Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Nhân sư không bí mật

của Oscar Wilde

⏱ 10 phút🎙️ Giọng Bảo Trang📖 10.992 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:05Một buổi chiều, tôi ngồi ngoài hiên quán cà…
  2. 1:18Tôi tin là đời anh có một bí ẩn,…
  3. 1:47Tôi muốn nghe chuyện của anh trước đã, —…
  4. 2:37Đó là nàng Mô-na Li-da khoác áo lông chồn,…
  5. 3:35Chừng một tuần sau, tôi ăn tối ở nhà…
  6. 6:44Tới thứ Hai, tôi tới ăn trưa với ông…
  7. 10:18Thế thì phu nhân An-roi tới đó làm gì?
  8. 10:46Liệu có đúng thế không nhỉ? — cuối cùng…

Một buổi chiều, tôi ngồi ngoài hiên quán cà phê Hòa Bình, ngắm cảnh xa hoa lẫn tồi tàn của đời sống Pa-ri, và vừa nhấp ly rượu khai vị vừa ngẫm nghĩ về bức tranh kỳ lạ của kiêu hãnh và nghèo khó đang lướt qua trước mắt, thì nghe có người gọi tên mình. Tôi quay lại, và thấy huân tước Mơ-chi-xơn. Chúng tôi chưa gặp lại nhau từ hồi cùng học đại học, gần mười năm trước, nên tôi rất mừng được gặp lại anh, và chúng tôi bắt tay nhau thật nồng nhiệt. Hồi ở Ốc-xphớt chúng tôi là bạn thân. Tôi quý anh vô cùng, anh đẹp trai, hăng hái và trọng danh dự đến thế. Chúng tôi vẫn hay nói về anh rằng anh sẽ là người bạn tốt nhất trên đời, nếu anh không lúc nào cũng nói thật. Nhưng tôi nghĩ thật ra chúng tôi càng quý anh hơn vì sự thẳng thắn ấy.

Tôi thấy anh đã thay đổi nhiều. Trông anh lo âu và bối rối, dường như đang ngờ vực điều gì đó. Tôi cảm thấy đó không thể là sự hoài nghi kiểu hiện đại, vì Mơ-chi-xơn là người bảo thủ kiên định nhất, tin vào Kinh Thánh cũng chắc chắn như tin vào Thượng viện. Vì thế tôi kết luận rằng đó là chuyện đàn bà, và hỏi anh đã lấy vợ chưa.

— Tôi chẳng hiểu đàn bà đủ để lấy vợ, — anh đáp.

— Giê-rân thân mến, — tôi nói, — đàn bà sinh ra là để được yêu, chứ không phải để được hiểu.

— Tôi không thể yêu nơi tôi không thể tin, — anh đáp.

— Tôi tin là đời anh có một bí ẩn, Giê-rân ạ, — tôi kêu lên. — Kể cho tôi nghe đi.

— Mình đi xe dạo đi, — anh đáp, — ở đây đông quá. Không, đừng gọi xe màu vàng, màu nào cũng được trừ màu vàng. Kia, cái xe màu xanh thẫm kia được đấy.

Và chỉ một lát sau chúng tôi đã lóc cóc chạy xuôi đại lộ về phía nhà thờ Ma-đơ-len.

— Ta đi đâu đây? — tôi hỏi.

— Ồ, anh thích đâu thì đi đấy! — anh đáp. — Tới nhà hàng trong rừng Bu-lô-nhơ đi, ta sẽ ăn tối ở đó, và anh sẽ kể cho tôi nghe hết về anh.

— Tôi muốn nghe chuyện của anh trước đã, — tôi nói. — Kể bí ẩn của anh đi.

Anh rút trong túi ra một chiếc hộp nhỏ bọc da dê có khóa bạc, đưa cho tôi. Tôi mở ra. Bên trong là ảnh một người đàn bà. Nàng cao và mảnh mai, đẹp như tranh một cách lạ lùng với đôi mắt to mơ hồ và mái tóc buông xõa. Trông nàng như một nhà tiên tri, và khoác trên mình những bộ lông thú đắt tiền.

— Anh nghĩ sao về khuôn mặt ấy? — anh hỏi. — Đó có phải một khuôn mặt chân thật không?

Tôi xem xét kỹ. Tôi thấy đó là khuôn mặt của một người có bí mật, nhưng bí mật ấy tốt hay xấu thì tôi không nói được. Vẻ đẹp của nó là thứ vẻ đẹp được nhào nặn từ nhiều điều bí ẩn, thật ra là một vẻ đẹp thuộc về tâm hồn chứ không thuộc về đường nét. Và nụ cười thoáng qua trên đôi môi quá tinh tế để thật sự là ngọt ngào.

— Sao, — anh sốt ruột kêu lên, — anh nói gì đi chứ?

— Đó là nàng Mô-na Li-da khoác áo lông chồn, — tôi đáp. — Kể cho tôi nghe hết về nàng đi.

— Không phải bây giờ, — anh nói. — Sau bữa tối đã.

Rồi anh bắt đầu nói sang chuyện khác.

Khi người phục vụ mang cà phê và thuốc lá tới, tôi nhắc Giê-rân nhớ lời hứa. Anh đứng dậy, đi tới đi lui trong phòng vài lượt, rồi ngả người xuống một chiếc ghế bành, kể cho tôi nghe câu chuyện sau đây.

— Một buổi chiều, — anh nói, — tôi đang đi dạo dọc phố Bon ở Luân Đôn, chừng năm giờ. Xe ngựa chen chúc kinh khủng, giao thông gần như tắc nghẽn. Sát vỉa hè có một cỗ xe bốn bánh nhỏ màu vàng đang đỗ, không hiểu sao nó thu hút sự chú ý của tôi. Khi tôi đi ngang, khuôn mặt mà tôi vừa cho anh xem chiều nay nhìn ra từ trong xe. Nó mê hoặc tôi ngay lập tức. Suốt đêm ấy tôi cứ nghĩ về nó, rồi suốt cả ngày hôm sau. Tôi lang thang lên xuống con đường dạo ngựa khốn khổ ấy, ngó vào từng cỗ xe, chờ đợi chiếc xe nhỏ màu vàng. Nhưng tôi không tìm thấy người đẹp không quen của mình, và cuối cùng tôi bắt đầu nghĩ nàng chỉ là một giấc mơ.

— Chừng một tuần sau, tôi ăn tối ở nhà bà đờ Ra-xtai. Bữa tối định vào tám giờ, nhưng tới tám rưỡi chúng tôi vẫn còn đang chờ trong phòng khách. Cuối cùng người hầu mở toang cửa, xướng tên phu nhân An-roi. Đó chính là người đàn bà tôi đang tìm kiếm. Nàng bước vào rất chậm, trông như một tia trăng trong bộ áo ren xám, và tôi sung sướng vô cùng khi được mời khoác tay nàng vào bàn ăn. Ngồi xuống rồi, tôi buột miệng nhận xét một cách hết sức ngây thơ: "Hình như có lần tôi đã thoáng thấy phu nhân ở phố Bon, thưa phu nhân An-roi." Nàng tái mặt, khẽ bảo tôi: "Xin anh đừng nói to thế, người ta có thể nghe thấy." Tôi khổ sở vì đã mở đầu tệ hại như vậy, liền liều lĩnh lao vào chuyện các vở kịch Pháp. Nàng nói rất ít, lúc nào cũng bằng cái giọng thấp, trầm như nhạc ấy, và dường như sợ có ai đó đang nghe. Tôi phải lòng nàng say đắm, ngu ngốc, và bầu không khí bí ẩn khó tả bao quanh nàng khơi dậy trong tôi một nỗi tò mò cháy bỏng. Khi nàng ra về, mà nàng về rất sớm sau bữa tối, tôi hỏi nàng tôi có thể tới thăm không. Nàng lưỡng lự một lúc, liếc nhìn quanh xem có ai ở gần không, rồi nói: "Được, mai lúc năm giờ kém mười lăm." Tôi nài bà đờ Ra-xtai kể cho tôi nghe về nàng, nhưng tất cả những gì tôi biết được là nàng là một bà góa có một ngôi nhà đẹp ở phố Pác Len. Rồi vì có một gã khoa học buồn tẻ bắt đầu thuyết giảng về những bà góa như những ví dụ của quy luật kẻ thích nghi nhất trong hôn nhân thì sống sót, tôi bỏ về nhà.

— Hôm sau tôi tới phố Pác Len đúng từng phút, nhưng ông quản gia bảo tôi phu nhân An-roi vừa đi ra ngoài. Tôi xuống câu lạc bộ, rất buồn và rất bối rối, và sau khi suy nghĩ hồi lâu, tôi viết cho nàng một bức thư, hỏi xem tôi có được phép thử vận may vào một buổi chiều khác không. Mấy ngày liền tôi chẳng nhận được hồi âm, nhưng cuối cùng một mẩu thư ngắn tới, nói rằng nàng sẽ ở nhà vào bốn giờ chiều Chủ nhật, kèm một dòng tái bút kỳ lạ: "Xin anh đừng viết thư tới đây nữa. Gặp nhau tôi sẽ giải thích." Chủ nhật nàng tiếp tôi, và hoàn toàn dễ mến. Nhưng khi tôi ra về, nàng nài tôi, nếu có dịp viết thư cho nàng lần nữa, hãy đề địa chỉ "Bà Nốc, nhờ thư viện Uýt-tơ-cơ, phố Grin chuyển". "Có những lý do khiến tôi không thể nhận thư ở nhà mình," nàng nói.

— Suốt mùa ấy tôi gặp nàng rất nhiều, và bầu không khí bí ẩn chưa bao giờ rời khỏi nàng. Có lúc tôi nghĩ nàng đang nằm trong tay một người đàn ông nào đó, nhưng trông nàng cao xa khó gần tới mức tôi không thể tin được. Thật sự tôi rất khó đi tới một kết luận nào, vì nàng giống như một trong những viên pha lê kỳ lạ người ta thấy trong viện bảo tàng, lúc thì trong vắt, lúc lại đục mờ. Cuối cùng tôi quyết định cầu hôn nàng. Tôi đã quá chán ngán cái sự bí mật không ngừng mà nàng áp đặt lên mọi lần tôi tới thăm, lên cả mấy bức thư ít ỏi tôi gửi nàng. Tôi viết thư gửi qua thư viện, hỏi nàng có thể gặp tôi vào sáu giờ thứ Hai tới không. Nàng trả lời được, và tôi sướng như lên tới tầng trời thứ bảy. Tôi say mê nàng: hồi ấy tôi nghĩ là bất chấp điều bí ẩn, giờ thì tôi thấy là chính vì điều bí ẩn. Không, chính con người nàng mới là điều tôi yêu. Điều bí ẩn làm tôi khổ sở, làm tôi phát điên. Sao định mệnh lại đặt tôi vào đúng đường của nó?

— Vậy là anh đã khám phá ra nó? — tôi kêu lên.

— Tôi e là thế, — anh đáp. — Anh tự phán xét lấy.

— Tới thứ Hai, tôi tới ăn trưa với ông chú, và khoảng bốn giờ thấy mình đang ở đường Ma-ri-lơ-bôn. Anh biết đấy, ông chú tôi sống ở khu công viên Ri-giên. Tôi muốn tới Pích-ca-đi-li, nên đi tắt qua một loạt những con phố nhỏ tồi tàn. Bỗng tôi thấy ngay trước mặt mình là phu nhân An-roi, mạng che mặt kín mít, đi rất nhanh. Tới ngôi nhà cuối cùng trong phố, nàng bước lên bậc thềm, lấy chìa khóa ra, mở cửa đi vào. "Bí ẩn đây rồi," tôi tự nhủ. Tôi vội đi tới xem xét ngôi nhà. Có vẻ đó là một chỗ cho thuê phòng trọ. Trên bậc cửa có chiếc khăn tay nàng đánh rơi. Tôi nhặt lên bỏ vào túi. Rồi tôi bắt đầu suy tính xem nên làm gì. Tôi đi tới kết luận rằng mình không có quyền theo dõi nàng, và đánh xe về câu lạc bộ. Sáu giờ tôi tới thăm nàng. Nàng đang nằm trên một chiếc ghế dài, mặc một chiếc áo dài mặc nhà bằng vải kim tuyến bạc, vén lên bằng mấy viên ngọc mặt trăng kỳ lạ nàng luôn đeo. Trông nàng thật đáng yêu. "Gặp anh tôi mừng quá," nàng nói, "cả ngày nay tôi chưa ra khỏi nhà." Tôi kinh ngạc nhìn nàng, rút chiếc khăn tay trong túi ra đưa cho nàng. "Chiều nay phu nhân đánh rơi cái này ở phố Căm-nơ, thưa phu nhân An-roi," tôi nói rất bình thản. Nàng kinh hãi nhìn tôi, nhưng không hề đưa tay nhận chiếc khăn. "Phu nhân tới đó làm gì?" tôi hỏi. "Anh có quyền gì mà tra hỏi tôi?" nàng đáp. "Quyền của một người đàn ông yêu phu nhân," tôi đáp. "Tôi tới đây để cầu hôn phu nhân." Nàng lấy hai tay che mặt, òa khóc nức nở. "Phu nhân phải nói cho tôi biết," tôi nói tiếp. Nàng đứng dậy, nhìn thẳng vào mặt tôi mà nói: "Thưa huân tước Mơ-chi-xơn, chẳng có gì để nói với anh cả." "Phu nhân đi gặp ai đó," tôi kêu lên. "Đó là bí ẩn của phu nhân." Nàng trắng bệch đi một cách khủng khiếp, và nói: "Tôi chẳng đi gặp ai cả." "Phu nhân không thể nói thật được sao?" tôi kêu lên. "Tôi đã nói thật rồi," nàng đáp. Tôi điên cuồng, mất trí. Tôi không biết mình đã nói gì, nhưng tôi đã nói với nàng những điều khủng khiếp. Cuối cùng tôi lao ra khỏi nhà. Hôm sau nàng viết cho tôi một bức thư. Tôi gửi trả lại mà không bóc, rồi lên đường đi Na Uy với A-lan Côn-vin. Một tháng sau tôi trở về, và điều đầu tiên tôi thấy trên tờ Bưu Điện Buổi Sáng là tin phu nhân An-roi qua đời. Nàng bị nhiễm lạnh ở nhà hát nhạc kịch, và năm ngày sau chết vì sung huyết phổi. Tôi tự nhốt mình, không gặp ai. Tôi đã yêu nàng biết bao, đã yêu nàng điên cuồng biết bao. Lạy Chúa! Tôi đã yêu người đàn bà ấy biết bao!

— Anh có tới con phố ấy, tới ngôi nhà trong phố ấy không? — tôi hỏi.

— Có, — anh đáp.

— Một hôm tôi tới phố Căm-nơ. Tôi không cưỡng lại được. Nỗi nghi ngờ hành hạ tôi. Tôi gõ cửa, và một người đàn bà trông đứng đắn ra mở. Tôi hỏi bà có phòng cho thuê không. "Thưa ông," bà đáp, "dãy phòng khách lẽ ra đã cho thuê rồi, nhưng đã ba tháng nay tôi không thấy bà ấy, mà tiền thuê phòng còn nợ, nên ông có thể thuê." "Có phải bà này không?" tôi hỏi, đưa tấm ảnh ra. "Đúng bà ấy rồi," bà kêu lên. "Thế bao giờ bà ấy quay lại hả ông?" "Bà ấy chết rồi," tôi đáp. "Ôi, thưa ông, mong là không phải thế!" người đàn bà nói. "Bà ấy là người thuê trọ tốt nhất của tôi. Bà ấy trả tôi ba đồng vàng một tuần, chỉ để thỉnh thoảng tới ngồi trong phòng khách của tôi thôi." "Bà ấy gặp ai đó ở đây à?" tôi hỏi. Nhưng người đàn bà cam đoan với tôi là không phải thế, rằng lần nào bà ấy cũng tới một mình, và chẳng gặp ai. "Thế thì bà ấy tới đây làm cái quái gì?" tôi kêu lên. "Bà ấy chỉ ngồi trong phòng khách đọc sách, thỉnh thoảng uống trà, thưa ông," người đàn bà đáp. Tôi chẳng biết nói gì, bèn đưa cho bà một đồng tiền vàng rồi bỏ đi. Giờ thì anh nghĩ tất cả chuyện đó có nghĩa là gì? Anh không tin người đàn bà kia nói thật chứ?

— Tôi tin.

— Thế thì phu nhân An-roi tới đó làm gì?

— Giê-rân thân mến, — tôi đáp, — phu nhân An-roi đơn giản là một người đàn bà mắc chứng mê bí ẩn. Nàng thuê những căn phòng ấy chỉ vì cái thú được buông mạng che mặt mà tới đó, rồi tưởng tượng mình là nữ nhân vật trong tiểu thuyết. Nàng say mê sự bí mật, nhưng bản thân nàng chỉ là một con Nhân Sư không có bí mật nào cả.

— Anh thật sự nghĩ thế à?

— Tôi chắc chắn thế, — tôi đáp.

Anh lấy chiếc hộp bọc da ra, mở nắp, nhìn tấm ảnh.

— Liệu có đúng thế không nhỉ? — cuối cùng anh nói.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảOscar Wilde (1854 – 1900)
Năm mất1900
Xuất bản lần đầu1887
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: The Sphinx Without a Secret, trong Lord Arthur Savile's Crime and Other Stories, 1891
Giọng đọcBảo Trang — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →