Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Anh sinh viên

của Anton Chekhov

⏱ 7 phút🎙️ Giọng Bảo Đức📖 8.185 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:04Lúc đầu thời tiết đẹp, yên ả. Lũ chim…
  2. 1:54Mấy mảnh vườn ấy được gọi là vườn bà…
  3. 2:34Chúa phù hộ cho cậu, bà nói, tôi không…
  4. 3:15Anh nhìn bóng tối xung quanh, lắc đầu một…
  5. 3:24Nếu bà còn nhớ, trong bữa tiệc ly, Phê-rô…
  6. 5:20Anh sinh viên thở dài, và trầm ngâm. Vẫn…
  7. 6:10Anh ngoái lại. Đốm lửa cô độc lặng lẽ…

Lúc đầu thời tiết đẹp, yên ả. Lũ chim hoét kêu ríu rít, và dưới đầm lầy gần đó có một sinh vật gì cứ rền rĩ thảm thiết, như ai đang thổi vào một cái chai không. Một con chim dẽ giun bay ngang qua, và phát súng bắn theo nó vang lên trong không khí mùa xuân, rền rĩ và vui vẻ. Nhưng khi trời tối dần trong rừng, một cơn gió lạnh buốt thấu xương chẳng đúng lúc chút nào thổi tới từ phía đông, và mọi tiếng động đều im bặt. Trên các vũng nước, những mũi kim băng chăng ra. Rừng trở nên lạnh lẽo, câm lặng, hoang vắng. Mùi mùa đông đã thoang thoảng trong gió.

I-van Vê-li-cô-pôn-xki, sinh viên học viện thần học, con một ông thầy giúp lễ ở nhà thờ, đi săn chim về nhà, cứ men theo con đường mòn băng qua bãi cỏ ngập nước. Ngón tay anh cóng lại, mặt anh rát bỏng vì gió. Anh có cảm giác như cái lạnh đột ngột ập đến này đã phá vỡ trật tự và sự hoà hợp của mọi vật, như chính thiên nhiên cũng đang khiếp sợ, và vì thế bóng tối buổi chiều mới dày đặc nhanh hơn thường lệ. Xung quanh hoang vắng, u ám một cách lạ lùng. Chỉ có ở mấy mảnh vườn của hai mẹ con bà goá bên bờ sông là có một đốm lửa sáng. Còn khắp xa xa xung quanh, và cả ở chỗ ngôi làng, cách chừng bốn dặm, mọi thứ đều chìm nghỉm trong màn sương chiều lạnh giá.

Anh sinh viên nhớ lại lúc anh ra khỏi nhà, mẹ anh ngồi bệt dưới sàn ở gian ngoài, chân đất, đang lau cái ấm sa-mô-va, còn cha anh nằm trên bệ lò sưởi mà ho. Vì là Thứ Sáu Tuần Thánh nên nhà không nấu nướng gì, và anh đói cồn cào. Bây giờ, co ro trong cái lạnh, anh sinh viên nghĩ rằng hồi thời Riu-rích, thời I-van Hung Bạo, thời Phi-e Đại đế, cũng có đúng một cơn gió như thế này thổi qua. Và thời ấy cũng có đúng cái cảnh nghèo khổ cùng cực như thế này, cái đói như thế này, những mái rạ thủng lỗ chỗ như thế này, sự dốt nát, nỗi buồn chán, cảnh hoang vu xung quanh, bóng tối, nỗi ngột ngạt đè nén. Tất cả những nỗi khủng khiếp ấy đã có, đang có và sẽ còn có, và dù có trôi qua thêm một nghìn năm nữa, đời sống cũng chẳng khá lên được. Và anh không muốn về nhà.

Mấy mảnh vườn ấy được gọi là vườn bà goá vì có hai bà goá trông nom, hai mẹ con. Đống lửa cháy rừng rực, nổ lép bép, soi sáng cả một khoảng đất cày rộng xung quanh. Bà goá Va-xi-li-xa, một bà lão cao lớn, đẫy đà, mặc chiếc áo khoác da lông ngắn của đàn ông, đứng cạnh đống lửa, trầm ngâm nhìn ngọn lửa. Cô con gái Lu-kê-ri-a, nhỏ người, mặt rỗ, có vẻ khờ khạo, ngồi bệt dưới đất rửa cái nồi và mấy cái thìa. Hẳn là hai mẹ con vừa ăn tối xong. Có tiếng đàn ông nói chuyện, đó là mấy người làm thuê ở đây đang cho ngựa uống nước dưới sông.

— Thế là mùa đông lại quay về rồi, anh sinh viên nói, bước lại gần đống lửa. Chào bà!

Bà Va-xi-li-xa giật mình, nhưng rồi nhận ra anh ngay, và mỉm cười niềm nở.

— Chúa phù hộ cho cậu, bà nói, tôi không nhận ra đấy. Thế là cậu sắp giàu rồi.

Họ trò chuyện với nhau. Bà Va-xi-li-xa là người từng trải, ngày trước từng ở cho các nhà quyền quý, làm vú nuôi rồi làm vú em, nên ăn nói tế nhị, và trên gương mặt bà lúc nào cũng phảng phất một nụ cười hiền hậu, đằm thắm. Còn cô con gái Lu-kê-ri-a, một người đàn bà nhà quê bị chồng đánh đập đến khiếp nhược, thì chỉ nheo mắt nhìn anh sinh viên mà không nói gì, vẻ mặt kỳ lạ như người câm điếc.

— Hồi xưa, tông đồ Phê-rô cũng sưởi bên đống lửa đúng trong một đêm lạnh như thế này, anh sinh viên nói, giơ hai tay về phía ngọn lửa. Vậy là hồi ấy trời cũng lạnh. Ôi, đêm ấy mới khủng khiếp làm sao, bà ạ! Một đêm dài đằng đẵng, buồn thảm vô cùng!

Anh nhìn bóng tối xung quanh, lắc đầu một cái như rùng mình, rồi hỏi:

— Chắc bà có đi nghe đọc mười hai đoạn Phúc âm rồi chứ?

— Có, bà Va-xi-li-xa đáp.

— Nếu bà còn nhớ, trong bữa tiệc ly, Phê-rô thưa với Chúa Giê-su: «Con sẵn sàng theo Thầy vào ngục tù, và vào cõi chết». Còn Chúa thì phán với ông: «Phê-rô, Thầy bảo cho anh biết, hôm nay gà chưa gáy, anh đã ba lần chối là không biết Thầy». Sau bữa tiệc, Chúa Giê-su buồn rầu đến chết được, Người cầu nguyện trong vườn, còn Phê-rô tội nghiệp thì tâm hồn mỏi mệt, rã rời, mí mắt nặng trĩu, ông không sao cưỡng lại được cơn buồn ngủ. Ông ngủ thiếp đi. Rồi sau đó, bà có nghe rồi đấy, cũng trong đêm ấy, Giu-đa hôn Chúa Giê-su và nộp Người cho bọn hành hạ. Người ta trói Người lại, dẫn đến nhà thầy thượng tế, vừa đi vừa đánh. Còn Phê-rô, kiệt sức, bị nỗi buồn và nỗi lo dày vò, bà hiểu không, lại chưa được ngủ đẫy giấc, linh cảm thấy sắp có chuyện gì khủng khiếp xảy ra trên mặt đất này, cứ lẽo đẽo đi theo… Ông yêu Chúa Giê-su say đắm, yêu đến quên cả mình, và giờ đây ông đứng xa xa mà nhìn người ta đánh Người…

Lu-kê-ri-a bỏ mấy cái thìa xuống, và đăm đăm nhìn anh sinh viên không chớp mắt.

— Họ đến nhà thầy thượng tế, anh nói tiếp, người ta bắt đầu tra hỏi Chúa Giê-su, còn đám gia nhân thì nhóm một đống lửa giữa sân, vì trời lạnh, và đứng sưởi. Phê-rô cũng đứng với họ bên đống lửa, cũng sưởi, y như tôi lúc này. Một người đàn bà nhìn thấy ông, liền nói: «Người này cũng đã ở với Giê-su», nghĩa là, phải giải cả ông đi tra hỏi nữa. Và tất cả đám gia nhân quanh đống lửa hẳn là đều nhìn ông một cách nghi ngờ và nghiêm khắc, bởi ông bối rối, và nói: «Tôi không biết người ấy». Lát sau, lại có người nhận ra ông là một trong các môn đồ của Giê-su, và nói: «Anh cũng là người trong bọn họ». Nhưng ông lại chối. Rồi đến lần thứ ba, có người hỏi ông: «Hôm nay chẳng phải tôi đã thấy anh với ông ta trong vườn sao?» Ông chối lần thứ ba. Và ngay sau lần ấy, gà liền gáy, và Phê-rô, nhìn Chúa Giê-su từ xa, nhớ lại lời Người đã nói với ông trong bữa tiệc… Ông nhớ ra, bừng tỉnh, bước ra khỏi sân, và khóc lóc thảm thiết. Trong Phúc âm có chép: «Ông ra ngoài, khóc lóc thảm thiết». Tôi cứ hình dung: một khu vườn lặng ngắt, tối om, và trong im lặng chỉ vẳng nghe những tiếng nức nở nghèn nghẹn…

Anh sinh viên thở dài, và trầm ngâm. Vẫn đang mỉm cười, bà Va-xi-li-xa bỗng nấc lên, những giọt nước mắt to, ràn rụa, lăn dài trên má bà, và bà đưa tay áo lên che mặt khỏi ánh lửa, như thể xấu hổ vì nước mắt của mình. Còn Lu-kê-ri-a, vẫn đăm đăm nhìn anh sinh viên, thì đỏ bừng mặt, và vẻ mặt cô trở nên nặng nề, căng thẳng, như người đang cố nén một cơn đau dữ dội.

Đám người làm thuê đang từ dưới sông trở về, một người cưỡi ngựa đã đến gần, ánh lửa chập chờn trên người anh ta. Anh sinh viên chúc hai bà goá ngủ ngon, rồi đi tiếp. Bóng tối lại bủa vây, và hai bàn tay lại bắt đầu buốt cóng. Gió thổi dữ dội, mùa đông quả thật đang quay trở lại, chẳng có vẻ gì là ngày kia đã là lễ Phục Sinh.

Giờ đây anh sinh viên nghĩ đến bà Va-xi-li-xa. Nếu bà đã khóc, thì có nghĩa là tất cả những gì xảy ra với Phê-rô trong cái đêm khủng khiếp ấy có một mối liên hệ nào đó với bà…

Anh ngoái lại. Đốm lửa cô độc lặng lẽ nhấp nháy trong bóng tối, và bên cạnh nó đã không còn thấy bóng người. Anh sinh viên lại nghĩ rằng nếu bà Va-xi-li-xa đã khóc, còn con gái bà thì bối rối, thì rõ ràng câu chuyện anh vừa kể, câu chuyện xảy ra từ mười chín thế kỷ trước, có liên hệ đến hiện tại, đến cả hai người đàn bà ấy, và có lẽ đến cả ngôi làng hoang vắng này, đến chính anh, đến tất cả mọi người. Nếu bà lão đã khóc, thì không phải vì anh biết cách kể chuyện cảm động, mà vì Phê-rô gần gũi với bà, và vì bằng tất cả con người mình, bà quan tâm đến những gì đã diễn ra trong tâm hồn Phê-rô.

Và niềm vui bỗng dâng lên xao xuyến trong tâm hồn anh, đến nỗi anh phải dừng lại một phút để lấy hơi. Anh nghĩ, quá khứ gắn liền với hiện tại bằng một chuỗi sự kiện không đứt đoạn, việc này nảy sinh từ việc kia. Và anh có cảm giác như mình vừa nhìn thấy cả hai đầu của sợi xích ấy: chạm vào đầu này, là đầu kia rung lên.

Rồi khi anh qua sông trên chiếc phà, và sau đó, khi leo lên đồi, nhìn về ngôi làng quê mình và về phía tây, nơi một dải ráng chiều đỏ thẫm, lạnh lẽo đang le lói, anh nghĩ rằng sự thật và cái đẹp, những thứ đã dẫn dắt đời sống con người ở nơi ấy, trong khu vườn và trong sân nhà thầy thượng tế, vẫn tiếp nối không ngừng cho đến tận hôm nay, và hẳn là xưa nay vẫn luôn là điều cốt yếu trong đời sống con người và trên mặt đất này nói chung. Và cảm giác về tuổi trẻ, về sức khoẻ, về sức lực, anh mới hai mươi hai tuổi, cùng với niềm chờ mong ngọt ngào khôn tả về hạnh phúc, một thứ hạnh phúc chưa biết, đầy bí ẩn, cứ dần dần xâm chiếm lấy anh. Và cuộc đời hiện ra trước mắt anh thật tuyệt diệu, kỳ diệu, và chứa đầy ý nghĩa cao cả.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảAnton Chekhov (1860 – 1904)
Năm mất1904
Xuất bản lần đầu1894
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Студент, 1894
Giọng đọcBảo Đức — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →