Phải, người ta gọi cậu là bé Túc, nhưng đó đâu phải tên thật của cậu. Hồi chưa nói sõi, cậu tự gọi mình như thế, ý cậu muốn nói là Các-lơ đấy. Người quen thì hiểu, chứ người lạ thì chịu.
Bé Túc được để ở nhà trông em gái là bé Gu-xta-va, nhỏ hơn cậu nhiều. Trong khi ấy cậu lại phải học bài, mà hai việc ấy thì khó lòng làm cùng một lúc được. Cậu bé tội nghiệp ngồi đó, ôm em trong lòng, hát cho em nghe tất cả những bài hát cậu biết. Thỉnh thoảng cậu lại liếc vào bài địa lý mở sẵn trước mặt. Sáng mai cậu phải thuộc lòng tất cả các thị trấn trên đảo Xe-lan, và mọi điều người ta có thể kể về chúng.
Cuối cùng mẹ cậu về, bế bé Gu-xta-va lên tay. Bấy giờ Túc chạy ra bên cửa sổ, cắm cúi đọc tới mức gần như mờ cả mắt, vì trời mỗi lúc một tối thêm, mà mẹ cậu lại không có tiền mua nến.
— Bà thợ giặt già đang đi lên ngõ kia kìa, — mẹ cậu nhìn ra cửa sổ, nói. — Bà cụ tội nghiệp lê bước còn chẳng nổi, thế mà giờ lại phải xách một thùng nước từ giếng về. Con ngoan, Túc ơi, chạy sang giúp bà cụ một tay đi con.
Thế là Túc chạy vội sang giúp bà cụ. Nhưng khi cậu quay về thì trong phòng đã tối om, mà chẳng ai nói câu nào tới chuyện thắp đèn. Cậu đành phải đi ngủ trên chiếc giường gấp nhỏ của mình.
Cậu nằm đó nghĩ tới bài địa lý, nghĩ tới đảo Xe-lan, nghĩ tới tất cả những điều thầy giáo đã giảng. Đáng lẽ cậu phải đọc lại bài, nhưng không có đèn thì làm sao đọc được. Thế là cậu nhét quyển sách địa lý xuống dưới gối, vì cậu từng nghe nói làm thế giúp học thuộc bài rất tốt, tuy không phải lúc nào cũng tin cậy được.
Cậu vẫn nằm nghĩ mãi, nghĩ mãi, thì bỗng như có ai hôn lên mắt và lên môi cậu. Cậu ngủ mà lại như không ngủ. Hình như bà thợ giặt già đang nhìn cậu bằng đôi mắt hiền hậu và nói:
— Sáng mai mà cháu không thuộc bài thì đáng tiếc lắm. Cháu đã giúp bà, giờ bà sẽ giúp cháu. Ông Trời bao giờ cũng phù hộ cho những ai biết tự giúp mình.
Cùng lúc ấy, quyển sách dưới gối Túc bắt đầu cựa quậy.
— Cục, cục, cục! — một con gà mái kêu lên, rồi lạch bạch đi về phía cậu. — Tôi là gà mái ở Cơ-giơ đây!
Rồi gà mái kể cho cậu nghe thị trấn ấy có bao nhiêu dân, và kể về một trận đánh đã diễn ra ở đó, một trận đánh mà thật ra chẳng đáng nhắc tới.
Cạch, cạch! Có cái gì rơi xuống. Đó là một con chim bằng gỗ, con vẹt người ta dùng làm bia bắn ở Prét-xtơ. Nó bảo thị trấn của nó có bao nhiêu dân thì trên mình nó có bấy nhiêu cái đinh. Nó kiêu hãnh lắm, nói:
— Nhà điêu khắc Tho-van-xen từng sống ngay sát cạnh tôi đấy. Còn tôi thì giờ đang yên ổn ở đây, thoải mái lắm.
Nhưng bây giờ bé Túc không còn nằm trên giường nữa. Thoắt một cái, cậu đã ngồi trên lưng ngựa. Cộc, cộc, cộc, ngựa phi đi! Cậu ngồi phía trước một chàng hiệp sĩ áo quần lộng lẫy, mũ cắm chùm lông phất phơ. Chàng giữ cậu trên yên ngựa, và hai người phi qua khu rừng cạnh thị trấn Vo-đinh-bo cổ kính, khi ấy còn rộng lớn và tấp nập lắm.
Lâu đài của nhà vua có những ngọn tháp cao vút bao quanh, ánh sáng rực rỡ hắt ra từ mọi ô cửa sổ. Bên trong có tiếng hát và tiếng nhảy múa. Vua Van-đơ-ma đang khiêu vũ với các tiểu thư trẻ đẹp trong triều, ai nấy đều xiêm áo rực rỡ.
Rồi trời rạng sáng. Khi mặt trời mọc lên, cả thành phố lẫn lâu đài nhà vua bỗng sụp xuống cùng một lúc. Ngọn tháp này đổ xuống rồi tới ngọn tháp khác, cho tới cuối cùng chỉ còn một ngọn đứng trơ trên ngọn đồi, nơi trước kia là lâu đài.
Giờ thì thị trấn trông nhỏ bé và nghèo nàn. Lũ học trò đọc trong những cuốn sách cắp dưới nách rằng thị trấn có hai nghìn dân. Nhưng đó chỉ là nói khoác thôi, chứ làm gì có đông thế.
Rồi bé Túc lại nằm trên giường mình, chẳng biết mình đang mơ hay tỉnh, vì có ai đứng ngay bên cạnh.
— Túc ơi! Bé Túc ơi! — một giọng nói gọi.
Người nói là một người bé xíu, ăn mặc như thuỷ thủ, trông nhỏ tới mức có thể là một cậu học viên hải quân, nhưng không phải. Đó chính là thị trấn Cooc-xơ.
— Tôi là Cooc-xơ, tôi mang tới cho cậu bao nhiêu lời thăm hỏi đây. Tôi là một thị trấn đang lên, đầy sức sống. Tôi có tàu thuỷ chạy hơi nước, có xe ngựa chở thư. Ngày xưa người ta bảo tôi xấu xí, nhưng giờ thì chẳng còn đúng nữa. Tôi nằm bên bờ biển, tôi có đường cái lớn, có vườn hoa để dạo chơi. Tôi đã sinh ra một nhà thơ dí dỏm và vui tính, mà đâu phải nhà thơ nào cũng thế. Có lần tôi đã muốn sắm một con tàu đi vòng quanh thế giới. Tôi chưa làm được, tuy rất có thể là tôi làm được lắm. Nhưng tôi thơm ngát cả người, vì ngay sát cổng nhà tôi, những bông hồng tuyệt đẹp đang nở.
Rồi trước mắt bé Túc hiện ra một mớ màu sắc lẫn lộn, đỏ và xanh. Nhưng rồi chúng tan đi, và cậu nhìn rõ một vách đá sát bên vịnh, sườn đá phủ kín cây cỏ xanh tươi. Trên đỉnh có một ngôi nhà thờ cổ đẹp đẽ, với những ngọn tháp nhọn. Từ vách đá, những mạch nước tuôn ra thành những dòng lớn, nên lúc nào cũng nghe tiếng nước chảy róc rách.
Ngồi gần đó là một ông vua già, đầu tóc bạc trắng đội vương miện vàng. Đó là vua Rô-a của những mạch suối. Cạnh những mạch suối ấy là thị trấn mang tên Rốt-kin-lơ.
Rồi tất cả các vua và hoàng hậu Đan Mạch, đầu đội vương miện vàng, tay nắm tay, cùng đi lên con dốc tới ngôi nhà thờ cổ, trong khi đàn ống vang lên và các mạch nước phun vọt lên cao.
Bé Túc thấy hết và nghe hết.
— Đừng quên tên các thị trấn này nhé, — vua Rô-a dặn.
Bỗng nhiên mọi thứ biến mất. Nhưng biến đi đâu? Cậu thấy như người ta vừa lật một trang sách.
Giờ trước mặt cậu là một bà nông dân già, từ Xô-rơ tới, nơi cỏ mọc cả ngoài quảng trường chợ. Bà trùm chiếc tạp dề vải lanh xanh lên đầu lên vai, tạp dề ướt sũng như vừa đi dưới trận mưa to.
— Phải, mưa thật đấy, — bà nói.
Bà đang định kể cho cậu nghe bao nhiêu chuyện hay trong các vở hài kịch của Hôn-béc, và chuyện về vua Van-đơ-ma với giám mục Áp-xa-lông, thì bỗng nhiên bà co rúm người lại, lắc lư cái đầu như một con ếch sắp nhảy.
— Ộp! — bà kêu lên. — Ở Xô-rơ lúc nào cũng ẩm ướt, lúc nào cũng lặng như tờ.
Bấy giờ bé Túc thấy bà đã biến thành một con ếch.
— Ộp! — bà kêu, rồi lại thành bà cụ. — Thời tiết thế nào thì phải ăn mặc thế ấy. Trời ẩm ướt, mà thị trấn của tôi lại y như một cái chai. Phải chui vào qua cái nút, rồi lại chui ra qua cái nút. Ngày xưa tôi có những con cá tuyệt đẹp, còn bây giờ dưới đáy chai tôi có những cậu bé má hồng hào, tươi tắn, đang học sự khôn ngoan, học tiếng Do Thái và tiếng Hy Lạp.
Ộp! Nghe y như tiếng ếch kêu ngoài đầm lầy, hay tiếng đôi ủng to kêu cót két khi có người đang hành quân. Lúc nào cũng một giọng ấy, đều đều, nhàm chán, tới mức cuối cùng bé Túc ngủ thiếp đi, và tiếng ấy không còn làm phiền cậu được nữa.
Nhưng ngay cả trong giấc ngủ ấy cũng có một giấc mơ, hay một cái gì na ná như thế. Cô em gái bé Gu-xta-va, với đôi mắt xanh và mái tóc vàng quăn, bỗng chốc đã lớn thành một thiếu nữ xinh đẹp. Chẳng cần có cánh mà cô vẫn bay được. Và hai anh em cùng bay trên khắp đảo Xe-lan, qua những khu rừng xanh và những mặt hồ xanh biếc.
— Nghe kìa, anh có nghe tiếng gà gáy không, anh Túc? Ò ó o! Đàn gà đang bay ra từ Cơ-giơ đấy. Anh sẽ có một sân trại thật rộng. Anh sẽ không bao giờ phải đói khát, thiếu thốn. Con chim may mắn sẽ thuộc về anh, anh sẽ thành một người giàu có và hạnh phúc. Nhà anh sẽ vươn cao như những ngọn tháp của vua Van-đơ-ma, được trang hoàng lộng lẫy bằng những pho tượng cẩm thạch như ở Prét-xtơ. Anh hiểu em cho kỹ nhé: tên tuổi anh sẽ đi vòng quanh thế giới, lừng lẫy như con tàu định giong buồm từ Cooc-xơ. Còn ở Rốt-kin-lơ thì... à, anh đừng quên tên các thị trấn nhé, như vua Rô-a đã dặn... anh sẽ nói năng mạch lạc và hay ho, anh Túc ạ. Và khi cuối cùng anh nằm trong mộ, anh sẽ ngủ yên lành, như là...
— Như là đang nằm ở Xô-rơ! — bé Túc nói, rồi tỉnh dậy.
Trời đã sáng bạch. Cậu chẳng nhớ gì về giấc mơ cả, nhưng điều ấy cũng chẳng cần, vì chúng ta đâu được phép biết trước tương lai mình sẽ ra sao.
Cậu nhảy vội ra khỏi giường, đọc lại bài trong sách, và thuộc ngay lập tức, không sai một chữ.
Bà thợ giặt già thò đầu vào cửa, gật đầu chào cậu thật hiền hậu, rồi nói:
— Cảm ơn cháu ngoan đã giúp bà hôm qua nhé. Bà mong mọi giấc mơ đẹp của cháu sẽ thành sự thật.
Bé Túc chẳng biết mình đã mơ thấy gì, nhưng Đấng ở trên cao thì biết.
— Hết —
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích