Kính tặng I-a-cốp Pê-tơ-rô-vích Pô-lôn-xki
Bên con đường thảo nguyên rộng mà người ta gọi là đường cái lớn, một đàn cừu đang ngủ đêm. Có hai người chăn cừu trông đàn. Một người là ông lão chừng tám mươi tuổi, không còn chiếc răng nào, mặt run run, nằm sấp ngay sát mép đường, chống hai khuỷu tay lên những chiếc lá mã đề phủ bụi. Người kia là một chàng trai trẻ, lông mày đen rậm, chưa có ria, mặc một thứ vải thô người ta vẫn dùng may bao tải rẻ tiền. Anh nằm ngửa, gối đầu lên hai tay, nhìn lên trời, nơi ngay phía trên mặt anh, dải Ngân Hà trải dài và những vì sao đang thiu thiu ngủ.
Hai người chăn cừu không chỉ có một mình. Cách họ chừng hai thước, trong bóng tối phủ trên mặt đường, thấp thoáng một con ngựa thắng yên, và bên cạnh nó, tựa vào yên ngựa, là một người đàn ông đi đôi ủng to, mặc chiếc áo khoác ngắn, nhìn mọi vẻ thì là người kiểm điền của một điền trang. Cứ xem cái dáng người thẳng thớm, bất động của ông, xem điệu bộ, cách ông đối xử với hai người chăn cừu và với con ngựa, thì đây là một người nghiêm trang, chín chắn, và biết giá trị của mình. Ngay cả trong bóng tối cũng nhận ra ở ông dấu vết của tác phong nhà binh, và cái vẻ đường bệ, kẻ cả mà người ta có được khi thường xuyên giao thiệp với các ông chủ và các ông quản lý.
Đàn cừu đang ngủ. Trên nền ráng sáng màu xám đã bắt đầu phủ lên phía đông bầu trời, đây đó thấy bóng những con cừu không ngủ. Chúng đứng, cúi đầu, suy nghĩ điều gì đó. Những ý nghĩ của chúng, dài dằng dặc, lê thê, chỉ khơi lên từ những hình dung về thảo nguyên mênh mông và bầu trời, về ngày và đêm, có lẽ làm chính chúng kinh ngạc và đè nặng lên chúng đến mê mụ, nên giờ đây chúng đứng như trời trồng, chẳng để ý đến sự có mặt của người lạ, cũng chẳng để ý đến sự bồn chồn của lũ chó.
Trong bầu không khí ngái ngủ, đông đặc, vang lên một thứ tiếng ồn đơn điệu, thứ tiếng mà đêm hè trên thảo nguyên không bao giờ thiếu. Lũ dế kêu không ngớt, chim cút hót, và cách đàn cừu chừng một dặm, dưới một khe núi có con suối chảy và hàng liễu mọc, những con hoạ mi non uể oải huýt sáo.
Người kiểm điền dừng lại để xin hai người chăn cừu chút lửa châm tẩu. Ông lặng lẽ châm thuốc, hút hết cả một tẩu, rồi chẳng nói một lời, tì khuỷu tay lên yên ngựa và trầm ngâm. Người chăn cừu trẻ chẳng để ý gì đến ông. Anh vẫn nằm nhìn lên trời. Còn ông lão thì nhìn người kiểm điền hồi lâu, rồi hỏi:
— Có phải anh Pan-tê-lây ở điền trang Ma-ca-rốp đấy không?
— Chính tôi đây, người kiểm điền đáp.
— Thảo nào tôi thấy. Không nhận ra, thế là anh sắp giàu. Chúa dắt anh từ đâu đến thế?
— Từ khu Cô-vư-li.
— Xa đấy. Khu ấy cho người ta cấy rẽ à?
— Đủ cả. Cấy rẽ có, cho thuê có, trồng dưa có. Thật ra thì tôi đi ra cối xay.
Con chó chăn cừu già to lớn, màu trắng bẩn, lông bù xù, quanh mắt và mũi lông kết thành từng búi, cố tỏ vẻ dửng dưng trước sự có mặt của người lạ, thong thả đi vòng quanh con ngựa đến ba lần, rồi bỗng bất ngờ khò khè một tiếng giận dữ, già nua, lao từ phía sau vào người kiểm điền. Những con chó khác không nhịn được, cũng nhảy bật dậy khỏi chỗ nằm.
— Im, đồ chết tiệt! ông lão quát, chống khuỷu tay nhổm dậy. Ôi, cho mày nổ bụng ra, đồ quỷ sứ!
Khi lũ chó đã yên, ông lão lại nằm như cũ, và nói giọng thong thả:
— Ở Cô-vư-li ấy, đúng vào ngày lễ Thăng Thiên, lão E-phim Giơ-mê-nhi-a chết rồi. Đêm hôm đừng nhắc đến thì hơn, nhắc đến những người như thế là có tội, lão già ấy ghê tởm lắm. Chắc anh có nghe rồi chứ?
— Không, tôi không nghe.
— Lão E-phim Giơ-mê-nhi-a, chú của thằng Xchiốp-ca thợ rèn ấy. Cả vùng này ai cũng biết lão. Ôi chao, cái lão già đáng nguyền rủa! Tôi biết lão sáu chục năm rồi, từ hồi người ta chở vua A-lếch-xan-đrơ, cái ông vua đuổi người Pháp ấy, từ Ta-gan-rốc về Mát-xcơ-va bằng xe ngựa. Chúng tôi cùng đi đón linh cữu nhà vua, hồi ấy đường cái lớn không đi về Ba-khơ-mút, mà đi từ Ê-xa-u-lốp-ca sang Gô-rô-đi-sê, và chỗ bây giờ là Cô-vư-li, hồi ấy toàn tổ chim ô tác, cứ mỗi bước lại một tổ ô tác. Ngay từ hồi ấy tôi đã để ý thấy lão Giơ-mê-nhi-a đã bán linh hồn, và có ma quỷ ở trong người lão. Tôi để ý thấy thế này: hễ người nào thuộc hạng dân cày mà cứ im im, làm những việc của các bà già, lại cứ thích sống một mình, thì chẳng hay ho gì. Thế mà thằng E-phim, ngày trước, từ hồi còn trẻ đã cứ im im, cứ im im, cứ nhìn người ta bằng con mắt xéo, lúc nào cũng phồng mang trợn má như con gà trống trước con gà mái. Lão mà đi nhà thờ, hay ra đường chơi với bọn trai làng, hay vào quán rượu, thì chẳng bao giờ có cái thói ấy, mà toàn ngồi một mình, hay thì thầm với các bà già. Còn trẻ mà lão đã đi làm thuê nuôi ong với trông vườn dưa. Có những lúc người tử tế đến vườn dưa của lão, thì dưa hấu với dưa vàng của lão cứ huýt sáo. Có lần lão bắt được con cá chó trước mặt mọi người, thế mà con cá cười ha ha ha ha!..
— Chuyện ấy vẫn có, ông Pan-tê-lây nói.
Người chăn cừu trẻ xoay người nằm nghiêng, nhướn đôi lông mày đen, chăm chú nhìn ông lão.
— Thế ông có nghe dưa hấu huýt sáo bao giờ chưa? anh hỏi.
— Nghe thì chưa nghe, Chúa thương, ông lão thở dài, nhưng người ta kể thế. Có gì lạ đâu… Ma quỷ mà muốn, thì đến hòn đá cũng huýt sáo. Trước hồi giải phóng nông nô, ở làng tôi có tảng đá cứ ù ù suốt ba ngày ba đêm. Chính tôi nghe thấy. Còn con cá chó cười, là vì lão Giơ-mê-nhi-a không bắt được cá chó, mà bắt được con quỷ.
Ông lão sực nhớ ra điều gì. Ông vội vàng nhổm dậy, quỳ gối, co ro như đang rét, bồn chồn thọc hai tay vào ống tay áo, rồi lắp bắp bằng giọng mũi, nói nhanh như đàn bà:
— Lạy Chúa cứu vớt và thương xót chúng con! Có lần tôi đi men bờ sông sang Nô-vô-páp-lốp-ca. Trời sắp giông, gió bão dữ dội, lạy Đức Bà Nữ Hoàng trên trời che chở… Tôi cố đi nhanh hết sức, thì thấy trên con đường mòn, giữa những bụi mận gai, hồi ấy mận gai đang ra hoa, có một con bò đực trắng đang đi. Tôi nghĩ bụng: bò nhà ai thế này? Quỷ thần nào đưa nó đến đây? Nó đi, vẫy đuôi, rồi kêu ò ò ò! Thế rồi, các anh ơi, tôi đuổi kịp nó, đến gần, thì nhìn kìa! Đâu phải bò đực, mà là lão Giơ-mê-nhi-a. Thánh, thánh, thánh! Tôi làm dấu thánh giá, còn lão thì nhìn tôi, trợn tròn đôi mắt trắng dã mà lầm bầm. Tôi sợ quá, sợ khiếp vía! Hai đứa đi bên nhau, tôi sợ không dám nói với lão một lời. Sấm rền, chớp xé toạc bầu trời, những cây liễu rạp xuống tận mặt nước. Bỗng nhiên, các anh ơi, Chúa phạt tôi, cho tôi chết không kịp xưng tội nếu tôi nói dối, có một con thỏ chạy ngang qua đường… Nó chạy, rồi dừng lại, rồi nói tiếng người: «Chào các bác!» Đi đi, đồ chết tiệt! ông lão quát con chó bù xù đang lại đi vòng quanh con ngựa. Ôi, cho mày chết quách đi!
— Chuyện ấy vẫn có, người kiểm điền nói, vẫn tựa vào yên ngựa, không nhúc nhích. Ông nói bằng một giọng không âm sắc, trầm đục, cái giọng của những người đang chìm trong suy nghĩ.
— Chuyện ấy vẫn có, ông nhắc lại, sâu sắc và tin chắc.
— Ôi, cái lão già khốn nạn! ông lão nói tiếp, đã không còn hăng như trước. Giải phóng nông nô được chừng năm năm, cả làng đem lão ra trụ sở mà đánh roi, thế là lão, để tỏ cái lòng độc ác của mình, đã thả bệnh đau cổ họng xuống khắp vùng Cô-vư-li. Người chết hồi ấy không đếm xuể, nhiều vô kể, cứ như dịch tả…
— Thế lão thả bệnh xuống thế nào? người chăn cừu trẻ hỏi, sau một lúc im lặng.
— Thì ai chả biết. Việc ấy chẳng cần trí khôn gì lắm, chỉ cần có muốn. Lão Giơ-mê-nhi-a đầu độc người ta bằng mỡ rắn. Thứ thuốc ấy ghê lắm, chẳng cần mỡ, chỉ cần ngửi mùi thôi người ta cũng chết.
— Đúng thế, ông Pan-tê-lây đồng tình.
— Hồi ấy bọn trai làng muốn giết lão, nhưng các cụ không cho. Không giết lão được, vì lão biết chỗ có kho báu. Ngoài lão ra, chẳng một ai biết. Kho báu ở đây đều bị yểm bùa cả, nên có tìm thấy cũng chẳng nhìn thấy, còn lão thì nhìn thấy. Có những lúc lão đi men bờ sông hay đi trong rừng, thì dưới các bụi cây, các tảng đá, cứ lập loè những đốm lửa, lập loè, lập loè… Đốm lửa như thể từ lưu huỳnh cháy ra ấy. Chính tôi nhìn thấy. Ai cũng chờ lão Giơ-mê-nhi-a chỉ chỗ cho người ta, hay tự lão đào lên, thế mà lão, đúng như câu nói, như con chó nằm trên đống cỏ, mình không ăn mà cũng chẳng cho ai ăn, cứ thế mà chết: mình chẳng đào, mà cũng chẳng chỉ cho ai.
Người kiểm điền châm tẩu, và trong một khoảnh khắc, ánh lửa soi sáng bộ ria mép to và cái mũi nhọn, nghiêm khắc, đường bệ của ông. Những vòng sáng nhỏ nhảy từ tay ông lên vành mũ, chạy qua yên ngựa, xuống lưng ngựa, rồi tắt lịm trong bờm, gần đôi tai.
— Vùng này có nhiều kho báu lắm, ông nói.
Rồi chậm rãi rít một hơi, ông nhìn quanh, dừng mắt ở phía đông đang trắng dần, và nói thêm:
— Hẳn là phải có kho báu.
— Còn phải nói, ông lão thở dài. Nhìn đâu cũng thấy là có, có điều, anh bạn ạ, chẳng có ai mà đào. Chẳng ai biết đúng chỗ, mà thời buổi bây giờ, có thể nói là kho báu nào cũng bị yểm bùa cả. Muốn tìm thấy nó, nhìn thấy nó, thì phải có bùa hộ mệnh, mà không có bùa hộ mệnh thì chẳng làm gì được đâu, cậu ạ. Lão Giơ-mê-nhi-a có bùa hộ mệnh, nhưng xin được của lão, của cái lão quỷ hói ấy à? Lão giữ chúng chỉ để không ai có được thôi.
Người chăn cừu trẻ bò lại gần ông lão chừng hai bước, chống hai nắm tay lên cằm, đăm đăm nhìn ông. Một vẻ sợ hãi và tò mò như trẻ thơ sáng lên trong đôi mắt sẫm màu của anh, và trong ánh tranh tối tranh sáng, dường như nó kéo giãn ra và ép bẹt đi những đường nét thô kệch trên gương mặt trẻ trung của anh. Anh căng tai lắng nghe.
— Mà trong sách vở cũng có chép là ở đây có nhiều kho báu lắm, ông lão nói tiếp. Thì còn phải nói… chẳng cần phải nói nữa. Có một ông lão lính già ở Nô-vô-páp-lốp-ca, người ta cho ông ấy xem một tờ giấy ở I-va-nốp-ca, trong tờ giấy ấy có in rõ cả chỗ, cả số pút vàng, cả đựng trong đồ gì. Cứ theo tờ giấy ấy thì đã lấy được kho báu từ lâu rồi, nhưng kho báu bị yểm bùa, không lại gần được.
— Sao lại không lại gần được, hả ông? chàng trai hỏi.
— Chắc là có lý do gì đấy, ông lính không nói. Bị yểm bùa… Phải có bùa hộ mệnh.
Ông lão nói say sưa, như đang trút hết tâm can trước người khách qua đường. Ông nói giọng mũi vì không quen nói nhiều và nói nhanh, cứ lắp bắp mãi, và cảm thấy cái khuyết điểm ấy trong lời nói của mình, ông cố chữa bằng cách khoa đầu, khoa tay, nhún nhún đôi vai gầy. Mỗi lần ông cử động, chiếc áo sơ mi vải thô của ông lại nhàu thành nếp, tuột lên vai, để lộ tấm lưng đen sạm vì nắng và vì tuổi già. Ông kéo áo xuống, nhưng nó lại tuột lên ngay. Cuối cùng, như hết kiên nhẫn với cái áo không chịu nghe lời, ông lão nhảy dựng lên, cay đắng nói:
— Hạnh phúc thì có đấy, nhưng được tích sự gì, nếu nó nằm chôn dưới đất? Thế là của cải cứ mất toi, chẳng ích lợi gì, như trấu hay như phân cừu! Mà hạnh phúc thì nhiều lắm, nhiều lắm, cậu ạ, đủ cho cả vùng này, thế mà chẳng một ai nhìn thấy nó! Rồi người ta sẽ phải chờ cho đến lúc các ông chủ đào nó lên, hay nhà nước tịch thu. Các ông chủ đã bắt đầu đào các gò mộ cổ rồi… Đánh hơi thấy rồi đấy! Họ ghen tị với hạnh phúc của dân cày! Nhà nước cũng đâu có vừa. Luật có chép là anh dân cày nào tìm thấy kho báu, thì phải đem nộp lên quan. Thì cứ chờ đấy, chờ dài cổ ra! Của ngon thì có đấy, nhưng chẳng phải phần các người đâu!
Ông lão cười khinh miệt, rồi ngồi xuống đất. Người kiểm điền chăm chú lắng nghe và đồng tình, nhưng nhìn cái dáng ông và sự im lặng của ông, thì thấy rõ tất cả những gì ông lão kể đều chẳng mới mẻ gì với ông, rằng ông đã nghĩ về những điều ấy từ lâu, và biết nhiều hơn những gì ông lão biết.
— Thú thật, cả đời tôi đã đi tìm hạnh phúc đến chục lần, ông lão nói, ngượng ngùng gãi gãi. Tìm đúng chỗ đấy, nhưng hẳn là toàn gặp phải những kho báu bị yểm bùa. Bố tôi cũng tìm, anh tôi cũng tìm, chẳng tìm thấy cái quỷ gì, cứ thế mà chết, chẳng có hạnh phúc. Anh tôi là I-li-a, cầu Chúa cho anh được lên thiên đàng, được một ông thầy tu mách cho rằng ở Ta-gan-rốc, trong pháo đài, ở một chỗ dưới ba hòn đá có kho báu, và kho báu ấy bị yểm bùa. Hồi ấy, tôi nhớ là năm ba mươi tám, ở Mát-vê-ép Cuốc-gan có một gã người Ác-mê-ni bán bùa hộ mệnh. Anh I-li-a mua một cái bùa, dẫn theo hai thằng trai, đi Ta-gan-rốc. Có điều, anh bạn ạ, anh ấy đến gần chỗ ấy trong pháo đài, thì ngay ở đấy có một người lính cầm súng đứng gác…
Trong không khí yên tĩnh, một âm thanh lan toả trên thảo nguyên. Đằng xa có cái gì đó rền lên một tiếng dữ dội, va vào đá, rồi chạy dài trên thảo nguyên, vang lên: «tạch! tạch! tạch! tạch!» Khi âm thanh lặng đi, ông lão nhìn dò hỏi ông Pan-tê-lây đang đứng bất động, dửng dưng.
— Thùng ở dưới mỏ than bị đứt dây đấy, chàng trai nói, sau một lúc suy nghĩ.
Trời đã rạng. Dải Ngân Hà nhạt dần, và từ từ tan đi như tuyết, mất dần hình dạng. Bầu trời trở nên u ám và đục mờ, cái lúc mà không phân biệt được trời trong hay mây phủ kín, và chỉ nhìn cái dải sáng trong trẻo, bóng loáng ở phía đông cùng mấy ngôi sao còn sót lại đây đó, mới hiểu ra là chuyện gì.
Làn gió sớm đầu tiên, không một tiếng xào xạc, khẽ khàng lay những cây cỏ sữa và những thân cỏ dại năm ngoái đã úa nâu, chạy dọc theo con đường.
Người kiểm điền bừng tỉnh khỏi suy nghĩ, lắc đầu một cái. Ông lấy cả hai tay lay lay cái yên, sờ sờ cái đai yên, rồi như chưa quyết định lên ngựa, ông lại đứng trầm ngâm.
— Phải, ông nói, khuỷu tay ở ngay đây mà không cắn được… Hạnh phúc thì có đấy, mà không có trí khôn để tìm nó.
Rồi ông quay mặt về phía hai người chăn cừu. Gương mặt nghiêm khắc của ông buồn bã và giễu cợt, như gương mặt của một người đã vỡ mộng.
— Phải, thế là chết mà chẳng được thấy hạnh phúc là cái gì… ông nói chậm rãi từng tiếng, nhấc chân trái lên bàn đạp. Ai trẻ hơn, có khi còn chờ được, còn chúng ta thì đến lúc phải thôi nghĩ đến rồi.
Vuốt bộ ria dài đẫm sương, ông nặng nề ngồi lên ngựa, rồi với vẻ như đã quên điều gì đó hay chưa nói hết, ông nheo mắt nhìn ra xa. Trong khoảng xa xanh nhạt, nơi ngọn đồi cuối cùng còn nhìn thấy hoà vào sương mù, chẳng có gì động đậy. Những gò canh và những gò mộ cổ nhô lên đây đó trên đường chân trời và trên thảo nguyên mênh mông, nhìn một cách nghiêm khắc và chết chóc. Trong cái bất động và im lặng của chúng, người ta cảm thấy hàng thế kỷ, và một sự dửng dưng hoàn toàn với con người. Rồi sẽ trôi qua thêm một nghìn năm nữa, hàng tỷ người sẽ chết đi, mà chúng vẫn đứng đó như đã từng đứng, chẳng mảy may thương tiếc người chết, chẳng quan tâm đến người sống, và chẳng một ai biết chúng đứng đó để làm gì, và chúng giấu bên dưới mình điều bí ẩn gì của thảo nguyên.
Những con quạ mỏ trắng đã thức giấc, lặng lẽ bay lẻ loi trên mặt đất. Trong cái dáng bay uể oải của loài chim sống dai ấy, trong buổi sáng ngày nào cũng lặp lại đều đặn, trong sự mênh mông của thảo nguyên, chẳng thấy ý nghĩa ở đâu cả. Người kiểm điền cười khẩy, nói:
— Mênh mông biết bao, lạy Chúa thương xót! Thử đi mà tìm hạnh phúc xem! Ở đây, ông nói tiếp, hạ giọng, làm ra vẻ mặt nghiêm trang, ở đây chắc chắn có chôn hai kho báu. Các ông chủ thì không biết, nhưng các ông già nông dân, nhất là những người lính cũ, thì biết rõ mồn một. Ở đâu đó trên dãy đồi này, ông chỉ roi ngựa về một phía, ngày xửa ngày xưa có bọn cướp tấn công một đoàn xe chở vàng. Số vàng ấy chở từ Pê-téc-bua đến cho hoàng đế Phi-e, hồi ấy ngài đang đóng hạm đội ở Vô-rô-ne-giơ. Bọn cướp giết những người đánh xe, đem vàng đi chôn, rồi sau đó không tìm thấy nữa. Còn kho báu kia thì do những người Cô-dắc vùng sông Đông của chúng ta chôn. Năm mười hai, họ cướp của người Pháp đủ thứ của cải, vàng bạc nhiều vô kể. Trên đường trở về nhà, họ nghe nói nhà chức trách muốn lấy hết vàng bạc của họ. Thay vì nộp không của cải cho nhà chức trách, những chàng trai ấy đem chôn đi, để ít ra con cháu họ còn được hưởng, mà chôn ở đâu thì không ai biết.
— Tôi có nghe về những kho báu ấy, ông lão lẩm bẩm, giọng ủ rũ.
— Phải, ông Pan-tê-lây lại trầm ngâm. Thế đấy…
Im lặng bao trùm. Người kiểm điền trầm ngâm nhìn ra xa, cười khẩy, rồi giật dây cương, vẫn với vẻ như đã quên điều gì hay chưa nói hết. Con ngựa miễn cưỡng bước đi. Đi được chừng trăm bước, ông Pan-tê-lây lắc đầu quả quyết, bừng tỉnh khỏi suy nghĩ, quất ngựa phi nước kiệu.
Hai người chăn cừu ở lại một mình.
— Đấy là anh Pan-tê-lây ở điền trang Ma-ca-rốp, ông lão nói. Mỗi năm được trăm rưỡi rúp, ăn cơm chủ. Người có học đấy…
Đàn cừu đã thức dậy, có chừng ba nghìn con, uể oải, chẳng có việc gì làm, bắt đầu gặm thứ cỏ thấp, đã bị giẫm nát một nửa. Mặt trời chưa mọc, nhưng đã thấy rõ tất cả các gò mộ, và ngọn gò Xa-u-rơ xa xa, đỉnh nhọn hoắt, trông như một đám mây. Nếu leo lên ngọn gò ấy, thì từ đó sẽ thấy một đồng bằng phẳng lặng và mênh mông như bầu trời, thấy những trang viên của các ông chủ, những trại ấp của người Đức và của những người theo giáo phái Uống Sữa, những ngôi làng, và một người Can-mức tinh mắt còn thấy được cả thành phố và những đoàn tàu hoả. Chỉ từ trên ấy mới thấy được rằng trên đời này, ngoài thảo nguyên lặng im và những gò mộ cổ ngàn năm, còn có một cuộc sống khác, chẳng màng gì đến hạnh phúc chôn vùi dưới đất và những ý nghĩ của lũ cừu.
Ông lão mò tìm bên cạnh cây gậy chăn cừu của mình, một cây gậy dài, đầu trên có móc, rồi đứng dậy. Ông im lặng và suy nghĩ. Trên mặt chàng trai trẻ vẫn chưa tan cái vẻ sợ hãi và tò mò như trẻ thơ. Anh vẫn còn bị những điều vừa nghe ám ảnh, và nóng lòng chờ được nghe những câu chuyện mới.
— Ông ơi, anh hỏi, đứng dậy cầm lấy cây gậy của mình, thế rồi anh I-li-a của ông làm gì với người lính ấy?
Ông lão không nghe rõ câu hỏi. Ông lơ đãng nhìn chàng trai, móm mém nhai môi rồi đáp:
— Xan-ca ạ, ông cứ nghĩ mãi về cái tờ giấy mà người ta cho ông lính xem ở I-va-nốp-ca. Ông không nói với anh Pan-tê-lây, mặc anh ta, nhưng trong tờ giấy ấy có ghi một chỗ mà đến đàn bà cũng tìm ra được. Cháu có biết chỗ nào không? Ở Khe Giàu, cháu biết đấy, ở cái chỗ mà cái khe, như cái chân ngỗng ấy, toả ra thành ba khe nhỏ, thì ở cái khe giữa.
— Thế ông có đào không?
— Thử vận may xem…
— Ông ơi, thế ông tìm được kho báu thì ông làm gì với nó?
— Ông ấy à? ông lão cười khẩy. Hừm!.. Chỉ cần tìm được thôi, rồi thì… ông sẽ cho thiên hạ biết tay… Hừm!.. Ông biết phải làm gì mà…
Và ông lão không trả lời được là ông sẽ làm gì với kho báu, nếu ông tìm được nó. Có lẽ suốt cả đời, đến sáng hôm nay câu hỏi ấy mới hiện ra với ông lần đầu tiên, mà nhìn vẻ mặt nhẹ dạ và dửng dưng của ông, thì nó chẳng có vẻ gì quan trọng hay đáng để suy nghĩ. Trong đầu Xan-ca còn lục cục một thắc mắc nữa: sao chỉ có các ông già mới đi tìm kho báu, và hạnh phúc trên trần gian thì có ích gì cho những người ngày nào cũng có thể chết vì già? Nhưng Xan-ca không biết nói thắc mắc ấy thành câu hỏi, mà chắc gì ông lão đã tìm ra lời đáp.
Bao quanh bởi một làn mờ nhẹ, mặt trời đỏ thẫm khổng lồ hiện ra. Những dải sáng rộng, hãy còn lạnh, tắm mình trong cỏ đẫm sương, vươn vai, với một vẻ vui tươi như cố tỏ ra là chúng chẳng thấy chán chút nào, bắt đầu trải dài trên mặt đất. Cây ngải bạc, những bông hoa hành dại màu xanh lam, hoa cải dại vàng, hoa thanh cúc, tất cả rộn ràng sắc màu vui tươi, đón ánh mặt trời như đón nụ cười của chính mình.
Ông lão và Xan-ca chia nhau ra, đứng hai đầu đàn cừu. Cả hai đứng như cột, không nhúc nhích, nhìn xuống đất và suy nghĩ. Người thứ nhất không dứt ra được những ý nghĩ về hạnh phúc, còn người thứ hai thì nghĩ về những điều đã nói đêm qua. Điều làm anh quan tâm không phải bản thân hạnh phúc, thứ mà anh chẳng cần và chẳng hiểu, mà là cái vẻ huyền hoặc, cái vẻ cổ tích của hạnh phúc con người.
Một trăm con cừu bỗng giật mình, và trong một nỗi kinh hoàng không hiểu nổi, như theo một hiệu lệnh, lao vọt ra khỏi đàn. Và Xan-ca, như thể những ý nghĩ dài dằng dặc, lê thê của lũ cừu trong khoảnh khắc đã truyền sang cả anh, cũng lao sang một bên trong cùng một nỗi kinh hoàng không hiểu nổi, như loài vật, nhưng rồi sực tỉnh ngay, quát lên:
— Ơ kìa, lũ điên! Phát rồ cả lên rồi, đồ trời đánh!
Rồi khi mặt trời, hứa hẹn một cái nóng dài và không gì cưỡng nổi, bắt đầu nung đốt mặt đất, thì mọi sinh vật ban đêm còn cử động và cất tiếng, đều chìm vào giấc ngủ chập chờn. Ông lão và Xan-ca chống gậy đứng ở hai đầu đàn cừu đối diện nhau, đứng không nhúc nhích, như những nhà tu khổ hạnh đang cầu nguyện, và chăm chú suy nghĩ. Họ đã không còn để ý đến nhau, và mỗi người sống cuộc đời riêng của mình. Lũ cừu cũng suy nghĩ…
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn