Chương 1: Trở về làng Giu-cô-vô
Ni-cô-lai Tsi-kin-đê-ép, người hầu bàn ở khách sạn Chợ Xla-vơ tại Mát-xcơ-va, lâm bệnh. Chân anh tê dại, dáng đi đổi khác, đến nỗi một hôm, đang đi dọc hành lang, anh vấp ngã cùng với cái khay đựng giăm bông và đậu Hà Lan. Phải bỏ việc. Bao nhiêu tiền nong, của anh lẫn của vợ, anh đã tiêu hết vào việc chữa bệnh. Chẳng còn gì để ăn, ngồi không thì buồn chán, và anh quyết định có lẽ phải về nhà, về làng. Ở nhà đau ốm cũng dễ chịu hơn, sống lại rẻ hơn. Chẳng phải vô cớ mà người ta bảo: ở nhà thì đến bức tường cũng giúp mình.
Anh về đến làng Giu-cô-vô của mình lúc chiều tối. Trong ký ức tuổi thơ, tổ ấm quê nhà hiện lên sáng sủa, ấm cúng, tiện nghi, thế mà giờ đây, bước vào túp lều, anh thậm chí còn hoảng sợ: tối tăm, chật chội và bẩn thỉu đến thế. Vợ anh là Ôn-ga và con gái là Xa-sa đi cùng anh, ngơ ngác nhìn cái lò sưởi lớn bẩn thỉu chiếm gần nửa túp lều, đen sì vì bồ hóng và ruồi. Ruồi nhiều biết bao! Lò sưởi nghiêng lệch, những thanh gỗ trên tường nằm xiêu vẹo, và tưởng như túp lều sắp sập ngay lập tức. Ở góc trước, cạnh những bức tượng thánh, người ta dán những nhãn chai và những mẩu giấy báo thay cho tranh. Nghèo, nghèo quá! Người lớn chẳng ai ở nhà, tất cả đi gặt. Trên bệ lò có một cô bé chừng tám tuổi ngồi, tóc bạc phếch, mặt mũi không rửa, dửng dưng. Nó thậm chí không thèm nhìn những người vừa bước vào. Dưới đất, một con mèo trắng đang cọ mình vào cây móc nồi.
Xa-sa gọi nó:
— Meo, meo! Meo!
Cô bé nói:
— Nó không nghe thấy đâu. Nó điếc rồi.
— Sao thế?
— Thế đấy. Bị đánh.
Ni-cô-lai và Ôn-ga nhìn qua đã hiểu cuộc sống ở đây ra sao, nhưng chẳng nói gì với nhau. Họ lặng lẽ quẳng những bọc đồ xuống, rồi lặng lẽ đi ra đường. Túp lều của họ là túp thứ ba từ đầu làng, và có vẻ nghèo nhất, cũ kỹ nhất. Túp thứ hai cũng chẳng hơn, còn túp đầu cùng thì có mái tôn và rèm cửa sổ. Túp lều ấy không có hàng rào, đứng riêng biệt, trong đó có một quán rượu. Những túp lều nằm thành một dãy, và cả ngôi làng nhỏ, yên ắng và trầm ngâm, với những cây liễu, cây cơm cháy và cây thanh lương trà nhìn ra từ trong sân, có một vẻ dễ chịu.
Sau những mảnh vườn nhà nông bắt đầu con dốc xuống sông, dựng đứng và lở lói, đến nỗi chỗ này chỗ kia trong đất sét lộ ra những tảng đá khổng lồ. Trên sườn dốc, quanh những tảng đá ấy và những hố do thợ gốm đào, những lối mòn uốn lượn, những mảnh sành vỡ chất thành từng đống, khi màu nâu, khi màu đỏ. Còn ở dưới kia trải ra một đồng cỏ rộng, bằng phẳng, xanh tươi rực rỡ, đã cắt xong, trên đó đàn gia súc của làng đang thả. Dòng sông cách làng một dặm, uốn lượn, hai bờ cây cối um tùm tuyệt đẹp. Bên kia sông lại một đồng cỏ rộng, một đàn gia súc, những hàng ngỗng trắng dài, rồi cũng như bên này, một con dốc lên đồi, và trên đồi là một ngôi làng có nhà thờ năm mái vòm, xa hơn chút nữa là ngôi nhà của điền chủ.
Ôn-ga làm dấu thánh giá hướng về nhà thờ, nói:
— Ở đây đẹp quá! Mênh mông thế này, lạy Chúa!
Đúng lúc ấy chuông nhà thờ gióng lên gọi lễ đêm, vì hôm ấy là chiều thứ bảy. Hai cô bé đang khiêng một xô nước dưới chân dốc ngoảnh nhìn về phía nhà thờ để nghe tiếng chuông.
Ni-cô-lai nói, giọng mơ màng:
— Giờ này ở Chợ Xla-vơ đang dọn bữa tối…
Ngồi bên mép dốc, Ni-cô-lai và Ôn-ga ngắm mặt trời lặn, ngắm bầu trời vàng rực và đỏ thẫm in bóng xuống dòng sông, lên những ô cửa sổ nhà thờ và khắp không gian, dịu dàng, êm ả, trong lành không tả xiết, thứ không khí chẳng bao giờ có ở Mát-xcơ-va. Và khi mặt trời đã lặn, đàn gia súc vừa kêu be be vừa rống lên đi qua, đàn ngỗng từ bên kia sông bay về, rồi tất cả lặng đi, ánh sáng dịu dàng tắt dần trong không trung, và bóng tối buổi chiều bắt đầu ập xuống rất nhanh.
Trong khi ấy hai ông bà già, bố mẹ Ni-cô-lai, đã về, gầy gò, lưng còng, rụng hết răng, cả hai cao như nhau. Những người đàn bà cũng về, hai cô con dâu Ma-ri-a và Phiếc-la, làm thuê cho điền chủ bên kia sông. Ma-ri-a, vợ người anh Ki-ri-ác, có sáu đứa con. Phiếc-la, vợ người em Đê-ni-xơ đã đi lính, có hai đứa. Và khi Ni-cô-lai bước vào lều, trông thấy cả gia đình, tất cả những tấm thân lớn bé đang cựa quậy trên sàn gác ngủ, trong những chiếc nôi và ở khắp các góc, và khi anh thấy ông già và những người đàn bà ăn bánh mì đen chấm nước một cách thèm khát đến thế, thì anh hiểu ra rằng mình về đây là uổng công, ốm đau, không tiền, lại còn kéo theo cả gia đình. Uổng công quá!
Chào hỏi xong, anh hỏi:
— Thế anh Ki-ri-ác đâu?
Ông bố đáp:
— Nó làm gác cho một lão lái buôn, ở trong rừng. Nó thì cũng được, có điều uống dữ quá.
Bà già nói, giọng như sắp khóc:
— Chẳng kiếm ra tiền! Đàn ông nhà mình khốn khổ lắm, không mang về nhà mà lại mang ra khỏi nhà. Thằng Ki-ri-ác uống, ông già cũng uống, giấu làm gì cho mang tội, ông ấy thuộc đường đến quán rượu lắm. Đức Mẹ Nữ hoàng thiên quốc nổi giận rồi.
Vì có khách nên người ta đun ấm xa-mô-va. Trà có mùi cá, đường thì gặm dở và xám xịt, gián bò khắp bánh mì và bát đĩa. Uống mà thấy ghê, mà câu chuyện cũng ghê, toàn chuyện túng thiếu với bệnh tật. Nhưng chưa kịp uống hết một chén thì từ ngoài sân vọng vào một tiếng gọi say khướt, to và kéo dài:
— Ma-a-ri-a!
Ông già nói:
— Hình như thằng Ki-ri-ác về. Vừa nhắc đến là có mặt.
Mọi người im bặt. Và một lát sau, lại tiếng gọi ấy, thô lỗ và kéo dài, như từ dưới đất vọng lên:
— Ma-a-ri-a!
Ma-ri-a, cô con dâu cả, tái mặt, nép sát vào lò sưởi, và thật lạ khi thấy trên mặt người đàn bà vai rộng, khoẻ mạnh, xấu xí ấy một vẻ sợ hãi. Con gái chị, chính cô bé ngồi trên bệ lò ban nãy và có vẻ dửng dưng, bỗng khóc ré lên.
Phiếc-la, một người đàn bà đẹp, cũng khoẻ mạnh và vai rộng, quát nó:
— Mày khóc cái gì, đồ dịch tả? Chắc gì đã giết đâu!
Qua ông già, Ni-cô-lai biết rằng Ma-ri-a sợ ở trong rừng với Ki-ri-ác, và lần nào say rượu anh ta cũng đến tìm chị, làm ầm ĩ và đánh chị không thương tiếc.
Tiếng gọi vang lên ngay sát cửa:
— Ma-a-ri-a!
Ma-ri-a lắp bắp, thở như người bị dìm xuống nước rất lạnh:
— Bênh em với, vì Chúa, những người thân yêu ơi, bênh em với…
Tất cả lũ trẻ trong lều, bao nhiêu đứa là bấy nhiêu, đều khóc oà, và nhìn chúng, Xa-sa cũng khóc. Nghe một tràng ho của kẻ say, rồi một người đàn ông cao lớn, râu đen, đội mũ mùa đông bước vào lều. Vì dưới ánh đèn mờ không trông rõ mặt, nên trông anh ta thật đáng sợ. Đó là Ki-ri-ác. Đến gần vợ, anh ta vung tay đấm vào mặt chị. Còn chị thì không thốt ra một tiếng nào, choáng váng vì cú đấm, chỉ ngồi thụp xuống, và ngay lập tức máu mũi chảy ra.
Ông già vừa trèo lên bệ lò vừa lẩm bẩm:
— Nhục quá, nhục quá, ngay trước mặt khách khứa! Tội lỗi quá!
Còn bà già thì ngồi im lặng, lưng còng xuống, nghĩ ngợi điều gì. Phiếc-la đưa nôi… Rõ ràng biết mình đáng sợ và lấy làm thích thú, Ki-ri-ác túm tay Ma-ri-a lôi ra cửa, gầm lên như thú dữ để càng đáng sợ hơn, nhưng đúng lúc ấy bỗng trông thấy khách và dừng lại.
Anh ta buông vợ ra, nói:
— À, về rồi đấy à… Em ruột với cả gia đình…
Anh ta cầu nguyện trước tượng thánh, lảo đảo, trợn đôi mắt đỏ ngầu say khướt, rồi nói tiếp:
— Em ruột với cả gia đình về nhà bố mẹ… từ Mát-xcơ-va, nghĩa là. Kinh đô cổ, nghĩa là, thành Mát-xcơ-va, mẹ của các thành phố… Xin lỗi nhé…
Anh ta ngồi phịch xuống ghế dài cạnh ấm xa-mô-va và bắt đầu uống trà, húp sùm sụp từ chiếc đĩa, giữa sự im lặng của mọi người… Uống chừng mười chén, rồi gục xuống ghế mà ngáy.
Mọi người bắt đầu đi ngủ. Ni-cô-lai, vì đang ốm, được nằm trên bệ lò với ông già. Xa-sa nằm dưới sàn, còn Ôn-ga ra nhà kho với những người đàn bà.
Nằm trên cỏ khô cạnh Ma-ri-a, chị nói:
— Ôi, em yêu ơi, nước mắt thì chẳng giúp gì cho nỗi khổ đâu! Cứ nhẫn nhịn thôi. Trong Kinh Thánh có nói: ví bằng có ai vả má bên phải của ngươi, hãy đưa luôn má bên trái cho kẻ ấy… Ôi, em yêu ơi!
Rồi chị kể khe khẽ, ê a như hát, về Mát-xcơ-va, về cuộc đời mình, về việc chị làm hầu phòng ở những nhà cho thuê có đồ đạc.
Chị nói:
— Ở Mát-xcơ-va nhà to lắm, xây bằng đá, nhà thờ nhiều lắm, bốn mươi lần bốn mươi, em yêu ạ, mà trong những ngôi nhà ấy toàn các ông các bà, đẹp lắm, lịch sự lắm!
Ma-ri-a nói rằng chị chưa bao giờ đến không chỉ Mát-xcơ-va, mà ngay cả thị trấn huyện mình. Chị không biết chữ, không thuộc một bài kinh nào, đến cả kinh "Lạy Cha" cũng không biết. Chị và cô con dâu kia, Phiếc-la, lúc này đang ngồi cách xa một chút mà nghe, cả hai đều kém hiểu biết cùng cực và chẳng hiểu được gì. Cả hai đều không yêu chồng. Ma-ri-a sợ Ki-ri-ác, và khi anh ta ở với chị, chị run lên vì sợ, và lần nào ở gần anh ta chị cũng choáng váng ngạt thở, vì người anh ta sặc mùi vốt-ca và thuốc lá. Còn Phiếc-la, khi được hỏi có buồn vì vắng chồng không, thì bực bội đáp:
— Mặc xác hắn!
Họ nói chuyện thêm một lúc rồi im lặng…
Trời mát, và cạnh nhà kho có con gà trống gáy vang hết cỡ, làm người ta không ngủ được. Khi ánh sáng buổi sớm xanh nhạt đã lọt qua mọi khe hở, Phiếc-la khẽ khàng dậy đi ra, rồi sau đó nghe tiếng chân trần của chị chạy lộp độp đi đâu đó.
Ôn-ga đi nhà thờ và rủ cả Ma-ri-a đi cùng. Khi theo lối mòn xuống đồng cỏ, cả hai đều thấy vui. Ôn-ga thích cảnh mênh mông, còn Ma-ri-a cảm thấy ở người chị dâu một con người gần gũi, ruột thịt. Mặt trời đang mọc. Một con diều hâu ngái ngủ lượn thấp trên đồng cỏ, dòng sông âm u, sương mù lang thang chỗ này chỗ kia, nhưng bên kia sông, trên đồi, đã trải ra một dải ánh sáng, nhà thờ sáng rực, và trong vườn nhà điền chủ lũ quạ kêu điên cuồng.
Ma-ri-a kể:
— Ông già thì không sao, chứ bà già thì khắt khe lắm, cứ đánh suốt. Bánh mì nhà mình chỉ đủ đến tuần lễ ăn bơ, giờ phải mua bột ở quán rượu, thế là bà cáu lắm. Bà bảo: chúng mày ăn nhiều quá.
— Ôi, em yêu ơi! Cứ nhẫn nhịn thôi. Có lời rằng: hỡi những ai lao nhọc và gánh nặng, hãy đến cùng Ta.
Ôn-ga nói chậm rãi, ê a như hát, và dáng đi của chị như dáng đi của người hành hương, nhanh và lăng xăng. Ngày nào chị cũng đọc Phúc Âm, đọc to theo kiểu thầy giúp lễ, và nhiều chỗ chị không hiểu, nhưng những lời thánh làm chị cảm động đến rơi nước mắt, và những chữ cổ như "ví bằng" hay "cho đến chừng nào", chị đọc lên với một sự ngây ngất ngọt ngào trong tim. Chị tin vào Chúa, vào Đức Mẹ, vào các thánh. Chị tin rằng không được làm hại ai trên đời, dù là người thường, người Đức, người Di-gan hay người Do Thái, và khốn thay cả cho những ai không thương xót loài vật. Chị tin điều đó được viết trong sách thánh, và vì thế khi chị đọc lên những lời Kinh Thánh, kể cả những lời không hiểu, mặt chị trở nên thương cảm, cảm động và sáng ngời.
Ma-ri-a hỏi:
— Chị quê ở đâu?
— Chị người Vla-đi-mia. Nhưng chị lên Mát-xcơ-va từ lâu lắm rồi, từ hồi mới tám tuổi.
Họ đến bờ sông. Ở bờ bên kia, sát mép nước, có một người đàn bà đang cởi quần áo.
Ma-ri-a nhận ra:
— Phiếc-la nhà mình đấy. Đi sang bên kia sông, đến trang trại ông chủ. Đến chỗ mấy ông quản lý. Ngỗ ngược với hay chửi bới lắm!
Phiếc-la, lông mày đen, tóc xoã, còn trẻ và chắc nịch như một cô gái, nhảy từ bờ xuống, đập chân xuống nước, và sóng lan ra tứ phía quanh chị.
Ma-ri-a nhắc lại:
— Ngỗ ngược lắm!
Qua sông có bắc những súc gỗ lắc lư, và ngay dưới đó, trong làn nước trong vắt, những đàn cá đầu to bơi lượn. Trên những bụi cây xanh soi mình xuống nước, sương lấp lánh. Hơi ấm phả lên, lòng người thấy dễ chịu. Một buổi sáng đẹp biết bao! Và có lẽ cuộc sống trên đời này sẽ tươi đẹp biết bao, nếu không có cảnh túng thiếu, cảnh túng thiếu khủng khiếp không lối thoát, không trốn đi đâu được! Chỉ cần ngoảnh lại nhìn ngôi làng là mọi chuyện hôm qua lại hiện về sống động, và cái mê hoặc của hạnh phúc tưởng như đang bao quanh tan biến trong khoảnh khắc.
Họ đến nhà thờ. Ma-ri-a đứng lại ở lối vào, không dám vào tiếp. Cũng không dám ngồi, dù đến hơn tám giờ chuông mới gọi lễ mi-xa. Chị cứ đứng như thế suốt.
Khi đọc Phúc Âm, đám đông bỗng xao động, nhường lối cho gia đình điền chủ. Hai cô gái mặc váy trắng, đội mũ rộng vành bước vào, cùng với một cậu bé béo tròn, hồng hào, mặc bộ đồ thuỷ thủ. Sự xuất hiện của họ làm Ôn-ga cảm động. Ngay từ cái nhìn đầu tiên chị đã quyết rằng đó là những người tử tế, có học thức và đẹp đẽ. Còn Ma-ri-a thì nhìn họ một cách lấm lét, cau có, buồn rầu, như thể bước vào đây không phải là người, mà là những quái vật có thể đè bẹp chị nếu chị không tránh sang bên.
Và mỗi khi thầy phó tế xướng lên điều gì bằng giọng trầm, chị lại tưởng như nghe tiếng gọi: "Ma-a-ri-a!", và chị giật mình.
Cả làng biết tin có khách về, và ngay sau lễ mi-xa đã có rất nhiều người kéo đến túp lều. Nhà Lê-ô-nư-tsép, nhà Mát-vây-tsép, nhà I-li-tsốp đến hỏi thăm về những người họ hàng đang làm ở Mát-xcơ-va. Tất cả bọn trai làng Giu-cô-vô biết chữ đều được đưa lên Mát-xcơ-va, và chỉ được cho làm bồi bàn và hầu phòng, cũng như từ ngôi làng bên kia sông, người ta chỉ cho làm thợ làm bánh. Lệ ấy có từ lâu, từ thời còn chế độ nông nô, khi một ông Lu-ca I-va-nư-tsơ nào đó, người làng Giu-cô-vô, nay đã thành huyền thoại, làm quản lý quầy rượu ở một câu lạc bộ Mát-xcơ-va, chỉ nhận người đồng hương vào làm. Rồi những người này, khi có thế lực, lại gọi họ hàng mình lên, xếp vào các quán rượu và nhà hàng. Và từ đó, dân quanh vùng chẳng gọi làng Giu-cô-vô bằng tên nào khác ngoài làng Đầy Tớ hay làng Tôi Tớ. Ni-cô-lai được đưa lên Mát-xcơ-va năm mười một tuổi, và người xếp việc cho anh là I-van Ma-ca-rư-tsơ nhà Mát-vây-tsép, hồi ấy làm người soát vé ở vườn giải trí Éc-mi-ta-giơ. Và giờ đây, quay sang nhà Mát-vây-tsép, Ni-cô-lai nói như dạy bảo:
— Ông I-van Ma-ca-rư-tsơ là ân nhân của tôi, và tôi phải cầu Chúa cho ông ấy ngày đêm, vì nhờ ông ấy mà tôi thành người tử tế.
Một bà già cao lớn, em gái I-van Ma-ca-rư-tsơ, nói như sắp khóc:
— Ôi con ơi, chẳng nghe tin tức gì về ông ấy cả.
— Mùa đông ông ấy làm ở chỗ Ô-mông, còn mùa này thì nghe đồn làm ở đâu đó ngoài thành phố, trong các vườn giải trí… Ông ấy già rồi! Ngày trước có khi vào mùa hè, mỗi ngày mang về nhà đến mười rúp, còn bây giờ thì khắp nơi làm ăn đều chậm, ông già vất vả lắm.
Những bà già và những người đàn bà nhìn đôi chân Ni-cô-lai đi ủng dạ, nhìn khuôn mặt xanh xao của anh, buồn bã nói:
— Anh chẳng kiếm ra tiền được nữa đâu, anh Ni-cô-lai Ô-xi-pư-tsơ ạ, chẳng kiếm được nữa! Làm sao được!
Và ai cũng vuốt ve Xa-sa. Con bé đã lên mười, nhưng nhỏ người, rất gầy, trông chỉ như lên bảy, không hơn. Giữa những cô bé khác, mặt mũi sạm nắng, tóc cắt nham nhở, mặc những chiếc áo dài bạc màu, con bé trắng trẻo, đôi mắt to sẫm màu, tóc buộc dải ruy băng đỏ, trông thật buồn cười, như một con thú nhỏ bị bắt ngoài đồng mang về túp lều.
Ôn-ga nhìn con gái trìu mến, khoe:
— Con bé nhà tôi đọc được chữ đấy!
Chị lấy cuốn Phúc Âm trong bọc ra:
— Đọc đi con! Con đọc đi cho những người con chính đạo nghe.
Cuốn Phúc Âm đã cũ, nặng, bìa da, mép sờn, và từ nó toả ra một mùi như thể có những thầy tu bước vào lều. Xa-sa nhướng mày, bắt đầu đọc to, ê a như hát:
— "Khi họ đã đi rồi, kìa thiên sứ của Chúa… hiện ra trong giấc mộng cùng Giô-xép, phán rằng: hãy chỗi dậy, đem con trẻ cùng mẹ Người…"
Ôn-ga nhắc lại, mặt đỏ bừng vì xúc động:
— Con trẻ cùng mẹ Người.
— "Mà trốn qua nước Ai Cập… và ở đó cho đến chừng nào ta bảo ngươi…"
Đến chữ "cho đến chừng nào", Ôn-ga không cầm lòng được mà khóc. Nhìn chị, Ma-ri-a cũng nức nở, rồi đến em gái I-van Ma-ca-rư-tsơ. Ông già ho sù sụ, lăng xăng tìm quà cho cháu gái, nhưng chẳng tìm được gì, chỉ đành phẩy tay. Và khi đọc xong, hàng xóm ra về, cảm động và rất hài lòng về Ôn-ga và Xa-sa.
Nhân ngày lễ, cả nhà ở nhà suốt ngày. Bà già, người mà cả chồng, cả các con dâu, cả các cháu đều gọi là "bà", cố tự làm mọi việc. Bà tự đốt lò, tự đun ấm xa-mô-va, thậm chí tự đi vắt sữa bò buổi trưa, rồi lại càu nhàu rằng người ta bắt bà làm đến kiệt sức. Và bà lúc nào cũng lo lắng sợ có ai ăn thêm một miếng, sợ ông già và các con dâu ngồi không chẳng làm gì. Khi thì bà nghe như lũ ngỗng của lão chủ quán đang đi vòng sau nhà vào vườn rau của bà, thế là bà cầm cây gậy dài chạy ra khỏi lều, rồi đứng gào the thé hàng nửa giờ bên luống bắp cải của mình, èo uột và gầy guộc như chính bà. Khi thì bà tưởng có con quạ đang rình lũ gà con, và bà vừa chửi vừa lao vào con quạ. Bà giận dữ và càu nhàu từ sáng đến tối, và thường la hét ầm ĩ đến nỗi người qua đường phải dừng lại.
Với ông già, bà đối xử chẳng dịu dàng gì, gọi ông khi thì là đồ lười, khi thì là đồ dịch tả. Ông là một người nông dân không đáng tin cậy, không chắc chắn, và có lẽ nếu bà không thúc giục suốt thì ông chẳng làm gì cả, chỉ ngồi trên bệ lò mà nói chuyện. Ông cứ kể mãi với con trai về những kẻ thù nào đó của mình, phàn nàn về những điều xúc phạm mà ông bảo ngày nào cũng phải chịu từ hàng xóm, và nghe ông thì thật chán.
Ông chống tay vào hông, kể:
— Phải… Phải… Sau lễ Suy tôn Thánh giá một tuần, tôi bán cỏ khô ba mươi xu một pút, tự nguyện hẳn hoi… Phải… Được… Có điều, nghĩa là, sáng hôm ấy tôi chở cỏ đi, tự nguyện, chẳng đụng chạm đến ai. Đúng lúc xui xẻo, tôi thấy ông trưởng làng An-típ Xê-đen-ni-cốp từ quán rượu đi ra. "Mày chở đi đâu, đồ thế này thế nọ?", thế là bốp vào tai tôi.
Còn Ki-ri-ác thì nhức đầu như búa bổ sau cơn say, và anh ta thấy xấu hổ với em trai.
Anh ta lắc lắc cái đầu đang đau, lẩm bẩm:
— Rượu nó làm thế đấy. Ôi, lạy Chúa tôi! Em với em dâu tha thứ cho anh, vì Chúa, chính anh cũng chẳng muốn thế.
Nhân ngày lễ, người ta mua ở quán rượu một con cá trích, và nấu canh bằng cái đầu cá. Buổi trưa cả nhà ngồi uống trà, uống rất lâu, đến toát mồ hôi, và như trương phình lên vì trà, rồi sau đó mới ăn canh, tất cả ăn chung một nồi. Còn con cá trích thì bà già cất đi.
Buổi chiều, người thợ gốm nung nồi trên sườn dốc. Dưới đồng cỏ, các cô gái nắm tay nhau múa vòng tròn và hát. Có người kéo phong cầm. Bên kia sông cũng có một lò đang cháy và các cô gái cũng đang hát, và từ xa nghe tiếng hát thật hài hoà và dịu dàng. Trong quán rượu và quanh đó, đàn ông ồn ào. Họ hát bằng giọng say khướt, mỗi người một kiểu, và chửi bới đến nỗi Ôn-ga chỉ biết giật mình mà nói:
— Ôi, lạy Chúa!..
Chị ngạc nhiên vì những lời chửi bới vang lên không ngớt, và chửi to nhất, lâu nhất lại là những ông già đã đến lúc xuống lỗ. Còn lũ trẻ và các cô gái nghe những lời chửi ấy mà chẳng chút ngượng ngùng, và rõ ràng họ đã quen với nó từ thuở còn nằm nôi.
Đã quá nửa đêm, lò gốm ở bên này lẫn bên kia đã tắt, mà dưới đồng cỏ và trong quán rượu người ta vẫn còn chơi bời. Ông già và Ki-ri-ác, say khướt, nắm tay nhau, vai xô vai, đến bên nhà kho nơi Ôn-ga và Ma-ri-a đang nằm.
Ông già khuyên:
— Thôi đi, thôi đi… Nó là đứa hiền lành… Tội lỗi…
Ki-ri-ác gào lên:
— Ma-a-ri-a!
— Thôi đi… Tội lỗi… Nó có làm gì đâu.
Cả hai đứng bên nhà kho chừng một phút rồi bỏ đi.
Ông già bỗng cất giọng nam cao lanh lảnh, the thé mà hát:
— Ta yê-êu những bông hoa đồng nộ-ội! Ta yê-êu đi hái khắp đồng xa!
Rồi ông nhổ nước bọt, chửi một câu tục tĩu, rồi đi vào lều.
— Hết chương 1 —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn