Chương 1: Bàn tay của huân tước A-thơ
Đó là buổi tiếp khách cuối cùng của phu nhân Uyn-đơ-mia trước lễ Phục sinh, và dinh Ben-tinh còn đông hơn mọi khi. Sáu vị bộ trưởng nội các từ buổi chiêu đãi của chủ tịch Hạ viện kéo sang, ngực đeo đầy sao và dải băng. Mọi người đàn bà đẹp đều diện những bộ áo sang nhất, và ở cuối phòng tranh là công chúa Xô-phi-a xứ Các-xru-hơ, một bà to béo, mắt đen ti hí, đeo những viên ngọc lục bảo tuyệt đẹp, đang nói tiếng Pháp dở tệ thật to, và cười ngặt nghẽo trước mọi câu người ta nói với bà. Đó quả là một mớ hỗn hợp người tuyệt diệu. Những bà quý tộc lộng lẫy chuyện trò niềm nở với những nhà cấp tiến hăng máu. Những nhà thuyết giáo được hâm mộ cọ đuôi áo với những kẻ hoài nghi lỗi lạc. Cả một đàn giám mục cứ bám theo một nữ danh ca béo tốt từ phòng này sang phòng khác. Trên cầu thang có mấy vị viện sĩ Viện Hàn lâm Hoàng gia cải trang thành nghệ sĩ. Và người ta đồn có lúc phòng ăn khuya chật ních những thiên tài. Thật ra đó là một trong những buổi tối thành công nhất của phu nhân Uyn-đơ-mia, và công chúa nán lại tới gần mười một rưỡi.
Bà công chúa vừa về, phu nhân Uyn-đơ-mia quay lại phòng tranh, nơi một nhà kinh tế chính trị nổi tiếng đang trịnh trọng giảng giải lý thuyết khoa học về âm nhạc cho một nhạc công điêu luyện người Hung-ga-ri đang bực bội, và bà bắt đầu trò chuyện với nữ công tước Pây-xli. Trông bà đẹp lạ lùng với chiếc cổ cao trắng ngà, đôi mắt xanh to như hoa lưu ly, và những búi tóc vàng nặng trĩu. Đó là vàng ròng, không phải cái màu rơm nhợt nhạt ngày nay vẫn mạo danh cái tên vàng cao quý, mà là thứ vàng dệt trong tia nắng hay giấu trong hổ phách kỳ lạ. Mái tóc ấy cho khuôn mặt bà một vẻ như được viền khung của một vị thánh, kèm không ít sức quyến rũ của một kẻ tội đồ. Bà là một đề tài tâm lý học thú vị. Từ sớm, bà đã khám phá ra cái chân lý quan trọng rằng không gì trông giống ngây thơ cho bằng một sự khinh suất. Và nhờ một loạt những cuộc phiêu lưu liều lĩnh, một nửa trong số đó hoàn toàn vô hại, bà đã có được mọi đặc quyền của một cá tính. Bà đã hơn một lần đổi chồng. Thật vậy, sổ quý tộc ghi bà kết hôn ba lần. Nhưng vì bà chưa bao giờ đổi người tình, thiên hạ đã thôi đàm tiếu về bà từ lâu lắm rồi. Giờ bà bốn mươi tuổi, không con, và mang cái niềm say mê khoái lạc thái quá vốn là bí quyết để trẻ mãi.
Bỗng bà háo hức nhìn quanh phòng, cất giọng trầm trong trẻo:
— Nhà thủ tướng học của tôi đâu rồi?
— Nhà gì cơ, Glê-đít? — nữ công tước kêu lên, bất giác giật mình.
— Nhà thủ tướng học của tôi, thưa nữ công tước, tức là người xem tướng bàn tay ấy. Dạo này tôi không sống thiếu ông ấy được.
— Glê-đít thân mến! Lúc nào chị cũng thật độc đáo, — nữ công tước lẩm bẩm, cố nhớ xem nhà thủ tướng học thật ra là gì, và mong rằng nó không giống thợ chữa chai chân.
— Đều đặn mỗi tuần hai lần ông ấy tới xem tay tôi, — phu nhân Uyn-đơ-mia nói tiếp, — và ông ấy nói về nó thú vị lắm.
"Trời đất ơi!" nữ công tước tự nhủ. "Rốt cuộc cũng là một thứ thợ chữa chai, chỉ có điều chữa tay. Kinh khủng quá. Ít ra mong là ông ta người nước ngoài. Thế thì đỡ tệ hơn một chút."
— Nhất định tôi phải giới thiệu ông ấy với chị.
— Giới thiệu ông ta! — nữ công tước kêu lên. — Chị không định nói là ông ta đang ở đây đấy chứ?
Rồi bà bắt đầu nhìn quanh tìm cái quạt nhỏ bằng mai rùa và tấm khăn choàng ren rách bươm, để sẵn sàng ra về bất cứ lúc nào.
— Dĩ nhiên ông ấy ở đây rồi. Tôi đâu dám mơ mở tiệc mà thiếu ông ấy. Ông ấy bảo tôi có một bàn tay tâm linh thuần khiết, và nếu ngón cái của tôi chỉ ngắn hơn một chút xíu thôi, thì tôi đã thành một người bi quan chính hiệu, và vào tu viện rồi.
— À, tôi hiểu rồi! — nữ công tước nói, nhẹ cả người. — Chắc ông ta bói vận may phải không?
— Bói cả vận rủi nữa, — phu nhân Uyn-đơ-mia đáp, — vô số vận rủi. Chẳng hạn sang năm tôi sẽ gặp nguy hiểm lớn cả trên bộ lẫn trên biển, nên tôi sẽ sống trên khinh khí cầu, và tối nào cũng thả giỏ xuống kéo bữa tối lên. Tất cả đều viết trên ngón tay út của tôi, hay trong lòng bàn tay, tôi quên mất là chỗ nào.
— Nhưng như thế chắc chắn là thách thức Trời rồi, Glê-đít.
— Chị thân mến, giờ này chắc chắn Trời đã đủ sức cưỡng lại cám dỗ rồi. Tôi nghĩ ai cũng nên đi xem tay mỗi tháng một lần, để biết điều gì không nên làm. Dĩ nhiên người ta vẫn cứ làm, nhưng được báo trước thì dễ chịu biết bao. Giờ mà không ai đi gọi ông Pót-giơ tới ngay, thì tôi phải tự đi mất.
— Để tôi đi cho, thưa phu nhân Uyn-đơ-mia, — một chàng trai cao ráo, đẹp trai đang đứng gần đó, mỉm cười thích thú lắng nghe câu chuyện, lên tiếng.
— Cảm ơn huân tước A-thơ nhiều lắm, nhưng tôi e cậu sẽ không nhận ra ông ấy đâu.
— Nếu ông ấy kỳ diệu như phu nhân nói thì tôi khó mà bỏ sót được. Phu nhân cứ tả ông ấy trông thế nào, tôi sẽ đưa ông ấy tới ngay.
— Thì ông ấy chẳng có tí gì giống một nhà xem tướng tay cả. Ý tôi là ông ấy chẳng bí ẩn, chẳng huyền bí, chẳng có vẻ lãng mạn gì hết. Ông ấy là một người nhỏ thó, béo lùn, cái đầu hói buồn cười, đeo cặp kính gọng vàng to tướng, trông lưng chừng giữa một ông bác sĩ gia đình và một ông luật sư tỉnh lẻ. Tôi thật lấy làm tiếc, nhưng đâu phải lỗi tại tôi. Người ta thật là phiền. Mọi nghệ sĩ dương cầm của tôi đều trông y như nhà thơ, còn mọi nhà thơ của tôi lại trông y như nghệ sĩ dương cầm. Tôi nhớ mùa trước có mời ăn tối một kẻ âm mưu khủng khiếp nhất, một người đã làm nổ tung không biết bao nhiêu người, lúc nào cũng mặc áo giáp lưới, giấu dao găm trong tay áo sơ mi. Vậy mà chị biết không, khi ông ta tới, trông ông ta y như một ông mục sư già hiền lành, và nói đùa suốt cả buổi tối. Dĩ nhiên ông ta rất vui tính và đủ thứ, nhưng tôi thất vọng kinh khủng. Khi tôi hỏi ông ta về cái áo giáp, ông ta chỉ cười, bảo ở nước Anh mặc nó lạnh quá. À, ông Pót-giơ đây rồi! Nào, ông Pót-giơ, tôi muốn ông xem tay cho nữ công tước Pây-xli. Thưa nữ công tước, chị phải tháo găng ra. Không, không phải tay trái, tay kia cơ.
— Glê-đít thân mến, thật tình tôi không nghĩ thế này là phải phép, — nữ công tước nói, yếu ớt cởi khuy chiếc găng da dê hơi bẩn.
— Chẳng có gì thú vị mà lại phải phép cả, — phu nhân Uyn-đơ-mia nói. — Thế giới được tạo ra như thế. Nhưng tôi phải giới thiệu đã. Thưa nữ công tước, đây là ông Pót-giơ, nhà thủ tướng học cưng của tôi. Ông Pót-giơ, đây là nữ công tước Pây-xli, và nếu ông bảo gò mặt trăng trên tay chị ấy cao hơn của tôi thì tôi sẽ không bao giờ tin ông nữa.
— Glê-đít, tôi chắc chắn trên tay tôi chẳng có cái gì như thế cả, — nữ công tước nghiêm trang nói.
— Thưa lệnh bà, lệnh bà nói rất đúng, — ông Pót-giơ nói, liếc nhìn bàn tay nhỏ, béo, ngón ngắn vuông vức. — Gò mặt trăng không phát triển. Nhưng đường sinh mệnh thì tuyệt hảo. Xin lệnh bà gập cổ tay lại. Cảm ơn lệnh bà. Ba đường rõ nét ở cổ tay! Lệnh bà sẽ sống rất thọ, thưa nữ công tước, và cực kỳ hạnh phúc. Tham vọng thì rất vừa phải, đường trí tuệ không thái quá, đường tình cảm...
— Nào, khinh suất một chút đi, ông Pót-giơ, — phu nhân Uyn-đơ-mia kêu lên.
— Tôi rất sẵn lòng, — ông Pót-giơ cúi chào, — nếu nữ công tước từng khinh suất bao giờ. Nhưng tôi tiếc phải nói rằng tôi chỉ thấy một tình cảm rất bền bỉ, kèm một ý thức bổn phận mạnh mẽ.
— Xin ông cứ nói tiếp, ông Pót-giơ, — nữ công tước nói, có vẻ rất hài lòng.
— Tính tiết kiệm không phải là đức tính nhỏ nhất của lệnh bà, — ông Pót-giơ nói tiếp.
Phu nhân Uyn-đơ-mia phá lên cười ngặt nghẽo.
— Tiết kiệm là điều rất tốt, — nữ công tước tự mãn nhận xét. — Khi tôi lấy ông nhà tôi, ông ấy có mười một tòa lâu đài mà chẳng có lấy một ngôi nhà nào ở được.
— Còn bây giờ ông ấy có mười hai ngôi nhà mà chẳng có lấy một tòa lâu đài, — phu nhân Uyn-đơ-mia kêu lên.
— Thì chị thân mến ạ, — nữ công tước nói, — tôi thích...
— Tiện nghi, — ông Pót-giơ nói, — những cải tiến hiện đại, và nước nóng dẫn tới tận mọi phòng ngủ. Lệnh bà nói rất đúng. Tiện nghi là thứ duy nhất nền văn minh của chúng ta có thể cho ta.
— Ông đã đoán tính cách nữ công tước tuyệt lắm, ông Pót-giơ ạ, giờ ông phải xem cho tiểu thư Flo-ra.
Đáp lại cái gật đầu của bà chủ nhà đang tươi cười, một cô gái cao, tóc màu cát kiểu Xcốt-len, xương bả vai nhô cao, lóng ngóng bước ra từ sau chiếc ghế dài, chìa ra một bàn tay dài xương xẩu, đầu ngón bè như cái thìa.
— À, một nghệ sĩ dương cầm! Tôi thấy rồi, — ông Pót-giơ nói. — Một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc, nhưng có lẽ chưa hẳn là một nhạc sĩ. Rất kín đáo, rất trung thực, và rất yêu loài vật.
— Đúng quá! — nữ công tước kêu lên, quay sang phu nhân Uyn-đơ-mia. — Hoàn toàn đúng! Flo-ra nuôi hai tá chó chăn cừu ở trang trại, và nếu bố nó cho phép thì nó đã biến ngôi nhà trên thành phố của chúng tôi thành vườn bách thú rồi.
— Thì đó chính là điều tôi làm với nhà tôi mỗi tối thứ Năm đấy, — phu nhân Uyn-đơ-mia cười kêu lên, — có điều tôi thích sư tử hơn chó chăn cừu. Ý tôi là những nhân vật nổi danh ấy.
— Sai lầm duy nhất của phu nhân, — ông Pót-giơ nói, cúi chào một cách khoa trương.
— Một người đàn bà không biết làm cho những sai lầm của mình trở nên quyến rũ thì chỉ là một giống cái thôi, — bà đáp. — Nhưng ông phải xem thêm vài bàn tay nữa cho chúng tôi. Nào, ngài Tô-mát, chìa tay ngài cho ông Pót-giơ xem đi.
Một ông già trông phúc hậu, mặc áo gi-lê trắng, bước tới, chìa ra một bàn tay dày, thô ráp, ngón áp út rất dài.
— Một bản tính phiêu lưu. Bốn chuyến đi xa trong quá khứ, và một chuyến sắp tới. Đã ba lần bị đắm tàu. Không, chỉ hai lần thôi, nhưng chuyến tới sẽ có nguy cơ đắm tàu. Một người Bảo thủ kiên định, rất đúng giờ, say mê sưu tầm đồ cổ lạ. Từng ốm nặng trong khoảng mười sáu tới mười tám tuổi. Được thừa kế một gia tài khi chừng ba mươi. Rất ghét mèo và những người Cấp tiến.
— Lạ thật! — ngài Tô-mát kêu lên. — Ông nhất định phải xem tay cho vợ tôi nữa.
— Cho bà vợ thứ hai của ngài, — ông Pót-giơ khẽ nói, vẫn giữ tay ngài Tô-mát trong tay mình. — Bà vợ thứ hai của ngài. Tôi rất hân hạnh.
Nhưng phu nhân Mác-vơn, một người đàn bà trông u sầu, tóc nâu, hàng mi đa cảm, nhất quyết không chịu để quá khứ hay tương lai của mình bị phơi bày. Và phu nhân Uyn-đơ-mia có làm gì đi nữa cũng không khiến được ông đờ Cô-lốp, đại sứ Nga, chịu tháo găng tay ra. Thật ra nhiều người có vẻ sợ phải đối diện với cái ông nhỏ thó kỳ quặc có nụ cười rập khuôn, cặp kính vàng và đôi mắt sáng ti hí như hạt cườm ấy. Và khi ông nói thẳng với bà Phơ-mo tội nghiệp ngay trước mặt mọi người rằng bà chẳng thích âm nhạc tí nào, nhưng lại cực kỳ thích các nhạc sĩ, thì ai cũng cảm thấy thuật xem tướng tay là một môn khoa học hết sức nguy hiểm, không nên khuyến khích, trừ khi chỉ có hai người với nhau.
Thế nhưng huân tước A-thơ Xa-vin, vốn chẳng biết gì về câu chuyện không may của bà Phơ-mo, và đã theo dõi ông Pót-giơ với rất nhiều hứng thú, bỗng tràn đầy tò mò muốn được xem tay mình. Hơi ngại tự đẩy mình lên trước, chàng đi ngang phòng tới chỗ phu nhân Uyn-đơ-mia đang ngồi, đỏ mặt một cách dễ thương, hỏi bà xem liệu ông Pót-giơ có phiền không.
— Dĩ nhiên ông ấy chẳng phiền đâu, — phu nhân Uyn-đơ-mia nói. — Ông ấy tới đây là để làm việc ấy mà. Mọi con sư tử của tôi, huân tước A-thơ ạ, đều là sư tử làm xiếc, tôi bảo là chúng nhảy qua vòng ngay. Nhưng tôi phải báo trước với cậu là tôi sẽ kể hết cho Xi-bin nghe. Mai cô ấy tới ăn trưa với tôi để bàn chuyện mũ mão, và nếu ông Pót-giơ phát hiện ra cậu nóng tính, hay có khuynh hướng bị bệnh gút, hay có một bà vợ đang sống ở khu Bê-xuốt-tơ, thì nhất định tôi sẽ cho cô ấy biết hết.
Huân tước A-thơ mỉm cười lắc đầu.
— Tôi không sợ đâu, — chàng đáp. — Xi-bin hiểu tôi cũng như tôi hiểu cô ấy.
— Ồ! Nghe cậu nói thế tôi hơi tiếc đấy. Nền tảng đúng đắn của hôn nhân là sự hiểu lầm lẫn nhau. Không, tôi chẳng hoài nghi chút nào đâu, tôi chỉ có kinh nghiệm thôi, mà thật ra hai thứ ấy cũng gần như nhau cả. Ông Pót-giơ, huân tước A-thơ Xa-vin đang khao khát được xem tay đây. Đừng bảo cậu ấy là cậu ấy đã đính hôn với một trong những cô gái đẹp nhất Luân Đôn nhé, vì chuyện ấy đã đăng trên tờ Bưu Điện Buổi Sáng từ một tháng trước rồi.
— Phu nhân Uyn-đơ-mia thân mến, — hầu tước phu nhân Giét-bơ-rơ kêu lên, — cho ông Pót-giơ ở lại đây thêm chút nữa đi. Ông ấy vừa bảo tôi nên đi đóng kịch, tôi đang thích thú quá.
— Nếu ông ấy đã bảo chị thế, thưa phu nhân Giét-bơ-rơ, thì nhất định tôi phải mang ông ấy đi. Sang đây ngay, ông Pót-giơ, xem tay cho huân tước A-thơ.
— Thôi được, — phu nhân Giét-bơ-rơ nói, hơi bĩu môi khi đứng dậy khỏi ghế, — nếu tôi không được phép lên sân khấu thì ít ra tôi cũng phải được ngồi làm khán giả chứ.
— Dĩ nhiên, chúng ta đều sẽ làm khán giả cả, — phu nhân Uyn-đơ-mia nói. — Nào, ông Pót-giơ, nhớ nói điều gì hay ho cho chúng tôi nghe nhé. Huân tước A-thơ là một trong những người tôi đặc biệt quý mến đấy.
Nhưng khi ông Pót-giơ nhìn thấy bàn tay của huân tước A-thơ, ông tái mặt đi một cách kỳ lạ, và chẳng nói gì. Dường như có một cơn rùng mình chạy qua người ông, đôi lông mày rậm rạp giật giật co quắp, theo cái kiểu kỳ quặc, khó chịu của chúng mỗi khi ông bối rối. Rồi những giọt mồ hôi to tướng rịn ra trên vầng trán vàng vọt của ông như một thứ sương độc, và những ngón tay béo của ông trở nên lạnh ngắt, nhớp nháp.
Huân tước A-thơ không bỏ sót những dấu hiệu bồn chồn kỳ lạ ấy, và lần đầu tiên trong đời, chính chàng cũng cảm thấy sợ. Chàng muốn lao ra khỏi phòng, nhưng cố kìm lại. Thà biết điều tồi tệ nhất, dù nó là gì, còn hơn bị bỏ mặc trong nỗi hoang mang ghê gớm này.
— Tôi đang chờ đây, ông Pót-giơ, — chàng nói.
— Chúng tôi đều đang chờ, — phu nhân Uyn-đơ-mia kêu lên với vẻ nhanh nhảu, sốt ruột của bà, nhưng nhà xem tướng tay không đáp.
— Tôi tin là A-thơ sắp đi đóng kịch, — phu nhân Giét-bơ-rơ nói, — và sau khi bị chị mắng, ông Pót-giơ sợ không dám nói ra.
Bỗng ông Pót-giơ buông bàn tay phải của huân tước A-thơ ra, chộp lấy bàn tay trái, cúi xuống thấp tới mức gọng vàng của cặp kính như sắp chạm vào lòng bàn tay. Trong một thoáng mặt ông thành một chiếc mặt nạ trắng bệch kinh hoàng, nhưng ông nhanh chóng lấy lại vẻ điềm tĩnh, ngước nhìn phu nhân Uyn-đơ-mia, gượng cười nói:
— Đây là bàn tay của một chàng trai trẻ đáng mến.
— Dĩ nhiên rồi! — phu nhân Uyn-đơ-mia đáp. — Nhưng cậu ấy có thành một người chồng đáng mến không? Đó mới là điều tôi muốn biết.
— Mọi chàng trai trẻ đáng mến đều thế cả, — ông Pót-giơ nói.
— Tôi không nghĩ một người chồng nên quá quyến rũ, — phu nhân Giét-bơ-rơ trầm ngâm lẩm bẩm, — nguy hiểm lắm.
— Cô bé thân mến, họ chẳng bao giờ quá quyến rũ đâu, — phu nhân Uyn-đơ-mia kêu lên. — Nhưng điều tôi muốn là chi tiết. Chi tiết là thứ duy nhất thú vị. Chuyện gì sẽ xảy đến với huân tước A-thơ?
— Thì, trong vài tháng tới huân tước A-thơ sẽ đi một chuyến xa...
— À phải, tuần trăng mật chứ gì!
— Và mất một người thân.
— Hy vọng không phải em gái cậu ấy chứ? — phu nhân Giét-bơ-rơ hỏi, giọng thảm thiết.
— Chắc chắn không phải em gái cậu ấy, — ông Pót-giơ đáp, khoát tay phủ nhận. — Chỉ là một người họ hàng xa thôi.
— Chà, tôi thất vọng kinh khủng, — phu nhân Uyn-đơ-mia nói. — Mai tôi chẳng có gì để kể cho Xi-bin cả. Thời nay chẳng ai quan tâm tới họ hàng xa. Họ lỗi mốt từ lâu rồi. Dù sao chắc cô ấy cũng nên để sẵn một bộ áo lụa đen. Đi nhà thờ lúc nào cũng hợp mà. Giờ ta đi ăn khuya thôi. Chắc người ta ăn hết sạch rồi, nhưng có khi còn chút súp nóng. Ông đầu bếp Phrăng-xoa của tôi xưa từng nấu súp tuyệt lắm, nhưng dạo này ông ấy sôi sục chuyện chính trị quá, nên tôi chẳng bao giờ yên tâm về ông ấy. Thưa nữ công tước, chắc chị mệt rồi?
— Không mệt chút nào, Glê-đít thân mến, — nữ công tước đáp, lạch bạch đi về phía cửa. — Tôi vui lắm, và cái ông thợ chữa chai, à quên, ông nhà thủ tướng học ấy thú vị vô cùng. Flo-ra, cái quạt mai rùa của mẹ đâu nhỉ? Ồ, cảm ơn ngài Tô-mát nhiều lắm. Còn khăn choàng ren của mẹ đâu, Flo-ra? Ồ, cảm ơn ngài Tô-mát, ngài tử tế quá.
Và cuối cùng con người đáng kính ấy cũng xuống được tới chân cầu thang mà chỉ đánh rơi lọ nước hoa có hai lần.
Suốt lúc ấy, huân tước A-thơ Xa-vin vẫn đứng bên lò sưởi, vẫn bị cùng một nỗi khiếp sợ đè nặng, cùng một cảm giác buồn nôn về tai họa sắp tới. Chàng buồn bã mỉm cười với cô em gái khi cô lướt qua, khoác tay huân tước Plim-đên, trông thật đáng yêu trong bộ áo gấm hồng và chuỗi ngọc trai, và chàng gần như không nghe thấy khi phu nhân Uyn-đơ-mia gọi chàng đi theo bà. Chàng nghĩ tới Xi-bin Mơ-tơn, và ý nghĩ rằng có điều gì đó có thể chen vào giữa hai người làm mắt chàng nhòa lệ.
Nhìn chàng lúc ấy, người ta sẽ bảo rằng nữ thần Báo Oán đã đánh cắp tấm khiên của nữ thần Pa-lát, và giơ cho chàng thấy đầu nàng Gô-gông. Chàng như hóa đá, và khuôn mặt u buồn của chàng như tạc bằng cẩm thạch. Chàng đã sống cuộc đời tinh tế, xa hoa của một chàng trai dòng dõi và giàu có, một cuộc đời tuyệt diệu ở chỗ không vướng bận lo toan tầm thường, ở cái vô tư đẹp đẽ của tuổi trẻ. Và giờ đây, lần đầu tiên, chàng ý thức được bí ẩn khủng khiếp của Định Mệnh, ý nghĩa ghê rợn của Số Kiếp.
Tất cả sao mà điên rồ, quái gở! Phải chăng trên bàn tay chàng đã được viết, bằng những ký tự chàng không đọc được nhưng người khác giải mã được, một bí mật đáng sợ của tội lỗi, một dấu hiệu đỏ như máu của tội ác? Chẳng lẽ không có cách nào thoát? Chẳng lẽ chúng ta chẳng hơn gì những quân cờ bị một sức mạnh vô hình di chuyển, những chiếc bình người thợ gốm nặn tùy thích, để được tôn vinh hay chịu ô nhục? Lý trí chàng nổi dậy chống lại điều ấy, thế nhưng chàng vẫn cảm thấy một tấn bi kịch nào đó đang treo lơ lửng trên đầu mình, và chàng vừa bất ngờ bị bắt phải gánh một gánh nặng không chịu nổi. Diễn viên thật may mắn. Họ được chọn diễn bi kịch hay hài kịch, được chọn đau khổ hay vui vẻ, cười hay khóc. Nhưng ngoài đời thì khác. Phần lớn đàn ông đàn bà bị buộc phải đóng những vai mà họ chẳng có chút năng khiếu nào. Những vai phụ tầm thường của chúng ta lại phải đóng Hăm-lét, còn những Hăm-lét của chúng ta lại phải pha trò như anh hề. Thế giới là một sân khấu, nhưng vở kịch lại phân vai tồi tệ.
Bỗng ông Pót-giơ bước vào phòng. Thấy huân tước A-thơ, ông giật mình, và khuôn mặt béo thô kệch của ông chuyển sang một thứ màu vàng xanh. Ánh mắt hai người gặp nhau, và trong một thoáng im lặng bao trùm.
— Nữ công tước để quên một chiếc găng tay ở đây, thưa huân tước A-thơ, và bà ấy nhờ tôi mang ra cho bà ấy, — cuối cùng ông Pót-giơ nói. — À, tôi thấy nó trên ghế dài rồi! Chào ngài.
— Ông Pót-giơ, tôi nhất định đòi ông phải trả lời thẳng thắn câu tôi sắp hỏi.
— Để lúc khác, thưa huân tước A-thơ, nữ công tước đang sốt ruột. Tôi e là tôi phải đi.
— Ông không được đi. Nữ công tước chẳng vội gì đâu.
— Không nên để các bà phải chờ, thưa huân tước A-thơ, — ông Pót-giơ nói với nụ cười ốm yếu của mình. — Phái đẹp hay sốt ruột lắm.
Đôi môi được tạc gọt tinh tế của huân tước A-thơ cong lên khinh miệt hờn dỗi. Bà nữ công tước tội nghiệp lúc ấy với chàng chẳng quan trọng mấy. Chàng đi ngang phòng tới chỗ ông Pót-giơ đứng, chìa tay ra.
— Nói cho tôi biết ông đã thấy gì ở đây, — chàng nói. — Nói thật cho tôi biết. Tôi phải biết. Tôi không phải trẻ con.
Mắt ông Pót-giơ chớp chớp sau cặp kính gọng vàng, ông bứt rứt đổi chân, trong khi các ngón tay bồn chồn nghịch sợi dây đồng hồ hào nhoáng.
— Sao ngài lại nghĩ tôi thấy gì trên tay ngài nhiều hơn những gì tôi đã nói, thưa huân tước A-thơ?
— Tôi biết ông đã thấy, và tôi nhất định đòi ông nói ra đó là gì. Tôi sẽ trả tiền ông. Tôi sẽ đưa ông một tấm séc một trăm bảng.
Đôi mắt xanh lóe lên trong một thoáng, rồi lại đục đi.
— Đồng vàng ghi-nê chứ? — cuối cùng ông Pót-giơ khẽ hỏi.
— Dĩ nhiên. Mai tôi sẽ gửi séc cho ông. Câu lạc bộ của ông là câu lạc bộ nào?
— Tôi không có câu lạc bộ. Nghĩa là hiện giờ thì chưa. Địa chỉ của tôi là... nhưng xin phép đưa ngài tấm danh thiếp.
Rồi rút từ túi áo gi-lê ra một mẩu bìa viền vàng, ông Pót-giơ cúi rạp chào, đưa cho huân tước A-thơ. Chàng đọc thấy trên đó: "Ông Xép-ti-mớt R. Pót-giơ, Nhà Xem Tướng Tay Chuyên Nghiệp, số một trăm linh ba A phố Tây Mặt Trăng."
— Giờ làm việc của tôi từ mười giờ tới bốn giờ, — ông Pót-giơ lẩm bẩm như cái máy, — và tôi có giảm giá cho gia đình.
— Nhanh lên, — huân tước A-thơ kêu lên, mặt tái nhợt, chìa tay ra.
Ông Pót-giơ bồn chồn liếc nhìn quanh, kéo tấm rèm nặng che kín cửa.
— Sẽ mất một chút thời gian, thưa huân tước A-thơ, ngài nên ngồi xuống.
— Nhanh lên, thưa ông, — huân tước A-thơ lại kêu lên, giận dữ giậm chân xuống sàn bóng loáng.
Ông Pót-giơ mỉm cười, rút từ túi áo ngực ra một chiếc kính lúp nhỏ, cẩn thận lau bằng khăn tay.
— Tôi sẵn sàng rồi, — ông nói.
— Hết chương 1 —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn