Ở thành Phlo-ren-xơ, cách quảng trường Đại công tước không xa, có một con phố ngang nhỏ. Hình như người ta gọi nó là phố Pooc-ta Rốt-xa. Trên phố ấy, trước một dãy hàng chợ bán rau, có một con lợn bằng đồng được đúc rất tinh xảo. Nước trong mát róc rách chảy ra từ miệng con vật. Lâu năm, mình nó đã ngả màu xanh đen, chỉ riêng cái mõm là sáng bóng như được đánh bóng. Mà nó được đánh bóng thật, bởi hàng trăm đứa trẻ và người nghèo vẫn bám tay vào đó, ghé miệng vào mõm nó mà uống nước. Thật đẹp như một bức tranh, khi thấy con vật cân đối ấy được một cậu bé xinh xắn, áo quần phong phanh, ôm lấy cổ, kề cái miệng tươi tắn vào mõm nó.
Ai đến Phlo-ren-xơ cũng tìm ra chỗ ấy. Chỉ cần hỏi người ăn mày đầu tiên mình gặp về con lợn đồng là tìm được ngay.
Đó là một buổi tối mùa đông muộn. Núi phủ tuyết, nhưng trăng sáng. Mà ánh trăng ở nước Ý thì sáng chẳng kém một ngày đông u ám ở phương bắc. Không, còn hơn thế. Vì ở đây bầu trời sáng lên, bầu trời nâng người ta lên, còn ở phương bắc, cái mái chì xám lạnh lẽo đè ta xuống mặt đất, mặt đất lạnh và ướt, cái mặt đất rồi có ngày sẽ đè lên quan tài ta.
Trong vườn cung điện của quận công, dưới tán thông lọng, nơi giữa mùa đông vẫn nở hàng nghìn bông hồng, có một cậu bé rách rưới đã ngồi suốt cả ngày. Cậu bé ấy có thể là hình ảnh của chính nước Ý: đẹp đẽ như thế, tươi cười như thế, mà sao khổ sở như thế. Cậu đói và khát. Chẳng ai cho cậu lấy một đồng xu. Khi trời tối và vườn phải đóng cửa, người gác cổng đuổi cậu đi. Cậu đứng mơ màng hồi lâu trên cây cầu bắc qua sông Ác-nô, nhìn những vì sao lấp lánh dưới nước, giữa chỗ cậu đứng và cây cầu đá cẩm thạch lộng lẫy.
Cậu tìm đến con lợn đồng, quỳ nửa người xuống, vòng tay ôm cổ nó, kề cái miệng nhỏ vào cái mõm sáng bóng, uống từng ngụm lớn nước mát. Gần đấy có mấy lá rau xà lách và vài hạt dẻ. Đó là bữa tối của cậu. Ngoài phố không một bóng người. Cậu chỉ có một mình. Cậu leo lên lưng con lợn đồng, cúi người về phía trước, cái đầu nhỏ tóc quăn tựa lên đầu con vật, và chẳng biết từ lúc nào, cậu đã ngủ thiếp đi.
Nửa đêm, con lợn đồng cựa mình. Cậu nghe rõ ràng nó nói:
— Này chú bé, bám chặt vào nhé, vì ta chạy đây!
Rồi nó chạy, cõng cậu theo. Thật là một chuyến cưỡi kỳ thú.
Trước hết họ tới quảng trường Đại công tước. Con ngựa đồng mang tượng quận công hí vang. Những huy hiệu sặc sỡ trên toà thị chính cũ sáng lên như những bức tranh trong suốt. Tượng Đa-vít của Mi-ken-lăng-giơ vung chiếc ná của mình. Mọi thứ đều đang sống một cuộc sống thật lạ lùng! Những nhóm tượng đồng, tượng Péc-xê, tượng cảnh bắt cóc những người đàn bà Xa-bin, đều sống động quá chừng. Một tiếng kêu hấp hối từ chúng vang lên khắp quảng trường lộng lẫy và vắng lặng.
Đến chỗ cung U-phi-di, dưới dãy hành lang vòm, nơi giới quý tộc tụ họp vui chơi mùa hội hoá trang, con lợn đồng dừng lại.
Con vật bảo:
— Bám chặt vào! Bám chặt vào, vì giờ ta leo cầu thang đây!
Chú bé vẫn chưa nói một lời nào. Cậu nửa run sợ, nửa sung sướng ngất ngây.
Họ bước vào một phòng tranh dài. Cậu biết chỗ này, cậu đã từng đến đây. Tường treo đầy tranh rực rỡ. Đây đó là tượng, là tượng bán thân, tất cả đều được soi trong thứ ánh sáng đẹp nhất, sáng như ban ngày. Nhưng lộng lẫy nhất là khi cánh cửa một gian phòng bên mở ra. Phải, chú bé vẫn nhớ cảnh huy hoàng ở đây. Có điều đêm nay, mọi thứ đều rực rỡ hơn bao giờ hết.
Ở đây có tượng một người đàn bà khoả thân tuyệt đẹp, đẹp như thể chỉ có thiên nhiên và bậc thầy lớn nhất của nghề tạc đá mới tạo nên được. Nàng cử động đôi tay đôi chân thanh tú, những con cá heo nhảy nhót dưới chân nàng, ánh bất tử toả ra từ mắt nàng. Người đời gọi nàng là thần Vệ Nữ nhà Mê-đi-xi. Hai bên nàng là những pho tượng cẩm thạch, những người đàn ông đẹp đẽ. Một người đang mài gươm, người ta gọi là người thợ mài. Những đấu sĩ vật nhau làm thành nhóm tượng thứ hai. Gươm được mài sắc, các đấu sĩ vật nhau vì nữ thần sắc đẹp.
Cậu bé như loá mắt trước bao nhiêu vẻ huy hoàng. Tường rực rỡ sắc màu, và mọi thứ ở đó đều sống, đều chuyển động. Thần Vệ Nữ còn hiện ra thêm hai lần nữa trong tranh, thần Vệ Nữ trần thế, đầy đặn và nồng nàn, đúng như Ti-xi-ăng đã thấy nàng. Đó là chân dung hai người đàn bà tuyệt đẹp. Đôi tay chân đẹp đẽ không che phủ duỗi dài trên những tấm nệm êm. Ngực họ phập phồng, đầu họ cử động, những lọn tóc dày rủ xuống đôi vai tròn, còn đôi mắt đen thì nói lên những ý nghĩ cháy bỏng. Nhưng chẳng có bức nào dám bước hẳn ra khỏi khung. Chính nữ thần sắc đẹp, các đấu sĩ và người thợ mài cũng đứng yên chỗ mình, vì vầng hào quang toả ra từ Đức Mẹ, Chúa Giê-su và thánh Gioan đã giữ họ lại. Những bức tranh thánh không còn là tranh nữa, mà chính là các đấng thánh.
Từ phòng này sang phòng khác, biết bao nhiêu là rực rỡ, biết bao nhiêu là đẹp đẽ! Và chú bé thấy tất cả, vì con lợn đồng đi từng bước một qua tất cả vẻ lộng lẫy huy hoàng ấy. Cảnh này nối tiếp cảnh kia, chỉ có một bức tranh là in đậm trong tâm trí cậu, nhất là vì những đứa trẻ vui sướng, hạnh phúc trong tranh. Có lần, giữa ban ngày, cậu đã gật đầu chào chúng.
Nhiều người hẳn đi qua bức tranh này rất nhanh, vậy mà nó chứa cả một kho thơ. Đó là cảnh Chúa Ki-tô xuống cõi âm. Nhưng quanh Người không phải những kẻ bị đày đoạ, mà là những người ngoại đạo. Hoạ sĩ người Phlo-ren-xơ Ăng-giô-lô Brôn-di-nô đã vẽ bức tranh này. Tuyệt diệu nhất là vẻ mặt những đứa trẻ, tin chắc rằng mình sẽ được lên thiên đàng. Hai đứa bé đã ôm chầm lấy nhau. Một đứa chìa tay cho một đứa khác ở bên dưới, rồi chỉ vào mình, như muốn nói: Tớ được lên thiên đàng đấy! Còn những người lớn thì đứng ngập ngừng, hy vọng, hoặc cúi mình khiêm nhường cầu nguyện trước Chúa Giê-su.
Cậu bé đứng ngắm bức tranh này lâu hơn mọi bức khác. Con lợn đồng đứng yên trước nó. Có tiếng thở dài khe khẽ. Tiếng ấy từ bức tranh, hay từ lồng ngực con vật? Cậu bé giơ tay về phía những đứa trẻ đang mỉm cười. Ngay lúc ấy, con vật lao vụt đi, mang cậu theo, chạy qua gian tiền sảnh rộng mở.
Chú bé vỗ vỗ con lợn đồng, nói:
— Cảm ơn mày, cầu phúc cho mày, con vật đẹp đẽ của tao!
Con lợn đồng nhảy huỳnh huỵch xuống cầu thang, cõng cậu theo. Nó đáp:
— Chính cậu mới đáng được cảm ơn và cầu phúc! Ta đã giúp cậu, mà cậu cũng giúp ta. Vì chỉ khi có một đứa trẻ ngây thơ ngồi trên lưng, ta mới có sức để chạy! Phải, cậu thấy đấy, ta còn dám đi vào cả quầng sáng ngọn đèn trước tranh Đức Mẹ. Ta có thể cõng cậu đi khắp mọi nơi, chỉ trừ vào nhà thờ! Nhưng đứng ngoài nhà thờ, khi có cậu bên mình, ta có thể nhìn vào qua cánh cửa mở! Đừng xuống khỏi lưng ta nhé. Cậu mà xuống thì ta sẽ nằm chết đơ, như cậu vẫn thấy ta ban ngày trên phố Pooc-ta Rốt-xa!
Chú bé nói:
— Tao sẽ ở với mày, con vật quý của tao!
Thế là họ lao vun vút qua các phố phường Phlo-ren-xơ, tới quảng trường trước nhà thờ Xan-ta Crô-chê.
Cánh cửa lớn hai cánh bật mở. Ánh nến từ bàn thờ toả ra khắp nhà thờ, tràn ra cả quảng trường vắng lặng.
Một luồng sáng kỳ lạ tuôn ra từ một ngôi mộ ở lối đi bên trái. Hàng nghìn vì sao lấp lánh chuyển động như kết thành vầng hào quang quanh nó. Trên mộ có một huy hiệu, hình chiếc thang đỏ trên nền xanh, như đang rực cháy. Đó là mộ của Ga-li-lê. Một ngôi mộ giản dị thôi, nhưng chiếc thang đỏ trên nền xanh là một huy hiệu đầy ý nghĩa. Nó như huy hiệu của chính nghệ thuật, vì ở đây con đường bao giờ cũng đi lên, trên một chiếc thang rực lửa, mà lên tới trời. Mọi nhà tiên tri của tinh thần đều về trời như nhà tiên tri Ê-li.
Ở lối đi bên phải, mỗi pho tượng trên những cỗ quan tài đá chạm trổ dường như đều đã sống dậy. Đây là Mi-ken-lăng-giơ, kia là Đan-tê với vòng nguyệt quế trên trán. An-phi-ê-ri, Ma-ki-a-ven-li, những vĩ nhân ấy, niềm tự hào của nước Ý, yên nghỉ bên nhau ở đây. Đó là một ngôi nhà thờ tráng lệ, đẹp hơn nhiều, dù không lớn bằng, nhà thờ lớn bằng đá cẩm thạch của Phlo-ren-xơ.
Dường như những tà áo đá cẩm thạch đang lay động. Dường như những bóng hình vĩ đại càng ngẩng cao đầu, ngước nhìn trong đêm, giữa tiếng hát và tiếng nhạc, về phía bàn thờ rực rỡ sắc màu, nơi những cậu bé áo trắng đang đung đưa những bình hương bằng vàng. Mùi hương nồng toả từ nhà thờ ra tận quảng trường.
Cậu bé giơ tay về phía luồng sáng rực rỡ. Ngay lúc ấy con lợn đồng lại lao vụt đi. Cậu phải bám chặt lấy nó. Gió rít bên tai. Cậu nghe tiếng cánh cửa nhà thờ kẽo kẹt trên bản lề khi khép lại. Nhưng cũng ngay lúc ấy, cậu như mất hết tri giác. Cậu thấy một cái lạnh buốt thấu xương, và mở mắt ra.
Trời đã sáng. Cậu đang ngồi, nửa người tuột xuống khỏi lưng con lợn đồng. Con lợn vẫn đứng ở chỗ nó vẫn đứng xưa nay, trên phố Pooc-ta Rốt-xa.
Nỗi sợ hãi, lo âu tràn ngập lòng cậu bé khi nghĩ đến người đàn bà mà cậu gọi là mẹ. Hôm qua mụ đã đuổi cậu ra đường, bảo cậu phải kiếm tiền về. Cậu chẳng có đồng nào. Cậu đói, cậu khát. Một lần nữa, cậu ôm cổ con lợn đồng, hôn lên mõm nó, gật đầu chào nó, rồi lủi thủi đi, tới một trong những con phố hẹp nhất, chỉ vừa đủ cho một con lừa chất hàng đi lọt.
Một cánh cửa lớn bọc sắt khép hờ. Cậu leo lên một cầu thang xây gạch, tường bẩn thỉu, tay vịn là một sợi thừng trơn bóng. Cậu lên tới một hành lang lộ thiên treo đầy giẻ rách. Từ đây một cầu thang dẫn xuống sân. Từ cái giếng giữa sân, những sợi dây thép lớn được giăng lên tới tất cả các tầng nhà. Thùng nước này nối thùng nước kia lơ lửng trên không, ròng rọc rít lên ken két, thùng nước nhảy múa giữa trời, nước rơi xuống sân tung toé.
Cậu lại leo lên một cầu thang gạch đổ nát. Hai thuỷ thủ, người Nga, nhảy xuống vui vẻ, suýt nữa xô ngã cậu bé đáng thương. Họ vừa ăn chơi suốt đêm về. Theo sau họ là một người đàn bà không còn trẻ nhưng vạm vỡ, tóc đen dày.
Mụ hỏi cậu bé:
— Mày mang gì về đấy?
Cậu van xin:
— Mẹ đừng giận! Con chẳng xin được gì cả, chẳng được gì hết!
Cậu níu lấy váy mụ như muốn hôn lên đó. Họ bước vào phòng. Căn phòng ấy, chúng ta không muốn tả. Chỉ cần nói rằng ở đó có một cái nồi đất có quai đựng than hồng, người ta gọi là cái ma-ri-tô. Mụ cắp nó lên tay, hơ ngón tay cho ấm, rồi lấy khuỷu tay thúc cậu bé.
— Có chứ, mày có tiền chứ!
Đứa bé khóc. Mụ đá cậu một cái, cậu khóc to lên.
Mụ quát, tay vung cái nồi lửa:
— Mày có im đi không, hay tao đập vỡ cái đầu mày đang gào ra kia!
Cậu bé thét lên, cúi rạp xuống đất. Đúng lúc ấy, bà hàng xóm bước vào, tay cũng cắp cái ma-ri-tô.
— Phê-li-xi-ta! Chị làm gì đứa bé thế?
Phê-li-xi-ta đáp:
— Đứa bé là của tao! Tao muốn giết nó cũng được, giết cả mày nữa, Gia-ni-na ạ!
Mụ vung cái nồi lửa lên. Bà kia giơ cái nồi của mình lên đỡ. Hai cái nồi đập vào nhau, mảnh sành, than lửa và tro bay tứ tung khắp phòng. Nhưng ngay lúc ấy, cậu bé đã vụt ra khỏi cửa, chạy qua sân, ra khỏi nhà.
Đứa trẻ đáng thương chạy mãi, chạy cho tới khi đứt hơi. Cậu dừng lại trước nhà thờ Xan-ta Crô-chê, ngôi nhà thờ mà đêm qua đã mở rộng cửa lớn đón cậu. Cậu bước vào. Mọi thứ đều rực sáng. Cậu quỳ xuống bên ngôi mộ đầu tiên bên phải, mộ của Mi-ken-lăng-giơ, và chẳng mấy chốc đã nấc lên thành tiếng. Người ta ra ra vào vào, lễ đọc xong, chẳng ai để ý đến cậu bé. Chỉ có một ông già trông như dân thị thành dừng lại, nhìn cậu, rồi cũng bỏ đi như những người khác.
Cái đói và cái khát hành hạ cậu bé. Cậu kiệt sức, ốm lả. Cậu bò vào góc giữa bức tường và tượng đài cẩm thạch, rồi ngủ thiếp đi. Gần tối cậu mới tỉnh, vì có người lay. Cậu choàng dậy. Ông già khi nãy đang đứng trước mặt cậu.
— Cháu ốm à? Nhà cháu ở đâu? Cháu ở đây suốt cả ngày à?
Đấy là vài câu trong số rất nhiều câu ông già hỏi cậu. Cậu trả lời từng câu. Ông già dẫn cậu về một ngôi nhà nhỏ ngay gần đấy, trong một con phố ngang. Đó là một xưởng làm găng tay. Khi họ vào, bà vợ đang cặm cụi khâu. Một con chó Bô-lô-nha nhỏ, lông trắng, được cắt sát đến nỗi lộ cả da hồng, nhảy lên bàn rồi nhảy nhót trước mặt cậu bé.
Bà vợ vuốt ve cả con chó lẫn cậu bé, nói:
— Những tâm hồn trong trắng nhận ra nhau đấy.
Hai vợ chồng tốt bụng cho cậu ăn, cho cậu uống, và bảo cậu được ngủ lại đêm nay. Hôm sau, bác Giu-dép-pê sẽ đi nói chuyện với mẹ cậu. Cậu được nằm một cái giường nhỏ, nghèo nàn thôi, nhưng với đứa trẻ thường phải ngủ trên nền đá cứng thì nó sang trọng như giường vua. Cậu ngủ thật ngon, mơ thấy những bức tranh lộng lẫy và con lợn đồng.
Sáng hôm sau, bác Giu-dép-pê ra khỏi nhà. Đứa bé đáng thương chẳng vui chút nào, vì cậu biết bác đi là để đưa cậu về với mẹ. Cậu khóc, hôn con chó nhỏ nhanh nhẹn, và bà vợ gật đầu với cả hai.
Thế bác Giu-dép-pê mang tin gì về? Bác nói chuyện với vợ rất lâu, bà gật gù, rồi vuốt ve cậu bé.
Bà bảo:
— Thằng bé xinh quá! Rồi nó sẽ thành một người thợ găng tay khéo, như ông ngày trước! Mà ngón tay nó kìa, thon và mềm làm sao. Đức Mẹ đã định cho nó làm thợ găng tay rồi!
Thế là cậu bé ở lại nhà ấy. Chính bà vợ dạy cậu khâu. Cậu ăn ngon, ngủ yên, trở nên vui vẻ, rồi bắt đầu trêu chọc Ben-li-xi-ma, tên con chó nhỏ. Bà vợ giơ ngón tay doạ, mắng mỏ, giận dỗi, và điều đó làm cậu bé đau lòng. Cậu ngồi trầm ngâm trong gian phòng nhỏ của mình. Phòng nhìn ra phố, người ta phơi da thuộc trong ấy, cửa sổ có chấn song sắt to. Cậu không ngủ được. Con lợn đồng cứ ở trong tâm trí cậu. Bỗng cậu nghe bên ngoài có tiếng lộp cộp, lộp cộp! Phải rồi, đúng là nó! Cậu nhảy tới cửa sổ, nhưng chẳng thấy gì cả. Mọi thứ đã qua rồi.
Sáng hôm ấy, bà chủ bảo cậu:
— Giúp ông hoạ sĩ mang hộp màu đi!
Anh hàng xóm trẻ, một hoạ sĩ, đang tự mình khệ nệ mang hộp màu và một tấm vải vẽ lớn cuộn tròn. Đứa bé đỡ lấy cái hộp, theo chân hoạ sĩ. Họ đi tới phòng tranh, lên đúng cái cầu thang mà cậu đã quen từ cái đêm cưỡi con lợn đồng. Cậu nhận ra những pho tượng và những bức tranh, nàng Vệ Nữ bằng cẩm thạch tuyệt đẹp và những người sống trong sắc màu. Cậu lại được thấy Đức Mẹ, Chúa Giê-su và thánh Gioan.
Giờ họ đứng lặng trước bức tranh của Brôn-di-nô, nơi Chúa Ki-tô xuống cõi âm và những đứa trẻ quanh Người mỉm cười, ngọt ngào tin chắc được lên thiên đàng. Đứa trẻ nghèo cũng mỉm cười, vì ở đây cậu đang ở trong thiên đàng của mình.
Hoạ sĩ bảo cậu, khi cậu đã đứng đó lâu đến nỗi anh đã kịp dựng xong giá vẽ:
— Thôi, về đi!
Cậu bé hỏi:
— Cháu xem chú vẽ có được không ạ? Cháu xem chú làm thế nào để đưa bức tranh sang mảnh vải trắng này có được không ạ?
Anh đáp:
— Giờ chú chưa vẽ đâu!
Rồi anh lấy thỏi than đen ra. Bàn tay anh lướt nhanh, mắt anh đo bức tranh lớn, và dù chỉ là một nét mảnh, Chúa Ki-tô đã hiện ra lơ lửng, như trong bức tranh màu.
Hoạ sĩ lại bảo:
— Thôi nào, về đi chứ!
Thế là cậu bé lặng lẽ đi về, ngồi lên bàn và học khâu găng tay.
Nhưng suốt cả ngày, tâm trí cậu ở trong phòng tranh. Vì thế cậu đâm cả kim vào tay, làm gì cũng vụng về, nhưng cũng chẳng trêu Ben-li-xi-ma nữa. Đến tối, nhân lúc cửa ra phố đang mở, cậu lẻn ra ngoài. Trời lạnh nhưng đầy sao, thật đẹp và trong trẻo. Cậu đi qua những con phố đã yên ắng, và chẳng mấy chốc đã đứng trước con lợn đồng. Cậu cúi xuống, hôn lên cái mõm sáng bóng của nó, rồi trèo lên lưng.
— Con vật quý của tao, tao nhớ mày biết mấy! Đêm nay hai đứa mình phải đi một chuyến nữa.
Con lợn đồng nằm im không nhúc nhích. Dòng nước mát vẫn tuôn ra từ miệng nó. Chú bé ngồi như một kỵ sĩ. Bỗng có cái gì kéo áo cậu. Cậu nhìn sang bên. Thì ra là Ben-li-xi-ma, con Ben-li-xi-ma nhỏ bé, lông cắt trụi lủi. Con chó đã lẻn ra khỏi nhà theo cậu bé mà cậu không hề hay biết. Ben-li-xi-ma sủa lên, như muốn nói: Thấy chưa, tớ đi theo đây, cậu ngồi đấy làm gì thế?
Có con rồng lửa nào hiện ra cũng không làm cậu bé hoảng hốt bằng con chó nhỏ ở chỗ này. Ben-li-xi-ma ra đường, mà lại không mặc quần áo, như bà chủ già vẫn nói, thì rồi sẽ ra sao đây! Mùa đông, con chó chẳng bao giờ ra ngoài mà không được khoác một tấm da cừu nhỏ cắt may vừa người nó. Tấm da ấy có dải ruy băng đỏ buộc quanh cổ, có nơ, có chuông, lại buộc cả dưới bụng nữa. Mỗi mùa đông, mặc bộ cánh ấy theo bà chủ ra phố, trông con chó gần như một chú dê con. Thế mà giờ Ben-li-xi-ma ở đây, lại không mặc áo, rồi sẽ ra sao đây!
Mọi tưởng tượng tan biến hết. Dù vậy, cậu bé vẫn hôn con lợn đồng, rồi ôm Ben-li-xi-ma vào lòng. Con vật run lên vì lạnh, thế là cậu bé chạy, chạy hết sức mình.
Hai người lính sen đầm gặp cậu, quát lên:
— Mày chạy đi đâu với cái gì đấy?
Ben-li-xi-ma sủa. Họ hỏi:
— Mày ăn cắp con chó đẹp này ở đâu?
Rồi họ giật lấy con chó.
Cậu bé rên rỉ:
— Ôi, trả nó lại cho cháu!
— Nếu mày không ăn cắp, thì về nhà bảo người ta đến trạm gác mà nhận chó.
Họ nói tên chỗ ấy rồi mang Ben-li-xi-ma đi.
Thật là khổ sở, thật là cùng quẫn! Cậu không biết nên nhảy xuống sông Ác-nô, hay về nhà thú thật hết. Cậu nghĩ chắc người ta sẽ đánh chết mình. Cậu tự nhủ:
— Nhưng mình bằng lòng bị đánh chết. Mình muốn chết, thế là mình sẽ được về với Chúa Giê-su và Đức Mẹ!
Thế là cậu về nhà, chủ yếu là để được đánh chết.
Cửa đã đóng. Cậu không với tới cái búa gõ cửa. Ngoài đường không có ai, nhưng có một hòn đá long ra, cậu lấy nó đập thình thình vào cửa.
Người trong nhà hỏi vọng ra:
— Ai đấy?
Cậu đáp:
— Cháu đây! Ben-li-xi-ma mất rồi! Mở cửa cho cháu rồi đánh chết cháu đi!
Cả nhà hoảng hốt, nhất là bà chủ, vì con Ben-li-xi-ma tội nghiệp. Bà nhìn ngay lên tường, chỗ treo bộ áo của con chó. Tấm da cừu nhỏ vẫn treo ở đấy.
Bà kêu toáng lên:
— Ben-li-xi-ma ở trạm gác! Thằng bé độc ác này! Mày đưa nó ra ngoài bằng cách nào? Nó chết rét mất thôi! Con vật xinh đẹp của tôi ở giữa đám lính thô lỗ!
Thế là ông chồng phải đi ngay! Bà vợ than thở, cậu bé khóc lóc. Mọi người trong nhà kéo đến, cả anh hoạ sĩ nữa. Anh kéo cậu bé vào giữa hai đầu gối, hỏi han, và từng mẩu, từng đoạn, anh nghe được hết câu chuyện về con lợn đồng và phòng tranh. Thật chẳng dễ hiểu chút nào. Anh hoạ sĩ an ủi cậu bé, nói đỡ cho cậu với bà già. Nhưng bà chẳng nguôi, cho tới khi ông chồng mang Ben-li-xi-ma về, con chó vừa ở giữa đám lính. Cả nhà mừng rỡ. Anh hoạ sĩ vỗ về cậu bé tội nghiệp, rồi cho cậu một nắm tranh vẽ.
Ôi, toàn những bức tuyệt đẹp, những cái đầu khôi hài! Mà trên hết, có cả con lợn đồng, sống động như thật. Ôi, chẳng gì có thể tuyệt vời hơn! Chỉ vài nét thôi mà nó đã hiện ra trên giấy, đến cả ngôi nhà phía sau cũng được phác vào.
— Giá mà mình biết vẽ, biết tô màu! Thế thì mình có thể mang cả thế giới về với mình!
Hôm sau, vào lúc vắng người đầu tiên, chú bé cầm lấy bút chì. Trên mặt trắng của một bức tranh, cậu thử vẽ lại con lợn đồng. Và cậu vẽ được! Hơi lệch một tí, hơi lên lên xuống xuống, chân này to, chân kia nhỏ, nhưng vẫn nhìn ra là gì. Chính cậu cũng reo lên sung sướng! Cậu nhận ra cây bút chì chưa chịu đi thẳng như ý. Nhưng sang hôm sau, đã có thêm một con lợn đồng nữa đứng cạnh con trước, mà đẹp hơn gấp trăm lần. Con thứ ba thì đẹp đến nỗi ai cũng nhận ra.
Nhưng việc khâu găng tay thì chẳng ra sao, việc chạy vặt trong thành phố thì cứ chậm rề rề. Vì con lợn đồng đã dạy cậu rằng mọi bức tranh đều có thể chuyển được sang giấy, mà thành Phlo-ren-xơ là cả một cuốn sách tranh, chỉ cần muốn giở ra mà xem. Trên quảng trường Chúa Ba Ngôi có một cây cột thanh mảnh, trên đỉnh là nữ thần Công lý bịt mắt, tay cầm cán cân. Chẳng mấy chốc bà đã đứng trên giấy, và chính cậu bé của nhà thợ găng tay đã đặt bà lên đó.
Bộ sưu tập tranh lớn dần, nhưng mọi thứ trong đó vẫn là những vật vô tri. Rồi một hôm Ben-li-xi-ma nhảy nhót trước mặt cậu. Cậu bảo:
— Đứng yên! Rồi mày sẽ đẹp, sẽ được vào tranh của tao!
Nhưng Ben-li-xi-ma không chịu đứng yên, nên phải trói nó lại. Đầu và đuôi bị buộc dây. Nó sủa, nó nhảy, dây phải kéo căng thêm. Đúng lúc ấy bà chủ bước vào.
— Thằng bé vô đạo này! Con vật tội nghiệp!
Đó là tất cả những gì bà nói được. Rồi bà xô cậu bé sang một bên, đá cậu, đuổi cậu ra khỏi nhà. Thằng bé vô ơn bạc nghĩa nhất đời, đứa trẻ vô đạo nhất đời! Rồi bà vừa khóc vừa hôn con Ben-li-xi-ma bé nhỏ, nửa chết nửa sống của mình.
Đúng lúc ấy, anh hoạ sĩ bước lên cầu thang, và đây là bước ngoặt của câu chuyện.
Năm một nghìn tám trăm ba mươi tư, ở Viện Mỹ thuật thành Phlo-ren-xơ có một cuộc triển lãm. Hai bức tranh treo cạnh nhau thu hút rất đông người xem. Bức nhỏ hơn vẽ một cậu bé vui vẻ đang ngồi vẽ. Mẫu của cậu là một con chó nhỏ lông trắng cắt sát, nhưng con vật không chịu đứng yên, nên bị trói bằng dây gai, cả ở đầu lẫn ở đuôi. Bức tranh có một sức sống và một sự chân thật khiến ai xem cũng phải xúc động. Người ta kể rằng hoạ sĩ là một chàng trai trẻ thành Phlo-ren-xơ. Nghe nói hồi bé anh được nhặt về từ ngoài đường, được một bác thợ găng tay già nuôi nấng, và anh tự học vẽ một mình. Một hoạ sĩ nay đã nổi tiếng đã phát hiện ra tài năng ấy, đúng vào lúc cậu bé sắp bị đuổi đi vì đã trói con chó cưng của bà chủ để làm mẫu vẽ.
Cậu bé nhà thợ găng tay đã trở thành một hoạ sĩ lớn. Bức tranh ấy cho thấy điều đó, và bức lớn hơn bên cạnh lại càng cho thấy rõ hơn. Bức ấy chỉ có một hình người duy nhất: một cậu bé rách rưới, xinh đẹp, ngồi ngủ ngoài phố, tựa vào con lợn đồng trên phố Pooc-ta Rốt-xa. Người xem ai cũng nhận ra chỗ ấy. Tay đứa trẻ gác lên đầu con lợn. Cậu bé ngủ thật yên lành. Ngọn đèn trước tranh Đức Mẹ rọi một luồng sáng mạnh lên khuôn mặt nhợt nhạt, tuyệt đẹp của cậu. Đó là một bức tranh tuyệt vời. Một khung mạ vàng lớn bao quanh nó, và ở góc khung có treo một vòng nguyệt quế. Nhưng giữa những chiếc lá xanh có quấn một dải băng đen, và từ đó buông xuống một dải tang dài.
Bởi vì người nghệ sĩ trẻ, mới mấy hôm trước thôi, đã qua đời!
— Hết —
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích