Chương 2: Một ngày trên thảo nguyên
Người Bát-xkia đang cãi nhau, bỗng có một người đội mũ lông cáo đi tới. Mọi người im bặt, đứng cả dậy. Người thông ngôn nói:
— Đây chính là ông trưởng làng.
Pa-khôm vội lấy ra chiếc áo choàng đẹp nhất, dâng lên ông trưởng làng, lại thêm năm cân trà. Ông trưởng làng nhận lấy, ngồi vào chỗ trên cùng. Những người Bát-xkia lập tức nói gì đó với ông. Ông trưởng làng nghe, nghe mãi, gật đầu ra hiệu cho họ im, rồi bắt đầu nói với Pa-khôm bằng tiếng Nga.
— Được thôi, ông nói. Thích chỗ nào thì lấy chỗ ấy. Đất thì nhiều.
"Mình lấy bao nhiêu tuỳ thích thế nào được, Pa-khôm nghĩ. Phải làm sao cho chắc chắn đã. Không thì bây giờ bảo là của mình, rồi sau lại lấy lại."
— Xin cảm ơn các ông, anh nói, vì những lời tốt đẹp. Đất của các ông thì nhiều, còn tôi chỉ cần một ít thôi. Có điều tôi muốn biết phần nào sẽ là của tôi. Dù sao cũng phải đo đạc rồi làm giấy tờ chắc chắn cho tôi. Chứ sống chết là do Chúa định. Các ông là người tốt, các ông cho, nhưng rồi biết đâu con cháu các ông lại lấy lại.
— Anh nói phải, ông trưởng làng nói. Làm giấy tờ chắc chắn được.
Pa-khôm bắt đầu nói:
— Tôi có nghe nói ở đây có một nhà buôn đã đến. Các ông cũng cho ông ấy một ít đất, lại làm văn tự mua bán. Thì tôi cũng xin được như thế.
Ông trưởng làng hiểu hết.
— Việc ấy làm được hết, ông nói. Chúng tôi có người biên chép, lại sẽ lên thành phố, đóng đủ các con dấu.
— Thế giá cả thì thế nào? Pa-khôm hỏi.
— Giá ở chỗ chúng tôi chỉ có một: một nghìn rúp một ngày.
Pa-khôm không hiểu.
— Ngày là cái thước đo gì? Một ngày được bao nhiêu mẫu?
— Chúng tôi không biết tính kiểu ấy, ông nói. Chúng tôi bán theo ngày. Một ngày anh đi vòng được bao nhiêu thì đất ấy là của anh, còn giá một ngày là một nghìn rúp.
Pa-khôm ngạc nhiên.
— Thế thì, anh nói, một ngày đi vòng được nhiều đất lắm đấy.
Ông trưởng làng cười.
— Tất cả là của anh! ông nói. Chỉ có một điều kiện: nếu trong ngày anh không quay về được đúng chỗ anh bắt đầu, thì anh mất tiền.
— Thế làm sao đánh dấu được chỗ tôi đi qua? Pa-khôm hỏi.
— Chúng tôi sẽ đứng ở chỗ anh chọn, chúng tôi sẽ đứng đó, còn anh thì đi, đi vòng một vòng. Anh mang theo một cái mai, chỗ nào cần thì đánh dấu, ở các góc thì đào hố, đặt mấy tảng cỏ lên, rồi sau chúng tôi sẽ đánh cày đi từ hố này sang hố kia. Anh muốn đi vòng thế nào cũng được, miễn là trước khi mặt trời lặn phải trở về đúng chỗ anh bắt đầu. Đi vòng được bao nhiêu, tất cả là của anh.
Pa-khôm mừng lắm. Họ quyết định sáng sớm mai sẽ đi. Họ bàn bạc thêm, uống thêm cu-mít, ăn thịt cừu, lại uống trà, thế là trời tối. Người ta đặt Pa-khôm ngủ trên một tấm đệm lông, rồi những người Bát-xkia ra về. Họ hẹn sáng mai, lúc rạng đông, sẽ tập hợp, đi ra chỗ ấy trước khi mặt trời mọc.
Pa-khôm nằm trên đệm lông mà không sao ngủ được, cứ nghĩ mãi về đất. "Mình sẽ chiếm được cả một vùng đất lớn, anh nghĩ. Một ngày mình đi vòng được năm mươi dặm. Ngày bây giờ dài như cả năm. Năm mươi dặm thì được bao nhiêu là đất. Chỗ nào xấu thì mình bán đi hay cho nông dân thuê, chỗ nào tốt thì mình giữ lại, tự mình ở đấy. Mình sẽ sắm hai cỗ cày bò, thuê chừng hai người làm công. Mình sẽ cày chừng năm chục mẫu, chỗ còn lại thì chăn nuôi gia súc."
Suốt đêm Pa-khôm không ngủ. Mãi đến gần sáng anh mới thiếp đi. Vừa thiếp đi, anh đã nằm mơ. Anh thấy như mình đang nằm trong chính căn lều này, và nghe có ai đang cười hô hố bên ngoài. Hình như anh muốn xem ai đang cười, bèn đứng dậy ra khỏi lều, và thấy chính ông trưởng làng người Bát-xkia đang ngồi trước lều, hai tay ôm bụng, cười ngặt nghẽo về điều gì đó. Anh lại gần, hỏi: "Ông cười gì thế?" Và anh thấy như đó không phải ông trưởng làng, mà là nhà buôn hôm trước đã ghé nhà anh, kể chuyện đất đai. Anh vừa hỏi nhà buôn: "Ông đến đây lâu chưa?" thì đó đã không còn là nhà buôn nữa, mà là bác nông dân từ miền hạ lưu đã ghé nhà anh hồi còn ở quê cũ. Rồi Pa-khôm thấy như đó cũng không phải bác nông dân, mà chính là con quỷ, có sừng có móng guốc, đang ngồi cười ha hả, còn trước mặt nó là một người nằm, chân đất, mặc áo sơ mi và quần vải. Hình như Pa-khôm nhìn kỹ hơn, xem người ấy là ai. Và anh thấy người ấy đã chết, và đó chính là anh. Pa-khôm kinh hãi, tỉnh dậy. Anh tỉnh dậy. "Mơ toàn những chuyện vớ vẩn", anh nghĩ. Anh nhìn quanh, qua cánh cửa mở thấy trời đã hửng trắng, sắp sáng rồi. "Phải đánh thức mọi người dậy thôi, anh nghĩ, đến giờ đi rồi." Pa-khôm trở dậy, đánh thức người làm công đang ngủ trong xe, bảo thắng ngựa, rồi đi đánh thức người Bát-xkia.
— Đến giờ rồi, anh nói, phải ra thảo nguyên mà đo đất.
Những người Bát-xkia trở dậy, tập hợp đông đủ, ông trưởng làng cũng đến. Họ lại bắt đầu uống cu-mít, định mời Pa-khôm uống trà, nhưng anh không chờ nữa.
— Đã đi thì đi thôi, anh nói, đến giờ rồi.
Người Bát-xkia tập hợp, lên đường, người cưỡi ngựa, người ngồi xe. Còn Pa-khôm với người làm công đi trên chiếc xe nhỏ của mình, mang theo cái mai. Họ đến thảo nguyên thì trời vừa rạng đông. Họ lên một cái gò nhỏ, tiếng Bát-xkia gọi là si-khan. Mọi người bước xuống xe, xuống ngựa, tụ lại một chỗ. Ông trưởng làng đến bên Pa-khôm, lấy tay chỉ.
— Đây, ông nói, mắt anh nhìn tới đâu, tất cả là của chúng tôi. Anh thích chỗ nào thì chọn.
Mắt Pa-khôm sáng rực lên: đất toàn cỏ tranh, phẳng như lòng bàn tay, đen như hạt anh túc, còn chỗ nào có lũng thấp thì cỏ đủ loại mọc cao đến ngực.
Ông trưởng làng bỏ chiếc mũ lông cáo ra, đặt xuống đất.
— Đây, ông nói, đây sẽ là cái mốc. Đi từ đây, trở về đây. Đi vòng được bao nhiêu, tất cả là của anh.
Pa-khôm lấy tiền ra, đặt lên chiếc mũ, cởi áo choàng ngoài, chỉ còn mặc chiếc áo khoác mỏng, thắt chặt dây lưng dưới bụng, sửa sang lại người cho gọn. Anh bỏ túi bánh mì vào trong ngực áo, buộc bình nước vào thắt lưng, kéo cao ống giày, cầm lấy cái mai của người làm công, sửa soạn đi. Anh nghĩ mãi, nghĩ mãi xem nên đi về phía nào, đâu đâu cũng tốt. Anh nghĩ: "Đằng nào cũng thế, ta đi về phía mặt trời mọc." Anh đứng quay mặt về phía mặt trời, duỗi chân duỗi tay, chờ mặt trời nhô lên khỏi chân trời. Anh nghĩ: "Ta sẽ không bỏ phí chút thì giờ nào. Đi lúc trời mát cũng dễ hơn." Mặt trời vừa loé lên khỏi chân trời, Pa-khôm vác cái mai lên vai, đi vào thảo nguyên.
Pa-khôm đi không chậm cũng không nhanh. Đi được chừng một dặm, anh dừng lại, đào một cái hố, xếp mấy tảng cỏ chồng lên nhau cho dễ nhận. Rồi anh đi tiếp. Chân tay đã dẻo ra, anh bắt đầu rảo bước. Đi thêm một quãng, anh lại đào một cái hố nữa.
Pa-khôm ngoái lại nhìn. Dưới nắng, trông rõ cái gò, những người đứng đó, và những vành sắt trên bánh xe lấp lánh. Pa-khôm đoán mình đã đi được năm dặm. Người nóng lên, anh cởi chiếc áo khoác vắt lên vai, đi tiếp. Đi thêm năm dặm nữa. Trời đã ấm. Anh nhìn mặt trời, đã đến giờ ăn sáng.
"Một buổi cày đã qua, Pa-khôm nghĩ. Mà một ngày có bốn buổi, còn sớm chán, chưa nên rẽ. Để ta cởi giày ra đã." Anh ngồi xuống, cởi giày, giắt vào thắt lưng, đi tiếp. Đi nhẹ hẳn. Anh nghĩ: "Để ta đi thêm chừng năm dặm nữa, rồi sẽ rẽ sang trái. Chỗ này tốt quá, bỏ thì tiếc. Càng đi càng tốt." Anh lại đi thẳng. Ngoái lại thì cái gò đã chỉ còn lờ mờ, người trên gò đen đen như những con kiến, và có cái gì le lói sáng.
"Thôi, Pa-khôm nghĩ, phía này lấy thế là đủ rồi, phải rẽ thôi. Mà mình cũng đẫm mồ hôi rồi, khát nước quá." Anh dừng lại, đào một cái hố to hơn, đặt mấy tảng cỏ lên, cởi bình nước ra uống, rồi rẽ ngoặt sang trái. Anh đi mãi, đi mãi, cỏ mọc cao dần, trời nóng lên.
Pa-khôm bắt đầu thấy mệt. Anh nhìn mặt trời, thấy đúng giờ ăn trưa. "Thôi, anh nghĩ, phải nghỉ một chút." Pa-khôm dừng lại, ngồi xuống. Anh ăn bánh mì với nước, nhưng không nằm xuống. Anh nghĩ: nằm xuống là ngủ quên mất. Ngồi một lát, anh đi tiếp. Lúc đầu đi dễ dàng. Ăn xong sức lực tăng thêm. Nhưng trời đã nóng quá, lại buồn ngủ díp mắt. Dù vậy anh vẫn đi, anh nghĩ: chịu khổ một giờ, sống sung sướng cả đời.
Phía này anh cũng đi được rất xa, đã định rẽ sang trái, thì bỗng gặp một cái lũng ẩm ướt, bỏ thì tiếc. Anh nghĩ: "Chỗ này trồng lanh thì tốt lắm." Anh lại đi thẳng. Lấy trọn cái lũng, đào một cái hố bên kia lũng, rồi rẽ góc thứ hai. Pa-khôm ngoái nhìn về phía cái gò. Hơi nóng làm mọi thứ mờ đi, có cái gì lung linh trong không khí, và qua làn hơi nóng chỉ lờ mờ thấy người trên gò, cách chừng mười lăm dặm. "Chà, Pa-khôm nghĩ, mình lấy hai cạnh dài quá, cạnh này phải lấy ngắn lại." Anh đi cạnh thứ ba, bắt đầu rảo bước. Nhìn mặt trời thì đã đến giờ ăn xế, mà cạnh thứ ba mới đi được có hai dặm. Mà về đến chỗ cũ vẫn còn mười lăm dặm. "Không được, anh nghĩ, dù đất có méo mó cũng phải đi thẳng về cho kịp. Đừng lấy thêm nữa. Đất thế này cũng nhiều lắm rồi." Pa-khôm vội vàng đào một cái hố, rồi quay thẳng về phía cái gò.
Pa-khôm đi thẳng về phía cái gò, và anh đã thấy nặng nhọc lắm rồi. Người anh đẫm mồ hôi, đôi chân trần bị cứa rách, bầm dập, đã bắt đầu khuỵu xuống. Muốn nghỉ một lát mà không được, không thì không kịp về trước lúc mặt trời lặn. Mặt trời đâu có chờ, cứ xuống thấp dần, thấp dần. "Ôi, anh nghĩ, có phải mình đã nhầm không, có phải mình lấy nhiều quá không? Nhỡ không về kịp thì sao?" Anh nhìn về phía trước, về phía cái gò, rồi nhìn mặt trời: về đến nơi còn xa, mà mặt trời đã sắp chạm chân trời.
Pa-khôm cứ đi như thế, khó nhọc lắm, nhưng vẫn mỗi lúc một rảo bước. Đi mãi, đi mãi, vẫn còn xa. Anh bắt đầu chạy lóc cóc. Anh vứt áo khoác, vứt giày, vứt bình nước, vứt cả mũ, chỉ giữ lại cái mai để chống. "Ôi, anh nghĩ, mình đã tham quá, hỏng hết cả rồi, không chạy kịp trước khi mặt trời lặn mất." Và nỗi sợ còn làm anh nghẹt thở hơn nữa. Pa-khôm chạy, áo sơ mi và quần dính bết vào người vì mồ hôi, miệng khô khốc. Trong ngực anh như có cái bễ lò rèn đang phập phồng, trong tim như có chiếc búa đang đập, còn đôi chân như không phải của mình nữa, cứ khuỵu xuống. Pa-khôm thấy rợn người, anh nghĩ: "Nhỡ mình gắng sức quá mà chết thì sao."
Sợ chết, nhưng không dừng lại được. "Đã chạy được ngần này, anh nghĩ, giờ mà dừng lại thì người ta gọi là thằng ngốc." Chạy mãi, chạy mãi, đã đến gần, và anh nghe thấy những người Bát-xkia đang reo hò, la hét gọi anh, và tiếng la hét của họ càng làm tim anh bừng bừng hơn. Pa-khôm chạy bằng chút sức tàn cuối cùng, còn mặt trời thì đã sắp chạm chân trời, đã lẩn vào làn sương, to lớn, đỏ rực, đỏ như máu. Chỉ chốc lát nữa là lặn. Mặt trời đã gần lặn, nhưng chỗ mốc cũng chẳng còn xa nữa. Pa-khôm đã trông thấy người trên gò đang vẫy tay với anh, giục anh. Anh thấy chiếc mũ lông cáo trên mặt đất, thấy cả tiền trên mũ. Anh thấy cả ông trưởng làng đang ngồi trên đất, hai tay ôm bụng. Và Pa-khôm sực nhớ lại giấc mơ. "Đất thì nhiều, anh nghĩ, nhưng liệu Chúa có cho ta được sống trên đất ấy không. Ôi, ta đã hại chính mình rồi, anh nghĩ, ta không chạy kịp mất."
Pa-khôm nhìn mặt trời, thì nó đã chạm mặt đất, mép dưới đã bắt đầu lặn, chỉ còn một vành cung trên chân trời. Pa-khôm dồn hết chút sức tàn, chúi người về phía trước, đôi chân chỉ vừa kịp bước theo cho khỏi ngã. Pa-khôm chạy đến chân gò, bỗng trời tối sầm lại. Anh ngoái lại nhìn, mặt trời đã lặn. Pa-khôm kêu lên một tiếng. "Thế là mất toi công sức của ta", anh nghĩ. Anh đã định dừng lại, thì nghe những người Bát-xkia vẫn đang reo hò, và anh nhớ ra rằng ở dưới thấp thì anh thấy mặt trời đã lặn, nhưng trên gò thì mặt trời vẫn chưa lặn. Pa-khôm hít một hơi, chạy lên gò. Trên gò trời vẫn còn sáng. Pa-khôm chạy lên, thấy chiếc mũ. Trước chiếc mũ, ông trưởng làng đang ngồi, cười hô hố, hai tay ôm bụng. Pa-khôm nhớ lại giấc mơ, kêu lên một tiếng, hai chân khuỵu xuống, anh ngã chúi về phía trước, đôi tay vừa chạm tới chiếc mũ.
— Giỏi lắm! ông trưởng làng kêu lên. Chiếm được bao nhiêu là đất!
Người làm công của Pa-khôm chạy đến, định đỡ anh dậy, nhưng máu từ miệng anh đã trào ra, và anh nằm đó, đã chết.
Những người Bát-xkia chép miệng, thương xót.
Người làm công nhặt cái mai lên, đào cho Pa-khôm một cái huyệt, dài đúng bằng chỗ anh nằm từ chân đến đầu, ba thước đất, rồi chôn anh xuống.
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn