Đó là một buổi chiều mùa xuân.
Dưới cổng tây thành Lạc Dương, kinh đô nhà Đường, có một chàng trai đứng thẫn thờ ngước nhìn trời.
Chàng tên là Đỗ Tử Xuân, vốn là con nhà giàu, nhưng giờ đã tiêu sạch gia sản, nghèo khó tới mức miếng ăn hằng ngày cũng chật vật, thật đáng thương.
Lạc Dương thuở ấy là kinh đô phồn hoa bậc nhất, thiên hạ không đâu sánh bằng, nên ngoài đường người và xe vẫn còn qua lại không ngớt. Trong ánh hoàng hôn óng ả như dầu rọi đầy cổng thành, những chiếc mũ the của các cụ già, những đôi khuyên tai vàng của các cô gái Thổ Nhĩ Kỳ, những sợi dây cương tơ màu trang trí trên lưng ngựa trắng, cứ trôi qua mãi không thôi, đẹp như một bức tranh.
Nhưng Đỗ Tử Xuân vẫn dựa lưng vào tường cổng, thẫn thờ nhìn trời. Trên trời, một vầng trăng non mảnh dẻ đã hiện lên giữa làn sương mỏng lững lờ, trắng mờ mờ như một vết móng tay.
— Trời thì tối, bụng thì đói, mà đi đâu cũng chẳng còn chỗ nào cho ngủ nhờ. Sống mà khổ thế này, thà gieo mình xuống sông chết quách đi có khi còn hơn.
Từ nãy, Đỗ Tử Xuân cứ một mình nghĩ quẩn như thế.
Bỗng đâu có một ông già chột một mắt, chẳng biết từ đâu tới, dừng chân ngay trước mặt chàng. Ông đứng trong nắng chiều, bóng đổ dài lên cổng thành, chăm chú nhìn mặt Đỗ Tử Xuân, rồi hỏi trống không:
— Mày đang nghĩ gì thế?
— Tôi ấy ư? Đêm nay tôi chẳng có chỗ nào ngủ, đang nghĩ không biết phải làm sao.
Ông già hỏi đột ngột quá, Đỗ Tử Xuân cúi mặt, buột miệng trả lời thật thà.
— Thế à. Tội nghiệp nhỉ.
Ông già như ngẫm nghĩ điều gì một lúc, rồi chỉ vào vệt nắng chiều rọi trên đường, nói:
— Vậy ta bảo cho mày một điều hay. Giờ mày đứng vào chỗ nắng chiều này, bóng mày đổ xuống đất, thì nửa đêm hãy đào thử chỗ cái đầu của bóng. Chắc chắn có chôn cả một xe đầy vàng đấy.
— Thật không ạ?
Đỗ Tử Xuân giật mình, ngẩng đôi mắt đang cúi lên. Nhưng lạ hơn nữa là ông già đã đi đâu mất, quanh đó chẳng còn thấy bóng dáng đâu. Chỉ thấy vầng trăng trên trời trắng hơn lúc nãy, và trên dòng người qua lại không ngớt, đã có vài con dơi nôn nóng chao liệng.
Chỉ trong một ngày, Đỗ Tử Xuân trở thành người giàu có nhất kinh đô Lạc Dương. Đúng như lời ông già, chàng đứng trong nắng chiều cho bóng đổ xuống, nửa đêm lén đào chỗ cái đầu của bóng, thì vàng lộ ra cả một đống, chất đầy một xe lớn còn thừa.
Giàu to rồi, Đỗ Tử Xuân liền mua một ngôi nhà nguy nga, bắt đầu sống xa hoa chẳng kém gì vua Đường Huyền Tông. Nào sai mua rượu Lan Lăng, nào sai mang long nhãn Quế Châu về, nào sai trồng thứ mẫu đơn một ngày đổi màu bốn lần, nào thả nuôi hàng đàn công trắng, nào gom ngọc quý, nào sai thêu gấm vóc, nào đóng xe bằng gỗ trầm, nào đặt ghế bằng ngà voi. Mà kể hết từng thứ xa hoa ấy ra thì câu chuyện này chẳng biết bao giờ mới xong.
Nghe tin đồn ấy, những bạn bè trước kia gặp ngoài đường còn chẳng thèm chào, nay sớm tối kéo tới chơi. Mỗi ngày một đông, chưa đầy nửa năm, trong bao nhiêu tài tử giai nhân nổi tiếng kinh đô Lạc Dương, chẳng ai là không tới nhà Đỗ Tử Xuân. Ngày nào chàng cũng mở tiệc rượu đãi đám khách ấy. Tiệc rượu linh đình thế nào, thật không sao tả xiết. Chỉ kể sơ qua thôi, thì Đỗ Tử Xuân rót rượu nho từ phương tây vào chén vàng, mải mê ngắm một gã phù thuỷ người Thiên Trúc làm trò nuốt kiếm, còn chung quanh chàng, hai mươi cô gái, mười cô cài hoa sen bằng phỉ thuý, mười cô cài hoa mẫu đơn bằng mã não, đang thổi sáo gảy đàn du dương.
Nhưng giàu tới đâu thì tiền cũng có lúc hết, nên đến kẻ ăn chơi như Đỗ Tử Xuân, một năm, hai năm trôi qua, cũng dần dần nghèo đi. Thế là con người bạc bẽo, bạn bè hôm qua còn ngày nào cũng tới, hôm nay đi ngang qua cổng cũng chẳng buồn chào một câu. Rồi tới mùa xuân năm thứ ba, khi Đỗ Tử Xuân lại trắng tay như cũ, thì khắp kinh đô Lạc Dương rộng lớn, chẳng còn một nhà nào chịu cho chàng ngủ nhờ. Mà không, đừng nói chuyện cho ngủ nhờ, giờ đến một bát nước cũng chẳng ai bố thí.
Thế là một buổi chiều, chàng lại tới dưới cổng tây thành Lạc Dương, thẫn thờ nhìn trời, đứng đó chẳng biết tính sao. Thì cũng như lần trước, ông già chột mắt chẳng biết từ đâu hiện ra, cất tiếng:
— Mày đang nghĩ gì thế?
Thấy mặt ông già, Đỗ Tử Xuân xấu hổ cúi gằm, một lúc lâu không đáp. Nhưng hôm ấy ông già cũng ân cần lặp lại câu hỏi, nên chàng cũng như lần trước, rụt rè đáp:
— Đêm nay tôi chẳng có chỗ nào ngủ, đang nghĩ không biết phải làm sao.
— Thế à. Tội nghiệp nhỉ. Vậy ta bảo cho mày một điều hay. Giờ mày đứng vào chỗ nắng chiều này, bóng mày đổ xuống đất, thì nửa đêm hãy đào thử chỗ cái ngực của bóng. Chắc chắn có chôn cả một xe đầy vàng đấy.
Nói xong, lần này ông già cũng lẩn vào đám đông, biến mất như bị xoá đi.
Ngay hôm sau, Đỗ Tử Xuân lại thành người giàu nhất thiên hạ. Và cũng như trước, chàng lại bắt đầu sống xa hoa phung phí tha hồ. Hoa mẫu đơn nở trong vườn, đàn công trắng ngủ giữa khóm hoa, rồi gã phù thuỷ từ Thiên Trúc tới làm trò nuốt kiếm. Mọi thứ đều y như xưa.
Cho nên cả một xe vàng nhiều vô kể ấy, lại chừng ba năm sau, cũng tiêu sạch không còn gì.
— Mày đang nghĩ gì thế?
Ông già chột mắt tới trước mặt Đỗ Tử Xuân lần thứ ba, hỏi đúng câu ấy. Dĩ nhiên lúc ấy chàng cũng đang đứng thẫn thờ dưới cổng tây thành Lạc Dương, ngắm ánh trăng lưỡi liềm mảnh mai xuyên qua làn sương.
— Tôi ấy ư? Đêm nay tôi chẳng có chỗ nào ngủ, đang nghĩ không biết phải làm sao.
— Thế à. Tội nghiệp nhỉ. Vậy ta bảo cho mày một điều hay. Giờ mày đứng vào chỗ nắng chiều này, bóng mày đổ xuống đất, thì nửa đêm hãy đào thử chỗ cái bụng của bóng. Chắc chắn có chôn cả một xe đầy…
Ông già nói tới đó, Đỗ Tử Xuân bỗng giơ tay ngắt lời.
— Thôi, tôi không cần tiền nữa.
— Không cần tiền nữa ư? À ra thế, vậy là mày đã chán ăn chơi xa hoa rồi đấy.
Ông già nhìn chằm chằm vào mặt Đỗ Tử Xuân, ánh mắt đầy ngờ vực.
— Không, tôi không chán ăn chơi. Tôi chán con người.
Đỗ Tử Xuân nói cộc lốc, mặt đầy bất bình.
— Hay đấy. Sao mày lại chán con người?
— Con người ai cũng bạc bẽo. Lúc tôi giàu có thì họ tâng bốc nịnh nọt, nhưng một khi nghèo đi thì ông xem. Đến một vẻ mặt dịu dàng họ cũng chẳng thèm cho. Nghĩ tới những chuyện ấy, tôi thấy dù có giàu to thêm lần nữa thì cũng chẳng để làm gì.
Nghe Đỗ Tử Xuân nói vậy, ông già bỗng tủm tỉm cười.
— Thế à. Hay lắm, mày còn trẻ mà biết nghĩ, đáng khen thật. Vậy từ nay dù có nghèo, mày cũng định sống cho yên ổn chứ?
Đỗ Tử Xuân thoáng ngần ngừ. Nhưng rồi chàng ngẩng lên, mắt đầy quyết tâm, nhìn ông già như van nài:
— Điều ấy bây giờ tôi cũng không làm nổi. Cho nên tôi muốn làm đệ tử của ông, học phép tiên. Không, ông đừng giấu tôi. Ông là một vị tiên đạo cao đức trọng phải không? Không phải tiên thì đâu thể chỉ trong một đêm mà biến tôi thành người giàu nhất thiên hạ. Xin ông nhận làm thầy tôi, dạy cho tôi phép tiên huyền diệu.
Ông già nhíu mày, im lặng một lúc lâu như đang nghĩ ngợi gì, rồi lại mỉm cười:
— Đúng thế, ta là tiên ông Thiết Quán Tử, ở núi Nga Mi. Lúc đầu nhìn mặt mày, ta thấy mày có vẻ biết điều, nên mới hai lần cho mày giàu to. Nhưng nếu mày đã muốn làm tiên tới vậy, thì ta nhận mày làm đệ tử.
Ông vui vẻ nhận lời. Đỗ Tử Xuân mừng khôn xiết. Ông già chưa nói dứt câu, chàng đã cúi rạp đầu sát đất, lạy Thiết Quán Tử không biết bao nhiêu lạy.
— Thôi, khỏi phải cảm ơn ta. Dẫu ta có nhận mày làm đệ tử, mày có thành tiên được hay không là ở chính mày. Nhưng dù sao thì trước hết cứ theo ta vào sâu trong núi Nga Mi đã. A, may quá, ở đây có sẵn một cây gậy trúc. Vậy ta cưỡi lên nó, bay một mạch qua trời.
Thiết Quán Tử nhặt một cây trúc xanh nằm ở đó, miệng lẩm nhẩm đọc thần chú, rồi cùng Đỗ Tử Xuân ngồi lên cây trúc như cưỡi ngựa. Lạ lùng thay! Cây gậy trúc bỗng vút lên trời như một con rồng, bay qua bầu trời chiều xuân trong vắt, về phía núi Nga Mi.
Đỗ Tử Xuân hồn vía lên mây, run run nhìn xuống. Bên dưới chỉ thấy những dãy núi xanh chìm trong ánh chiều, còn cổng tây kinh đô Lạc Dương thì có lẽ đã lẫn vào sương từ lâu, tìm đâu cũng chẳng thấy. Rồi Thiết Quán Tử để mái tóc mai bạc trắng bay trong gió, cất cao giọng hát:
Sớm chơi Bắc Hải, chiều về Thương Ngô.
Rắn xanh trong tay áo, gan dạ chẳng hề lo.
Ba lần vào Nhạc Dương, chẳng ai hay biết.
Ngâm vang một khúc, bay vút qua hồ Động Đình.
Cây trúc xanh chở hai người chẳng mấy chốc đã hạ xuống núi Nga Mi.
Đó là một tảng đá liền khối rộng lớn, nhìn xuống một khe sâu. Có lẽ chỗ ấy cao lắm, vì chòm sao Bắc Đẩu treo lơ lửng giữa trời, mỗi ngôi to bằng cái chén, sáng lấp lánh. Vốn là núi vắng dấu người, nên chung quanh lặng ngắt như tờ, chỉ nghe tiếng một gốc thông cong queo mọc trên vách đá phía sau, rì rào vi vu trong gió đêm.
Lên tới tảng đá, Thiết Quán Tử bảo Đỗ Tử Xuân ngồi xuống dưới vách đá, rồi dặn:
— Giờ ta lên thiên đình yết kiến Tây Vương Mẫu, mày ngồi đây chờ ta về. Có lẽ khi ta đi rồi, sẽ có đủ thứ yêu ma hiện ra, tìm cách lừa mày. Nhưng dù có xảy ra chuyện gì đi nữa, mày tuyệt đối không được lên tiếng. Chỉ cần mở miệng nói một lời, thì mày phải biết rằng mày không bao giờ thành tiên được nữa. Nghe chưa? Dù trời đất có nứt toác ra, mày cũng phải im lặng.
— Thầy cứ yên tâm. Con quyết không hé một tiếng. Dù mất mạng, con cũng im lặng.
— Thế à. Nghe vậy ta cũng yên lòng. Thôi, ta đi đây.
Ông già từ biệt Đỗ Tử Xuân, lại cưỡi lên cây gậy trúc, bay thẳng một mạch rồi mất hút vào khoảng trời trên những ngọn núi sắc như đẽo, dù giữa đêm vẫn trông rõ.
Đỗ Tử Xuân ngồi một mình trên tảng đá, lặng lẽ ngắm sao. Chừng nửa canh giờ sau, khi hơi đêm núi sâu bắt đầu thấm lạnh qua lớp áo mỏng, bỗng có tiếng ai giữa không trung quát lớn:
— Đứa nào ngồi đó?
Nhưng Đỗ Tử Xuân làm đúng lời tiên ông dặn, không đáp gì cả.
Một lúc sau, lại vẫn giọng ấy vang lên, doạ nạt dữ dằn:
— Không trả lời thì mày chết ngay tức khắc!
Đỗ Tử Xuân dĩ nhiên vẫn im lặng.
Thì chẳng biết từ đâu leo lên, một con hổ mắt sáng quắc bỗng nhảy phốc lên tảng đá, trừng trừng nhìn Đỗ Tử Xuân, gầm lên một tiếng vang trời. Chưa hết, cùng lúc ấy, cành thông trên đầu chàng rung lên xào xạc dữ dội, rồi từ đỉnh vách đá sau lưng, một con rắn trắng to bằng cái thùng rượu lớn, thè cái lưỡi như ngọn lửa, đang trườn xuống gần, gần mãi.
Nhưng Đỗ Tử Xuân vẫn ngồi thản nhiên, đến lông mày cũng không động.
Hổ và rắn cùng rình một con mồi, như đang dò chỗ sơ hở của nhau, gườm gườm một lúc, rồi chẳng biết con nào trước, cả hai cùng lúc lao vào Đỗ Tử Xuân. Tưởng rằng chỉ trong chớp mắt, chàng sẽ mất mạng, hoặc bị nanh hổ cắn, hoặc bị lưỡi rắn nuốt, thì hổ và rắn bỗng tan như sương, biến mất theo gió đêm. Chỉ còn cây thông trên vách đá vẫn vi vu cành lá như lúc nãy. Đỗ Tử Xuân thở phào một hơi, rồi nóng lòng chờ xem lần này sẽ xảy ra chuyện gì.
Thì một trận gió nổi lên, mây đen như mực phủ kín chung quanh, rồi một tia chớp tím nhạt bất thần xé bóng tối làm đôi, sấm nổ ầm ầm dữ dội. Không chỉ có sấm. Cùng lúc ấy, mưa như thác đổ ào ào trút xuống. Giữa cơn biến động của trời đất ấy, Đỗ Tử Xuân vẫn ngồi chẳng chút sợ hãi. Tiếng gió, bọt mưa, rồi chớp loé không ngớt, có lúc tưởng như núi Nga Mi cũng sắp lật nhào. Rồi một tiếng sét nổ long óc, từ giữa đám mây đen cuộn xoáy trên trời, một cột lửa đỏ rực giáng thẳng xuống đầu Đỗ Tử Xuân.
Đỗ Tử Xuân bất giác bịt tai, nằm rạp xuống tảng đá. Nhưng mở mắt ra ngay thì thấy trời vẫn trong vắt như trước, trên những ngọn núi sừng sững đằng xa, chòm sao Bắc Đẩu to bằng cái chén vẫn lấp lánh. Vậy thì cơn bão lớn vừa rồi, cũng như con hổ và con rắn trắng kia, hẳn là trò của yêu ma nhân lúc Thiết Quán Tử vắng mặt. Đỗ Tử Xuân mới yên lòng, lau mồ hôi lạnh trên trán, lại ngồi ngay ngắn trên tảng đá.
Nhưng tiếng thở phào chưa dứt, thì ngay trước chỗ chàng ngồi đã hiện ra một vị thần tướng uy nghiêm, mình mặc giáp vàng, cao tới ba trượng. Thần tướng cầm cây kích ba mũi, chĩa ngay mũi kích vào ngực Đỗ Tử Xuân, trợn mắt quát:
— Này, mày là đứa nào? Núi Nga Mi này là chốn ta ở từ thuở khai thiên lập địa. Mày dám một mình đặt chân tới đây chẳng chút kiêng nể, hẳn không phải người thường. Nào, tiếc mạng thì trả lời mau!
Nhưng Đỗ Tử Xuân làm đúng lời ông già dặn, cứ ngậm miệng im lặng.
— Không trả lời à? Không trả lời hả? Được. Không trả lời thì tuỳ mày. Nhưng đám thuộc hạ của ta sẽ băm vằm mày ra từng mảnh.
Thần tướng giơ cao cây kích, vẫy về phía khoảng trời trên ngọn núi đằng xa. Ngay lập tức bóng tối toác ra, và lạ thay, vô số thần binh kéo đầy trời như mây, ai nấy giáo gươm loang loáng, chực ào ạt xông tới.
Thấy cảnh ấy, Đỗ Tử Xuân suýt bật kêu lên, nhưng rồi lại nhớ lời Thiết Quán Tử, cố hết sức im lặng. Thấy chàng không sợ, thần tướng giận dữ khôn cùng.
— Cái đồ cứng đầu này! Đã không chịu trả lời thì ta lấy mạng mày như đã nói!
Thần tướng vừa gào lên, đã vung cây kích ba mũi loang loáng, đâm một nhát chết tươi Đỗ Tử Xuân. Rồi thần tướng cười ha hả vang động cả núi Nga Mi, biến mất chẳng biết về đâu. Dĩ nhiên lúc ấy, vô số thần binh cũng đã tan biến như một giấc mộng, theo tiếng gió đêm thổi qua.
Chòm sao Bắc Đẩu lại lạnh lẽo soi xuống tảng đá. Cây thông trên vách đá vẫn vi vu cành lá như cũ. Nhưng Đỗ Tử Xuân đã tắt thở từ lâu, nằm ngửa ra đó.
Thân xác Đỗ Tử Xuân nằm ngửa trên tảng đá, còn hồn Đỗ Tử Xuân lặng lẽ rời khỏi thân xác, xuống tận đáy địa ngục.
Giữa trần gian và địa ngục có một con đường gọi là Ám Huyệt, quanh năm trời tối om, gió lạnh như băng thổi rít từng hồi. Đỗ Tử Xuân bị gió thổi, trôi dạt trên không như chiếc lá một lúc lâu, rồi tới trước một toà cung điện nguy nga treo tấm biển đề ba chữ Sâm La Điện.
Bầy quỷ đông nghịt trước cung điện vừa thấy Đỗ Tử Xuân đã xúm lại vây quanh, lôi chàng tới trước thềm. Trên thềm có một vị vua mặc áo bào đen kịt, đội mũ vàng, đang trừng mắt nhìn quanh đầy uy nghiêm. Đây hẳn là Diêm Vương mà chàng vẫn nghe đồn. Đỗ Tử Xuân không biết rồi sẽ ra sao, run rẩy quỳ xuống.
— Này, mày ngồi trên núi Nga Mi để làm gì?
Giọng Diêm Vương vang từ trên thềm xuống như sấm. Đỗ Tử Xuân toan trả lời ngay, nhưng chợt nhớ lời răn của Thiết Quán Tử: tuyệt đối không được mở miệng. Thế là chàng chỉ cúi đầu, im lặng như người câm. Diêm Vương bèn giơ chiếc hốt sắt đang cầm, râu ria khắp mặt dựng ngược cả lên, quát tháo ầm ĩ:
— Mày tưởng đây là chốn nào? Trả lời mau thì thôi, không thì ngay lập tức ta cho mày nếm cực hình địa ngục!
Nhưng Đỗ Tử Xuân vẫn không hề động môi. Thấy vậy, Diêm Vương quay ngay sang đám quỷ, hằn học ra lệnh gì đó. Bầy quỷ cùng cúi rạp vâng lệnh, rồi lập tức lôi Đỗ Tử Xuân bay vút lên khoảng trời trên điện Sâm La.
Như ai cũng biết, địa ngục ngoài núi Đao, ao Máu, còn có thung lửa gọi là địa ngục Thiêu Đốt, biển băng gọi là địa ngục Giá Rét, nằm liền nhau dưới bầu trời tối đen. Bầy quỷ thay nhau ném Đỗ Tử Xuân vào những địa ngục ấy. Cho nên chàng phải chịu đủ mọi cực hình thảm khốc: nào bị gươm xuyên ngực, nào bị lửa thiêu mặt, nào bị rút lưỡi, nào bị lột da, nào bị chày sắt giã, nào bị nấu trong chảo dầu, nào bị rắn độc hút óc, nào bị chim ưng mổ mắt. Kể ra những nỗi khổ ấy thì không sao kể cho hết. Vậy mà Đỗ Tử Xuân vẫn gan lì nghiến chặt răng, không nói một lời.
Đến bầy quỷ cũng phải sững sờ. Chúng lại bay qua bầu trời tối như đêm, trở về trước điện Sâm La, lôi Đỗ Tử Xuân tới dưới thềm như lúc nãy, rồi đồng thanh tâu với Diêm Vương trên điện:
— Tên tội nhân này nhất định không chịu hé môi.
Diêm Vương nhíu mày suy nghĩ một lúc lâu, rồi như chợt nghĩ ra điều gì, sai một con quỷ:
— Cha mẹ thằng này chắc đã sa vào kiếp súc sinh, mau lôi tới đây.
Con quỷ lập tức cưỡi gió bay vút lên trời địa ngục. Rồi chỉ trong nháy mắt, nhanh như sao băng, nó lùa hai con vật hạ xuống trước điện Sâm La. Nhìn thấy hai con vật ấy, Đỗ Tử Xuân kinh hoàng khôn xiết. Bởi cả hai con tuy mang hình hài hai con ngựa gầy thảm hại, nhưng mặt thì y hệt cha mẹ chàng đã khuất, khuôn mặt chàng có nằm mơ cũng không quên.
— Này, mày ngồi trên núi Nga Mi để làm gì, khai thật ra ngay, không thì lần này ta cho cha mẹ mày nếm đòn đau.
Bị doạ như thế, Đỗ Tử Xuân vẫn không trả lời.
— Đồ bất hiếu! Mày cho rằng cha mẹ khổ sở thế nào cũng được, miễn là mày được việc của mày, phải không?
Diêm Vương gào lên, tiếng dữ dội tới mức điện Sâm La như muốn sụp đổ.
— Đánh đi, bầy quỷ! Đánh cho hai con súc sinh kia nát thịt tan xương!
Bầy quỷ đồng thanh dạ ran, cầm roi sắt đứng dậy, từ bốn phương tám hướng quất tới tấp vào hai con ngựa, chẳng chút nương tay. Roi sắt vun vút xé gió, quất như mưa vào khắp mình hai con ngựa, rách da toác thịt. Hai con ngựa, tức là cha mẹ chàng đã hoá súc sinh, quằn quại đau đớn, mắt ứa lệ máu, hí lên thảm thiết, không ai nỡ nhìn.
— Thế nào? Mày vẫn chưa chịu khai sao?
Diêm Vương bảo bầy quỷ tạm ngưng tay roi, lại giục Đỗ Tử Xuân trả lời. Lúc ấy hai con ngựa đã nát thịt gãy xương, thoi thóp nằm gục trước thềm.
Đỗ Tử Xuân cố hết sức nhớ lời Thiết Quán Tử, nhắm nghiền hai mắt. Thì ngay lúc ấy, bên tai chàng vẳng tới một giọng nói thật khẽ, khẽ tới mức gần như chẳng thành tiếng:
— Con đừng lo gì cả. Cha mẹ có ra sao cũng được, miễn con được sung sướng thì còn gì bằng. Diêm Vương có nói gì đi nữa, điều gì con không muốn nói thì cứ im lặng.
Đó chắc chắn là giọng nói thân thương của mẹ. Đỗ Tử Xuân bất giác mở mắt. Và chàng thấy một trong hai con ngựa đang nằm gục kiệt sức trên đất, buồn bã nhìn đăm đăm vào mặt chàng. Giữa nỗi đau đớn ấy, mẹ vẫn nghĩ cho lòng con, chẳng một chút oán trách vì bị bầy quỷ quất roi. So với những người đời, giàu thì nịnh bợ, nghèo thì chẳng thèm nói một câu, tấm lòng ấy quý giá biết bao. Quyết tâm ấy đáng thương biết bao. Đỗ Tử Xuân quên cả lời răn của ông già, lảo đảo chạy tới bên con ngựa, hai tay ôm lấy cái cổ của con ngựa đang thoi thóp, nước mắt tuôn rơi lã chã, kêu lên một tiếng:
— Mẹ ơi!
Nghe tiếng mình kêu, Đỗ Tử Xuân bừng tỉnh, thì thấy mình vẫn đang đứng thẫn thờ dưới cổng tây thành Lạc Dương, tắm trong nắng chiều. Bầu trời mờ sương, vầng trăng non trắng, dòng người và xe qua lại không ngớt. Mọi thứ vẫn y như lúc chưa lên núi Nga Mi.
— Thế nào? Có làm đệ tử của ta thì mày cũng chẳng thể nào thành tiên được đâu.
Ông già chột mắt mỉm cười, nói.
— Không thành được ạ. Không thành được, nhưng con lại thấy mừng vì đã không thành được.
Đỗ Tử Xuân, mắt vẫn còn ngấn lệ, bất giác nắm lấy tay ông già.
— Dù có thành tiên đi nữa, nhìn thấy cha mẹ bị roi vọt trước điện Sâm La dưới địa ngục, con cũng không thể nào im lặng được.
— Nếu lúc ấy mày im lặng…
Thiết Quán Tử bỗng nghiêm mặt lại, nhìn đăm đăm Đỗ Tử Xuân.
— Nếu lúc ấy mày im lặng, thì ta đã định lấy mạng mày ngay tức khắc rồi. Giờ chắc mày cũng chẳng còn muốn thành tiên nữa. Còn giàu to thì dĩ nhiên mày đã chán ngấy. Vậy từ nay về sau, mày định làm gì?
— Làm gì cũng được, con sẽ sống một cuộc đời ngay thẳng, cho ra con người.
Giọng Đỗ Tử Xuân sáng sủa, nhẹ nhõm, chưa bao giờ được như thế.
— Đừng quên lời ấy đấy. Thôi, từ hôm nay, ta sẽ không bao giờ gặp lại mày nữa.
Vừa nói, Thiết Quán Tử đã bước đi. Nhưng bỗng ông lại dừng chân, ngoảnh lại phía Đỗ Tử Xuân, vui vẻ nói thêm:
— À, may quá, ta vừa sực nhớ ra. Ta có một ngôi nhà ở chân núi phía nam Thái Sơn. Ta cho mày ngôi nhà ấy cùng cả ruộng vườn, mày đến đó mà ở. Giờ này quanh nhà chắc hoa đào đang nở rộ khắp nơi.
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn