Tôi đứng trên bờ sông Gôn-tva, chờ chiếc phà từ bờ bên kia sang. Ngày thường, Gôn-tva chỉ là một con sông nhỏ chẳng lớn chẳng bé, lặng lẽ và trầm ngâm, hiền hoà lấp lánh sau những lùm sậy rậm, nhưng lúc này trước mặt tôi trải ra cả một cái hồ. Nước xuân tràn về đã vượt qua cả hai bờ, ngập xa cả hai bên, nuốt mất vườn rau, bãi cỏ và đầm lầy, đến nỗi trên mặt nước chẳng hiếm gì những cây dương và bụi cây đứng trơ trọi, trong bóng tối trông như những vách đá dữ dằn.
Tôi thấy thời tiết thật tuyệt diệu. Trời tối, nhưng tôi vẫn nhìn thấy cây cối, mặt nước và con người… Thế gian được soi sáng bởi những vì sao rải kín khắp bầu trời. Tôi không nhớ có lúc nào khác tôi từng thấy nhiều sao đến thế. Đúng là không còn chỗ nào mà chỉ tay vào. Có những ngôi sao to như quả trứng ngỗng, có những ngôi nhỏ như hạt gai dầu… Để dự cuộc diễu hành ngày lễ, chúng đã ra trời tất cả, không sót một ngôi nào, từ nhỏ đến lớn, được tắm rửa sạch sẽ, mới tinh, hân hoan, và tất cả đều khe khẽ lay động những tia sáng của mình. Bầu trời in bóng xuống nước; những vì sao tắm mình trong lòng nước sâu tối thẳm và run rẩy theo những gợn sóng lăn tăn. Không khí ấm áp và yên tĩnh… Xa xa, bên kia bờ, trong bóng tối dày đặc, có mấy ngọn lửa đỏ rực cháy lác đác…
Cách tôi hai bước chân, bóng một bác nông dân đội mũ cao, cầm cây gậy to xù xì, sẫm lại trong đêm.
— Phà đi lâu thế nhỉ! tôi nói.
— Đáng lẽ phải sang rồi đấy, cái bóng đáp tôi.
— Bác cũng chờ phà à?
— Không, tôi đứng thế thôi… bác nông dân ngáp, chờ xem đèn hoa. Tôi cũng muốn sang, nhưng nói thật, chẳng có năm xu đi phà.
— Tôi cho bác năm xu.
— Không, xin cảm ơn ông… Năm xu ấy ông cứ sang bên kia, vào tu viện thắp hộ tôi một ngọn nến… Thế còn hay hơn, còn tôi đứng đây cũng được. Ông xem, phà vẫn chưa thấy đâu! Cứ như chìm mất dưới nước rồi!
Bác nông dân đi sát tới mép nước, nắm lấy sợi dây cáp, rồi gọi to:
— I-ê-rô-nim! I-ê-rô-ni-im!
Như để đáp lại tiếng gọi của bác, từ bờ bên kia vọng sang một hồi chuông lớn ngân dài. Tiếng chuông trầm và đục, như phát ra từ sợi dây to nhất của cây đàn công-trơ-bát: tưởng chừng chính bóng tối vừa cất tiếng khàn khàn. Ngay sau đó có tiếng súng thần công nổ. Tiếng nổ lăn đi trong bóng tối và tắt ở đâu đó xa sau lưng tôi. Bác nông dân bỏ mũ ra và làm dấu thánh giá.
— Chúa Ki-tô đã sống lại! bác nói.
Những làn sóng âm của tiếng chuông đầu tiên chưa kịp lắng xuống trong không trung thì đã nghe tiếng thứ hai, rồi ngay sau đó tiếng thứ ba, và bóng tối tràn ngập một tiếng ngân rền rĩ, run rẩy không dứt. Bên cạnh những ngọn lửa đỏ, những ngọn lửa mới bừng lên, và tất cả cùng chuyển động, chập chờn bồn chồn.
— I-ê-rô-nim! nghe vọng lại một tiếng gọi trầm đục, kéo dài.
— Bên kia cũng gọi đấy, bác nông dân nói. Thế nghĩa là bên ấy cũng không có phà. Ông I-ê-rô-nim của chúng ta ngủ quên mất rồi.
Những ngọn lửa và tiếng chuông êm như nhung vẫy gọi… Tôi đã bắt đầu mất kiên nhẫn và sốt ruột, nhưng rồi cuối cùng, nhìn chăm chăm vào khoảng xa tối sẫm, tôi thấy bóng một vật gì rất giống cái giá treo cổ. Đó chính là chiếc phà chờ đợi bấy lâu. Nó nhích tới chậm đến nỗi, nếu không phải hình dáng của nó hiện rõ dần, thì có thể tưởng nó đứng nguyên một chỗ, hoặc đang đi về phía bờ kia.
— Nhanh lên! Ông I-ê-rô-nim! bác nông dân của tôi gọi to. Có ông khách đang chờ!
Chiếc phà bò vào bờ, chao đi một cái, rồi kẽo kẹt dừng lại. Trên phà, tay nắm sợi dây cáp, là một người cao lớn mặc áo dòng tu sĩ, đội chiếc mũ nhỏ hình chóp.
— Sao lâu thế? tôi hỏi, nhảy lên phà.
— Vì Chúa Ki-tô, xin ông thứ lỗi, I-ê-rô-nim khẽ đáp. Không còn ai nữa chứ ạ?
— Không còn ai…
I-ê-rô-nim nắm lấy sợi cáp bằng cả hai tay, cong người lại như cái dấu hỏi, và hự một tiếng. Chiếc phà kêu kẽo kẹt và chao đi. Bóng bác nông dân đội mũ cao từ từ xa dần, nghĩa là phà đã đi. I-ê-rô-nim chẳng mấy chốc đứng thẳng lên và kéo bằng một tay. Chúng tôi im lặng nhìn về phía bờ đang tới gần. Bên ấy cuộc «đèn hoa» mà bác nông dân chờ đợi đã bắt đầu. Ngay sát mép nước, những thùng nhựa thông cháy rừng rực như những đống lửa khổng lồ. Bóng của chúng, đỏ ối như vầng trăng đang mọc, trườn tới phía chúng tôi thành những dải dài và rộng. Những thùng nhựa đang cháy soi sáng chính làn khói của chúng và những cái bóng người dài ngoằng chập chờn quanh ngọn lửa; nhưng xa hơn, về hai bên và phía sau, nơi tiếng chuông êm như nhung vọng ra, vẫn là bóng tối đen kịt, mù mịt như cũ. Bỗng, xé toạc bóng tối, một quả pháo hoa vút lên trời như một dải ruy băng vàng; nó vẽ một vòng cung, rồi như vỡ tan vào bầu trời, nổ lách tách toé ra thành muôn tia lửa. Từ trên bờ vọng lại tiếng ồn ào, nghe như tiếng hò reo ở xa.
— Đẹp quá! tôi nói.
— Đẹp không sao tả xiết! I-ê-rô-nim thở dài. Đêm thế này cơ mà, thưa ông! Ngày thường thì chẳng ai để ý gì đến pháo hoa, nhưng hôm nay thì mọi thứ huyên náo đều làm mình vui. Ông người ở đâu ạ?
Tôi nói tôi ở đâu.
— Thế ạ… hôm nay là ngày vui… I-ê-rô-nim nói tiếp, bằng giọng nam cao yếu ớt, như thở dài, cái giọng của người ốm mới khỏi. Trời mừng, đất mừng, cả âm phủ cũng mừng. Muôn loài đều mừng lễ. Chỉ xin ông nói cho tôi hay, thưa ông tốt bụng, vì sao ngay cả giữa niềm vui lớn, con người vẫn không quên được nỗi buồn của mình?
Tôi có cảm giác câu hỏi bất ngờ ấy đang mời tôi vào một trong những cuộc trò chuyện «dài dằng dặc» về phần rỗi linh hồn mà các thầy tu nhàn rỗi và buồn chán rất ưa. Tôi không có ý muốn nói nhiều, nên chỉ hỏi:
— Thế thưa cha, cha có những nỗi buồn gì?
— Thì cũng thường thôi, như mọi người, thưa quý ông tốt bụng, nhưng hôm nay ở tu viện xảy ra một nỗi buồn đặc biệt: ngay giữa lễ, lúc đang đọc sách thánh, thầy phó tế dòng Ni-cô-lai đã qua đời…
— Thì đó là ý Chúa! tôi nói, bắt chước giọng thầy tu. Ai rồi cũng phải chết. Theo tôi, thầy còn phải mừng mới phải… Người ta bảo ai chết vào đêm trước lễ Phục sinh hay ngay trong lễ Phục sinh thì nhất định được lên thiên đàng.
— Điều ấy đúng.
Chúng tôi im lặng. Bóng bác nông dân đội mũ cao đã hoà vào đường nét của bờ sông. Những thùng nhựa thông mỗi lúc một cháy bùng lên.
— Kinh thánh đã chỉ rõ nỗi buồn là phù phiếm, mà suy nghĩ cũng thấy thế, I-ê-rô-nim phá tan im lặng, nhưng sao lòng vẫn cứ buồn, chẳng chịu nghe lý trí? Sao vẫn cứ muốn khóc cay đắng?
I-ê-rô-nim nhún vai, quay sang tôi và nói nhanh:
— Giá tôi chết, hay một ai khác chết, thì có lẽ cũng chẳng ai để ý, đằng này lại là Ni-cô-lai chết! Không phải ai khác, mà là Ni-cô-lai! Đến khó mà tin được rằng anh ấy không còn trên đời nữa! Tôi đứng đây trên phà, cứ tưởng chừng ngay bây giờ anh ấy sẽ từ trên bờ cất tiếng gọi. Để tôi khỏi sợ khi ở trên phà, anh ấy bao giờ cũng ra bờ gọi tôi. Ban đêm anh ấy cố ý trở dậy để làm việc đó. Một tâm hồn nhân hậu! Lạy Chúa, nhân hậu và hiền từ biết bao! Có người mẹ ruột cũng không bằng Ni-cô-lai đối với tôi! Lạy Chúa, xin cứu rỗi linh hồn anh ấy!
I-ê-rô-nim nắm lấy dây cáp, nhưng ngay lập tức lại quay sang tôi.
— Thưa ông, mà trí tuệ thì sáng suốt làm sao! thầy nói bằng giọng ngân nga. Lời lẽ thì êm ái, ngọt ngào làm sao! Đúng như lát nữa người ta sẽ hát trong buổi kinh sáng: «Ôi, giọng nói thân thương, giọng nói ngọt ngào thay của Người!». Ngoài mọi đức tính khác của con người, anh ấy còn có một ơn trời phi thường!
— Ơn trời gì? tôi hỏi.
Thầy tu nhìn tôi một lượt, và như đã tin chắc rằng có thể giao phó điều bí mật cho tôi, thầy cười vui vẻ.
— Anh ấy có ơn trời viết những bài ca tụng… thầy nói. Một phép lạ, thưa ông, chỉ có thể gọi là phép lạ! Nếu tôi giải thích, ông sẽ phải kinh ngạc! Cha bề trên của chúng tôi là người Mát-xcơ-va, cha phó thì học xong Học viện Ca-dan, chúng tôi cũng có những linh mục dòng thông thái, những bậc trưởng lão, ấy thế mà, ông thử nói xem, chẳng có lấy một người biết viết, còn Ni-cô-lai, một thầy tu giản dị, một phó tế dòng, chẳng học hành ở đâu, đến cái vẻ bề ngoài cũng chẳng có, thế mà lại viết được! Phép lạ! Thật là phép lạ!
I-ê-rô-nim vỗ tay một cái, và quên bẵng cả sợi dây cáp, thầy hăng say nói tiếp:
— Cha phó loay hoay mãi mới soạn nổi bài giảng; khi viết lịch sử tu viện, ngài bắt cả nhà dòng chạy ngược chạy xuôi, và đi lên thành phố đến chục lần, còn Ni-cô-lai thì viết bài ca tụng! Bài ca tụng cơ đấy! Đâu phải như bài giảng hay sách lịch sử!
— Viết bài ca tụng khó lắm sao? tôi hỏi.
— Khó vô cùng… I-ê-rô-nim lắc đầu. Ở đây có khôn ngoan hay thánh thiện đến đâu cũng chẳng làm gì được, nếu Chúa không ban ơn. Những thầy tu không hiểu thì bảo rằng muốn viết chỉ cần biết hạnh tích vị thánh mình viết về, rồi theo khuôn các bài ca tụng khác là xong. Nhưng thưa ông, như thế là không đúng. Dĩ nhiên, người viết bài ca tụng phải thuộc hạnh tích đến mức phi thường, đến từng chấm nhỏ nhặt nhất. Và cũng phải theo khuôn các bài ca tụng khác, xem bắt đầu ở đâu, viết về điều gì. Thí dụ như, khúc ca thứ nhất bao giờ cũng mở đầu bằng chữ «tướng lĩnh» hay chữ «được chọn»… Khúc ngợi thứ nhất bao giờ cũng phải mở đầu bằng thiên thần. Trong bài ca tụng Đức Giê-su Ngọt Ngào Nhất, nếu ông muốn biết, nó mở đầu thế này: «Hỡi Đấng tạo dựng các thiên thần và là Chúa của muôn cơ binh», trong bài ca tụng Đức Mẹ Rất Thánh: «Một thiên thần đứng đầu được sai từ trời xuống», trong bài ca tụng Thánh Ni-cô-lai Làm Phép Lạ: «Mang hình dáng thiên thần, nhưng bản tính là người trần thế», vân vân. Đâu đâu cũng mở đầu bằng thiên thần. Dĩ nhiên, không theo khuôn thì không được, nhưng điều chính đâu phải ở hạnh tích, đâu phải ở chỗ khớp với các bài khác, mà ở vẻ đẹp và sự ngọt ngào. Mọi thứ phải hài hoà, ngắn gọn mà đầy đủ. Trong mỗi dòng phải có sự êm ái, âu yếm và dịu dàng, không được có một chữ nào thô, cứng, hoặc lạc điệu. Phải viết sao cho người cầu nguyện, trong lòng thì vui mừng và khóc, còn trong trí thì rung động và run rẩy. Trong bài ca tụng Đức Mẹ có những lời: «Mừng vui lên, hỡi đỉnh cao mà ý nghĩ loài người khó lòng vươn tới; mừng vui lên, hỡi vực sâu mà mắt các thiên thần cũng khó lòng nhìn thấu!». Ở một chỗ khác trong cùng bài ấy lại nói: «Mừng vui lên, hỡi cây sai trái sáng ngời, nuôi dưỡng các tín hữu; mừng vui lên, hỡi cây tán lá rợp bóng ân lành, che chở muôn người!»
I-ê-rô-nim, như sợ hãi hay hổ thẹn điều gì, lấy hai bàn tay che mặt và lắc đầu.
— Cây sai trái sáng ngời… cây tán lá rợp bóng ân lành… thầy lẩm bẩm. Thế mà anh ấy tìm ra được những lời như thế! Chúa ban cho anh ấy cái tài ấy đấy! Cho ngắn gọn, anh ấy dồn bao nhiêu chữ, bao nhiêu ý vào một chữ, mà sao mọi thứ của anh ấy cứ trôi chảy và đầy đủ thế! «Ngọn đèn ban ánh sáng cho những ai đang sống…», bài ca tụng Đức Giê-su Ngọt Ngào Nhất có câu như thế. Ban ánh sáng! Chữ ấy không có trong lời nói thường, cũng chẳng có trong sách, vậy mà anh ấy nghĩ ra được, tìm ra được trong trí óc mình! Ngoài sự trôi chảy và lời lẽ hoa mỹ, thưa ông, còn phải làm sao cho mỗi dòng đều được tô điểm đủ cách, có cả hoa, cả tia chớp, cả gió, cả mặt trời, và mọi vật của thế giới hữu hình. Mỗi câu xướng phải soạn sao cho thật trơn tru, nghe êm tai. «Mừng vui lên, hỡi đoá huệ của vườn địa đàng đâm chồi!», bài ca tụng Thánh Ni-cô-lai Làm Phép Lạ có câu như thế. Không nói đơn giản «đoá huệ địa đàng», mà là «đoá huệ của vườn địa đàng đâm chồi»! Như thế trơn hơn, nghe ngọt tai hơn. Ni-cô-lai cũng viết đúng như thế! Y hệt như thế! Tôi không sao diễn tả được với ông anh ấy viết hay đến thế nào!
— Phải, nếu vậy thì tiếc là anh ấy đã mất, tôi nói. Nhưng thưa cha, ta cho phà đi thôi, kẻo trễ mất…
I-ê-rô-nim sực tỉnh và chạy đến sợi dây cáp. Trên bờ, tất cả các quả chuông bắt đầu đổ hồi. Có lẽ quanh tu viện cuộc rước thánh giá đã bắt đầu, vì cả khoảng tối phía sau những thùng nhựa thông giờ đã rải đầy những ngọn lửa đang di chuyển.
— Ni-cô-lai có in những bài ca tụng của mình không? tôi hỏi I-ê-rô-nim.
— In ở đâu được? thầy thở dài. Mà in thì cũng lạ lắm. Để làm gì? Ở tu viện chúng tôi chẳng ai quan tâm đến chuyện ấy. Họ không thích. Ai cũng biết Ni-cô-lai viết, nhưng chẳng ai để mắt tới. Thời nay, thưa ông, chẳng ai coi trọng những bài viết mới!
— Người ta có thành kiến với chúng à?
— Đúng thế ạ. Giá Ni-cô-lai là bậc trưởng lão, thì có lẽ, biết đâu, anh em trong dòng cũng tò mò, đằng này anh ấy còn chưa đến bốn mươi. Có người còn cười, thậm chí coi việc anh ấy viết là tội lỗi.
— Thế anh ấy viết để làm gì?
— Thì, phần nhiều là để tự an ủi. Trong cả nhà dòng, chỉ mỗi mình tôi đọc những bài ca tụng của anh ấy. Tôi lén đến chỗ anh ấy, để những người khác không thấy, còn anh ấy thì mừng vì tôi quan tâm. Anh ấy ôm tôi, xoa đầu tôi, gọi tôi bằng những lời âu yếm, như gọi một đứa trẻ nhỏ. Anh ấy đóng cửa phòng tu lại, cho tôi ngồi cạnh mình, rồi bắt đầu đọc…
I-ê-rô-nim buông sợi dây cáp và lại gần tôi.
— Chúng tôi như là bạn thân với nhau, thầy thì thầm, nhìn tôi bằng đôi mắt long lanh. Anh ấy đi đâu thì tôi đi đấy. Vắng tôi, anh ấy buồn. Và anh ấy quý tôi hơn ai hết, tất cả chỉ vì tôi khóc khi nghe những bài ca tụng của anh ấy. Nhớ lại mà cảm động! Bây giờ tôi chẳng khác gì đứa trẻ mồ côi hay người goá bụa. Ông biết không, ở tu viện chúng tôi ai cũng là người tốt, hiền lành, ngoan đạo, nhưng mà… chẳng ai có sự êm ái và tế nhị, cứ như người bình dân cả. Ai nói cũng to, đi thì giậm chân thình thịch, ồn ào, ho hắng, còn Ni-cô-lai thì bao giờ cũng nói khẽ khàng, dịu dàng, và nếu thấy có ai đang ngủ hay đang cầu nguyện, thì anh ấy đi qua như con ruồi nhỏ hay con muỗi. Gương mặt anh ấy hiền dịu, đầy lòng trắc ẩn…
I-ê-rô-nim thở dài thật sâu và nắm lấy sợi dây cáp. Chúng tôi đã đến gần bờ. Từ bóng tối và sự tĩnh lặng của dòng sông, chúng tôi dần dần trôi vào một vương quốc bị phù phép, đầy khói ngột ngạt, ánh sáng lách tách và tiếng ồn ào huyên náo. Quanh những thùng nhựa thông, giờ đã thấy rõ người ta đang đi lại. Ánh lửa chập chờn khiến những gương mặt và dáng người đỏ rực ấy mang một vẻ kỳ lạ, gần như huyền ảo. Thỉnh thoảng giữa những cái đầu và khuôn mặt thấp thoáng những cái mõm ngựa bất động, như đúc bằng đồng đỏ.
— Lát nữa người ta sẽ hát bài kinh Phục sinh… I-ê-rô-nim nói, mà Ni-cô-lai thì không còn, chẳng còn ai thấm thía nữa… Với anh ấy, không có bài nào ngọt ngào hơn bài kinh ấy. Ngày trước anh ấy thấm từng chữ một! Ông sắp vào đấy, thưa ông, ông hãy lắng nghe người ta hát gì: nghẹt thở đi được!
— Thế thầy không vào nhà thờ à?
— Tôi không được ạ… Tôi còn phải chở phà…
— Nhưng người ta không cho ai thay thầy sao?
— Tôi không biết… Đáng lẽ từ hồi tám giờ hơn đã phải có người thay tôi rồi, thế mà, ông thấy đấy, chẳng ai đến thay!… Mà thú thật, tôi cũng muốn vào nhà thờ lắm…
— Thầy là tu sĩ à?
— Vâng ạ… tức là tôi mới là thầy tập sự.
Chiếc phà húc vào bờ và dừng lại. Tôi dúi cho I-ê-rô-nim năm xu tiền đò rồi nhảy lên bờ. Ngay lập tức một chiếc xe bò chở một cậu bé và một chị đàn bà đang ngủ kẽo kẹt lăn lên phà. I-ê-rô-nim, được ánh lửa nhuộm hồng nhàn nhạt, tì người vào sợi dây cáp, cong mình lại và đẩy chiếc phà rời bờ…
Tôi bước mấy bước trên bùn, nhưng xa hơn thì đi trên một lối mòn mềm, mới được giẫm lên. Lối mòn ấy dẫn tới cổng tu viện tối om như một cái hốc, xuyên qua những đám khói, xuyên qua đám đông lộn xộn, những con ngựa đã tháo ách, những chiếc xe bò, xe ngựa. Tất cả kêu kẽo kẹt, khịt mũi, cười đùa, và trên mọi vật chập chờn ánh sáng đỏ ối và những cái bóng gợn sóng của làn khói… Thật là hỗn loạn! Mà giữa cảnh chen chúc ấy người ta vẫn tìm được chỗ để nạp đạn cho khẩu thần công nhỏ và để bán bánh gừng!
Bên kia bức tường, trong khuôn viên, cũng nhộn nhịp không kém, nhưng thấy trang nghiêm và trật tự hơn. Ở đây thoang thoảng mùi cây bách xù và hương trầm. Người ta nói to, nhưng không nghe tiếng cười hay tiếng khịt mũi. Bên những bia mộ và cây thánh giá, người ta nép sát vào nhau, ôm những chiếc bánh lễ Phục sinh và những cái bọc. Có lẽ nhiều người đã từ xa đến để làm phép bánh và giờ đã mệt. Trên những phiến gang lát thành một dải từ cổng tới cửa nhà thờ, những chú tập sự trẻ hối hả chạy qua chạy lại, giày gõ lanh canh. Trên tháp chuông cũng có người lăng xăng và la hét.
«Một đêm thật náo nức! tôi nghĩ. Thật tuyệt diệu!»
Tôi muốn thấy sự náo nức và thao thức trong cả thiên nhiên, từ bóng tối của đêm cho đến những phiến gang, những cây thánh giá trên mộ và những hàng cây dưới đó người ta đang lăng xăng. Nhưng không đâu sự hồi hộp và náo nức lại hiện ra mạnh mẽ như trong nhà thờ. Ở lối vào diễn ra một cuộc giằng co không ngớt giữa nước lên và nước xuống. Người thì vào, người thì ra rồi chẳng mấy chốc lại trở vào, đứng một chút rồi lại chuyển động. Người ta len lỏi từ chỗ này sang chỗ khác, đi tới đi lui, như đang tìm kiếm điều gì. Một làn sóng từ lối vào ùa tới, chạy khắp nhà thờ, làm xao động cả những hàng đầu, nơi những người đứng đắn, nặng nề đang đứng. Cầu nguyện tập trung thì không thể nào có được. Chẳng có lời cầu nguyện nào cả, mà chỉ có một niềm vui liền mạch, vô tư như trẻ thơ, đang tìm cớ để bật ra ngoài và tuôn trào thành một cử động nào đó, dù chỉ là đi đi lại lại và chen lấn vô tội vạ.
Sự sôi động khác thường ấy cũng đập vào mắt ngay trong chính nghi lễ Phục sinh. Cửa thánh ở tất cả các gian bên đều mở toang, trong không khí quanh chùm đèn treo lơ lửng những đám khói trầm dày đặc; nhìn đâu cũng thấy lửa, ánh sáng lấp lánh, tiếng nến cháy lách tách… Không có bài đọc nào cả; tiếng hát, rộn ràng và vui tươi, không ngừng cho đến tận cuối; sau mỗi khúc trong bài kinh, các linh mục lại thay áo lễ và đi ra xông hương, cứ chừng mười phút lại lặp lại một lần.
Tôi chưa kịp kiếm được chỗ đứng, thì từ phía trước một làn sóng ập tới và đẩy tôi lùi lại. Trước mặt tôi một thầy phó tế cao lớn, vạm vỡ đi qua, tay cầm cây nến dài màu đỏ; theo sau thầy là cha bề trên tóc bạc đội mũ lễ bằng vàng, tay cầm bình hương, đang vội vã bước. Khi họ khuất khỏi tầm mắt, đám đông lại đẩy tôi về chỗ cũ. Nhưng chưa đầy mười phút sau, một làn sóng mới lại ập đến, và thầy phó tế lại hiện ra. Lần này theo sau thầy là cha phó, chính là người mà theo lời I-ê-rô-nim đã viết lịch sử tu viện.
Hoà vào đám đông và lây niềm hân hoan chung, tôi đau xót không chịu nổi khi nghĩ đến I-ê-rô-nim. Sao người ta không thay thầy? Sao không để một người nào ít nhạy cảm hơn, ít xúc động hơn, ra chở phà?
«Hỡi Si-ôn, hãy ngước mắt nhìn quanh mà xem…», trên gác hát người ta đang hát, «kìa, con cái ngươi đã đến với ngươi, như những vì sao rạng ngời ánh sáng của Chúa, từ phương tây, từ phương bắc, từ biển cả và từ phương đông…»
Tôi nhìn những gương mặt. Trên mặt ai cũng có vẻ hân hoan sống động; nhưng không một ai lắng nghe và thấm thía những lời đang hát, và chẳng ai thấy «nghẹt thở» cả. Sao người ta không thay I-ê-rô-nim? Tôi có thể hình dung ra thầy I-ê-rô-nim ấy, khiêm nhường đứng đâu đó bên tường, khom người, tham lam đón nhận vẻ đẹp của những câu kinh thánh. Tất cả những gì giờ đây đang lướt qua tai những người đứng quanh tôi, thầy sẽ tham lam uống lấy bằng tâm hồn nhạy cảm của mình, uống đến say sưa, đến ngây ngất, đến nghẹt thở, và trong cả ngôi đền sẽ không có ai hạnh phúc hơn thầy. Thế mà giờ đây thầy đang trôi qua trôi lại trên dòng sông tối, thương nhớ người anh em và người bạn đã khuất của mình.
Từ phía sau một làn sóng ập tới. Một thầy tu đẫy đà, tươi cười, tay lần chuỗi hạt, ngoái nhìn về phía sau, lách nghiêng người qua bên tôi, mở đường cho một bà khách đội mũ, mặc áo choàng nhung. Theo sau bà khách, một người giúp việc tu viện hối hả bưng một chiếc ghế qua trên đầu chúng tôi.
Tôi ra khỏi nhà thờ. Tôi muốn nhìn thấy Ni-cô-lai đã chết, người sáng tác vô danh của những bài ca tụng.
Tôi đi dọc theo hàng rào, nơi một dãy phòng tu của các thầy chạy dài theo bức tường, nhìn vào mấy ô cửa sổ, và chẳng thấy gì, tôi lại quay về. Bây giờ tôi không tiếc là đã không thấy Ni-cô-lai; có trời biết, có lẽ nếu thấy anh, tôi đã đánh mất hình ảnh mà trí tưởng tượng của tôi giờ đây đang vẽ ra. Con người đáng mến, đầy chất thơ ấy, người ban đêm ra bờ sông gọi I-ê-rô-nim và rắc lên những bài ca tụng của mình hoa lá, tinh tú và tia nắng mặt trời, người không được ai hiểu và cô đơn ấy, tôi hình dung là rụt rè, xanh xao, với những nét mặt mềm mại, hiền hoà và buồn bã. Trong mắt anh, bên cạnh trí tuệ, hẳn phải ánh lên sự trìu mến, và cái niềm say mê trẻ thơ khó kìm nén mà tôi đã nghe thấy trong giọng I-ê-rô-nim khi thầy trích dẫn cho tôi những câu ca tụng.
Khi tan lễ, chúng tôi ra khỏi nhà thờ, thì đêm đã hết. Buổi sáng đang bắt đầu. Những vì sao đã tắt, và bầu trời hiện ra màu xanh xám, u ám. Những phiến gang, những bia mộ và những chồi non trên cây phủ một lớp sương. Không khí se lạnh rõ rệt. Bên ngoài hàng rào không còn cảnh nhộn nhịp như tôi thấy ban đêm. Ngựa và người trông mệt mỏi, ngái ngủ, cử động uể oải, còn những thùng nhựa thông chỉ còn lại những đống tro đen. Khi con người mệt mỏi và buồn ngủ, người ta tưởng như thiên nhiên cũng đang trải qua cùng một trạng thái ấy. Tôi có cảm giác như cây cối và cỏ non đang ngủ. Tưởng như ngay cả những quả chuông cũng không đổ to và vui như ban đêm nữa. Sự náo nức đã qua, và sau cơn hồi hộp chỉ còn lại một nỗi uể oải dễ chịu, một niềm khao khát giấc ngủ và hơi ấm.
Bây giờ tôi đã có thể nhìn thấy dòng sông với cả hai bờ. Trên mặt sông, đây đó, những làn sương mỏng bay lơ lửng thành từng đụn. Mặt nước toả ra hơi lạnh và vẻ khắc khổ. Khi tôi nhảy lên phà, trên đó đã có chiếc xe ngựa của ai đó và vài chục người cả đàn ông lẫn đàn bà. Sợi dây cáp, ướt át và như tôi có cảm giác, cũng đang ngái ngủ, vươn dài qua dòng sông rộng và đôi chỗ biến mất trong làn sương trắng.
— Chúa Ki-tô đã sống lại! Không còn ai nữa chứ ạ? một giọng nói khe khẽ hỏi.
Tôi nhận ra giọng I-ê-rô-nim. Giờ đây bóng tối ban đêm không còn ngăn tôi nhìn rõ thầy tu nữa. Đó là một người cao lớn, vai hẹp, chừng ba mươi lăm tuổi, nét mặt to và tròn, đôi mắt khép hờ nhìn uể oải, chòm râu nhọn hình nêm không chải. Trông thầy buồn bã và mệt mỏi lạ thường.
— Người ta vẫn chưa thay thầy sao? tôi ngạc nhiên.
— Tôi ấy ạ? thầy hỏi lại, quay về phía tôi gương mặt lạnh cóng, đẫm sương, và mỉm cười. Bây giờ thì chẳng còn ai thay được nữa, đến tận sáng. Mọi người đang kéo cả đến chỗ cha bề trên để ăn mừng xả chay rồi ạ.
Thầy cùng một bác nông dân đội chiếc mũ lông màu hung giống như những cái thùng gỗ bồ đề người ta đựng mật ong để bán, cùng tì vào sợi dây cáp, cùng hự lên một tiếng, và chiếc phà rời bờ.
Chúng tôi trôi đi, làm xao động làn sương đang uể oải bốc lên trên đường. Mọi người đều im lặng. I-ê-rô-nim kéo dây một cách máy móc bằng một tay. Thầy đưa đôi mắt hiền lành, mờ đục nhìn khắp chúng tôi rất lâu, rồi dừng mắt lại ở gương mặt hồng hào, lông mày đen của một cô vợ lái buôn trẻ, đứng trên phà bên cạnh tôi, lặng lẽ co ro trong làn sương đang ôm lấy cô. Suốt cả chặng đường, thầy không rời mắt khỏi gương mặt cô.
Trong cái nhìn kéo dài ấy có rất ít điều của một người đàn ông. Tôi nghĩ rằng trên gương mặt người phụ nữ, I-ê-rô-nim đang tìm những nét mềm mại và dịu dàng của người bạn đã khuất của mình.
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn