Chương 1: Phiên toà và chuyện tai bay vạ gió
Toàn bộ sự uy nghiêm của công lý nằm trọn trong từng bản án mà quan toà nhân danh nhân dân tối cao tuyên ra. Giê-rôm Cranh-cơ-bin, người bán hàng rong, đã biết luật pháp uy nghiêm nhường nào khi ông bị đưa ra toà vi cảnh vì tội lăng mạ một nhân viên công lực. Ngồi vào hàng ghế bị cáo trong gian phòng lộng lẫy mà u tối, ông thấy các quan toà, các viên lục sự, các luật sư mặc áo choàng, viên thừa phát lại đeo dây xích, đám hiến binh, và sau một tấm vách ngăn, những cái đầu trần của đám người dự xem im phăng phắc. Rồi ông thấy chính mình ngồi trên một chiếc ghế cao, như thể được ra trước mặt các quan toà thì bị cáo cũng được hưởng một vinh dự chẳng lành. Cuối phòng, giữa hai vị hội thẩm, ngài chánh án Bu-rít ngồi chủ toạ. Trên ngực ngài đeo huy hiệu cành cọ của hàn lâm. Một bức tượng bán thân nữ thần Cộng hoà và một tượng Chúa chịu đóng đinh ngự phía trên chỗ xử án, thành thử mọi luật lệ của trời và của người đều treo lơ lửng trên đầu Cranh-cơ-bin. Ông kinh hãi là phải. Vốn chẳng có đầu óc triết lý, ông không tự hỏi bức tượng bán thân và cây thánh giá kia có nghĩa gì, cũng chẳng tìm hiểu xem ở Pháp đình này, Chúa Giê-su và nàng Ma-ri-an của nền Cộng hoà có hợp nhau không. Ấy thế mà đó là chuyện đáng suy nghĩ, vì rốt cuộc giáo lý của toà thánh và giáo luật trái ngược ở nhiều điểm với Hiến pháp nền Cộng hoà và Bộ luật Dân sự. Các sắc lệnh của giáo hoàng nào đã bị bãi bỏ, theo chỗ ai nấy được biết. Giáo hội của Chúa Ki-tô vẫn dạy như xưa rằng chỉ những quyền lực nào được Giáo hội tấn phong mới là chính đáng. Mà nền Cộng hoà Pháp thì vẫn tự cho là mình không lệ thuộc quyền lực của giáo hoàng. Cranh-cơ-bin hoàn toàn có thể nói, cũng có phần có lý:
— Thưa các ngài quan toà của tôi, vì ngài tổng thống Lu-bê chưa được xức dầu thánh, nên Chúa Ki-tô treo trên đầu các ngài, qua miệng các công đồng và các giáo hoàng, không thừa nhận các ngài. Hoặc ngài ở đây để nhắc các ngài nhớ tới quyền của Giáo hội, thứ quyền làm mất hiệu lực quyền của các ngài, hoặc sự có mặt của ngài chẳng có ý nghĩa gì hợp lẽ cả.
Có lẽ ngài chánh án Bu-rít sẽ đáp lại:
— Bị cáo Cranh-cơ-bin, các vua nước Pháp xưa nay vẫn luôn bất hoà với giáo hoàng. Ghi-giôm đờ Nô-ga-rê bị rút phép thông công mà nào có vì chuyện cỏn con ấy mà từ quan. Chúa Ki-tô ở pháp đình này không phải Chúa Ki-tô của Grê-goa Đệ thất hay của Bô-ni-pha-xơ Đệ bát. Nếu anh muốn, đó là Chúa Ki-tô của sách Phúc Âm, người chẳng biết lấy một chữ giáo luật, và chưa từng nghe nói tới những sắc lệnh thiêng liêng của giáo hoàng.
Khi ấy Cranh-cơ-bin hoàn toàn có quyền đáp:
— Chúa Ki-tô của sách Phúc Âm là một kẻ nổi loạn. Hơn nữa, ngài đã chịu một bản án mà suốt một nghìn chín trăm năm nay mọi dân tộc theo Ki-tô giáo đều coi là một vụ xử oan nghiêm trọng. Tôi thách ngài, thưa ngài chánh án, nhân danh ngài ấy mà kết án tôi, dù chỉ bốn mươi tám giờ tù thôi.
Nhưng Cranh-cơ-bin chẳng hề nghĩ ngợi gì về lịch sử, chính trị hay xã hội. Ông chỉ ngơ ngác. Cảnh tượng trang nghiêm bao quanh khiến ông có một ý niệm hết sức cao cả về công lý. Lòng đầy kính cẩn, ngập trong kinh hãi, ông sẵn sàng phó mặc cho các quan toà xét xem chính ông có tội hay không. Trong thâm tâm, ông không tin mình phạm tội. Nhưng ông cảm thấy lương tâm của một người bán rau thật chẳng đáng là bao trước những biểu tượng của luật pháp và những người thực thi sự trừng phạt của xã hội. Luật sư của ông đã thuyết phục được ông một nửa rằng ông không vô tội.
Một cuộc thẩm vấn sơ sài và chóng vánh đã ghi lại những lời buộc tội đè lên ông.
Giê-rôm Cranh-cơ-bin, người bán rau quả theo mùa, đi khắp thành phố, đẩy chiếc xe nhỏ của mình mà rao: "Bắp cải, củ cải, cà rốt đây!" Còn khi có tỏi tây, ông rao: "Măng tây đây!", vì tỏi tây là măng tây của nhà nghèo. Ngày hai mươi tháng Mười, đúng giờ trưa, khi ông đang xuống phố Mông-mác, bà Bay-a chủ hiệu giày bước ra khỏi cửa hàng, tới gần xe rau. Bà nhấc một bó tỏi tây lên vẻ khinh khỉnh:
— Tỏi tây của ông chẳng đẹp gì cả. Bao nhiêu một bó?
— Mười lăm xu, thưa bà chủ. Không đâu ngon bằng.
— Mười lăm xu cho ba cây tỏi xấu xí này à?
Và bà ném bó tỏi trở lại xe, ra điệu chê bai.
Đúng lúc ấy anh cảnh sát số 64 xuất hiện, bảo Cranh-cơ-bin:
— Đi đi!
Năm mươi năm nay, Cranh-cơ-bin đi từ sáng tới tối. Một mệnh lệnh như thế ông thấy là chính đáng và hợp với lẽ tự nhiên. Hoàn toàn sẵn lòng vâng lời, ông giục bà chủ hiệu chọn lấy thứ gì vừa ý.
— Thì cũng phải để tôi chọn hàng chứ, bà chủ hiệu giày gắt gỏng đáp.
Rồi bà lại nắn hết lượt các bó tỏi, giữ lấy bó trông đẹp nhất, áp vào ngực như các vị nữ thánh trong tranh nhà thờ ôm cành cọ chiến thắng trước ngực.
— Tôi trả ông mười bốn xu. Thế là đủ lắm rồi. Mà tôi còn phải vào cửa hàng lấy tiền, vì trong người tôi không mang theo.
Rồi, ôm khư khư bó tỏi, bà quay vào hiệu giày, nơi một bà khách bế con đã vào trước.
Lúc ấy anh cảnh sát số 64 bảo Cranh-cơ-bin lần thứ hai:
— Đi đi!
— Tôi đang chờ tiền của tôi, Cranh-cơ-bin đáp.
— Tôi không bảo ông chờ tiền. Tôi bảo ông đi đi, anh cảnh sát nói lại, giọng cứng rắn.
Trong khi đó, ở trong cửa hàng, bà chủ hiệu giày đang ướm thử đôi giày xanh cho một đứa bé mười tám tháng tuổi, mà mẹ nó đang vội. Còn những ngọn tỏi xanh nằm trên quầy.
Nửa thế kỷ đẩy xe trên phố, Cranh-cơ-bin đã học được cách vâng lời những người đại diện cho chính quyền. Nhưng lần này ông ở vào một tình thế đặc biệt, giữa một bổn phận và một quyền lợi. Ông chẳng có đầu óc pháp lý. Ông không hiểu rằng việc được hưởng một quyền cá nhân không miễn cho ông khỏi làm tròn một bổn phận xã hội. Ông quá chú tâm tới quyền của mình, là được nhận mười bốn xu, mà không chú tâm đủ tới bổn phận của mình, là đẩy xe đi tiếp, đi tiếp mãi. Ông đứng lại.
Lần thứ ba, anh cảnh sát số 64, bình thản không chút giận dữ, ra lệnh cho ông đi. Trái với thói quen của viên đội trưởng Mông-tô-xi-en, kẻ doạ suốt mà chẳng bao giờ phạt, anh cảnh sát số 64 ít khi cảnh cáo mà nhanh tay lập biên bản. Tính anh vốn thế. Tuy có hơi thâm hiểm, anh là một người phục vụ tuyệt vời và một người lính trung thành. Can đảm như sư tử, hiền lành như trẻ con. Anh chỉ biết có mệnh lệnh.
— Ông không nghe thấy à, tôi bảo ông đi đi!
Cranh-cơ-bin có một lý do đứng lại quá hệ trọng trong mắt mình, tới mức ông không thể không tin rằng nó là đủ. Ông trình bày nó một cách giản dị, chẳng chút văn hoa:
— Trời đất ơi! Tôi đã bảo là tôi đang chờ tiền của tôi mà.
Anh cảnh sát số 64 chỉ đáp:
— Ông có muốn tôi phạt ông một cái biên bản không? Muốn thì cứ việc nói.
Nghe thế, Cranh-cơ-bin chầm chậm nhún vai, đưa mắt nhìn anh cảnh sát một cái nhìn đau khổ, rồi ngước lên trời. Cái nhìn ấy như muốn nói:
"Chúa ơi, Chúa thấy cho con! Con có phải là kẻ coi thường luật pháp không? Con có chế giễu những sắc lệnh, những quy định cai quản cái nghề bán dạo của con không? Năm giờ sáng con đã có mặt ở chợ Hal. Từ bảy giờ, con đã bỏng rát cả tay vì hai càng xe, miệng rao: Bắp cải, củ cải, cà rốt đây! Con đã ngoài sáu mươi. Con mệt lắm rồi. Vậy mà anh lại hỏi con có giương cờ đen nổi loạn không. Anh giễu con, mà lời giễu của anh thật độc ác."
Hoặc vì không nhận ra ý nghĩa của cái nhìn ấy, hoặc vì không thấy trong đó một lời bào chữa cho sự bất tuân, anh cảnh sát hỏi cộc lốc, gắt gỏng rằng ông đã hiểu chưa.
Đúng lúc ấy, phố Mông-mác đang tắc nghẽn xe cộ kinh khủng. Xe ngựa thuê, xe ba gác chở rượu, xe chở đồ đạc, xe buýt ngựa kéo, xe tải, chen chúc nhau, như đã dính chặt, ráp chặt vào nhau không gỡ nổi. Và từ đám xe đứng im mà rung rung ấy, những tiếng chửi rủa và la hét bốc lên. Các bác xà ích xe thuê chậm rãi trao đổi từ xa với đám thợ làm thịt những câu chửi hào hùng, còn mấy bác lái xe buýt thì coi Cranh-cơ-bin là nguyên nhân gây tắc đường, gọi ông là "đồ tỏi tây bẩn thỉu".
Trên vỉa hè, đám người tò mò chen nhau, chăm chú theo dõi cuộc cãi cọ. Và anh cảnh sát, thấy mình đang bị nhìn, chỉ còn nghĩ tới việc phô trương uy quyền.
— Được lắm, anh nói.
Rồi anh rút trong túi ra một cuốn sổ tay cáu bẩn và một mẩu bút chì rất ngắn.
Cranh-cơ-bin vẫn theo đuổi ý mình, nghe theo một sức mạnh bên trong. Vả lại giờ ông không thể tiến hay lùi được nữa. Bánh xe đẩy của ông chẳng may đã mắc vào bánh xe của một người chở sữa.
Ông kêu lên, vò tóc dưới chiếc mũ lưỡi trai:
— Nhưng tôi đã bảo là tôi đang chờ tiền của tôi mà! Có khổ không cơ chứ! Khốn nạn thân tôi! Trời đất quỷ thần ơi!
Nghe những lời ấy, dù chúng nói lên nỗi tuyệt vọng nhiều hơn sự chống đối, anh cảnh sát số 64 vẫn tưởng mình bị lăng mạ. Và vì với anh, mọi lời lăng mạ tất phải mang cái hình thức truyền thống, chuẩn mực, thiêng liêng, theo nghi lễ, có thể nói là theo phụng vụ, của câu "Chết hết lũ cớm!", nên tai anh tự nhiên đón lấy và nặn những lời của kẻ phạm tội thành đúng hình thức ấy.
— A! Ông nói: "Chết hết lũ cớm!" Được lắm. Đi theo tôi.
Cranh-cơ-bin, kinh ngạc và khốn quẫn tột độ, trợn đôi mắt to cháy nắng nhìn anh cảnh sát số 64, và bằng cái giọng khàn vỡ, lúc thì như vọt ra trên đỉnh đầu, lúc như từ dưới gót chân lên, ông kêu lên, tay khoanh trước chiếc áo bờ-lu xanh:
— Tôi nói: "Chết hết lũ cớm" à? Tôi ấy à?... Ôi!
Vụ bắt bớ được đám nhân viên cửa hàng và lũ trẻ con đón chào bằng những tràng cười. Nó thoả mãn cái thú mà mọi đám đông đều có đối với những cảnh đê tiện và bạo lực. Nhưng, rẽ đám người vây quanh, một ông già rất buồn bã, mặc đồ đen, đội mũ chóp cao, tới gần anh cảnh sát, nói khẽ với anh, rất ôn tồn mà rất cương quyết:
— Anh lầm rồi. Người này không hề lăng mạ anh.
— Việc của ông thì ông lo, anh cảnh sát đáp, không hề doạ nạt, vì anh đang nói với một người ăn mặc tươm tất.
Ông già vẫn nói mãi, hết sức bình tĩnh và kiên trì. Thế là anh cảnh sát ra lệnh cho ông tới đồn mà giải thích với ông cẩm.
Trong khi đó Cranh-cơ-bin vẫn kêu lên:
— Vậy ra tôi đã nói: "Chết hết lũ cớm!" Ôi!...
Ông đang thốt ra những lời ngỡ ngàng ấy thì bà Bay-a chủ hiệu giày đi tới, tay cầm mười bốn xu. Nhưng anh cảnh sát số 64 đã túm cổ áo ông, và bà Bay-a, nghĩ rằng chẳng ai còn nợ gì một kẻ bị giải về đồn, bèn bỏ mười bốn xu vào túi tạp dề.
Và bỗng thấy chiếc xe của mình bị giữ, tự do của mình mất hết, vực thẳm mở ra dưới chân, mặt trời tắt lịm, Cranh-cơ-bin lẩm bẩm:
— Thế mới khổ chứ!...
Trước mặt ông cẩm, ông già khai rằng ông bị kẹt xe nên dừng lại giữa đường, đã chứng kiến cảnh ấy, và quả quyết rằng anh cảnh sát không hề bị lăng mạ, rằng anh ta hoàn toàn nhầm lẫn. Ông xưng tên tuổi chức vụ: bác sĩ Đa-vít Ma-chi-ơ, trưởng khoa bệnh viện Ăm-boa-dơ Pa-rê, sĩ quan Bắc Đẩu bội tinh. Vào thời khác, một lời chứng như thế hẳn đủ làm sáng tỏ mọi điều với ông cẩm. Nhưng hồi ấy, ở nước Pháp, các nhà bác học đang bị nghi ngờ.
Cranh-cơ-bin vẫn bị giữ, phải qua đêm trong buồng tạm giam ở đồn, rồi sáng hôm sau bị chở bằng xe bịt bùng tới Trại giam.
Ông không thấy nhà tù khổ sở hay nhục nhã gì. Ông thấy nó là cần thiết. Lúc bước vào, điều làm ông chú ý là tường và sàn gạch sạch sẽ. Ông nói:
— Chỗ này mà gọi là sạch thì sạch thật. Thật đấy! Ăn dưới đất cũng được.
Còn lại một mình, ông muốn kéo chiếc ghế đẩu lại, nhưng nhận ra nó đã được gắn chặt vào tường. Ông nói to lên nỗi ngạc nhiên của mình:
— Ý nghĩ gì mà lạ đời! Cái này thì chắc chắn tôi không nghĩ ra được.
Ngồi xuống rồi, ông xoay xoay hai ngón cái, mãi vẫn ngơ ngác. Sự im lặng và cô độc đè nặng lên ông. Ông buồn chán, lo lắng nghĩ tới chiếc xe bị giữ vẫn còn chất đầy bắp cải, cà rốt, cần tây, rau xà lách và bồ công anh. Và ông băn khoăn tự hỏi:
— Chúng nó giấu cái xe của tôi đi đâu rồi?
Ngày thứ ba, ông được luật sư tới thăm. Đó là trạng sư Lơ-mec-lơ, một trong những thành viên trẻ nhất của đoàn luật sư Pa-ri, chủ tịch một chi hội của Liên đoàn Tổ quốc Pháp.
Cranh-cơ-bin cố kể cho ông ta nghe chuyện của mình, việc chẳng dễ gì với ông, vì ông không quen ăn nói. Dù vậy, có lẽ ông cũng xoay xở được, nếu được giúp đỡ một chút. Nhưng ông luật sư cứ lắc đầu vẻ ngờ vực trước mọi điều ông nói, lật giở giấy tờ mà lẩm bẩm:
— Hừm! Hừm! Tôi chẳng thấy gì như thế trong hồ sơ cả...
Rồi, với vẻ hơi mệt mỏi, vừa xoắn hàng ria vàng ông ta vừa nói:
— Vì lợi ích của ông, có lẽ nhận tội thì tốt hơn. Phần tôi, tôi cho rằng cái lối chối phăng tất cả của ông là vụng về hết chỗ nói.
Và từ lúc ấy Cranh-cơ-bin hẳn đã nhận tội, nếu ông biết mình phải nhận cái gì.
— Hết chương 1 —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn