— Tám giờ sáng mai chúng tôi lên tàu Xen-tích, — Hô-nô-ri-a nói, tay nhặt một sợi chỉ lỏng trên ống tay áo ren.
— Tôi có nghe, — cậu Ai-vơ nói, đánh rơi chiếc mũ, chụp hụt khi cố bắt lấy nó, — nên tôi ghé qua chúc cô thượng lộ bình an.
— Dĩ nhiên là anh nghe rồi, — Hô-nô-ri-a nói, giọng ngọt mà lạnh, — vì chúng tôi đâu có dịp tự mình báo cho anh biết.
Ai-vơ nhìn cô như van nài, nhưng chẳng mấy hi vọng.
Ngoài phố, một giọng cao vút rao lên một chuỗi âm buôn bán, nghe cũng không đến nỗi kém nhạc: "Kẹ-ẹ-ẹ-ẹo đây! Kẹo ngon, kẹo mới đâ-â-ây!"
— Ông bán kẹo quen của chúng mình đấy, — Hô-nô-ri-a nói, nghiêng người ra cửa sổ vẫy gọi. — Tôi muốn mua ít kẹo có câu đố. Mấy cửa hàng ở Brốt-uê chẳng có thứ nào ngon bằng nửa.
Người bán kẹo dừng chiếc xe đẩy trước ngôi nhà cổ trên đại lộ Ma-đi-xơn. Trông bác như người đang đi dự hội, điều hiếm thấy ở dân bán rong. Chiếc cà-vạt của bác mới tinh, đỏ tươi, và một chiếc ghim hình móng ngựa to gần bằng móng ngựa thật lấp lánh loè loẹt giữa nếp vải. Khuôn mặt gầy, nâu sạm của bác nhăn lại thành một nụ cười nửa ngây ngô. Đôi măng-sét kẻ sọc, cài khuy hình đầu chó, che kín làn da rám nắng ở cổ tay.
— Chắc chắn là bác ấy sắp cưới vợ, — Hô-nô-ri-a nói, giọng thương hại. — Tôi chưa từng thấy bác ấy như thế bao giờ. Mà hôm nay hẳn là lần đầu tiên sau mấy tháng bác ấy cất tiếng rao hàng.
Ai-vơ ném một đồng xu xuống vỉa hè. Người bán kẹo biết khách quen của mình. Bác đổ đầy một túi giấy, leo lên bậc thềm kiểu cũ và đưa vào.
— Tôi còn nhớ... — Ai-vơ nói.
— Khoan đã, — Hô-nô-ri-a nói.
Cô lấy một chiếc cặp nhỏ trong ngăn kéo bàn viết, và từ chiếc cặp, lấy ra một mẩu giấy mỏng, rộng một phân, dài năm phân.
— Cái này, — Hô-nô-ri-a nói, giọng cứng rắn, — đã bọc quanh viên kẹo đầu tiên chúng ta bóc.
— Đã một năm rồi, — Ai-vơ như phân trần, chìa tay ra cầm lấy.
Anh đọc mẩu giấy mỏng:
"Chừng nào trời còn xanh thẳm,
Anh yêu em mãi chẳng phai."
— Lẽ ra chúng tôi đã đi từ nửa tháng trước, — Hô-nô-ri-a nói, như kể chuyện phiếm. — Mùa hè năm nay nóng quá. Thành phố vắng tanh. Chẳng có chỗ nào mà đi. Vậy mà tôi nghe nói một hai vườn trên sân thượng cũng vui lắm. Hát, rồi múa, ở một hai chỗ ấy hình như được người ta khen lắm.
Ai-vơ không nhăn mặt. Khi đã đứng trên võ đài, người ta chẳng ngạc nhiên khi đối thủ đấm nhẹ vào sườn.
— Lần ấy tôi đã đi theo bác bán kẹo, — Ai-vơ nói, chẳng ăn nhập gì, — và cho bác năm đô-la ở góc phố Brốt-uê.
Anh với lấy túi giấy trong lòng Hô-nô-ri-a, lấy ra một viên kẹo vuông gói giấy và chậm rãi bóc.
— Bố của Xa-ra Chi-linh-uốt, — Hô-nô-ri-a nói, — vừa mua cho cô ấy một chiếc ô-tô.
— Cô đọc cái này đi, — Ai-vơ đưa cô mẩu giấy vừa bọc viên kẹo.
"Đời dạy ta cách sống,
Tình dạy ta thứ tha."
Má Hô-nô-ri-a ửng hồng.
— Hô-nô-ri-a! — Ai-vơ kêu lên, bật dậy khỏi ghế.
— Cô Clin-tơn chứ, — Hô-nô-ri-a sửa lại, đứng lên như thần Vệ Nữ từ bọt sóng. — Tôi đã cảnh cáo anh đừng gọi cái tên ấy nữa.
— Hô-nô-ri-a, — Ai-vơ nhắc lại, — em phải nghe anh nói. Anh biết anh không đáng được em tha thứ, nhưng anh phải được em tha thứ. Có những cơn điên đôi khi ám vào người ta, mà phần tốt đẹp trong người ta không phải chịu trách nhiệm. Ngoài em ra, anh vứt bỏ hết thảy. Anh chặt đứt xiềng xích đã trói buộc anh. Anh từ bỏ nàng tiên cá đã dụ anh xa em. Hãy để câu thơ mua của gã bán rong ngoài phố kia biện hộ cho anh. Anh chỉ có thể yêu một mình em. Hãy để tình yêu của em tha thứ, và anh xin thề với em rằng tình anh sẽ chung thuỷ "chừng nào trời còn xanh thẳm".
Ở khu phía tây, giữa đại lộ Sáu và đại lộ Bảy, có một con hẻm cắt ngang giữa khối nhà. Nó chết lịm trong một khoảng sân nhỏ giữa khối nhà. Đây là khu của dân sân khấu. Cư dân là thứ bọt sủi tăm của nửa tá dân tộc. Không khí ở đây phóng túng kiểu nghệ sĩ, tiếng nói thì đủ thứ tiếng, còn chỗ ở thì bấp bênh.
Người bán kẹo sống trong khoảng sân cuối hẻm. Bảy giờ tối, bác đẩy xe vào lối vào hẹp, gác nó lên mấy phiến đá lởm chởm và ngồi lên một tay đẩy cho mát. Gió mát lùa qua hẻm thành một luồng mạnh.
Ngay phía trên chỗ bác vẫn dừng xe có một ô cửa sổ. Những buổi chiều mát, cô A-đen, ngôi sao hút khách của vườn sân thượng Trên Không, ngồi bên cửa sổ hóng gió. Thường thì mái tóc nâu đỏ sẫm, dày nặng của cô được xoã xuống, để làn gió có hạnh phúc được giúp cô hầu Xi-đô-ni hong khô và chải chuốt. Quanh đôi vai cô, chỗ mà các thợ ảnh bao giờ cũng tận dụng tối đa, hờ hững quàng một chiếc khăn màu hoa vòi voi. Hai cánh tay để trần tới khuỷu. Ở đây chẳng có nhà điêu khắc nào để mà phát cuồng, nhưng đến mấy viên gạch lì lợm trên tường hẻm cũng chẳng vô tri tới mức chê bai được. Trong khi cô ngồi như thế, một cô hầu khác, Phê-lít, xoa dầu và tắm cho đôi bàn chân nhỏ nhắn, đôi chân lấp lánh nhảy múa làm say mê khán giả vườn Trên Không mỗi tối.
Dần dần, cô A-đen bắt đầu để ý tới người bán kẹo vẫn dừng lại lau trán và hóng mát dưới cửa sổ nhà mình. Nằm trong tay mấy cô hầu, cô tạm thời bị tước mất thiên chức của mình, là quyến rũ đàn ông và trói họ vào cỗ xe của cô. Phí thời gian là điều cô không ưa. Đây là gã bán kẹo, thật ra đâu phải con mồi xứng với mũi tên của cô, nhưng vẫn thuộc giới mà cô sinh ra để gây chiến.
Sau chừng một chục lần ném xuống gã những cái nhìn lạnh lùng như không thấy, một buổi chiều cô bỗng tan băng, rót xuống gã một nụ cười làm hổ thẹn cả đống kẹo ngọt trên xe.
— Bác bán kẹo ơi, — cô gù gù như chim, trong khi Xi-đô-ni phải nhào theo cú chồm người bất chợt của cô để chải tiếp mái tóc nâu đỏ nặng trĩu, — bác không thấy tôi đẹp sao?
Người bán kẹo cười khô khốc, ngước lên, quai hàm gầy bạnh ra, tay lau trán bằng chiếc khăn kẻ đỏ xanh.
— Cô mà lên bìa tạp chí thì bảnh lắm, — bác nói, giọng miễn cưỡng. — Đẹp hay không là chuyện của mấy người quan tâm. Không phải nghề của tôi. Cô muốn được người ta tặng hoa khen đẹp thì mời cô đi hỏi chỗ khác. Tôi đoán sắp mưa đấy.
Quả thật, quyến rũ một gã bán kẹo cũng chẳng khác gì giết thỏ giữa tuyết dày, nhưng dòng máu thợ săn thì lan khắp nơi. Cô A-đen giật một búi tóc lớn khỏi tay Xi-đô-ni, buông cho nó rủ xuống ngoài cửa sổ.
— Bác bán kẹo ơi, bác có người yêu nào tóc dài và mềm như thế này không? Có cánh tay tròn trịa như thế này không?
Cô duỗi một cánh tay lên bậu cửa, cánh tay như của nàng Ga-la-tê sau khi phép màu biến tượng đá thành người.
Người bán kẹo cười khành khạch, giọng the thé, trong khi xếp lại mấy thỏi kẹo bơ bị đổ.
— Thôi đi! — bác nói, giọng thô lỗ. — Chẳng được gì đâu về khoản tâng bốc. Tôi khôn quá rồi, một lọn tóc độn với một cánh tay mới xoa bóp không lừa nổi tôi đâu. Ồ, tôi đoán cô sẽ thành công dưới ánh đèn sân khấu thôi, với cả đống phấn son và dàn nhạc chơi bài "Dưới gốc táo già". Nhưng đừng có đội mũ chạy xuống để cùng tôi bay tới nhà thờ nhỏ ở góc phố làm đám cưới nhé. Tôi từng đụng mấy thứ thuốc tẩy tóc với hộp phấn son rồi. Này, nói đùa thế thôi, cô không thấy trời sắp mưa à?
— Bác bán kẹo ơi, — cô A-đen dịu dàng nói, đôi môi cong lên, chiếc cằm lúm đồng tiền, — bác không thấy tôi xinh sao?
Người bán kẹo nhe răng cười.
— Cô tiết kiệm tiền đấy nhỉ, tự làm người quảng cáo cho mình. Tôi có hút thuốc, nhưng chưa thấy mặt cô in trên hộp xì-gà năm xu nào. Mà muốn làm tôi rung động thì phải có loại đàn bà kiểu mới. Tôi biết đàn bà từ cái lược cài tóc tới sợi dây giày. Cho tôi một ngày bán đắt hàng, bảy giờ tối một đĩa bít-tết hành, một cái tẩu với tờ báo chiều ngoài khoảng sân đằng kia, thì có là đào hát nổi tiếng nhất nước nháy mắt với tôi, tôi cũng chẳng phiền bà ấy đâu.
Cô A-đen bĩu môi.
— Bác bán kẹo, — cô nói, giọng nhẹ mà trầm, — rồi bác sẽ phải nói là tôi đẹp. Đàn ông ai cũng nói thế, và bác cũng sẽ nói thế.
Người bán kẹo cười, rút tẩu ra.
— Thôi, — bác nói, — tôi phải vào đây. Trong tờ báo chiều có cái truyện tôi đang đọc dở. Người ta lặn xuống biển tìm kho báu, còn bọn cướp biển rình họ sau một rạn đá ngầm. Mà chẳng có lấy một mống đàn bà trên cạn, dưới nước hay trên không. Chào cô.
Rồi bác đẩy chiếc xe lăn lóc cóc xuống con hẻm, về khoảng sân mốc meo nơi bác ở.
Ai chưa hiểu đàn bà thì khó mà tin nổi, nhưng ngày nào cô A-đen cũng ngồi bên cửa sổ giăng lưới bắt con mồi hèn mọn ấy. Có lần cô để một kỵ sĩ sang trọng ngồi chờ nửa giờ trong phòng khách, trong khi cô ra sức công phá vô ích cái triết lý dai nhách của gã bán kẹo. Tiếng cười thô ráp của gã cứa vào lòng tự ái của cô tới tận lõi. Ngày nào gã cũng ngồi trên xe hóng gió hẻm trong lúc mái tóc cô được chăm sóc, và ngày nào những mũi tên nhan sắc của cô cũng bật ra khỏi bộ ngực đần độn của gã, cùn và vô hiệu. Một cơn tự ái chẳng đáng làm mắt cô sáng rực lên. Lòng kiêu hãnh bị tổn thương, cô rạng rỡ nhìn gã theo cái kiểu đủ đưa những kẻ tôn thờ cô sang trọng hơn lên thẳng thiên đường của lòng tự mãn. Đôi mắt cứng cỏi của gã bán kẹo nhìn cô với vẻ chế giễu nửa kín nửa hở, thúc cô phải dùng tới mũi tên sắc nhất trong ống tên nhan sắc của mình.
Một buổi chiều cô nghiêng người thật xa qua bậu cửa, và không khiêu khích hay trêu chọc gã như mọi khi.
— Bác bán kẹo, — cô nói, — đứng lên và nhìn vào mắt tôi.
Bác đứng lên, nhìn vào mắt cô, với tiếng cười khô khốc như tiếng cưa gỗ. Bác rút tẩu ra, mân mê nó, rồi đưa bàn tay run run nhét nó lại vào cái túi to.
— Thế là được rồi, — cô A-đen nói, mỉm một nụ cười chậm rãi. — Giờ tôi phải đi gặp người xoa bóp. Chào bác.
Bảy giờ tối hôm sau, người bán kẹo tới, dừng xe dưới cửa sổ. Nhưng có phải người bán kẹo không? Quần áo bác là một bộ kẻ ô mới tinh, sáng loáng. Cà-vạt đỏ rực, cài một chiếc ghim móng ngựa lấp lánh, to gần bằng móng ngựa thật. Giày đánh bóng. Màu rám nắng trên má đã nhạt đi, tay đã rửa sạch. Cửa sổ trống trơn, và bác chờ dưới đó, mũi hếch lên như con chó săn mong khúc xương.
Cô A-đen ra, Xi-đô-ni bê theo mớ tóc nặng của cô. Cô nhìn người bán kẹo, mỉm một nụ cười chậm rãi rồi để nó nhạt dần thành chán ngán. Ngay lập tức cô biết con mồi đã nằm trong túi, và cũng nhanh như thế cô chán cuộc săn. Cô quay sang nói chuyện với Xi-đô-ni.
— Hôm nay đẹp trời, — người bán kẹo nói, giọng trống rỗng. — Lần đầu tiên trong một tháng tôi thấy khoẻ khoắn hẳn. Tôi đi dọc đại lộ Ma-đi-xơn, rao to như ngày xưa. Cô nghĩ mai có mưa không?
Cô A-đen đặt hai cánh tay tròn trịa lên chiếc gối trên bậu cửa, tì chiếc cằm lúm đồng tiền lên trên.
— Bác bán kẹo, — cô dịu dàng nói, — bác không yêu tôi sao?
Người bán kẹo đứng dậy, dựa vào bức tường gạch.
— Thưa cô, — bác nói, giọng nghẹn lại, — tôi dành dụm được tám trăm đô-la. Tôi có bảo cô không đẹp đâu? Cô cứ lấy hết, lấy không sót một đồng, mà mua vòng cổ cho con chó của cô.
Một âm thanh như trăm chiếc chuông bạc leng keng vang lên trong phòng cô A-đen. Tiếng cười tràn ngập con hẻm, chảy ngược vào khoảng sân, một thứ lạ lẫm ở chốn ấy chẳng kém gì chính ánh mặt trời. Cô A-đen đang thấy buồn cười. Xi-đô-ni, một tiếng vọng khôn ngoan, góp thêm một giọng nữ trầm âm âm như dưới mồ nhưng trung thành. Tiếng cười của hai người hình như cuối cùng cũng thấm vào được người bán kẹo. Bác mân mê chiếc ghim móng ngựa. Mãi sau cô A-đen, cười đã mệt, mới quay khuôn mặt xinh đẹp đỏ bừng ra cửa sổ.
— Bác bán kẹo, — cô nói, — đi đi. Tôi cười thì Xi-đô-ni giật tóc tôi. Bác còn đứng đó thì tôi chỉ cười mãi thôi.
— Có thư cho cô đây ạ, — Phê-lít bước tới cửa sổ trong phòng.
— Chẳng có công lý gì cả, — người bán kẹo nói, nhấc tay đẩy xe lên và đi.
Bác đi được ba bước thì dừng lại. Từ cửa sổ nhà cô A-đen vang lên hết tiếng thét này tới tiếng thét khác. Bác vội chạy lại. Bác nghe tiếng một thân người đập xuống sàn, và tiếng như hai gót chân thay nhau đạp thình thịch.
— Chuyện gì thế? — bác gọi to.
Cái đầu nghiêm khắc của Xi-đô-ni ló ra cửa sổ.
— Cô chủ ngất đi vì tin dữ, — chị ta nói. — Người cô yêu bằng cả linh hồn đã bỏ đi rồi, chắc bác cũng từng nghe tên, đó là ông Ai-vơ. Mai ông ấy vượt đại dương rồi. Ôi, cái lũ đàn ông các người!
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn