Chương 1: Chương một. Ông lão gác rừng
Chuyện xưa rồi, cỏ đã mọc phủ lên rồi.
Rừng reo…
Trong khu rừng này lúc nào cũng có tiếng reo, đều đều, kéo dài, như tiếng vọng của một hồi chuông xa, êm ả và mơ hồ như một bài hát không lời, như một kỷ niệm mờ nhạt về những gì đã qua. Lúc nào cũng có tiếng reo, vì đây là một cánh rừng thông già rậm rạp, chưa từng bị cưa và rìu của bọn lái gỗ chạm tới. Những cây thông trăm tuổi cao vút, thân đỏ vạm vỡ, đứng như một đạo quân cau có, ngọn xanh khép kín sát nhau ở trên cao. Ở dưới thì yên ắng, thoang thoảng mùi nhựa. Qua lớp lá kim phủ kín mặt đất, những cây dương xỉ xanh tươi đã đâm lên, xoè ra thành những đường viền lạ mắt, đứng im phăng phắc, không một chiếc lá lay động. Ở những góc ẩm ướt, cỏ xanh vươn cao, những bông cỏ ba lá trắng nghiêng những cái đầu nặng trĩu như đang lả đi trong nỗi mệt mỏi êm đềm. Còn ở trên cao, không ngớt, không ngừng, tiếng rừng vẫn ngân dài, như những tiếng thở dài mơ hồ của cánh rừng già.
Nhưng giờ đây những tiếng thở dài ấy mỗi lúc một sâu hơn, mạnh hơn. Tôi đi trên con đường mòn trong rừng, và tuy không nhìn thấy trời, nhưng nhìn rừng mỗi lúc một cau lại, tôi cảm thấy phía trên đang lặng lẽ kéo lên một đám mây nặng nề. Đã không còn sớm. Giữa những thân cây, đây đó vẫn còn lọt vào một tia nắng chiều xiên xiên, nhưng trong những lùm rậm, bóng tối mờ mịt đã bò lan. Chiều nay sắp có giông.
Hôm nay đành phải gác lại mọi ý định đi săn. Chỉ mong tới được chỗ trọ trước khi giông tới. Con ngựa của tôi gõ móng vào những cái rễ trồi lên mặt đất, phì phì mũi, vểnh tai nghe tiếng vọng lốp cốp trong rừng. Chính nó cũng tự rảo bước về phía cái chòi gác rừng quen thuộc.
Có tiếng chó sủa. Giữa những thân cây đã thưa dần, thấp thoáng những bức tường trát đất. Một làn khói xanh uốn lượn dưới tán lá rủ xuống. Một túp nhà xiêu vẹo mái tranh bù xù nép dưới bức tường những thân cây đỏ. Nó như đang lún dần xuống đất, còn những cây thông thanh mảnh kiêu hãnh thì đung đưa những mái đầu cao vút phía trên nó. Giữa khoảng rừng trống có một khóm sồi non đứng sát vào nhau.
Ở đây có hai người gác rừng, Da-kha và Mác-xim, những người thường đi cùng tôi trong các chuyến săn. Nhưng giờ hình như cả hai đều đi vắng, vì chẳng ai bước ra khi con chó chăn cừu to tướng sủa vang. Chỉ có ông lão, đầu hói, râu mép bạc, ngồi trên cái bệ đất cạnh nhà, đang đan một chiếc giày cói. Bộ râu mép của ông lão thõng xuống gần tới thắt lưng, đôi mắt nhìn đục mờ, như thể ông cứ cố nhớ một điều gì mà không sao nhớ ra.
— Chào ông! Có ai ở nhà không ông?
— Ê! Ông lão lắc đầu. Không có Da-kha, cũng không có Mác-xim, còn con Mô-tri-a thì lò dò vào rừng tìm con bò… Con bò đi đâu mất rồi, có khi gấu… vồ mất… Thế đấy, chẳng có ai cả!
— Thôi, không sao. Cháu ngồi với ông, chờ một lát.
— Chờ đi, chờ đi, ông lão gật gù, và trong lúc tôi buộc ngựa vào một cành sồi, ông nheo đôi mắt yếu ớt đục mờ nhìn tôi. Ông lão đã kém lắm rồi: mắt không trông thấy, tay thì run.
— Thế cháu là ai đấy, cháu? Ông hỏi khi tôi ngồi xuống cạnh ông trên bệ đất.
Lần nào tôi tới đây cũng nghe câu hỏi ấy.
— Ê, giờ thì ông biết rồi, biết rồi, ông lão nói, lại cúi xuống chiếc giày cói. Cái đầu già này như cái rây, chẳng giữ được gì. Những người chết đã lâu thì ông nhớ, ôi, nhớ rõ lắm! Còn người mới thì ông cứ quên… Ông sống lâu quá rồi.
— Thế ông sống trong rừng này lâu chưa ông?
— Ê, lâu rồi! Hồi quân Pháp kéo vào đất của nhà vua, đã có ông rồi.
— Vậy là đời ông thấy nhiều chuyện lắm. Chắc ông có nhiều chuyện để kể.
Ông lão ngạc nhiên nhìn tôi.
— Thì ông thấy gì đâu cháu? Thấy rừng thôi… Rừng reo, reo cả ngày lẫn đêm, reo cả đông lẫn hè… Ông cũng như cái cây ấy, sống cả đời trong rừng mà chẳng hay biết gì… Giờ đã tới lúc xuống mồ rồi, vậy mà có khi nghĩ lại, cháu ạ, chính ông cũng chẳng biết nữa: ông có từng sống trên đời không… Ê, thế đấy! Có khi ông chẳng từng sống bao giờ…
Mép một đám mây đen nhô ra từ sau những ngọn cây rậm, phía trên khoảng rừng trống. Những cành thông bao quanh khoảng trống đung đưa dưới hơi gió, và tiếng rừng reo lướt qua thành một hợp âm trầm, mạnh hơn. Ông lão ngẩng đầu lắng nghe.
— Bão tới đấy, một lát sau ông nói. Cái này thì ông biết. Ôi ôi, đêm nay bão sẽ gầm lên, sẽ bẻ gãy thông, sẽ nhổ bật cả gốc!… Ông chủ rừng sẽ nổi cơn đùa nghịch… ông nói khẽ hơn.
— Sao ông biết hả ông?
— Ê, cái này thì ông biết! Ông biết rõ cây cối nói thế nào… Cây cối, cháu ạ, cũng biết sợ… Như cây dương lá rung, cái giống cây đáng nguyền rủa ấy, lúc nào cũng lẩm bẩm gì đó, không có gió nó cũng run. Cây thông trong rừng ngày trời quang thì đùa nghịch, ngân nga, vừa nổi gió là nó gầm lên, rên rỉ. Thế vẫn còn chưa sao… Nhưng cháu nghe bây giờ mà xem. Mắt ông kém, nhưng tai ông nghe được: cây sồi bắt đầu reo rồi, đã chạm tới cây sồi ngoài khoảng trống rồi… Thế là bão tới.
Quả thật, khóm sồi thấp, khúc khuỷu đứng giữa khoảng trống, được bức tường rừng thông cao che chở, đang vẫy những cành cây rắn chắc, và từ chúng vọng ra một tiếng reo trầm đục, dễ phân biệt với tiếng ngân vang của thông.
— Ê! Cháu nghe thấy không? Ông lão nói, cười ranh mãnh như trẻ con. Ông biết rồi: đã chạm tới cây sồi thế này, nghĩa là đêm nay ông chủ rừng sẽ đi, sẽ phá phách… Nhưng không đâu, nó không bẻ gãy được! Sồi là cây chắc, đến ông chủ rừng cũng không đủ sức… thế đấy!
— Ông chủ rừng nào hả ông? Chính ông vừa bảo là bão bẻ gãy cây mà.
Ông lão gật gù ra vẻ ranh mãnh.
— Ê, cái này thì ông biết!… Người ta bảo bây giờ có những người chẳng tin vào cái gì nữa. Thế đấy! Nhưng ông đã thấy nó, thấy như ông thấy cháu bây giờ, mà còn rõ hơn, vì bây giờ mắt ông già rồi, còn hồi ấy mắt còn trẻ. Ôi ôi, hồi trẻ mắt ông còn tinh lắm!…
— Ông thấy nó thế nào hả ông, ông kể đi?
— Thì cũng như bây giờ thôi: trước hết cây thông trong rừng rên lên… Đang ngân nga thì bắt đầu rên: ô-ô-hô-ô… ô-hô-ô! Rồi lặng đi, rồi lại thế, rồi lại thế, mỗi lúc một dồn dập, một thảm thiết hơn. Ê, vì đêm ấy ông chủ rừng sẽ quật đổ nhiều thông lắm. Rồi sau đó cây sồi lên tiếng. Tới chiều thì càng dữ, tới đêm thì nó quay cuồng: chạy khắp rừng, vừa cười vừa khóc, xoay tròn, nhảy múa, rồi cứ đè lên cây sồi, cứ muốn nhổ bật nó lên… Có một lần mùa thu, ông nhìn qua cửa sổ, thế là nó không bằng lòng: nó chạy tới cửa sổ, choang một cái, phang vào đấy một khúc gốc thông; suýt nữa thì nát mặt ông, cái thứ quỷ tha ma bắt ấy. Nhưng ông có ngốc đâu, ông nhảy tránh được. Ê, cháu ạ, nó cáu kỉnh như thế đấy!…
— Thế trông nó thế nào hả ông?
— Trông nó y như cây liễu già mọc ngoài đầm lầy ấy. Giống lắm!… Tóc thì như mớ tầm gửi khô mọc trên cây, râu cũng thế, mũi như một cái mấu cây to tướng, mặt thì sần sùi như mọc đầy địa y… Phì, xấu ơi là xấu! Lạy trời đừng để người có đạo nào giống nó… Thật đấy! Có một lần khác ông thấy nó ngoài đầm lầy, ở gần lắm… Mà cháu muốn thì mùa đông tới đây, tự cháu sẽ thấy nó. Cháu leo lên đằng kia, lên ngọn núi ấy, núi ấy rừng mọc kín, rồi trèo lên cây cao nhất, trèo lên tận ngọn. Ở trên ấy có hôm thấy được nó: nó đi thành một cái cột trắng ở phía trên rừng, cứ xoay tròn mãi, từ núi xuống thung lũng… Chạy mãi chạy mãi, rồi mất hút vào rừng. Ê!… Nó đi qua chỗ nào là chỗ ấy phủ một lớp tuyết trắng… Không tin người già thì có ngày tự cháu xem đi.
Ông lão kể chuyện say sưa. Dường như tiếng rừng xôn xao lo âu và cơn giông lơ lửng trong không khí đã làm dòng máu già sôi lên. Ông lão gật gù, cười khẩy, chớp chớp đôi mắt đã phai màu.
Nhưng bỗng như có một cái bóng lướt qua vầng trán cao đầy nếp nhăn. Ông lấy khuỷu tay huých tôi, nói với vẻ bí mật:
— Mà cháu biết ông bảo cháu điều này không?… Nó, ông chủ rừng ấy, là một con vật ghê tởm, đúng thế. Người có đạo trông thấy cái mặt xấu xí ấy thì khó chịu lắm… Nhưng cũng phải nói thật về nó: nó không làm điều ác… Nó trêu người thì có trêu, chứ làm hại thì không bao giờ.
— Sao thế được ông, chính ông bảo nó định lấy khúc gốc ném ông cơ mà?
— Ê, định thật đấy! Thì là vì nó giận, sao ông lại nhìn nó qua cửa sổ, thế thôi! Còn nếu không chõ mũi vào việc của nó, thì nó cũng chẳng làm gì khó chịu cho người ta cả. Ông chủ rừng là thế đấy!… Mà cháu biết không, trong rừng này còn có những chuyện do người gây ra đáng sợ hơn nhiều… Ê, thật đấy!
Ông lão cúi đầu, ngồi im một lúc. Rồi khi ông nhìn tôi, trong mắt ông, qua lớp màng đục mờ phủ kín, như loé lên một tia lửa của ký ức vừa thức dậy.
— Để ông kể cháu nghe một chuyện xưa của khu rừng nhà mình. Chuyện xảy ra ở đây, ngay chỗ này, lâu lắm rồi… Ông nhớ… như một giấc mơ, nhưng hễ rừng reo to là ông lại nhớ hết… Cháu có muốn nghe không, hả?
— Có ạ, có ạ, ông kể đi!
— Thì ông kể đây, ê! Nghe này!
Cháu biết không, bố mẹ ông mất từ lâu, hồi ông còn là thằng bé tí… Họ để ông lại một mình trên đời. Ông khổ thế đấy, ê! Thế là cả làng nghĩ: “Giờ biết làm gì với thằng bé này đây?” Ông chủ đất cũng nghĩ… Lúc ấy có ông gác rừng Rô-man từ trong rừng ra, bảo cả làng: “Cho tôi thằng bé này về chòi, tôi nuôi nó… Tôi ở trong rừng có người cho vui, mà nó thì có miếng ăn…” Ông ấy nói thế, và cả làng đáp: “Cứ lấy đi!” Ông ấy lấy thật. Thế là từ đấy ông ở lại trong rừng.
Ở đây Rô-man nuôi ông lớn. Ôi, con người ấy đáng sợ lắm, lạy trời!… Người cao lớn, mắt đen, và cái tâm hồn đen tối của ông ấy nhìn ra từ trong mắt, vì cả đời con người ấy sống một mình trong rừng. Người ta bảo con gấu với ông ấy như anh em, còn con sói như cháu ruột. Con thú nào ông ấy cũng biết, chẳng sợ con nào, nhưng người thì ông ấy lánh, nhìn cũng chẳng thèm nhìn… Ông ấy là người như thế, thật đấy! Có khi ông ấy liếc ông một cái là sống lưng ông như có con mèo quệt đuôi qua… Nhưng dù sao ông ấy vẫn là người tốt, nuôi ông, nói thật, tử tế lắm: lúc nào cũng có cháo kiều mạch nấu với mỡ, khi bắn được con vịt thì có cả vịt. Đúng thì phải nói là đúng, ông ấy nuôi ông tử tế.
Thế là hai người sống với nhau. Rô-man vào rừng thì khoá ông trong chòi, kẻo thú dữ ăn mất. Về sau người ta cho ông ấy một “vợ”, tên là Ốc-xa-na.
Ông chủ đất cho ông ấy vợ. Gọi ông ấy ra làng rồi bảo: “Này, Rô-man, lấy vợ đi!” Lúc đầu Rô-man thưa với ông chủ: “Tôi cần vợ làm cái quái gì? Ở trong rừng tôi làm gì với đàn bà, khi tôi đã có thằng bé rồi? Tôi không muốn lấy vợ!” Ông ấy không quen dây dưa với con gái, thế đấy! Nhưng ông chủ cũng ranh lắm… Cứ nhớ tới ông chủ ấy, cháu ạ, ông lại nghĩ bây giờ chẳng còn ai như thế nữa, chẳng còn những ông chủ như thế nữa, tuyệt giống cả rồi… Như cháu đây chẳng hạn: người ta cũng bảo cháu là dòng dõi nhà quan… Có khi cũng đúng, nhưng trong cháu không có cái… cái thứ thật sự ấy… Chỉ là một cậu trai bé nhỏ, thế thôi.
Còn ông chủ ấy là thứ thật, thứ của ngày xưa… Ông bảo cháu này, trên đời có cái chuyện hàng trăm người sợ một người, mà sợ thế nào!… Cháu nhìn con diều hâu với con gà con mà xem: cả hai đều nở ra từ trứng, nhưng con diều hâu thì lập tức chực bay lên cao, ê! Nó kêu một tiếng trên trời là chẳng những gà con, đến gà trống già cũng chạy toán loạn… Con diều hâu là giống chim nhà quan, còn con gà là con nhà nông dân…
Ông nhớ hồi ông còn bé tí: các bác nông dân kéo những khúc gỗ to từ rừng ra, có khi tới ba chục người. Còn ông chủ thì một mình cưỡi con ngựa nhỏ, xoắn râu mép. Con ngựa nhỏ nhảy nhót dưới mông ông ấy, ông ấy thì nhìn quanh. Ôi ôi! Các bác nông dân trông thấy ông chủ thì chạy cuống lên, kéo ngựa vào đống tuyết, tự bỏ mũ ra. Sau đấy khổ sở mãi mới lôi được gỗ ra khỏi tuyết, còn ông chủ thì cứ phi ngựa đi, cháu thấy đấy, một mình ông ấy mà đường vẫn còn chật! Ông chủ nhíu mày là các bác nông dân đã sợ, ông ấy cười là ai cũng vui, ông ấy cau mặt là ai cũng buồn. Còn kẻ dám cãi lại ông chủ thì gần như chưa từng có.
Còn Rô-man, ai cũng biết, lớn lên trong rừng, chẳng biết phép tắc, nên ông chủ cũng chẳng giận ông ấy mấy.
— Ta muốn, ông chủ nói, mày lấy vợ, còn để làm gì thì ta tự biết. Lấy con Ốc-xa-na.
— Tôi không muốn, Rô-man đáp, tôi không cần nó, Ốc-xa-na cũng thế! Để quỷ nó lấy, chứ không phải tôi… Thế đấy!
Ông chủ sai mang roi da ra, người ta đè Rô-man nằm xuống, ông chủ hỏi:
— Rô-man, mày có lấy vợ không?
— Không, ông ấy nói, không lấy.
— Thế thì quất cho nó, ông chủ nói, quất bao nhiêu cũng được.
Họ quất cho ông ấy không ít. Rô-man khoẻ thế mà rồi cũng chán:
— Thôi đi, ông ấy nói, đủ rồi đấy! Thà để quỷ bắt con đàn bà ấy đi còn hơn để tôi chịu ngần này đau vì một con đàn bà. Đưa nó đây, tôi lấy!
Trong sân nhà ông chủ có anh Ô-pa-nát Svít-kin, làm người dắt chó săn. Đúng lúc người ta đang “khuyến khích” Rô-man lấy vợ thì anh ấy từ ngoài đồng về. Nghe chuyện xui xẻo của Rô-man, anh ấy sụp ngay xuống chân ông chủ. Sụp xuống thật, hôn chân…
— Xin ngài, anh ấy nói, thay vì hành hạ người ta, để con lấy Ốc-xa-na, con chẳng nói nửa lời…
Ê, chính anh ấy muốn lấy cô ta. Con người ấy là thế đấy, thật mà!
Rô-man thì mừng rỡ, vui hẳn lên. Ông ấy đứng dậy, buộc lại quần rồi nói:
— Thế thì tốt. Có điều sao anh không về sớm một tí hả anh? Mà ông chủ cũng vậy, lúc nào cũng thế!… Chẳng hỏi han cho tử tế, biết đâu có người tự nguyện lấy. Cứ tóm ngay người ta mà quất! Thế có phải lối của người có đạo không? Phì!…
Ê, có khi ông ấy chẳng nể cả ông chủ. Rô-man là thế đấy! Lúc ông ấy đã nổi giận thì đừng có lại gần, dù là ông chủ. Nhưng ông chủ ranh lắm! Ông ấy, cháu thấy đấy, có ý khác trong đầu. Lại sai đè Rô-man xuống cỏ.
— Ta muốn cho mày hạnh phúc, đồ ngốc, ông ấy nói, mà mày lại ngoảnh mũi đi. Giờ mày sống một mình như con gấu trong hang, ta tới chỗ mày chẳng vui gì… Quất cho thằng ngốc ấy, tới khi nó nói “đủ rồi” thì thôi!… Còn mày, Ô-pa-nát, cút đi cho khuất mắt. Người ta không mời mày ăn trưa thì đừng tự ngồi vào bàn, kẻo mày thấy đấy, Rô-man đang được thết món gì kia? Coi chừng mày cũng được y như thế.
Đến lúc ấy thì Rô-man giận thật sự rồi, ê! Người ta quất ông ấy ra trò, vì người ngày xưa, cháu biết đấy, quất roi lột da giỏi lắm, thế mà ông ấy cứ nằm im, không nói “đủ rồi”! Ông ấy chịu đựng lâu lắm, nhưng rồi cũng nhổ toẹt:
— Chưa có chuyện người có đạo vì một con đàn bà mà bị quất như thế này, quất không cả đếm. Đủ rồi! Cho khô quắt tay chúng mày đi, đồ đầy tớ quỷ sứ! Quỷ nó dạy chúng mày dùng roi đấy! Tao đâu phải bó lúa trên sân mà chúng mày đập thế này. Đã thế thì đây, tao lấy.
Còn ông chủ thì cười.
— Thế là tốt, ông ấy nói. Giờ tuy mày chẳng ngồi được ở đám cưới, nhưng bù lại sẽ nhảy được nhiều hơn…
Ông chủ ấy vui tính lắm, thật đấy, vui tính, phải không? Nhưng rồi về sau ông ấy gặp chuyện chẳng lành, lạy trời đừng để người có đạo nào phải gặp. Thật đấy, ông chẳng mong ai gặp chuyện như thế. Ông nghĩ thế đấy…
Thế là Rô-man lấy vợ như vậy. Ông ấy đưa cô vợ trẻ về chòi, lúc đầu cứ chửi bới, cứ lôi chuyện mấy trận roi ra mà trách.
— Mày, ông ấy nói, chẳng đáng ngần ấy trận đòn người ta đánh tao vì mày.
Có khi ông ấy từ rừng về là đuổi ngay vợ ra khỏi nhà:
— Đi đi! Trong chòi tao không cần đàn bà! Đừng để tao ngửi thấy hơi mày nữa! Tao không thích, ông ấy nói, có đàn bà ngủ trong nhà. Hơi đàn bà khó chịu lắm.
Ê!
Nhưng rồi cũng quen dần. Ốc-xa-na quét nhà, trát nhà sạch sẽ, xếp bát đĩa, cái gì cũng sáng bóng, nhìn mà vui cả lòng. Rô-man thấy là người đàn bà tốt, dần dần quen đi. Mà chẳng những quen, cháu ạ, ông ấy còn bắt đầu thương cô, thật đấy, ông không nói dối đâu! Chuyện với Rô-man là như thế. Khi đã nhìn kỹ người đàn bà rồi, ông ấy mới nói:
— Phải cảm ơn ông chủ, đã dạy cho mình điều tốt. Mà mình cũng chẳng phải người khôn ngoan gì: chịu bao nhiêu roi, mà giờ mới thấy, chuyện này có gì xấu đâu. Còn tốt nữa là đằng khác. Thế đấy!
Rồi một thời gian trôi qua, ông chẳng biết bao lâu. Ốc-xa-na nằm vật ra ghế, bắt đầu rên. Tới chiều thì ốm hẳn, còn sáng hôm sau ông thức dậy, nghe có tiếng ai be bé khóc oe oe. Ê! ông nghĩ bụng, chắc là có đứa bé ra đời. Mà đúng là thế thật.
Đứa bé chẳng sống được bao lâu trên đời. Nó chỉ sống từ sáng tới tối. Tới tối thì nó thôi khóc… Ốc-xa-na oà khóc, còn Rô-man thì bảo:
— Thế là không còn đứa bé nữa, mà nó không còn thì cũng chẳng cần gọi cha xứ làm gì. Chôn nó dưới gốc thông.
Rô-man nói vậy, mà chẳng những nói, ông ấy còn làm đúng như thế: đào một cái huyệt nhỏ rồi chôn. Đằng kia có một gốc cây già bị sét đánh cháy đấy… Đó chính là cây thông nơi Rô-man chôn đứa bé. Cháu biết không, ông bảo cháu điều này: tới tận bây giờ, cứ mặt trời lặn và sao hôm mọc trên rừng, là có một con chim nhỏ bay lượn và kêu. Ôi, con chim nhỏ kêu thảm thiết lắm, nghe mà đau cả lòng! Đó chính là linh hồn chưa được rửa tội, nó xin một cây thánh giá cho mình. Người ta bảo người hiểu biết, học trong sách vở, thì có thể ban thánh giá cho nó, và nó sẽ không bay lượn nữa… Nhưng chúng ông sống trong rừng thế này, chẳng biết gì. Nó bay, nó xin, mà chúng ông chỉ biết nói: “Đi đi, đi đi, linh hồn tội nghiệp, chúng tôi chẳng làm gì được cho mày!” Nó khóc rồi bay đi, rồi sau lại bay tới. Ôi, cháu ạ, thương cái linh hồn tội nghiệp lắm!
Ốc-xa-na khỏi ốm, cứ ra mộ mãi. Cô ngồi bên mộ mà khóc, khóc to tới nỗi tiếng cô vọng khắp rừng. Cô thương đứa con như thế, còn Rô-man thì không thương đứa bé, mà thương Ốc-xa-na. Có khi ông ấy từ rừng về, đứng cạnh Ốc-xa-na mà nói:
— Thôi im đi, con mụ ngốc! Có gì đâu mà khóc! Chết một đứa thì có khi lại có đứa khác. Mà biết đâu lại tốt hơn, ê! Vì đứa kia có khi chẳng phải con tao, tao cũng chẳng biết. Người ta nói… Còn đứa sau sẽ là con tao.
Ốc-xa-na chẳng ưa ông ấy nói thế. Có khi cô thôi khóc, quay ra mắng ông ấy những lời khó nghe. Nhưng Rô-man chẳng giận cô.
— Sao mày lại chửi? Ông ấy hỏi. Tao có nói gì đâu, chỉ nói là tao không biết thôi. Mà không biết là vì trước kia mày đâu phải của tao, mày không sống trong rừng mà sống ngoài đời, giữa thiên hạ. Thế thì tao biết sao được? Giờ mày sống trong rừng, thế là tốt. Nhưng mà bà đỡ Phê-đô-xi-a đã bảo tao, hôm tao ra làng đón bà ấy: “Sao đứa bé nhà anh tới sớm thế, Rô-man!” Tao bảo bà ấy: “Thì tôi biết sao được, sớm hay không sớm?…” Thôi, mày đừng gào nữa, không thì tao giận lên, có khi lại đánh mày bây giờ.
Thế là Ốc-xa-na mắng một hồi rồi cũng thôi.
Cô có khi mắng ông ấy, có khi đấm lưng ông ấy, nhưng khi Rô-man giận thật thì cô lặng im, cô sợ. Cô vuốt ve ông ấy, ôm ông ấy, hôn ông ấy, nhìn vào mắt ông ấy… Thế là Rô-man của ông lại dịu đi. Vì… cháu thấy đấy… Có khi cháu chưa biết, còn ông, ông già này tuy chưa từng lấy vợ, nhưng cả đời cũng đã thấy: đàn bà trẻ hôn ngọt lắm, ông chồng cáu đến mấy cũng bị dỗ xuôi. Ôi ôi… Ông biết đàn bà là thế nào mà. Mà Ốc-xa-na lại là một cô gái trẻ đầy đặn mịn màng, bây giờ ông chẳng còn thấy ai được như thế nữa. Bây giờ, cháu ạ, ông bảo thật, đến đàn bà cũng chẳng như ngày xưa.
— Hết chương 1 —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn