẽ làm lu mờ hết mấy chiếc khuy ngọc trai nạm kim cương kia. Đôi giày nâu ấy đúng là thứ để chinh phục trái tim một cô giáo làng ở Brúc-lin đi nghỉ hai tuần bên hồ. Hình như tôi vừa thoáng thấy một chiếc tất lụa xanh thêu hoa linh lan màu gạch khi ông, một cách không đúng phép, kéo ống quần lên lúc ngồi xuống. Trong cửa hàng lúc nào chẳng có tất trơn. Tôi có làm ông phật lòng không, Ê-mơ-xơn?
— Tăng gấp đôi tiền cược đi! — người bị phê bình kêu lên, đầy háo hức. — Cho tôi thêm nữa đi. Mặc đồ hẳn phải có bí quyết, và tôi muốn được biết. Này, ông đúng là dân sang thứ thiệt. Trên người tôi còn gì trật nữa không?
— Cà-vạt của ông, — Vai-ninh nói, — thắt chính xác và đúng phép tuyệt đối.
— Cảm ơn, — giọng đầy biết ơn, — tôi mất hơn nửa tiếng với nó trước khi...
— Và chính vì thế, — Vai-ninh ngắt lời, — ông giống hệt cái hình nộm trong tủ kính cửa hàng ở Brốt-uê.
— Xin tâm phục, — Ê-mơ-xơn nói, ngồi xuống lại. — Ông chỉ bảo cho tôi thế này thì tuyệt quá. Tôi biết là có gì đó không ổn, mà không chỉ ra được. Chắc biết mặc đồ là cái trời cho.
— Ồ, tôi đoán, — Vai-ninh cười, — là tổ tiên tôi học được cái mẹo ấy hồi đi bán quần áo rong từng nhà, hai trăm năm trước. Người ta bảo họ làm nghề ấy.
— Còn tổ tiên tôi, — Ê-mơ-xơn vui vẻ nói, — chắc toàn đi thăm nhà người ta vào ban đêm, nên chẳng có dịp học mốt cho đúng.
— Thế này nhé, — Vai-ninh nói, nỗi chán chường của anh đã mọc cánh bay mất. — Tôi sẽ đưa ông tới thợ may của tôi. Ông ấy sẽ xoá cái dấu hàng chợ khỏi vẻ ngoài của ông. Nghĩa là nếu ông muốn tiêu thêm tiền.
— Cứ chơi tới nóc, — Ê-mơ-xơn nói, cười hớn hở như trẻ con. — Tôi có một cuộn tiền to bằng thùng đậu mắt đen, lỏng lẻo như vỏ điếu xì-gà năm xu hai điếu. Tôi chẳng ngại nói với ông rằng tôi đâu có đi du lịch bên kia trái đất vào cái đêm không trăng cách đây ít hôm, khi két sắt chống trộm của Ngân hàng Nhà nông quốc gia thị trấn Bát-tơ-vin, bang Ai-ô-oa, bật tung ra theo khúc nhạc mười sáu nghìn đô-la.
— Ông không sợ tôi gọi cảnh sát giao nộp ông à? — Vai-ninh hỏi.
— Nếu tôi sợ thế, — Ê-mơ-xơn bình thản đáp, — thì ông thử nói tôi nghe, sao tôi lại không giữ luôn mấy thứ này.
Gã đặt lên bàn chiếc ví và chiếc đồng hồ của Vai-ninh, chiếc đồng hồ gia truyền trăm năm của nhà Vai-ninh.
— Ông này, — Vai-ninh nói, khoái chí vô cùng, — ông đã nghe chuyện ông Cớc kể về con cá hồi ba cân với ông lão đánh cá chưa?
— Hình như chưa, — Ê-mơ-xơn lễ phép nói. — Tôi muốn nghe lắm.
— Nhưng ông sẽ không được nghe đâu, — Vai-ninh nói. — Tôi nghe nó mấy chục lần rồi. Vì thế tôi sẽ không kể. Tôi chỉ đang nghĩ cái này hay hơn câu lạc bộ biết bao nhiêu. Giờ ta đi tới thợ may của tôi nhé?
Năm ngày sau, ở câu lạc bộ, Vai-ninh đứng dựa lưng vào cửa sổ, nơi nhóm bạn thân đang tụ tập, chắn cả gió.
— Thưa các cậu, và các quý ông có tuổi, — anh nói, — tối nay một người bạn của tôi từ miền Tây sẽ tới ăn tối ở bàn chúng ta.
— Anh ta có hỏi chúng ta đã nghe tin mới nhất từ Đen-vơ chưa không? — một hội viên hỏi, vặn vẹo trên ghế.
— Anh ta có kể về toà nhà Hội Tam Điểm hai mươi ba tầng mới xây ở thị trấn Quin-xi, bang I-li-noi không? — một người khác hỏi, đánh rơi cặp kính kẹp mũi.
— Anh ta có tuôn ra mấy chuyện cá trê sông Mi-xi-xi-pi miền Tây, cái loại phải dùng cả con bê một tuổi làm mồi ấy không? — ông Cớc hung hăng hỏi.
— Các vị cứ yên lòng, — Vai-ninh nói. — Anh ta chẳng có thói xấu vặt vãnh nào cả. Anh ta là kẻ trộm, kẻ phá két sắt, và là bạn nối khố của tôi.
— Ôi trời đất! — họ kêu lên. — Lúc nào cậu cũng phải điểm tô mọi câu nói bằng cái gọi là óc hài hước của cậu à?
Thế rồi tám giờ tối, một người đàn ông điềm tĩnh, nhẵn nhụi, sáng láng, nhã nhặn ngồi bên tay phải Vai-ninh trong bữa tối. Khi những người cả đời sống giữa phố xá thành thị nói về nhà chọc trời, về ông Nga hoàng bé nhỏ trên chiếc ngai giá lạnh xa xôi, hay về mấy con cá vặt vãnh ở những con suối chẳng ra gì, thì người đàn ông to lớn, ngực nở nang, ăn mặc không chê vào đâu được, mắt như mắt hoàng đế ấy, gạt phăng mớ chuyện phiếm tí hon của họ chỉ bằng một cái nháy mắt.
Rồi bằng những nét vẽ mạnh và rộng, gã vẽ ra cho họ bằng lời một bức toàn cảnh kỳ diệu về miền Tây. Gã chất những ngọn núi phủ tuyết lên mặt bàn, làm đông cứng cả những món ăn nóng hổi của các thực khách đang chờ. Chỉ một cái phất tay, gã cuốn cả toà câu lạc bộ vào một hẻm núi rợp thông, biến bồi bàn thành một đội truy lùng dữ tợn, biến mỗi người nghe thành một kẻ chạy trốn đẫm máu, bám những ngón tay rách tướp leo lên những tảng đá vấy máu. Gã chạm tay xuống bàn mà nói, và năm người kia thở hổn hển khi nhìn những bãi dung nham cằn cỗi, ai nấy cắn chặt lưỡi giữa hai hàm răng, thấy miệng mình khô khốc khi nghe kể về một vùng đất không nước, không thức ăn. Giản dị như Hô-me ca hát, trong khi thong thả ấn một mũi dĩa xuống khăn bàn, gã mở ra trước mắt họ một thế giới mới, như người kể cho một đứa trẻ nghe về Xứ Sở Trong Gương.
Như một người trong đám nghe gã có thể nói về chén trà pha hơi đặc trong một buổi tiệc trà chiều ở quảng trường Ma-đi-xơn, gã tả lại sự tàn phá của rượu mạnh ở một thị trấn biên giới, khi các kỵ sĩ thòng lọng và súng lục cỡ bốn lăm đánh tan sự buồn chán tới mức gần bằng không.
Rồi bằng một cái phẩy đôi bàn tay trắng không đeo nhẫn, gã cho nàng thơ Bi kịch lui ra, và lập tức nữ thần Săn bắn cùng nàng mục nữ đồng quê nhảy múa trước con mắt tâm hồn của những quý ông câu lạc bộ.
Những đồng cỏ của lục địa trải ra trước mặt họ. Gió vi vu qua trăm dặm cây ngải đắng và cây mét-xkít bịt kín tai họ trước những tiếng ồn chát chúa của thành phố. Gã kể cho họ về những khu trại, những trang trại lạc giữa biển hoa đồng cỏ thơm ngát, về những cuộc phi ngựa trong đêm tĩnh lặng mà thần Mặt trời cũng bỏ cả đàn ngựa ban ngày để được thưởng thức. Gã đọc cho họ nghe khúc anh hùng ca vĩ đại, thô ráp của đàn bò và những ngọn đồi chưa bị bàn tay con người thợ nề làm hỏng. Lời gã là chiếc kính viễn vọng cho những người thành thị, những người từng thấy một thị trấn nhỏ ở bang Ô-hai-ô và đã gọi nó là "miền Tây".
Nói tóm lại, Ê-mơ-xơn đã làm họ "mê mẩn".
Mười giờ sáng hôm sau, gã gặp Vai-ninh theo hẹn ở một quán cà phê trên phố Bốn mươi hai.
Hôm ấy Ê-mơ-xơn lên đường về miền Tây. Gã mặc bộ đồ dạ sẫm màu, trông như được một ông thợ may Hy Lạp cổ đại đi trước thời trang vài nghìn năm khoác lên người.
— Ông Vai-ninh, — gã nói, với nụ cười trong sáng, ngây thơ của một "tay lừa đảo" thành đạt, — bất cứ lúc nào có thể, tôi phải hết lòng vì ông. Ông là người thứ thiệt, và nếu có dịp nào trả ơn được, ông cứ tin là tôi sẽ làm.
— Cái anh cao bồi hay túm mũi và bờm con ngựa hoang, vật nó xuống cho tới khi tròng được hàm thiếc ấy, tên gì nhỉ? — Vai-ninh hỏi.
— Bết, — Ê-mơ-xơn nói.
— Cảm ơn, — Vai-ninh nói. — Tôi cứ tưởng là Yết. À, còn chuyện quần áo ấy, tôi quên mất.
— Bao năm nay tôi tìm một người chỉ đường cho tôi, — Ê-mơ-xơn nói. — Ông đúng là hàng xịn, miễn thuế, giao tận kho.
— Thịt muối nướng trên cành liễu tươi bên than hồng chắc phải làm tôm hùm nướng phá sản, — Vai-ninh nói. — Còn ông bảo một con ngựa buộc đầu sợi dây dài chín mét không giật nổi cái cọc dài hai gang cắm trên đồng cỏ ướt à? Thôi, chào ông bạn, nếu ông phải đi.
Một giờ trưa, Vai-ninh ăn trưa với cô A-li-xơn theo hẹn từ trước.
Suốt ba mươi phút, chẳng hiểu sao anh cứ huyên thuyên với cô về trang trại, ngựa, hẻm núi, lốc xoáy, những đợt lùa bò, dãy Rốc-ki, đậu hầm và thịt muối. Cô nhìn anh bằng đôi mắt ngạc nhiên và nửa hoảng sợ.
— Hôm nay anh định cầu hôn em lần nữa, — Vai-ninh vui vẻ nói, — nhưng anh sẽ không làm thế. Anh làm em phiền đủ rồi. Em biết đấy, bố anh có một trang trại ở Cô-lô-ra-đô. Ở lại đây làm gì? Trời đất ơi, ngoài ấy tuyệt lắm. Thứ Ba tới anh lên đường.
— Không đâu, — cô A-li-xơn nói.
— Sao cơ? — Vai-ninh nói.
— Không đi một mình đâu, — cô A-li-xơn nói, một giọt nước mắt rơi xuống đĩa rau trộn. — Anh nghĩ sao?
— Bét-ti! — Vai-ninh kêu lên. — Em nói thế nghĩa là sao?
— Em đi cùng, — cô A-li-xơn nói, dứt khoát.
Vai-ninh rót đầy ly nước khoáng cho cô.
— Nâng ly vì Rao-đi Công Tử! — anh nói, một lời chúc bí ẩn.
— Em không biết anh ta, — cô A-li-xơn nói, — nhưng nếu là bạn anh thì, Gim-mi ơi, cạn ly nào!
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn