— Con Các-men không trụ nổi quá vài ngày nữa đâu.
Mây-xơn nhổ ra một cục băng, rầu rĩ nhìn con vật đáng thương, rồi đưa chân nó lên miệng, cắn bỏ những cục băng bám chặt tàn nhẫn giữa các ngón.
— Tôi chưa từng thấy con chó nào mang cái tên kiểu cách mà đáng giá một xu, — anh nói khi làm xong việc và đẩy con chó sang một bên. — Chúng cứ héo hon rồi chết dần vì cái gánh nặng của cái tên. Đã bao giờ anh thấy con nào hỏng việc khi mang một cái tên tử tế như Ca-xi-a, Xi-oát hay Hớt-ki chưa? Chưa đâu, thưa ông! Cứ nhìn con Su-cum này mà xem, nó...
Phập! Con chó gầy nhẳng chồm lên như chớp, hàm răng trắng nhởn chỉ trượt cổ họng Mây-xơn trong gang tấc.
— Mày dám hả, mày dám hả?
Một cú nện đích đáng bằng cán roi vào sau tai khiến con vật nằm sóng soài trên tuyết, run rẩy khe khẽ, nước dãi vàng nhỏ giọt từ hai chiếc nanh.
— Như tôi đang nói đấy, cứ nhìn con Su-cum này mà xem, nó có cái hồn. Tôi cá với anh là chưa hết tuần nó đã ăn thịt con Các-men rồi.
— Tôi thì xin cá ngược lại, — Ma-lơ-miu Kít đáp, trở mặt bánh mì đông cứng đặt trước lửa cho tan đá. — Chuyến này chưa xong thì chúng ta đã phải ăn thịt con Su-cum rồi. Chị nghĩ sao, chị Rút?
Người đàn bà Anh-điêng thả một mẩu băng vào ấm cà phê cho bã lắng xuống, đưa mắt nhìn Ma-lơ-miu Kít, rồi nhìn chồng, rồi nhìn đàn chó, nhưng không đáp một lời. Đó là một sự thật rành rành, chẳng cần phải đáp. Trước mặt là hơn ba trăm cây số đường chưa ai mở, lương thực cho người chỉ còn vẻn vẹn sáu ngày, cho chó thì chẳng còn gì, không thể có lối nào khác. Hai người đàn ông và người đàn bà ngồi quây quanh đống lửa, bắt đầu bữa ăn đạm bạc. Lũ chó vẫn nằm trong dây kéo vì đây chỉ là chặng nghỉ giữa trưa, thèm thuồng nhìn theo từng miếng ăn.
— Từ mai không còn bữa trưa nữa, — Ma-lơ-miu Kít nói. — Mà phải canh chừng lũ chó cho kỹ, chúng đang hoá dữ rồi đấy. Có dịp là chúng vồ người ta ngay.
— Thế mà tôi từng làm chủ tịch một hội thanh niên nhà thờ, lại còn dạy trường Chủ nhật nữa đấy.
Buột ra câu chẳng ăn nhập gì ấy xong, Mây-xơn chìm vào mơ màng ngắm đôi giày da đang bốc hơi của mình, cho tới khi chị Rút rót trà vào cốc làm anh tỉnh lại.
— Ơn Chúa, chúng ta còn khối trà! Tôi đã thấy cây chè mọc, dưới miền Ten-nét-xi. Giá bây giờ có cái bánh ngô nóng thì tôi đánh đổi gì cũng chịu! Không sao đâu, Rút. Em sẽ không phải đói lâu nữa đâu, cũng chẳng phải đi giày da thú nữa.
Nghe vậy, người đàn bà rũ bỏ vẻ u sầu, và trong mắt chị dâng lên một tình yêu lớn lao dành cho người chủ da trắng của mình, người da trắng đầu tiên chị từng thấy, người đàn ông đầu tiên chị biết đối xử với đàn bà như một thứ gì đó cao quý hơn một con vật hay một con thú thồ.
— Phải đấy, Rút, — chồng chị nói tiếp, dùng thứ tiếng pha tạp, cái thứ tiếng duy nhất hai người hiểu được nhau. — Chờ mình đãi vàng xong, mình về phương Nam. Mình đi thuyền của người Da Trắng, đi tới Nước Mặn. Phải, nước dữ, nước động, núi to nhảy lên nhảy xuống suốt. Lại to, lại xa, xa lắm, em đi mười giấc ngủ, hai mươi giấc ngủ, bốn mươi giấc ngủ...
Anh đếm từng ngày trên đầu ngón tay cho dễ hình dung.
— ...lúc nào cũng nước, nước dữ. Rồi em tới làng to lắm, đông người lắm, đông như muỗi mùa hè năm sau. Lều cao ơi là cao, cao bằng mười, hai mươi cây thông. To lắm lắm!
Anh ngừng lại, bất lực, đưa mắt cầu cứu Ma-lơ-miu Kít, rồi vất vả dùng tay ra hiệu xếp chồng hai mươi cây thông nối đầu nhau. Ma-lơ-miu Kít mỉm cười, vui vẻ mà hoài nghi. Nhưng mắt chị Rút mở tròn vì kinh ngạc và thích thú, vì chị nửa tin là anh đang đùa, và sự hạ mình ấy khiến trái tim đàn bà đáng thương của chị vui sướng.
— Rồi em bước vào một cái, một cái hộp, và vù! em bay lên.
Anh tung cái cốc rỗng lên không để minh hoạ, rồi khéo léo bắt lấy, kêu lên:
— Rồi bụp! em đi xuống. Ôi, thầy phù thuỷ giỏi lắm! Em đi đồn Y-u-cơn. Anh đi thành phố Bắc Cực, hai mươi lăm giấc ngủ, sợi dây dài lắm, suốt dọc đường. Anh cầm sợi dây, anh nói: A lô, Rút! Em khoẻ không? Rồi em nói: Có phải chồng tốt của em đó không? Anh nói: Phải. Em nói: Không nướng được bánh mì ngon, hết bột nở rồi. Anh nói: Tìm trong kho, dưới bao bột mì, chào nhé. Em tìm, thấy nhiều bột nở lắm. Lúc nào em cũng ở đồn Y-u-cơn, anh ở thành phố Bắc Cực. Thầy phù thuỷ giỏi lắm lắm!
Chị Rút mỉm cười ngây thơ trước câu chuyện thần tiên ấy tới mức cả hai người đàn ông phá lên cười. Một trận ẩu đả giữa lũ chó cắt ngang những điều kỳ diệu của thế giới bên ngoài, và tới khi những con chó đang gầm gừ đánh nhau bị tách ra, chị đã buộc xong xe trượt, mọi thứ sẵn sàng lên đường.
— Đi! Bôn-đi! Ê! Đi nào!
Mây-xơn vung roi nhanh nhẹn, và trong khi lũ chó rên khe khẽ trong dây kéo, anh dùng sào lái bẩy chiếc xe trượt bật khỏi chỗ băng dính. Chị Rút theo sau với đàn chó thứ hai, để Ma-lơ-miu Kít, người vừa giúp chị khởi hành, đi đoạn hậu. Một người đàn ông khoẻ mạnh, vạm vỡ như một con thú, có thể đấm một cú quật ngã một con bò, vậy mà anh không nỡ đánh những con vật khốn khổ, chỉ dỗ dành chúng như hiếm có người đánh xe chó nào làm thế, thậm chí gần như muốn khóc cùng chúng trong nỗi khổ của chúng.
— Nào, đi đi, lũ khốn khổ chân rớm máu kia! — anh lẩm bẩm sau mấy lần cố kéo xe đi mà không được.
Nhưng rốt cuộc lòng kiên nhẫn của anh cũng được đền đáp, và dù rên rỉ vì đau, lũ chó vẫn hối hả đuổi theo đồng bọn.
Không ai nói chuyện nữa. Nỗi cực nhọc của đường trường không cho phép sự xa xỉ ấy.
Trong mọi thứ lao động làm con người tê dại, đi đường ở xứ Bắc là tệ nhất. Hạnh phúc thay cho kẻ nào chịu nổi một ngày đường với cái giá là sự im lặng, mà đó còn là trên đường đã có lối mòn. Còn trong mọi thứ lao động làm tan nát cõi lòng, mở đường là tệ nhất. Mỗi bước, chiếc giày tuyết to bản đan lưới lại lún xuống cho tới khi tuyết ngập ngang đầu gối. Rồi phải nhấc lên, nhấc thẳng lên, lệch đi một li thôi cũng chắc chắn là tai hoạ, nhấc chiếc giày tuyết lên cho tới khi nó ra khỏi mặt tuyết. Rồi đưa ra trước, đặt xuống, và chân kia lại nhấc thẳng đứng lên chừng nửa mét. Ai thử làm thế lần đầu, nếu may mắn không để hai chiếc giày vướng vào nhau, không ngã sõng soài trên nền tuyết phản trắc, thì đi được chừng trăm mét cũng sẽ kiệt sức mà bỏ cuộc. Ai giữ được mình không cản đường đàn chó suốt cả một ngày thì có thể chui vào túi ngủ với lương tâm thanh thản và một niềm kiêu hãnh vượt trên mọi hiểu biết. Còn ai đi được hai mươi giấc ngủ trên Con Đường Dài thì là người mà thần thánh cũng phải ghen tị.
Buổi chiều trôi dần, và với nỗi kính sợ sinh ra từ Sự Im Lặng Trắng, những người lữ hành không tiếng nói cúi mình vào công việc. Thiên nhiên có nhiều mánh khoé để khiến con người thấy mình hữu hạn: thuỷ triều lên xuống không ngừng, cơn bão giận dữ, cú rung chuyển của động đất, tiếng sấm rền dài trên trời. Nhưng ghê gớm nhất, làm người ta sững sờ nhất, là trạng thái tĩnh lặng của Sự Im Lặng Trắng. Mọi chuyển động ngừng lại, bầu trời quang đãng, trời cao như đồng thau. Một tiếng thì thầm khẽ nhất cũng dường như phạm thánh, và con người trở nên rụt rè, khiếp sợ trước chính giọng nói của mình. Là đốm sự sống duy nhất đang đi qua những vùng hoang phế ma quái của một thế giới đã chết, con người run sợ trước sự táo bạo của mình, nhận ra rằng đời mình chỉ là đời một con giòi, không hơn.
Những ý nghĩ lạ lùng không gọi mà tới, và điều bí ẩn của vạn vật gắng gượng muốn thốt thành lời.
Và nỗi sợ cái chết, sợ Thượng Đế, sợ vũ trụ, xâm chiếm con người, cùng niềm hy vọng được phục sinh và sống lại, khát vọng bất tử, sự giãy giụa vô vọng của cái phần cốt lõi bị giam cầm. Chính lúc ấy, nếu có bao giờ, con người đi một mình cùng Thượng Đế.
Ngày trôi qua như thế. Dòng sông uốn một khúc quanh lớn, và Mây-xơn cho đàn chó đi tắt qua một dải đất hẹp. Nhưng lũ chó chùn lại trước bờ dốc cao. Hết lần này tới lần khác, dù chị Rút và Ma-lơ-miu Kít đẩy xe, chúng vẫn trượt ngược xuống. Rồi tất cả cùng dồn sức một lần. Những con vật khốn khổ, yếu ớt vì đói, dốc cạn chút sức tàn. Lên, lên nữa, chiếc xe trượt chênh vênh trên đỉnh bờ dốc. Nhưng con chó đầu đàn ngoặt cả dây chó phía sau sang phải, vướng vào giày tuyết của Mây-xơn. Hậu quả thật tai hại.
Mây-xơn bị quật ngã. Một con chó ngã trong dây kéo. Và chiếc xe trượt lật ngửa ra sau, kéo mọi thứ trở lại xuống chân dốc.
Vút! Ngọn roi quất xuống đàn chó một cách tàn nhẫn, nhất là vào con vừa ngã.
— Đừng, Mây-xơn, — Ma-lơ-miu Kít van nài. — Con vật khốn khổ ấy sắp kiệt rồi. Chờ đã, để tôi đưa đàn chó của tôi vào kéo.
Mây-xơn thong thả giữ roi cho tới khi lời cuối cùng dứt hẳn, rồi sợi roi dài vụt ra, quấn trọn quanh thân con vật có lỗi.
Các-men, vì chính là con Các-men, co rúm người trên tuyết, kêu thảm thiết, rồi lăn ra nằm nghiêng.
Đó là một khoảnh khắc bi thảm, một chuyện đáng thương trên đường trường: một con chó đang chết, hai người bạn đang giận nhau.
Chị Rút lo lắng nhìn từ người này sang người kia. Nhưng Ma-lơ-miu Kít kìm mình lại, dù trong mắt anh chất chứa bao nhiêu trách móc, rồi cúi xuống con chó, cắt dây kéo cho nó. Không ai nói một lời. Hai đàn chó được nối vào kéo chung, khó khăn được vượt qua. Những chiếc xe trượt lại lên đường, con chó sắp chết lết theo sau cùng. Chừng nào một con vật còn đi được thì người ta không bắn nó, và đó là cơ hội cuối cùng dành cho nó: bò được vào trại, nếu nó có thể, với hy vọng sẽ có người săn được một con nai sừng tấm.
Đã hối hận vì cơn giận vừa rồi, nhưng quá bướng bỉnh để làm lành, Mây-xơn cứ cắm cúi đi đầu đoàn, chẳng hề ngờ rằng hiểm hoạ đang lơ lửng trong không trung. Cây cối mọc dày ở vùng đáy trũng kín gió, và họ len lỏi đi qua. Cách lối đi chừng mười lăm mét hoặc hơn, một cây thông cao vút sừng sững. Nó đã đứng đó qua bao thế hệ, và qua bao thế hệ, số phận đã nhắm sẵn cho nó cái kết cục duy nhất này. Có lẽ số phận cũng đã định sẵn như thế cho Mây-xơn.
Anh cúi xuống buộc lại sợi dây giày bị tuột. Những chiếc xe trượt dừng lại, lũ chó nằm xuống tuyết, không một tiếng rên. Sự tĩnh lặng thật kỳ quái. Không một hơi gió lay động khu rừng phủ đầy sương giá. Cái lạnh và sự im lặng của khoảng không vũ trụ đã làm giá buốt trái tim, đã giáng xuống đôi môi run rẩy của thiên nhiên. Một tiếng thở dài rung lên trong không khí. Họ dường như không thực sự nghe thấy nó, mà cảm thấy nó thì đúng hơn, như cái điềm báo trước của một chuyển động giữa khoảng trống bất động. Rồi cái cây lớn, trĩu nặng gánh năm tháng và tuyết phủ, đóng nốt vai cuối cùng của nó trong tấn bi kịch cuộc đời. Anh nghe tiếng răng rắc báo trước, cố bật dậy, nhưng khi gần đứng thẳng thì hứng trọn cú giáng xuống vai.
Hiểm hoạ bất ngờ, cái chết chớp nhoáng, Ma-lơ-miu Kít đã từng đối mặt với chúng bao nhiêu lần! Những chiếc lá thông vẫn còn đang rung rinh thì anh đã ra lệnh và lao vào việc. Cô gái Anh-điêng cũng không ngất xỉu, không kêu gào khóc lóc vô ích như nhiều chị em da trắng có lẽ sẽ làm. Theo lệnh anh, chị dồn sức nặng lên đầu một cây đòn bẩy vừa vội vã làm ra, làm nhẹ bớt sức đè, vừa nghe tiếng chồng rên rỉ, trong khi Ma-lơ-miu Kít dùng rìu tấn công thân cây. Lưỡi thép ngân vang vui tai khi cắn vào thân gỗ đông cứng, mỗi nhát rìu lại kèm một hơi thở dồn nén nghe rõ, tiếng "Hự! Hự!" của người tiều phu.
Cuối cùng Kít đặt cái vật đáng thương từng là một con người xuống tuyết. Nhưng còn tệ hơn nỗi đau của người bạn là nỗi thống khổ câm lặng trên gương mặt người đàn bà, cái nhìn vừa hy vọng vừa tuyệt vọng như đang dò hỏi. Chẳng ai nói gì nhiều. Người xứ Bắc sớm học được rằng lời nói thì vô ích còn việc làm thì quý giá vô ngần. Với nhiệt độ âm năm mươi tư độ, một người không thể nằm trên tuyết vài phút mà còn sống. Thế là dây buộc xe trượt được cắt ra, người bị nạn được cuộn trong áo lông, đặt nằm trên một cái giường kết bằng cành cây. Trước mặt anh, một đống lửa cháy rừng rực, đốt bằng chính cái cây đã gây ra tai hoạ. Sau lưng và che một phần phía trên anh là một tấm bạt căng lên kiểu thô sơ, hứng lấy hơi nóng toả ra mà hắt trở lại xuống người anh, một mẹo mà những ai học vật lý tận gốc rễ hẳn đều biết.
Và những ai từng nằm chung giường với cái chết đều biết khi nào tiếng gọi vang lên. Mây-xơn bị đè nát khủng khiếp. Chỉ cần xem qua qua cũng thấy rõ.
Cánh tay phải, chân phải và lưng anh bị gãy. Từ hông trở xuống tê liệt hoàn toàn, và rất có thể còn bị thương bên trong. Thỉnh thoảng một tiếng rên là dấu hiệu duy nhất cho thấy anh còn sống.
Không còn hy vọng. Chẳng làm gì được nữa. Đêm tàn nhẫn chậm chạp trôi qua. Phần chị Rút là sự cam chịu tuyệt vọng của giống nòi chị, còn Ma-lơ-miu Kít thì gương mặt màu đồng hun hằn thêm những nếp nhăn mới.
Thật ra, Mây-xơn là người đau đớn ít nhất, vì anh đang ở miền đông Ten-nét-xi, giữa dãy núi Khói Lớn, sống lại những cảnh thời thơ ấu. Và thật não lòng là cái giọng miền Nam đã bị lãng quên từ lâu của anh, khi anh mê sảng nói về những vũng tắm sông, những cuộc săn gấu mèo, những lần rủ nhau đi trộm dưa hấu. Chị Rút chẳng hiểu gì, nhưng Kít thì hiểu và cảm thấy, cảm thấy như chỉ một người đã bị cách biệt nhiều năm khỏi tất cả những gì gọi là văn minh mới có thể cảm thấy.
Buổi sáng mang ý thức trở lại với người bị nạn, và Ma-lơ-miu Kít cúi sát xuống để nghe anh thì thào.
— Anh còn nhớ hồi mình gặp nhau trên sông Ta-na-na không, tới mùa băng trôi tới là tròn bốn năm? Hồi ấy tôi chẳng thương cô ấy lắm. Có lẽ chủ yếu vì cô ấy xinh, lại có chút gì hồi hộp trong chuyện ấy. Nhưng anh biết không, rồi tôi lại thương cô ấy vô cùng. Cô ấy là người vợ tốt của tôi, lúc ngặt nghèo bao giờ cũng kề vai bên tôi. Còn khi trao đổi buôn bán thì anh biết rồi đấy, chẳng ai bằng cô ấy. Anh có nhớ lần cô ấy lao thuyền vượt ghềnh Sừng Nai để kéo anh với tôi khỏi tảng đá ấy, đạn quất xuống mặt nước như mưa đá không? Còn lần đói kém ở Nu-clu-ki-ê-tô nữa, khi cô ấy chạy đua với băng trôi để đưa tin về?
Rồi anh nói tiếp:
— Phải, cô ấy là người vợ tốt của tôi, tốt hơn người kia. Anh không biết là tôi từng có vợ à? Tôi chưa kể với anh bao giờ nhỉ? Ừ, tôi đã thử một lần, dưới miền Hợp Chủng Quốc. Vì thế mà tôi mới ở đây. Chúng tôi lại còn lớn lên cùng nhau nữa. Tôi bỏ đi để cô ấy có cớ mà ly dị. Cô ấy đã ly dị được.
— Nhưng chuyện ấy chẳng dính dáng gì tới Rút. Tôi đã tính sang năm đãi vàng xong thì về phương Nam, cô ấy với tôi, nhưng muộn mất rồi. Đừng đưa cô ấy về với người của cô ấy, Kít ạ. Bắt một người đàn bà quay về như thế khổ sở lắm. Anh nghĩ mà xem! Gần bốn năm ăn thịt lợn muối, đậu, bột mì, trái cây khô của mình, rồi lại phải quay về với cá và thịt tuần lộc. Đã nếm thử lối sống của mình, đã biết nó hơn lối sống của người mình, rồi lại phải quay về, chẳng tốt cho cô ấy đâu. Anh chăm sóc cô ấy nhé, Kít, sao anh không... mà thôi, anh vẫn luôn né tránh đàn bà, mà anh cũng chưa bao giờ kể tôi nghe vì sao anh tới xứ này. Hãy tử tế với cô ấy, và đưa cô ấy về Hợp Chủng Quốc càng sớm càng tốt. Nhưng hãy thu xếp sao cho cô ấy có thể quay lại, cô ấy dễ nhớ nhà lắm, anh biết đấy.
— Còn đứa bé, nó đã khiến chúng tôi gần nhau hơn, Kít ạ. Tôi chỉ mong nó là con trai. Anh nghĩ mà xem! Máu thịt của tôi đấy, Kít. Nó không được ở lại xứ này. Còn nếu là con gái thì, ừ, con gái lại càng không được. Bán số da lông của tôi đi, ít nhất cũng được năm nghìn đô la, mà tôi còn chừng ấy nữa gửi ở công ty. Hãy lo liệu phần của tôi cùng với phần của anh. Tôi nghĩ mảnh mỏ trên bậc thềm sông ấy rồi sẽ ra vàng. Hãy lo cho nó được học hành tử tế. Và Kít, trên hết mọi điều, đừng để nó quay lại đây. Xứ này không dành cho người da trắng.
— Tôi đi đời rồi, Kít ạ. Cùng lắm là ba bốn giấc ngủ nữa. Anh phải đi tiếp. Anh phải đi tiếp! Hãy nhớ, đó là vợ tôi, là con trai tôi. Ôi Chúa ơi! Tôi mong nó là con trai! Anh không thể ở lại bên tôi được. Tôi, một người sắp chết, bắt anh phải đi tiếp.
— Cho tôi ba ngày, — Ma-lơ-miu Kít van nài. — Biết đâu anh lại đỡ. Biết đâu sẽ có chuyện gì đó xảy ra.
— Không.
— Chỉ ba ngày thôi.
— Anh phải đi tiếp.
— Hai ngày.
— Đó là vợ tôi, là con trai tôi, Kít. Anh đừng đòi thế.
— Một ngày.
— Không, không! Tôi bắt...
— Chỉ một ngày thôi. Mình có thể dè sẻn lương thực mà qua được, và biết đâu tôi lại hạ được một con nai sừng tấm.
— Không... thôi được. Một ngày, nhưng không thêm một phút nào. Và Kít, đừng, đừng để tôi một mình đối mặt với nó. Chỉ một phát súng, bóp cò một lần thôi. Anh hiểu mà. Anh nghĩ mà xem! Anh nghĩ mà xem! Máu thịt của tôi, mà tôi sẽ không sống để được nhìn thấy nó!
— Gọi Rút lại đây. Tôi muốn từ biệt cô ấy, và dặn cô ấy phải nghĩ tới đứa bé, đừng chờ tới khi tôi chết. Nếu tôi không dặn thì có khi cô ấy không chịu đi với anh. Vĩnh biệt, anh bạn già. Vĩnh biệt.
— Kít! Này, đào một cái hố phía trên con lạch nhỏ, cạnh chỗ đất lở ấy. Tôi đã đãi được bốn mươi xu trong một xẻng đất ở đó.
— Và Kít!
Anh cúi thấp hơn nữa để nghe những lời cuối cùng thều thào, lời người sắp chết hạ mình bỏ qua lòng kiêu hãnh.
— Tôi xin lỗi... về chuyện... anh biết đấy... con Các-men.
Để cô gái khóc khe khẽ bên chồng, Ma-lơ-miu Kít khoác áo lông, xỏ giày tuyết, kẹp khẩu súng trường dưới nách, lặng lẽ đi vào rừng. Anh không phải kẻ non tay trước những nỗi đau nghiệt ngã của xứ Bắc, nhưng chưa bao giờ anh phải đối mặt với một bài toán gay go đến thế. Nói một cách trừu tượng, đó chỉ là một bài toán số học đơn giản: ba mạng người có thể sống được, so với một mạng người đã cầm chắc cái chết. Nhưng giờ anh do dự. Suốt năm năm, kề vai sát cánh trên những dòng sông và những nẻo đường, trong những khu trại và những khu mỏ, đối mặt với cái chết vì đồng hoang, vì lũ lụt, vì đói kém, họ đã thắt chặt tình bạn của mình. Mối dây ấy bền chặt tới mức anh thường thấy mình mơ hồ ghen với chị Rút, ngay từ lần đầu chị chen vào giữa hai người. Thế mà giờ đây chính tay anh phải cắt đứt nó.
Dù anh đã cầu nguyện có một con nai sừng tấm, chỉ một con thôi, mọi loài thú dường như đã bỏ vùng đất này mà đi, và khi đêm xuống, người đàn ông kiệt sức lê vào trại, tay không, lòng nặng trĩu. Một trận náo loạn của đàn chó và những tiếng kêu thất thanh của chị Rút khiến anh vội vã chạy tới.
Lao vào trại, anh thấy cô gái đứng giữa bầy chó đang gầm gừ, vung rìu đánh tứ phía. Lũ chó đã phá luật sắt của chủ, đang xông vào chỗ lương thực.
Anh nhảy vào trận, cầm ngược khẩu súng, và cuộc đấu tranh sinh tồn cổ xưa được diễn ra với tất cả sự tàn nhẫn của môi trường nguyên thuỷ. Súng và rìu vung lên hạ xuống, trúng hay trượt đều đều đơn điệu. Những thân hình mềm mại loang loáng, mắt dại cuồng, nanh nhỏ dãi, người và thú chiến đấu giành quyền làm chủ tới cái kết cay đắng nhất. Rồi lũ thú bại trận bò ra mép vùng sáng của đống lửa, liếm vết thương, kêu than nỗi khổ của chúng lên những vì sao.
Toàn bộ số cá hồi khô đã bị ngốn sạch, còn lại chừng hơn hai cân bột mì để cầm cự qua hơn ba trăm cây số đồng hoang. Chị Rút trở lại bên chồng, còn Ma-lơ-miu Kít xẻ thịt cái xác còn ấm của một con chó đã bị rìu bổ vỡ sọ. Từng phần được cất giữ cẩn thận, chỉ trừ bộ da và lòng ruột thì ném cho những đồng bọn của nó lúc nãy.
Buổi sáng mang tới rắc rối mới. Lũ chó đang quay sang xâu xé nhau. Con Các-men, vẫn còn bám víu sợi chỉ mong manh của sự sống, bị cả bầy vật ngã. Roi quất xuống giữa chúng mà chẳng con nào để ý. Chúng co rúm, kêu ăng ẳng dưới những nhát roi, nhưng nhất định không chịu tản ra cho tới khi mẩu thịt khốn khổ cuối cùng biến mất, xương, da, lông, tất cả.
Ma-lơ-miu Kít làm việc của mình, tai vẫn nghe Mây-xơn, người đang ở tận Ten-nét-xi, giảng những bài giảng rối rắm và những lời khuyên răn cuồng nhiệt cho anh em ngày xưa.
Tận dụng mấy cây thông gần đó, anh làm việc thật nhanh, và chị Rút nhìn anh làm một cái giàn treo giống loại giàn đôi khi thợ săn vẫn dùng để giữ thịt khỏi lũ chồn sói và chó. Lần lượt từng cây một, anh uốn ngọn hai cây thông nhỏ về phía nhau, gần sát mặt đất, buộc chặt bằng dây da nai. Rồi anh đánh cho lũ chó chịu phục, mắc chúng vào hai chiếc xe trượt, chất lên xe mọi thứ, chỉ trừ những tấm áo lông đang bọc Mây-xơn. Những tấm áo lông này anh quấn quanh người Mây-xơn rồi buộc thật chặt, đầu này đầu kia của tấm áo lông buộc vào hai cây thông đang bị uốn cong. Chỉ một nhát dao săn là chúng sẽ được giải phóng, bật thân người lên cao giữa không trung.
Chị Rút đã nghe những lời trăng trối cuối cùng của chồng và không hề chống cự. Cô gái tội nghiệp, cô đã học thuộc bài học vâng lời. Từ bé, cô đã cúi đầu, và đã thấy mọi người đàn bà cúi đầu trước những ông chủ của muôn loài, và theo lẽ tự nhiên, đàn bà không chống lại. Kít để chị khóc một trận cho thoả khi chị hôn chồng, người của chị không có tục ấy, rồi dẫn chị tới chiếc xe trượt đi đầu, giúp chị xỏ giày tuyết. Mù quáng, theo bản năng, chị cầm lấy sào lái và roi, giục đàn chó lên đường. Rồi anh quay lại bên Mây-xơn, người đã rơi vào hôn mê, và rất lâu sau khi chị đã khuất bóng, anh vẫn ngồi thu mình bên đống lửa, chờ đợi, hy vọng, cầu nguyện cho người bạn mình chết đi.
Thật chẳng dễ chịu gì khi phải ở một mình với những ý nghĩ đau đớn giữa Sự Im Lặng Trắng. Sự im lặng của bóng tối còn nhân từ, nó bao bọc lấy người ta như che chở, thở ra muôn nghìn nỗi cảm thông vô hình. Nhưng Sự Im Lặng Trắng chói sáng, trong vắt và lạnh lẽo dưới bầu trời màu thép, thì không chút xót thương.
Một giờ trôi qua, rồi hai giờ, mà người kia vẫn không chết. Đúng trưa, mặt trời, chẳng nhô nổi vành lên khỏi chân trời phía nam, chỉ hắt lên trời một chút ánh lửa thoáng qua rồi vội rút về. Ma-lơ-miu Kít choàng dậy, lê mình tới bên người bạn. Anh đưa mắt nhìn quanh một lượt. Sự Im Lặng Trắng dường như đang cười khẩy, và một nỗi sợ hãi lớn lao ập xuống anh. Một tiếng súng đanh gọn vang lên. Mây-xơn vụt lên nấm mồ giữa không trung của mình, còn Ma-lơ-miu Kít quất đàn chó phi như điên, chạy trốn băng qua tuyết.
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn