Chương 1: Bệnh nhân bất đắc dĩ
Phải mất một thời gian khá lâu, sức khoẻ của bạn tôi, ông Sơ-lốc Hôm, mới hồi phục sau những cố gắng phi thường hồi mùa xuân năm tám mươi bảy. Chuyện công ty Hà Lan và Xu-ma-tra, cùng những âm mưu khổng lồ của nam tước Mô-pec-tuy, vẫn còn quá mới trong trí nhớ công chúng, lại dính dáng quá sâu tới chính trị và tài chính, nên không hợp để kể trong loạt chuyện này. Tuy vậy, chính nó đã gián tiếp dẫn tới một bài toán kỳ lạ và rắc rối, cho bạn tôi dịp chứng tỏ giá trị của một thứ vũ khí mới, giữa bao nhiêu vũ khí anh dùng trong cuộc chiến cả đời chống lại tội ác.
Lật lại sổ ghi chép, tôi thấy chính ngày mười bốn tháng tư tôi nhận được bức điện từ thành phố Ly-ông báo tin Hôm đang nằm ốm ở khách sạn Đuy-lông. Chưa đầy hai mươi bốn giờ sau, tôi đã có mặt trong phòng bệnh của anh, và nhẹ cả người khi thấy triệu chứng chẳng có gì đáng ngại. Có điều, ngay cả thể chất sắt thép của anh cũng đã gục ngã sau một cuộc điều tra kéo dài hai tháng ròng. Suốt hai tháng ấy, ngày nào anh cũng làm việc không dưới mười lăm giờ, và theo lời anh, đã hơn một lần anh làm liền năm ngày không nghỉ. Thắng lợi vang dội cũng không cứu anh khỏi cơn suy sụp sau một cuộc gắng sức khủng khiếp như vậy. Đúng lúc cả châu Âu nhắc tên anh, đúng lúc phòng anh ngập tới mắt cá chân những bức điện chúc mừng, thì tôi lại thấy anh chìm trong cơn u uất đen tối nhất. Ngay cả việc biết mình đã thành công ở chỗ cảnh sát ba nước thất bại, đã qua mặt từng bước tên lừa đảo tài tình nhất châu Âu, cũng không đủ kéo anh ra khỏi tình trạng kiệt quệ thần kinh.
Ba hôm sau, hai chúng tôi đã cùng nhau trở về phố Bây-cơ. Nhưng rõ ràng bạn tôi cần thay đổi không khí, và ý nghĩ được sống một tuần mùa xuân ở thôn quê cũng hấp dẫn cả tôi nữa. Ông bạn cũ của tôi là đại tá Hây-tơ, người từng được tôi chữa bệnh hồi ở Áp-ga-ni-xtan, vừa thuê một ngôi nhà gần thị trấn Rai-ghết ở hạt Xơ-ri, và đã nhiều lần mời tôi về chơi. Lần gần nhất ông còn nói, nếu bạn tôi chịu đi cùng thì ông cũng rất vui lòng đón tiếp. Phải khéo léo một chút, nhưng khi biết đó là nhà của một người độc thân và mình sẽ được hoàn toàn tự do, Hôm đã đồng ý. Một tuần sau khi rời Ly-ông, chúng tôi đã ở dưới mái nhà ông đại tá. Hây-tơ là một người lính già tử tế, từng đi nhiều biết rộng, và đúng như tôi đoán, ông sớm nhận ra mình với Hôm có rất nhiều điểm chung.
Tối hôm chúng tôi tới, sau bữa ăn, cả ba ngồi trong phòng để súng của ông đại tá. Hôm nằm dài trên ghế đệm, còn Hây-tơ và tôi xem bộ sưu tập súng nho nhỏ của ông.
— À này, — ông bỗng nói, — tôi nghĩ tôi sẽ mang một khẩu súng ngắn lên lầu, phòng khi có báo động.
— Báo động à? — tôi hỏi.
— Phải, dạo này vùng này có chuyện làm người ta hoảng. Lão Ác-tơn, một trong những phú hào của hạt, bị trộm vào nhà hôm thứ hai vừa rồi. Không thiệt hại gì lớn, nhưng bọn chúng vẫn chưa bị bắt.
— Không có manh mối gì sao? — Hôm hỏi, liếc mắt nhìn ông đại tá.
— Chưa có gì. Nhưng đó chỉ là chuyện vặt, một vụ trộm vặt nhà quê, hẳn là quá nhỏ đối với ông, thưa ông Hôm, sau vụ án quốc tế lừng lẫy kia.
Hôm khoát tay gạt lời khen, nhưng nụ cười cho thấy anh khá hài lòng.
— Có điểm nào đáng chú ý không?
— Tôi nghĩ là không. Bọn trộm lục tung thư viện mà chẳng được bao nhiêu. Cả căn phòng bị đảo lộn, ngăn kéo bị phá, tủ bị bới tung, vậy mà rốt cuộc chỉ mất một cuốn lẻ bộ thơ Hô-me do Pốp dịch, hai cây chân nến mạ bạc, một cái chặn giấy bằng ngà, một cái phong vũ biểu nhỏ bằng gỗ sồi, và một cuộn dây gai.
— Một mớ đồ kỳ quặc làm sao! — tôi kêu lên.
— Ồ, rõ ràng bọn chúng vớ được gì thì vơ nấy.
Hôm khẽ hừ một tiếng trên ghế đệm.
— Cảnh sát hạt lẽ ra phải rút ra được điều gì đó từ chỗ ấy, — anh nói. — Này, rõ ràng là...
Nhưng tôi giơ ngón tay lên cảnh cáo.
— Anh về đây để nghỉ ngơi, anh bạn thân mến ạ. Lạy Chúa, đừng có lao vào một bài toán mới khi thần kinh anh đang rã rời như thế.
Hôm nhún vai, liếc sang ông đại tá với vẻ cam chịu đầy hài hước, và câu chuyện trôi sang những đề tài ít nguy hiểm hơn.
Thế nhưng mọi sự thận trọng của người thầy thuốc là tôi rốt cuộc đều phí công. Sáng hôm sau, bài toán tự sấn tới trước mặt chúng tôi theo cách không thể làm ngơ, và chuyến về quê rẽ sang một hướng mà không ai trong hai chúng tôi ngờ tới. Chúng tôi đang ăn sáng thì người quản gia của ông đại tá lao vào, chẳng còn chút dáng vẻ đường hoàng thường ngày.
— Ông đã nghe tin gì chưa, thưa ông? — anh ta thở hổn hển. — Ở nhà ông Can-ninh-ham, thưa ông!
— Lại trộm à? — ông đại tá kêu lên, tách cà phê khựng giữa chừng.
— Giết người ạ!
Ông đại tá huýt sáo.
— Trời đất! Ai bị giết? Ông thẩm phán hay cậu con trai?
— Không phải ai trong hai người, thưa ông. Là Uy-li-am, người xà ích. Bị bắn trúng tim, không nói được lời nào nữa.
— Thế ai bắn?
— Tên trộm, thưa ông. Hắn chạy biến như tên bắn, thoát mất. Hắn vừa phá cửa sổ phòng để thức ăn thì Uy-li-am bắt gặp, và anh ấy đã chết vì giữ của cho chủ.
— Lúc mấy giờ?
— Đêm qua, thưa ông, khoảng mười hai giờ.
— À, thế thì lát nữa chúng ta sẽ ghé qua, — ông đại tá nói, rồi bình thản quay lại bữa sáng. — Chuyện này khá tệ đấy, — ông nói thêm khi người quản gia đã ra. — Lão Can-ninh-ham là nhân vật đứng đầu vùng này, lại là người rất tử tế. Lão sẽ đau lòng lắm, vì người xà ích ấy đã làm cho lão nhiều năm và là một người hầu tốt. Rõ ràng vẫn là bọn đã đột nhập nhà Ác-tơn.
— Và đã lấy cái mớ đồ kỳ quặc kia, — Hôm trầm ngâm nói.
— Đúng thế.
— Hừm. Có thể đây là chuyện đơn giản nhất đời, nhưng thoạt nhìn thì nó cũng hơi lạ, phải không? Một băng trộm hoạt động ở thôn quê thường hay đổi chỗ làm ăn, chứ không cạy hai nhà trong cùng một vùng chỉ cách nhau vài ngày. Tối qua, lúc ông nói chuyện đề phòng, tôi nhớ mình đã thoáng nghĩ rằng đây có lẽ là giáo xứ cuối cùng ở nước Anh mà bọn trộm để mắt tới. Điều đó cho thấy tôi vẫn còn phải học nhiều.
— Tôi đoán là một tay trộm địa phương, — ông đại tá nói. — Nếu thế thì nhà Ác-tơn và nhà Can-ninh-ham đúng là nơi hắn nhắm tới, vì đó là hai dinh cơ lớn nhất vùng.
— Và giàu nhất?
— Lẽ ra là vậy, nhưng mấy năm nay họ kiện nhau, và tôi nghĩ vụ kiện đã hút cạn máu cả hai bên. Lão Ác-tơn đòi một nửa điền sản của Can-ninh-ham, còn đám luật sư thì vơ cả hai tay.
— Nếu là kẻ gian địa phương thì tóm hắn chắc không khó, — Hôm vừa nói vừa ngáp. — Được rồi, Oát-xơn, tôi không định nhúng tay vào đâu.
— Thưa, thanh tra Pho-rét-xtơ đến ạ, — người quản gia vừa nói vừa mở toang cửa.
Viên chức cảnh sát, một thanh niên nhanh nhẹn, nét mặt sắc sảo, bước vào phòng.
— Chào đại tá, — anh ta nói. — Mong là tôi không làm phiền, nhưng chúng tôi nghe nói ông Hôm ở phố Bây-cơ đang ở đây.
Ông đại tá đưa tay chỉ bạn tôi, viên thanh tra cúi chào.
— Chúng tôi nghĩ có lẽ ông muốn ghé qua xem, thưa ông Hôm.
— Số phận chống lại anh rồi, Oát-xơn, — anh cười. — Chúng tôi đang nói về vụ ấy thì anh tới, thanh tra ạ. Có lẽ anh có thể cho chúng tôi biết vài chi tiết.
Thấy anh ngả người ra ghế trong cái dáng quen thuộc ấy, tôi biết là hết đường can ngăn.
— Vụ Ác-tơn thì chúng tôi không có manh mối gì. Nhưng ở đây thì có cả đống, và chắc chắn cả hai vụ là cùng một bọn. Người ta đã nhìn thấy hắn.
— À!
— Vâng, thưa ông. Nhưng sau phát súng giết chết anh Uy-li-am Kơ-oan tội nghiệp, hắn phóng đi như con nai. Ông Can-ninh-ham nhìn thấy hắn từ cửa sổ phòng ngủ, còn cậu A-léc Can-ninh-ham thấy hắn từ hành lang phía sau. Lúc báo động nổ ra là mười hai giờ kém mười lăm. Ông Can-ninh-ham vừa lên giường, còn cậu A-léc đang mặc áo choàng ngủ ngồi hút tẩu. Cả hai nghe thấy Uy-li-am kêu cứu, và cậu A-léc chạy xuống xem có chuyện gì. Cửa sau để mở. Khi xuống tới chân cầu thang, cậu thấy hai người đang vật lộn bên ngoài. Một người nổ súng, người kia ngã xuống, và tên sát nhân chạy băng qua vườn, nhảy qua hàng rào. Ông Can-ninh-ham nhìn ra từ phòng ngủ, thấy hắn lúc hắn vừa ra tới đường, nhưng mất dấu ngay. Cậu A-léc dừng lại xem có cứu được người sắp chết không, thế là tên khốn thoát mất. Ngoài chuyện hắn tầm thước và mặc đồ sẫm màu, chúng tôi không có đặc điểm nhận dạng nào. Nhưng chúng tôi đang truy hỏi ráo riết, và nếu hắn là người lạ thì sẽ sớm lòi ra thôi.
— Uy-li-am ra đó làm gì? Trước khi chết anh ta có nói gì không?
— Không một lời. Anh ta sống ở căn nhà gác cổng với mẹ, và vì là người rất trung thành, chúng tôi đoán anh ta đi lên nhà chính để xem mọi thứ có ổn không. Dĩ nhiên vụ Ác-tơn đã làm mọi người cảnh giác. Tên trộm hẳn vừa phá cửa, ổ khoá đã bị cạy, thì Uy-li-am bắt gặp hắn.
— Trước khi ra ngoài, Uy-li-am có nói gì với mẹ không?
— Bà cụ già lắm rồi, lại điếc, chúng tôi chẳng hỏi được gì. Cú sốc làm bà lẩn thẩn, mà nghe nói xưa nay bà cũng chẳng minh mẫn gì. Tuy nhiên, có một chi tiết rất quan trọng. Ông xem cái này!
Anh ta lấy từ cuốn sổ tay ra một mẩu giấy rách nhỏ, trải lên đầu gối.
— Mẩu này được tìm thấy kẹp giữa ngón cái và ngón trỏ của người chết. Hình như nó bị xé ra từ một tờ giấy lớn hơn. Ông để ý sẽ thấy giờ ghi trên đó đúng là lúc anh chàng tội nghiệp gặp nạn. Ông thấy đấy, có thể kẻ giết người đã giật phần còn lại của tờ giấy khỏi tay anh ta, hoặc anh ta đã giật mẩu này từ tay kẻ giết người. Đọc lên thì nó gần giống một lời hẹn gặp.
Hôm cầm mẩu giấy lên. Trên đó chỉ còn mấy chữ rời rạc, viết thành từng dòng cụt: "lúc mười hai giờ kém mười lăm", "biết điều gì", "có lẽ".
— Giả sử đó là một lời hẹn, — viên thanh tra nói tiếp, — thì dĩ nhiên có thể nghĩ rằng anh Uy-li-am Kơ-oan này, dù nổi tiếng là người lương thiện, đã thông đồng với tên trộm. Anh ta có thể đã gặp hắn ở đó, thậm chí giúp hắn phá cửa, rồi hai bên xích mích với nhau.
— Chữ viết này đặc biệt thú vị, — Hôm nói. Anh đã chăm chú xem xét mẩu giấy với một sự tập trung cao độ. — Chuyện này sâu hơn tôi tưởng nhiều.
Anh gục đầu vào hai bàn tay, còn viên thanh tra mỉm cười trước tác động mà vụ án của mình gây ra cho nhà chuyên môn lừng danh của Luân Đôn.
— Điều anh vừa nói, — một lúc sau Hôm lên tiếng, — rằng có thể tên trộm và người đầy tớ đã thông đồng với nhau, và đây là lời hẹn của người này gửi người kia, là một giả thuyết khéo léo và không hẳn là không thể xảy ra. Nhưng chữ viết này mở ra...
Anh lại gục đầu vào tay, và ngồi im mấy phút liền, chìm sâu trong suy nghĩ. Khi anh ngẩng lên, tôi ngạc nhiên thấy má anh đã ửng hồng, mắt sáng rực như trước khi ốm. Anh bật dậy với tất cả sức lực ngày xưa.
— Thế này nhé, — anh nói. — Tôi muốn lặng lẽ xem qua một chút các chi tiết của vụ này. Có cái gì đó trong đó làm tôi say mê vô cùng. Nếu ông cho phép, thưa đại tá, tôi xin để anh bạn Oát-xơn ở lại với ông, còn tôi sẽ đi một vòng với viên thanh tra để kiểm tra một hai ý nghĩ vụn vặt của mình. Nửa tiếng nữa tôi sẽ quay lại.
Một tiếng rưỡi đã trôi qua, viên thanh tra mới trở về, một mình.
— Ông Hôm đang đi đi lại lại ngoài cánh đồng kia, — anh ta nói. — Ông ấy muốn cả bốn chúng ta cùng lên nhà.
— Nhà ông Can-ninh-ham à?
— Vâng, thưa ông.
— Để làm gì?
Viên thanh tra nhún vai.
— Tôi cũng không rõ lắm, thưa ông. Nói riêng với nhau thôi, tôi nghĩ ông Hôm chưa khỏi hẳn bệnh. Ông ấy cư xử rất kỳ quặc, và đang hết sức kích động.
— Tôi nghĩ anh không cần lo, — tôi nói. — Theo kinh nghiệm của tôi, cái điên của anh ấy bao giờ cũng có phương pháp.
— Có người lại bảo phương pháp của ông ấy có phần điên, — viên thanh tra lẩm bẩm. — Nhưng ông ấy đang nóng lòng muốn đi lắm, thưa đại tá, nên nếu ông sẵn sàng thì ta đi thôi.
Chúng tôi thấy Hôm đang đi tới đi lui ngoài cánh đồng, cằm gục xuống ngực, hai tay thọc trong túi quần.
— Chuyện càng lúc càng thú vị, — anh nói. — Oát-xơn ạ, chuyến về quê của anh thành công rực rỡ. Tôi vừa có một buổi sáng thật dễ chịu.
— Tôi nghe nói ông đã tới hiện trường, — ông đại tá nói.
— Vâng, viên thanh tra và tôi đã cùng nhau trinh sát một chút.
— Có kết quả gì không?
— Chà, chúng tôi đã thấy vài thứ rất thú vị. Vừa đi tôi vừa kể. Trước hết, chúng tôi xem thi thể người xấu số. Anh ta đúng là chết vì vết đạn súng lục như người ta nói.
— Thế ông đã nghi ngờ điều đó sao?
— Ồ, kiểm tra mọi thứ thì vẫn hơn. Cuộc xem xét của chúng tôi không uổng công. Sau đó chúng tôi nói chuyện với ông Can-ninh-ham và con trai, họ chỉ cho chúng tôi đúng chỗ tên sát nhân đã chui qua hàng rào vườn khi bỏ chạy. Chỗ ấy rất đáng chú ý.
— Dĩ nhiên rồi.
— Rồi chúng tôi ghé thăm bà mẹ của anh chàng tội nghiệp. Có điều chúng tôi không hỏi được gì, vì bà quá già yếu.
— Thế kết quả điều tra của ông là gì?
— Là tôi tin chắc đây là một tội ác rất đặc biệt. Có lẽ chuyến đi bây giờ sẽ giúp nó bớt mù mờ. Thanh tra, tôi nghĩ cả hai chúng ta đều đồng ý rằng mẩu giấy trong tay người chết, có ghi đúng giờ anh ta chết, là cực kỳ quan trọng.
— Nó hẳn phải cho ta một manh mối, thưa ông Hôm.
— Nó đã cho ta một manh mối rồi. Kẻ viết mảnh giấy ấy chính là người đã lôi Uy-li-am Kơ-oan ra khỏi giường vào giờ đó. Nhưng phần còn lại của tờ giấy ở đâu?
— Tôi đã xem kỹ mặt đất, mong tìm thấy nó, — viên thanh tra nói.
— Nó bị giật khỏi tay người chết. Tại sao có kẻ nóng lòng chiếm lấy nó đến thế? Vì nó buộc tội hắn. Và hắn sẽ làm gì với nó? Rất có thể là nhét vội vào túi, không để ý rằng một góc giấy vẫn còn nằm trong nắm tay cái xác. Nếu lấy được phần còn lại của tờ giấy ấy, rõ ràng ta đã đi được một đoạn dài trên con đường giải bí ẩn.
— Vâng, nhưng làm sao ta thò tay được vào túi tên tội phạm trước khi tóm được hắn?
— Thôi được, thôi được, điều đó cũng đáng để nghĩ. Rồi còn một điểm hiển nhiên nữa. Mảnh giấy được gửi cho Uy-li-am. Kẻ viết nó không thể tự mang tới, vì nếu thế thì hắn cứ việc nói miệng. Vậy ai mang mảnh giấy tới? Hay nó đến qua đường bưu điện?
— Tôi đã hỏi rồi, — viên thanh tra nói. — Chiều qua Uy-li-am có nhận một lá thư theo chuyến thư buổi chiều. Phong bì đã bị anh ta huỷ.
— Tuyệt vời! — Hôm kêu lên, vỗ vai viên thanh tra. — Anh đã gặp người đưa thư. Làm việc với anh thật thích. Nào, nhà gác cổng đây rồi. Mời đại tá lên, tôi sẽ chỉ cho ông xem hiện trường.
Chúng tôi đi qua căn nhà nhỏ xinh xắn nơi người bị giết từng sống, rồi theo một con đường rợp bóng sồi lên ngôi nhà cổ đẹp đẽ xây theo lối thời nữ hoàng An, trên mi cửa còn khắc năm của trận Man-pla-kê. Hôm và viên thanh tra dẫn chúng tôi vòng quanh nhà, tới cổng bên, nơi có một khoảng vườn ngăn cách với hàng rào chạy dọc con đường. Một viên cảnh sát đang đứng ở cửa bếp.
— Mở toang cửa ra, anh bạn, — Hôm nói. — Nào, chính trên những bậc thang kia, cậu Can-ninh-ham trẻ đã đứng và thấy hai người vật lộn đúng chỗ chúng ta đang đứng. Ông Can-ninh-ham bố thì ở cửa sổ kia, cửa thứ hai bên trái, và thấy gã kia chạy thoát ngay bên trái bụi cây ấy. Rồi cậu A-léc chạy ra, quỳ bên người bị thương. Đất rất cứng, ông thấy đấy, không có dấu vết nào để lần theo.
Đang nói thì có hai người từ góc nhà đi xuống lối vườn. Một người đã có tuổi, gương mặt rắn rỏi, hằn sâu nếp nhăn, mí mắt nặng trĩu. Người kia là một chàng trai trẻ bảnh bao, vẻ mặt tươi tỉnh, hay cười, cùng bộ quần áo phô trương của anh ta tương phản lạ lùng với công việc đã đưa chúng tôi tới đây.
— Vẫn còn loay hoay à? — anh ta nói với Hôm. — Tôi tưởng dân Luân Đôn các ông không bao giờ bí. Rốt cuộc các ông cũng chẳng nhanh nhẹn gì lắm.
— À, cậu phải cho chúng tôi chút thời gian chứ, — Hôm vui vẻ đáp.
— Các ông sẽ cần đấy, — cậu A-léc Can-ninh-ham nói. — Tôi chẳng thấy chúng ta có manh mối nào cả.
— Chỉ có một thôi, — viên thanh tra đáp. — Chúng tôi nghĩ nếu tìm được... Trời đất ơi, ông Hôm! Ông làm sao thế?
Gương mặt người bạn tội nghiệp của tôi bỗng hiện lên một vẻ khủng khiếp. Mắt anh trợn ngược lên, nét mặt co rúm vì đau đớn, và với một tiếng rên nén lại, anh ngã sấp xuống đất. Kinh hoàng vì cơn bệnh vừa đột ngột vừa dữ dội, chúng tôi khiêng anh vào bếp. Anh nằm ngả trên một chiếc ghế lớn, thở nặng nhọc mấy phút liền. Cuối cùng, anh ngượng ngùng xin lỗi vì sự yếu đuối của mình, rồi đứng dậy.
— Oát-xơn có thể nói với các ông rằng tôi vừa mới khỏi một trận ốm nặng, — anh giải thích. — Tôi hay bị những cơn thần kinh bất chợt như thế.
— Tôi cho xe ngựa đưa ông về nhé? — ông Can-ninh-ham bố hỏi.
— À, đã tới đây rồi thì có một điểm tôi muốn chắc chắn. Kiểm tra rất dễ thôi.
— Điểm gì vậy?
— À, tôi thấy có khả năng anh chàng Uy-li-am tội nghiệp đã tới đây không phải trước, mà là sau khi tên trộm vào nhà. Hình như các ông mặc nhiên cho rằng tuy cửa bị phá, tên trộm chưa hề vào được.
— Tôi nghĩ điều đó quá rõ, — ông Can-ninh-ham nghiêm trang nói. — Này nhé, A-léc con trai tôi khi đó chưa đi ngủ, có ai đi lại trong nhà thì nó chắc chắn đã nghe thấy.
— Cậu ấy ngồi ở đâu?
— Tôi ngồi hút thuốc trong phòng thay đồ.
— Là cửa sổ nào?
— Cửa sổ cuối cùng bên trái, cạnh phòng bố tôi.
— Dĩ nhiên cả hai phòng đều thắp đèn?
— Đương nhiên.
— Ở đây có mấy điểm rất lạ, — Hôm mỉm cười nói. — Chẳng phải là kỳ quặc sao, khi một tên trộm, lại là tên trộm đã có kinh nghiệm, cố tình đột nhập vào nhà đúng lúc hắn có thể nhìn ánh đèn mà biết hai người trong nhà vẫn còn thức?
— Hẳn hắn phải là một tay rất lì.
— Chà, dĩ nhiên nếu vụ này không kỳ quặc thì chúng tôi đã chẳng phải nhờ tới ông giải thích, — cậu A-léc nói. — Nhưng cái ý của ông, rằng tên trộm đã cuỗm đồ trong nhà trước khi Uy-li-am xông vào hắn, thì tôi cho là vô lý hết sức. Nếu thế, chẳng lẽ chúng tôi không thấy nhà cửa bị xáo trộn, không thấy mất những thứ hắn lấy hay sao?
— Còn tuỳ đó là những thứ gì, — Hôm nói. — Cậu nên nhớ rằng ta đang đối mặt với một tên trộm rất đặc biệt, hắn hình như có lối làm ăn riêng. Hãy xem cái mớ đồ kỳ quặc hắn lấy ở nhà Ác-tơn chẳng hạn. Gì nhỉ? Một cuộn dây, một cái chặn giấy, và tôi chẳng biết còn những thứ lặt vặt gì nữa.
— Thôi được, chúng tôi hoàn toàn trông cậy vào ông, thưa ông Hôm, — ông Can-ninh-ham bố nói. — Ông hay viên thanh tra đề nghị điều gì, chúng tôi chắc chắn sẽ làm.
— Trước hết, — Hôm nói, — tôi muốn ông treo một khoản thưởng, do chính ông đứng ra, vì nhà chức trách có khi phải mất ít lâu mới thống nhất được con số, mà những việc thế này càng nhanh càng tốt. Tôi đã viết nháp mẫu thông báo ở đây, phiền ông ký cho. Tôi nghĩ năm mươi bảng là đủ.
— Năm trăm tôi cũng sẵn lòng, — ông thẩm phán nói, cầm lấy mẩu giấy và cây bút chì Hôm đưa. Ông liếc qua rồi nói thêm: — Nhưng chỗ này không đúng lắm.
— Tôi viết hơi vội.
— Ông xem, ông mở đầu: "Xét rằng, vào khoảng một giờ kém mười lăm sáng thứ ba, đã có kẻ toan..." và vân vân. Thực ra lúc đó là mười hai giờ kém mười lăm.
Tôi thấy đau lòng trước lỗi ấy, vì tôi biết Hôm sẽ khó chịu biết bao về một sơ suất như vậy. Chính xác về sự kiện là sở trường của anh, nhưng trận ốm vừa qua đã làm anh lung lay, và riêng chuyện nhỏ này cũng đủ cho tôi thấy anh còn lâu mới trở lại là chính mình. Anh lúng túng thấy rõ trong giây lát, viên thanh tra nhướng mày, còn A-léc Can-ninh-ham thì phá lên cười. Tuy vậy, ông già sửa lại chỗ sai rồi đưa mẩu giấy trả Hôm.
— Cho in càng sớm càng tốt nhé, — ông nói. — Tôi nghĩ ý ông thật tuyệt.
Hôm cẩn thận cất mẩu giấy vào ví.
— Còn bây giờ, — anh nói, — có lẽ thật nên làm là tất cả chúng ta cùng đi một lượt khắp nhà, để chắc chắn rằng tên trộm khá thất thường này rốt cuộc không mang theo thứ gì.
Trước khi vào, Hôm xem xét cánh cửa bị phá. Rõ ràng kẻ trộm đã thọc một cái đục hoặc một con dao chắc vào, rồi bẩy ổ khoá bật ra. Chúng tôi thấy cả vết hằn trên gỗ ở chỗ lưỡi dao thọc vào.
— Các ông không cài then à? — anh hỏi.
— Chúng tôi chưa bao giờ thấy cần.
— Không nuôi chó sao?
— Có, nhưng nó bị xích ở phía bên kia nhà.
— Người làm đi ngủ lúc mấy giờ?
— Khoảng mười giờ.
— Tôi hiểu là Uy-li-am thường cũng đi ngủ vào giờ đó.
— Đúng vậy.
— Lạ thật, riêng đêm ấy anh ta lại còn thức. Bây giờ, thưa ông Can-ninh-ham, tôi rất mong ông vui lòng dẫn chúng tôi đi xem một vòng trong nhà.
Một hành lang lát đá, các gian bếp toả ra hai bên, dẫn tới một cầu thang gỗ đi thẳng lên tầng hai. Cầu thang ấy lên tới chiếu nghỉ, đối diện một cầu thang thứ hai, trang trí cầu kỳ hơn, đi lên từ tiền sảnh. Từ chiếu nghỉ này mở ra phòng khách và mấy phòng ngủ, trong đó có phòng của ông Can-ninh-ham và con trai. Hôm đi chậm rãi, chăm chú để ý từng chi tiết kiến trúc ngôi nhà. Nhìn vẻ mặt anh, tôi biết anh đang bám sát một dấu vết nóng hổi, vậy mà tôi không tài nào hình dung nổi những suy luận của anh đang dẫn tới đâu.
— Thưa ông, — ông Can-ninh-ham nói, có phần sốt ruột, — việc này hẳn là chẳng cần thiết gì. Phòng tôi ở cuối cầu thang kia, phòng con trai tôi ở ngay sau. Xin để ông tự phán đoán xem tên trộm có thể lên tới đây mà không làm chúng tôi động tĩnh hay không.
— Tôi nghĩ ông nên đi lòng vòng tìm dấu vết khác thì hơn, — cậu con trai nói, kèm một nụ cười khá ác ý.
— Dù vậy, tôi vẫn phải xin các ông chiều tôi thêm một chút. Chẳng hạn, tôi muốn xem từ cửa sổ các phòng ngủ có thể nhìn bao quát mặt trước tới đâu. Tôi hiểu đây là phòng của con trai ông, — anh đẩy cửa, — còn kia, tôi đoán, là phòng thay đồ nơi cậu ấy ngồi hút thuốc khi có báo động. Cửa sổ phòng ấy nhìn ra đâu?
Anh bước qua phòng ngủ, đẩy cửa, đưa mắt nhìn quanh căn phòng bên kia.
— Tôi hy vọng giờ thì ông đã hài lòng? — ông Can-ninh-ham gay gắt nói.
— Cảm ơn ông, tôi nghĩ tôi đã thấy hết những gì mình muốn.
— Vậy nếu thật sự cần thiết thì ta sang phòng tôi.
— Nếu không phiền ông quá.
Ông thẩm phán nhún vai, dẫn đường vào phòng riêng, một căn phòng bày biện đơn sơ, chẳng có gì đặc biệt. Khi cả nhóm đi ngang qua phòng về phía cửa sổ, Hôm tụt lại sau, tới lúc chỉ còn anh và tôi đi cuối. Gần chân giường có một cái bàn nhỏ đặt đĩa cam và bình nước thuỷ tinh. Khi đi ngang qua, Hôm, trước sự sửng sốt khôn tả của tôi, chồm người ra trước mặt tôi và cố tình hất đổ tất cả. Chiếc bình vỡ tan thành nghìn mảnh, cam lăn khắp các góc phòng.
— Anh làm hay chưa kìa, Oát-xơn, — anh điềm nhiên nói. — Anh bày cái thảm ra be bét thế này đây.
Tôi bối rối cúi xuống nhặt cam, hiểu rằng vì lý do nào đó bạn tôi muốn tôi nhận lỗi thay. Những người khác cũng nhặt theo, rồi dựng lại cái bàn.
— Ơ kìa! — viên thanh tra kêu lên. — Ông ấy đi đâu rồi?
Hôm đã biến mất.
— Các ông chờ đây một lát, — cậu A-léc Can-ninh-ham nói. — Theo tôi thì cái ông này mất trí rồi. Đi với con, bố, xem ông ta đi đâu!
Hai bố con lao ra khỏi phòng, để lại viên thanh tra, ông đại tá và tôi đứng nhìn nhau.
— Thú thật, tôi cũng nghiêng về ý cậu A-léc, — viên thanh tra nói. — Có thể là do bệnh, nhưng tôi thấy dường như...
Lời anh ta bị cắt ngang bởi một tiếng thét bất ngờ:
— Cứu với! Cứu với! Giết người!
Tôi rùng mình nhận ra giọng bạn tôi. Tôi lao như điên ra chiếu nghỉ. Tiếng kêu, giờ đã lạc đi thành những tiếng gào khàn khàn không rõ lời, phát ra từ căn phòng chúng tôi xem đầu tiên. Tôi xông vào, rồi chạy tiếp vào phòng thay đồ bên trong. Hai bố con Can-ninh-ham đang cúi xuống thân hình Sơ-lốc Hôm nằm sóng soài. Cậu con hai tay bóp chặt cổ anh, còn ông bố có vẻ đang vặn một bên cổ tay anh. Trong chớp mắt, ba chúng tôi đã giằng họ ra, và Hôm loạng choạng đứng dậy, mặt tái nhợt, rõ ràng đã kiệt sức.
— Bắt hai người này lại, thanh tra! — anh thở hổn hển.
— Về tội gì?
— Tội giết người xà ích của họ, Uy-li-am Kơ-oan!
Viên thanh tra ngơ ngác nhìn quanh.
— Ồ, thôi nào, ông Hôm, — cuối cùng anh ta nói. — Tôi chắc là ông không thật sự định...
— Chậc, anh bạn, nhìn mặt họ mà xem! — Hôm gắt.
Quả thật, chưa bao giờ tôi thấy lời thú tội nào rõ ràng hơn hiện trên gương mặt con người. Ông bố như tê dại, choáng váng, gương mặt rắn rỏi lộ vẻ nặng nề, lầm lì. Còn cậu con thì đã trút bỏ hết cái vẻ hoạt bát, bảnh bao vốn có. Sự hung dữ của một con thú hoang nguy hiểm loé lên trong đôi mắt đen và làm méo mó gương mặt đẹp trai của hắn. Viên thanh tra không nói gì, bước ra cửa thổi còi. Hai viên cảnh sát của anh ta chạy tới.
— Tôi không còn cách nào khác, ông Can-ninh-ham, — anh ta nói. — Tôi mong rằng tất cả chỉ là một sự nhầm lẫn vô lý, nhưng ông cũng thấy đấy... A, định làm gì thế? Bỏ xuống!
Anh ta vung tay đánh mạnh, và một khẩu súng lục mà gã con trai đang lên cò rơi loảng xoảng xuống sàn.
— Giữ lấy cái này, — Hôm nói, lặng lẽ đặt chân lên khẩu súng. — Ra toà anh sẽ thấy nó có ích. Nhưng đây mới là thứ chúng ta thật sự cần.
Anh giơ lên một mẩu giấy nhỏ nhàu nát.
— Phần còn lại của tờ giấy! — viên thanh tra kêu lên.
— Chính xác.
— Nó ở đâu vậy?
— Ở đúng nơi tôi tin chắc nó phải ở. Lát nữa tôi sẽ giải thích rõ toàn bộ cho các ông. Đại tá ạ, tôi nghĩ bây giờ ông và Oát-xơn có thể về trước, chậm nhất một tiếng nữa tôi sẽ về. Viên thanh tra và tôi phải nói chuyện với hai người bị bắt, nhưng chắc chắn tới bữa trưa các ông sẽ thấy tôi.
— Hết chương 1 —
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám
🔍 Truyện trinh thám