Chương 1: Bữa tối không có thịt
Với mẩu bánh mì cuối cùng, Tôm Kinh vét sạch đĩa, không để sót chút nước sốt bột mì nào, rồi nhai miếng bánh ấy một cách chậm rãi, trầm ngâm. Khi đứng dậy khỏi bàn, ông thấy nặng trĩu một cảm giác rõ rệt rằng mình vẫn đói. Vậy mà chỉ có mình ông được ăn. Hai đứa con ở phòng bên đã bị bắt đi ngủ sớm, để trong giấc ngủ chúng quên rằng mình chưa có bữa tối. Vợ ông chẳng đụng tới miếng nào, chỉ ngồi im lặng nhìn ông bằng đôi mắt lo âu. Bà là một người đàn bà lao động gầy gò, tiều tuỵ, dù trên gương mặt vẫn chưa mất hẳn dấu vết của một nhan sắc ngày xưa. Bột làm nước sốt là bà mượn của nhà hàng xóm bên kia hành lang. Hai đồng xu nhỏ cuối cùng đã dùng để mua bánh mì.
Ông ngồi xuống chiếc ghế ọp ẹp bên cửa sổ, chiếc ghế kêu cót két phản đối sức nặng của ông. Rồi như cái máy, ông đưa tẩu lên miệng và thọc tay vào túi áo khoác. Không có chút thuốc lá nào, ông mới nhận ra việc mình đang làm, và cau mày vì cái tính đãng trí, ông cất tẩu đi. Cử động của ông chậm chạp, gần như lừ đừ, như thể ông bị đè nặng bởi sức nặng của chính những khối cơ bắp. Ông là một người đàn ông chắc nịch, vẻ mặt lì lợm, và vẻ ngoài của ông chẳng có gì gọi là dễ mến. Bộ quần áo thô ráp của ông đã cũ và xộc xệch. Phần mũ giày đã quá yếu, không đỡ nổi lớp đế đóng lại dày cộp, mà chính lớp đế ấy cũng chẳng mới mẻ gì. Còn chiếc áo sơ mi vải bông, thứ rẻ tiền hai si-linh, cổ áo đã sờn, loang lổ những vết sơn không sao giặt sạch.
Nhưng chính khuôn mặt Tôm Kinh mới nói rõ không thể nhầm ông là ai. Đó là khuôn mặt điển hình của một võ sĩ quyền Anh nhà nghề, một người đã phục vụ nhiều năm dài trên võ đài vuông, và nhờ thế đã phát triển, đã làm nổi bật mọi dấu vết của một con thú chiến đấu. Đó rõ ràng là một khuôn mặt hung dữ, và như để không đường nét nào lọt khỏi mắt người ta, nó được cạo nhẵn nhụi. Đôi môi không ra hình dạng, tạo nên một cái miệng khắc nghiệt quá mức, như một vết rạch trên mặt. Cái hàm hầm hố, thô bạo, nặng nề. Đôi mắt chậm chạp, mí nặng trĩu, gần như không biểu lộ gì dưới đôi lông mày rậm rì nhíu lại. Con người ông là một con thú thuần tuý, và đôi mắt là nét thú vật nhất trên người ông. Chúng lim dim, như mắt sư tử, đôi mắt của một con thú chiến đấu. Vầng trán dốc ngược ra sau tới chân tóc, mà tóc cắt sát để lộ từng chỗ u lồi trên một cái đầu trông như đầu kẻ côn đồ. Một cái mũi gãy hai lần, bị vô số cú đấm nắn đi nắn lại thành đủ hình thù, và một cái tai súp lơ sưng vĩnh viễn, méo mó, to gấp đôi tai thường, hoàn tất bộ trang sức của ông. Còn bộ râu, dù vừa cạo, vẫn lún phún dưới da, khiến khuôn mặt nhuốm một màu xanh đen.
Nói chung, đó là khuôn mặt của một người mà gặp trong hẻm tối hay chỗ vắng vẻ thì ai cũng phải sợ. Thế nhưng Tôm Kinh không phải kẻ tội phạm, và chưa từng làm điều gì phạm pháp. Ngoài những trận ẩu đả vốn thường gặp trong nghề của ông, ông chưa làm hại ai. Cũng chưa ai thấy ông gây sự bao giờ. Ông là dân chuyên nghiệp, và mọi sự hung bạo chiến đấu trong ông đều để dành cho những lần lên đài. Ngoài võ đài, ông chậm chạp, dễ tính, và hồi còn trẻ, lúc tiền bạc rủng rỉnh, ông rộng rãi quá mức, thiệt cho chính mình. Ông không để bụng thù ai, và có rất ít kẻ thù. Đánh nhau với ông là một nghề. Trên võ đài, ông đánh để gây đau, đánh để gây thương tật, đánh để huỷ diệt. Nhưng chẳng có chút ác ý nào trong đó. Đó là chuyện làm ăn đơn thuần. Khán giả tụ tập, trả tiền để xem cảnh người ta đánh nhau tới gục. Kẻ thắng ẵm phần lớn tiền thưởng. Hai mươi năm trước, khi Tôm Kinh đối mặt với Gã Móc Mắt ở Vu-lu-mu-lu, ông biết hàm của Gã Móc Mắt mới lành được bốn tháng, sau khi bị đánh gãy trong một trận ở Niu-cát-xơn. Và ông đã nhắm vào cái hàm ấy, đánh gãy nó lần nữa ở hiệp thứ chín. Không phải vì ông thù ghét gì Gã Móc Mắt, mà vì đó là cách chắc chắn nhất để hạ gục hắn và ẵm phần lớn tiền thưởng. Gã Móc Mắt cũng chẳng thù ghét gì ông vì chuyện ấy. Luật chơi là thế, cả hai đều biết luật và chơi theo luật.
Tôm Kinh xưa nay chẳng phải người nhiều lời. Ông ngồi bên cửa sổ, im lặng ủ ê, nhìn trân trân xuống hai bàn tay mình. Những đường gân nổi lên trên mu bàn tay, to và căng phồng. Còn những khớp ngón tay, dập nát, méo mó, biến dạng, chứng tỏ chúng đã được dùng vào việc gì. Ông chưa bao giờ nghe nói đời một con người là đời của những mạch máu, nhưng ông biết rõ những đường gân to nổi lên kia nghĩa là gì. Trái tim ông đã bơm quá nhiều máu qua chúng với áp lực cao nhất. Chúng không còn làm tròn việc nữa. Ông đã kéo giãn hết độ đàn hồi của chúng, và cùng với sự căng phồng ấy, sức bền của ông cũng đã qua rồi. Giờ ông mau mệt. Ông không còn đánh nổi hai mươi hiệp tốc độ, sống mái, đánh, đánh, đánh, từ tiếng cồng này tới tiếng cồng kia, đợt tấn công dữ dội này chồng lên đợt tấn công dữ dội khác, bị dồn vào dây rồi đến lượt dồn đối thủ vào dây, và dồn sức dữ dội nhất, nhanh nhất ở chính hiệp cuối cùng, hiệp thứ hai mươi, khi cả khán đài đứng bật dậy gào thét, còn ông thì lao tới, đánh, cúi né, trút xuống những trận mưa đòn nối tiếp nhau và hứng lại những trận mưa đòn, trong khi trái tim vẫn trung thành bơm dòng máu cuồn cuộn qua những mạch máu còn đủ sức. Những mạch máu ấy, lúc đó căng phồng, rồi bao giờ cũng xẹp xuống. Nhưng mỗi lần, lúc đầu không nhận ra được, chúng lại không xẹp hẳn, mà vẫn to hơn trước một chút. Ông nhìn chúng, nhìn những khớp tay dập nát, và trong một thoáng, thấy lại vẻ đẹp tuổi trẻ của đôi bàn tay ấy, trước khi khớp ngón đầu tiên bị đập vỡ trên đầu Ben-ni Giôn, biệt danh Hung thần xứ Uên.
Cảm giác đói lại trở về với ông.
— Trời đất, giá mà được một miếng thịt bò nhỉ! ông lẩm bẩm thành tiếng, nắm chặt hai nắm tay khổng lồ, và nuốt vào một câu chửi.
— Em đã thử cả hàng ông Bớc lẫn hàng ông Xo-li rồi, vợ ông nói, nửa như xin lỗi.
— Mà họ không cho à? ông hỏi.
— Một xu cũng không. Ông Bớc bảo... bà ngập ngừng.
— Nói đi! Lão bảo gì?
— Bảo là lão nghĩ tối nay thằng Xan-đen sẽ hạ anh, mà tiền nợ của anh thì cũng đã kha khá lắm rồi.
Tôm Kinh càu nhàu, nhưng không đáp. Ông đang mải nghĩ tới con chó sục bun ông nuôi hồi còn trẻ, con chó ông cho ăn thịt bò không biết bao nhiêu mà kể. Hồi ấy lão Bớc sẵn lòng cho ông chịu cả nghìn miếng thịt bò. Nhưng thời thế đã đổi. Tôm Kinh đang già đi. Mà người già, đánh ở những câu lạc bộ hạng hai, thì đừng mong được các nhà hàng cho chịu nhiều.
Sáng nay ông thức dậy đã thèm một miếng thịt bò, và cơn thèm ấy chẳng hề nguôi. Ông không được tập luyện tử tế cho trận này. Năm ấy nước Úc hạn hán, thời buổi khó khăn, đến việc làm thời vụ cũng khó kiếm. Ông không có bạn tập, còn thức ăn thì chẳng ngon lành gì mà cũng không phải lúc nào cũng đủ. Ông đã làm vài ngày phu đào đất khi kiếm được việc, và chạy quanh công viên Đô-mên mỗi sáng sớm để luyện chân. Nhưng khổ lắm, tập luyện mà không có bạn tập, lại còn vợ với hai đứa nhỏ phải nuôi. Khi ông được ghép đấu với Xan-đen, các nhà hàng chỉ nới thêm cho ông chịu được chút đỉnh. Ông thư ký câu lạc bộ Ghê-ơ-ti đã ứng trước cho ông ba bảng, phần tiền của người thua, và ngoài ra thì nhất định không ứng thêm. Thỉnh thoảng ông vay được vài si-linh của mấy người bạn cũ. Họ hẳn đã cho vay nhiều hơn, khốn nỗi năm ấy hạn hán, chính họ cũng đang chật vật. Không, chẳng cần giấu giếm làm gì, việc tập luyện của ông không ra sao cả. Lẽ ra ông phải được ăn uống tốt hơn, không phải lo nghĩ gì. Vả lại, người ở tuổi bốn mươi lấy lại phong độ khó hơn người ở tuổi hai mươi.
— Mấy giờ rồi, Li-di? ông hỏi.
Vợ ông sang bên kia hành lang hỏi giờ, rồi quay lại.
— Tám giờ kém mười lăm.
— Vài phút nữa là họ đánh trận đầu, ông nói. Chỉ là trận thử sức. Rồi tới trận bốn hiệp giữa Đi-lơ Oen với Grít-li, rồi trận mười hiệp giữa Xta-lai với một thằng thuỷ thủ nào đó. Hơn một tiếng nữa mới tới lượt anh.
Sau mười phút im lặng nữa, ông đứng dậy.
— Nói thật nhé, Li-di, anh không được tập luyện tử tế.
Ông với lấy mũ, đi ra cửa. Ông không định hôn vợ, ông chẳng bao giờ hôn khi ra khỏi nhà. Nhưng tối nay bà dám hôn ông, vòng tay ôm lấy ông, bắt ông phải cúi xuống sát mặt bà. Trông bà thật nhỏ bé bên cái thân hình đồ sộ của người đàn ông.
— Chúc anh may mắn, Tôm, bà nói. Anh phải hạ được nó.
— Ừ, anh phải hạ được nó, ông nhắc lại. Thế thôi. Anh chỉ cần hạ được nó.
Ông cười, cố cho ra vẻ hồ hởi, trong khi bà càng áp sát vào ông. Qua vai bà, ông nhìn quanh căn phòng trống trải. Đó là tất cả những gì ông có trên đời, cùng với tiền nhà quá hạn, cùng với bà và hai đứa nhỏ. Và ông rời nó đi vào đêm tối để kiếm thịt cho bạn đời và lũ con. Không phải như một người thợ thời nay đi tới cỗ máy của mình, mà theo cái lối cổ xưa, nguyên thuỷ, vương giả của loài thú: chiến đấu để giành lấy nó.
— Anh phải hạ được nó, ông nhắc lại, lần này trong giọng có chút tuyệt vọng. Thắng thì được ba mươi bảng, anh trả hết nợ nần, mà còn dư cả một món. Thua thì chẳng được gì, đến một xu đi tàu điện về nhà cũng không. Ông thư ký đã ứng hết phần của người thua rồi. Thôi, chào bà nó. Thắng thì anh về thẳng nhà.
— Em sẽ thức chờ anh, bà gọi với theo dọc hành lang.
Từ nhà tới câu lạc bộ Ghê-ơ-ti phải hơn ba cây số. Vừa đi ông vừa nhớ lại những ngày vinh quang, ông từng là nhà vô địch hạng nặng bang Niu Xao Uên, khi ấy ông đi xe ngựa tới trận đấu, và rất có thể có một ông bầu giàu có nào đó trả tiền xe, ngồi đi cùng ông. Có Tôm-mi Bơn và cái gã da đen người Mỹ Giắc Giôn-xơn kia, họ đi lại bằng xe hơi. Còn ông thì đi bộ! Mà ai cũng biết, đi bộ vất vả hơn ba cây số chẳng phải là cách khởi động tốt trước một trận đấu. Ông là một lão già, và thế gian chẳng mấy tử tế với các lão già. Giờ ông chẳng làm được việc gì ngoài làm phu đào đất, mà ngay cả việc ấy, cái mũi gãy và cái tai sưng cũng làm ông bị thiệt. Ông chợt thấy mình ước giá ngày xưa học một nghề. Về lâu dài thì thế hẳn tốt hơn. Nhưng chẳng ai bảo ông, mà tận đáy lòng ông biết, giả có ai bảo thì ông cũng chẳng nghe. Mọi thứ đã quá dễ dàng. Tiền to, những trận đấu nhanh gọn và vinh quang, xen giữa là những quãng nghỉ ngơi lêu lổng, cả một đám người háo hức tâng bốc đi theo, những cái vỗ vai, những cái bắt tay, những quý ông sang trọng vui vẻ mời ông một ly để được cái đặc ân trò chuyện năm phút. Và vinh quang nữa: những khán đài gào thét, những pha kết thúc như vũ bão, tiếng trọng tài hô "Kinh thắng!", và tên ông trên các mục thể thao hôm sau.
Thời ấy mới là thời chứ! Nhưng giờ ông mới nhận ra, theo cái lối nghiền ngẫm chậm chạp của ông, rằng những kẻ ông hạ gục hồi ấy là các lão già. Ông là Tuổi trẻ đang lên, còn họ là Tuổi già đang xuống. Chẳng trách mọi chuyện dễ dàng thế. Họ với những mạch máu căng phồng, những khớp tay dập nát, mệt mỏi tới tận xương tuỷ vì những trận đấu dài đã đánh. Ông nhớ lần ông hạ lão Bin Xtao-sơ ở vịnh Rát-cát-tơ ở hiệp thứ mười tám, và lão Bin sau đó đã khóc như đứa trẻ trong phòng thay đồ. Có lẽ lão Bin cũng đang nợ tiền nhà quá hạn. Có lẽ ở nhà lão cũng có vợ và vài đứa nhỏ. Và có lẽ chính hôm đấu ấy, lão Bin cũng thèm một miếng thịt bò. Lão Bin đã đánh rất gan, và hứng những đòn trừng phạt không thể tin nổi. Giờ, khi chính ông đã nếm trải tất cả, ông mới thấy rằng đêm ấy, hai mươi năm trước, lão Bin Xtao-sơ đã chiến đấu vì một thứ lớn lao hơn nhiều so với chàng trai trẻ Tôm Kinh, kẻ đánh vì vinh quang và đồng tiền dễ kiếm. Chẳng trách lão Bin Xtao-sơ đã khóc trong phòng thay đồ.
Thôi thì, ngay từ đầu, mỗi con người chỉ có một số trận đấu nhất định trong mình. Đó là luật sắt của nghề này. Người này có thể có trăm trận đấu gian khổ trong mình, người kia chỉ có hai mươi. Mỗi người, tuỳ theo tạng người và chất thớ thịt, có một con số nhất định, và khi đã đánh hết số trận ấy, người đó coi như xong. Phải, ông đã có trong mình nhiều trận đấu hơn phần lớn bọn họ, và ông đã có nhiều hơn phần mình những trận đấu khắc nghiệt, kiệt sức. Những trận làm tim phổi căng như muốn vỡ, rút hết sự đàn hồi khỏi mạch máu, biến sự mềm mại trơn tru của tuổi trẻ thành những cục cơ rắn đanh, làm mòn thần kinh và sức bền, làm óc và xương mệt rã vì gắng sức quá độ và chịu đựng quá sức. Phải, ông đã làm tốt hơn tất cả bọn họ. Chẳng còn ai trong số những bạn đấu cũ của ông. Ông là người cuối cùng của lớp người cũ. Ông đã thấy tất cả bọn họ kết thúc, và đã góp tay kết thúc vài người trong số đó.
Người ta đã đem ông ra thử với các lão già, và ông hạ hết lão này tới lão khác, rồi cười khi họ khóc trong phòng thay đồ như lão Bin Xtao-sơ. Giờ ông là một lão già, và người ta đem bọn trẻ ra thử với ông. Như cái gã Xan-đen kia. Gã từ Niu Di-lân sang với một thành tích đáng kể. Nhưng ở Úc chẳng ai biết gì về gã, nên người ta cho gã đấu với lão Tôm Kinh. Nếu Xan-đen tỏ ra có tài, gã sẽ được đấu với những người giỏi hơn, giành những món tiền thưởng to hơn. Vậy nên có thể tin chắc gã sẽ đánh một trận dữ dội. Gã có tất cả để giành lấy: tiền bạc, vinh quang, sự nghiệp. Còn Tôm Kinh là cái thớt già hoa râm chắn trên con đường dẫn tới danh vọng và tiền tài. Còn ông thì chẳng có gì để giành, ngoài ba mươi bảng để trả chủ nhà và các nhà hàng. Và trong khi Tôm Kinh nghiền ngẫm như thế, hiện lên trước con mắt lì lợm của ông là hình hài của Tuổi trẻ. Tuổi trẻ huy hoàng, đang lên, hân hoan và bất khả chiến bại, cơ bắp dẻo dai, làn da mịn như lụa, với trái tim và hai lá phổi chưa từng mệt mỏi rách nát, cười nhạo mọi giới hạn của sức người. Phải, Tuổi trẻ là thần báo oán. Nó huỷ diệt các lão già, mà chẳng màng rằng làm thế là nó đang tự huỷ diệt mình. Nó làm căng phồng mạch máu của chính nó, đập nát khớp tay của chính nó, rồi đến lượt nó lại bị Tuổi trẻ huỷ diệt. Vì Tuổi trẻ thì mãi mãi trẻ. Chỉ có Tuổi già là già đi.
Tới phố Cát-xơn-rây, ông rẽ trái, đi ba dãy nhà thì tới câu lạc bộ Ghê-ơ-ti. Một đám thanh niên lêu lổng đứng ngoài cửa kính cẩn tránh đường cho ông, và ông nghe một đứa bảo đứa khác:
— Ông ấy đấy! Tôm Kinh đấy!
Vào trong, trên đường tới phòng thay đồ, ông gặp ông thư ký, một người trẻ, mắt sắc, mặt tinh khôn, đưa tay bắt tay ông.
— Thấy trong người thế nào, Tôm? anh ta hỏi.
— Khoẻ như vâm, Kinh đáp, dù ông biết mình đang nói dối, và nếu có một bảng trong túi, ông sẽ đổi ngay lập tức lấy một miếng thịt bò ngon.
Khi ông bước ra khỏi phòng thay đồ, hai người phụ tá theo sau, đi dọc lối giữa tới võ đài vuông ở giữa hội trường, một tràng chào đón và vỗ tay vang lên từ đám đông đang chờ. Ông đáp lễ những lời chào bên phải bên trái, dù ông chẳng quen mấy khuôn mặt. Phần lớn là khuôn mặt của những đứa trẻ chưa ra đời khi ông giành những vòng nguyệt quế đầu tiên trên võ đài vuông. Ông nhẹ nhàng nhảy lên bục, cúi người luồn qua dây vào góc của mình, ngồi xuống một chiếc ghế xếp. Giắc Bon, trọng tài, bước tới bắt tay ông. Bon là một võ sĩ đã hết thời, hơn mười năm nay không lên đài thi đấu. Kinh mừng vì có ông ta làm trọng tài. Cả hai đều là lão già. Nếu ông có chơi rắn với Xan-đen hơi quá luật một chút, ông biết có thể tin Bon sẽ cho qua.
Những võ sĩ hạng nặng trẻ đầy tham vọng lần lượt leo lên võ đài, được trọng tài giới thiệu với khán giả. Ông ta cũng thay họ đưa ra lời thách đấu.
— Prôn-tô Con, ông ta tuyên bố, đến từ Bắc Xít-ni, thách đấu người thắng trận này, đặt cược năm mươi bảng.
Khán giả vỗ tay, rồi lại vỗ tay khi chính Xan-đen nhảy qua dây vào ngồi ở góc của gã. Tôm Kinh tò mò nhìn sang gã bên kia võ đài, vì chỉ vài phút nữa thôi hai người sẽ khoá chặt lấy nhau trong một cuộc giao tranh không khoan nhượng, mỗi người dùng hết sức bình sinh để đánh cho người kia bất tỉnh. Nhưng ông chẳng thấy được bao nhiêu, vì Xan-đen, cũng như ông, mặc quần dài và áo len bên ngoài bộ đồ thi đấu. Gã có khuôn mặt đẹp một cách mạnh mẽ, đội một mớ tóc vàng xoăn tít, còn cái cổ dày chắc nịch cơ bắp hé lộ một thân hình tráng lệ.
Prôn-tô Con đi tới góc này rồi góc kia, bắt tay hai võ sĩ chính, rồi nhảy xuống khỏi võ đài. Những lời thách đấu cứ tiếp tục. Tuổi trẻ cứ leo qua dây, Tuổi trẻ vô danh nhưng không biết thoả mãn, kêu to với nhân loại rằng bằng sức mạnh và kỹ năng, nó sẽ đọ tài với người thắng trận. Vài năm trước, ở thời đỉnh cao bất khả chiến bại của mình, Tôm Kinh hẳn đã thấy những màn dạo đầu này vừa buồn cười vừa chán ngắt. Nhưng giờ ông ngồi như bị thôi miên, không sao xua được hình ảnh Tuổi trẻ khỏi mắt. Trong nghề quyền Anh, lũ trẻ ấy lúc nào cũng trỗi dậy, nhảy qua dây, hô to lời thách thức. Và các lão già lúc nào cũng gục ngã trước chúng. Chúng leo lên thành công trên thân xác các lão già. Và chúng cứ tới mãi, càng ngày càng nhiều, Tuổi trẻ không thể dập tắt và không thể cưỡng lại, cứ hạ gục các lão già, rồi chính chúng lại thành lão già, đi trên cùng con đường xuống dốc ấy. Trong khi phía sau chúng, luôn dồn ép chúng, là Tuổi trẻ muôn đời, những đứa bé mới sinh đã lớn lên cường tráng, kéo những người đi trước xuống, và phía sau chúng lại là những đứa bé khác cho tới tận cùng thời gian. Tuổi trẻ, thứ phải được thoả ý mình, và sẽ không bao giờ chết.
Kinh liếc sang khu dành cho báo chí, gật đầu chào Moóc-gân của tờ Nhà Thể Thao và Coóc-bét của tờ Trọng Tài. Rồi ông chìa hai tay ra cho Xít Xa-li-van và Sác-li Bết, hai người phụ tá của ông, xỏ găng và buộc dây thật chặt, dưới sự theo dõi sát sao của một người phụ tá bên Xan-đen, người này trước đó đã soi xét kỹ lưỡng băng quấn trên khớp tay Kinh. Một người phụ tá của ông cũng đang ở góc Xan-đen, làm công việc tương tự. Quần dài của Xan-đen được kéo ra, và khi gã đứng dậy, áo len được lột qua đầu. Và Tôm Kinh, nhìn sang, thấy Tuổi trẻ bằng xương bằng thịt: ngực nở, gân guốc, những bắp thịt trượt lượn như những sinh vật sống dưới làn da trắng mịn như sa tanh. Cả thân thể ấy rộn ràng sự sống. Và Tôm Kinh biết đó là sự sống chưa từng rỉ mất vẻ tươi mới qua những lỗ chân lông nhức nhối, trong những trận đấu dài nơi Tuổi trẻ phải trả giá, và khi ra khỏi đó không còn trẻ được như lúc bước vào.
— Hết chương 1 —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn