Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Người cầm cờ trung đoàn

của Alphonse Daudet

⏱ 10 phút🎙️ Giọng Bảo Tú📖 9.077 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:06Trung đoàn dàn trận trên một bờ đất đắp…
  2. 1:27Hai mươi hai lần cán cờ còn âm ấm,…
  3. 3:34Chẳng ai thử, kể cả thần chết. Sau trận…
  4. 5:44Thế còn cờ?
  5. 6:41Những mẩu câu ấy bị cuộc chạy và cái…
  6. 7:28Biên nhận? Để làm gì?...
  7. 7:45Cuối cùng lão lại đi tiếp, chẳng còn hiểu…
  8. 10:03Nghĩ tới điều ấy, tất cả máu trong tim…

Trung đoàn dàn trận trên một bờ đất đắp đường xe lửa, làm bia cho cả đạo quân Phổ đang tập trung ở phía trước, dưới rừng cây. Hai bên bắn nhau cách tám mươi mét.

Các sĩ quan hô: "Nằm xuống!" Nhưng chẳng ai chịu nghe, và trung đoàn kiêu hãnh vẫn đứng thẳng, quây quanh lá cờ của mình. Giữa chân trời rộng lớn của buổi hoàng hôn, những ruộng lúa mì đã trổ bông, những đồng cỏ, khối người ấy rối loạn, chìm trong một làn khói mù mịt, trông như một đàn gia súc bị bất ngờ giữa đồng trống trong cơn lốc đầu tiên của một trận bão dữ.

Ấy là vì sắt thép trút xuống bờ đất ấy như mưa! Chỉ nghe tiếng súng nổ ran, tiếng cặp lồng lăn lóc xuống mương, và những viên đạn rít dài từ đầu này tới đầu kia chiến trường, như những sợi dây căng của một nhạc cụ ghê rợn, vang dội.

Chốc chốc, lá cờ dựng cao trên đầu mọi người, bị đạn ghém quật trong gió, lại chìm vào khói. Bấy giờ một giọng nói vang lên, trầm và kiêu hãnh, át cả tiếng súng, tiếng rên, tiếng chửi thề của những người bị thương:

— Giữ lấy cờ, các con, giữ lấy cờ!

Lập tức một sĩ quan lao tới, mờ như một cái bóng trong làn sương đỏ ấy, và lá cờ anh dũng lại sống dậy, lại bay phấp phới trên trận đánh.

Hai mươi hai lần nó đổ xuống!

Hai mươi hai lần cán cờ còn âm ấm, tuột khỏi một bàn tay đang hấp hối, lại được chộp lấy, dựng thẳng lên. Và khi mặt trời đã lặn, những gì còn lại của trung đoàn, chỉ còn một nhúm người, từ từ rút lui, thì lá cờ chỉ còn là một mảnh giẻ trong tay trung sĩ Óc-nuýt, người cầm cờ thứ hai mươi ba trong ngày hôm ấy.

Cái lão trung sĩ Óc-nuýt ấy là một anh lính già ba lon thâm niên, chỉ biết ký tên mình một cách khó nhọc, và đã mất hai mươi năm mới lên được lon hạ sĩ quan. Tất cả những cơ cực của một đứa trẻ bị bỏ rơi, tất cả sự đần độn của đời sống trại lính hiện rõ trên vầng trán thấp và bướng bỉnh ấy, trên cái lưng còng vì ba lô, trên cái dáng đi vô thức của người lính trong hàng ngũ. Lại thêm lão hơi nói lắp, nhưng làm người cầm cờ thì đâu cần tài ăn nói.

Ngay tối hôm trận đánh, ông đại tá bảo lão:

— Anh đang giữ cờ đấy, anh bạn dũng cảm ạ. Thế thì cứ giữ lấy.

Và trên tấm áo khoác dã chiến tội nghiệp đã bạc màu vì mưa và lửa, chị bán hàng căng tin khâu ngay một đường viền vàng của thiếu uý.

Đó là niềm kiêu hãnh duy nhất của một cuộc đời toàn khiêm nhường ấy. Từ đó, dáng người lão lính già thẳng lên. Con người tội nghiệp quen đi lom khom, mắt nhìn xuống đất ấy, từ nay có một khuôn mặt kiêu hãnh, ánh mắt lúc nào cũng ngước lên để nhìn mảnh vải ấy bay, để giữ nó thật thẳng, thật cao, phía trên cái chết, phía trên sự phản bội, phía trên cảnh tan tác.

Các bạn chưa bao giờ thấy một người đàn ông nào sung sướng như Óc-nuýt những ngày ra trận, khi lão nắm cán cờ bằng cả hai tay, cắm chắc trong bao da. Lão không nói, không cựa quậy. Nghiêm trang như một linh mục, trông như lão đang cầm một vật gì thiêng liêng. Cả cuộc đời lão, cả sức lực lão dồn vào những ngón tay quắp chặt quanh mảnh giẻ đẹp viền vàng mà đạn bay tới tấp, và vào đôi mắt đầy thách thức nhìn thẳng vào quân Phổ, như muốn nói: "Cứ thử tới mà cướp lấy xem nào!"

Chẳng ai thử, kể cả thần chết. Sau trận Boóc-ni, sau trận Gra-vơ-lốt, những trận đánh đẫm máu nhất, lá cờ đi khỏi đó tả tơi, thủng lỗ chỗ, mỏng tang vì vết thương. Nhưng lần nào người cầm nó cũng vẫn là lão Óc-nuýt.

Rồi tháng Chín tới, đạo quân bị vây ở Mét-xơ, cuộc phong toả, và cái chặng dừng chân dài dằng dặc trong bùn lầy, nơi đại bác hoen gỉ, nơi những đạo quân hàng đầu thế giới, nhụt chí vì ngồi không, vì thiếu lương thực, thiếu tin tức, chết dần vì sốt và buồn chán dưới chân những giá súng. Chẳng chỉ huy chẳng lính tráng, chẳng ai còn tin gì nữa. Chỉ còn Óc-nuýt là vẫn tin. Mảnh giẻ ba màu của lão thay cho tất cả, và chừng nào lão còn cảm thấy nó ở đó, lão thấy như chưa có gì mất cả.

Khốn nỗi, vì không còn đánh nhau, ông đại tá giữ lá cờ ở nhà mình, trong một khu ngoại ô Mét-xơ. Và lão Óc-nuýt dũng cảm cũng gần giống như một bà mẹ gửi con ở nhà vú nuôi. Lão nghĩ tới nó không ngớt. Những lúc buồn chán quá, lão chạy một mạch vào Mét-xơ, và chỉ cần thấy nó vẫn ở chỗ cũ, yên ổn dựa vào tường, là lão lại trở về đầy can đảm, đầy nhẫn nại, mang về chiếc lều ướt sũng những giấc mơ ra trận, tiến lên, với ba màu cờ giương thật rộng phần phật trên những chiến hào quân Phổ đằng kia.

Một nhật lệnh của thống chế Ba-den làm sụp đổ những ảo tưởng ấy. Một buổi sáng, vừa thức dậy, Óc-nuýt thấy cả doanh trại xôn xao, lính tụ từng nhóm, rất kích động, hò hét nhau với những tiếng gào giận dữ, những nắm đấm giơ lên cùng về một phía thành phố, như thể cơn giận của họ đang chỉ vào một kẻ có tội. Người ta hét lên:

— Bắt lão lại! Xử bắn lão đi!

Còn các sĩ quan thì mặc kệ. Họ đi riêng ra, đầu cúi gằm, như xấu hổ trước lính của mình. Quả là nhục nhã thật. Người ta vừa đọc cho một trăm năm mươi nghìn người lính vũ khí đầy đủ, còn sức chiến đấu, nghe lệnh của ông thống chế nộp họ cho quân địch mà không đánh một trận nào.

Óc-nuýt tái mặt hỏi:

— Thế còn cờ?

Cờ cũng bị nộp cùng mọi thứ khác, cùng súng ống, cùng chỗ quân trang còn lại, tất cả.

Người đàn ông tội nghiệp lắp bắp:

— Trời... trời... trời đất ơi! Chúng nó không lấy được lá cờ của tao đâu...

Rồi lão chạy về phía thành phố.

Ở đó cũng xôn xao lắm. Vệ binh quốc gia, thị dân, lính cơ động la hét, náo loạn. Những đoàn đại biểu đi qua, run lên vì phẫn nộ, kéo tới chỗ ông thống chế. Còn Óc-nuýt chẳng thấy gì, chẳng nghe gì. Lão vừa nói một mình vừa đi ngược lên phố Ngoại Ô.

— Lấy mất lá cờ của tao à!... Đời nào! Làm sao có chuyện ấy được? Ai có cái quyền ấy? Lão thống chế cứ việc đem cho quân Phổ những thứ của lão, những cỗ xe mạ vàng, những bộ chén đĩa bạc đẹp đẽ mang về từ Mê-hi-cô! Nhưng cái kia là của tao... Đó là danh dự của tao. Tao cấm đứa nào đụng vào.

Những mẩu câu ấy bị cuộc chạy và cái tật nói lắp cắt ra từng khúc. Nhưng tận đáy lòng, lão già có ý định của mình! Một ý định rất rõ ràng, rất dứt khoát: lấy lá cờ, mang nó tới giữa trung đoàn, rồi xông qua xác quân Phổ cùng với tất cả những ai muốn theo mình.

Khi lão tới nơi, người ta thậm chí không cho lão vào. Ông đại tá, cũng đang giận điên lên, chẳng muốn gặp ai. Nhưng Óc-nuýt không chịu thế. Lão chửi thề, la hét, xô đẩy người lính gác:

— Cờ của tôi... Tôi muốn lấy cờ của tôi...

Cuối cùng một khung cửa sổ mở ra:

— Óc-nuýt đấy à?

— Vâng, thưa đại tá, tôi...

— Tất cả cờ đều ở kho vũ khí rồi. Cứ tới đó, người ta sẽ đưa anh một tờ biên nhận.

— Biên nhận? Để làm gì?...

— Lệnh của ông thống chế đấy...

— Nhưng, thưa đại tá...

— Để tôi yên!

Và khung cửa sổ đóng sập lại.

Lão Óc-nuýt loạng choạng như người say rượu. Lão máy móc nhắc đi nhắc lại:

— Biên nhận... biên nhận...

Cuối cùng lão lại đi tiếp, chẳng còn hiểu gì ngoài một điều: lá cờ đang ở kho vũ khí, và phải lấy lại nó bằng mọi giá.

Cổng kho vũ khí mở toang để cho những chiếc xe chở hàng của quân Phổ đang xếp hàng chờ trong sân đi qua. Bước vào, Óc-nuýt rùng mình. Tất cả những người cầm cờ khác đều ở đó, năm sáu chục sĩ quan, đau khổ, lặng im. Những cỗ xe tối sầm dưới mưa, những con người đứng thành nhóm phía sau, đầu để trần: trông như một đám tang.

Ở một góc, tất cả cờ của đạo quân Ba-den chất đống, lẫn lộn trên nền đá lát lầy bùn. Chẳng gì buồn hơn những mảnh lụa sặc sỡ ấy, những mảnh tua vàng, những cán cờ chạm trổ, tất cả những đồ vinh quang ấy bị vứt dưới đất, lấm mưa lấm bùn. Một viên sĩ quan hậu cần nhặt từng lá một, và khi gọi tên trung đoàn nào, người cầm cờ của trung đoàn ấy lại bước lên nhận một tờ biên nhận. Cứng đờ, lạnh lùng, hai sĩ quan Phổ đứng giám sát việc chất hàng.

Và các người cứ thế mà đi, hỡi những mảnh giẻ thiêng liêng vẻ vang, phô ra những vết rách, buồn bã quét trên mặt đá như những con chim gãy cánh! Các người ra đi với nỗi nhục của những điều đẹp đẽ bị vấy bẩn, và mỗi lá cờ mang theo một chút nước Pháp. Nắng của những cuộc hành quân dài vẫn còn đọng giữa những nếp gấp bạc màu. Trong những vết đạn, các người giữ kỷ niệm về những người chết không ai biết tên, ngã xuống tình cờ dưới lá cờ bị nhắm bắn...

— Óc-nuýt, tới lượt anh đấy... Người ta gọi anh... Đi lấy biên nhận đi...

Biên nhận cái gì kia chứ!

Lá cờ ở đó, ngay trước mặt lão. Đúng là lá cờ của lão, đẹp nhất, nát nhất trong tất cả. Và nhìn thấy nó, lão tưởng như mình vẫn còn trên bờ đất đắp kia. Lão nghe tiếng đạn hát, tiếng cặp lồng vỡ toang và tiếng ông đại tá: "Giữ lấy cờ, các con!" Rồi hai mươi hai người đồng đội nằm dưới đất, và lão, người thứ hai mươi ba, lao tới lượt mình để nâng lên, đỡ lấy lá cờ tội nghiệp đang chao đảo vì không còn cánh tay nào giữ. Chao ôi, hôm ấy lão đã thề sẽ bảo vệ nó, giữ nó cho tới chết. Thế mà bây giờ...

Nghĩ tới điều ấy, tất cả máu trong tim lão dồn lên đầu. Say sưa, cuồng loạn, lão lao vào viên sĩ quan Phổ, giật lại lá cờ yêu quý, nắm chặt bằng cả hai tay, rồi cố giương nó lên lần nữa, thật cao, thật thẳng, mà hô:

— Giữ lấy cờ...

Nhưng tiếng lão nghẹn lại tận đáy cổ họng. Lão cảm thấy cán cờ run lên, tuột khỏi tay mình. Trong bầu không khí mỏi mệt ấy, bầu không khí chết chóc đè nặng lên những thành phố đã đầu hàng, những lá cờ không còn bay lên được nữa, chẳng còn điều gì kiêu hãnh có thể sống nổi... Và lão Óc-nuýt ngã xuống như bị sét đánh.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảAlphonse Daudet (1840 – 1897)
Năm mất1897
Xuất bản lần đầu1873
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Le Porte-drapeau, trong tập Les Contes du lundi, bản Wikisource tiếng Pháp
Giọng đọcBảo Tú — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →