Chương 1: Chú chim nhỏ ở tu viện
Một cỗ xe thắng bốn con ngựa béo tốt, đẹp đẽ đi vào qua cái cổng lớn mà người ta vẫn gọi là Cổng Đỏ của tu viện nam N. Các vị thầy tu và các chú tập sinh đứng thành đám đông gần nửa dãy nhà khách dành cho giới quý tộc, từ xa nhìn bác xà ích và lũ ngựa đã nhận ra người phụ nữ ngồi trong xe là người quen thân của họ, bà công nương Vê-ra Ga-vri-lốp-na.
Một ông già mặc chế phục nhảy xuống khỏi ghế xà ích, đỡ công nương xuống xe. Bà vén tấm mạng sẫm màu lên, thong thả đến trước từng vị thầy tu xin ban phước, rồi âu yếm gật đầu chào các chú tập sinh, và đi về phía các phòng khách.
Bà nói với những thầy tu đang mang đồ đạc của bà vào:
— Thế nào, vắng công nương của các cha, các cha có nhớ không? Cả tháng nay tôi không đến chỗ các cha. Thôi, giờ tôi đến rồi đây, các cha ngắm công nương của mình đi. Thế cha bề trên đâu? Lạy Chúa tôi, tôi nóng lòng quá! Một ông già tuyệt diệu, tuyệt diệu! Các cha phải tự hào vì có một vị bề trên như thế.
Khi vị bề trên bước vào, công nương kêu lên đầy hân hoan, khoanh hai tay trước ngực, đến trước mặt ông xin ban phước.
Bà nói, chộp lấy tay ông và hôn ba lần đầy thèm khát:
— Không, không! Cha để con hôn tay cha! Con mừng biết bao, thưa cha thánh thiện, rốt cuộc con cũng được gặp cha! Chắc cha đã quên công nương của cha rồi, còn con thì từng phút một sống trong ý nghĩ ở tu viện thân yêu của cha. Ở đây đẹp biết bao! Trong cuộc sống dâng cho Chúa này, xa rời thế giới phù hoa, có một nét quyến rũ đặc biệt, thưa cha thánh thiện, mà con cảm thấy bằng cả tâm hồn nhưng không nói thành lời được!
Má công nương ửng đỏ, nước mắt rưng rưng. Bà nói không ngớt, nói say sưa, còn vị bề trên, một ông già chừng bảy mươi tuổi, nghiêm nghị, xấu xí và rụt rè, thì im lặng, chỉ thỉnh thoảng đáp cộc lốc theo kiểu nhà binh:
— Bẩm vâng, thưa lệnh bà… xin tuân… con hiểu ạ…
Ông hỏi:
— Lệnh bà định ở lại với chúng con lâu không ạ?
— Hôm nay con ngủ lại chỗ các cha, mai con sang bà Clau-đi-a Ni-cô-la-ép-na, lâu lắm rồi chúng con không gặp nhau, rồi ngày kia con lại về đây và ở ba bốn ngày. Con muốn được để tâm hồn nghỉ ngơi ở đây, thưa cha thánh thiện…
Công nương thích đến tu viện N. Hai năm gần đây bà rất ưa chốn này, và gần như tháng hè nào cũng đến, ở lại hai ba ngày, có khi cả tuần. Những chú tập sinh rụt rè, sự yên tĩnh, những trần nhà thấp, mùi gỗ bách, bữa ăn đạm bạc, những tấm rèm cửa rẻ tiền, tất cả những thứ ấy làm bà cảm động, mủi lòng, và khiến bà muốn chiêm nghiệm, nghĩ những điều tốt đẹp. Chỉ cần ở trong phòng nửa giờ là bà bắt đầu cảm thấy mình cũng rụt rè và khiêm nhường, cảm thấy người mình cũng có mùi gỗ bách. Quá khứ lùi đi đâu xa lắm, mất hết giá trị, và công nương bắt đầu nghĩ rằng, dù mới hai mươi chín tuổi, bà rất giống ông bề trên già, và cũng như ông, sinh ra không phải cho giàu sang, cho vinh hoa trần thế và tình yêu, mà cho một cuộc sống lặng lẽ, khuất nẻo thế gian, mờ tối như những căn phòng này…
Có những lúc, vào căn phòng tối của một vị tu hành đang chìm trong cầu nguyện, bỗng tình cờ lọt vào một tia nắng, hoặc một chú chim nhỏ đậu bên cửa sổ mà hót, và vị tu hành khắc khổ bất giác mỉm cười, và trong lồng ngực ông, từ dưới nỗi đau buồn nặng trĩu vì tội lỗi, như từ dưới một tảng đá, bỗng tuôn trào thành suối một niềm vui lặng lẽ, trong trắng. Công nương có cảm giác rằng bà mang từ bên ngoài vào đây đúng thứ an ủi ấy, như tia nắng hay chú chim. Nụ cười niềm nở, vui tươi của bà, ánh mắt hiền dịu, giọng nói, những câu đùa, nói chung là cả con người bà, nhỏ nhắn, cân đối, mặc chiếc váy đen giản dị, sự có mặt của bà phải khơi lên ở những con người giản dị, khắc khổ kia niềm cảm động và vui sướng. Ai nhìn bà cũng phải nghĩ: "Chúa đã gửi đến cho chúng ta một thiên thần"… Và cảm thấy ai cũng bất giác nghĩ như thế, bà lại càng mỉm cười niềm nở hơn, và cố làm sao cho giống một chú chim nhỏ.
Uống trà và nghỉ ngơi xong, bà ra ngoài đi dạo. Mặt trời đã lặn. Từ vườn hoa tu viện, hơi ẩm thơm ngát của những luống hoa mộc tê vừa tưới phả về phía công nương. Từ nhà thờ vọng lại tiếng hát khe khẽ của những giọng nam, nghe từ xa thật êm ái và buồn buồn. Đang có lễ đêm. Trong những ô cửa sổ tối, nơi những ngọn đèn thờ leo lét hiền hoà, trong những cái bóng, trong dáng một ông thầy tu già ngồi ở bậc thềm nhà thờ, cạnh một bức tượng thánh có hòm công đức, hiện lên biết bao vẻ bình yên tĩnh tại, đến nỗi chẳng hiểu sao công nương thấy muốn khóc…
Còn ngoài cổng, trên con đường rợp cây giữa bức tường và những cây bạch dương, nơi có những chiếc ghế dài, thì trời đã tối hẳn. Không khí sẫm lại rất nhanh… Công nương đi dọc con đường, ngồi xuống một chiếc ghế dài và nghĩ ngợi.
Bà nghĩ, giá được ở lại tu viện này suốt đời thì hay biết mấy, nơi cuộc sống êm đềm, thanh thản như một buổi chiều hè. Giá quên hẳn được ông chồng công tước bội bạc, trác táng, quên khối tài sản khổng lồ của mình, quên những chủ nợ ngày nào cũng quấy rầy, quên những bất hạnh của mình, quên cô hầu phòng Đa-sa sáng nay có vẻ mặt xấc xược. Giá được ngồi suốt đời ở đây, trên chiếc ghế này, qua những thân bạch dương mà nhìn xuống chân đồi, nơi sương chiều lang thang từng dải, nơi xa xa trên khu rừng, lũ quạ bay về tổ thành một đám mây đen trông như tấm mạng, nơi hai chú tập sinh, một chú cưỡi con ngựa khoang, một chú đi bộ, đang lùa ngựa đi chăn đêm, và mừng vì được tự do, nghịch ngợm như trẻ con. Giọng trẻ trung của các chú vang lanh lảnh trong không khí lặng như tờ, nghe rõ từng chữ. Ngồi mà lắng nghe sự tĩnh lặng thì thích biết bao: khi thì gió thổi qua, lay động ngọn bạch dương, khi thì con ếch sột soạt trong đám lá năm ngoái, khi thì bên kia tường chiếc đồng hồ trên tháp chuông điểm một khắc… Cứ ngồi yên như thế, mà nghe, mà nghĩ, nghĩ mãi, nghĩ mãi…
Một bà già đeo bị đi ngang qua. Công nương nghĩ giá gọi bà già ấy lại mà nói với bà một lời âu yếm, chân tình, giúp đỡ bà… Nhưng bà già không ngoảnh lại lần nào và rẽ qua góc tường.
Một lát sau, trên con đường xuất hiện một người đàn ông cao, râu bạc, đội mũ rơm. Đến ngang chỗ công nương, ông bỏ mũ cúi chào, và nhìn cái đầu hói to và chiếc mũi khoằm nhọn, công nương nhận ra đó là bác sĩ Mi-kha-in I-va-nư-tsơ, người chừng năm năm trước từng làm việc cho bà ở Đu-bốp-ki. Bà nhớ ra có ai đó đã kể với bà rằng năm ngoái vợ ông bác sĩ này mất, và bà muốn bày tỏ sự cảm thông, an ủi ông.
Bà mỉm cười niềm nở hỏi:
— Bác sĩ, có lẽ ông không nhận ra tôi phải không?
Ông bác sĩ lại bỏ mũ ra lần nữa, nói:
— Không, thưa công nương, tôi nhận ra chứ.
— Cảm ơn ông, tôi cứ tưởng cả ông cũng quên công nương của mình rồi. Người ta chỉ nhớ kẻ thù của mình, còn bạn bè thì quên. Ông cũng đến đây cầu nguyện à?
— Thứ bảy nào tôi cũng ngủ lại đây, vì công việc. Tôi chữa bệnh ở đây.
Công nương thở dài hỏi:
— Thế ông sống ra sao? Tôi nghe nói bà nhà mất rồi! Thật là bất hạnh!
— Vâng, thưa công nương, với tôi đó là một bất hạnh lớn.
— Biết làm sao được! Chúng ta phải nhẫn nhục chịu đựng bất hạnh. Không có ý của Đấng tạo hoá thì không một sợi tóc nào rơi khỏi đầu người.
— Vâng, thưa công nương.
Trước nụ cười niềm nở, hiền dịu và những tiếng thở dài của công nương, ông bác sĩ đáp lại lạnh lùng và khô khan: "Vâng, thưa công nương". Và vẻ mặt ông cũng lạnh lùng, khô khan.
Công nương nghĩ: "Biết nói gì thêm với ông ấy bây giờ nhỉ?"
Bà nói:
— Thế mà chúng ta xa nhau lâu thế đấy! Năm năm rồi! Trong ngần ấy thời gian bao nhiêu nước đã chảy ra biển, bao nhiêu đổi thay, nghĩ mà sợ! Ông biết không, tôi đã lấy chồng… từ một nữ bá tước trở thành công nương. Và đã kịp chia tay chồng rồi.
— Vâng, tôi có nghe.
— Chúa đã gửi cho tôi bao nhiêu thử thách! Chắc ông cũng nghe nói, tôi gần như khánh kiệt rồi. Vì nợ nần của ông chồng bất hạnh mà người ta đã bán của tôi Đu-bốp-ki, cả Ki-ri-a-cô-vô, cả Xô-phi-nô. Tôi chỉ còn lại Ba-ra-nô-vô với Mi-khan-txê-vô thôi. Ngoảnh lại mà sợ: bao nhiêu đổi thay, bao nhiêu thứ bất hạnh, bao nhiêu sai lầm!
— Vâng, thưa công nương, nhiều sai lầm lắm.
Công nương hơi bối rối. Bà biết những sai lầm của mình. Chúng riêng tư đến mức chỉ một mình bà được nghĩ đến và nói về chúng. Bà không nén được, hỏi:
— Ông nghĩ đến những sai lầm nào?
Ông bác sĩ cười khẩy:
— Bà đã nhắc đến chúng, vậy là bà biết rồi… Nói về chúng làm gì!
— Không, ông nói đi, bác sĩ. Tôi sẽ rất biết ơn ông! Và xin ông đừng khách sáo với tôi. Tôi thích nghe sự thật.
— Tôi không phải quan toà của bà, thưa công nương.
— Không phải quan toà? Ông nói bằng cái giọng gì thế, vậy là ông biết điều gì đó. Ông nói đi!
— Nếu bà muốn thì xin vâng. Có điều tiếc là tôi không biết ăn nói, và không phải lúc nào người ta cũng hiểu tôi.
Ông bác sĩ nghĩ một lát rồi bắt đầu:
— Sai lầm thì nhiều, nhưng thật ra cái chính trong số đó, theo tôi, là cái không khí chung, mà… cái không khí ngự trị trong tất cả các điền trang của bà. Bà thấy đấy, tôi không biết diễn đạt. Nghĩa là cái chính, đó là sự không yêu thương, sự ghê tởm con người, cái thứ mà người ta cảm thấy rõ ràng ở khắp mọi nơi. Toàn bộ nếp sống của bà được xây trên sự ghê tởm ấy. Ghê tởm giọng nói con người, khuôn mặt, cái gáy, bước chân… nói tóm lại là ghê tởm tất cả những gì làm nên con người. Ở mọi cửa ra vào và trên các cầu thang đều có những gã gia nhân mặc chế phục, no nê, thô lỗ, lười biếng đứng gác, để không cho những người ăn mặc không tươm tất vào nhà. Ở phòng ngoài kê những chiếc ghế lưng cao, để trong những buổi dạ hội, những buổi tiếp khách, bọn đầy tớ khỏi lấy gáy làm bẩn giấy dán tường. Trong mọi phòng đều trải những tấm thảm dày, để không nghe thấy tiếng bước chân người. Ai bước vào cũng bị dặn trước là phải nói khẽ và nói ít thôi, và đừng nói những điều có thể ảnh hưởng xấu đến trí tưởng tượng và thần kinh. Còn trong phòng làm việc của bà, người ta không bắt tay ai và không mời ai ngồi, đúng như vừa rồi bà không bắt tay tôi và không mời tôi ngồi…
Công nương mỉm cười chìa tay ra:
— Đây, nếu ông muốn! Thật tình, giận nhau vì một chuyện vặt như thế…
Ông bác sĩ bật cười:
— Tôi có giận đâu?
Nhưng ngay lập tức ông đỏ bừng mặt, bỏ mũ ra, vừa vung vẩy chiếc mũ vừa nói hăng say:
— Nói thật với bà, từ lâu tôi đã chờ dịp để nói hết với bà, hết mọi điều… Nghĩa là tôi muốn nói rằng bà nhìn mọi người theo kiểu Na-pô-lê-ông, như nhìn bia đỡ đạn. Nhưng Na-pô-lê-ông ít ra còn có một ý tưởng nào đó, còn bà thì ngoài sự ghê tởm ra chẳng có gì cả!
Công nương mỉm cười, kinh ngạc nhún vai:
— Tôi mà ghê tởm con người! Tôi ư!
— Phải, bà đấy! Bà cần chứng cứ à? Xin mời! Ở Mi-khan-txê-vô, có ba người đầu bếp cũ của bà đang sống nhờ của bố thí, họ bị mù trong bếp nhà bà vì hơi nóng lò. Tất cả những gì khoẻ mạnh, cường tráng và đẹp đẽ trên hàng vạn đê-xi-a-tin đất của bà, bà và bọn ăn bám của bà đều lấy hết làm gia nhân, đầy tớ, xà ích. Tất cả cái đám sinh vật hai chân ấy lớn lên trong thân phận tôi đòi, ăn đến bội thực, thô lỗ đi, đánh mất hình ảnh của Chúa, nói tóm lại là… Những bác sĩ trẻ, những nhà nông học, những thầy giáo, nói chung là những người lao động trí óc, lạy Chúa tôi, bị lôi ra khỏi công việc, khỏi lao động lương thiện, và vì miếng ăn mà buộc phải tham gia vào đủ thứ trò hề rối gỗ, những trò khiến bất cứ người tử tế nào cũng thấy xấu hổ! Có những chàng trai làm chưa được ba năm đã thành kẻ đạo đức giả, kẻ xu nịnh, kẻ mách lẻo… Như thế có hay không? Bọn quản lý của bà, những tên mật thám đê tiện, những Ca-di-mia với Ca-ê-tan ấy, từ sáng đến tối lùng sục khắp hàng vạn đê-xi-a-tin, và để chiều lòng bà, chúng cố lột của một con bò ba lần da. Xin phép bà, tôi nói chẳng có hệ thống gì, nhưng không sao! Dân thường ở chỗ bà không được coi là người. Mà cả những ông hoàng thân, bá tước và giám mục đến chơi nhà bà, bà cũng chỉ coi là đồ trang trí, chứ không coi là những con người sống. Nhưng cái chính… cái chính làm tôi phẫn nộ hơn cả, là có hơn một triệu tài sản mà chẳng làm được gì cho con người, chẳng làm gì cả!
— Hết chương 1 —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn