Truyện Đỉnh

🏰 Cổ tích

Vàng ròng

của Hans Christian Andersen

⏱ 15 phút🎙️ Giọng Bảo Trang📖 15.331 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:04Vợ ông đánh trống đi lễ nhà thờ. Bà…
  2. 2:30Đồ ngốc!
  3. 3:57Cái trống bảo:
  4. 4:51Thằng tóc đỏ!
  5. 7:58Ngày tháng trôi qua, trong đời thực và trong…
  6. 10:04Cậu ta nên đi nhuộm tóc! Con gái ông…
  7. 12:00Pê-tơ tái nhợt như xác chết, rồi chú ngồi…
  8. 13:17Lừng danh!

Vợ ông đánh trống đi lễ nhà thờ. Bà ngắm bàn thờ mới với những bức tranh vẽ và những thiên thần chạm khắc. Các thiên thần đẹp quá, cả những thiên thần trên vải vẽ bằng màu, có vầng hào quang, lẫn những thiên thần tạc bằng gỗ, sơn màu và thếp vàng. Tóc các thiên thần rực rỡ như vàng, như nắng, nhìn thật đẹp. Nhưng ánh nắng của Chúa còn đẹp hơn nữa. Nó sáng hơn, đỏ hơn, chiếu qua những hàng cây sẫm màu khi mặt trời lặn. Nhìn vào gương mặt Chúa đẹp biết bao! Bà nhìn vào mặt trời đỏ, nghĩ thật sâu, nghĩ tới đứa con nhỏ mà con cò sắp mang tới. Vợ ông đánh trống vui sướng vì điều ấy. Bà nhìn mãi, nhìn mãi, và mong sao đứa con sẽ nhận được chút ánh sáng từ nơi đây, ít ra cũng được giống một trong những thiên thần rực rỡ trên tấm tranh bàn thờ.

Và khi bà thật sự bế đứa con nhỏ trong tay, nâng nó lên cho người cha xem, thì trông nó giống hệt một thiên thần trong nhà thờ, tóc như vàng. Ánh hoàng hôn đã đọng lại trong mái tóc ấy.

Bà mẹ hôn những lọn tóc rực rỡ mà bảo:

— Vàng ròng của mẹ, của cải của mẹ, nắng ấm của mẹ!

Và trong căn phòng của ông đánh trống, tiếng ấy vang lên như nhạc, như hát. Nhà rộn ràng niềm vui, sự sống. Ông đánh trống gõ một hồi trống, một hồi trống mừng. Cái trống kêu, cái trống báo cháy kêu:

— Tóc đỏ! Thằng bé tóc đỏ! Cứ tin da trống, đừng tin lời mẹ nó! Tùng tùng tùng! Tùng tùng tùng!

Và cả thị trấn nói đúng như cái trống báo cháy nói.

Thằng bé được đưa tới nhà thờ, thằng bé được rửa tội. Cái tên thì chẳng có gì mà chê. Người ta đặt tên nó là Pê-tơ. Cả thị trấn, kể cả cái trống, đều gọi nó là Pê-tơ, thằng con ông đánh trống tóc đỏ. Nhưng mẹ nó thì hôn lên mái tóc đỏ của nó và gọi nó là Vàng ròng.

Ở con đường trũng, trên vách đất sét, biết bao người đã khắc tên mình để làm kỷ niệm.

Ông đánh trống bảo:

— Danh tiếng! Thế cũng là được cái gì đó rồi!

Thế là ông cũng khắc tên mình, và tên đứa con trai nhỏ.

Rồi chim én bay về. Trong những chuyến đi xa, chúng đã thấy những dòng chữ bền lâu hơn, khắc vào vách núi, vào tường đền đài bên xứ Ấn Độ: những chiến công lớn của các vị vua hùng mạnh, những cái tên bất tử, xưa tới mức giờ chẳng ai còn đọc nổi, gọi nổi nữa.

Tên tuổi lừng lẫy! Danh tiếng!

Ở con đường trũng, những con én đất làm tổ. Chúng khoét lỗ vào vách đất. Mưa gió làm đất vụn ra, cuốn trôi những cái tên, cuốn cả tên ông đánh trống lẫn tên đứa con nhỏ.

Ông bố bảo:

— Dù sao tên thằng Pê-tơ cũng còn được một năm rưỡi!

Cái trống báo cháy nghĩ:

— Đồ ngốc!

Nhưng nó chỉ nói:

— Tùng, tùng, tùng! Tùng tùng tùng!

Đó là một đứa bé tràn đầy sức sống và niềm vui, "thằng con ông đánh trống tóc đỏ". Nó có một giọng hát tuyệt hay. Nó biết hát, và nó hát như chim trong rừng. Có giai điệu mà lại chẳng theo giai điệu nào.

Bà mẹ bảo:

— Nó phải được vào đội hát lễ! Hát trong nhà thờ, đứng dưới những thiên thần thếp vàng xinh đẹp mà nó giống y như đúc!

Mấy kẻ lắm mồm trong thị trấn thì bảo:

— Mèo lửa!

Cái trống nghe được điều ấy từ mấy bà hàng xóm.

Lũ trẻ ngoài phố kêu:

— Đừng về nhà, Pê-tơ ơi! Mày mà ngủ trên gác xép thì tầng trên cùng cháy mất, thế là trống báo cháy lại đánh!

Pê-tơ bảo:

— Coi chừng dùi trống đấy!

Và dù còn bé tí, nó vẫn xông lên, thụi nắm đấm thẳng vào bụng đứa gần nhất, khiến đứa ấy ngã chổng kềnh, còn những đứa kia thì co cẳng chạy, chạy bằng chính cẳng của chúng.

Ông nhạc trưởng thành phố là người rất sang trọng, lịch sự. Ông là con trai một gia nhân hoàng cung mặc áo nẹp bạc. Ông quý Pê-tơ, có khi đưa nó về nhà hàng giờ, cho nó một cây vĩ cầm và dạy nó chơi. Cứ như cây đàn đã nằm sẵn trong các ngón tay thằng bé. Nó muốn làm hơn cả người đánh trống, nó muốn làm nhạc trưởng thành phố.

Pê-tơ bảo:

— Con muốn làm lính!

Vì nó vẫn còn là một chú nhóc nhỏ xíu, và nó nghĩ trên đời chẳng có gì tuyệt hơn được vác súng, được đi "một, hai! một, hai!", được mặc quân phục, đeo gươm.

Cái trống bảo:

— Mày sẽ học cách nghe lời da trống! Tùng tùng tùng! Lại đây, lại đây!

Ông bố bảo:

— Phải, nếu nó hành quân được lên tới chức tướng! Nhưng thế thì phải có chiến tranh!

Bà mẹ bảo:

— Xin Chúa che chở cho chúng ta khỏi chuyện ấy!

Ông bố bảo:

— Nhà mình có gì mà mất đâu!

Bà mẹ bảo:

— Có chứ, nhà mình có thằng con của tôi!

Ông bố bảo:

— Nhưng nếu nó trở về làm tướng thì sao!

Bà mẹ bảo:

— Mà không còn tay còn chân! Không, tôi muốn giữ Vàng ròng của tôi nguyên lành cơ!

Tùng! Tùng! Tùng! Trống báo cháy đánh, mọi chiếc trống đều đánh. Có chiến tranh. Lính kéo đi, và thằng con ông đánh trống đi theo.

— Thằng tóc đỏ! Vàng ròng!

Bà mẹ khóc. Ông bố thì trong đầu đã thấy con mình "lừng danh". Ông nhạc trưởng thành phố cho rằng thằng bé không nên ra trận, mà nên ở nhà với âm nhạc.

Lính tráng gọi nó:

— Thằng tóc đỏ!

Pê-tơ cười. Nhưng hễ có ai gọi nó là "đồ da cáo", nó lại mím chặt môi, nhìn ra thế gian rộng lớn. Lời chửi ấy chẳng dính dáng gì tới nó.

Thằng bé nhanh nhẹn, tâm tính vui tươi, tính khí dễ chịu, và đó là bình nước tốt nhất khi ra trận, các bạn lính già bảo thế.

Trong mưa gió, ướt sũng tới tận da, nhiều đêm nó phải nằm ngoài trời, nhưng tâm tính vui tươi vẫn ở lại với nó. Dùi trống gõ: "Tùng tùng tùng! Mọi người dậy!". Phải, đúng là nó sinh ra để làm người đánh trống.

Đó là một ngày giao chiến. Mặt trời chưa lên, nhưng trời đã sáng. Không khí lạnh, trận đánh nóng bỏng. Có sương mù trong không khí, nhưng khói thuốc súng còn dày hơn. Đạn và lựu đạn bay qua đầu, và bay vào đầu, vào thân mình, vào tay chân, nhưng vẫn cứ tiến lên. Người này người kia khuỵu gối, máu chảy ở thái dương, mặt trắng bệch như phấn. Chú bé đánh trống vẫn còn hồng hào khoẻ mạnh, chưa gặp chuyện gì. Chú nhìn con chó của trung đoàn đang nhảy nhót phía trước với vẻ mặt thích thú, con chó vui thật sự, như thể tất cả chỉ là trò đùa, như thể đạn rơi xuống chỉ để nó chơi.

"Bước đều! Tiến lên, bước đều!" là những hiệu lệnh được đánh thành tiếng trống. Những lệnh ấy không thể rút lại được. Nhưng cũng có khi rút lại được, và trong đó có thể có cả sự khôn ngoan lớn. Bây giờ người ta hô: "Lùi lại!". Nhưng chú bé đánh trống lại gõ: "Bước đều! Tiến lên!". Chú hiểu đó là mệnh lệnh, và lính tráng nghe theo tiếng trống. Đó là những hồi trống hay, chúng đánh lên tiếng chiến thắng cho những người đã sắp sửa núng thế.

Biết bao mạng người, bao tay chân đã mất trong trận đánh ấy. Lựu đạn xé thịt ra thành từng mảnh đẫm máu. Lựu đạn châm lửa vào đống rơm, nơi người bị thương đã lết tới để nằm bị bỏ rơi hàng giờ, có khi bị bỏ rơi cho tới hết kiếp này. Nghĩ tới điều ấy chẳng ích gì! Thế mà người ta vẫn nghĩ, kể cả ở tận nơi xa, trong thị trấn yên bình. Ở đó, ông đánh trống và vợ ông cũng nghĩ tới điều ấy. Pê-tơ đang ở ngoài chiến trận cơ mà.

Cái trống báo cháy bảo:

— Ta chán nghe rên rỉ lắm rồi!

Đó là một ngày giao chiến. Mặt trời chưa lên, nhưng trời đã sáng. Ông đánh trống và vợ ông đang ngủ. Gần suốt đêm họ không ngủ được, họ nói chuyện về đứa con. Nó đang ở ngoài kia, "dưới bàn tay Chúa". Ông bố mơ thấy chiến tranh đã kết thúc, lính tráng trở về, và Pê-tơ có tấm huân chương chữ thập bằng bạc trên ngực. Còn bà mẹ thì mơ thấy mình bước vào nhà thờ, ngắm những bức tranh vẽ và những thiên thần chạm khắc có mái tóc thếp vàng. Và đứa con yêu dấu của bà, vàng ròng trong tim bà, đứng mặc áo trắng giữa các thiên thần, hát hay như chỉ thiên thần mới hát được. Rồi nó cùng các thiên thần bay lên trong ánh nắng, gật đầu thật âu yếm với mẹ.

Bà kêu lên:

— Vàng ròng của mẹ!

Và ngay lúc ấy bà tỉnh dậy.

Bà bảo:

— Thế là Chúa đã mang nó đi rồi!

Bà chắp tay lại, gục đầu vào tấm màn giường bằng vải hoa, và khóc.

— Giờ nó nằm ở đâu, giữa bao nhiêu người trong cái hố lớn người ta đào để chôn người chết? Có khi dưới làn nước đầm lầy sâu thẳm! Chẳng ai biết mộ nó ở đâu! Chẳng có lời kinh nào được đọc trên đó!

Lời kinh Lạy Cha lặng lẽ thoát ra trên môi bà. Đầu bà cúi xuống. Bà mệt quá, bà thiếp đi.

Ngày tháng trôi qua, trong đời thực và trong những giấc mơ!

Trời đã về chiều. Một cầu vồng vươn lên trên bãi chiến trường, chạm vào bìa rừng và vào cái đầm lầy sâu. Dân gian vẫn nói, vẫn truyền rằng: chỗ nào cầu vồng chạm đất, chỗ đó có kho báu chôn giấu, một kho vàng ròng. Ở đây cũng có một kho báu. Chẳng ai nghĩ tới chú bé đánh trống, ngoài mẹ chú, vì thế bà mới mơ như vậy.

Ngày tháng trôi qua, trong đời thực và trong những giấc mơ!

Trên đầu chú không mất một sợi tóc nào, không mất một sợi tóc vàng nào.

"Tùng tùng tùng, chính nó đấy! Chính nó đấy!", cái trống hẳn đã có thể nói thế, và mẹ chú hẳn đã hát thế, nếu bà nhìn thấy hay mơ thấy.

Với tiếng hát và tiếng hoan hô, với cành lá xanh chiến thắng, đoàn quân trở về nhà khi chiến tranh đã hết, khi hoà bình đã được ký. Con chó của trung đoàn chạy phía trước thành những vòng tròn lớn, như muốn làm cho con đường dài gấp ba lần.

Rồi tuần nối tuần, ngày nối ngày trôi qua, và Pê-tơ bước vào phòng của cha mẹ. Chú rám nắng như một người rừng, mắt sáng ngời, mặt rạng rỡ như ánh mặt trời. Bà mẹ ôm chầm lấy chú, hôn lên môi chú, lên mắt chú, lên mái tóc đỏ của chú. Bà đã có lại đứa con. Chú không có huân chương chữ thập bạc trên ngực như ông bố đã mơ, nhưng chú còn nguyên tay nguyên chân, điều mà bà mẹ đã không dám mơ. Ôi, niềm vui biết bao. Họ cười, rồi họ khóc. Pê-tơ ôm lấy cái trống báo cháy già.

Chú bảo:

— Cái thân già này vẫn còn đứng đây!

Ông bố gõ lên nó một hồi trống.

Cái trống báo cháy bảo:

— Cứ như ở đây đang có một đám cháy lớn! Lửa trên mái nhà, lửa trong lòng người, Vàng ròng! Rắc, rắc, rắc!

Rồi sao nữa? Phải, rồi sao nữa? Cứ hỏi ông nhạc trưởng thành phố thì biết!

Ông bảo:

— Pê-tơ lớn vượt cả cái trống rồi. Pê-tơ rồi sẽ hơn cả tôi!

Mà ông là con trai một gia nhân hoàng cung mặc áo nẹp bạc đấy. Nhưng tất cả những gì ông học được trong cả một đời, Pê-tơ học xong trong nửa năm.

Ở chú có một cái gì đó thật vui tươi, thật tốt lành từ bên trong. Đôi mắt chú sáng, và mái tóc chú cũng sáng, điều ấy thì không ai chối được.

Bà hàng xóm bảo:

— Cậu ta nên đi nhuộm tóc! Con gái ông cảnh sát nhuộm đẹp lắm, rồi cô ấy được người ta hỏi cưới đấy.

— Nhưng ngay sau đó tóc cô ấy chuyển xanh như bèo tấm, phải nhuộm lại suốt!

Bà hàng xóm bảo:

— Cô ấy có tiền mà nhuộm! Pê-tơ cũng có tiền vậy. Cậu ta ra vào những nhà sang trọng nhất, cả nhà ông thị trưởng, dạy cô Lốt-tơ chơi dương cầm!

Chú biết chơi đàn! Phải, chú chơi thẳng từ trái tim mình ra những bản nhạc đẹp nhất, chưa từng được chép lên một tờ giấy nhạc nào. Chú chơi trong những đêm sáng, và cả trong những đêm tối nữa. Hàng xóm bảo không chịu nổi, cái trống báo cháy cũng bảo thế.

Chú chơi tới mức những ý nghĩ bay bổng lên, và những dự định lớn lao cho tương lai sôi sục trong lòng: Danh tiếng!

Cô Lốt-tơ con ông thị trưởng thì ngồi bên cây dương cầm. Những ngón tay thon của cô nhảy múa trên phím đàn, tiếng đàn vang thẳng vào tim Pê-tơ. Như thể điều ấy quá lớn đối với chú. Chuyện ấy không phải chỉ một lần, mà nhiều lần. Rồi một hôm chú nắm lấy những ngón tay thon, bàn tay xinh xắn ấy, chú hôn lên đó và nhìn vào đôi mắt to màu nâu của cô. Chỉ Chúa mới biết chú đã nói gì, còn chúng ta thì được phép đoán. Lốt-tơ đỏ bừng tới tận cổ tận vai, cô không đáp một lời. Đúng lúc ấy có khách vào phòng, đó là cậu con trai ông tham chính, có cái trán cao bóng loáng, hói ngược ra tận gáy. Pê-tơ ngồi chơi rất lâu với họ, và Lốt-tơ nhìn chú dịu dàng nhất.

Tối ấy về nhà, chú nói về thế gian rộng lớn, và về kho vàng ròng đang chờ chú trong cây vĩ cầm.

Danh tiếng!

Cái trống báo cháy bảo:

— Tùng tùng, tùng tùng, hoá rồ rồi! Giờ thì Pê-tơ hỏng hẳn rồi! Ta đoán là có cháy trong nhà.

Hôm sau bà mẹ đi chợ.

Lúc về, bà bảo:

— Có tin mới đây này, Pê-tơ! Tin vui! Cô Lốt-tơ con ông thị trưởng vừa đính hôn với con trai ông tham chính, tối qua đấy!

Pê-tơ kêu lên:

— Không!

Rồi chú bật dậy khỏi ghế.

Nhưng bà mẹ bảo có. Bà nghe vợ ông thợ cạo kể, mà chồng bà ta thì nghe tận miệng ông thị trưởng.

Pê-tơ tái nhợt như xác chết, rồi chú ngồi phịch xuống.

Bà mẹ hỏi:

— Lạy Chúa, con làm sao thế!

Chú đáp:

— Không sao! Không sao! Mẹ cứ để con yên!

Và nước mắt chảy dài trên má chú.

Bà mẹ vừa khóc vừa bảo:

— Con yêu của mẹ! Vàng ròng của mẹ!

Còn cái trống báo cháy thì hát, hát vào trong chứ không hát ra ngoài:

— Lốt-tơ chết rồi! Lốt-tơ chết rồi! Thế là bài hát hết rồi!

Bài hát chưa hết đâu. Nó còn nhiều đoạn nữa, những đoạn dài, những đoạn đẹp nhất, một kho vàng ròng của cả một đời người.

Bà hàng xóm bảo:

— Bà ấy làm bộ làm tịch, ra vẻ lắm! Thiên hạ phải đọc những lá thư bà ấy nhận được từ cục vàng ròng của bà ấy, phải nghe báo chí nói gì về cậu ta và cây vĩ cầm của cậu ta. Cậu ta gửi tiền cho bà ấy, mà bà ấy cũng cần tiền thật, giờ bà ấy goá chồng rồi.

Ông nhạc trưởng thành phố bảo:

— Cậu ấy chơi đàn cho các hoàng đế, các nhà vua nghe! Số tôi chẳng được thế. Nhưng cậu ấy là học trò tôi, và cậu ấy không quên ông thầy cũ.

Bà mẹ bảo:

— Ông nhà tôi từng mơ thấy Pê-tơ từ chiến trận trở về với tấm huân chương chữ thập bạc trên ngực. Nó không được huân chương ở chiến trận, ở đó chắc là khó lắm. Giờ thì nó có huân chương hiệp sĩ rồi. Giá mà ông nhà tôi được sống tới ngày này!

Cái trống báo cháy bảo:

— Lừng danh!

Và thị trấn quê nhà cũng nói thế: thằng con ông đánh trống, thằng Pê-tơ tóc đỏ, thằng Pê-tơ mà họ từng thấy hồi bé đi guốc gỗ, từng thấy làm lính đánh trống, chơi đàn cho người ta nhảy múa, giờ đã lừng danh!

Bà vợ ông thị trưởng bảo:

— Cậu ta chơi đàn cho chúng tôi nghe trước khi chơi cho các nhà vua nghe đấy! Hồi ấy cậu ta mê con Lốt-tơ như điếu đổ! Cậu ta lúc nào cũng nhìn lên cao! Hồi ấy thì thế là hỗn hào, là viển vông! Chồng tôi nghe chuyện vớ vẩn ấy còn phải bật cười! Giờ thì con Lốt-tơ đã là bà tham chính rồi!

Một kho vàng ròng đã được đặt vào trái tim và tâm hồn đứa trẻ nghèo, đứa trẻ từng là chú bé đánh trống gõ "Bước đều, tiến lên!", gõ lên tiếng chiến thắng cho những người đã sắp núng thế. Trong lồng ngực chú có một kho vàng ròng, đó là suối nguồn âm thanh. Nó trào ra từ cây vĩ cầm, như thể có cả một cây đàn ống ở bên trong, như thể tất cả các nàng tiên của một đêm hè đang nhảy múa trên dây đàn. Người ta nghe trong đó tiếng chim hoét hót, và tiếng người trong trẻo vẹn tròn. Vì thế tiếng đàn vang vọng làm say đắm lòng người, mang tên chú đi khắp các nước. Đó là một đám cháy lớn, đám cháy của niềm say mê.

Các cô gái trẻ, cả các bà đứng tuổi nữa, đều bảo:

— Mà cậu ấy lại đẹp trai thế!

Phải, bà già nhất còn sắm hẳn một cuốn sổ lưu niệm đựng những lọn tóc của người nổi tiếng, chỉ để có cớ xin một lọn tóc từ mái tóc dày đẹp của chàng nghệ sĩ vĩ cầm trẻ, một báu vật, một lọn vàng ròng.

Rồi một ngày, người con trai bước vào căn phòng nghèo của ông đánh trống, sang trọng như một hoàng tử, hạnh phúc hơn cả một ông vua. Đôi mắt chàng thật sáng, gương mặt như ánh nắng. Chàng ôm mẹ trong tay, bà hôn lên đôi môi ấm của chàng, và bà khóc trong hạnh phúc, như người ta vẫn khóc khi vui sướng. Chàng gật đầu chào từng món đồ cũ trong phòng, chào chiếc tủ có ngăn kéo đặt mấy chiếc tách trà và lọ hoa, chào chiếc ghế dài gấp lại thành giường, nơi chàng đã ngủ hồi còn bé. Nhưng chiếc trống báo cháy già thì chàng lôi ra đặt giữa nhà, và chàng nói với cả mẹ lẫn chiếc trống:

— Nếu bố còn, hôm nay hẳn bố đã gõ một hồi trống! Giờ con phải gõ thay bố thôi!

Rồi chàng gõ lên chiếc trống cả một trận sấm rền. Chiếc trống thấy mình được vinh dự quá, tới mức mặt da trống nứt toác ra.

Chiếc trống bảo:

— Cậu ta có cú đấm đẹp thật! Giờ thì ta có một kỷ niệm về cậu ta mãi mãi rồi. Ta đoán là bà mẹ cũng sẽ vỡ tung ra vì vui sướng với cục vàng ròng của bà.

Đó là câu chuyện về Vàng ròng.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảHans Christian Andersen (1805 – 1875)
Năm mất1875
Xuất bản lần đầu1865
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Guldskat, 1865
Giọng đọcBảo Trang — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →