Ở một xứ nọ có một vị chúa, tên là Ác-gây. Ông lừng lẫy và hùng mạnh: Chúa Trời ban cho ông toàn quyền trên cả xứ, kẻ thù sợ ông, bạn bè thì ông không có, còn dân chúng khắp miền sống hiền lành, biết sức mạnh của vị chúa mình. Và vị chúa sinh lòng kiêu ngạo, bắt đầu nghĩ rằng trên đời chẳng ai mạnh hơn, khôn hơn ông. Ông sống xa hoa, của cải và kẻ hầu người hạ nhiều vô kể, mà với kẻ hầu thì ông chẳng bao giờ nói chuyện: ông coi họ không xứng. Với vợ, ông sống hoà thuận, nhưng giữ bà cũng nghiêm, đến nỗi bà chẳng dám tự mình mở lời, mà phải chờ chồng hỏi hay nói với bà điều gì.
Ác-gây sống một mình như thế, như đứng trên một ngọn tháp cao. Bên dưới, đám đông dân chúng ngước nhìn ông, còn ông chẳng muốn biết tới ai, cứ đứng trên cái bục của mình, nghĩ rằng chỉ chỗ ấy mới xứng với ông: tuy cô đơn, nhưng cao.
Một ngày lễ, Ác-gây tới nhà thờ. Ông tới đó cùng vợ trong những bộ áo lộng lẫy: áo choàng dệt chỉ vàng, thắt lưng nạm đá quý, bên trên có người che lọng gấm. Đi trước và đi sau họ là những người lính mang gươm và rìu chiến, đưa họ tới chỗ ngồi của bậc vương giả, nơi họ nghe lễ. Quanh họ đứng các quan chỉ huy và các viên chức. Ác-gây nghe lễ, và nghĩ theo ý riêng mình xem những lời trong sách thánh nói là đúng hay sai.
Vị linh mục bắt đầu đọc sách, và đọc tới chỗ viết rằng: “Kẻ giàu sẽ nghèo đi, còn kẻ nghèo sẽ giàu lên.” Ác-gây nghe những lời ấy thì nổi giận.
— Này ông cố đạo, ông nói, sao ông lại đọc cái điều dối trá ấy? Chẳng lẽ ông không biết ta lừng lẫy, giàu có thế nào ư? Ta làm sao mà nghèo đi, còn kẻ ăn mày làm sao giàu hơn ta được?
Nhưng vị linh mục không nghe ông, cứ đọc tiếp, và làm lễ tới cùng, không đáp lại Ác-gây.
Vị chúa nổi cơn thịnh nộ: ông sai xiềng vị linh mục lại, tống vào ngục tối, còn trang sách có những lời ấy thì sai xé khỏi cuốn sách.
Người ta giải vị linh mục vào ngục tối và xé trang sách đi, còn vị chúa Ác-gây về cung điện mở tiệc, trong tiệc ông ăn uống, vui chơi.
Ngoài thành có một chàng trai đi đường, thấy một con hươu to lớn, đẹp đẽ đến thế, từ xưa tới giờ chưa từng thấy. Chàng muốn lấy lòng vị chúa, bèn chạy vào thành, tới cung điện, kể chuyện con hươu cho đám gia nhân. Người ta tâu lên Ác-gây, và ông ra lệnh chuẩn bị đi săn.
Đoàn săn ra đồng, thấy con hươu và phi ngựa về phía nó. Con hươu đứng đó, ngẩng đầu, ngoái nhìn đoàn săn, như đang chờ điều gì. Chính Ác-gây cũng chưa từng thấy con thú nào như thế: to lớn và mượt mà, mõm thon, khôn ngoan, gạc như cái cây xum xuê cành nhánh, từ đầu này tới đầu kia dài trọn một sải. Bộ lông màu nâu đỏ, bóng loáng như được đánh bóng, hai đùi trắng như tuyết. Ác-gây phi về phía nó, ngạc nhiên vì con hươu không chạy, cứ nhìn ông bằng đôi mắt to, như muốn nói điều gì. Ác-gây phi tới gần, đã định phóng giáo, thì con thú quay mình, vung cặp gạc xum xuê, nhảy bước đầu đã xa ba sải, rồi lao đi trên cánh đồng. Ngựa của Ác-gây là con ngựa vô giá, vậy mà cũng bắt đầu tụt lại. Vị chúa ngoái nhìn đám thợ săn của mình, thì họ đã xa tít, khó mà thấy được. Ông nhìn ra phía trước về con hươu, thấy con thú đã chạy chậm lại. “Được, ta sẽ đuổi kịp”, ông nghĩ. Ông phi hết sức ngựa, và thấy cặp đùi trắng của con hươu mỗi lúc một gần hơn. Vừa định phóng giáo, con hươu ngoảnh đầu lại, chạy rướn lên, và Ác-gây lại cách nó xa tít. Đoàn săn đã khuất từ lâu, chỉ còn con hươu và Ác-gây trên lưng ngựa phi giữa đồng không.
Ông đuổi theo nó nửa ngày, cuối cùng thấy con hươu chạy về phía sông. “Nào, nếu nó rẽ phải thì mất, còn rẽ trái thì nó là của ta!” ông nghĩ. Bên trái, dòng sông uốn thành một khúc vòng, con thú chẳng có lối nào thoát ra được: phía sau là người thợ săn, phía trước là dòng sông rộng, người hay thú đều không bơi qua nổi. Con hươu rẽ sang trái, tim Ác-gây run lên vì mừng. Ông phi ngựa, trong đầu nghĩ: “Sắp tới sông rồi, mày chẳng còn đường nào thoát.” Con hươu chạy tới bờ. Cách bờ không xa có một hòn đảo nhỏ, trên đảo bụi rậm dày đặc và cây con mọc thành rừng. Con hươu lấy đà nhảy xuống nước, ngụp xuống, trồi lên, rồi bơi ra đảo. Ác-gây phi tới, thấy con thú đã chui vào bụi rậm. Ông cũng thúc ngựa xuống nước.
Con ngựa bước xuống nước, đi được ba bước thì ngập tới cổ, xa hơn chân không chạm đáy nữa. Ác-gây quay lại bờ, nghĩ bụng: “Con hươu chẳng chạy đâu thoát khỏi ta, còn ở chỗ nước chảy xiết thế này có khi chết đuối cả ngựa.” Ông xuống ngựa, buộc nó vào một bụi cây, cởi bộ áo quý ra, rồi lội xuống nước. Bơi mãi, bơi mãi, suýt bị cuốn trôi. Cuối cùng ông thử đưa chân xuống thì chạm đáy. “Nào, giờ thì ta bắt được nó”, ông nghĩ, rồi đi vào bụi rậm.
Chúa Trời nổi giận với Ác-gây. Ngài gọi một thiên sứ tới, truyền cho thiên sứ mang lấy hình dạng của Ác-gây, mặc áo của ông, lên ngựa và về thành. Và thiên sứ làm theo ý Chúa, đúng như lời Ngài truyền.
Ác-gây tìm mãi, tìm mãi con thú khắp các bụi rậm, chẳng thấy con thú đâu. Ông đi vòng khắp hòn đảo, chui xuyên qua bụi rậm từ bờ này sang bờ kia, chẳng có gì. Ác-gây không sao nghĩ ra con hươu biến đi đâu: phía trước là dòng sông rộng, chẳng con thú nào bơi qua nổi, mà nếu nó định bơi thì ông cũng đã thấy. Ác-gây bực bội, nhưng biết làm sao, phải quay về thôi. Ông ra tới mép nước, ném cây giáo đi cho khỏi vướng, rồi bơi vào bờ. Nhìn quanh, chẳng thấy ngựa, cũng chẳng thấy áo. Vị chúa nổi giận, nghĩ rằng có kẻ đã ăn trộm, và quyết sẽ trừng trị tên trộm thật nghiêm. Ông lên khỏi nước, trèo lên bờ dốc, thấy đồng không mông quạnh, chẳng có ai. Chẳng biết làm sao, đành phải đi trần truồng. Ông đi, cỏ cứa vào chân, đôi chân không quen đi đất, mặt trời thiêu đốt tấm thân trần và đầu trần. Ác-gây đi mãi, đi mãi, lên một ngọn đồi nhỏ, thấy dưới thung lũng có một người chăn đang chăn bò và bê. Ác-gây dừng lại, bắt đầu vẫy tay.
— Ê, mày kia, lại đây!
Người chăn bò nhìn ông, ngạc nhiên. “Giữa đồng không, người trần truồng ở đâu ra thế này?” anh nghĩ. Anh chậm rãi đi tới, một tay cầm cây roi da dài, tay kia cầm cái kèn vỏ cây bạch dương, chân đi giày cói, mình mặc chiếc áo khoác vải thô rách, trên vai đeo cái túi đựng bánh mì. Ác-gây quát anh:
— Sao gọi mà mày không lại?
— Thế ông là ai? Người chăn bò hỏi. Ông cần gì?
— Mày có thấy ai lấy áo của ta và dắt ngựa của ta đi không?
— Nhưng ông là ai mới được chứ? Người chăn bò lại hỏi.
— Sao, mày không biết ta à? Ta là chúa của chúng mày, Ác-gây.
Người chăn bò nhìn ông rồi phá lên cười.
— Ông nói nhảm gì thế, đồ ngốc! Chúa chúng tôi vừa đi săn về thành, ngang qua chỗ tôi đây. Đám thợ săn tìm ngài ở đây lâu lắm, rồi tìm thấy, cùng đi với nhau rồi.
— Sao mày dám, đồ nô lệ, đồ khốn nạn! Ác-gây hét lên.
— Đi đi, đi đi, người chăn bò nói, không thì nếm roi bây giờ.
Vị chúa giận tới mất cả trí. Ông quên mất mình đang trần truồng, không có vũ khí, lao vào người chăn bò. Ông túm lấy vai anh, định đánh, nhưng người chăn bò khoẻ hơn: anh vật Ác-gây xuống đất, bắt đầu đánh bằng cái kèn vỏ bạch dương. Đánh mãi, đánh mãi, cho tới khi vỏ cây bung ra hết, thì lòng anh mới nguôi đi.
— Đấy, anh nói, cho chừa những lời ăn nói như thế. Đi đi!
Ác-gây đứng dậy, người đầy vết đòn, lê bước chầm chậm. Còn người chăn bò nghĩ ngợi, rồi thấy thương. “Mình làm khổ người ta vô cớ”, anh nghĩ, “có khi ông ta là người dở hơi hay người điên.”
Ác-gây đi được một quãng thì nghe người chăn bò gọi.
— Ê, ông kia, quay lại!
Ác-gây ngoảnh lại, thấy người chăn bò một tay cầm cái gì đó, tay kia vẫy ông lại.
— Quay lại! anh gọi. Ông trần truồng thế mà đi đâu? Này, lấy tạm cái túi mà mặc.
Ác-gây đứng đó, không nhúc nhích. Lòng ông thấy cay đắng và xấu hổ. Người chăn bò rút con dao ở thắt lưng ra, khoét ba lỗ trên cái túi: một cho đầu, hai cho tay, rồi tới bên Ác-gây.
— Túi tôi trống không, bánh mì ăn hết cả rồi. Người ta đi trần truồng không hay đâu, mặc vào thay áo đi.
Anh tròng cái túi vào người ông. Ác-gây chẳng nói một lời, đi về thành. Ông vừa đi vừa nghĩ về tai hoạ của mình, chẳng biết nó từ đâu ập tới. Chắc là có tên lừa đảo nào giống mình đã lấy áo, dắt ngựa đi. Và càng đi xa, lòng Ác-gây càng sôi sục. “Ta sẽ cho nó biết ta là Ác-gây, vị chúa thật sự, đáng sợ. Ta sẽ sai giải nó ra quảng trường mà chém đầu. Còn tên chăn bò, ta cũng chẳng để yên”, Ác-gây nghĩ, rồi bỗng nhớ tới cái túi, và thấy xấu hổ.
Ông đi tới chiều mà thành còn xa. Ông phải ngủ ngoài đồng, chui vào một đống cỏ khô ngủ suốt đêm. Rạng sáng ông dậy, lại đi tiếp. Không xa thành, ông ra tới con đường cái. Trên đường nhiều người đi bộ, đi xe vào thành họp chợ. Một đoàn xe hàng đuổi kịp ông, những người đánh xe bắt đầu hỏi ông là người thế nào, sao lại mặc cái túi.
Ác-gây nhớ tới trận đòn của người chăn bò, sợ không dám nói thật.
— Tôi không phải người ở đây, ông nói. Tôi đi qua thành các anh vì công việc, dọc đường bị bọn cướp chặn đánh, đánh tôi khắp người, cướp sạch, lấy cả ngựa, cả áo, cả tiền. Chúng tròng cho tôi cái túi rồi thả đi.
Những người tốt bụng thương ông: góp nhau người cho cái áo, người cho cái quần, một người cho đôi giày cũ, người khác cho cái áo khoác, người thứ ba cho cái mũ. Ác-gây cảm ơn họ, hỏi tên họ và hỏi nơi tìm họ, rồi vào thành, đã vui hơn chút ít.
“Sắp hết khổ rồi”, ông nghĩ. “Ta sẽ trừng trị tên gian ác, còn những người đã giúp ta, ta sẽ ban thưởng.”
Ông đi thẳng tới quảng trường nhà thờ lớn, nơi có cung điện của ông. Ông định vào cổng nhà mình, thì lính gác không nhận ra ông, không cho vào. Sợ lại bị đánh, ông lùi ra, đứng nghĩ xem nên làm gì. Đi thẳng vào nhà mình thì không được: chưa tới được chỗ tên lừa đảo đã bị đánh, bị bỏ tù, có khi còn bị giết. “Phải nhẫn nhịn”, ông nghĩ. Ông tới chợ, nơi những người làm thuê theo ngày đứng chờ người thuê, rồi đứng vào đám đông. Người ta thuê ông với giá rẻ mạt để khuân gạch cho một công trình. Công việc với ông thật nặng nhọc: vì không quen, hai vai ông trầy hết tới chảy máu, còn người thì như rã rời. Chiều tối ông nhận tiền công, chia làm ba phần: một phần mua bánh mì ăn, phần thứ hai để dành trả tiền chỗ ngủ, còn phần thứ ba mua giấy để viết thư cho vợ. Giữa hai vợ chồng có một bí mật lớn, chỉ ông và vợ ông biết, và để vợ tin lá thư, ông viết về bí mật ấy. Rồi tới gần nhà mình, ông thấy một người đàn bà trong đám hầu gái của vợ, bèn đưa thư nhờ chuyển. Chị hầu gái của vợ ông cũng không nhận ra ông trong bộ quần áo tồi tàn. Ác-gây đứng cách cổng không xa, chờ thư trả lời.
Còn vợ ông, thấy chồng mình đang ở ngay bên mình, thì không thể tin lá thư ấy. Bà nghĩ có lẽ chồng đã lỡ lời nói với ai đó về bí mật ấy, và có kẻ gian ác nào đó muốn làm bà rối trí. Bà sợ người chồng nghiêm khắc của mình, biết rằng nếu ông biết có người mang tới cho bà những lá thư như thế, ông sẽ phạt bà mà chẳng cần xét rõ. Và để đuổi kẻ đã viết thư đi, doạ cho hắn sợ, để hắn không bao giờ dám làm bà rối trí nữa, bà sai gia nhân bắt hắn, dẫn vào sân, đánh roi thật nặng. Đám gia nhân làm theo, rồi thả Ác-gây ra, chỉ còn thoi thóp. Ông lết về nhà trọ, đau đớn suốt đêm, tới sáng mới thiếp đi. Thân thể ông đau, mà trong lòng còn tệ hơn: cơn giận bất lực và nỗi căm hờn bị trói buộc giày vò ông, mà chẳng có cực hình nào tệ hơn thế.
Hôm sau là ngày lễ, vợ chồng chủ nhà trọ sửa soạn đi nhà thờ. Bà chủ mặc áo đẹp, ra tới cổng, còn ông chồng loay hoay việc gì đó trong sân. Bà vợ gọi chồng.
— Đi mau, bà gọi, không thì chúa đi qua vào nhà thờ mất, chẳng được thấy ngài.
Ác-gây nghe thấy thế, bèn hỏi:
— Thế ai là chúa ở đây?
— Ông không phải người ở đây, hẳn rồi, nên mới không biết? Chúa ở đây là Ác-gây. Ngài cai trị thành phố và cả miền này đã mười hai năm rồi. Chúa ở đây nghiêm khắc lắm: hôm qua tôi thấy ngài ngoài phố, sợ suýt ngã.
Vợ chồng chủ nhà đi nhà thờ, còn Ác-gây chẳng biết nên nghĩ sao. Ông vung tay. “Ra sao thì ra”, ông nghĩ, “mình chẳng tự làm mình khổ hơn lúc này được nữa. Dẫu có bị xử tử, mình cũng đi vạch mặt tên gian ác.” Ông theo vợ chồng chủ nhà tới nhà thờ lớn, đứng cùng dân chúng ở thềm, nơi vị chúa sẽ đi qua.
Và Ác-gây thấy: những người lính cận vệ của ông mang rìu chiến và gươm đi tới, rồi các quan chỉ huy, các viên chức trong y phục ngày lễ. Và dưới lọng gấm, vị chúa cùng phu nhân đi tới: áo của họ dệt chỉ vàng, thắt lưng nạm đá quý. Ác-gây nhìn vào mặt vị chúa và kinh hãi: Chúa Trời đã mở mắt cho ông, và ông nhận ra thiên sứ của Chúa. Thế là Ác-gây kinh hoàng bỏ chạy khỏi thành.
Ông chạy rất lâu, chẳng biết mình đang ở đâu, chạy về đâu. Rồi ông thấy mình ở giữa một khu rừng rậm, ngã gục vì mệt dưới gốc cây, nằm hồi lâu kiệt sức và mê man, như thể linh hồn đã tạm rời bỏ ông.
Ông tỉnh dậy vào ban đêm, và thấy mọi thứ thật lạ lùng. Ông quên những gì đã xảy ra trong ba ngày qua, chẳng biết sao những vì sao lại nhìn ông qua kẽ lá, sao cây cối xào xạc trong gió trên đầu ông, sao ông thấy lạnh, sao ông không nằm trên chiếc giường lông của mình mà nằm trên cỏ ướt. Ông bắt đầu nhớ lại, và nhớ ra tất cả.
Và Ác-gây khóc cay đắng. Ông nhớ lại cả cuộc đời mình, và hiểu rằng Chúa Trời phạt ông chẳng phải vì trang sách bị xé, mà vì cả cuộc đời ông. “Mình đã làm Chúa nổi giận”, ông nghĩ, “giờ còn được tha thứ và được cứu rỗi chăng?”
Ông nằm khóc hồi lâu, ăn năn tội lỗi của mình, cầu xin Chúa giúp đỡ và ban cho sức mạnh. Và Chúa ban cho ông sức mạnh.
Trời sáng, Ác-gây đứng dậy, ra khỏi rừng, đi vào thế gian sáng sủa của Chúa, tới với con người.
Một năm trôi qua, năm thứ hai đang trôi, mà vợ Ác-gây vẫn nghĩ chồng mình đang sống cùng bà trong cung điện. Bà chỉ ngạc nhiên sao chồng mình trở nên hiền lành, tốt bụng: chẳng xử tử ai, chẳng trừng phạt ai, chẳng đi săn nữa, chỉ đi nhà thờ, phân xử những vụ cãi cọ, kiện tụng, và giảng hoà cho những người bất hoà. Bà ít khi gặp ông: ông nhìn bà hiền hậu, chẳng như ngày trước, nói một lời âu yếm, rồi về phòng riêng, đóng cửa ngồi một mình.
Cuối cùng bà tìm tới ông:
— Thưa chàng, xin chàng cho thiếp biết thiếp đã làm gì khiến chàng phật lòng, mà chàng xa lánh vợ mình? Thiếp chẳng thấy mình có lỗi gì, sao đã sang năm thứ hai chàng lại xa lạ với thiếp?
Thiên sứ nhìn bà, mỉm cười dịu dàng, rồi nói:
— Nàng chẳng làm gì để ta phật lòng cả, người vợ yêu quý, nhưng ta đã khấn với Chúa ba năm không gần nàng. Giờ đã sắp sang năm thứ ba, chẳng bao lâu nữa nàng sẽ lại sống với chồng mình như xưa.
Nói xong, ông về phòng mình, đóng cửa lại. Người vợ khóc, rồi cũng về phòng.
Họ sống như thế ba năm. Một tuần trước khi sang năm thứ tư, vị chúa ra lệnh tập hợp những người nghèo khổ và tàn tật khắp miền. Trong sân của vị chúa sẽ có tiệc đón tiếp tất cả bọn họ, và vị chúa sẽ ban quà cho họ. Những người đưa tin phi ngựa tới khắp các thành, từ các thành lệnh lại truyền về các làng mạc thôn xóm, và từ khắp mọi nẻo, những người nghèo khổ kéo về. Tới lúc ấy chẳng ai biết trong miền lại có nhiều người nghèo khổ đến thế: họ phủ kín mọi con đường: người què, người cụt chân, cụt tay, người mù, người yếu ớt, người khờ dại, người kém trí, già có trẻ có. Những người nghèo còn sáng mắt phần nhiều đi từng người một, còn người mù thì đi thành từng nhóm. Họ tụ về thành, đông tới mức chẳng những trong sân của vị chúa không chứa nổi, mà còn kín cả quảng trường nhà thờ lớn.
Vị chúa tới nhà thờ, những người nghèo cũng chen vào nhà thờ, những ai lọt được vào, còn những người khác thì đứng thành đám đông trước nhà thờ trên quảng trường. Trong lúc ấy, gia nhân bày bàn trên quảng trường, trải khăn, đặt lên bánh nướng, canh, thịt, mật ong và rượu. Và bao nhiêu người nghèo, ai cũng đủ chỗ.
Vị chúa ra khỏi nhà thờ, dừng lại ở thềm, giơ tay ra hiệu, và cả đám đông im lặng.
— Ta vui mừng được gặp tất cả các người, những người tốt bụng: xin mời mọi người dùng bữa. Hãy ngồi vào chỗ và ăn uống, ăn xong ta sẽ lại ra với các người.
Nói rồi ông về cung điện. Mọi người bắt đầu ngồi vào bàn, một nhóm người mù chiếm trọn một bàn. Những người mù này tới từ nơi xa, họ đi chậm và lâu, có mười hai người, mà người dẫn đường chỉ có một. Anh đi trước, hai người níu lấy anh, rồi những người khác níu lấy hai người ấy từng đôi một. Anh xếp cho họ ngồi vào chỗ, còn mình thì đứng phục vụ: múc canh ra bát cho họ, chia bánh nướng, cắt thịt, đặt thìa vào tay họ. Những người mù ăn, còn anh đi từ người này sang người kia phục vụ họ.
Khi bữa ăn sắp xong, vị chúa ra khỏi cung điện, bắt đầu đi qua các bàn. Ông hỏi người này điều gì, nói với người kia một lời âu yếm, còn theo sau ông là những gia nhân mang tiền và quần áo, ban cho tất cả mọi người. Ông đi hết mọi người, rồi tới chiếc bàn cuối cùng, nơi nhóm người mù ngồi. Người dẫn đường nhìn thấy vị chúa thì run lên, tái mặt.
Vị chúa tới bên anh, hỏi:
— Anh cũng là người nghèo khổ ư?
— Thưa đức chúa vĩ đại, tôi không phải người nghèo khổ. Tôi là người hầu của những người nghèo khổ.
— Anh nói hay lắm, hỡi người kia. Anh tên là gì?
Người dẫn đường cúi mắt nhìn xuống đất:
— Người ta gọi tôi là A-lếch-xây.
Thiên sứ nhìn vào mắt anh, mỉm cười, rồi nói:
— Chẳng phải lời nói dối nào cũng bị coi là dối. Hãy theo ta.
Người dẫn đường để những người mù của mình lại, theo vị chúa vào cung điện. Họ đi qua đám đông, và mọi người đều ngạc nhiên nhìn họ: họ đi như hai anh em ruột. Cả hai đều cao lớn, cân đối, cả hai đều tóc đen, và cả hai giống nhau như một: chỉ có người dẫn đường, trong mái tóc xoăn dày, ánh bạc nhiều sợi tóc trắng, và khuôn mặt đen sạm vì gió và nắng, còn vị chúa thì khuôn mặt trắng trẻo, sáng sủa.
Dân chúng giãn ra nhường lối cho họ, và họ vào cung điện. Thiên sứ dẫn người dẫn đường vào một căn phòng ở tận trong cùng, rồi đóng cửa lại cùng anh.
— Ta đã nhận ra anh, Ác-gây, vị chúa nói. Anh có biết ta không?
— Thưa ngài, tôi biết ngài được phái tới để trừng phạt tôi. Tôi ăn năn tội lỗi của mình, và cả cuộc đời mình…
Và Ác-gây khóc, khóc nức nở. Thiên sứ đứng trước mặt ông, khuôn mặt bừng sáng, mỉm cười. Ác-gây ngẩng đầu lên và ngừng khóc: ông chưa bao giờ thấy một nụ cười như thế.
— Hình phạt của anh đã hết, thiên sứ nói. Hãy nhận lấy áo choàng của vị chúa, nhận lấy gươm, gậy quyền và mũ của vị chúa. Hãy nhớ vì sao anh đã bị trừng phạt, hãy cai trị dân chúng hiền hậu và khôn ngoan, và từ nay hãy là anh em của dân chúng mình.
— Không, thưa ngài, tôi xin trái lời ngài, tôi sẽ không nhận gươm, không nhận gậy, không nhận mũ, không nhận áo choàng. Tôi không bỏ những người anh em mù loà của tôi: với họ tôi là ánh sáng và miếng ăn, là bạn và là anh em. Ba năm tôi đã sống với họ, làm lụng vì họ, và lòng tôi đã gắn bó với những người nghèo khổ, tàn tật. Xin ngài tha cho tôi, và cho tôi đi vào thế gian với con người. Đã lâu tôi đứng một mình giữa dân chúng, như trên một cây cột đá, tôi ở trên cao, nhưng cô đơn, lòng tôi trở nên chai cứng, và tình yêu với con người đã biến mất. Xin ngài cho tôi đi.
— Anh nói hay lắm, Ác-gây, thiên sứ đáp. Hãy đi bình an!
Và người dẫn đường A-lếch-xây ra đi cùng mười hai người mù của mình, làm lụng suốt đời vì họ và vì những người nghèo khổ, yếu đuối, bị áp bức khác, và sống như thế nhiều năm cho tới ngày mất.
Còn thiên sứ, ba ngày sau, rời bỏ thân xác của vị chúa. Người ta chôn cất thân xác ấy, và dân chúng thương tiếc vị chúa của mình, người lúc đầu kiêu ngạo, mà sau trở nên hiền hậu.
Còn thiên sứ thì trở về chầu trước mặt Chúa Trời.
— Hết —
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích