Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Chủ nhật Lễ Lá

Đức giám mục · Chương 1/2 · của Anton Chekhov

⏱ 16 phút🎙️ Giọng Bảo Trang📖 15.663 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:04Đêm trước Chủ nhật Lễ Lá, ở tu viện…
  2. 3:53Và đức giám mục bật cười vì vui mừng.
  3. 6:42Và đức giám mục bật cười. Cách Lê-xô-pô-li-e tám…
  4. 9:10Chắc là đức cha bị cảm lạnh rồi. Phải…
  5. 11:19Cô Va-ren-ca, em gái đức cha, có bốn đứa…
  6. 12:31Bà mẹ mỉm cười, rạng rỡ, nhưng lập tức…
  7. 13:46Và cứ chốc chốc lại «uống trà xong», như…
  8. 15:29Ơ kìa, ông ngạc nhiên, đức cha đã ngủ…

Chương 1: Chủ nhật Lễ Lá

Đêm trước Chủ nhật Lễ Lá, ở tu viện Thánh Piốt Cổ đang cử hành lễ đêm. Khi người ta bắt đầu phát cành liễu, thì đã gần mười giờ, đèn nến đã mờ đi, bấc đã muội, tất cả như chìm trong sương. Trong ánh chạng vạng của nhà thờ, đám đông chập chờn như biển, và đức giám mục Piốt, người đã ốm chừng ba ngày nay, có cảm giác như mọi gương mặt, già có, trẻ có, đàn ông có, đàn bà có, đều giống nhau như đúc, ai đến nhận cành liễu cũng có cùng một ánh mắt. Trong sương không thấy cửa, đám đông cứ chuyển động mãi, và có vẻ như nó không có và sẽ không bao giờ có điểm dừng. Ca đoàn nữ đang hát, một bà xơ đang đọc kinh.

Ngột ngạt biết bao, nóng nực biết bao! Lễ đêm kéo dài biết bao! Đức giám mục Piốt mệt mỏi. Hơi thở ông nặng nhọc, dồn dập, khô khốc, đôi vai đau nhức vì mệt, hai chân run rẩy. Và ông bồn chồn khó chịu khi thỉnh thoảng trên gác hát lại có một người điên kêu thét lên. Rồi bỗng nhiên, như trong mơ hay trong cơn mê sảng, đức giám mục thấy như trong đám đông có mẹ đẻ của ông, bà Ma-ri-a Ti-mô-phê-ép-na, người ông đã chín năm không gặp, hay một bà già giống mẹ ông, đi đến bên ông, nhận cành liễu từ tay ông, rồi đi ra, và suốt lúc ấy cứ nhìn ông vui vẻ, với một nụ cười hiền hậu, mừng rỡ, cho đến khi lẫn vào đám đông. Và chẳng hiểu sao nước mắt chảy dài trên mặt ông. Trong lòng thanh thản, mọi sự đều tốt lành, nhưng ông cứ nhìn đăm đăm về phía gian hát bên trái, nơi người ta đọc kinh, nơi trong bóng tối buổi chiều đã không còn nhận ra được ai, và ông khóc. Nước mắt lấp lánh trên mặt ông, trên râu ông. Rồi ở gần đó có ai cũng khóc, rồi xa hơn một người khác nữa, rồi người nữa, người nữa, và dần dần cả nhà thờ đầy những tiếng khóc khe khẽ. Rồi lát sau, chừng năm phút, ca đoàn các xơ hát, người ta đã không còn khóc, mọi sự lại như trước.

Ít lâu sau buổi lễ kết thúc. Khi đức giám mục lên xe để về, thì khắp khu vườn ngập ánh trăng vang lên tiếng ngân vui tươi, tuyệt đẹp của những quả chuông nặng, quý giá. Những bức tường trắng, những cây thánh giá trắng trên các nấm mồ, những cây bạch dương trắng, những bóng đen, và vầng trăng xa xa trên trời, đứng đúng ngay trên tu viện, giờ đây như đang sống một cuộc sống riêng của chúng, khó hiểu nhưng gần gũi với con người. Đã đầu tháng Tư, và sau một ngày xuân ấm áp, trời trở lạnh, hơi có sương giá, và trong làn không khí lạnh mà dịu, người ta cảm thấy hơi thở của mùa xuân. Con đường từ tu viện về thành phố đi trên cát, xe phải đi từng bước, và hai bên xe, dưới ánh trăng sáng tỏ và thanh bình, những người hành hương lê bước trên cát. Ai cũng im lặng, trầm ngâm, mọi thứ xung quanh đều thân thiện, trẻ trung, gần gũi biết bao, cả cây cối, cả bầu trời, thậm chí cả vầng trăng, và người ta muốn nghĩ rằng mọi thứ sẽ mãi mãi như thế.

Cuối cùng xe vào thành phố, lăn bánh trên phố chính. Các cửa hàng đã đóng cửa, chỉ có ở nhà ông lái buôn triệu phú Ê-ra-kin là người ta đang thử đèn điện, ánh đèn nhấp nháy dữ dội, và quanh đó người ta xúm đông xúm đỏ. Rồi đến những con phố rộng, tối, nối tiếp nhau, vắng tanh, con đường cái của hội đồng địa phương ngoài thành phố, cánh đồng, rồi thoang thoảng mùi thông. Và bỗng nhiên trước mắt hiện lên bức tường trắng có lỗ châu mai, và sau nó là tháp chuông cao, ngập trong ánh sáng, bên cạnh là năm chiếc mái vòm lớn, vàng chói. Đó là tu viện Pan-cra-chi-ép, nơi đức giám mục Piốt sống. Và ở đây cũng thế, trên cao, trên tu viện, là vầng trăng lặng lẽ, trầm tư. Xe đi qua cổng, nghiến lạo xạo trên cát, đây đó dưới ánh trăng thấp thoáng những bóng đen của các tu sĩ, nghe tiếng bước chân trên những phiến đá…

— Bẩm đức cha, thân mẫu của đức cha đến đây lúc đức cha đi vắng ạ, thầy hầu phòng thưa, khi đức giám mục bước vào phòng mình.

— Mẹ tôi à? Bà đến lúc nào?

— Trước lễ đêm ạ. Lúc đầu cụ hỏi đức cha ở đâu, rồi cụ sang tu viện nữ ạ.

— Thế ra lúc nãy tôi đã thấy mẹ ở nhà thờ! Ôi, lạy Chúa!

Và đức giám mục bật cười vì vui mừng.

— Cụ dặn con thưa với đức cha, thầy hầu phòng nói tiếp, là mai cụ sẽ đến. Cụ đi cùng một cô bé, chắc là cháu gái cụ. Cụ trọ ở quán trọ Ốp-xi-a-ni-cốp ạ.

— Bây giờ là mấy giờ rồi?

— Mười một giờ vừa qua ạ.

— Chà, tiếc quá!

Đức giám mục ngồi một lúc trong phòng khách, nghĩ ngợi, như không tin là đã khuya đến thế. Chân tay ông đau nhức, gáy ông đau. Nóng bức và khó chịu. Nghỉ một lát, ông vào phòng ngủ, và ở đây cũng ngồi một lúc, nghĩ mãi về mẹ. Nghe tiếng thầy hầu phòng đi ra, và sau bức tường, cha Xi-xôi, một linh mục tu sĩ, ho khụ khụ. Đồng hồ tu viện điểm mười lăm phút.

Đức giám mục thay áo, bắt đầu đọc kinh tối. Ông chăm chú đọc những lời kinh cũ, đã quen thuộc từ lâu, và đồng thời nghĩ về mẹ mình. Bà có chín đứa con và chừng bốn mươi đứa cháu. Ngày trước, bà cùng chồng, một thầy phó tế, sống ở một làng nghèo, sống ở đó rất lâu, từ năm mười bảy tuổi đến năm sáu mươi. Đức giám mục nhớ bà từ thuở còn rất nhỏ, gần như từ lúc lên ba, và ông yêu bà biết bao! Tuổi thơ dễ thương, quý giá, không thể nào quên! Vì sao cái thời đã ra đi mãi mãi, không bao giờ trở lại ấy, vì sao nó lại có vẻ sáng sủa hơn, tưng bừng hơn và phong phú hơn chính nó trong thực tế? Hồi thơ ấu hay hồi trai trẻ, mỗi khi ông ốm, mẹ dịu dàng và tinh ý biết bao! Và bây giờ những lời kinh hoà lẫn với những kỷ niệm, mỗi lúc một bừng sáng hơn, như ngọn lửa, và những lời kinh không ngăn ông nghĩ về mẹ.

Đọc kinh xong, ông cởi áo nằm xuống, và ngay khi xung quanh vừa tối, trong trí ông hiện lên người cha đã khuất, người mẹ, ngôi làng quê Lê-xô-pô-li-e… Tiếng bánh xe kẽo kẹt, tiếng cừu be be, tiếng chuông nhà thờ trong những buổi sáng mùa hè trong trẻo, những người Di-gan dưới cửa sổ, ôi, nghĩ về những điều ấy ngọt ngào biết bao! Ông nhớ đến cha xứ Lê-xô-pô-li-e, cha Xi-mê-ôn, hiền lành, nhũn nhặn, tốt bụng. Cha thì gầy gò, thấp bé, còn con trai cha, một chủng sinh, thì cao to khổng lồ, nói bằng một giọng trầm dữ dội. Có lần cậu con cha xứ nổi cáu với bà bếp, mắng bà: «Ôi, đồ con lừa cái của I-ê-gu-đi-in!», và cha Xi-mê-ôn nghe thấy, chẳng nói một lời, chỉ thấy xấu hổ, vì cha không nhớ ra trong Kinh Thánh có nhắc đến con lừa cái ấy ở chỗ nào. Sau cha, cha xứ ở Lê-xô-pô-li-e là cha Đê-mi-an, rượu chè be bét, có khi say đến mức thấy cả rắn xanh, nên cha còn có biệt danh là Đê-mi-an Thấy Rắn. Thầy giáo ở Lê-xô-pô-li-e là thầy Mát-vây Ni-cô-la-ích, xuất thân chủng sinh, một người tốt, không ngốc, nhưng cũng nghiện rượu. Thầy chưa bao giờ đánh học trò, nhưng chẳng hiểu sao trên tường nhà thầy lúc nào cũng treo một bó roi bạch dương, bên dưới có một dòng chữ La-tinh hoàn toàn vô nghĩa, đại ý là cành bạch dương, thuốc bổ cho trẻ nhỏ. Thầy có một con chó đen lông xù, thầy gọi nó là Cú Pháp.

Và đức giám mục bật cười. Cách Lê-xô-pô-li-e tám dặm là làng Ốp-ni-nô, có bức ảnh thánh làm phép lạ. Mùa hè, người ta rước bức ảnh thánh ấy từ Ốp-ni-nô đi qua các làng lân cận, và chuông cứ ngân suốt cả ngày, khi ở làng này, khi ở làng khác. Và hồi ấy đức giám mục có cảm giác như niềm vui đang rung rinh trong không khí, và cậu, hồi ấy người ta gọi cậu là Páp-lu-sa, đi theo bức ảnh thánh, đầu trần, chân đất, với niềm tin ngây thơ, nụ cười ngây thơ, hạnh phúc vô bờ. Ở Ốp-ni-nô, giờ ông nhớ lại, lúc nào cũng đông người, và cha xứ ở đó, cha A-lếch-xây, để kịp làm nghi thức dâng lễ, đã bắt người cháu bị điếc của mình là I-la-ri-ôn đọc những mảnh giấy ghi tên, và những dòng ghi trên bánh lễ, «cầu cho người sống» và «cầu cho người chết». I-la-ri-ôn cứ đọc, thỉnh thoảng mỗi lễ được năm hay mười cô-pếch, và mãi đến khi đầu đã bạc, đã hói, khi cả đời đã qua, thì bỗng anh ta thấy trên một mảnh giấy có viết: «Mà anh cũng ngốc thật đấy, I-la-ri-ôn ạ!» Ít ra là đến năm mười lăm tuổi, Páp-lu-sa vẫn còn chậm hiểu và học kém, đến nỗi người ta đã định cho cậu thôi trường dòng, đưa đi làm cho một cửa hàng. Có lần, đến bưu điện Ốp-ni-nô lấy thư, cậu nhìn mấy ông viên chức hồi lâu rồi hỏi: «Xin phép cho tôi hỏi, các ông lĩnh lương thế nào ạ, theo tháng hay theo ngày?»

Đức giám mục làm dấu thánh giá, trở mình sang bên kia, để thôi không nghĩ nữa mà ngủ.

— Mẹ mình đến rồi… ông nhớ ra, và bật cười.

Mặt trăng nhìn qua cửa sổ, sàn nhà sáng, trên đó in những cái bóng. Một con dế kêu. Ở căn phòng bên, sau bức tường, cha Xi-xôi ngáy khò khò, và trong tiếng ngáy của ông già nghe có cái gì cô độc, côi cút, thậm chí lang bạt. Xi-xôi ngày trước từng làm quản lý cho đức giám mục giáo phận, còn bây giờ người ta gọi ông là «cha quản lý cũ». Ông bảy mươi tuổi, sống ở một tu viện cách thành phố mười sáu dặm, cũng sống ở thành phố, có chỗ nào thì ở chỗ ấy. Ba ngày trước ông ghé tu viện Pan-cra-chi-ép, và đức giám mục giữ ông ở lại với mình, để lúc nào rảnh rỗi thì bàn với ông về công việc, về nề nếp ở đây…

Một giờ rưỡi, chuông gọi lễ sáng. Nghe tiếng cha Xi-xôi ho, càu nhàu gì đó bằng giọng bực bội, rồi dậy, đi chân đất qua các phòng.

— Cha Xi-xôi! đức giám mục gọi.

Xi-xôi về phòng mình, lát sau đã trở lại, đi ủng, cầm nến. Ngoài áo lót, ông khoác chiếc áo dòng, trên đầu đội chiếc mũ chỏm cũ, bạc màu.

— Tôi không ngủ được, đức giám mục nói, ngồi dậy. Chắc là tôi ốm. Mà là bệnh gì? Tôi không biết. Nóng quá!

— Chắc là đức cha bị cảm lạnh rồi. Phải xoa mỡ nến cho đức cha mới được.

Xi-xôi đứng một lát rồi ngáp: «Ôi lạy Chúa, xin tha thứ cho con là kẻ có tội!»

— Hôm nay ở nhà Ê-ra-kin người ta thắp đèn điện đấy, ông nói. Tôi chả ưng!

Cha Xi-xôi già, gầy, còng lưng, lúc nào cũng bất mãn với một điều gì đó, đôi mắt giận dữ, lồi ra như mắt tôm.

— Chả ưng! ông nhắc lại, đi ra. Chả ưng, mặc kệ nó đi cho rồi!

Hôm sau, Chủ nhật Lễ Lá, đức giám mục làm lễ ở nhà thờ chính toà thành phố, rồi đến thăm đức giám mục giáo phận, thăm một bà goá ông tướng đã già, đang ốm rất nặng, và cuối cùng về nhà. Hơn một giờ chiều, ở nhà ông có những vị khách quý ăn trưa: bà mẹ già và cô cháu gái Ca-chi-a, một cô bé chừng tám tuổi. Trong bữa ăn, nắng xuân cứ nhìn qua cửa sổ từ ngoài sân, vui vẻ sáng lên trên khăn trải bàn trắng, trên mái tóc hung của Ca-chi-a. Qua hai lớp khung kính, nghe tiếng quạ mỏ trắng ồn ào trong vườn, và tiếng chim sáo hót.

— Thế là đã chín năm chúng ta không gặp nhau, bà cụ nói, thế mà hôm qua ở tu viện, nhìn thấy đức cha, lạy Chúa! Chẳng thay đổi chút nào, chỉ có gầy đi, và râu dài hơn. Lạy Đức Bà Nữ Hoàng trên trời! Mà hôm qua ở lễ đêm không ai cầm lòng được, ai cũng khóc. Cả tôi nữa, nhìn đức cha, tự nhiên cũng khóc, mà vì sao thì chính tôi cũng chẳng biết. Ý Chúa thánh thiện!

Dù bà nói những lời ấy âu yếm đến đâu, vẫn thấy rõ bà ngượng ngập, như không biết nên xưng hô với ông là con hay là đức cha, nên cười hay không, và như thể bà cảm thấy mình là vợ một thầy phó tế hơn là một người mẹ. Còn Ca-chi-a thì không chớp mắt, nhìn ông cậu của mình, đức giám mục, như muốn đoán xem đây là người thế nào. Tóc cô bé dựng lên từ sau chiếc lược và dải ruy-băng nhung, đứng toả ra như một vầng hào quang, mũi hếch, mắt tinh nghịch. Trước khi ngồi vào bàn ăn, cô bé đã làm vỡ một cái cốc, và bây giờ bà ngoại vừa nói chuyện vừa đẩy cốc, đẩy ly ra xa cô bé. Đức giám mục nghe mẹ mình nói, và nhớ lại ngày xưa, nhiều, nhiều năm trước, bà đã đưa ông và các anh chị em đến chơi nhà những người họ hàng mà bà cho là giàu có. Hồi ấy bà lo cho con, còn bây giờ lo cho cháu, và đã đưa Ca-chi-a đến đây…

— Cô Va-ren-ca, em gái đức cha, có bốn đứa con, bà kể, con bé Ca-chi-a này là lớn nhất. Có Chúa mới biết vì cớ gì, chồng nó, cha I-van, lâm bệnh, rồi mất trước lễ Đức Mẹ Lên Trời chừng ba ngày. Giờ thì con Va-ren-ca của tôi chỉ còn nước đi ăn xin thôi.

— Thế anh Ni-ca-no thì sao? đức giám mục hỏi về người anh cả của mình.

— Cũng được, đội ơn Chúa. Cũng được, chứ cảm tạ Chúa là còn sống được. Chỉ có một chuyện, con trai nó, thằng Ni-cô-la-sa, cháu nội tôi, không muốn theo đường tu hành, mà vào đại học học làm bác sĩ. Nó nghĩ thế là hơn, nhưng ai mà biết được! Ý Chúa thánh thiện.

— Anh Ni-cô-la-sa mổ xẻ người chết đấy ạ, Ca-chi-a nói, rồi làm đổ nước lên đầu gối mình.

— Ngồi yên nào, con, bà ngoại bình thản nhắc, rồi cầm lấy cái cốc trong tay cô bé. Ăn mà cầu nguyện đi.

— Bao lâu rồi mẹ con mình không gặp nhau! đức giám mục nói, rồi dịu dàng vuốt vai và tay mẹ. Mẹ ơi, ở nước ngoài con nhớ mẹ lắm, nhớ lắm.

— Xin cảm ơn đức cha.

— Có những buổi tối con ngồi bên cửa sổ mở, một mình trơ trọi, có tiếng nhạc vang lên, và bỗng nỗi nhớ quê hương ập đến, con tưởng như có thể đánh đổi tất cả, chỉ để được về nhà, được gặp mẹ…

Bà mẹ mỉm cười, rạng rỡ, nhưng lập tức làm vẻ mặt nghiêm trang mà nói:

— Xin cảm ơn đức cha.

Tâm trạng ông bỗng đổi khác. Ông nhìn mẹ, và không hiểu cái vẻ mặt, cái giọng cung kính, rụt rè ấy của bà từ đâu ra, để làm gì, và ông không nhận ra bà nữa. Ông thấy buồn, thấy bực bội. Lại còn đầu đau y như hôm qua, chân nhức dữ dội, món cá có vẻ nhạt nhẽo, chẳng ngon, và lúc nào cũng thấy khát…

Sau bữa trưa, có hai bà giàu có, địa chủ, đến chơi, ngồi lặng thinh chừng một tiếng rưỡi, mặt mũi dài thượt. Một cha bề trên cũng đến bàn công việc, ít nói và hơi nặng tai. Rồi chuông gọi lễ chiều, mặt trời lặn sau rừng, và một ngày đã qua. Từ nhà thờ trở về, đức giám mục vội vàng cầu nguyện, rồi nằm xuống giường, đắp chăn thật ấm.

Nhớ lại món cá ăn hồi trưa thấy khó chịu. Ánh trăng làm ông bồn chồn, rồi nghe có tiếng nói chuyện. Ở phòng bên, có lẽ là phòng khách, cha Xi-xôi đang nói về chính trị:

— Bây giờ bọn Nhật đang có chiến tranh. Đang đánh nhau. Bà cụ ạ, người Nhật cũng như người Môn-tê-nê-grô thôi, cùng một giống. Hồi xưa cùng bị người Thổ cai trị cả.

Rồi nghe giọng bà Ma-ri-a Ti-mô-phê-ép-na:

— Thế là, cầu Chúa xong, cái đó, uống trà xong, chúng tôi đi đến chỗ cha I-ê-go ở Nô-vô-khát-nôi-e, cái đó…

Và cứ chốc chốc lại «uống trà xong», như thể cả đời bà chỉ biết uống trà. Đức giám mục chậm chạp, uể oải nhớ lại trường dòng, học viện. Chừng ba năm ông làm thầy dạy tiếng Hy Lạp ở trường dòng, đã không còn đọc được sách nếu không đeo kính, rồi ông đi tu, được cử làm giám thị. Rồi ông bảo vệ luận án. Năm ba mươi hai tuổi, người ta cử ông làm hiệu trưởng trường dòng, phong ông làm cha bề trên, và hồi ấy cuộc sống thật nhẹ nhàng, dễ chịu, có vẻ dài lắm, dài lắm, chẳng thấy đâu là cuối. Cũng hồi ấy ông bắt đầu ốm, gầy đi nhiều lắm, suýt nữa thì mù, và theo lời khuyên của các bác sĩ, ông phải bỏ tất cả, ra nước ngoài.

— Thế rồi sao nữa? Xi-xôi hỏi ở phòng bên.

— Rồi thì uống trà… bà Ma-ri-a Ti-mô-phê-ép-na đáp.

— Ông ơi, râu ông xanh lè! Ca-chi-a bỗng ngạc nhiên nói, rồi phá lên cười.

Đức giám mục nhớ ra rằng bộ râu bạc của cha Xi-xôi quả thật có ánh xanh xanh, và ông bật cười.

— Lạy Chúa tôi, con bé này đúng là của nợ! Xi-xôi nổi cáu, nói to. Hư quá đi mất! Ngồi yên đấy!

Đức giám mục nhớ lại ngôi nhà thờ trắng, còn hoàn toàn mới, nơi ông làm lễ hồi sống ở nước ngoài. Ông nhớ lại tiếng biển ấm rì rào. Căn nhà có năm phòng, cao và sáng sủa, trong phòng làm việc có chiếc bàn viết mới, có thư viện. Ông đọc nhiều, viết thường xuyên. Và ông nhớ lại mình đã nhớ quê hương thế nào, nhớ lại một người đàn bà ăn mày mù ngày nào cũng đến dưới cửa sổ nhà ông, hát về tình yêu và chơi ghi-ta, và nghe bà hát, chẳng hiểu sao lần nào ông cũng nghĩ về quá khứ. Rồi tám năm trôi qua, người ta gọi ông về Nga, và bây giờ ông đã là giám mục phó, và tất cả quá khứ đã lui đi đâu đó thật xa, vào sương mù, như thể chỉ là giấc mơ…

Cha Xi-xôi cầm nến bước vào phòng ngủ.

— Ơ kìa, ông ngạc nhiên, đức cha đã ngủ rồi à?

— Có chuyện gì thế?

— Còn sớm mà, mới mười giờ, có khi chưa đến. Hôm nay tôi mua được cây nến, định xoa mỡ cho đức cha.

— Tôi sốt… đức giám mục nói, rồi ngồi dậy. Quả thật là phải làm gì đó. Trong đầu khó chịu lắm…

Xi-xôi cởi áo cho ông, rồi bắt đầu lấy mỡ nến xoa lên ngực và lưng ông.

— Thế này… thế này… ông nói. Lạy Chúa Giê-su Ki-tô… Thế này. Hôm nay tôi lên thành phố, đến nhà cái ông… tên là gì nhỉ… cha trưởng Xi-đôn-xki… Uống trà ở nhà ông ấy… Tôi chả ưng ông ấy! Lạy Chúa Giê-su Ki-tô… Thế này… Chả ưng!

— Hết chương 1 —

Mục lục Đức giám mục

  1. 1Chủ nhật Lễ Lá16 phút
  2. 2Đêm thứ Năm Tuần ThánhĐang thu âm

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảAnton Chekhov (1860 – 1904)
Năm mất1904
Xuất bản lần đầu1902
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Архиерей, 1902
Giọng đọcBảo Trang — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →