Tám giờ rưỡi sáng, xe ra khỏi thành phố.
Đường cái đã khô, nắng tháng Tư đẹp đẽ sưởi ấm áp, nhưng dưới các rãnh nước và trong rừng tuyết vẫn còn. Mùa đông độc ác, tăm tối, dài dằng dặc mới vừa qua đây thôi, mùa xuân đến bất chợt. Nhưng với Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na, người đang ngồi trên chiếc xe ngựa thồ, thì chẳng có gì mới mẻ hay thú vị cả: cả hơi ấm, cả những cánh rừng trong suốt lả lơi đang được hơi thở mùa xuân sưởi ấm, cả những đàn chim đen bay trên đồng, trên những vũng nước mênh mông như những cái hồ, cả bầu trời kỳ diệu, sâu thăm thẳm kia, nơi mà dường như người ta sẽ vui sướng biết bao được bay đi. Cô đã làm cô giáo mười ba năm nay, và chẳng đếm xuể bao nhiêu lần trong ngần ấy năm cô lên thành phố lĩnh lương. Dù là mùa xuân như bây giờ, hay một buổi chiều thu mưa dầm, hay mùa đông, với cô cũng thế cả, và lúc nào cô cũng chỉ mong một điều: về đến nơi cho nhanh.
Cô có cảm giác như mình đã sống ở vùng này từ lâu lắm rồi, cả trăm năm, và cô tưởng như trên suốt con đường từ thành phố về trường, cô biết từng hòn đá, từng gốc cây. Ở đây là quá khứ của cô, hiện tại của cô. Còn tương lai thì cô không hình dung nổi gì khác ngoài ngôi trường, con đường lên thành phố rồi trở về, rồi lại ngôi trường, rồi lại con đường…
Về cái quá khứ trước khi đi làm cô giáo, cô đã quen không nhớ đến nữa, và gần như đã quên hết. Ngày xưa cô có bố, có mẹ. Họ sống ở Mát-xcơ-va, gần Cổng Đỏ, trong một căn nhà rộng, nhưng của cả cuộc sống ấy chỉ còn đọng lại trong trí nhớ một cái gì mờ mịt, nhoè nhoẹt, như một giấc mơ. Bố cô mất khi cô mười tuổi, rồi chẳng bao lâu mẹ cô cũng mất… Cô có một người anh làm sĩ quan. Lúc đầu hai anh em còn thư từ, sau anh cô thôi không trả lời thư nữa, quên dần. Đồ đạc ngày trước chỉ còn giữ lại được tấm ảnh của mẹ, nhưng vì ẩm ướt ở trường nên tấm ảnh đã mờ đi, giờ chẳng còn thấy gì ngoài mái tóc và đôi lông mày.
Khi đã đi được chừng ba dặm, ông già Xê-miôn đánh xe ngoái lại nói:
— Ở thành phố người ta vừa bắt một ông viên chức. Giải đi rồi. Nghe đồn là ở Mát-xcơ-va, ông ta cùng mấy người Đức giết ông thị trưởng A-lếch-xê-ép.
— Ai bảo ông thế?
— Ở quán rượu của I-van I-ô-nốp, người ta đọc trên báo.
Rồi hai người lại im lặng hồi lâu. Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na nghĩ về ngôi trường của mình, về kỳ thi sắp tới, cô sẽ đưa bốn cậu bé và một cô bé đi thi. Và đúng lúc cô đang nghĩ về kỳ thi thì điền chủ Kha-nốp vượt lên, ngồi trên cỗ xe bốn ngựa, chính là người năm ngoái đã đến coi thi ở trường cô. Khi xe đi ngang hàng, ông nhận ra cô và cúi chào.
Ông nói:
— Chào cô! Cô về nhà đấy à?
Ông Kha-nốp này, chừng bốn mươi tuổi, khuôn mặt mỏi mệt và vẻ uể oải, đã bắt đầu già đi trông thấy, nhưng vẫn còn đẹp và được phụ nữ ưa. Ông sống một mình trong trang trại rộng lớn của mình, chẳng làm việc ở đâu, và người ta kể rằng ở nhà ông chẳng làm gì cả, chỉ đi đi lại lại từ góc này sang góc kia mà huýt sáo, hoặc đánh cờ với ông hầu già của mình. Người ta còn kể rằng ông uống rượu nhiều. Quả thật, năm ngoái ở kỳ thi, ngay cả những tờ giấy ông mang theo cũng thoang thoảng mùi nước hoa và mùi rượu vang. Hồi ấy mọi thứ trên người ông đều mới tinh, và Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na rất thích ông, ngồi cạnh ông cô cứ bối rối mãi. Cô đã quen những vị giám khảo lạnh lùng, khô khan, còn người này thì chẳng nhớ lấy một bài kinh, chẳng biết nên hỏi gì, lại hết sức lịch sự và tế nhị, và chỉ cho toàn điểm năm.
Ông nói tiếp với Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na:
— Tôi đang đến nhà ông Bác-vít, nhưng nghe nói ông ấy không có nhà phải không?
Từ đường cái, họ rẽ vào đường làng: Kha-nốp đi trước, Xê-miôn theo sau. Bốn con ngựa đi từng bước trên đường, gắng sức kéo cỗ xe nặng ra khỏi bùn. Xê-miôn lách lựa, đi vòng tránh đường, khi lên gò đất, khi qua đồng cỏ, chốc chốc lại nhảy xuống xe giúp ngựa. Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na vẫn nghĩ mãi về ngôi trường, về đề thi sẽ thế nào, khó hay dễ. Cô bực mình với hội đồng địa phương, hôm qua cô đến chẳng gặp được ai. Lộn xộn làm sao! Đã hai năm nay cô xin cho đuổi ông gác trường, người chẳng làm gì cả, hỗn láo với cô và đánh học trò, nhưng chẳng ai nghe cô. Ông chủ tịch thì khó mà gặp được ở hội đồng, mà có gặp thì ông ấy rơm rớm nước mắt bảo không có thì giờ. Ông thanh tra thì ba năm mới đến trường một lần và chẳng hiểu gì về công việc, vì trước kia ông làm ở sở thuế, nhờ người nâng đỡ mà được chức thanh tra. Hội đồng nhà trường thì rất hiếm khi họp, mà họp ở đâu cũng chẳng ai biết. Ông bảo trợ trường thì là một nông dân ít học, chủ một xưởng thuộc da, đã ngốc lại thô lỗ, mà lại rất thân với ông gác trường. Chẳng biết phải đến ai mà khiếu nại hay hỏi han…
Liếc nhìn Kha-nốp, cô nghĩ: "Ông ấy quả thật đẹp trai."
Mà đường thì cứ mỗi lúc một tệ hơn… Xe vào rừng. Ở đây chẳng còn chỗ nào mà rẽ, vết bánh xe sâu hoắm, nước chảy róc rách trong đó. Những cành cây đầy gai quất vào mặt.
Kha-nốp hỏi rồi bật cười:
— Đường thế này thì sao?
Cô giáo nhìn ông và không hiểu nổi: con người kỳ cục này sống ở đây để làm gì? Ở chốn xó xỉnh bùn lầy, buồn tẻ này, tiền bạc, dáng vẻ hấp dẫn, sự giáo dưỡng tinh tế của ông có thể đem lại cho ông cái gì? Ông chẳng được hưởng chút ưu đãi nào của cuộc đời, cũng như Xê-miôn, đi từng bước trên con đường kinh khủng, và chịu những nỗi khó chịu y như thế. Sống ở đây làm gì, khi có thể sống ở Pê-téc-bua, ở nước ngoài? Và tưởng như, với một người giàu như ông, biến con đường xấu này thành đường tốt thì có gì là khó, để khỏi phải khổ sở thế này, khỏi phải nhìn thấy nỗi tuyệt vọng hiện trên mặt anh xà ích và trên mặt Xê-miôn. Nhưng ông chỉ cười, và hình như với ông thế nào cũng được, ông chẳng cần một cuộc sống tốt đẹp hơn. Ông tốt bụng, mềm mỏng, ngây thơ, không hiểu cái cuộc sống thô ráp này, không biết gì về nó, cũng như ở kỳ thi ông chẳng biết lấy một bài kinh. Ông chỉ tặng các trường toàn quả địa cầu, và thành thật tin rằng mình là người có ích, là một nhà hoạt động nổi bật trong sự nghiệp giáo dục quần chúng. Mà ở đây ai cần đến những quả địa cầu của ông!
Xê-miôn nói:
— Bám chắc vào, cô Va-xi-li-ép-na!
Chiếc xe nghiêng hẳn đi, sắp đổ đến nơi. Có cái gì nặng đè lên chân Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na: đó là những thứ cô đã mua. Một con dốc dựng đứng lên đồi, toàn đất sét. Ở đây, trong những rãnh ngoằn ngoèo, những dòng suối chảy ào ào, nước như gặm nát con đường. Làm sao mà đi được! Ngựa thở phì phò. Kha-nốp xuống khỏi xe, mặc chiếc áo măng tô dài đi dọc mép đường. Ông thấy nóng.
Ông lại nói rồi bật cười:
— Đường thế này thì sao? Thế này thì gãy xe như chơi.
Xê-miôn nói giọng cứng cỏi:
— Thì ai bảo ông đi lúc trời đất thế này! Cứ ở nhà có hơn không.
— Ở nhà buồn lắm, ông già ạ. Tôi không thích ngồi ở nhà.
Đứng cạnh ông già Xê-miôn, ông trông thon thả, tươi tỉnh, nhưng trong dáng đi của ông có một cái gì đó, khó nhận ra, để lộ ông là một sinh vật đã bị đầu độc, yếu đuối, gần kề sự huỷ hoại. Và như thể trong rừng bỗng thoảng mùi rượu vang. Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na thấy sợ, và thấy thương con người đang lụi tàn chẳng rõ vì đâu và để làm gì ấy. Cô chợt nghĩ, nếu cô là vợ hay là em gái ông, thì có lẽ cô sẽ hiến cả cuộc đời mình để cứu ông khỏi sự huỷ hoại. Làm vợ ư? Cuộc đời được sắp đặt thế nào mà ông sống một mình trong trang trại rộng lớn của ông, cô sống một mình ở một làng hẻo lánh, nhưng chẳng hiểu sao ngay cả ý nghĩ rằng ông và cô có thể gần gũi và ngang hàng với nhau cũng có vẻ không thể được, phi lý. Thực ra, cả cuộc đời này được sắp đặt, và những mối quan hệ giữa người với người đã trở nên phức tạp đến mức khó hiểu, đến nỗi nghĩ đến mà rờn rợn, tim như thắt lại.
Cô nghĩ: "Mà cũng thật khó hiểu, tại sao Chúa lại ban vẻ đẹp, sự dịu dàng, đôi mắt buồn buồn đáng yêu ấy cho những con người yếu đuối, bất hạnh, vô dụng, và tại sao người ta lại ưa họ đến thế."
Kha-nốp ngồi lên xe, nói:
— Đến đây thì chúng tôi rẽ phải. Chào cô! Chúc cô mọi điều tốt lành!
Và cô lại nghĩ về học trò của mình, về kỳ thi, về ông gác trường, về hội đồng nhà trường. Và khi gió từ phía bên phải đưa lại tiếng chiếc xe đang xa dần, những ý nghĩ ấy lẫn với những ý nghĩ khác. Cô muốn nghĩ về những đôi mắt đẹp, về tình yêu, về thứ hạnh phúc chẳng bao giờ có được…
Làm vợ ư? Buổi sáng lạnh giá, chẳng có ai đốt lò, ông gác trường đi đâu mất. Học trò đến từ lúc trời vừa rạng, mang theo tuyết và bùn vào lớp, ồn ào. Mọi thứ đều bất tiện, chẳng chút ấm cúng. Chỗ ở chỉ có một căn phòng nhỏ, bếp cũng ở ngay đấy. Ngày nào dạy xong cũng nhức đầu, ăn trưa xong thì nóng rát dưới tim. Phải thu tiền của học trò để mua củi, trả công gác trường, rồi nộp cho ông bảo trợ, rồi lại phải van nài cái gã nông dân no nê, trơ tráo ấy, vì Chúa mà gửi củi đến cho. Còn ban đêm thì mơ thấy kỳ thi, thấy nông dân, thấy những đống tuyết. Và vì cuộc sống như thế, cô đã già đi, thô đi, trở nên xấu xí, khô cứng, vụng về, như thể người ta đổ chì vào người cô. Cô sợ đủ thứ, và trước mặt một uỷ viên hội đồng hay ông bảo trợ trường, cô đứng dậy, không dám ngồi, và khi nói về một người nào trong số họ, cô dùng lối nói kính cẩn: "các ngài". Chẳng ai ưa cô, và cuộc đời trôi qua buồn tẻ, chẳng có sự âu yếm, chẳng có sự cảm thông của bè bạn, chẳng có người quen nào thú vị. Ở vào hoàn cảnh của cô, nếu cô mà yêu thì thật là khủng khiếp biết bao!
— Bám chắc vào, cô Va-xi-li-ép-na!
Lại một con dốc dựng đứng lên đồi…
Cô đi làm cô giáo vì túng thiếu, chẳng cảm thấy chút thiên hướng nào. Cô chưa bao giờ nghĩ đến thiên hướng, đến lợi ích của việc khai sáng, và cô luôn thấy rằng điều chính trong công việc của mình không phải là học trò, cũng chẳng phải là khai sáng, mà là các kỳ thi. Mà có lúc nào để nghĩ về thiên hướng, về lợi ích của việc khai sáng đâu? Các thầy giáo, các bác sĩ nghèo, các y sĩ, làm lụng cực nhọc như thế, mà thậm chí không có được niềm an ủi khi nghĩ rằng mình phục vụ một lý tưởng, phục vụ nhân dân, vì lúc nào đầu óc cũng đầy những ý nghĩ về miếng ăn, về củi đốt, về đường sá xấu, về bệnh tật. Cuộc sống nặng nhọc, chẳng có gì thú vị, và chỉ những con ngựa thồ lầm lì như Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na này mới chịu đựng được lâu. Còn những người sôi nổi, nhạy cảm, dễ xúc động, những người hay nói về thiên hướng, về sự phục vụ lý tưởng, thì chẳng bao lâu đã mỏi mệt và bỏ nghề.
Xê-miôn chọn lối nào đi cho khô hơn và gần hơn, khi băng qua đồng cỏ, khi đi vòng sau các nhà. Nhưng chỗ này thì nông dân không cho đi, chỗ kia là đất của cha xứ, không có lối qua, chỗ nọ I-van I-ô-nốp đã mua của ông chủ một mảnh đất và đào hào bao quanh. Chốc chốc lại phải quay lại.
Họ đến làng Hạ Gô-rô-đi-sê. Trước quán rượu, trên khoảng đất đầy phân ngựa, bên dưới vẫn còn tuyết, những chiếc xe thồ đang đỗ: người ta chở những bình lớn đựng dầu sun-phát. Trong quán đông người, toàn những người đánh xe, và nồng mùi vốt-ca, mùi thuốc lá và mùi da cừu. Người ta nói chuyện ầm ĩ, cánh cửa có ròng rọc cứ đóng sầm sầm. Bên kia tường, trong một cửa hiệu nhỏ, có người kéo phong cầm không ngớt một phút nào. Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na ngồi uống trà, còn ở bàn bên cạnh, những người nông dân, mặt đỏ gay vì trà nóng và vì cái ngột ngạt trong quán, đang uống vốt-ca và bia.
Những tiếng nói vang lên lộn xộn:
— Nghe này, Cu-dơ-ma! Gì mà gì! Lạy Chúa ban phước! I-van Đê-men-chi-ích, tôi làm được cho anh cái đó! Ông thông gia, nhìn kìa!
Một người nông dân thấp bé, râu đen, mặt rỗ, đã say từ lâu, bỗng ngạc nhiên vì cái gì đó và buông một câu chửi tục.
Xê-miôn ngồi xa ở một góc, quát lên giận dữ:
— Chửi gì đấy? Này anh kia! Không thấy cô giáo đấy à!
Ai đó ở góc khác nhại lại:
— Cô giáo…
— Đồ vô ý tứ!
Người nông dân thấp bé bối rối:
— Chúng tôi có làm gì đâu… Xin lỗi cô. Chúng tôi, nghĩa là, uống bằng tiền của chúng tôi, còn cô thì uống bằng tiền của cô… Chào cô ạ!
Cô giáo đáp:
— Chào bác.
— Và chúng tôi xin chân thành cảm ơn cô.
Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na uống trà một cách thích thú, chính cô cũng đỏ bừng mặt như những người nông dân, và lại nghĩ về củi đốt, về ông gác trường…
Từ bàn bên cạnh vọng sang:
— Ông thông gia, khoan đã! Cô giáo ở Vi-a-dô-vi-ê… biết chứ! Một cô gái tốt.
— Đứng đắn lắm!
Cánh cửa có ròng rọc cứ đóng sầm mãi, người vào kẻ ra. Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na ngồi và vẫn nghĩ mãi về những chuyện ấy, còn tiếng phong cầm bên kia tường cứ réo rắt mãi. Những vệt nắng nằm trên sàn, rồi chuyển lên quầy hàng, lên tường, rồi biến mất hẳn. Vậy là mặt trời đã ngả quá trưa. Những người nông dân ở bàn bên bắt đầu sửa soạn lên đường. Người nông dân thấp bé, hơi lảo đảo, đến gần Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na và chìa tay cho cô. Thấy thế, những người khác cũng chìa tay chào từ biệt, rồi lần lượt đi ra, và cánh cửa có ròng rọc rít lên rồi đóng sầm chín lần.
Xê-miôn gọi:
— Cô Va-xi-li-ép-na, sửa soạn đi thôi!
Họ lên đường. Và lại đi từng bước như cũ.
Xê-miôn ngoảnh lại nói:
— Mới đây người ta xây trường ở đây, ở làng Hạ Gô-rô-đi-sê của họ ấy. Tội lỗi ơi là tội lỗi!
— Sao thế?
— Nghe đâu ông chủ tịch bỏ túi một nghìn, ông bảo trợ cũng một nghìn, ông giáo năm trăm.
— Cả cái trường chỉ đáng giá một nghìn thôi. Vu khống người ta thì không hay đâu, ông ạ. Toàn chuyện nhảm nhí cả.
— Tôi không biết… Người ta nói sao thì tôi nói vậy.
Nhưng rõ ràng là Xê-miôn không tin cô giáo. Nông dân không tin cô. Họ lúc nào cũng nghĩ cô được lĩnh lương quá nhiều, hai mươi mốt rúp một tháng, trong khi năm rúp là đủ rồi, và trong số tiền cô thu của học trò để mua củi và trả công gác trường, cô giữ lại cho mình phần lớn. Ông bảo trợ trường cũng nghĩ như tất cả nông dân, mà chính ông ta thì kiếm chác chút ít từ củi đốt, và vì cái việc bảo trợ ấy, ông ta còn lén cấp trên mà thu tiền công của nông dân.
Tạ ơn Chúa, rừng đã hết, và từ đây đến tận Vi-a-dô-vi-ê sẽ là cánh đồng bằng phẳng. Mà cũng chẳng còn bao xa nữa: qua sông, rồi qua đường sắt, thế là đến Vi-a-dô-vi-ê.
Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na hỏi Xê-miôn:
— Ông đi đâu thế? Đi đường bên phải, qua cầu chứ.
— Sao cơ? Đi đường này cũng được. Chỗ sâu cũng chẳng sâu lắm đâu.
— Coi chừng chết đuối ngựa bây giờ.
— Sao cơ?
Trông thấy xa xa bên phải cỗ xe bốn ngựa, Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na nói:
— Kìa, ông Kha-nốp cũng đi qua cầu đấy. Hình như ông ấy đang đi kia phải không?
— Ô-ông ấy đấy. Chắc lại không gặp ông Bác-vít. Cái ông đần độn ấy, lạy Chúa thương xót, đi lối ấy làm gì, đi lối này gần hơn trọn ba dặm.
Họ đến bờ sông. Mùa hè đây là một con suối nông, lội qua dễ dàng, thường đến tháng Tám là cạn khô. Nhưng giờ đây, sau mùa nước lũ, nó là một dòng sông rộng chừng mười hai mét, chảy xiết, đục ngầu, lạnh buốt. Trên bờ và sát mép nước còn thấy những vết bánh xe mới, vậy là đã có người đi qua đây.
Xê-miôn quát lên giận dữ và lo lắng, giật mạnh dây cương, vung khuỷu tay như chim vỗ cánh:
— Đi! Đi nào!
Con ngựa lội xuống nước ngập đến bụng thì dừng lại, nhưng ngay sau đó lại gắng sức bước tiếp, và Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na cảm thấy một cái lạnh buốt ở chân.
Cô cũng nhổm dậy, hét lên:
— Đi! Đi nào!
Xe lên được bờ.
Xê-miôn vừa sửa lại bộ yên cương vừa lẩm bẩm:
— Cái gì thế này không biết, lạy Chúa. Đúng là cực hình với cái hội đồng địa phương này…
Giày cao su và giày da đầy nước, gấu váy, gấu áo lông và một bên tay áo ướt sũng, nước nhỏ ròng ròng. Đường và bột thì bị ướt hết. Đó mới là điều đáng tủi nhất, và trong nỗi tuyệt vọng, Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na chỉ biết vỗ hai tay vào nhau mà nói:
— Ôi, Xê-miôn, Xê-miôn!.. Ông thật là!..
Ở chỗ chắn tàu, thanh chắn đã hạ xuống: một chuyến tàu tốc hành đang từ nhà ga chạy tới. Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na đứng chờ ở chỗ chắn cho tàu qua, toàn thân run lên vì lạnh. Đã trông thấy Vi-a-dô-vi-ê, cả ngôi trường mái xanh, cả nhà thờ với những cây thánh giá rực sáng, phản chiếu ánh mặt trời buổi chiều. Cả những ô cửa sổ ở nhà ga cũng rực sáng, và từ đầu máy toả ra làn khói hồng… Và cô có cảm giác như mọi thứ đều đang run lên vì lạnh.
Tàu đây rồi. Những ô cửa sổ loá lên ánh sáng rực rỡ như những cây thánh giá trên nhà thờ, nhìn mà nhức mắt. Trên bậc lên xuống của một toa hạng nhất có một người đàn bà đứng, và Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na thoáng nhìn bà ta: mẹ! Giống quá! Mẹ cô cũng có mái tóc dày như thế, vầng trán y như thế, dáng nghiêng đầu y như thế. Và rõ ràng, sống động đến kinh ngạc, lần đầu tiên trong suốt mười ba năm ấy, cô hình dung ra mẹ, bố, anh trai, căn nhà ở Mát-xcơ-va, bể cá có những con cá nhỏ, và tất cả mọi thứ đến từng chi tiết nhỏ nhất. Cô bỗng nghe thấy tiếng đàn dương cầm, nghe thấy giọng bố, cảm thấy mình như hồi ấy, trẻ trung, xinh đẹp, ăn mặc lộng lẫy, trong một căn phòng sáng sủa, ấm áp, giữa những người thân. Một cảm giác vui sướng và hạnh phúc bỗng ùa đến, cô ngây ngất, ép chặt hai lòng bàn tay vào thái dương và dịu dàng gọi, như van xin:
— Mẹ ơi!
Rồi cô khóc, chẳng hiểu vì sao. Đúng lúc ấy Kha-nốp đang đánh cỗ xe bốn ngựa tới gần, và trông thấy ông, cô tưởng tượng ra một hạnh phúc chưa từng có bao giờ, và cô mỉm cười, gật đầu chào ông như một người ngang hàng và thân thiết. Cô có cảm giác như cả trên trời, cả ở mọi ô cửa sổ, cả trên những hàng cây, đều đang toả sáng hạnh phúc của cô, chiến thắng của cô. Phải, bố mẹ cô chưa bao giờ chết, cô chưa bao giờ làm cô giáo, tất cả chỉ là một giấc mơ dài, nặng nề, kỳ lạ, và giờ đây cô đã tỉnh dậy…
— Cô Va-xi-li-ép-na, lên xe đi!
Và bỗng mọi thứ biến mất. Thanh chắn từ từ nâng lên. Ma-ri-a Va-xi-li-ép-na run rẩy, lạnh cóng, ngồi lên xe. Cỗ xe bốn ngựa vượt qua đường ray, Xê-miôn theo sau. Người gác chắn tàu bỏ mũ chào.
— Vi-a-dô-vi-ê đây rồi. Đến nơi rồi.
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn