Truyện Đỉnh

🏰 Cổ tích

Ngôi nhà cổ

của Hans Christian Andersen

⏱ 16 phút🎙️ Giọng Bảo Khánh📖 14.772 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:05Ngày xưa, trên một con phố có một ngôi…
  2. 2:46Bác làm ơn đưa cái này cho ông cụ…
  3. 4:32Vàng mạ rồi phai, da lợn còn mãi! —…
  4. 5:49Dưới bức tranh, trong một cái khung kính, treo…
  5. 7:55Bấy giờ ông lão quay lại, nét mặt vui…
  6. 11:14Chú rơi vào đâu nhỉ? Ông lão tìm, cậu…
  7. 13:46Nhiều năm tới mức cậu bé giờ đã thành…
  8. 15:36Tuyệt diệu thật! — một giọng nói kêu lên…

Ngày xưa, trên một con phố có một ngôi nhà rất cổ, đứng giữa mấy ngôi nhà còn mới tinh và sạch sẽ. Năm dựng nhà được khắc trên một cây xà, chung quanh là những đường hoa văn uốn lượn hình hoa tuy-líp và tua dây hu-blông. Cứ nhìn năm ấy thì biết ngôi nhà cổ đã gần ba trăm tuổi. Trên các cửa sổ còn có những câu thơ viết bằng kiểu chữ ngày xưa, và dưới các gờ mái là những bộ mặt kỳ quái chạm trổ khéo léo đang nhăn nhở cười với người qua đường.

Tầng trên nhô hẳn ra ngoài tầng dưới. Dưới mái nhà có một cái máng bằng chì, đầu máng là một cái đầu rồng. Đáng lẽ nước mưa phải phun ra từ miệng rồng, nhưng nó lại chảy ra từ bụng rồng, vì máng bị thủng một lỗ.

Những ngôi nhà khác trong phố đều mới, xây cất chắc chắn, cửa kính to, tường nhẵn. Ai nhìn cũng thấy chúng chẳng muốn dính dáng gì tới ngôi nhà cổ. Có lẽ chúng nghĩ: "Cái đống rác kia còn đứng đây làm xấu mặt cả phố tới bao giờ nữa? Cái lan can nhô ra xa quá, đứng ở cửa sổ nhà mình chẳng ai nhìn được phía bên ấy có chuyện gì. Cầu thang thì rộng như cầu thang lâu đài, lại dốc như thể dẫn lên tháp chuông nhà thờ. Hàng rào sắt trông chẳng khác gì cổng nghĩa địa, lại còn gắn cả núm đồng nữa chứ. Thật là lố bịch quá thể."

Đối diện ngôi nhà cổ cũng là những ngôi nhà mới xinh xắn, và chúng cũng nghĩ y hệt như những ngôi nhà hàng xóm.

Bên cửa sổ một trong những ngôi nhà ấy có một cậu bé ngồi, má hồng hào tươi tắn, mắt trong veo, long lanh. Cậu rất thích ngôi nhà cổ, cả lúc nắng lẫn lúc trăng. Cậu cứ ngồi ngắm bức tường lở vữa từng mảng, tưởng tượng ra đủ mọi cảnh đã từng diễn ra ngày xưa. Con phố hồi ấy hẳn trông thế nào, khi nhà nào cũng có mái đầu hồi, cầu thang lộ thiên, và máng nước có đầu rồng ở miệng. Cậu còn thấy cả những người lính vác kích đi lại ngoài phố. Quả thật đó là một ngôi nhà ngắm mãi không chán.

Trong ngôi nhà ấy có một ông lão, mặc quần chẽn tới đầu gối, áo khoác có những chiếc khuy đồng to, đầu đội bộ tóc giả, mà ai nhìn cũng biết là tóc giả thật. Sáng nào cũng có một bác hầu già tới dọn dẹp các phòng và hầu hạ ông lão, không thì ông lão mặc quần chẽn hẳn đã hoàn toàn một mình trong ngôi nhà.

Thỉnh thoảng ông lão ra bên cửa sổ nhìn ra ngoài. Bấy giờ cậu bé gật đầu chào ông, ông lão gật đầu chào lại, cứ thế cho tới khi hai người quen nhau và thành bạn, tuy chưa bao giờ nói với nhau câu nào. Nhưng điều đó chẳng quan trọng.

Một hôm cậu bé nghe bố mẹ nói:

— Ông cụ nhà đối diện khá giả lắm, nhưng cô đơn khủng khiếp.

Sáng chủ nhật sau, cậu bé lấy một mẩu giấy gói một vật gì đó lại, mang sang cửa ngôi nhà cổ, rồi nói với bác hầu già:

— Bác làm ơn đưa cái này cho ông cụ sống ở đây giúp cháu nhé. Cháu có hai chú lính chì, đây là một chú, cháu tặng ông cụ, vì cháu biết ông cụ cô đơn khủng khiếp.

Bác hầu già gật đầu, trông có vẻ rất vui, rồi mang chú lính chì vào nhà.

Sau đó bác lại được sai sang hỏi cậu bé có muốn sang chơi không. Bố mẹ cho phép, và thế là cậu được bước vào ngôi nhà cổ.

Những núm đồng trên hàng rào sáng bóng hơn bao giờ hết, như thể người ta vừa đánh bóng chúng để đón cậu. Trên cửa chạm những người thổi kèn đứng giữa những bông tuy-líp, và hình như họ đang thổi hết sức mình, má phồng căng lên:

— Tò te tí te! Cậu bé sắp tới rồi! Tò te tí te! Cậu bé sắp tới rồi!

Rồi cửa mở ra. Quanh tiền sảnh treo những bức chân dung cổ, các hiệp sĩ mặc áo giáp và các phu nhân mặc váy lụa. Áo giáp kêu lách cách, váy lụa kêu sột soạt.

Rồi tới một cái cầu thang đi lên rất cao, rồi lại đi xuống một chút, dẫn ra một ban công đã đổ nát lắm rồi. Khắp nơi là những lỗ thủng to và những vết nứt dài, từ đó cỏ và lá mọc ra. Thật ra cả ban công, cả khoảng sân và những bức tường đều phủ xanh rì, trông như một khu vườn.

Trên ban công có những chậu hoa đắp hình những cái đầu có tai lừa, còn hoa trong chậu thì tha hồ mọc theo ý mình. Trong một chậu, cẩm chướng mọc tràn khắp thành chậu, hay đúng hơn là đám lá xanh của nó đang đâm cành nảy cuống, và nói rõ ràng hết mức có thể:

— Gió đã quạt mát cho tôi, nắng đã hôn tôi, và người ta hứa với tôi rằng chủ nhật tới tôi sẽ có một bông hoa nhỏ. Thật đấy, ngay chủ nhật tới!

Rồi họ bước vào một căn phòng, tường bọc da, trên da in nổi những bông hoa vàng.

— Vàng mạ rồi phai, da lợn còn mãi! — những bức tường nói.

Trong phòng có những chiếc ghế chạm trổ đẹp đẽ, hai bên có tay vịn, lưng ghế rất cao. Chúng kêu cót két, như muốn nói:

— Mời ngồi. Ôi trời, tôi kêu cót két quá. Chắc chắn rồi tôi sẽ bị bệnh gút như cái tủ già kia mất thôi. Gút ở lưng, ối!

Rồi cậu bé bước vào căn phòng ông lão đang ngồi.

— Cảm ơn cháu về chú lính chì, bạn nhỏ của ông, — ông lão nói. — Và cảm ơn cháu đã sang thăm ông.

— Cảm ơn, cảm ơn! — tất cả đồ đạc đồng thanh, mà nghe thì như "Cót két, cót két!"

Đồ đạc nhiều tới mức chúng chen lấn nhau, đứa nọ che mất đứa kia, để được nhìn thấy cậu bé.

Trên tường, gần giữa phòng, treo bức chân dung một phu nhân xinh đẹp, trẻ trung, tươi tắn, ăn mặc theo kiểu ngày xưa, tóc rắc phấn, váy xoè cứng. Bà chẳng nói "cảm ơn" cũng chẳng nói "cót két", nhưng bà nhìn xuống cậu bé bằng đôi mắt dịu dàng. Bấy giờ cậu hỏi ông lão:

— Ông lấy bức tranh ấy ở đâu thế ạ?

— Ở cửa hàng đối diện đấy, — ông đáp. — Ở đó treo bao nhiêu chân dung mà chẳng ai buồn để mắt tới. Những người trong tranh đã chết và được chôn cất từ lâu lắm rồi. Nhưng ông đã quen phu nhân này từ nhiều năm trước, và bà đã mất gần nửa thế kỷ nay rồi.

Dưới bức tranh, trong một cái khung kính, treo một bó hoa đã héo khô. Hẳn những bông hoa ấy cũng đã nửa thế kỷ tuổi, ít ra trông chúng cũng như thế.

Quả lắc của chiếc đồng hồ cổ đung đưa qua lại, kim đồng hồ cứ quay. Thời gian trôi đi, mọi thứ trong phòng già thêm, nhưng hình như chẳng ai để ý.

— Ở nhà cháu, mọi người bảo ông cô đơn lắm, — cậu bé nói.

— Ồ, — ông lão đáp, — những kỷ niệm êm đềm về mọi điều đã qua vẫn tìm về thăm ông. Mà giờ cháu lại sang thăm ông nữa, thật là dễ chịu.

Rồi ông lấy trong tủ sách ra một cuốn sách đầy tranh vẽ những đoàn diễu hành dài dằng dặc với những cỗ xe kỳ lạ mà bây giờ chẳng bao giờ còn thấy nữa. Những người lính trông như quân bồi nhép, những người dân thành thị phất cờ. Phường thợ may có lá cờ vẽ một cái kéo do hai con sư tử đỡ. Còn trên cờ phường thợ giày thì không phải là ủng, mà là một con đại bàng hai đầu, vì thợ giày cái gì cũng phải làm sao để nói được: "Đây là một đôi." Cuốn sách tranh mới hay làm sao!

Rồi ông lão sang phòng bên lấy táo và hạt dẻ. Quả thật ngồi trong ngôi nhà cổ ấy thật dễ chịu.

— Tôi không chịu nổi nữa, — chú lính chì đứng trên giá nói. — Ở đây cô quạnh và buồn tẻ quá. Tôi đã quen sống trong một gia đình, tôi không quen nổi cuộc sống thế này. Tôi không chịu được. Ngày đã dài, mà tối còn dài hơn. Ở đây chẳng giống như ở nhà cậu bên kia đường, khi bố mẹ cậu trò chuyện vui vẻ với nhau, còn cậu và tất cả các em thân yêu thì nô đùa ầm ĩ thật vui. Không, nhà ông lão cái gì cũng cô quạnh. Cậu nghĩ ông ấy có được ai hôn không? Cậu nghĩ ông ấy có bao giờ được ai nhìn trìu mến, hay có cây thông Nô-en không? Giờ ông ấy chẳng còn gì ngoài nấm mồ. Ôi, tôi không chịu nổi.

— Chú không được chỉ nhìn vào mặt buồn, — cậu bé nói. — Tớ thấy mọi thứ trong ngôi nhà này đều đẹp, và tất cả những ý nghĩ êm đềm ngày xưa đều tìm về đây thăm ông.

— À, nhưng tôi có bao giờ thấy chúng đâu, tôi cũng chẳng quen chúng, — chú lính chì nói. — Tôi không chịu nổi.

— Chú phải chịu thôi, — cậu bé nói.

Bấy giờ ông lão quay lại, nét mặt vui vẻ, mang theo những quả mứt ngon lành, cùng với táo và hạt dẻ, và cậu bé chẳng còn nghĩ gì tới chú lính chì nữa.

Cậu bé sung sướng, vui thích biết bao. Sau khi cậu về nhà, ngày nọ qua ngày kia, tuần này qua tuần khác, hai bên nhà gật đầu chào nhau không biết bao nhiêu lần. Rồi cậu bé lại sang chơi lần nữa.

Những người thổi kèn chạm trên cửa lại thổi:

— Tò te tí te! Cậu bé đây rồi! Tò te tí te!

Gươm và giáp trong những bức tranh hiệp sĩ cổ kêu lách cách. Những chiếc váy lụa sột soạt. Tấm da tường nhắc lại câu vè của nó, và những chiếc ghế cũ vẫn bị gút ở lưng, kêu "cót két". Mọi thứ đều y như lần đầu, vì trong ngôi nhà ấy, ngày nào cũng như ngày nào, giờ nào cũng như giờ nào.

— Tôi không chịu nổi nữa rồi, — chú lính chì nói. — Tôi đã khóc ra những giọt nước mắt bằng chì, ở đây buồn bã quá. Hãy cho tôi ra trận, mất một tay hay một chân cũng được, thế ít ra còn có chút thay đổi. Tôi không chịu được. Giờ thì tôi biết những kỷ niệm ngày xưa ghé thăm là thế nào rồi, và chúng mang theo những gì. Những kỷ niệm của tôi đã ghé thăm tôi, và cậu cứ tin tôi đi, chẳng hoàn toàn dễ chịu đâu. Tôi suýt nữa thì nhảy từ trên giá xuống. Tôi thấy tất cả mọi người trong nhà cậu bên kia đường, như thể đang ở ngay trước mặt. Hôm ấy là sáng chủ nhật. Lũ trẻ các cậu đứng quanh bàn, hát bài thánh ca sáng nào các cậu cũng hát. Các cậu đứng nghiêm trang, tay chắp lại, bố mẹ cậu trông cũng nghiêm trang y như thế. Bỗng cửa mở, và cô em út Ma-ri-a của cậu, chưa đầy hai tuổi, được bế vào phòng. Cậu biết đấy, hễ nghe thấy nhạc hay tiếng hát gì là em lại nhảy múa. Thế là em nhảy luôn, dù đáng lẽ không được nhảy. Nhưng em không bắt được nhịp, vì điệu hát chậm quá. Em hết đứng chân này lại đứng chân kia, cúi đầu xuống thật thấp, nhưng vẫn chẳng khớp với nhạc. Cả nhà vẫn đứng nghiêm trang, tuy làm thế khó lắm. Còn tôi thì cười thầm tới mức ngã lăn từ trên bàn xuống, bị một vết bầm, tới giờ vẫn còn đây. Tôi biết cười như thế là không phải. Thế đấy, tất cả những chuyện ấy, và mọi điều khác tôi đã thấy, cứ quay cuồng trong đầu tôi. Hẳn đó chính là những kỷ niệm ngày xưa mang theo bao nhiêu ý nghĩ. Cậu kể cho tôi nghe đi, chủ nhật nhà cậu có còn hát không? Kể cho tôi nghe về cô em Ma-ri-a bé bỏng của cậu, và người bạn chiến đấu cũ của tôi, chú lính chì kia, có khoẻ không. Chà, chắc hẳn cậu ấy sung sướng lắm. Tôi không chịu nổi cuộc sống này nữa.

— Chú đã được tặng đi rồi, — cậu bé nói. — Chú phải ở lại. Chú không hiểu sao?

Rồi ông lão bước vào, mang theo một cái hộp đựng bao nhiêu thứ lạ lùng để cho cậu xem. Nào hộp phấn hồng, hộp nước hoa, nào những quân bài cũ, to và thếp vàng lộng lẫy, bây giờ chẳng bao giờ còn thấy loại nào như thế. Còn có những chiếc hộp nhỏ hơn nữa để xem. Rồi ông mở chiếc đàn dương cầm, mặt trong nắp đàn vẽ những bức phong cảnh. Nhưng khi ông lão chơi, tiếng đàn nghe lạc giọng hẳn. Rồi ông ngắm bức chân dung mua ở cửa hàng đồ cũ, mắt ông sáng lên lấp lánh, ông gật đầu với bức tranh mà nói:

— À, bà ấy từng hát được bài này.

— Tôi sẽ ra trận! Tôi sẽ ra trận! — chú lính chì gào lên to hết mức, rồi lao mình xuống sàn.

Chú rơi vào đâu nhỉ? Ông lão tìm, cậu bé tìm, nhưng chú đã biến mất, không tìm thấy đâu nữa.

— Ông sẽ tìm ra nó thôi, — ông lão nói.

Nhưng ông không tìm ra. Sàn gỗ hở hoác, đầy lỗ thủng. Chú lính chì đã rơi qua một khe hở giữa hai tấm ván, và giờ đang nằm đó trong một nấm mồ để ngỏ.

Ngày hôm ấy qua đi, cậu bé trở về nhà. Tuần ấy qua đi, rồi bao nhiêu tuần nữa. Mùa đông tới, cửa sổ đóng băng hết cả, cậu bé phải hà hơi lên kính, chà thành một lỗ nhỏ để nhòm sang ngôi nhà cổ. Tuyết đọng đầy trong những đường hoa văn uốn lượn và trên những câu thơ khắc, tuyết phủ kín bậc thềm, như thể trong nhà chẳng có ai.

Mà quả thật trong nhà chẳng còn ai, vì ông lão đã mất.

Buổi tối, một cỗ xe tang dừng trước cửa, và ông lão nằm trong quan tài được đặt lên xe. Ông sẽ được đưa về nhà quê, chôn trong phần mộ của riêng ông. Thế là người ta chở ông đi. Chẳng ai đưa tiễn, vì bạn bè ông đã chết cả rồi. Khi cỗ xe tang chuyển bánh, cậu bé hôn lên đầu ngón tay rồi gửi theo chiếc quan tài.

Mấy ngày sau, ngôi nhà cổ có cuộc bán đấu giá. Từ cửa sổ nhà mình, cậu bé thấy người ta khuân đi những bức tranh hiệp sĩ và phu nhân ngày xưa, những chậu hoa có tai dài, những chiếc ghế cũ, những cái tủ. Thứ thì mang đi đằng này, thứ thì mang đi đằng kia. Bức chân dung của bà, mua ở cửa hàng tranh, lại quay về cửa hàng ấy, và nằm luôn ở đó, vì hình như chẳng ai biết bà, cũng chẳng ai thiết tha gì bức tranh cũ.

Mùa xuân tới, người ta bắt đầu dỡ chính ngôi nhà. Người ta bảo nó chỉ là một đống rác. Từ ngoài phố có thể nhìn thấy căn phòng bọc da tường, giờ rách tả tơi, còn đám cây xanh trên ban công thì rủ lòng thòng trên những cây xà. Người ta dỡ nhanh lắm, vì trông nó như sắp đổ tới nơi, và cuối cùng nó được dọn sạch trơn.

— Thế là rảnh nợ! — những ngôi nhà hàng xóm nói.

Chẳng bao lâu sau, một ngôi nhà mới đẹp đẽ được xây lùi vào trong so với mặt đường. Nhà có cửa sổ cao, tường nhẵn. Nhưng phía trước, đúng chỗ ngôi nhà cổ ngày xưa đứng, người ta làm một khu vườn nhỏ, những cây nho dại leo kín các bức tường bên cạnh. Trước vườn có hàng rào sắt to và một cái cổng lớn, trông rất bề thế. Người qua đường thường dừng lại nhòm qua hàng rào. Từng đàn chim sẻ hàng chục con tụ tập trên những cây nho dại, ríu ra ríu rít to hết cỡ, nhưng chẳng phải nói chuyện về ngôi nhà cổ. Chẳng con nào còn nhớ nó, vì bao nhiêu năm đã trôi qua.

Nhiều năm tới mức cậu bé giờ đã thành một người đàn ông, một người đàn ông thật sự tốt, bố mẹ anh rất tự hào về anh. Anh vừa mới cưới vợ, và đã cùng cô vợ trẻ về sống trong ngôi nhà mới có khu vườn phía trước. Giờ anh đang đứng đó bên cạnh vợ, trong khi cô trồng một bông hoa đồng nội mà cô thấy rất đẹp. Cô tự tay trồng, bằng đôi bàn tay nhỏ nhắn, dùng ngón tay ấn đất xuống.

— Ôi, cái gì thế này? — cô kêu lên, vì có cái gì đâm vào tay cô.

Từ trong lớp đất mềm có một vật gì đang nhô lên. Đó là, ai mà ngờ được, chính là chú lính chì, đúng chú lính chì đã bị lạc trong căn phòng của ông lão, đã nằm lẫn giữa gỗ mục và rác rưởi suốt bao lâu, rồi lún dần xuống đất, nơi hẳn chú đã nằm bao nhiêu năm trời.

Cô vợ trẻ lau chú lính, lúc đầu bằng một chiếc lá xanh, rồi bằng chiếc khăn tay mịn màng toả hương thơm ngát của mình. Chú lính chì thấy như mình vừa tỉnh lại sau một cơn ngất.

— Đưa anh xem nào, — chàng trai nói, rồi mỉm cười, lắc đầu. — Chắc không phải đúng chú ấy đâu, nhưng nó làm anh nhớ tới chuyện đã xảy ra với một chú lính chì của anh hồi anh còn bé.

Rồi anh kể cho vợ nghe về ngôi nhà cổ và ông lão, về chú lính chì anh đã gửi sang vì nghĩ ông lão cô đơn. Anh kể rõ ràng tới mức nước mắt cô vợ trẻ ứa ra, thương ngôi nhà cổ và ông lão.

— Rất có thể đây chính là chú lính ấy đấy, — cô nói. — Em sẽ giữ gìn chú, và sẽ luôn nhớ những gì anh vừa kể. Nhưng có ngày anh phải dẫn em tới thăm mộ ông lão nhé.

— Anh không biết mộ ông ở đâu, — anh đáp. — Chẳng ai biết cả. Bạn bè ông đã chết hết, chẳng ai trông nom ông, mà khi ấy anh chỉ là một cậu bé con.

— Ôi, hẳn ông cô đơn khủng khiếp lắm, — cô nói.

— Phải, cô đơn khủng khiếp, — chú lính chì kêu lên. — Nhưng không bị lãng quên thì thật là tuyệt diệu.

— Tuyệt diệu thật! — một giọng nói kêu lên ngay sát bên.

Chẳng ai ngoài chú lính chì thấy rằng giọng nói ấy phát ra từ một mảnh da tường rách tả tơi. Nó đã mất hết lớp vàng thếp, trông như một cục đất ướt, nhưng nó có ý kiến của nó, và nó nói ra như thế này:

— Vàng mạ rồi phai, da lợn còn mãi!

Nhưng chú lính chì thì chẳng tin như thế chút nào.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảHans Christian Andersen (1805 – 1875)
Năm mất1875
Xuất bản lần đầu1847
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Det gamle Huus, 1847 (dịch qua bản tiếng Anh của H. B. Paull)
Giọng đọcBảo Khánh — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →