Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Người trở về từ biển

Nam-Bóc kẻ nói điêu · Chương 1/2 · của Jack London

⏱ 9 phút🎙️ Giọng Bảo Tín📖 8.788 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:05Một chiếc xuồng da, có phải không? Nhìn kìa!…
  2. 1:16Bà đã nói thế bao nhiêu mùa hè rồi,…
  3. 3:30Đàn ông đàn bà co rúm lùi lại, bọn…
  4. 4:27Ông bước hẳn cả hai chân lên cát, và…
  5. 4:58Tôi đói đây. Bóng thì không ăn.
  6. 6:04Ngày xưa xưa lắm, ông nội của ông, Ô-pi-quan…
  7. 6:56Ông lôi từ trong xuồng ra một chiếc khăn…
  8. 7:58Ăn đi, ngươi đang đói mà, Ô-pi-quan ra lệnh.…

Chương 1: Người trở về từ biển

— Một chiếc xuồng da, có phải không? Nhìn kìa! Một chiếc xuồng da, có một người chèo vụng về lắm!

Bà già Bát-oa-oan nhổm lên quỳ trên hai gối, run rẩy vì yếu đuối và vì háo hức, nhìn ra biển.

— Nam-Bóc lúc nào cũng chèo vụng, bà lẩm bẩm như đang nhớ lại, lấy tay che nắng, nhìn đăm đăm qua mặt nước loang loáng bạc. Nam-Bóc lúc nào cũng vụng về. Tôi nhớ là...

Nhưng đám đàn bà trẻ con cười ầm lên, trong tiếng cười có chút chế giễu nhẹ nhàng, và giọng bà nhỏ dần tới khi môi bà mấp máy mà không thành tiếng.

Cu-ga ngẩng cái đầu hoa râm khỏi miếng xương đang khắc, nhìn theo ánh mắt bà. Một chiếc xuồng da đang hướng vào bờ, trừ những lúc nó chệch hẳn khỏi hướng đi. Người ngồi trên xuồng chèo khoẻ nhiều hơn khéo, và đang tiến vào theo đường chữ chi, đường khó đi nhất. Cu-ga lại cúi đầu xuống việc của mình, và trên chiếc ngà kẹp giữa hai đầu gối, ông khắc cái vây lưng của một con cá mà chưa con cá nào như thế từng bơi dưới biển.

— Chắc là người làng bên, cuối cùng ông nói, tới hỏi tôi chuyện khắc hình lên xương. Mà người ấy vụng về lắm. Nó sẽ chẳng bao giờ học được đâu.

— Đó là Nam-Bóc, bà già Bát-oa-oan nhắc lại. Lẽ nào tôi không nhận ra con tôi? bà the thé. Tôi nói, và tôi nói lại, đó là Nam-Bóc.

— Bà đã nói thế bao nhiêu mùa hè rồi, một người đàn bà dịu dàng trách. Năm nào băng tan khỏi biển, bà cũng ngồi trông suốt cả ngày dài, hễ có chiếc xuồng nào tình cờ đi qua là bà lại bảo: "Nam-Bóc đấy." Nam-Bóc chết rồi, bà Bát-oa-oan ạ, mà người chết thì không trở về. Không thể có chuyện người chết trở về.

— Nam-Bóc! bà già kêu lên, to và rõ tới mức cả làng giật mình quay lại nhìn bà.

Bà gắng đứng dậy, lảo đảo đi xuống bãi cát. Bà vấp phải một đứa bé đang nằm phơi nắng, và người mẹ dỗ cho nó nín, ném theo bà những lời nặng nề, nhưng bà chẳng để ý. Bọn trẻ chạy xuống bãi biển trước bà. Và khi người trên xuồng tới gần hơn, suýt lật xuồng vì một nhát chèo sai hướng, thì đám đàn bà cũng theo xuống. Cu-ga bỏ chiếc ngà hải mã xuống, rồi cũng đi, chống gậy nặng nề, và sau ông, đám đàn ông lững thững từng tốp hai ba người.

Chiếc xuồng da quay ngang, và một gợn sóng chực nhấn chìm nó, nhưng một cậu bé cởi truồng đã chạy ùa xuống nước, kéo mũi xuồng lên cao trên cát. Người đàn ông đứng dậy, đưa mắt dò khắp hàng người trong làng. Một chiếc áo len sặc sỡ màu cầu vồng, bẩn và sờn rách, lùng thùng trên đôi vai rộng, và một chiếc khăn tay bằng vải bông đỏ thắt quanh cổ theo kiểu thuỷ thủ. Một chiếc mũ nồi của dân chài trên mái tóc cắt ngắn, chiếc quần vải thô và đôi giày nặng nề nữa là đủ bộ.

Nhưng dù vậy, ông vẫn là một nhân vật nổi bật với đám dân chài chất phác ở vùng châu thổ sông Y-u-cơn mênh mông này. Cả đời họ nhìn ra biển Bê-rinh, và trong ngần ấy năm chỉ thấy có hai người da trắng: một ông điều tra dân số và một linh mục Dòng Tên đi lạc. Họ là một dân tộc nghèo, đất không có vàng, tay không có da lông quý, nên người da trắng đi qua thật xa họ. Thêm nữa, qua hàng nghìn năm, sông Y-u-cơn đã bồi lấp vùng biển ấy bằng đất cát cuốn từ khắp A-lát-xca, tới mức tàu bè mắc cạn từ khi còn chưa thấy đất liền. Vì thế những con tàu của loài người tránh xa dải bờ biển sũng nước ấy, với những vũng sâu dài và những quần đảo bùn mênh mông, và dân chài không hề biết có những thứ như thế trên đời.

Cu-ga, người Khắc Xương, bỗng vội vã lùi lại, vấp phải cây gậy, ngã xuống đất.

— Nam-Bóc! ông kêu lên, cuống cuồng tìm cách đứng dậy. Nam-Bóc, kẻ bị gió cuốn ra khơi, đã trở về!

Đàn ông đàn bà co rúm lùi lại, bọn trẻ con luồn qua chân người lớn mà chạy. Chỉ có Ô-pi-quan là can đảm, đúng như một người trưởng làng. Ông sải bước tới, nhìn người mới đến rất lâu, rất chăm chú.

— Đúng là Nam-Bóc, cuối cùng ông nói. Nghe giọng ông chắc chắn như thế, đám đàn bà rên rỉ lo sợ, lùi ra xa hơn nữa.

Môi người lạ mấp máy ngập ngừng, và cái cổ họng nâu của ông quặn lên, vật lộn với những lời chưa nói ra được.

— La la, đúng là Nam-Bóc, bà Bát-oa-oan khàn giọng, ngước nhìn mặt ông. Tôi đã bảo Nam-Bóc sẽ trở về mà.

— Phải, Nam-Bóc đã trở về.

Lần này chính Nam-Bóc nói, vắt một chân qua mạn xuồng, một chân còn dưới nước, một chân đã trên bờ. Một lần nữa cổ họng ông quặn lên vật lộn, khi ông cố tìm lại những từ đã quên. Và khi lời nói bật ra, chúng nghe lạ tai, môi ông lắp bắp phì phì theo những âm cổ họng.

— Chào các anh em, ông nói, các anh em từ ngày xưa, trước khi tôi bị gió từ đất liền cuốn đi.

Ông bước hẳn cả hai chân lên cát, và Ô-pi-quan xua tay bảo ông lùi lại.

— Ngươi đã chết rồi, Nam-Bóc, ông nói.

Nam-Bóc bật cười.

— Tôi béo ra đấy chứ.

— Người chết thì không béo, Ô-pi-quan thừa nhận. Ngươi đã được sống sung túc, nhưng thật lạ lùng. Chẳng ai có thể kết bạn với ngọn gió từ đất liền thổi ra rồi trở về theo gót năm tháng được.

— Tôi đã trở về, Nam-Bóc đáp gọn.

— Có lẽ ngươi là một cái bóng, một cái bóng thoáng qua của Nam-Bóc ngày trước. Bóng thì có trở về.

— Tôi đói đây. Bóng thì không ăn.

Nhưng Ô-pi-quan vẫn ngờ vực, đưa tay vuốt trán, bối rối vô cùng. Nam-Bóc cũng bối rối không kém. Ông nhìn khắp hàng người mà chẳng thấy chút chào đón nào trong mắt đám dân chài. Đàn ông đàn bà thì thào với nhau. Bọn trẻ rụt rè lẻn về đứng giữa người lớn, còn lũ chó dựng lông xun xoe tới bên ông, ngờ vực đánh hơi.

— Mẹ đã đẻ ra con, Nam-Bóc, đã cho con bú khi con còn nhỏ, bà Bát-oa-oan rên rỉ, nhích lại gần. Con là bóng hay không phải bóng, mẹ cũng sẽ cho con ăn.

Nam-Bóc định tiến tới bên bà, nhưng một tiếng gầm gừ sợ hãi và đe doạ cảnh cáo ông lùi lại. Ông nói gì đó bằng một thứ tiếng lạ, nghe như "Gót-đem", rồi nói thêm:

— Tôi không phải bóng, tôi là người.

— Ai mà biết được những điều huyền bí? Ô-pi-quan nói, nửa như hỏi mình, nửa như hỏi dân làng. Ta đang có đây, rồi chỉ trong một hơi thở ta đã không còn. Nếu người có thể thành bóng, thì sao bóng lại không thể thành người? Nam-Bóc đã từng có, nhưng nay không còn. Điều ấy ta biết. Nhưng ta không biết đây là Nam-Bóc hay cái bóng của Nam-Bóc.

Nam-Bóc hắng giọng, rồi đáp:

— Ngày xưa xưa lắm, ông nội của ông, Ô-pi-quan ạ, cũng từng đi xa rồi trở về theo gót năm tháng. Thế mà người ta đâu có từ chối ông ấy một chỗ bên bếp lửa. Người ta kể...

Ông ngừng lại đầy ngụ ý, và mọi người nín thở chờ ông nói.

— Người ta kể, ông nhắc lại, thong thả xoáy vào điểm chính, rằng sau khi ông ấy trở về, bà Xíp-xíp vợ ông ấy còn sinh cho ông ấy hai đứa con trai.

— Nhưng ông ấy đâu có dây dưa gì với ngọn gió từ đất liền, Ô-pi-quan vặn lại. Ông ấy đi vào sâu trong đất liền, mà lẽ thường thì người ta có thể đi mãi, đi mãi vào đất liền.

— Đi biển cũng thế. Nhưng chuyện đó chẳng quan trọng. Người ta kể... rằng ông nội của ông đã kể những chuyện lạ lùng về những thứ ông ấy được thấy.

— Phải, ông ấy đã kể những chuyện lạ lùng.

— Tôi cũng có những chuyện lạ lùng để kể, Nam-Bóc nói, giọng dụ dỗ. Rồi, khi thấy họ đã dao động: Và cả quà nữa.

Ông lôi từ trong xuồng ra một chiếc khăn choàng, mặt vải và màu sắc đẹp kỳ lạ, quàng lên vai mẹ. Đám đàn bà cùng thở ra một tiếng trầm trồ, còn bà già Bát-oa-oan vò vò tấm vải sặc sỡ, vỗ vỗ lên nó, khe khẽ ngân nga trong niềm vui như trẻ nhỏ.

— Nó có chuyện để kể, Cu-ga lẩm bẩm.

— Và có quà, một người đàn bà phụ hoạ.

Và Ô-pi-quan biết dân làng đang háo hức, hơn nữa, chính ông cũng thấy ngứa ngáy tò mò về những câu chuyện chưa được kể ấy.

— Mùa cá vừa rồi được, ông nói một cách cân nhắc, và ta có nhiều dầu. Vậy thì lại đây, Nam-Bóc, ta ăn tiệc.

Hai người đàn ông nhấc chiếc xuồng da lên vai, khiêng lên chỗ đống lửa. Nam-Bóc đi bên cạnh Ô-pi-quan, dân làng theo sau, trừ mấy người đàn bà nán lại một lát để đưa ngón tay vuốt ve chiếc khăn choàng.

Trong lúc ăn tiệc, ít ai nói chuyện, dù có rất nhiều ánh mắt tò mò lén nhìn con trai bà Bát-oa-oan. Điều ấy làm ông lúng túng. Không phải vì ông khiêm tốn, mà vì mùi hôi của dầu hải cẩu đã cướp mất sự ngon miệng của ông, và ông rất muốn giấu cảm giác ấy.

— Ăn đi, ngươi đang đói mà, Ô-pi-quan ra lệnh. Và Nam-Bóc nhắm nghiền hai mắt, thọc nắm tay vào cái nồi to đựng cá ủ thối.

— La la, đừng ngượng. Năm nay hải cẩu nhiều lắm, mà đàn ông khoẻ mạnh thì lúc nào cũng đói.

Và bà Bát-oa-oan nhúng một miếng cá hồi đặc biệt nặng mùi vào dầu, âu yếm đưa cho con, dầu còn nhỏ giọt.

Khi những dấu hiệu báo trước cho ông biết dạ dày mình không còn khoẻ như xưa, tuyệt vọng, ông nhồi tẩu và châm thuốc hút. Dân làng vẫn ăn uống ồn ào và nhìn. Ít người trong số họ có thể tự hào là quen thân với thứ cỏ quý ấy, dù thỉnh thoảng họ cũng đổi được với người Ét-ki-mô ở phía bắc một chút thuốc lá, ít ỏi và tồi tệ. Cu-ga ngồi cạnh ông, ra hiệu rằng ông không ngại rít thử một hơi. Và giữa hai miếng ăn, dầu còn đặc sệt trên môi, ông mút lấy mút để cái cán tẩu bằng hổ phách. Thế là Nam-Bóc lấy bàn tay run run ôm bụng, từ chối khi được trả lại tẩu. Ông bảo Cu-ga cứ giữ lấy, vì ngay từ đầu ông đã định biếu nó cho Cu-ga để tỏ lòng kính trọng. Và dân làng mút ngón tay, khen ông rộng rãi.

— Hết chương 1 —

Mục lục Nam-Bóc kẻ nói điêu

  1. 1Người trở về từ biển9 phút
  2. 2Chiếc xcu-nơ không có mái chèoĐang thu âm

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảJack London (1876 – 1916)
Năm mất1916
Xuất bản lần đầu1902
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Nam-Bok the Unveracious, Jack London, 1902; in trong tập Children of the Frost (1902)
Giọng đọcBảo Tín — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →