Chương 1: Người anh trai rời ghế bành
Tuần thứ ba của tháng mười một năm 1895, một màn sương mù vàng đặc quánh phủ xuống Luân Đôn. Từ thứ hai tới thứ năm, tôi ngờ rằng từ cửa sổ nhà chúng tôi ở phố Bây-cơ chẳng lúc nào thấy được bóng những ngôi nhà bên kia đường. Ngày đầu, Hôm dành thời gian lập bảng tra chéo cho cuốn sổ tra cứu đồ sộ của anh. Ngày thứ hai và thứ ba, anh kiên nhẫn đắm mình vào một đề tài gần đây anh mới mê, là âm nhạc thời Trung cổ. Nhưng tới lần thứ tư, khi đẩy ghế rời bàn ăn sáng, chúng tôi lại thấy cái màn nâu nặng nề, nhờn nhợt vẫn cuộn trôi ngang qua, đọng thành những giọt dầu trên ô kính cửa sổ, thì bản tính nôn nóng, hiếu động của bạn tôi không chịu nổi cuộc sống tẻ nhạt ấy nữa. Anh bồn chồn đi tới đi lui trong phòng khách, sôi sục vì năng lượng bị dồn nén, cắn móng tay, gõ gõ vào đồ đạc, bực bội vì phải ngồi không.
— Trên báo không có gì thú vị à, Oát-xơn? — anh hỏi.
Tôi biết với Hôm, cái gọi là thú vị là thú vị về mặt tội ác. Báo có tin về một cuộc cách mạng, về một cuộc chiến tranh có thể xảy ra, về một cuộc thay đổi chính phủ sắp tới, nhưng những chuyện ấy không nằm trong tầm mắt bạn tôi. Về tội ác, tôi chẳng thấy tin gì không tầm thường và vô vị. Hôm rên lên một tiếng, lại tiếp tục đi lại bồn chồn.
— Bọn tội phạm Luân Đôn quả là một lũ tẻ nhạt, — anh nói bằng giọng càu nhàu của người đi săn không gặp con mồi. — Nhìn ra cửa sổ mà xem, Oát-xơn. Xem những bóng người hiện ra, lờ mờ, rồi lại tan vào đám mây kia. Vào một ngày như thế này, tên trộm hay kẻ giết người có thể lang thang khắp Luân Đôn như hổ trong rừng, không ai thấy cho tới khi nó vồ mồi, mà khi ấy cũng chỉ nạn nhân thấy nó.
— Cũng có khá nhiều vụ trộm vặt, — tôi nói.
Hôm khịt mũi khinh bỉ.
— Sân khấu lớn lao, u ám này được dựng lên cho một thứ gì đó xứng đáng hơn thế, — anh nói. — Thật may cho cộng đồng này là tôi không phải tội phạm.
— Quả thật là may! — tôi nói, hết lòng tán thành.
— Giả sử tôi là Brúc hay Út-hao, hay bất cứ ai trong năm mươi kẻ có lý do chính đáng để lấy mạng tôi, thì tôi sống sót được bao lâu trước sự truy đuổi của chính mình? Một lời mời, một cuộc hẹn giả, và thế là xong. May mà ở các nước La-tinh, những xứ của ám sát, không có những ngày sương mù. Trời đất! Cuối cùng cũng có cái gì đó tới phá tan sự đơn điệu chết chóc của ta.
Đó là cô hầu gái mang lên một bức điện. Hôm xé ra và phá lên cười.
— Chà, chà! Còn chuyện gì nữa đây? — anh nói. — Anh Mai-crốp sắp tới.
— Sao lại không? — tôi hỏi.
— Sao lại không à? Cứ như anh gặp một chiếc xe điện chạy xuống một con đường làng vậy. Mai-crốp có đường ray của anh ấy và anh ấy chạy trên đó. Căn hộ ở phố Pan Man, câu lạc bộ Đi-ô-gien, khu Oai-hôn, đó là vòng quay của anh ấy. Anh ấy tới đây một lần, đúng một lần duy nhất. Biến động nào có thể làm anh ấy trật đường ray?
— Anh ấy không giải thích sao?
Hôm đưa tôi bức điện của anh trai.
"Phải gặp em về chuyện Ca-đô-gân Oét. Tới ngay. Mai-crốp."
— Ca-đô-gân Oét? Tôi có nghe cái tên này.
— Tôi thì chẳng nhớ gì. Nhưng việc Mai-crốp lại bung ra thất thường như thế! Chẳng khác gì một hành tinh rời khỏi quỹ đạo. Nhân tiện, anh có biết Mai-crốp là ai không?
Tôi lờ mờ nhớ có lần được giải thích hồi vụ người thông ngôn Hy Lạp.
— Anh bảo tôi anh ấy giữ một chức vụ nhỏ nào đó trong chính phủ Anh.
Hôm cười khúc khích.
— Hồi ấy tôi chưa hiểu anh nhiều như bây giờ. Khi nói tới những việc quốc gia hệ trọng thì người ta phải kín đáo. Anh nghĩ đúng là anh ấy làm việc dưới quyền chính phủ Anh. Nhưng theo một nghĩa nào đó, anh cũng đúng nếu nói rằng đôi khi anh ấy chính là chính phủ Anh.
— Hôm thân mến!
— Tôi nghĩ thế nào anh cũng ngạc nhiên. Mai-crốp lĩnh bốn trăm năm mươi bảng một năm, vẫn chỉ là một viên chức cấp dưới, không có tham vọng gì, sẽ chẳng nhận huân chương hay tước hiệu nào, nhưng vẫn là người không thể thiếu nhất nước.
— Nhưng bằng cách nào?
— À, vị trí của anh ấy là độc nhất vô nhị. Anh ấy tự tạo ra nó. Trước giờ chưa từng có, và sau này cũng sẽ không có nữa. Anh ấy có bộ óc ngăn nắp, trật tự nhất, có khả năng lưu giữ sự kiện lớn nhất so với bất kỳ người nào đang sống. Cũng chính những khả năng lớn lao mà tôi dùng vào việc điều tra tội ác, anh ấy dùng vào công việc đặc biệt này. Kết luận của mọi bộ đều được chuyển tới anh ấy, và anh ấy là tổng đài trung tâm, là phòng thanh toán bù trừ, nơi cân đối mọi thứ. Mọi người khác đều là chuyên gia, nhưng chuyên môn của anh ấy là biết tất cả. Giả sử một vị bộ trưởng cần thông tin về một vấn đề liên quan tới Hải quân, Ấn Độ, Ca-na-đa và chuyện bản vị hai kim loại. Ông ta có thể lấy ý kiến riêng rẽ của từng bộ về từng điểm, nhưng chỉ Mai-crốp mới tập trung được tất cả, và nói ngay được từng yếu tố sẽ tác động tới các yếu tố kia ra sao. Lúc đầu người ta dùng anh ấy như một lối tắt, một sự tiện lợi. Giờ thì anh ấy đã tự biến mình thành không thể thiếu. Trong bộ óc lớn ấy, mọi thứ đều được xếp vào từng ngăn, có thể lấy ra ngay lập tức. Không biết bao nhiêu lần lời anh ấy đã quyết định chính sách quốc gia. Anh ấy sống trong đó. Anh ấy chẳng nghĩ tới gì khác, trừ khi, như một bài tập trí óc, anh ấy chịu thư giãn nếu tôi tới nhờ anh ấy góp ý về một trong những bài toán nhỏ của tôi. Nhưng hôm nay thần Giu-pi-tơ lại hạ phàm. Chuyện này nghĩa là sao? Ca-đô-gân Oét là ai, và có liên quan gì tới Mai-crốp?
— Tôi nhớ ra rồi, — tôi kêu lên, rồi lao vào đống báo bừa bộn trên ghế dài. — Phải, phải, đây rồi, chắc chắn rồi! Ca-đô-gân Oét là chàng trai được tìm thấy chết trên đường tàu điện ngầm sáng thứ ba.
Hôm ngồi bật dậy chú ý, chiếc tẩu dừng nửa chừng trước môi.
— Hẳn chuyện này nghiêm trọng lắm, Oát-xơn. Một cái chết khiến anh tôi phải thay đổi thói quen thì không thể là cái chết tầm thường. Anh ấy có thể dính dáng gì tới nó? Theo tôi nhớ thì vụ ấy chẳng có gì đặc biệt. Chàng trai có vẻ ngã khỏi tàu mà chết. Anh ta không bị cướp, và chẳng có lý do gì đặc biệt để ngờ có bạo lực. Không phải vậy sao?
— Đã có phiên điều tra tử thi, — tôi nói, — và khá nhiều sự kiện mới được đưa ra. Nhìn kỹ hơn thì tôi chắc chắn phải nói đó là một vụ kỳ lạ.
— Xét theo tác động của nó lên anh tôi, tôi nghĩ hẳn nó phải hết sức khác thường.
Anh rúc người vào ghế bành.
— Nào, Oát-xơn, kể cho tôi các sự kiện.
— Tên người ấy là A-thơ Ca-đô-gân Oét. Hai mươi bảy tuổi, chưa vợ, làm thư ký ở xưởng vũ khí Un-ích.
— Làm cho chính phủ. Mối liên hệ với anh Mai-crốp đây rồi!
— Tối thứ hai anh ta đột ngột rời Un-ích. Người cuối cùng thấy anh ta là vị hôn thê, cô Vai-ơ-lét Oét-xbơ-ri, người bị anh ta đột ngột bỏ lại giữa sương mù khoảng bảy giờ rưỡi tối hôm ấy. Hai người không cãi nhau, và cô không thể nêu ra động cơ nào cho hành động của anh ta. Tin tiếp theo về anh ta là khi một công nhân đặt ray tên Mây-xơn phát hiện thi thể anh ta ngay bên ngoài ga An-ghết trên hệ thống tàu điện ngầm Luân Đôn.
— Khi nào?
— Thi thể được tìm thấy lúc sáu giờ sáng thứ ba. Nó nằm cách xa đường ray, bên trái đường tàu nếu đi về phía đông, ở một điểm gần nhà ga, nơi đường tàu ra khỏi đường hầm. Đầu bị dập nát nặng, vết thương có thể do ngã từ tàu xuống. Thi thể chỉ có thể tới đường tàu theo cách ấy. Nếu bị khiêng xuống từ một con phố gần đó thì hẳn phải đi qua cửa soát vé của nhà ga, nơi lúc nào cũng có người đứng soát vé. Điểm này có vẻ hoàn toàn chắc chắn.
— Tốt lắm. Vụ án khá rõ ràng. Người ấy, dù chết hay sống, đã ngã hoặc bị ném xuống từ một đoàn tàu. Tôi thấy rõ chừng ấy. Kể tiếp đi.
— Những đoàn tàu chạy trên đường ray cạnh nơi tìm thấy thi thể đều chạy từ tây sang đông, có chuyến thuần tuý của tuyến Mê-trô-pô-li-tan, có chuyến từ Uy-lét-đơn và các ga nối ngoại vi. Có thể khẳng định chắc chắn rằng khi gặp nạn, chàng trai này đang đi theo hướng ấy vào một giờ khuya, nhưng anh ta lên tàu ở điểm nào thì không thể nói được.
— Dĩ nhiên vé tàu sẽ cho biết điều đó.
— Trong túi anh ta không có vé.
— Không có vé! Trời ơi, Oát-xơn, chuyện này thật là lạ lùng. Theo kinh nghiệm của tôi, không thể vào sân ga tuyến Mê-trô-pô-li-tan mà không trình vé. Vậy hẳn chàng trai có vé. Có phải người ta đã lấy nó khỏi người anh ta để giấu ga anh ta lên tàu? Có thể. Hay anh ta đánh rơi nó trong toa? Cũng có thể. Nhưng điểm này thú vị lạ lùng. Tôi hiểu là không có dấu hiệu bị cướp?
— Hình như không. Đây có danh sách đồ đạc của anh ta. Ví có hai bảng mười lăm si-linh. Anh ta còn có một cuốn sổ séc của ngân hàng Thủ đô và Các hạt, chi nhánh Un-ích. Nhờ nó mà xác định được danh tính. Còn có hai vé ghế hạng sang ở nhà hát Un-ích, đề đúng tối hôm ấy. Thêm một gói nhỏ giấy tờ kỹ thuật.
Hôm thốt lên một tiếng hài lòng.
— Cuối cùng cũng ra rồi, Oát-xơn! Chính phủ Anh, Un-ích, xưởng vũ khí, giấy tờ kỹ thuật, anh Mai-crốp, sợi xích đã khép kín. Nhưng nếu tôi không lầm thì anh ấy tới kia, để tự nói lấy.
Lát sau, thân hình cao lớn, bệ vệ của Mai-crốp Hôm được đưa vào phòng. Người to nặng, đồ sộ, trông có vẻ ì ạch vụng về, nhưng bên trên cái thân hình nặng nề ấy là một cái đầu với vầng trán uy nghi, đôi mắt sâu màu xám thép lanh lợi, đôi môi cương nghị, nét mặt biến hoá tinh tế, tới mức sau cái nhìn đầu tiên người ta quên mất tấm thân thô kệch mà chỉ nhớ tới bộ óc áp đảo.
Theo sát sau anh là người bạn cũ của chúng tôi, Lét-xtrết ở Xcốt-len Y-át, gầy gò và khắc khổ. Vẻ nghiêm trọng trên mặt cả hai báo trước một cuộc truy tìm hệ trọng. Viên thám tử bắt tay chúng tôi không nói một lời. Mai-crốp Hôm chật vật cởi áo khoác rồi ngồi phịch xuống ghế bành.
— Chuyện bực mình hết sức, Sơ-lốc ạ, — anh nói. — Anh cực kỳ ghét thay đổi thói quen, nhưng các bậc quyền thế không chịu nghe lời từ chối. Với tình hình hiện nay ở Xiêm, anh vắng mặt ở văn phòng là hết sức bất tiện. Nhưng đây là một cuộc khủng hoảng thật sự. Anh chưa bao giờ thấy ngài thủ tướng bối rối như thế. Còn Bộ Hải quân thì ong ong như tổ ong bị lật. Em đã đọc về vụ này chưa?
— Bọn em vừa đọc xong. Giấy tờ kỹ thuật ấy là gì?
— À, mấu chốt là ở đó! May mà chuyện chưa lộ ra. Báo chí mà biết thì sẽ nổi điên. Giấy tờ trong túi gã thanh niên khốn khổ ấy là bản vẽ tàu ngầm Bru-xơ Pác-tinh-tơn.
Mai-crốp Hôm nói với vẻ trang trọng cho thấy anh ý thức rõ tầm quan trọng của vấn đề. Em trai anh và tôi ngồi chờ đợi.
— Chắc chắn em đã nghe nói tới nó chứ? Anh tưởng ai cũng đã nghe.
— Chỉ nghe cái tên thôi.
— Tầm quan trọng của nó khó mà nói quá được. Đó là bí mật được canh giữ ráo riết nhất trong mọi bí mật của chính phủ. Em có thể tin lời anh rằng trong phạm vi hoạt động của một chiếc Bru-xơ Pác-tinh-tơn, hải chiến trở nên không thể có. Hai năm trước, một khoản tiền rất lớn được lén đưa qua ngân sách để chi vào việc mua độc quyền phát minh này. Người ta đã làm mọi cách để giữ bí mật. Bộ bản vẽ hết sức phức tạp, gồm khoảng ba mươi bằng sáng chế riêng rẽ, cái nào cũng cốt yếu cho sự vận hành của tổng thể. Chúng được cất trong một két sắt tinh xảo ở một văn phòng tối mật sát xưởng vũ khí, cửa ra vào và cửa sổ đều chống trộm. Trong bất cứ hoàn cảnh nào cũng không được mang bản vẽ ra khỏi văn phòng. Nếu kỹ sư trưởng của Hải quân muốn tham khảo, ngay cả ông ấy cũng phải tới văn phòng ở Un-ích. Vậy mà giờ ta lại thấy chúng trong túi một viên thư ký cấp dưới đã chết, ngay giữa Luân Đôn. Đứng ở góc độ chính quyền mà nói thì thật kinh khủng.
— Nhưng anh đã lấy lại được chúng rồi?
— Không, Sơ-lốc, không! Cái khổ là ở chỗ đó. Chưa lấy lại được. Có mười tờ bị lấy khỏi Un-ích. Trong túi Ca-đô-gân Oét có bảy tờ. Ba tờ cốt yếu nhất đã biến mất, bị đánh cắp, không còn tăm hơi. Em phải gác mọi việc lại, Sơ-lốc. Đừng bận tâm tới những câu đố vặt vãnh thường ngày ở toà vi cảnh nữa. Đây là một vấn đề quốc tế sống còn mà em phải giải. Tại sao Ca-đô-gân Oét lấy giấy tờ, những tờ bị mất ở đâu, anh ta chết thế nào, làm sao thi thể anh ta tới được chỗ người ta tìm thấy, làm sao cứu vãn được tai hoạ? Tìm ra lời đáp cho tất cả những câu hỏi ấy, em sẽ lập công lớn với đất nước.
— Sao anh không tự giải đi, Mai-crốp? Anh nhìn xa cũng như em mà.
— Có thể lắm, Sơ-lốc. Nhưng vấn đề là phải thu thập chi tiết. Đưa anh các chi tiết, rồi từ chiếc ghế bành anh sẽ trả lại em một ý kiến chuyên môn tuyệt vời. Nhưng chạy chỗ này chỗ kia, tra hỏi nhân viên đường sắt, nằm sấp xuống đất soi kính lúp, đó không phải nghề của anh. Không, em là người duy nhất có thể làm sáng tỏ chuyện này. Nếu em muốn thấy tên mình trong danh sách được ban thưởng lần tới...
Bạn tôi mỉm cười lắc đầu.
— Em làm việc vì chính niềm say mê công việc, — anh nói. — Nhưng bài toán này quả thật có vài điểm thú vị, và em rất vui lòng xem xét nó. Cho em thêm vài sự kiện nữa.
— Anh đã ghi những điểm cốt yếu nhất vào tờ giấy này, kèm vài địa chỉ em sẽ thấy có ích. Người chính thức trông giữ bản vẽ là chuyên gia lừng danh của chính phủ, ngài Giêm Oan-tơ, người có huân chương và tước vị dài kín hai dòng trong sách tra cứu. Ông đã bạc đầu trong công vụ, là một quý ông, một vị khách quý trong những dinh thự cao sang nhất, và trên hết là người có lòng yêu nước không thể nghi ngờ. Ông là một trong hai người có chìa khoá két. Anh cũng nói thêm là trong giờ làm việc thứ hai, bản vẽ chắc chắn vẫn ở văn phòng, và ngài Giêm lên Luân Đôn khoảng ba giờ chiều, mang theo chìa khoá. Suốt buổi tối xảy ra chuyện, ông ở nhà đô đốc Xin-cle ở quảng trường Bác-li.
— Chuyện ấy đã được xác minh chưa?
— Rồi. Em trai ông, đại tá Va-lăng-tin Oan-tơ, đã làm chứng việc ông rời Un-ích, còn đô đốc Xin-cle làm chứng việc ông tới Luân Đôn. Vậy ngài Giêm không còn là yếu tố trực tiếp trong bài toán.
— Người kia có chìa khoá là ai?
— Viên thư ký trưởng kiêm hoạ viên, ông Xít-ni Giôn-xơn. Ông ta bốn mươi tuổi, có vợ và năm con. Ông ta ít nói, cau có, nhưng nói chung có thành tích công vụ rất tốt. Đồng nghiệp không ưa ông ta, nhưng ông ta làm việc chăm chỉ. Theo lời chính ông ta, chỉ được vợ ông ta xác nhận, thì suốt tối thứ hai sau giờ làm ông ta ở nhà, và chìa khoá chưa bao giờ rời khỏi sợi dây đồng hồ ông ta đeo.
— Kể cho bọn em về Ca-đô-gân Oét.
— Anh ta làm việc đã mười năm, làm tốt. Anh ta nổi tiếng nóng nảy, hống hách, nhưng là người ngay thẳng, trung thực. Không có gì để chê trách. Trong văn phòng anh ta đứng ngay dưới Xít-ni Giôn-xơn. Nhiệm vụ của anh ta khiến anh ta ngày nào cũng trực tiếp tiếp xúc với bản vẽ. Không ai khác được đụng tới chúng.
— Tối hôm ấy ai khoá bản vẽ lại?
— Ông Xít-ni Giôn-xơn, viên thư ký trưởng.
— Vậy thì chắc chắn đã quá rõ ai lấy chúng đi. Chúng được tìm thấy ngay trên người viên thư ký cấp dưới Ca-đô-gân Oét. Như thế là dứt khoát rồi, phải không?
— Đúng thế, Sơ-lốc, nhưng nó còn để lại bao nhiêu điều chưa giải thích được. Trước hết, tại sao anh ta lấy chúng?
— Em đoán chúng có giá trị?
— Anh ta có thể dễ dàng bán chúng được vài nghìn bảng.
— Anh có nghĩ ra động cơ nào khác để mang giấy tờ lên Luân Đôn ngoài việc bán chúng không?
— Không, anh không nghĩ ra.
— Vậy ta phải lấy đó làm giả thuyết làm việc. Anh chàng Oét đã lấy giấy tờ. Việc này chỉ có thể làm được nếu có chìa khoá giả...
— Nhiều chìa khoá giả. Anh ta phải mở cả toà nhà lẫn căn phòng.
— Vậy là anh ta có nhiều chìa khoá giả. Anh ta mang giấy tờ lên Luân Đôn để bán bí mật, hẳn định sáng hôm sau trả bản vẽ về két trước khi bị phát hiện. Trong lúc ở Luân Đôn làm nhiệm vụ phản quốc ấy, anh ta gặp nạn.
— Thế nào?
— Ta giả sử anh ta đang trên đường về Un-ích thì bị giết và ném ra khỏi toa.
— An-ghết, nơi tìm thấy thi thể, nằm quá xa ga Cầu Luân Đôn, ga anh ta phải đi qua để về Un-ích.
— Có thể hình dung nhiều hoàn cảnh khiến anh ta đi quá ga Cầu Luân Đôn. Chẳng hạn trong toa có ai đó đang cùng anh ta trao đổi say sưa. Cuộc trao đổi dẫn tới một cảnh bạo lực, trong đó anh ta mất mạng. Có thể anh ta cố ra khỏi toa, ngã xuống đường ray mà chết. Người kia đóng cửa lại. Sương mù dày đặc, chẳng nhìn thấy gì.
— Với những gì ta biết hiện nay thì không có lời giải thích nào tốt hơn. Nhưng hãy xem, Sơ-lốc, em còn bỏ ngỏ bao nhiêu điều. Để lập luận, ta giả sử anh chàng Ca-đô-gân Oét đã quyết mang giấy tờ lên Luân Đôn. Đương nhiên anh ta phải hẹn trước với tên mật vụ nước ngoài, và để trống buổi tối. Đằng này anh ta lại mua hai vé xem hát, đưa vị hôn thê đi được nửa đường, rồi đột ngột biến mất.
— Để che mắt, — Lét-xtrết nói. Anh ta vẫn ngồi nghe câu chuyện với vẻ hơi sốt ruột.
— Một cách che mắt rất kỳ quặc. Đó là điểm vướng thứ nhất. Điểm vướng thứ hai: giả sử anh ta lên tới Luân Đôn và gặp tên mật vụ. Anh ta phải mang giấy tờ về trước sáng, nếu không việc mất cắp sẽ bị phát hiện. Anh ta lấy đi mười tờ. Trong túi chỉ còn bảy. Ba tờ kia đi đâu? Chắc chắn anh ta sẽ không tự ý để chúng lại. Rồi nữa, tiền công cho sự phản bội của anh ta đâu? Người ta sẽ phải tìm thấy một khoản tiền lớn trong túi anh ta.
— Tôi thấy chuyện này hoàn toàn rõ ràng, — Lét-xtrết nói. — Tôi không chút nghi ngờ về những gì đã xảy ra. Anh ta lấy giấy tờ để bán. Anh ta gặp tên mật vụ. Hai bên không thoả thuận được giá. Anh ta lên đường về nhà, nhưng tên mật vụ đi theo. Trên tàu, tên mật vụ giết anh ta, lấy những tờ quan trọng hơn, rồi ném xác ra khỏi toa. Như thế giải thích được mọi chuyện, phải không?
— Vậy sao anh ta không có vé?
— Vé tàu sẽ cho biết ga nào gần nhà tên mật vụ nhất. Vì thế hắn lấy nó khỏi túi người bị giết.
— Hay lắm, Lét-xtrết, rất hay, — Hôm nói. — Giả thuyết của anh chặt chẽ đấy. Nhưng nếu đúng thế thì vụ án đã chấm dứt. Một mặt, kẻ phản quốc đã chết. Mặt khác, bản vẽ tàu ngầm Bru-xơ Pác-tinh-tơn có lẽ đã sang tới lục địa châu Âu. Ta còn làm được gì?
— Hành động, Sơ-lốc, hành động! — Mai-crốp kêu lên, bật dậy. — Mọi bản năng của anh đều chống lại lời giải thích này. Hãy dùng tài năng của em! Tới hiện trường! Gặp những người liên quan! Lật từng hòn đá lên! Trong cả sự nghiệp, em chưa bao giờ có cơ hội lớn như thế để phụng sự đất nước.
— Thôi được, thôi được! — Hôm nói, nhún vai. — Đi nào, Oát-xơn! Còn anh, Lét-xtrết, anh có thể đi cùng chúng tôi một hai tiếng không? Ta sẽ bắt đầu điều tra bằng chuyến tới ga An-ghết. Chào anh, Mai-crốp. Trước tối em sẽ gửi anh một bản báo cáo, nhưng em báo trước là anh chẳng nên mong đợi nhiều.
— Hết chương 1 —
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám