Chương 1: Hộp bánh thánh
Ngày hai mươi hai tháng Giêng năm 1793, khoảng tám giờ tối, ở Pa-ri, một bà cụ đang đi xuống con dốc gắt dẫn tới trước nhà thờ Thánh Lô-răng, trong khu ngoại ô Xanh-Mác-tanh. Tuyết rơi suốt cả ngày dày tới nỗi bước chân đi gần như không nghe tiếng. Phố xá vắng tanh. Nỗi sợ khá tự nhiên mà sự im lặng gây ra càng tăng thêm bởi cả nỗi kinh hoàng đang làm nước Pháp rên xiết thời ấy. Vì thế bà cụ chưa gặp một ai. Vả lại đôi mắt đã kém từ lâu cũng không cho phép bà nhìn thấy, dưới ánh đèn đường, vài khách qua đường thưa thớt như những cái bóng ở đằng xa trên con đường mênh mông của khu ngoại ô. Bà can đảm đi một mình qua chốn vắng vẻ ấy, như thể tuổi già của bà là một lá bùa hộ mệnh giữ cho bà khỏi mọi tai hoạ. Khi đã đi quá phố Người Chết, bà tưởng như nghe được bước chân nặng nề và chắc nịch của một người đàn ông đi sau lưng mình. Bà ngờ rằng đây không phải lần đầu bà nghe tiếng chân ấy. Bà hoảng sợ vì bị theo dõi, và cố đi nhanh hơn nữa cho tới một cửa hiệu khá sáng đèn, mong ra chỗ sáng sẽ kiểm chứng được mối ngờ vực đang xâm chiếm mình. Vừa tới chỗ luồng ánh sáng hắt ngang từ cửa hiệu ấy, bà quay phắt đầu lại, và lờ mờ thấy một bóng người trong sương mù. Chỉ thoáng thấy lờ mờ thế thôi cũng đủ. Bà loạng choạng một lúc dưới sức nặng của nỗi kinh hoàng đè lên mình, vì bà không còn ngờ gì nữa rằng người lạ đã đi theo bà từ bước đầu tiên bà ra khỏi nhà. Ý muốn thoát khỏi một tên mật thám cho bà thêm sức. Chẳng còn nghĩ ngợi được gì, bà rảo bước, như thể bà có thể thoát khỏi một người đàn ông chắc chắn nhanh nhẹn hơn mình. Chạy được dăm phút, bà tới cửa hiệu một người làm bánh ngọt, bước vào, và ngã vật xuống hơn là ngồi xuống một chiếc ghế đặt trước quầy hàng.
Khi bà làm cái then cửa kêu lạch cạch, một thiếu phụ đang ngồi thêu ngẩng lên. Qua các ô kính cửa, chị nhận ra chiếc áo choàng lụa tím kiểu xưa mà bà cụ khoác trên người, vội mở một ngăn kéo như để lấy ra một thứ gì phải đưa cho bà. Không những cử chỉ và nét mặt của thiếu phụ để lộ ý muốn tống khứ người lạ cho nhanh, như thể đó là thứ người mà mình chẳng vui gì khi gặp, mà chị còn buột ra một tiếng sốt ruột khi thấy ngăn kéo trống trơn. Rồi chẳng nhìn bà cụ, chị vội vã ra khỏi quầy, đi về phía buồng sau, gọi chồng. Anh chồng lập tức hiện ra.
— Anh để cái... ở đâu thế? Chị hỏi chồng ra vẻ bí mật, đưa mắt chỉ bà cụ, không nói hết câu.
Người làm bánh tuy chỉ nhìn thấy cái mũ lụa đen to tướng, quanh viền thắt những chiếc nơ ruy băng tím, mà bà khách lạ đội trên đầu, vẫn đi khuất vào trong, sau khi ném cho vợ một cái nhìn như muốn nói: "Em tưởng anh lại để cái thứ ấy trong quầy của em à?..."
Ngạc nhiên vì bà cụ cứ ngồi im lặng, bất động, chị hàng bánh quay lại gần bà. Nhìn bà, chị thấy lòng dấy lên một chút thương cảm, hoặc có lẽ cũng là tò mò. Dù nước da người đàn bà này vốn tái nhợt như da những người tự nguyện sống khắc khổ trong bí mật, vẫn dễ nhận ra rằng một nỗi xúc động vừa xảy ra đã khiến nó trắng bệch một cách lạ thường. Mũ của bà được đội sao cho che kín tóc, hẳn đã bạc vì tuổi tác, vì cổ áo sạch sẽ cho thấy bà không rắc phấn tóc. Không trang điểm gì nên gương mặt bà có một vẻ nghiêm khắc của người tu hành. Nét mặt bà trang nghiêm và kiêu hãnh. Ngày trước, cử chỉ và thói quen của giới quyền quý khác hẳn những người thuộc các tầng lớp khác, nên dễ dàng đoán ra một người dòng dõi quý tộc. Vì thế thiếu phụ tin chắc bà khách lạ là một người thuộc giới quý tộc cũ, và từng sống trong triều đình.
— Thưa bà?... Chị bất giác nói với bà một cách kính cẩn, quên rằng danh xưng ấy đã bị cấm.
Bà cụ không đáp. Bà dán mắt vào ô kính cửa hiệu, như thể trên đó có vẽ một thứ gì khủng khiếp.
— Bà công dân làm sao thế? Ông chủ nhà hỏi, vừa quay ra.
Ông công dân làm bánh kéo bà cụ ra khỏi cơn mơ màng bằng cách chìa cho bà một chiếc hộp nhỏ bằng bìa bọc giấy xanh.
— Không sao, không sao, các bạn ạ, bà đáp bằng giọng dịu dàng.
Bà ngước mắt nhìn người làm bánh như để gửi một ánh mắt cảm ơn. Nhưng thấy trên đầu ông đội một cái mũ đỏ, bà buột kêu lên:
— A!... Các người đã phản tôi ư?...
Thiếu phụ và chồng đáp lại bằng một cử chỉ kinh hãi, khiến bà khách lạ đỏ mặt, hoặc vì đã nghi oan họ, hoặc vì vui mừng.
— Xin lỗi các bạn, bà nói, giọng hiền lành như trẻ con.
Rồi rút trong túi ra một đồng tiền vàng, bà đưa cho người làm bánh:
— Đây là số tiền ta đã thoả thuận, bà nói thêm.
Có một thứ nghèo túng mà chỉ người nghèo mới đoán ra được. Người làm bánh và vợ nhìn nhau, đưa mắt chỉ bà cụ, cùng chung một ý nghĩ. Đồng tiền vàng ấy hẳn là đồng cuối cùng. Tay bà cụ run run khi đưa đồng tiền, bà nhìn nó với vẻ đau xót chứ không phải keo kiệt. Bà như biết hết cái giá của sự hy sinh ấy. Đói khát và khốn cùng in trên gương mặt bà rõ ràng như những nét của nỗi sợ hãi và thói quen sống khổ hạnh. Trên quần áo bà còn những dấu vết của một thời xa hoa. Đó là thứ lụa đã sờn, một chiếc áo choàng sạch sẽ dù đã bạc màu, những đường ren được mạng lại cẩn thận. Tóm lại, là những mảnh giẻ rách của sự giàu sang! Hai vợ chồng chủ hiệu, đứng giữa lòng thương và cái lợi, bắt đầu bằng việc xoa dịu lương tâm mình bằng lời nói.
— Mà này, bà công dân, trông bà yếu lắm.
— Bà có muốn dùng chút gì không ạ? Người vợ ngắt lời chồng.
— Nhà có nước dùng ngon lắm, người làm bánh nói.
— Trời rét thế này, có khi bà đi đường bị nhiễm lạnh. Nhưng bà cứ ngồi nghỉ ở đây sưởi cho ấm một chút.
— Chúng tôi đâu có đen tối như quỷ sứ, người làm bánh kêu lên.
Cảm động trước giọng thân ái trong lời nói của hai vợ chồng chủ hiệu tốt bụng, bà cụ thú thật rằng bà bị một người đàn ông bám theo, và bà sợ phải về nhà một mình.
— Chỉ có thế thôi à? Người đội mũ đỏ nói. Bà công dân chờ tôi một lát.
Ông đưa đồng tiền vàng cho vợ. Rồi, bị thúc đẩy bởi thứ biết ơn len vào lòng con buôn khi nhận được một cái giá cắt cổ cho một món hàng tầm thường, ông đi mặc bộ quân phục vệ quốc quân, đội mũ, đeo gươm ngắn, rồi quay ra với đầy đủ vũ khí. Nhưng bà vợ đã kịp suy nghĩ. Như trong bao trái tim khác, sự suy nghĩ đã khép lại bàn tay rộng mở của lòng từ thiện. Lo lắng, sợ chồng dính vào chuyện chẳng lành, chị vợ cố níu vạt áo chồng để giữ lại. Nhưng nghe theo lòng nhân hậu, con người tốt bụng ấy vẫn đề nghị ngay sẽ hộ tống bà cụ.
— Hình như cái người mà bà công dân sợ vẫn còn lảng vảng trước cửa hiệu đấy, thiếu phụ vội nói.
— Tôi sợ là thế, bà cụ thật thà nói.
— Nhỡ đó là mật thám thì sao? Nhỡ đây là một âm mưu thì sao? Anh đừng đi, và lấy lại cái hộp đi...
Những lời ấy, vợ thì thầm vào tai, làm lòng can đảm bất chợt của người làm bánh nguội tanh.
— Ê! Để tôi ra nói với hắn vài câu, đuổi hắn đi cho bà ngay bây giờ, người làm bánh kêu lên, mở cửa vội vã đi ra.
Bà cụ, thụ động như một đứa trẻ và gần như đờ đẫn, ngồi lại xuống ghế. Người chủ hiệu tử tế chẳng mấy chốc đã quay vào. Gương mặt ông, vốn đã khá đỏ, lại thêm rực lên vì hơi lửa lò bánh, bỗng trắng bệch. Ông sợ tới nỗi hai chân run lẩy bẩy, mắt dại đi như mắt người say rượu.
— Mụ quý tộc khốn kiếp, mụ muốn làm chúng tôi bị chặt đầu à?... Ông giận dữ quát. Liệu mà cút cho nhanh, đừng bao giờ vác mặt tới đây nữa, và đừng hòng tôi cung cấp đồ cho các người âm mưu!
Dứt lời, người làm bánh cố giật lại chiếc hộp nhỏ mà bà cụ đã bỏ vào một túi áo. Đôi tay sỗ sàng của ông vừa chạm vào quần áo bà, bà khách lạ, thà liều mình với những hiểm nguy ngoài đường mà chẳng có ai che chở ngoài Thượng đế, còn hơn mất thứ mình vừa mua, bỗng lấy lại sự nhanh nhẹn của tuổi trẻ. Bà lao ra cửa, giật mở cửa, rồi biến mất trước mắt hai vợ chồng đang sững sờ run rẩy.
Vừa ra tới ngoài, bà khách lạ đi thật nhanh. Nhưng chẳng mấy chốc sức lực đã phản bội bà, vì bà nghe thấy tên mật thám vẫn tàn nhẫn bám theo mình, bước chân nặng nề làm tuyết kêu lạo xạo. Bà buộc phải dừng lại, hắn cũng dừng lại. Bà không dám nói với hắn, cũng không dám nhìn hắn, hoặc vì quá sợ hãi, hoặc vì chẳng nghĩ ra được gì. Bà tiếp tục đi, chậm rãi. Người đàn ông bèn đi chậm lại, sao cho giữ một khoảng cách đủ để trông chừng bà. Người lạ dường như là chính cái bóng của bà cụ. Chín giờ điểm khi cặp người lặng lẽ ấy đi ngang qua nhà thờ Thánh Lô-răng lần nữa.
Bản chất của mọi tâm hồn, kể cả tâm hồn yếu đuối nhất, là sau cơn xao động dữ dội sẽ tới một cảm giác bình yên, vì tình cảm thì vô tận, nhưng thể xác chúng ta lại có giới hạn. Cho nên, thấy kẻ được cho là đang truy đuổi mình chẳng làm gì hại tới mình, bà khách lạ muốn nhìn thấy ở hắn một người bạn bí mật đang muốn che chở cho mình. Bà gom góp mọi tình tiết đã đi kèm những lần người lạ xuất hiện, như để tìm lý lẽ cho niềm tin an ủi ấy, và giờ bà thích nhận ra ở hắn những ý tốt hơn là ý xấu. Quên nỗi kinh hoàng mà người đàn ông này vừa gây ra cho ông hàng bánh, bà bước đi vững vàng lên những khu cao của ngoại ô Xanh-Mác-tanh. Đi chừng nửa giờ, bà tới một ngôi nhà nằm gần ngã ba, nơi con phố chính của khu ngoại ô gặp con đường dẫn ra cửa ô Păng-tanh. Chỗ ấy tới nay vẫn là một trong những nơi hoang vắng nhất Pa-ri. Gió bấc thổi qua các ngọn đồi Xanh-Sô-mông và Ben-vin, rít lên giữa những ngôi nhà, hay đúng hơn là những túp lều, rải rác trong thung lũng nhỏ gần như không người ở này, nơi hàng rào là những bức tường đắp bằng đất trộn xương. Nơi hoang vu ấy như là chốn nương náu tự nhiên của cảnh khốn cùng và tuyệt vọng. Người đàn ông vẫn khăng khăng bám theo sinh linh tội nghiệp đủ gan đi đêm qua những con phố im lìm này, dường như sững lại trước cảnh tượng hiện ra trước mắt. Hắn đứng lặng, trầm ngâm, có vẻ lưỡng lự, được soi mờ mờ bởi một ngọn đèn đường mà ánh sáng chập chờn chỉ vừa xuyên qua được làn sương mù. Nỗi sợ cho bà cụ đôi mắt tinh tường. Bà tưởng như thấy có gì gian ác trên nét mặt người lạ. Bà thấy nỗi kinh hãi sống dậy, và nhân lúc người đàn ông còn đang lưỡng lự, bà lẻn trong bóng tối tới cửa ngôi nhà đơn độc, bấm một cái lò xo, rồi biến mất nhanh như bóng ma.
Người khách qua đường đứng bất động, ngắm ngôi nhà, một kiểu mẫu tiêu biểu cho những căn nhà tồi tàn của khu ngoại ô này. Cái chòi xiêu vẹo xây bằng đá hộc ấy được trát một lớp vữa đã ngả vàng, nứt nẻ tới mức người ta sợ chỉ một cơn gió nhẹ là nó đổ. Mái ngói nâu phủ đầy rêu đã lún xuống nhiều chỗ, khiến người ta tưởng nó sắp sụp dưới sức nặng của tuyết. Mỗi tầng có ba cửa sổ, khung cửa mục vì ẩm, toác ra vì nắng, cho thấy cái lạnh hẳn lùa được vào tận trong phòng. Ngôi nhà đơn độc giống như một ngọn tháp cũ mà thời gian quên phá đổ. Một ánh đèn yếu ớt soi các khung cửa sổ trổ lộn xộn trên tầng gác mái, nơi cao nhất của toà nhà tồi tàn, còn cả phần dưới chìm trong bóng tối hoàn toàn. Bà cụ khó nhọc leo lên chiếc cầu thang gồ ghề thô kệch, nơi người ta phải bám vào một sợi dây thừng thay cho tay vịn. Bà gõ cửa một cách bí mật vào căn phòng trên tầng gác mái, rồi vội ngồi xuống chiếc ghế mà một ông già đưa cho.
— Trốn đi, trốn đi! Bà nói với ông. Tuy chúng ta rất hiếm khi ra ngoài, nhưng việc ta làm đã bị biết, bước chân ta đã bị rình.
— Có chuyện gì mới thế? Một bà cụ khác ngồi bên lò sưởi hỏi.
— Cái người lảng vảng quanh nhà từ hôm qua đã bám theo tôi tối nay.
Nghe vậy, ba người sống trong căn phòng tồi tàn nhìn nhau, trên mặt hiện rõ một nỗi kinh hoàng sâu sắc. Ông già ít xao động nhất trong ba người, có lẽ vì ông là người gặp nguy hiểm nhất. Khi bị đè nặng dưới một tai hoạ lớn hay dưới ách bức hại, người can đảm bắt đầu bằng việc, có thể nói thế, hy sinh chính mình trước, và chỉ coi mỗi ngày mình sống là một chiến thắng giành được trước số phận. Ánh mắt của hai bà cụ dán vào ông già cho thấy rõ ông là mối bận tâm duy nhất và tha thiết của họ.
— Sao lại tuyệt vọng với Chúa, hỡi các chị em? Ông nói bằng giọng trầm đục nhưng ngọt ngào. Chúng ta đã hát ngợi khen Ngài giữa tiếng kêu của bọn sát nhân và của những người hấp hối ở tu viện Cát Minh. Nếu Ngài đã muốn tôi thoát khỏi cuộc tàn sát ấy, hẳn là để dành tôi cho một số phận mà tôi phải chấp nhận không than vãn. Chúa che chở những người của Ngài, Ngài muốn định đoạt họ thế nào tuỳ ý. Phải lo cho các chị, chứ không phải cho tôi.
— Không, một trong hai bà cụ nói, đời chúng tôi có đáng gì so với đời một linh mục?
— Từ lúc ra khỏi tu viện Sen, tôi đã coi như mình chết rồi, người nữ tu vẫn ở nhà nãy giờ kêu lên.
— Đây, người vừa về nói tiếp, đưa chiếc hộp nhỏ cho vị linh mục, đây là bánh thánh. Nhưng, bà kêu lên, tôi nghe có người đang leo cầu thang.
Nghe vậy, cả ba người cùng lắng tai. Tiếng động tắt lịm.
— Các chị đừng sợ, vị linh mục nói, nếu có ai tìm cách lên tới chỗ các chị. Một người mà ta có thể tin cậy chắc đã lo liệu mọi bề để vượt biên giới, sẽ tới lấy những lá thư tôi viết cho công tước Lăng-giê và hầu tước Bô-xê-ăng, để họ tìm cách đưa các chị ra khỏi cái xứ khủng khiếp này, thoát cái chết hay cảnh khốn cùng đang chờ các chị ở đây.
— Vậy cha không đi cùng chúng con sao? Hai nữ tu khẽ kêu lên, vẻ tuyệt vọng.
— Chỗ của tôi là nơi có những nạn nhân, vị linh mục giản dị đáp.
Hai bà lặng im, nhìn người khách trọ của mình với một lòng thán phục thánh thiện.
— Xơ Mác-tơ, ông nói với người nữ tu vừa đi lấy bánh thánh về, người được phái tới sẽ phải đáp "Xin vâng ý Cha" khi nghe tiếng "Hoan hô".
— Có người trên cầu thang! Người nữ tu kia kêu lên, vội mở một chỗ giấu bí mật khoét dưới mái nhà.
Lần này, giữa sự im lặng sâu thẳm, có thể nghe rõ bước chân một người đàn ông đang làm vang lên những bậc thang đóng đầy những cục bùn khô cứng. Vị linh mục khó nhọc chui vào một thứ tủ, và người nữ tu ném mấy món quần áo cũ phủ lên người ông.
— Chị đóng lại được rồi, xơ A-ga-tơ, ông nói bằng giọng nghẹn.
Linh mục vừa trốn xong thì ba tiếng gõ cửa làm hai bà xơ giật nảy mình. Họ đưa mắt hỏi nhau mà không dám nói một lời. Cả hai bà đều trạc sáu mươi tuổi. Bốn mươi năm sống cách biệt với thế gian, họ như những cây cỏ quen với khí trời trong nhà kính, mang ra ngoài là chết. Quen với đời sống nhà dòng, họ không còn hình dung nổi một cuộc sống nào khác. Một buổi sáng, khi song sắt tu viện bị phá tung, họ đã run rẩy vì thấy mình được tự do. Có thể dễ dàng hình dung sự ngơ ngác giả tạo mà những biến cố của cuộc Cách mạng đã gây ra trong tâm hồn ngây thơ của họ. Không sao dung hoà được những ý nghĩ chốn nhà dòng với những khó khăn của cuộc sống, thậm chí không hiểu cả hoàn cảnh của chính mình, họ giống như những đứa trẻ xưa nay vẫn được chăm sóc, rồi bị bỏ rơi khi mất đi bàn tay che chở của mẹ, thì cầu nguyện thay vì kêu khóc. Cho nên trước mối nguy họ đoán trước lúc này, họ cứ câm lặng và thụ động, chẳng biết cách tự vệ nào khác ngoài sự cam chịu của người Ki-tô hữu. Người đàn ông xin vào hiểu sự im lặng ấy theo cách của mình. Ông mở cửa, và bỗng xuất hiện.
Hai bà xơ run lên khi nhận ra kẻ từ ít lâu nay vẫn lảng vảng quanh nhà họ và dò hỏi về họ. Họ đứng im nhìn ông, tò mò mà lo lắng, như những đứa trẻ hoang dã lặng lẽ quan sát người lạ. Người đàn ông này cao lớn và to béo, nhưng chẳng có gì trong dáng đi, dáng điệu hay nét mặt cho thấy đó là một kẻ độc ác. Ông cũng đứng im như hai bà xơ, chậm rãi đưa mắt nhìn khắp căn phòng. Hai tấm chiếu rơm đặt trên mấy tấm ván là giường của hai bà xơ. Chỉ có một cái bàn kê giữa phòng, trên bàn có một cây đèn nến bằng đồng, vài cái đĩa, ba con dao và một ổ bánh mì tròn. Lửa trong lò sưởi leo lét. Mấy khúc củi chất ở một góc càng chứng tỏ cảnh nghèo của hai người ẩn tu. Những bức tường quét một lớp sơn rất cũ cho thấy mái nhà đã hư hỏng, những vết loang như những sợi chỉ nâu chỉ rõ chỗ nước mưa thấm vào. Một thánh tích, hẳn đã được cứu ra khi tu viện Sen bị cướp phá, đặt trên mặt lò sưởi. Ba chiếc ghế, hai cái rương và một chiếc tủ ngăn kéo tồi tàn là toàn bộ đồ đạc của căn phòng. Một cánh cửa trổ cạnh lò sưởi cho phép đoán rằng còn có một phòng thứ hai.
Người đàn ông bước vào cái tổ ấm này theo một cách đáng sợ như thế đã kiểm kê xong căn phòng nhỏ trong chốc lát. Một nỗi thương cảm hiện trên mặt ông, và ông đưa mắt nhìn hai bà xơ một cách nhân hậu, ít ra cũng lúng túng như họ. Sự im lặng kỳ lạ giữa ba người không kéo dài lâu, vì người lạ rốt cuộc đã đoán ra sự yếu đuối trong tâm hồn và sự non nớt của hai sinh linh tội nghiệp, nên ông cố làm cho giọng mình dịu xuống:
— Tôi tới đây không phải với tư cách kẻ thù, bà công dân...
Ông ngừng lại, rồi sửa lời:
— Thưa các xơ, nếu có chuyện gì chẳng lành xảy tới với các xơ, xin tin rằng tôi không hề góp tay vào đó. Tôi có một ơn muốn xin các xơ...
Hai bà vẫn im lặng.
— Nếu tôi làm phiền, nếu tôi... làm các xơ khó xử, xin cứ nói thẳng... tôi sẽ đi ngay. Nhưng xin các xơ biết cho rằng tôi hết lòng vì các xơ. Nếu có việc tốt nào tôi làm được cho các xơ, các xơ cứ sai bảo tôi đừng ngại, và có lẽ chỉ riêng tôi là đứng trên luật pháp, vì nay đã không còn vua nữa...
Trong những lời ấy có một giọng thành thật tới mức xơ A-ga-tơ, người thuộc dòng họ Lăng-giê, người mà cử chỉ có vẻ cho thấy xưa kia từng biết tới những buổi yến tiệc huy hoàng và từng hít thở không khí triều đình, vội đưa tay chỉ một chiếc ghế như mời khách ngồi. Người lạ để lộ một niềm vui pha lẫn nỗi buồn khi hiểu cử chỉ ấy, và chờ hai bà đáng kính ngồi xuống trước rồi mới ngồi.
— Các xơ đã cho một vị linh mục đáng kính trú ẩn, ông nói tiếp, một vị linh mục không chịu tuyên thệ, đã thoát chết một cách kỳ diệu trong cuộc tàn sát ở tu viện Cát Minh.
— Hoan hô!... Xơ A-ga-tơ ngắt lời người lạ, nhìn ông với vẻ tò mò lo lắng.
— Tôi tưởng ông ấy không tên như thế, ông đáp.
— Nhưng thưa ông, xơ Mác-tơ vội nói, ở đây chúng tôi không có linh mục nào, và...
— Vậy thì phải cẩn thận và chu đáo hơn mới được, người lạ dịu dàng đáp, đưa tay về phía bàn cầm lên một cuốn sách kinh nhật tụng. Tôi không nghĩ là các xơ biết tiếng La-tinh, và...
Ông không nói tiếp, vì nỗi xúc động lạ thường hiện trên mặt hai nữ tu tội nghiệp khiến ông sợ mình đã đi quá xa. Hai bà run rẩy, mắt rưng rưng.
— Các xơ cứ yên tâm, ông nói bằng giọng thẳng thắn, tôi biết tên vị khách của các xơ và tên của các xơ. Ba hôm nay tôi đã biết cảnh khốn cùng của các xơ và lòng tận tuỵ của các xơ với cha xứ đáng kính...
— Suỵt! Xơ A-ga-tơ thật thà nói, đặt một ngón tay lên môi.
— Các xơ thấy đấy, nếu tôi có ý định khủng khiếp là tố giác các xơ, thì tôi đã làm được từ lâu, đâu chỉ một lần...
Nghe những lời ấy, vị linh mục chui ra khỏi chỗ giam mình, xuất hiện giữa phòng.
— Tôi không thể tin, thưa ông, ông nói với người lạ, rằng ông là một trong những kẻ bức hại chúng tôi, và tôi tin ông. Ông muốn gì ở tôi?
Lòng tin thánh thiện của vị linh mục, vẻ cao quý toả ra trên từng nét mặt ông, hẳn đã làm bọn sát nhân cũng phải buông vũ khí. Nhân vật bí ẩn vừa tới làm sống động cảnh khốn cùng và cam chịu này ngắm một lúc nhóm ba con người ấy. Rồi, bằng giọng tâm sự, ông nói với vị linh mục:
— Thưa cha, con tới đây để khẩn xin cha làm một lễ cầu hồn cho linh hồn của... một... của một người thiêng liêng, mà thi thể sẽ không bao giờ được yên nghỉ trong đất thánh...
Vị linh mục bất giác rùng mình. Hai nữ tu chưa hiểu người lạ muốn nói về ai, cứ vươn cổ, mặt quay về phía hai người đang nói, dáng tò mò. Vị tu sĩ nhìn kỹ người lạ: một nỗi lo âu không thể lầm lẫn hiện trên nét mặt ông, và ánh mắt ông đầy vẻ van xin tha thiết.
— Được! Vị linh mục đáp. Tối nay, nửa đêm, ông quay lại, tôi sẽ sẵn sàng cử hành lễ an táng duy nhất mà chúng ta có thể dâng lên để chuộc tội ác ông vừa nói tới...
Người lạ giật mình, nhưng một niềm mãn nguyện vừa êm dịu vừa trang nghiêm dường như đã thắng một nỗi đau thầm kín. Kính cẩn chào vị linh mục và hai bà xơ thánh thiện xong, ông biến mất, để lại một lòng biết ơn không lời mà ba tâm hồn cao thượng kia đều thấu hiểu.
— Hết chương 1 —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn