Truyện Đỉnh

🏰 Cổ tích

Tên trộm tài ba

của Anh em nhà Grimm

⏱ 13 phút🎙️ Giọng Bảo Trang📖 13.304 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:04Một hôm, có hai ông bà già ngồi trước…
  2. 1:43Thưa ngài, ngài nói theo cái ngài biết thôi.…
  3. 3:33Dù nó có thành kẻ trộm thì nó vẫn…
  4. 5:48Bà già lật đật đi tới, nhờ họ nhấc…
  5. 7:35Trời sáng, tay trộm cưỡi con ngựa trộm được…
  6. 9:24Bà biết không, tay trộm nói tiếp, ta bỗng…
  7. 11:28Tiếng gào vang khắp làng. Cha xứ và ông…
  8. 12:39Rồi anh cài then lại, bỏ đi.

Một hôm, có hai ông bà già ngồi trước túp nhà nghèo, định nghỉ tay một lát. Bỗng một cỗ xe lộng lẫy bốn ngựa ô chạy tới, một vị khách ăn mặc sang trọng bước xuống. Ông lão nông dân đứng dậy, tới gần hỏi ngài muốn gì, ông có thể giúp gì cho ngài. Người lạ bắt tay ông lão, nói:

— Tôi chẳng muốn gì ngoài được một lần thưởng thức món ăn nhà quê. Ông bà nấu cho tôi món khoai tây như ông bà vẫn ăn, rồi tôi sẽ ngồi vào bàn với ông bà, ăn một bữa vui vẻ.

Ông lão mỉm cười, nói:

— Ngài hẳn là một vị bá tước, một ông hoàng, hay một vị công tước. Các bậc sang trọng đôi khi cũng thèm những món như thế. Nhưng điều ngài muốn sẽ được chiều.

Bà vợ vào bếp, bắt đầu rửa khoai, mài khoai, định nặn thành những viên bánh khoai như nhà nông vẫn ăn. Trong lúc bà làm, ông lão bảo người lạ:

— Trong lúc chờ, mời ngài ra vườn với tôi, tôi còn chút việc phải làm.

Trong vườn ông đã đào sẵn mấy cái hố, giờ định trồng cây.

— Ông bà không có con cái, người lạ hỏi, để giúp ông bà làm lụng sao?

— Không ạ, ông lão đáp. Rồi ông nói thêm: Thật ra tôi có một đứa con trai, nhưng nó bỏ đi khắp thiên hạ đã lâu lắm rồi. Nó là đứa hư hỏng, thông minh lanh lợi, nhưng chẳng chịu học hành gì, chỉ toàn bày trò quậy phá. Cuối cùng nó bỏ nhà đi, từ đó tôi chẳng nghe tin tức gì về nó.

Ông lão cầm một cây non đặt vào hố, cắm một cái cọc bên cạnh. Lấp đất xong, nện chặt, ông lấy một sợi dây rơm buộc thân cây vào cọc, buộc ở dưới, ở trên và ở giữa.

— Nhưng ông nói cho tôi biết, vị khách nói, sao ông không buộc cả cái cây cong queo, mắt mấu, gần như gập sát đất trong góc kia vào một cái cọc như cây này, cho nó mọc thẳng?

Ông lão mỉm cười, nói:

— Thưa ngài, ngài nói theo cái ngài biết thôi. Nhìn là thấy ngài chẳng bao giờ làm vườn. Cái cây kia già cỗi, cong queo rồi, chẳng ai uốn thẳng được nữa. Cây phải uốn từ khi còn non.

— Cũng như con trai ông, người lạ nói. Giá ông dạy dỗ nó từ khi còn bé, thì nó đã không bỏ đi. Giờ chắc nó cũng cứng nhắc cong queo rồi.

— Hẳn thế, ông lão đáp. Nó đi đã lâu lắm rồi, chắc nó đã đổi khác nhiều.

— Nếu nó đứng trước mặt ông, ông còn nhận ra nó không? người lạ hỏi.

— Nhìn mặt thì khó, ông lão đáp. Nhưng trên người nó có một dấu hiệu, một cái bớt trên vai, trông như hạt đậu.

Ông lão vừa nói xong, người lạ đã cởi áo khoác, để trần vai, chỉ cho ông lão thấy hạt đậu.

— Lạy Chúa, ông lão kêu lên, con đúng là con trai ta rồi.

Tình thương con trỗi dậy trong lòng ông. Nhưng ông nói thêm:

— Nhưng sao con lại là con ta được? Con đã thành một ông lớn, sống trong giàu sang sung túc. Con làm thế nào mà được như thế?

— Ôi cha ơi, người con đáp, cây non không được buộc vào cọc nên mọc cong. Giờ nó già quá rồi, không thẳng lại được nữa. Con có được ngần này của cải bằng cách nào ư? Con đã thành kẻ trộm. Nhưng cha đừng sợ, con là một tay trộm bậc thầy. Với con chẳng có ổ khoá hay then cài nào cả. Con thèm thứ gì thì thứ ấy là của con. Cha đừng tưởng con ăn trộm như một tên trộm tầm thường. Con chỉ lấy phần dư thừa của nhà giàu. Người nghèo thì yên tâm, con thà cho họ còn hơn lấy của họ. Thứ gì có được mà chẳng phải dùng tới mưu mẹo, khéo léo, con cũng không động tới.

— Ôi con ơi, người cha nói, cha vẫn chẳng ưa chuyện ấy. Trộm vẫn là trộm. Cha bảo con, chuyện này không có kết cục tốt đâu.

Ông dẫn con tới gặp mẹ. Nghe nói đó là con mình, bà mừng quá bật khóc. Nhưng khi anh nói anh đã thành một tay trộm bậc thầy, thì nước mắt bà chảy thành hai dòng trên má. Cuối cùng bà nói:

— Dù nó có thành kẻ trộm thì nó vẫn là con tôi, và mắt tôi đã được thấy nó thêm một lần.

Họ ngồi vào bàn, anh lại được ăn cùng cha mẹ thứ thức ăn đạm bạc mà đã lâu lắm anh không được ăn. Người cha nói:

— Nếu ông chủ của chúng ta, ngài bá tước ở lâu đài đằng kia, biết con là ai và con làm gì, thì ngài sẽ không bế con lên tay đung đưa như hồi ngài bế con bên bồn rửa tội đâu, mà sẽ cho con đu đưa trên dây treo cổ.

— Cha đừng lo, ngài sẽ chẳng làm gì con đâu, vì con thạo nghề của con lắm. Ngay hôm nay con sẽ tự tới gặp ngài.

Chiều xuống, tay trộm bậc thầy lên xe, tới lâu đài. Bá tước tiếp anh rất lịch sự, vì tưởng anh là người sang trọng. Nhưng khi người lạ xưng rõ mình là ai, bá tước tái mặt, lặng im một hồi lâu. Cuối cùng ngài nói:

— Ngươi là con đỡ đầu của ta, nên ta sẽ lấy lòng khoan dung thay cho luật pháp, đối xử độ lượng với ngươi. Ngươi đã khoe mình là tay trộm bậc thầy, vậy ta sẽ thử tài ngươi. Nhưng nếu ngươi không qua được, ngươi sẽ phải làm đám cưới với con gái ông thợ bện thừng, và tiếng quạ kêu sẽ là nhạc cưới của ngươi.

— Thưa ngài bá tước, tay trộm đáp, ngài cứ nghĩ ra ba việc, khó bao nhiêu tuỳ ý. Nếu tôi không làm được, ngài muốn xử tôi thế nào thì xử.

Bá tước suy nghĩ một lát rồi nói:

— Được. Thứ nhất, ngươi phải trộm con ngựa cưng của ta trong chuồng. Thứ hai, khi ta và phu nhân đã ngủ, ngươi phải rút tấm ga dưới lưng chúng ta mà chúng ta không hay biết, lại lấy cả chiếc nhẫn cưới trên ngón tay phu nhân. Thứ ba và cuối cùng, ngươi phải trộm cha xứ và ông từ ra khỏi nhà thờ. Nhớ cho kỹ, vì mạng ngươi treo trên đó đấy.

Tay trộm bậc thầy vào thị trấn gần nhất. Ở đó anh mua lại bộ quần áo của một bà già nhà quê, mặc vào. Rồi anh nhuộm mặt cho nâu, vẽ thêm nếp nhăn, tới mức chẳng ai nhận ra được nữa. Cuối cùng anh rót đầy một thùng nhỏ rượu vang Hung-ga-ri lâu năm, trong đó pha một thứ thuốc ngủ thật mạnh. Anh đặt thùng rượu vào một cái gùi, đeo lên lưng, chậm rãi lảo đảo đi tới lâu đài của bá tước.

Tới nơi thì trời đã tối. Anh ngồi xuống một hòn đá giữa sân, bắt đầu ho như một bà già đau ngực, xoa xoa hai tay như đang rét. Trước cửa chuồng ngựa có mấy người lính nằm quanh một đống lửa. Một người trông thấy bà già, gọi:

— Lại đây, bà già ơi, sưởi với chúng tôi. Chắc bà chẳng có chỗ ngủ, thấy đâu nằm đó thôi.

Bà già lật đật đi tới, nhờ họ nhấc giùm cái gùi trên lưng xuống, rồi ngồi xuống bên lửa với họ.

— Cái thùng nhỏ của bà đựng gì thế, bà già? một người hỏi.

— Một ngụm rượu ngon, bà đáp. Tôi sống bằng nghề buôn rượu. Trả tiền với nói lời tử tế thì tôi sẵn lòng rót cho các anh một cốc.

— Đưa đây nào, người lính nói.

Nếm một cốc xong, anh kêu lên:

— Rượu ngon thế này thì tôi phải uống thêm cốc nữa.

Anh bảo rót thêm, những người khác cũng làm theo.

— Này các bạn, một người gọi những người ngồi trong chuồng ngựa, ở đây có bà già có rượu già như chính bà ấy. Uống một ngụm đi, còn ấm bụng hơn cả đống lửa của bọn mình.

Bà già mang thùng rượu vào chuồng ngựa. Một người lính đang ngồi trên lưng con ngựa cưng đã thắng yên, một người cầm dây cương, người thứ ba túm lấy đuôi ngựa. Bà rót cho họ, đòi bao nhiêu rót bấy nhiêu, tới khi cạn nguồn.

Chẳng bao lâu, dây cương rơi khỏi tay người thứ nhất, anh ta gục xuống ngáy khò khò. Người kia buông đuôi ngựa, nằm lăn ra, ngáy còn to hơn. Người ngồi trên yên thì vẫn ngồi, nhưng gục đầu xuống gần chạm cổ ngựa, ngủ say, miệng phì phò như ống bễ lò rèn. Lính ở ngoài thì đã ngủ từ lâu, nằm trên đất không nhúc nhích như tượng đá.

Thấy mọi việc đã trót lọt, tay trộm bậc thầy đặt vào tay người thứ nhất một sợi dây thừng thay cho dây cương, vào tay người túm đuôi ngựa một nắm rơm. Nhưng còn người ngồi trên lưng ngựa thì làm sao? Anh không muốn quẳng hắn xuống, lỡ hắn tỉnh dậy kêu toáng lên. Nhưng anh nghĩ ra cách. Anh tháo đai yên, buộc vào yên mấy sợi dây thừng treo trên những cái vòng sắt ở tường, kéo người kỵ sĩ đang ngủ cùng cái yên lên cao, rồi quấn dây vào cột, buộc chặt.

Tháo xích cho con ngựa thì nhanh thôi. Nhưng nếu cưỡi ngựa đi qua sân lát đá thì trong lâu đài sẽ nghe tiếng động. Anh bèn lấy giẻ cũ quấn quanh móng ngựa, cẩn thận dắt nó ra ngoài, rồi nhảy lên lưng phi nước đại.

Trời sáng, tay trộm cưỡi con ngựa trộm được phi tới lâu đài. Bá tước vừa dậy, đang nhìn ra cửa sổ.

— Chào ngài bá tước, anh gọi. Con ngựa đây, tôi đã lấy được nó ra khỏi chuồng trót lọt. Ngài xem lính của ngài nằm ngủ đẹp chưa kìa. Ngài mà vào chuồng ngựa thì sẽ thấy lính canh của ngài nghỉ ngơi thoải mái làm sao.

Bá tước phải bật cười, rồi nói:

— Một lần ngươi thành công, nhưng lần thứ hai không suôn sẻ thế đâu. Ta báo trước, nếu ngươi gặp ta trong vai một tên trộm, ta sẽ đối xử với ngươi như một tên trộm.

Tối đến, phu nhân bá tước đi ngủ, nắm chặt bàn tay đeo nhẫn cưới. Bá tước nói:

— Cửa nào cũng khoá, cũng cài then rồi. Ta sẽ thức chờ tên trộm. Nếu hắn trèo vào qua cửa sổ, ta sẽ bắn chết hắn.

Nhưng tay trộm bậc thầy trong đêm tối đi ra giá treo cổ, cắt dây hạ xuống một tên tử tội đang treo ở đó, cõng về lâu đài. Tới nơi, anh dựng một cái thang vào cửa sổ phòng ngủ, đặt người chết lên vai mình, bắt đầu trèo lên. Khi lên tới độ cao mà đầu người chết hiện ra ở cửa sổ, bá tước đang nằm rình trên giường liền bóp cò súng lục. Tay trộm lập tức buông tên tử tội rơi xuống, tự mình nhảy xuống thang, nấp vào một góc.

Trăng sáng đủ để anh thấy rõ bá tước trèo qua cửa sổ, xuống thang, khiêng xác chết ra vườn. Ở đó bá tước bắt đầu đào hố định chôn.

“Đây là lúc thuận lợi rồi,” tay trộm nghĩ.

Anh nhanh nhẹn lẻn ra khỏi góc, trèo thang lên, vào thẳng phòng ngủ của phu nhân bá tước. Anh bắt chước giọng bá tước, nói:

— Bà ơi, tên trộm chết rồi. Nhưng dù sao nó cũng là con đỡ đầu của ta, nó là đứa tinh nghịch hơn là kẻ độc ác. Ta không muốn để nó bị bêu riếu trước thiên hạ. Ta cũng thương cha mẹ tội nghiệp của nó. Ta muốn tự tay chôn nó trong vườn trước khi trời sáng, để chuyện này đừng lộ ra. Bà đưa ta tấm ga, ta bọc xác nó lại, chứ không chôn như chôn con chó.

Phu nhân bá tước đưa tấm ga cho anh.

— Bà biết không, tay trộm nói tiếp, ta bỗng thấy mình rộng lượng. Bà đưa ta thêm chiếc nhẫn nữa. Kẻ bất hạnh kia đã liều cả mạng sống, thôi thì cho nó mang theo xuống mồ.

Bà không muốn làm trái ý chồng, nên dẫu chẳng vui lòng, bà vẫn rút nhẫn khỏi ngón tay, đưa cho anh. Tay trộm mang cả hai thứ đi, về tới nhà bình yên trước khi bá tước làm xong việc đào mồ trong vườn.

Sáng hôm sau, khi tay trộm bậc thầy tới mang trả tấm ga và chiếc nhẫn, mặt bá tước dài ra thế nào thì khỏi phải nói.

— Ngươi biết phép phù thuỷ à? ngài bảo anh. Ai đã lôi ngươi ra khỏi cái mồ mà chính tay ta chôn ngươi xuống, lại làm ngươi sống lại thế?

— Ngài đâu có chôn tôi, tay trộm nói, mà là tên tử tội trên giá treo cổ.

Rồi anh kể tỉ mỉ mọi chuyện đã diễn ra thế nào. Bá tước đành thừa nhận anh là một tên trộm khôn ngoan, mưu mẹo.

— Nhưng ngươi chưa xong đâu, ngài nói thêm. Ngươi còn phải làm việc thứ ba. Nếu không làm được thì mọi thứ khác cũng chẳng cứu được ngươi.

Tay trộm mỉm cười, không đáp.

Đêm xuống, anh tới nhà thờ làng, trên lưng vác một cái bao dài, nách cắp một bọc, tay cầm một cái đèn lồng. Trong bao là tôm càng, còn trong bọc là những mẩu nến sáp ngắn. Anh ngồi xuống trong nghĩa địa, lấy một con tôm càng ra, gắn lên lưng nó một mẩu nến nhỏ, rồi châm nến, đặt con tôm xuống đất cho nó bò đi. Anh lấy con thứ hai ra, làm y như thế, cứ thế cho tới con cuối cùng.

Rồi anh mặc vào một chiếc áo dài màu đen trông như áo thầy tu, dán một bộ râu bạc vào cằm. Khi đã chẳng ai nhận ra mình nữa, anh cầm cái bao đựng tôm lúc nãy, vào nhà thờ, leo lên bục giảng.

Đồng hồ trên tháp vừa điểm mười hai tiếng. Tiếng chuông cuối cùng vừa dứt, anh cất giọng thật to, the thé:

— Hãy nghe đây, hỡi những con người tội lỗi. Ngày tận thế đã tới, ngày phán xét cuối cùng đã gần kề. Hãy nghe, hãy nghe. Ai muốn theo ta lên thiên đàng thì chui vào cái bao này. Ta là thánh Phê-rô, người mở và đóng cửa thiên đàng. Các người có thấy ngoài nghĩa địa kia, những người đã chết đang đi lại, nhặt nhạnh xương cốt của mình không? Đến đây, đến đây mà chui vào bao, thế gian sắp tận rồi.

Tiếng gào vang khắp làng. Cha xứ và ông từ ở gần nhà thờ nhất, nghe thấy trước tiên. Thấy những ngọn nến đi lại ngoài nghĩa địa, họ biết có chuyện khác thường, bèn bước vào nhà thờ. Họ nghe bài giảng một lúc, rồi ông từ huých cha xứ, nói:

— Cũng chẳng dở nếu chúng ta tranh thủ dịp này, trước khi ngày tận thế ập tới, cùng nhau lên thiên đàng cho nhẹ nhàng.

— Hẳn rồi, cha xứ đáp, tôi cũng đang nghĩ thế. Nếu ông muốn thì ta đi thôi.

— Vâng, ông từ đáp, nhưng xin cha đi trước, con theo sau.

Thế là cha xứ bước lên trước, leo lên bục giảng, tay trộm mở miệng bao ra. Cha xứ chui vào trước, rồi tới ông từ. Tay trộm lập tức buộc chặt miệng bao, túm lấy chỗ phình, kéo lê xuống cầu thang bục giảng. Cứ mỗi lần đầu hai kẻ ngốc đập vào bậc thang, anh lại hô:

— Giờ thì đang vượt qua núi rồi.

Rồi anh cũng lôi họ như thế qua làng. Đi qua vũng nước, anh hô:

— Giờ thì đang đi qua những đám mây ướt.

Cuối cùng khi kéo họ lên cầu thang lâu đài, anh hô:

— Giờ chúng ta đang trên cầu thang thiên đàng, sắp tới tiền sảnh rồi.

Lên tới nơi, anh đẩy cái bao vào chuồng chim bồ câu. Đàn bồ câu vỗ cánh phành phạch, anh nói:

— Nghe thấy không, các thiên thần đang vui mừng vỗ cánh đấy.

Rồi anh cài then lại, bỏ đi.

Sáng hôm sau anh tới gặp bá tước, báo rằng anh đã làm xong cả việc thứ ba, đã đưa cha xứ và ông từ ra khỏi nhà thờ.

— Ngươi để họ ở đâu? ngài hỏi.

— Họ nằm trong một cái bao trên chuồng bồ câu, tưởng mình đang ở trên thiên đàng.

Bá tước tự mình trèo lên, thấy đúng là anh nói thật. Khi đã thả cha xứ và ông từ ra khỏi chốn ngục tù, ngài nói:

— Ngươi là tay trộm vào hàng tổ sư, ngươi đã thắng. Lần này ngươi được toàn mạng ra về. Nhưng liệu mà cút khỏi lãnh địa của ta, vì nếu ngươi còn đặt chân tới đây, thì cứ chờ ngày được treo cao trên giá treo cổ.

Tay trộm tổ sư từ biệt cha mẹ, lại ra đi khắp thiên hạ, và chẳng ai còn nghe tin tức gì về anh nữa.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảAnh em nhà Grimm (1785 – 1863)
Năm mất1863
Xuất bản lần đầu1843
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Der Meisterdieb, Kinder- und Hausmärchen, bản 1857, truyện số 192
Giọng đọcBảo Trang — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →