Một buổi sáng tháng Sáu oi bức. Không khí nóng hầm hập, cái nóng làm lá cây rủ xuống, làm mặt đất nứt nẻ. Người ta cảm thấy một nỗi khắc khoải chờ giông. Chỉ mong thiên nhiên khóc lên một trận, để giọt nước mưa xua tan nỗi buồn của nó.
Có lẽ sẽ có giông thật. Ở phía tây, một dải mây đang xanh thẫm lại, cau có. Xin mời cứ đến!
Dọc bìa rừng, một gã nông dân nhỏ thó, lưng hơi còng, đang lén lút bước. Gã cao chừng một mét, đi đôi ủng to khổng lồ màu nâu xám, mặc chiếc quần xanh sọc trắng. Ống ủng tuột xuống tới nửa bắp chân. Chiếc quần cũ nát đến cùng cực, vá chằng vá đụp, phồng như cái túi ở đầu gối và đung đưa như vạt áo đuôi tôm. Sợi dây lưng thừng bóng mỡ tụt từ bụng xuống tận hông, còn cái áo thì cứ bị kéo tốc lên tới bả vai.
Trong tay gã là một khẩu súng. Một cái nòng rỉ sét dài chừng bảy tấc, đầu ngắm trông như cái đinh đóng giày to, được lắp vào một cái báng gỗ trắng tự chế, gọt rất khéo từ gỗ thông, có khắc rãnh, khắc vằn, khắc cả hoa. Không có cái báng ấy thì khẩu súng chẳng giống súng chút nào, mà có nó rồi thì trông nó vẫn như một món đồ thời trung cổ, chẳng phải đồ thời nay… Cái cò súng nâu vì rỉ, quấn chằng chịt dây thép với chỉ. Buồn cười nhất là cái que thông nòng màu trắng bóng, vừa mới chặt từ cây liễu. Nó còn ướt, còn tươi, và dài hơn cả nòng súng.
Gã nông dân nhỏ thó mặt tái mét. Đôi mắt lé đỏ ngầu của gã lo lắng nhìn lên trời, nhìn quanh. Chòm râu dê lơ thơ run run như mảnh giẻ, run theo cả môi dưới. Gã sải bước dài, ngả người về phía trước, rõ ràng là đang vội. Theo sau gã, thè cái lưỡi dài xám bụi, là một con chó lai to xác, gầy như bộ xương chó, lông xù lên. Hai bên sườn và đuôi nó lủng lẳng những túm lông cũ đang rụng. Chân sau của nó buộc một mảnh giẻ: chắc là đau. Gã nông dân chốc chốc lại quay lại phía người bạn đồng hành của mình.
— Cút! Gã nói, giọng sợ sệt.
Con chó nhảy lùi lại, ngoái nhìn, đứng một lúc rồi lại tiếp tục lẽo đẽo theo chủ.
Người thợ săn muốn lẻn ngay sang bên, vào rừng, nhưng không được: dọc mép rừng là một bức tường mận gai rậm rạp, sau mận gai là đám cần độc cao vút ngột ngạt lẫn với tầm ma. Nhưng kia rồi, cuối cùng cũng có một lối mòn. Gã nông dân lại phẩy tay đuổi con chó một lần nữa rồi lao theo lối mòn vào bụi rậm. Đất dưới chân kêu ọp ẹp: chỗ này chưa khô. Có mùi ẩm, và đỡ ngột ngạt hơn. Hai bên là bụi cây, cây bách xù, còn tới rừng thật thì vẫn còn xa, chừng ba trăm bước.
Ở bên cạnh có cái gì đó phát ra tiếng kêu như bánh xe chưa tra dầu. Gã nông dân giật mình, liếc nhìn một cây tống quán sủi non. Trên cây, gã nhận ra một chấm đen nhỏ đang động đậy, bước lại gần hơn thì nhận ra đó là một con sáo non. Con sáo đậu trên cành, đang ngoái nhìn vào dưới cái cánh vừa giương lên.
Gã nông dân dậm chân tại chỗ, hất mũ xuống đất, áp báng súng vào vai rồi bắt đầu ngắm. Ngắm xong, gã kéo cò lên và giữ lấy nó, để nó không sập xuống sớm hơn cần thiết. Lò xo hỏng, chốt hãm không ăn, còn cái cò thì không chịu nghe lời: cứ lỏng lẻo lắc lư. Con sáo cụp cánh xuống, bắt đầu nhìn người thợ săn đầy nghi ngại. Thêm một giây nữa là nó bay mất. Người thợ săn ngắm lại lần nữa rồi bỏ tay khỏi cò. Trái với mong đợi, cái cò không sập xuống. Gã nông dân lấy móng tay giật đứt một sợi chỉ nào đó, bẻ một sợi dây thép, rồi búng vào cò một cái. Có tiếng cách, sau tiếng cách là tiếng nổ. Người bắn bị súng giật mạnh vào vai. Rõ là gã không tiếc thuốc súng.
Quăng súng xuống đất, gã chạy tới gốc cây tống quán sủi, bắt đầu sục sạo trong cỏ. Cạnh một cành cây mục phủ rêu mốc, gã tìm thấy một vết máu và một nhúm lông tơ, tìm thêm một lúc nữa thì nhận ra nạn nhân của mình, một cái xác nhỏ xíu còn ấm, nằm ngay sát gốc cây.
— Trúng đầu rồi! Gã sung sướng bảo con chó.
Con chó hít hít con sáo, và thấy rằng chủ nó đâu chỉ bắn trúng mỗi cái đầu. Ở ngực toác ra một vết thương, một cái chân gãy, trên mỏ treo một giọt máu to…
Gã nông dân vội thò tay vào túi lấy thêm đạn, làm rơi xuống cỏ nào giẻ, nào giấy, nào chỉ. Gã nạp đạn, sẵn sàng tiếp tục cuộc đi săn, rồi bước tiếp.
Như từ dưới đất mọc lên, trước mặt gã hiện ra người Ba Lan Cơ-giê-vét-xki, viên quản gia của nhà chủ. Gã nông dân thấy bộ mặt tóc đỏ nghiêm khắc kiêu ngạo của ông ta, lạnh toát người vì sợ. Cái mũ tự nó rơi khỏi đầu gã.
— Ông làm gì thế này? Bắn súng à? Người Ba Lan nói, giọng giễu cợt. Hân hạnh quá!
Người thợ săn sợ sệt liếc sang bên, thấy một xe củi khô, cạnh xe là mấy người nông dân. Mải săn, gã không nhận ra mình đã đi tới chỗ có người.
— Sao ông dám bắn súng? Cơ-giê-vét-xki cao giọng hỏi. Thế ra đây là rừng của ông à? Hay theo ông thì ngày lễ thánh Pi-ốt đã qua rồi? Ông là ai?
— Pa-ven Thọt ạ, gã nông dân nói không ra hơi, ôm khẩu súng vào người. Ở làng Ca-si-lốp-ca.
— Ở Ca-si-lốp-ca, quỷ tha ma bắt! Thế ai cho phép ông bắn súng? Người Ba Lan nói tiếp, cố giấu cái giọng Ba Lan của mình. Đưa súng đây!
Pa-ven Thọt đưa súng cho người Ba Lan, trong bụng nghĩ:
"Thà ông đấm vào mõm tôi còn hơn là gọi tôi bằng ông…"
— Đưa cả mũ đây…
Pa-ven Thọt đưa cả mũ.
— Rồi tôi sẽ cho ông biết thế nào là bắn súng! Quỷ tha ma bắt! Đi nào!
Cơ-giê-vét-xki quay lưng lại, bước theo chiếc xe đang cót két. Pa-ven Thọt, tay sờ sờ con mồi trong túi, đi theo sau.
Một giờ sau, Cơ-giê-vét-xki và Pa-ven Thọt bước vào một căn phòng rộng, trần thấp, tường xanh đã phai màu. Đó là văn phòng của nhà chủ. Trong văn phòng không có ai, nhưng vẫn nồng nặc mùi người ở. Giữa phòng là chiếc bàn gỗ sồi to. Trên bàn có hai ba cuốn sổ kế toán, một lọ mực với hộp cát thấm, và một cái ấm trà sứt vòi. Tất cả phủ một lớp bụi xám. Trong góc là một cái tủ lớn đã tróc hết sơn từ lâu. Trên nóc tủ có cái can đựng dầu hoả và một chai đựng thứ hỗn hợp gì đó. Ở góc kia là một bức thánh tượng nhỏ giăng đầy mạng nhện…
— Phải lập biên bản, Cơ-giê-vét-xki nói. Tôi sẽ báo ngay với ông chủ rồi cho gọi viên cảnh sát. Cởi ủng ra!
Pa-ven Thọt ngồi bệt xuống sàn, lặng lẽ, đôi tay run run kéo đôi ủng ra.
— Ông không trốn được đâu, viên quản gia vừa ngáp vừa nói. Mà có trốn chân đất thì còn tệ hơn. Cứ ngồi đây chờ cảnh sát đến…
Người Ba Lan khoá đôi ủng và khẩu súng vào tủ rồi đi ra khỏi văn phòng.
Cơ-giê-vét-xki đi rồi, Pa-ven Thọt gãi gãi cái gáy nhỏ của mình rất lâu, rất chậm, như đang tự hỏi: mình đang ở đâu thế này. Gã thở dài, sợ sệt nhìn quanh. Cái tủ, cái bàn, cái ấm sứt vòi với bức thánh tượng nhỏ nhìn gã đầy trách móc, buồn bã… Lũ ruồi, thứ có nhiều vô kể trong văn phòng các nhà chủ, vo ve trên đầu gã thảm thiết đến nỗi gã thấy rờn rợn không chịu nổi.
— Vù vù… lũ ruồi vo ve. Bị bắt rồi hả? Bị bắt rồi hả?
Trên cửa sổ có một con ong vò vẽ to đang bò. Nó muốn bay ra ngoài trời, nhưng tấm kính không cho. Những động tác của nó đầy chán chường, buồn bã… Pa-ven Thọt lùi dần ra cửa, đứng tựa vào khung cửa, hai tay buông thẳng theo đường may quần, rồi nghĩ ngợi…
Một giờ trôi qua, hai giờ, gã vẫn đứng tựa khung cửa, chờ đợi và nghĩ ngợi.
Mắt gã liếc nhìn con ong vò vẽ.
"Sao con ngốc ấy không bay ra cửa ra vào nhỉ?" Gã nghĩ.
Thêm hai giờ nữa trôi qua. Xung quanh tất cả đều lặng lẽ, im phăng phắc, chết chóc… Pa-ven Thọt bắt đầu nghĩ rằng người ta đã quên mất gã, và gã còn lâu mới thoát được khỏi nơi này, cũng như con ong vò vẽ, con vật cứ chốc chốc lại rơi từ tấm kính xuống. Đến đêm thì con ong sẽ ngủ, còn gã thì biết làm thế nào?
— Người ta cũng thế đấy, Pa-ven Thọt nhìn con ong mà triết lý. Con người cũng thế, vậy đấy… Có chỗ để thoát ra tự do, mà vì dốt nát nên không biết cái chỗ ấy ở đâu…
Cuối cùng có tiếng đóng cửa ở đâu đó. Có tiếng bước chân vội vã, và một phút sau, bước vào văn phòng là một người đàn ông nhỏ người, béo tròn, mặc chiếc quần rộng thùng thình có dây đeo. Ông ta không mặc áo khoác ngoài, cũng không mặc gi-lê. Trên lưng, ngang bả vai, có một vệt mồ hôi chạy dài, trên ngực cũng có một vệt y như thế. Đó chính là ông chủ, Pi-ốt Ê-gô-rứt Vôn-scốp, trung tá về hưu. Khuôn mặt béo đỏ và cái đầu hói đẫm mồ hôi cho thấy ông ta sẵn sàng trả bất cứ giá nào để thay cái nóng này bằng một trận rét tháng Giêng. Ông ta khổ sở vì nóng và ngột ngạt. Nhìn đôi mắt sưng húp ngái ngủ là biết ông ta vừa mới dậy khỏi cái nệm lông mềm kinh khủng và ngột ngạt của mình.
Vào phòng, ông ta đi tới đi lui mấy lượt, như không để ý gì tới Pa-ven Thọt, rồi dừng lại trước mặt kẻ bị bắt và nhìn thẳng vào mặt gã rất lâu, rất chăm chú. Ông ta nhìn chằm chằm, và vẻ khinh bỉ lúc đầu chỉ thoáng loé trong đôi mắt nhỏ, rồi dần dần lan ra khắp khuôn mặt béo. Pa-ven Thọt không chịu nổi cái nhìn ấy, phải cúi mắt xuống. Gã xấu hổ…
— Đưa ta xem mày giết được cái gì nào! Vôn-scốp thì thầm. Nào, đưa xem nào, chàng trai, chàng Uy-li-am Ten! Đưa ra, cái đồ quái thai!
Pa-ven Thọt thò tay vào túi, lôi ra con sáo khốn khổ. Con sáo đã chẳng còn ra hình con chim nữa. Nó bị bóp nát nhừ và đã bắt đầu khô. Vôn-scốp cười khinh khỉnh, nhún vai.
— Đồ ngốc! Ông ta nói. Đồ đần độn! Đồ đầu rỗng tuếch! Mày không thấy có tội à? Không thấy xấu hổ à?
— Xấu hổ lắm ạ, thưa ông Pi-ốt Ê-gô-rứt! Pa-ven Thọt nuốt khan mãi mới nói được…
— Mày, đồ cướp, đồ Giu-đa, đã săn trộm trong rừng của tao mà chẳng xin phép ai, chưa đủ hay sao, mày còn dám đi ngược lại luật pháp nhà nước! Lẽ nào mày không biết luật cấm săn bắn trái mùa? Luật ghi rõ, không ai được bắn trước ngày lễ thánh Pi-ốt. Mày không biết à? Lại đây xem nào!
Vôn-scốp đi tới bàn, Pa-ven Thọt cũng đi theo tới bàn. Ông chủ mở một cuốn sách ra, lật đi lật lại rất lâu, rồi bắt đầu đọc bằng giọng cao kéo dài cái điều luật cấm săn bắn trước ngày lễ thánh Pi-ốt.
— Thế mà mày không biết à? Đọc xong, ông chủ hỏi.
— Sao lại không biết ạ? Chúng con biết chứ ạ, bẩm quan lớn. Nhưng chúng con thì hiểu được gì? Chúng con thì có hiểu biết gì đâu?
— Hả? Hiểu biết gì ở đây, khi mày vô cớ đi hại một sinh linh của Chúa? Giết con chim này. Sao mày lại giết nó? Mày có làm cho nó sống lại được không? Có được không, tao hỏi mày?
— Không được ạ!
— Thế mà vẫn giết… Mà con chim này thì được cái lợi gì, tao không hiểu! Con sáo! Chẳng có thịt, chẳng có lông… Thế đấy… Cứ thế mà giết, giết vì ngu…
Vôn-scốp nheo mắt, bắt đầu nắn lại cái chân gãy của con sáo. Cái chân đứt rời ra, rơi xuống bàn chân trần của Pa-ven Thọt.
— Đồ đáng nguyền rủa, đồ đáng nguyền rủa! Vôn-scốp nói tiếp. Đồ tham lam, đồ ăn thịt! Mày làm việc này vì lòng tham! Thấy con chim nhỏ, thấy nó bay tự do ca ngợi Chúa thì mày ghen tức! Phải giết nó và… nuốt chửng nó! Cái lòng tham của con người! Tao không muốn nhìn thấy mày nữa! Cả mày cũng đừng nhìn tao bằng đôi mắt ấy! Đồ khốn mắt lé, đồ lé! Mày giết nó, mà biết đâu nó có những đứa con bé xíu… Giờ chúng đang kêu chiêm chiếp…
Vôn-scốp nhăn mặt như sắp khóc, đưa tay xuống sát đất chỉ xem những đứa con ấy có thể bé đến chừng nào…
— Con làm thế không phải vì tham đâu ạ, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt, Pa-ven Thọt run giọng thanh minh.
— Thế thì vì cái gì? Ai cũng biết, vì tham!
— Thưa không ạ, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt… Nếu con có mang tội vào linh hồn, thì không phải vì tham, không phải vì lợi đâu ạ, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt! Ma quỷ xui khiến…
— Cái hạng như mày mà phải để ma xui! Chính mày còn xui được cả ma quỷ ấy chứ! Tất cả bọn Ca-si-lốp-ca chúng mày đều là quân cướp!
Vôn-scốp phì phò thở ra một luồng hơi, hít vào một luồng mới, rồi hạ giọng nói tiếp:
— Giờ tao biết làm gì với mày đây? Hả? Xét đến cái đầu óc thảm hại của mày thì đáng lẽ nên tha cho mày. Còn xét đến việc mày làm và cái thói láo xược của mày thì phải cho mày một trận… Nhất định phải thế… Chúng mày được nuông chiều quá đủ rồi… Đủ… rồi! Tao đã cho gọi cảnh sát… Sẽ lập biên bản ngay… Đã cho gọi rồi… Tang chứng rành rành… Có trách thì trách mày… Không phải tao trừng phạt mày, mà tội lỗi của mày trừng phạt mày… Đã biết phạm tội thì phải biết chịu phạt… Ôi chào ôi… Lạy Chúa, tha cho chúng con là kẻ có tội! Khổ với cái bọn… Thế lúa vụ xuân bên làng mày thế nào?..
— Cũng được ạ… nhờ ơn Chúa…
— Sao mày cứ chớp chớp mắt thế?
Pa-ven Thọt ngượng ngùng ho vào nắm tay, sửa lại sợi dây lưng.
— Chớp mắt cái gì? Vôn-scốp nhắc lại. Mày giết con sáo, giờ mày lại định khóc à?
— Bẩm quan lớn! Pa-ven Thọt cất cái giọng the thé rè rè, nói to, như vừa gom hết sức lực. Ông, vì lòng thương người của ông, thấy xót cho con chim mà con, cứ cho là, đã giết… Ông trách con, cái này ấy, không phải vì ông là ông chủ, mà là vì ông thấy xót… vì lòng thương người của ông… Thế ông tưởng con không xót sao? Con là người ngu, chẳng có hiểu biết gì, nhưng con cũng… xót lắm ạ… Có trời đánh…
— Thế xót thì mày bắn làm gì?
— Ma xui quỷ khiến. Ông cho phép con kể nhé, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt! Con nói đúng sự thật, như trước mặt Chúa… Cứ để cảnh sát đến… Tội của con, con xin chịu trước Chúa và trước toà, còn với ông thì con xin nói hết sự thật, như lúc xưng tội… Xin quan lớn cho phép!
— Cho phép cái gì? Cho hay không cho thì mày cũng chẳng nói được câu nào khôn ngoan. Can gì đến tao? Có phải tao lập biên bản đâu… Nói đi! Sao lại im? Nói đi, Uy-li-am Ten!
Pa-ven Thọt quệt tay áo lên đôi môi đang run. Đôi mắt gã càng lé hơn, càng nhỏ lại…
— Con sáo này chẳng đem lại cho con cái lợi lộc gì đâu ạ, gã nói. Sáo có cả nghìn con thì được cái tích sự gì? Bán không được, ăn không được, chỉ là… cái thứ vớ vẩn thôi. Chính ông cũng hiểu mà…
— Không, đừng nói thế… Mày là thợ săn mà không hiểu… Sáo mà rán lên thì ăn với cháo ngon lắm… Làm nước sốt cũng được… Gần như cùng một vị với gà gô…
Rồi như chợt nhận ra cái giọng hờ hững của mình, Vôn-scốp cau mày nói thêm:
— Mày sẽ biết ngay nó vị gì… Rồi xem…
— Chúng con đâu có phân biệt vị nọ vị kia… Có bánh mì là được rồi, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt… Chính ông cũng biết rồi đấy… Con giết con sáo là vì buồn khổ… Nỗi buồn nó dồn ép…
— Buồn khổ gì?
— Có ma mới biết nó là cái gì! Xin ông cho con giải thích. Nó bắt đầu hành hạ con từ hồi lễ Phục Sinh, cái nỗi buồn ấy… Xin ông cho con giải thích… Sáng hôm ấy, con đi ra sau buổi lễ sớm, lúc người ta đã làm phép bánh Phục Sinh xong, rồi con cứ đi… Đàn bà nhà con đi trước, con đi sau. Đi, đi mãi rồi con dừng lại trên con đập… Con đứng nhìn cõi đời của Chúa, nhìn mọi thứ trên đời diễn ra thế nào, nhìn mọi sinh vật, mọi ngọn cỏ, có thể nói là đều biết chỗ của mình… Trời rạng sáng, mặt trời mọc… Con nhìn thấy hết, con vui, rồi con nhìn lũ chim, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt ạ. Bỗng trong tim con có cái gì đó: thót! Nó thót một cái, ông ạ…
— Vì sao thế?
— Vì con trông thấy lũ chim. Ngay lúc ấy trong đầu con nảy ra ý nghĩ. Con nghĩ, giá được đi bắn thì hay biết mấy, nhưng tiếc là luật không cho. Rồi lại còn hai con vịt trời bay qua trên cao, với một con chim choắt kêu ở đâu đó bên kia sông. Con thèm đi săn kinh khủng! Con mang cái ý nghĩ ấy về tới nhà. Ngồi ăn mừng lễ với mấy người đàn bà, mà trước mắt con toàn là chim. Con ăn mà nghe thấy rừng xào xạc, nghe chim hót: chiu chiu! chiu chiu! Trời đất ơi! Con muốn đi săn, thế là hết! Mà uống vốt-ca mừng lễ xong thì con đâm ra như người hoá rồ. Con bắt đầu nghe thấy có tiếng nói. Con nghe một giọng nhỏ nhẹ, cứ như giọng thiên thần, ngân lên bên tai mà bảo: đi đi, Pa-ska, đi bắn đi! Ma ám mà! Con đoán, thưa quan lớn, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt, chắc đó là một con quỷ con, chứ chẳng phải ai khác. Ngọt ngào, nhỏ nhẹ, như con trẻ.
Từ sáng hôm ấy, nỗi buồn ấy nó bám lấy con. Con ngồi trên bậc thềm đất, buông thõng tay như đứa dở người, rồi cứ nghĩ… Nghĩ, nghĩ mãi… Lúc nào trong tưởng tượng của con cũng là anh trai ông, cụ đã khuất, tức là ông Xéc-gây Ê-gô-rứt, cầu cho cụ được lên thiên đàng. Cái đồ ngu như con nhớ lại hồi con theo cụ, cụ đã khuất, đi săn. Con là tay thợ săn cừ nhất của cụ, cầu Chúa phù hộ cụ… Cụ thấy thú vị và cảm động lắm, rằng con, lé cả hai mắt, mà bắn thì như một nghệ sĩ! Cụ còn định đưa con lên tỉnh cho các bác sĩ xem tài của con, với cái bộ dạng xấu xí của con. Kỳ lạ và cảm động lắm, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt ạ.
Ngày ấy, mờ sáng là chúng con đi, gọi hai con chó Ca-ra với Lét-ca, rồi… ôi chao! Một ngày đi ba chục dặm! Còn nói gì nữa! Ông Pi-ốt Ê-gô-rứt! Ông lớn cao quý! Con nói thật với ông, ngoài anh trai ông ra thì trên khắp thế gian này không có và chưa từng có con người nào thực thụ! Cụ là người tàn nhẫn, đáng sợ, ương bướng, nhưng về khoản săn bắn thì không ai địch nổi cụ! Ngài bá tước Tia-boóc cứ đua với cụ mãi, đua mãi về khoản săn, rồi đến chết vẫn còn ghen tị. Ông ấy sao bì được! Chẳng có cái vẻ đẹp ấy, mà cũng chưa từng được cầm khẩu súng nào như của anh trai ông! Khẩu hai nòng, xin ông hiểu cho, hàng Mác-xây, của hãng Lơ-pơ-li-ê. Bắn con vịt cách hai trăm bước ạ! Đâu phải chuyện đùa!
Pa-ven Thọt vội lau môi, chớp chớp đôi mắt lé, rồi nói tiếp:
— Con mắc cái nỗi buồn ấy là từ cụ đấy. Hễ không được bắn là khổ, nó bóp nghẹt lấy tim!
— Nuông chiều quen thói!
— Thưa không ạ, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt! Suốt tuần lễ Phục Sinh con đi lại như người mất hồn, chẳng uống, chẳng ăn. Sang tuần thánh Tô-ma, con lau chùi khẩu súng, sửa sang lại một tí, thế là đỡ được đôi chút. Đến lễ giữa mùa thì lại cồn cào. Nó cứ kéo, cứ kéo đi săn, có vỡ người ra cũng mặc. Con đi uống vốt-ca, chẳng ăn thua, lại còn tệ hơn. Không phải nuông chiều quen thói đâu ạ! Sau lễ làm phép nước, con uống say mèm… Hôm sau nỗi buồn còn nặng hơn trước… Nó vật mình, nó đuổi mình ra khỏi nhà… Cứ đuổi, cứ đuổi! Sức mạnh ghê gớm! Con cầm súng ra vườn rau, rồi bắn quạ! Bắn được chừng chục con, mà người chẳng nhẹ hơn chút nào: cứ bị kéo vào rừng… ra đầm lầy. Rồi bà già nhà con còn mắng cho xấu hổ: "Quạ mà cũng bắn được à? Giống chim không cao quý, mà trước mặt Chúa là có tội đấy: giết quạ thì mất mùa." Thế là con cầm súng đập nát luôn, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt ạ… Mặc xác nó! Đỡ được một tí…
— Nuông chiều quen thói!
— Không phải nuông chiều quen thói đâu ạ! Con nói thật với ông, không phải nuông chiều quen thói đâu, ông Pi-ốt Ê-gô-rứt! Xin ông cho con giải thích cho hết… Đêm qua con tỉnh giấc. Nằm mà nghĩ… Bà nhà con ngủ, chẳng có ai để nói một câu. Con nghĩ: "Không biết bây giờ khẩu súng của mình còn sửa được hay không nhỉ?" Thế là con dậy, bắt tay vào sửa.
— Rồi sao?
— Rồi thì chẳng sao… Sửa xong rồi chạy ra ngoài như đứa mất trí. Rồi bị bắt đây… Đáng đời con lắm… Phải lấy chính con chim này mà đập vào mõm con, cho con biết…
— Cảnh sát sắp đến rồi… Ra ngoài hành lang!
— Con đi đây ạ… Con cũng đã xưng tội rồi… Cha Pi-ốt cũng bảo là nuông chiều quen thói… Nhưng theo cái ý ngu của con, theo con hiểu, thì đây không phải nuông chiều, mà là bệnh… Giống y như bệnh nghiện rượu… Cũng một giuộc… Mình không muốn, mà nó cứ níu lấy linh hồn mình. Muốn cai rượu lắm, đứng trước thánh tượng mà thề, nhưng nó cứ xui mình: uống đi! uống đi! Con biết mà, con từng uống rồi…
Cái mũi đỏ của Vôn-scốp chuyển sang màu đỏ tía.
— Nghiện rượu là chuyện khác, ông ta nói.
— Như nhau cả thôi ạ! Có trời đánh, như nhau cả! Con nói thật với ông đấy!
Rồi im lặng… Hai người im lặng chừng năm phút, nhìn nhau.
Cái mũi đỏ tía của Vôn-scốp chuyển sang màu xanh thẫm.
— Nói tóm lại là nghiện… Chính ông, vì lòng thương người của ông, cũng hiểu đó là một nỗi yếu đuối thế nào.
Ông trung tá hiểu, nhưng không phải nhờ lòng thương người, mà nhờ kinh nghiệm.
— Đi đi! Ông ta bảo Pa-ven Thọt.
Pa-ven Thọt không hiểu.
— Đi đi, đừng để bị bắt nữa!
— Xin ông cho con đôi ủng ạ! Gã nông dân nhỏ thó đã hiểu ra, mặt sáng rỡ lên.
— Ủng ở đâu?
— Ở trong tủ ạ…
Pa-ven Thọt nhận lại đôi ủng, cái mũ và khẩu súng. Lòng nhẹ nhõm, gã bước ra khỏi văn phòng, liếc mắt nhìn lên, thì trên trời đã có một đám mây đen nặng trĩu. Gió đùa nghịch trên cỏ, trên cây. Những hạt mưa đầu tiên đã lộp độp trên mái nhà nóng hổi. Không khí ngột ngạt mỗi lúc một nhẹ dần.
Vôn-scốp đẩy cánh cửa sổ từ bên trong. Cửa sổ mở bật ra, và Pa-ven Thọt thấy con ong vò vẽ đang bay đi.
Không khí, Pa-ven Thọt và con ong vò vẽ cùng mừng sự tự do của mình.
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn