Thuở đức Phật ở tinh xá Trúc Lâm, các vị tỳ kheo ngồi trong giảng đường bàn tán về sự độc ác của Đề-bà-đạt-đa:
— Này các thầy, Đề-bà-đạt-đa chẳng hề biết tới đức độ của bậc Đạo Sư. Ông ta còn tìm cách giết Ngài nữa!
Đúng lúc ấy, đức Phật bước vào giảng đường, hỏi các vị đang bàn chuyện gì. Nghe kể lại, Ngài nói:
— Này các tỳ kheo, không phải bây giờ Đề-bà-đạt-đa mới tìm cách giết ta. Ngày xưa ông ta cũng đã làm y như thế.
Rồi Ngài kể lại chuyện ngày xưa.
Ngày xưa, khi vua Phạm Dự trị vì thành Ba-la-nại, vua có một người con trai tên là hoàng tử Ác. Hoàng tử hung dữ, độc địa như một con rắn bị đánh dập đầu. Nói với ai, hoàng tử cũng chửi mắng, đánh đập. Cả trong lẫn ngoài cung, ai cũng coi hoàng tử như hạt sạn trong mắt, như một con quỷ ăn thịt người, sợ hãi và căm ghét vô cùng.
Một hôm, hoàng tử muốn ra sông tắm cho vui, bèn dẫn theo cả một đoàn tuỳ tùng đông đúc xuống bờ sông. Bỗng một cơn bão lớn ập tới, trời tối đen như mực.
— Này, các ngươi! Hoàng tử quát bọn đầy tớ. Đưa ta ra giữa dòng, tắm cho ta ở đó, rồi đưa ta về.
Bọn đầy tớ đưa hoàng tử ra giữa dòng, rồi bàn nhau:
— Nhà vua thì làm gì được chúng ta? Giết quách cái thằng độc ác này ngay tại đây đi!
— Xuống nước đi, đồ quỷ ôn!
Chúng vừa quát vừa quăng hoàng tử xuống sông. Lên tới bờ, có người hỏi hoàng tử đâu, chúng đáp:
— Chúng tôi không thấy ngài. Chắc thấy bão tới, ngài đã lên bờ về trước rồi.
Các quan vào chầu vua. Vua hỏi con trai mình đâu.
— Tâu bệ hạ, chúng thần không biết ạ. Bão nổi lên, chúng thần quay về, cứ tưởng hoàng tử đã về trước rồi.
Nhà vua lập tức cho mở cổng thành, thân hành xuống bờ sông, ra lệnh cho người tìm kiếm khắp trên dưới. Nhưng chẳng thấy tăm hơi hoàng tử đâu cả. Vì trong bóng tối mịt mùng của cơn bão, hoàng tử đã bị dòng nước cuốn đi. Gặp một khúc gỗ trôi ngang, hoàng tử trèo lên bám lấy, trôi theo dòng nước, vừa trôi vừa gào khóc thảm thiết vì sợ chết đuối.
Hồi ấy ở Ba-la-nại có một nhà buôn giàu có đã chết, để lại bốn trăm triệu đồng vàng chôn dưới bờ sông ấy. Vì quá tham của, ông ta đầu thai làm một con rắn, sống ngay trên chỗ chôn kho báu mà ông ta yêu quý. Cũng ở chỗ ấy, một người khác đã chôn ba trăm triệu đồng vàng, và cũng vì tham của mà đầu thai làm một con chuột ngay tại đó.
Nước lũ tràn vào hang, hai con vật theo đúng lối nước tràn vào mà thoát ra, rồi bơi băng qua dòng sông. Chúng gặp đúng khúc gỗ hoàng tử đang bám. Con rắn trèo lên một đầu, con chuột trèo lên đầu kia. Thế là cả hai cùng bám trên khúc gỗ với hoàng tử.
Trên bờ sông lại có một cây gạo, trên cây có một chú vẹt non làm tổ. Nước lũ xói bật gốc cây gạo, cây đổ ùm xuống sông. Chú vẹt định bay lên, nhưng mưa nặng hạt quật chú rơi xuống, đậu ngay trên khúc gỗ ấy. Thế là bốn kẻ cùng nhau trôi theo dòng nước trên một khúc gỗ.
Hồi ấy, đức Bồ Tát sinh làm một người bà-la-môn ở miền tây bắc. Lớn lên, chàng từ bỏ thế gian, đi tu làm ẩn sĩ, dựng một túp lều ở khúc quanh của dòng sông, sống ở đó.
Nửa đêm, đang đi đi lại lại, chàng nghe thấy tiếng gào khóc của hoàng tử. Chàng nghĩ: "Một ẩn sĩ có lòng thương người như ta, không thể đứng nhìn một con người chết đuối trước mắt mình như vậy. Ta phải cứu người ấy lên, giữ lấy mạng sống cho người ấy."
Chàng hô to:
— Đừng sợ! Đừng sợ!
Rồi chàng lội băng qua dòng nước, túm lấy một đầu khúc gỗ. Sức chàng khoẻ như voi, chỉ một hơi kéo là khúc gỗ đã vào tới bờ. Chàng đỡ hoàng tử lên bờ an toàn. Rồi thấy cả con rắn, con chuột và con vẹt, chàng mang tất cả về túp lều của mình. Chàng nhóm lửa, sưởi ấm cho mấy con vật trước, vì chúng yếu hơn, rồi mới sưởi cho hoàng tử. Xong, chàng mang đủ thứ trái cây ra đãi khách. Chàng cũng lo cho mấy con vật trước, rồi mới tới hoàng tử.
Hoàng tử nổi giận, nghĩ bụng: "Lão ẩn sĩ khốn kiếp này chẳng coi dòng dõi vua chúa của ta ra gì, lại đi lo cho lũ súc vật trước cả ta."
Và hoàng tử sinh lòng căm ghét đức Bồ Tát.
Vài ngày sau, cả bốn đã lại sức, nước lũ cũng rút. Con rắn từ biệt vị ẩn sĩ:
— Thưa cha, cha đã làm ơn lớn cho con. Con không nghèo đâu, con có bốn trăm triệu đồng vàng giấu ở một chỗ nọ. Nếu có bao giờ cha cần tiền, cả kho vàng ấy sẽ là của cha. Cha chỉ cần tới chỗ ấy, gọi "Rắn ơi" là được.
Tiếp theo, con chuột cũng từ biệt, cũng hứa với vị ẩn sĩ như thế về kho vàng của mình, dặn ẩn sĩ cứ tới gọi "Chuột ơi".
Rồi con vẹt từ biệt:
— Thưa cha, con chẳng có vàng bạc gì. Nhưng nếu có bao giờ cha cần gạo ngon, cha hãy tới chỗ con ở, gọi "Vẹt ơi". Con sẽ cùng họ hàng nhà con mang tới cho cha nhiều xe gạo.
Cuối cùng là hoàng tử. Trong lòng hoàng tử đầy rẫy sự vô ơn hèn hạ, nhất quyết sẽ giết chết ân nhân của mình nếu đức Bồ Tát tới thăm. Nhưng giấu kín ý đồ ấy, hoàng tử nói:
— Thưa cha, khi nào con làm vua, cha hãy tới, con sẽ cúng dường cho cha đủ bốn món cần dùng của người tu.
Nói rồi hoàng tử ra đi, và ít lâu sau thì lên ngôi vua.
Bấy giờ đức Bồ Tát muốn thử lòng những kẻ đã hứa hẹn với mình. Trước hết, chàng tới chỗ con rắn, đứng gần hang, gọi "Rắn ơi". Vừa nghe gọi, con rắn đã vọt ra, cung kính thưa:
— Thưa cha, ở chỗ này có bốn trăm triệu đồng vàng. Cha cứ đào lên mang về hết đi.
— Được rồi, đức Bồ Tát đáp. Khi nào cần, ta sẽ không quên.
Từ biệt con rắn, chàng tới chỗ con chuột, gọi "Chuột ơi". Con chuột cũng làm y như con rắn. Rồi chàng tới chỗ con vẹt, gọi "Vẹt ơi". Con vẹt từ ngọn cây bay ngay xuống, cung kính hỏi có phải đức Bồ Tát muốn nó cùng họ hàng đi gom lúa từ khắp vùng quanh núi Tuyết về cho chàng không. Đức Bồ Tát cũng từ biệt con vẹt, hứa nếu cần thì sẽ không quên lời nó.
Sau cùng, chàng muốn thử tới lượt nhà vua. Chàng tới ở trong vườn thượng uyển. Ngày hôm sau, chàng sửa sang y áo cẩn thận, vào thành khất thực.
Đúng lúc ấy, nhà vua vô ơn đang ngồi trên lưng voi ngự, áo mũ lộng lẫy, đi rước quanh thành, theo sau là cả một đoàn tuỳ tùng đông đúc. Trông thấy đức Bồ Tát từ xa, nhà vua nghĩ bụng: "Lão ẩn sĩ khốn kiếp kia tới đây để ăn bám ta đây mà. Ta phải chém đầu lão trước khi lão kịp rêu rao cho thiên hạ biết lão đã làm ơn cho ta."
Nghĩ vậy, vua ra hiệu cho bọn tuỳ tùng. Chúng hỏi vua muốn gì, vua bảo:
— Ta đoán lão ẩn sĩ khốn kiếp đằng kia tới đây để quấy rầy ta. Đừng để đồ ôn dịch ấy tới gần ta. Hãy bắt trói lão lại, đánh đòn lão ở mỗi góc phố, rồi giải lão ra khỏi thành, chém đầu ở pháp trường, cắm xác lên cọc.
Vâng lệnh vua, bọn tuỳ tùng trói bậc Đại Sĩ vô tội lại, dọc đường tới pháp trường, tới góc phố nào cũng đánh đòn. Nhưng bao nhiêu trận đòn cũng chẳng làm đức Bồ Tát nao núng, chẳng làm chàng kêu lên một tiếng "Cha mẹ ơi!". Chàng chỉ nhắc đi nhắc lại một câu kệ:
— Người xưa hiểu đời lắm mới đặt ra câu này: vớt một khúc gỗ trôi lên còn được việc hơn cứu một vài con người.
Bị đánh ở đâu, chàng cũng đọc câu ấy. Cuối cùng, những người khôn ngoan đứng xem hỏi vị ẩn sĩ đã làm ơn gì cho nhà vua. Bấy giờ đức Bồ Tát mới kể lại toàn bộ câu chuyện, rồi nói:
— Thế đấy, vì cứu ông ta khỏi dòng nước lũ mà tôi chuốc lấy bao khổ nhục này. Nghĩ lại mình đã không nghe lời người xưa, nên tôi mới kêu lên như các vị vừa nghe đó.
Nghe kể, các quan, các bà-la-môn và mọi tầng lớp dân chúng đều phẫn nộ, đồng thanh kêu lên:
— Ông vua vô ơn này không biết tới cả lòng tốt của người hiền đã cứu mạng mình. Có một ông vua như thế thì chúng ta được nhờ gì? Bắt lấy tên bạo chúa!
Trong cơn giận dữ, họ ùa vào nhà vua từ khắp mọi phía. Họ dùng cung tên, giáo mác, gạch đá, gậy gộc, có gì trong tay dùng nấy, giết chết nhà vua ngay trên lưng voi. Họ kéo chân cái xác quăng xuống hào. Rồi họ làm lễ rưới nước tôn đức Bồ Tát lên làm vua, trị vì đất nước.
Đức Bồ Tát trị nước công minh. Một hôm, chàng lại muốn thử con rắn, con chuột và con vẹt. Chàng dẫn một đoàn tuỳ tùng đông đúc tới chỗ con rắn ở. Nghe gọi "Rắn ơi", con rắn từ trong hang bò ra, cung kính thưa:
— Thưa chúa công, kho vàng của ngài đây, xin ngài cứ lấy.
Nhà vua giao bốn trăm triệu đồng vàng cho người hầu, rồi tới chỗ con chuột, gọi "Chuột ơi". Con chuột chạy ra chào vua, dâng lên ba trăm triệu đồng vàng của mình. Vua cũng giao số vàng ấy cho người hầu, rồi tới chỗ con vẹt, gọi "Vẹt ơi". Con vẹt cũng bay tới, cúi rạp dưới chân vua, hỏi có cần nó đi gom lúa cho bệ hạ không.
— Chưa cần làm phiền bạn đâu, nhà vua bảo. Khi nào cần lúa ta sẽ nói. Nào, bây giờ chúng ta về thôi.
Thế là mang theo bảy trăm triệu đồng vàng, cùng cả con chuột, con rắn và con vẹt, nhà vua trở về kinh thành. Vua cho cất giữ kho vàng trên tầng cao nhất của một toà lâu đài lộng lẫy, có người canh gác cẩn mật. Vua cho làm một cái ống bằng vàng cho con rắn ở, một cái hộp pha lê cho con chuột, một cái lồng vàng cho con vẹt. Theo lệnh vua, ngày nào người ta cũng dọn thức ăn cho ba con vật trong bát vàng: cốm ngọt cho con vẹt và con rắn, gạo thơm cho con chuột. Nhà vua bố thí rộng rãi, làm mọi điều lành.
Cả bốn sống với nhau hoà thuận, thương yêu nhau cho tới hết đời, rồi ra đi theo nghiệp của mình.
Đức Phật nói:
— Này các tỳ kheo, không phải bây giờ Đề-bà-đạt-đa mới tìm cách giết ta. Ngày xưa ông ta cũng đã làm như thế.
Rồi Ngài cho biết: Đề-bà-đạt-đa là vua Ác thuở ấy, Xá-lợi-phất là con rắn, Mục-kiền-liên là con chuột, A-nan là con vẹt, còn vị vua công minh đã được cả một vương quốc chính là Ngài.
— Hết —
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích