Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Gã Pê-chê-nếch

của Anton Chekhov

⏱ 19 phút🎙️ Giọng Bảo Đức📖 20.384 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:04Giơ-mu-khin, tên là I-van A-bra-mư-tsơ, một sĩ quan Cô-dắc…
  2. 3:57Còn đây, xin phép được giới thiệu, là mẹ…
  3. 5:30Dĩ nhiên là đau. Súc vật cũng đau khổ…
  4. 7:37Bà rụt rè hỏi, không nhìn ông khách:
  5. 8:49Người ta trải chỗ cho khách ngủ trên ghế…
  6. 13:18Ông ngủ chưa?
  7. 15:34Mới hơn một giờ.
  8. 18:13Ông già nói luôn mồm không ngớt:

Giơ-mu-khin, tên là I-van A-bra-mư-tsơ, một sĩ quan Cô-dắc về hưu, thời trước từng phục vụ ở xứ Cáp-ca-dơ, nay sống ở trại riêng của mình. Ngày trước ông trẻ trung, khoẻ mạnh, cường tráng, còn bây giờ thì già, khô đét, lưng còng, lông mày rậm rì, bộ ria bạc ngả màu xanh xám. Một ngày hè nóng nực, ông từ thành phố trở về trại. Ở thành phố, ông đã ăn chay xưng tội và đến nhà công chứng viết di chúc, vì chừng hai tuần trước ông bị một cơn đột quỵ nhẹ. Và giờ đây, suốt quãng đường ngồi trên toa tàu, những ý nghĩ buồn bã, nghiêm trang về cái chết đã gần kề, về sự phù phiếm của phù phiếm, về sự mong manh của mọi thứ trên đời cứ đeo đẳng ông mãi. Ở ga Prô-va-li-ê, một ga có thật trên tuyến đường sắt Đô-nét-xcơ, một ông tóc vàng trạc trung niên, béo tròn, cầm chiếc cặp da đã sờn, bước vào toa ông và ngồi đối diện. Hai người bắt chuyện.

I-van A-bra-mư-tsơ đăm chiêu nhìn ra cửa sổ, nói:

— Phải đấy ạ. Lấy vợ thì chẳng bao giờ là muộn. Chính tôi lấy vợ năm bốn mươi tám tuổi, người ta bảo muộn, thế mà hoá ra chẳng muộn cũng chẳng sớm, chỉ là giá đừng lấy thì hơn. Vợ thì chẳng bao lâu ai cũng chán, có điều không phải ai cũng nói thật, vì ông biết đấy, người ta xấu hổ về cảnh gia đình bất hạnh và giấu nó đi. Có người cứ quanh quẩn bên vợ "Ma-nhi-a ơi, Ma-nhi-a à", chứ nếu được làm theo ý mình thì hắn đã cho cái cô Ma-nhi-a ấy vào bao mà quẳng xuống nước rồi. Ở với vợ thì buồn chán, toàn chuyện ngu ngốc. Mà với con cái cũng chẳng hơn gì, tôi xin cam đoan với ông. Tôi có hai đứa, hai thằng đểu. Cho chúng học hành thì giữa thảo nguyên này chẳng có chỗ nào, gửi lên Nô-vô-tsec-cát-xcơ mà học thì không có tiền, thế là chúng sống ở đây như hai con sói con. Chỉ chực cắt cổ ai đó ngoài đường.

Ông tóc vàng chăm chú lắng nghe, trả lời các câu hỏi khe khẽ, vắn tắt, và có vẻ là người tính tình hiền lành, khiêm nhường. Ông tự giới thiệu là luật sư tư, và nói đang đi về làng Điu-ép-ca có việc.

Giơ-mu-khin nói bằng cái giọng như thể có ai đang cãi ông:

— Ối dào, nhưng mà làng ấy cách nhà tôi có chín dặm, lạy Chúa tôi! Nhưng ông cho phép tôi nói nhé, bây giờ ở ga ông chẳng tìm được ngựa đâu. Theo tôi thì, ông biết đấy, tốt nhất ông về ngay nhà tôi, ông biết đấy, ngủ lại một đêm, rồi sáng mai cứ lấy ngựa của tôi mà đi, cầu Chúa phù hộ.

Ông luật sư nghĩ một lát rồi bằng lòng.

Khi họ xuống đến ga thì mặt trời đã xuống thấp trên thảo nguyên. Suốt quãng đường từ ga về trại, hai người im lặng: xe xóc quá, chẳng nói chuyện được. Chiếc xe ngựa nảy lên, rít lên, và dường như đang nức nở, như thể những cú nảy ấy làm nó đau đớn lắm. Ông luật sư ngồi rất khó chịu, buồn bã nhìn về phía trước: trại đã hiện ra chưa? Đi được chừng tám dặm thì ở đằng xa hiện ra một ngôi nhà thấp và một cái sân bao quanh bằng tường rào đá phiến sẫm màu. Mái nhà sơn xanh, lớp vữa đã bong tróc, cửa sổ nhỏ, hẹp như những con mắt nheo lại. Cái trại đứng giữa nắng chang chang, xung quanh chẳng thấy nước, chẳng thấy cây. Các điền chủ láng giềng và nông dân gọi nó là "Trại Pê-chê-nếch". Nhiều năm trước, có một ông đạc điền đi ngang qua, ngủ lại ở trại, nói chuyện suốt đêm với I-van A-bra-mư-tsơ, rồi không hài lòng, và sáng hôm sau, lúc ra đi, đã nghiêm khắc nói với ông: "Ông bạn ạ, ông đúng là một gã Pê-chê-nếch man rợ!" Cái tên "Trại Pê-chê-nếch" ra đời từ đấy, và biệt danh ấy càng thêm chắc chắn khi hai con trai Giơ-mu-khin lớn lên và bắt đầu đi cướp phá các vườn cây và ruộng dưa nhà hàng xóm. Còn bản thân I-van A-bra-mư-tsơ thì người ta gọi là "Ông Biết Đấy", vì ông thường nói rất nhiều, và luôn miệng dùng cái câu "ông biết đấy".

Trong sân, cạnh nhà kho, có hai con trai Giơ-mu-khin đứng đó, một đứa chừng mười chín tuổi, đứa kia mới lớn, cả hai đi chân đất, đầu trần. Đúng lúc chiếc xe vào sân, đứa em tung một con gà mái lên cao, con gà kêu cục tác và bay vạch một đường vòng cung trên không. Đứa anh bắn một phát súng, và con gà rơi xuống đất, chết tươi.

Giơ-mu-khin nói:

— Đấy là mấy đứa nhà tôi đang tập bắn chim bay.

Ở gian ngoài, một người đàn bà ra đón khách, nhỏ bé, gầy gò, mặt tái nhợt, còn trẻ và đẹp. Nhìn quần áo thì có thể tưởng là người ở.

Giơ-mu-khin nói:

— Còn đây, xin phép được giới thiệu, là mẹ của hai thằng chó con nhà tôi.

Rồi ông quay sang vợ:

— Nào, Liu-bốp Ô-xi-pốp-na, nhanh tay lên, mẹ nó, mời khách đi. Dọn bữa tối ra! Nhanh lên!

Ngôi nhà có hai nửa. Một nửa là "phòng khách", cạnh đó là phòng ngủ của ông già Giơ-mu-khin, những căn phòng ngột ngạt, trần thấp, đầy ruồi và ong vò vẽ. Nửa kia là gian bếp, nơi người ta nấu nướng, giặt giũ, cho thợ ăn. Ở đây, dưới gầm những chiếc ghế dài, những con ngỗng mái và gà tây mái đang ấp trứng, và cũng ở đây là giường của Liu-bốp Ô-xi-pốp-na và hai đứa con trai. Đồ đạc trong phòng khách không sơn, rõ ràng do một anh thợ mộc đẽo ra. Trên tường treo súng, túi săn, roi da, và tất cả mớ đồ cũ rích ấy đã gỉ sét từ lâu, xám xịt vì bụi. Chẳng có lấy một bức tranh, trong góc chỉ có một tấm gỗ sẫm màu, xưa kia đã từng là một bức tượng thánh.

Một chị đàn bà trẻ người Ukraina dọn bàn, mang lên giăm bông, rồi đến xúp củ cải đỏ. Ông khách từ chối vốt-ca, chỉ ăn bánh mì với dưa chuột.

Giơ-mu-khin hỏi:

— Sao ông không ăn tí giăm bông?

Ông khách đáp:

— Cảm ơn ông, tôi không ăn. Tôi nói chung không ăn thịt.

— Sao thế?

— Tôi ăn chay. Giết súc vật là trái với niềm tin của tôi.

Giơ-mu-khin nghĩ một phút rồi chậm rãi nói, thở dài:

— Phải… Thế đấy… Ở thành phố tôi cũng gặp một người không ăn thịt. Bây giờ đang có cái đạo ấy. Thì sao? Thế là tốt. Đâu phải cứ cắt cổ với bắn giết mãi, ông biết đấy, cũng phải có lúc dừng tay, để cho muôn loài được yên chứ. Giết hại là tội, tội lỗi lắm, khỏi phải nói. Có khi mình bắn con thỏ, trúng vào chân nó, nó kêu như trẻ con. Vậy là nó đau!

— Dĩ nhiên là đau. Súc vật cũng đau khổ như con người.

Giơ-mu-khin đồng ý:

— Đúng thế.

Ông nghĩ ngợi, rồi nói tiếp:

— Tôi hiểu tất cả những điều ấy rất rõ, có điều, thú thật, có một chuyện tôi không tài nào hiểu được: giả sử, ông biết đấy, tất cả mọi người thôi không ăn thịt nữa, thì lúc ấy những con vật nuôi trong nhà, như gà với ngỗng chẳng hạn, sẽ đi đâu?

— Gà với ngỗng sẽ sống tự do, như loài hoang dã.

— Giờ thì tôi hiểu rồi. Quả thật, quạ với chim két vẫn sống được đấy thôi, chẳng cần gì đến mình. Phải… Cả gà, cả ngỗng, cả thỏ, cả cừu, tất cả sẽ sống tự do, vui vẻ, ông biết đấy, sẽ ca ngợi Chúa, và chẳng còn sợ chúng ta nữa. Sẽ đến lúc hoà bình và yên lặng.

Giơ-mu-khin liếc nhìn đĩa giăm bông, nói tiếp:

— Có điều, ông biết đấy, có một chuyện tôi không tài nào hiểu được. Thế còn lợn thì sao? Cho chúng đi đâu?

— Lợn cũng như mọi con vật khác, nghĩa là cũng sống tự do.

— Thế đấy. Phải. Nhưng ông cho phép tôi nói nhé, nếu không giết lợn, thì chúng sẽ sinh sôi nảy nở, ông biết đấy, lúc ấy thì xin vĩnh biệt đồng cỏ với vườn rau. Con lợn mà thả rông không trông chừng, thì chỉ một ngày nó phá hết. Lợn vẫn là lợn, chẳng phải vô cớ mà người ta gọi nó là lợn…

Ăn tối xong, Giơ-mu-khin rời bàn, đi đi lại lại hồi lâu trong phòng mà nói, nói mãi… Ông thích nói về những điều quan trọng, nghiêm trang, và thích suy nghĩ. Mà về già, ông cũng muốn bám vào một điều gì đó, để được yên lòng, để khỏi sợ chết quá. Ông muốn có được sự hiền hoà, sự thanh thản trong tâm hồn và lòng tự tin, như ông khách này, người vừa ăn no dưa chuột với bánh mì và nghĩ rằng nhờ thế mà mình hoàn thiện hơn. Ông ta ngồi trên chiếc hòm, khoẻ mạnh, béo tròn, im lặng và kiên nhẫn chịu buồn chán, và trong bóng chạng vạng, từ gian ngoài nhìn vào, trông ông ta như một tảng đá cuội lớn không ai lay chuyển nổi. Con người ta có một chỗ bám víu trong đời, thế là sướng.

Giơ-mu-khin qua gian ngoài ra bậc thềm, và sau đó nghe thấy ông thở dài và đăm chiêu tự nhủ: "Phải… thế đấy." Trời đã tối dần, trên bầu trời chỗ này chỗ kia đã hiện ra những vì sao. Trong các phòng vẫn chưa thắp đèn. Có ai đó bước vào phòng khách không một tiếng động, như một cái bóng, và dừng lại bên cửa. Đó là Liu-bốp Ô-xi-pốp-na, vợ Giơ-mu-khin.

Bà rụt rè hỏi, không nhìn ông khách:

— Ông ở thành phố đến ạ?

— Vâng, tôi sống ở thành phố.

— Có lẽ ông là người có học, thưa ông, ông chỉ bảo giúp chúng tôi với, ông làm ơn làm phúc. Chúng tôi cần phải làm một lá đơn.

Ông khách hỏi:

— Gửi đi đâu ạ?

— Chúng tôi có hai đứa con trai, thưa ông, đã đến lúc cho chúng đi học từ lâu rồi, mà ở đây chẳng có ai lui tới, chẳng có ai để hỏi ý kiến. Còn tôi thì chẳng biết gì. Vì nếu không cho đi học, thì người ta sẽ bắt chúng đi lính, làm lính Cô-dắc thường. Không hay đâu, thưa ông! Mù chữ, còn tệ hơn nông dân, mà chính ông I-van A-bra-mư-tsơ cũng ghê tởm chúng, không cho chúng vào phòng. Mà nào chúng có lỗi gì? Giá được cho đứa út đi học thôi cũng được, thật đấy, chứ thương chúng lắm!

Bà nói kéo dài giọng, giọng run run. Thật khó tin một người đàn bà nhỏ bé và trẻ trung như thế lại đã có những đứa con lớn tướng.

— Ôi, thương chúng lắm!

Giơ-mu-khin xuất hiện ở cửa, nói:

— Bà chẳng hiểu gì cả, mẹ nó ạ, mà đấy cũng chẳng phải việc của bà. Đừng có quấy rầy khách bằng mấy câu chuyện man rợ của bà. Đi đi, mẹ nó!

Liu-bốp Ô-xi-pốp-na đi ra, và ra đến gian ngoài còn nhắc lại một lần nữa bằng giọng mảnh như sợi chỉ:

— Ôi, thương chúng lắm!

Người ta trải chỗ cho khách ngủ trên ghế đi văng ở phòng khách, và để ông khỏi tối, thắp cho ông một ngọn đèn thờ nhỏ. Giơ-mu-khin nằm trong phòng ngủ của mình. Và nằm đó, ông nghĩ về linh hồn mình, về tuổi già, về cơn đột quỵ mới đây đã làm ông hoảng sợ và nhắc ông nhớ đến cái chết một cách sống động. Ông thích triết lý khi ở một mình trong yên tĩnh, và những lúc ấy ông thấy mình là một người rất nghiêm trang, sâu sắc, và trên đời này ông chỉ quan tâm đến những vấn đề hệ trọng. Và giờ đây ông cứ nghĩ mãi, ông muốn dừng lại ở một ý nghĩ nào đó, không giống những ý nghĩ khác, một ý nghĩ có tầm quan trọng, có thể làm kim chỉ nam cho đời mình, và muốn đặt ra cho mình những quy tắc nào đó, để cuộc đời mình cũng nghiêm trang và sâu sắc như chính mình. Giá ông, một ông già, cũng bỏ hẳn thịt, bỏ những thứ xa hoa thừa thãi thì hay biết mấy. Sớm muộn gì cũng sẽ đến thời con người không giết hại nhau và giết hại súc vật nữa, không thể khác được. Và ông hình dung ra cái thời ấy, thấy rõ ràng chính mình đang sống hoà thuận với muôn loài, và bỗng ông lại nhớ đến lũ lợn, và trong đầu ông mọi thứ lại rối tung cả lên.

Ông thở dài nặng nề, lẩm bẩm:

— Chuyện lạ thật, lạy Chúa thương xót.

Rồi ông hỏi:

— Ông ngủ chưa?

— Chưa.

Giơ-mu-khin ra khỏi giường, đứng ở ngưỡng cửa, chỉ mặc mỗi áo sơ mi, phô ra cho khách đôi chân gân guốc, khô đét như hai cái gậy.

Ông bắt đầu:

— Đấy, bây giờ, ông biết đấy, đủ thứ điện báo, điện thoại, đủ thứ phép lạ, nói tóm lại thế, nhưng con người có tốt lên đâu. Người ta bảo vào thời chúng tôi, ba bốn chục năm trước, con người thô lỗ, tàn ác. Nhưng bây giờ chẳng phải vẫn y như thế sao? Quả thật, thời của tôi người ta sống chẳng câu nệ gì. Tôi nhớ ở Cáp-ca-dơ, khi chúng tôi đóng quân suốt bốn tháng trời bên một con sông nhỏ chẳng có việc gì làm, hồi ấy tôi còn là hạ sĩ, có xảy ra một chuyện, kiểu như một cuốn tiểu thuyết ấy. Ngay trên bờ con sông, ông biết đấy, chỗ đại đội chúng tôi đóng, có chôn một ông hoàng nhỏ, chính chúng tôi đã giết ông ta trước đó không lâu. Thế là đêm đêm, ông biết đấy, bà goá, vợ ông hoàng, ra mộ mà khóc. Bà ta hết gào lại khóc, hết rên lại rỉ, làm chúng tôi buồn não ruột đến nỗi không ngủ được. Một đêm không ngủ, hai đêm không ngủ, chán quá rồi. Mà cứ lấy lẽ thường mà xét, thì chẳng lẽ lại thức trắng vì cái chuyện quỷ biết là gì, xin lỗi ông vì tôi nói thế. Thế là chúng tôi bắt bà ta lại, đánh cho một trận roi, thế là bà ta thôi không ra nữa. Đấy ông xem. Bây giờ dĩ nhiên là con người đã khác hạng, chẳng ai đánh roi nữa, sống sạch sẽ hơn, khoa học nhiều hơn, nhưng, ông biết đấy, tâm hồn thì vẫn thế, chẳng thay đổi gì cả. Đấy, ông có thấy không, ở đây chỗ chúng tôi có một ông điền chủ. Ông ta có mỏ, ông biết đấy. Làm cho ông ta là những người không giấy tờ, đủ hạng lang thang chẳng biết đi đâu. Thứ bảy nào cũng phải trả lương cho thợ, mà ông ta thì chẳng muốn trả, ông biết đấy, tiếc tiền. Thế là ông ta tìm được một tay quản lý, cũng là dân lang thang, dù đội mũ hẳn hoi. Ông ta bảo: "Mày chẳng trả gì cho chúng, một xu cũng không. Chúng sẽ đánh mày, thì cứ để chúng đánh, mày cứ chịu, rồi thứ bảy nào tao cũng trả mày mười rúp." Thế là tối thứ bảy, theo đúng lệ, thợ đến lĩnh lương. Tay quản lý bảo: "Không có!" Thì câu qua câu lại, bắt đầu chửi nhau, đánh nhau… Họ đánh hắn, đánh mãi, cả tay lẫn chân, ông biết đấy, người ta đói thì thành thú dữ mà, đánh đến bất tỉnh, rồi bỏ đi mỗi người một ngả. Ông chủ sai người dội nước cho tay quản lý tỉnh lại, rồi dúi cho hắn mười rúp, hắn cầm lấy, lại còn mừng nữa, vì thực ra chẳng nói gì mười rúp, chỉ ba rúp thôi hắn cũng sẵn sàng chui đầu vào thòng lọng. Phải… Rồi thứ hai lại có một tốp thợ mới đến, họ đến vì chẳng còn biết đi đâu… Đến thứ bảy lại đúng chuyện ấy…

Ông khách trở mình, quay mặt vào lưng ghế, lẩm bẩm gì đó.

Giơ-mu-khin nói tiếp:

— Còn đây là một ví dụ khác. Có lần ở đây có bệnh than, ông biết đấy. Súc vật chết như ruồi, tôi nói thật với ông, các ông thú y đi lại khắp nơi, có lệnh nghiêm ngặt rằng súc vật chết phải chôn thật xa, thật sâu dưới đất, đổ vôi lên, và vân vân, ông biết đấy, theo đúng khoa học. Nhà tôi cũng có một con ngựa chết. Tôi chôn nó cẩn thận đủ đường, riêng vôi đã đổ lên đến mười pút. Thế mà ông nghĩ sao? Mấy thằng quý tử nhà tôi, ông biết đấy, mấy đứa con trai yêu dấu của tôi, đêm đến đào con ngựa lên, lột da nó rồi bán được ba rúp. Đấy ông xem. Vậy là con người có tốt lên đâu, vậy là nuôi sói thế nào thì sói vẫn nhìn về rừng. Đấy ông xem. Thật là đáng để mà nghĩ đấy! Hả? Ông thấy thế nào?

Ở một phía, qua cửa sổ, qua khe những cánh cửa chớp, chớp loé lên. Trời oi bức trước cơn giông, muỗi đốt, và Giơ-mu-khin nằm trong phòng mình mà suy nghĩ, ối, rên rỉ, và tự nhủ: "Phải… thế đấy." Ngủ là chuyện không thể. Đâu đó rất xa, sấm rền.

— Ông ngủ chưa?

Ông khách đáp:

— Chưa.

Giơ-mu-khin dậy, gót chân gõ cồm cộp, đi qua phòng khách và gian ngoài xuống bếp uống nước.

Một lát sau, ông cầm cái gáo quay lại, nói:

— Trên đời này chẳng có gì tệ hơn cái ngu, ông biết đấy. Bà Liu-bốp Ô-xi-pốp-na nhà tôi đang quỳ mà cầu Chúa. Đêm nào cũng cầu, ông biết đấy, lạy thình thịch, điều thứ nhất là xin cho con cái được đi học. Bà ấy sợ con cái phải đi lính Cô-dắc thường, rồi người ta lấy sống gươm mà quất ngang lưng chúng. Nhưng muốn đi học thì phải có tiền, mà tiền lấy đâu ra? Có đập trán xuống sàn cho thủng ra, không có thì vẫn là không có. Điều thứ hai, bà ấy cầu vì, ông biết đấy, đàn bà ai cũng nghĩ trên đời chẳng ai bất hạnh hơn mình. Tôi là người thẳng thắn, chẳng muốn giấu ông điều gì. Bà ấy xuất thân trong một gia đình nghèo, con gái nhà thầy tu, dòng dõi gác chuông nhà thờ, có thể nói như thế. Tôi cưới bà ấy khi bà ấy mười bảy tuổi, và nhà bà ấy gả bà ấy cho tôi phần nhiều vì chẳng có gì mà ăn, túng thiếu, cơ cực, còn tôi dù sao, ông thấy đấy, cũng có đất đai, có cơ ngơi, mà thế nào thì thế, cũng là sĩ quan. Được lấy tôi thì bà ấy cũng thấy vẻ vang lắm, ông biết đấy. Ngay hôm đầu cưới nhau, bà ấy đã khóc, rồi suốt hai mươi năm cứ khóc mãi, lúc nào mắt cũng ướt. Mà lúc nào cũng ngồi mà nghĩ, nghĩ mãi. Mà nghĩ cái gì, thử hỏi? Đàn bà thì nghĩ được cái gì? Chẳng nghĩ gì cả. Thú thật, tôi không coi đàn bà là con người.

Ông luật sư đột ngột nhổm dậy ngồi.

Ông nói:

— Xin lỗi, tôi thấy hơi ngột ngạt. Tôi ra ngoài một chút.

Giơ-mu-khin vẫn tiếp tục nói về đàn bà, ra gian ngoài rút then cửa, và cả hai bước ra ngoài. Ngay trên sân, vầng trăng tròn đang trôi trên bầu trời, và dưới ánh trăng, ngôi nhà và những nhà kho trông còn trắng hơn ban ngày. Trên cỏ, giữa những vệt bóng đen, trải ra những dải ánh sáng rực rỡ, cũng trắng xoá. Bên phải, xa xa, thấy thảo nguyên, trên đó những vì sao lặng lẽ sáng, và tất cả đều bí ẩn, xa xôi vô tận, như đang nhìn xuống một vực thẳm sâu hun hút. Còn bên trái, trên thảo nguyên, những đám mây giông nặng nề chồng chất lên nhau, đen như bồ hóng. Mép mây được trăng soi sáng, và trông như ở đó có những dãy núi với tuyết trắng trên đỉnh, có những khu rừng sẫm tối, có biển cả. Chớp loé lên, sấm khẽ vọng lại, và dường như trên núi đang có một trận chiến…

Ngay sát trang trại, một con cú mèo nhỏ cứ kêu đều đều: "Ngủ đi! Ngủ đi!"

Ông khách hỏi:

— Bây giờ mấy giờ rồi?

— Mới hơn một giờ.

— Thế mà còn lâu mới sáng!

Hai người trở vào nhà và lại nằm xuống. Lẽ ra phải ngủ, mà thường trước cơn mưa người ta ngủ ngon lắm, nhưng ông già lại muốn có những ý nghĩ hệ trọng, nghiêm trang. Ông không muốn chỉ nghĩ suông, mà muốn suy ngẫm. Và ông suy ngẫm rằng, vì cái chết đã gần kề, vì linh hồn mình, giá chấm dứt được cái lối sống nhàn rỗi này, cái lối sống nuốt chửng ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác một cách lặng lẽ không để lại dấu vết, thì hay biết mấy. Giá nghĩ ra cho mình một công việc phi thường nào đó, chẳng hạn đi bộ thật xa, thật xa đến một nơi nào đó, hay bỏ ăn thịt như người thanh niên này. Và ông lại hình dung ra cái thời người ta không giết súc vật nữa, hình dung rõ ràng, rành mạch, như thể chính ông đang sống trong thời ấy. Nhưng bỗng trong đầu ông mọi thứ lại rối tung, và chẳng còn gì rõ ràng nữa.

Cơn giông đi qua, nhưng mây vẫn quét qua mép trang trại, mưa rơi, gõ khe khẽ trên mái nhà. Giơ-mu-khin dậy, vừa ối a vì tuổi già vừa vươn vai, nhìn sang phòng khách. Thấy ông khách không ngủ, ông nói:

— Ở Cáp-ca-dơ chỗ chúng tôi, ông biết đấy, có một ông đại tá cũng ăn chay. Không ăn thịt, chẳng bao giờ đi săn, và không cho lính của mình đánh cá. Dĩ nhiên tôi hiểu. Mọi con vật đều phải được sống tự do, tận hưởng cuộc sống. Có điều tôi không hiểu làm sao con lợn lại có thể muốn đi đâu thì đi mà không ai trông chừng…

Ông khách nhổm dậy ngồi. Khuôn mặt tái nhợt, nhàu nhĩ của ông lộ vẻ bực bội và mệt mỏi. Rõ ràng ông đã bị hành hạ đến kiệt sức, và chỉ có sự hiền lành và tế nhị trong tâm hồn mới ngăn ông khỏi nói ra nỗi bực bội ấy thành lời.

Ông nói hiền lành:

— Trời sáng rồi. Ông làm ơn bảo người ta đưa ngựa cho tôi.

— Sao thế? Ông đợi mưa tạnh đã.

Ông khách nói như van nài, vẻ hoảng hốt:

— Không, tôi xin ông. Tôi cần đi ngay bây giờ.

Và ông vội vàng mặc quần áo.

Khi người ta dắt ngựa ra thì mặt trời đã mọc. Mưa vừa tạnh, mây chạy nhanh, những khoảng trời xanh mỗi lúc một nhiều. Dưới mặt đất, trong những vũng nước nhỏ, những tia nắng đầu tiên rụt rè ánh lên. Ông luật sư cầm chiếc cặp đi qua gian ngoài để lên xe, và lúc ấy vợ Giơ-mu-khin, tái nhợt, có vẻ còn tái hơn hôm qua, mắt đẫm lệ, nhìn ông chăm chú không chớp, với vẻ ngây thơ như một cô bé. Nhìn khuôn mặt đau khổ của bà thì biết bà ghen tị với sự tự do của ông, ôi, bà sẽ sung sướng biết bao nếu chính bà được rời khỏi nơi này! Và bà cần nói với ông một điều gì đó, có lẽ muốn hỏi ý kiến về chuyện con cái. Mà thật đáng thương làm sao! Đây chẳng phải người vợ, chẳng phải bà chủ, thậm chí chẳng phải người ở, mà đúng hơn là một kẻ ăn nhờ ở đậu, một bà con nghèo chẳng ai cần đến, một con người không đáng kể… Chồng bà rối rít, chẳng ngớt mồm, cứ chạy lên trước tiễn khách, còn bà thì sợ sệt và như có lỗi, nép mình vào tường, và cứ chờ một dịp thuận tiện để lên tiếng.

Ông già nói luôn mồm không ngớt:

— Lần sau xin mời ông lại đến chơi nhé! Có gì dùng nấy, ông biết đấy!

Ông khách vội vàng lên xe, rõ ràng rất khoan khoái, và như thể sợ người ta sắp giữ mình lại. Chiếc xe lại nảy lên như hôm qua, rít lên, cái xô buộc sau xe va lộc cộc điên cuồng. Ông luật sư ngoảnh lại nhìn Giơ-mu-khin với một vẻ mặt đặc biệt. Hình như cũng như ông đạc điền ngày trước, ông muốn gọi Giơ-mu-khin là gã Pê-chê-nếch man rợ, hay một cái tên nào đó khác, nhưng sự hiền lành đã thắng, ông kìm được và không nói gì. Nhưng đến cổng thì ông bỗng không chịu nổi nữa, nhổm dậy và hét to, giọng giận dữ:

— Ông làm tôi phát ngấy lên rồi!

Rồi khuất sau cánh cổng.

Bên nhà kho, hai con trai Giơ-mu-khin đang đứng: đứa lớn cầm súng, đứa nhỏ cầm trong tay một con gà trống non lông xám, mào đỏ tươi rất đẹp. Đứa nhỏ tung con gà lên hết sức, nó bay vụt lên cao hơn mái nhà, lộn một vòng trên không như chim bồ câu. Đứa lớn bắn, và con gà rơi xuống như một hòn đá.

Ông già bối rối, chẳng biết lấy gì và giải thích thế nào tiếng quát lạ lùng, bất ngờ của ông khách, thong thả đi vào nhà. Và ngồi đó bên bàn, ông suy ngẫm hồi lâu về chiều hướng tư tưởng thời nay, về sự suy đồi đạo đức khắp nơi, về điện báo, về điện thoại, về xe đạp, về chuyện tất cả những thứ ấy chẳng cần thiết gì, rồi dần dần yên lòng, sau đó thong thả ăn chút gì đó, uống năm cốc trà, rồi đi ngủ.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảAnton Chekhov (1860 – 1904)
Năm mất1904
Xuất bản lần đầu1897
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Печенег, 1897
Giọng đọcBảo Đức — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →