Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Mùa đông và hai cuộc đời

Người đàn bà có con chó nhỏ · Chương 2/2 · của Anton Chekhov

⏱ 16 phút🎙️ Giọng Bảo Thiện📖 17.538 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:06Về nhà ở Mát-xcơ-va, mọi thứ đã vào đông.…
  2. 3:20Viên chức ngồi lên xe trượt đi, nhưng bỗng…
  3. 5:10"Hàng rào như thế này thì ai mà chẳng…
  4. 7:24An-na Xéc-ghê-ép-na cũng bước vào. Nàng ngồi ở hàng…
  5. 9:47Anh làm em sợ quá! Nàng nói, thở dốc,…
  6. 11:28Thế là An-na Xéc-ghê-ép-na bắt đầu lên Mát-xcơ-va với…
  7. 13:56Khoan đã, em nói ngay đây... Em không nói…
  8. 15:33Và chỉ đến bây giờ, khi đầu đã bạc,…

Chương 2: Mùa đông và hai cuộc đời

Về nhà ở Mát-xcơ-va, mọi thứ đã vào đông. Người ta đã đốt lò sưởi, và mỗi sáng, khi lũ trẻ sửa soạn đi học và uống trà, trời còn tối, chị vú phải thắp đèn một lúc. Đã bắt đầu những đợt giá rét. Khi tuyết đầu mùa rơi, vào ngày đầu tiên người ta đi xe trượt tuyết, nhìn mặt đất trắng, mái nhà trắng thật dễ chịu, hít thở thật êm, thật khoan khoái, và những lúc ấy người ta nhớ lại tuổi trẻ. Những cây đoạn, cây bạch dương già trắng xoá sương muối có một vẻ hiền hậu, chúng gần gũi với trái tim hơn những cây bách, cây cọ, và ở gần chúng, người ta không còn muốn nghĩ đến núi non và biển cả nữa.

Gu-rốp là dân Mát-xcơ-va. Ông về Mát-xcơ-va vào một ngày giá lạnh đẹp trời. Khi ông khoác áo lông, đeo găng ấm, dạo một vòng phố Pê-trốp-ca, và khi chiều thứ bảy ông nghe tiếng chuông nhà thờ ngân vang, thì chuyến đi vừa qua và những nơi ông đã đến mất hết sức quyến rũ đối với ông. Dần dần ông lại đắm mình vào cuộc sống Mát-xcơ-va, đã ngấu nghiến đọc mỗi ngày ba tờ báo, mà vẫn bảo rằng theo nguyên tắc ông không đọc báo Mát-xcơ-va. Ông lại thấy thèm nhà hàng, câu lạc bộ, những bữa tiệc mời, những lễ kỷ niệm, lại thấy hãnh diện vì có những luật sư, những nghệ sĩ nổi tiếng đến nhà mình chơi, và ở câu lạc bộ bác sĩ, ông đánh bài với một vị giáo sư. Ông lại có thể ăn hết cả một chảo món hầm kiểu nông thôn...

Ông tưởng chỉ một tháng nữa thôi, An-na Xéc-ghê-ép-na sẽ phủ một lớp sương mờ trong ký ức, và chỉ thỉnh thoảng hiện về trong giấc mơ với một nụ cười cảm động, như những người khác đã từng hiện về. Nhưng hơn một tháng trôi qua, mùa đông đã vào sâu, mà trong ký ức mọi thứ vẫn rõ mồn một, như thể ông mới chia tay An-na Xéc-ghê-ép-na hôm qua. Và kỷ niệm mỗi ngày một bùng lên mạnh mẽ hơn.

Dù là trong buổi tối tĩnh lặng, tiếng lũ trẻ học bài vọng vào phòng làm việc của ông, dù là ông nghe một khúc hát hay tiếng đàn ống trong nhà hàng, hay tiếng bão tuyết rít trong lò sưởi, là bỗng nhiên tất cả sống lại trong ký ức: cả những gì đã xảy ra trên đê chắn sóng, cả buổi sáng sớm sương phủ núi, cả con tàu từ Phê-ô-đô-xi-a, cả những nụ hôn. Ông đi đi lại lại hồi lâu trong phòng mà nhớ, mà mỉm cười, rồi kỷ niệm chuyển thành mơ mộng, và trong trí tưởng tượng, những gì đã qua lẫn vào những gì sẽ đến.

An-na Xéc-ghê-ép-na không hiện về trong giấc mơ, mà đi theo ông khắp nơi như một cái bóng, dõi theo ông. Nhắm mắt lại, ông thấy nàng như người thật, và nàng còn đẹp hơn, trẻ hơn, dịu dàng hơn ngày trước. Chính ông cũng thấy mình tốt đẹp hơn con người ông hồi ở I-an-ta. Những buổi tối, nàng nhìn ông từ trong tủ sách, từ lò sưởi, từ góc phòng. Ông nghe thấy hơi thở nàng, tiếng sột soạt dịu dàng của áo nàng. Ngoài phố, ông nhìn theo những người đàn bà, tìm xem có ai giống nàng không...

Và rồi ông bị giày vò bởi một khao khát mãnh liệt muốn chia sẻ kỷ niệm của mình với một ai đó. Nhưng ở nhà thì không thể nói đến tình yêu của mình, còn ra ngoài thì chẳng có ai để nói. Chẳng lẽ nói với người thuê nhà, hay nói ở ngân hàng. Mà nói gì đây? Chẳng lẽ hồi ấy ông đã yêu? Chẳng lẽ trong quan hệ của ông với An-na Xéc-ghê-ép-na đã có điều gì đẹp đẽ, nên thơ, hay đáng học hỏi, hoặc đơn giản chỉ là thú vị? Thế là ông đành nói chung chung về tình yêu, về đàn bà, chẳng ai đoán ra chuyện gì, chỉ có vợ ông nhíu đôi lông mày rậm mà bảo:

— Anh Đi-mi-tơ-ri này, vai công tử đa tình chẳng hợp với anh tí nào.

Một đêm, khi cùng bạn đánh bài là một viên chức ra khỏi câu lạc bộ bác sĩ, ông không nén được, buột miệng:

— Giá anh biết tôi đã quen một người đàn bà quyến rũ thế nào ở I-an-ta!

Viên chức ngồi lên xe trượt đi, nhưng bỗng quay lại gọi:

— Đmi-tơ-ri Đmi-tơ-rích!

— Gì thế?

— Ban nãy anh nói đúng đấy: món cá tầm hơi ươn thật!

Những lời ấy, thật bình thường, chẳng hiểu sao bỗng làm Gu-rốp phẫn nộ, ông thấy chúng nhục nhã, nhơ bẩn. Phong tục gì mà man rợ, mặt mũi gì mà thế! Những đêm vô nghĩa làm sao, những ngày tẻ nhạt, mờ nhạt làm sao! Những ván bài cuồng nhiệt, thói ăn uống phàm tục, rượu chè, những câu chuyện muôn đời chỉ xoay quanh một thứ. Những công việc vô ích và những câu chuyện chỉ xoay quanh một thứ ấy cướp mất phần thời gian tốt đẹp nhất, sức lực tốt đẹp nhất, và rốt cuộc chỉ còn lại một cuộc đời cụt lủn, không cánh, một thứ vớ vẩn, mà muốn bỏ đi, muốn trốn chạy cũng chẳng được, như thể đang ngồi trong nhà thương điên hay trong trại tù khổ sai!

Suốt đêm ấy Gu-rốp không ngủ, cứ phẫn uất mãi, rồi suốt cả ngày hôm sau đầu nhức như búa bổ. Những đêm sau ông cũng ngủ chập chờn, cứ ngồi trên giường mà nghĩ, hoặc đi đi lại lại từ góc này sang góc kia. Ông chán lũ trẻ, chán ngân hàng, chẳng muốn đi đâu, chẳng muốn nói gì.

Đến tháng chạp, vào dịp lễ, ông sửa soạn lên đường, bảo vợ rằng ông đi Pê-téc-bua lo việc cho một cậu thanh niên, rồi đi thẳng đến thành phố X. Để làm gì? Chính ông cũng không biết rõ. Ông muốn gặp An-na Xéc-ghê-ép-na, nói chuyện với nàng, hẹn hò với nàng, nếu được.

Ông đến thành phố X. vào buổi sáng, thuê căn phòng tốt nhất trong khách sạn. Sàn phòng trải kín dạ xám thứ dạ may áo lính, trên bàn có một cái lọ mực xám bụi, trên lọ có hình một kỵ sĩ cưỡi ngựa, tay giơ chiếc mũ lên, nhưng đầu đã bị gãy mất. Người gác cửa cho ông những tin ông cần: ông phôn Đi-đê-rít sống ở phố Gốm Cũ, trong nhà riêng, không xa khách sạn mấy. Ông ấy sống sung túc, giàu có, có ngựa riêng, cả thành phố ai cũng biết. Người gác cửa phát âm cái tên ấy thành ra Đrư-đư-rít.

Gu-rốp thong thả đi đến phố Gốm Cũ, tìm ra ngôi nhà. Ngay trước cửa nhà là một hàng rào dài, xám xịt, cắm đầy đinh.

"Hàng rào như thế này thì ai mà chẳng muốn bỏ trốn", Gu-rốp nghĩ, khi thì nhìn lên các cửa sổ, khi thì nhìn hàng rào.

Ông tính toán: hôm nay là ngày nghỉ, chắc người chồng có nhà. Mà dù sao đi nữa, bước vào nhà làm người ta bối rối cũng là vô ý tứ. Còn nếu gửi một mảnh giấy, nó có thể rơi vào tay người chồng, thế thì hỏng hết. Tốt nhất là trông vào sự tình cờ. Thế là ông cứ đi đi lại lại ngoài phố, quanh hàng rào, chờ đợi sự tình cờ ấy. Ông thấy một người hành khất đi vào cổng và bị lũ chó xông ra. Rồi một giờ sau, ông nghe thấy tiếng dương cầm, những âm thanh vọng ra yếu ớt, không rõ. Chắc là An-na Xéc-ghê-ép-na đang chơi đàn. Cửa chính bỗng mở, một bà già bước ra, chạy theo sau là con chó Pô-mê-ra-ni trắng quen thuộc. Gu-rốp định gọi con chó, nhưng tim ông bỗng đập dồn, và vì hồi hộp, ông không sao nhớ ra tên con chó.

Ông đi mãi, mỗi lúc một căm ghét cái hàng rào xám ấy hơn, và đã bực bội mà nghĩ rằng An-na Xéc-ghê-ép-na đã quên ông rồi, có khi đã vui thú với người khác rồi cũng nên. Mà điều đó thật tự nhiên với một người đàn bà trẻ, ngày nào từ sáng đến tối cũng phải nhìn cái hàng rào chết tiệt này. Ông trở về phòng, ngồi trên đi văng hồi lâu, không biết làm gì, rồi ăn tối, rồi ngủ một giấc dài.

"Mọi chuyện thật ngớ ngẩn và bứt rứt làm sao, ông nghĩ khi thức dậy, nhìn ra những ô cửa sổ tối om. Trời đã về chiều. Thế đấy, lại còn ngủ một giấc no nê để làm gì không biết. Giờ thì đêm nay biết làm gì đây?"

Ông ngồi trên giường, đắp một cái chăn xám rẻ tiền như chăn nhà thương, và bực dọc tự giễu mình:

"Thế đấy, người đàn bà có con chó nhỏ... Thế đấy, phiêu lưu... Giờ thì cứ ngồi đây mà chịu."

Ngay từ sáng ở nhà ga, ông đã để ý một tấm áp phích chữ rất to: đêm nay công diễn lần đầu vở nhạc kịch Cô gái Nhật. Ông nhớ ra điều đó và đi đến nhà hát.

"Rất có thể cô ấy hay đi xem những buổi diễn đầu", ông nghĩ.

Nhà hát chật ních. Và cũng như mọi nhà hát tỉnh lẻ, ở đây có một lớp khói mờ lơ lửng phía trên chùm đèn, trên tầng thượng ồn ào nhốn nháo. Ở hàng ghế đầu, trước giờ mở màn, mấy anh công tử địa phương đứng chắp tay sau lưng. Và ở đây, trong lô của quan tỉnh trưởng, ngồi ghế đầu là con gái quan, quàng khăn lông, còn chính quan tỉnh trưởng thì khiêm tốn nấp sau tấm rèm, chỉ thấy đôi tay. Tấm màn sân khấu lay động, dàn nhạc lên dây mãi không xong. Suốt lúc khán giả đi vào tìm chỗ ngồi, Gu-rốp cứ đưa mắt tìm kiếm, khao khát.

An-na Xéc-ghê-ép-na cũng bước vào. Nàng ngồi ở hàng ghế thứ ba. Khi Gu-rốp nhìn thấy nàng, tim ông thắt lại, và ông hiểu rõ ràng rằng giờ đây trên khắp thế gian này, đối với ông không có ai gần gũi hơn, thân thương hơn, quan trọng hơn. Người đàn bà nhỏ bé ấy, lạc giữa đám đông tỉnh lẻ, chẳng có gì nổi bật, tay cầm chiếc kính cầm tay tầm thường, giờ đây đã lấp đầy cả cuộc đời ông, là nỗi khổ, là niềm vui, là hạnh phúc duy nhất mà ông mong muốn cho mình. Và trong tiếng dàn nhạc tồi, tiếng những cây vĩ cầm vụng về của dân tỉnh lẻ, ông nghĩ rằng nàng đẹp biết bao. Ông nghĩ và mơ mộng.

Cùng vào với An-na Xéc-ghê-ép-na và ngồi cạnh nàng là một người đàn ông trẻ để chòm râu má nhỏ, rất cao, lưng còng. Mỗi bước đi anh ta lại gật gù cái đầu, trông như lúc nào cũng đang cúi chào. Có lẽ đó là người chồng mà dạo ở I-an-ta, trong một phút cay đắng, nàng đã gọi là kẻ đầy tớ. Và quả thật, ở cái dáng người lêu nghêu, ở chòm râu má, ở chỗ hói nhỏ trên đầu anh ta có một cái gì nhún nhường kiểu đầy tớ. Anh ta cười ngọt xớt, và trên khuyết áo lấp lánh một cái huy hiệu học hội nào đó, trông như tấm thẻ số của người hầu.

Đến giờ nghỉ thứ nhất, người chồng đi hút thuốc, nàng ở lại ghế. Gu-rốp, cũng ngồi ở khu ghế dưới, đến gần nàng, gượng cười, nói bằng một giọng run run:

— Chào em.

Nàng nhìn ông và tái mặt, rồi lại nhìn ông lần nữa, kinh hoàng, không tin vào mắt mình, và nắm chặt trong tay cả chiếc quạt lẫn chiếc kính, rõ ràng đang cố gượng để khỏi ngất đi. Cả hai im lặng. Nàng ngồi, ông đứng, sợ hãi vì sự bối rối của nàng, không dám ngồi xuống bên cạnh. Những cây vĩ cầm và cây sáo đang lên dây bắt đầu cất tiếng. Bỗng dưng ông thấy sợ, cứ ngỡ như từ tất cả các lô ghế đều có người đang nhìn.

Nhưng rồi nàng đứng dậy, rảo bước ra phía cửa. Ông đi theo. Cả hai đi quẩn quanh, chẳng ra đâu vào đâu, qua các hành lang, các cầu thang, khi đi lên, khi đi xuống. Trước mắt họ thấp thoáng những người mặc đồng phục quan toà, đồng phục giáo viên, đồng phục sở điền sản hoàng gia, ai cũng đeo huy hiệu. Thấp thoáng những quý bà, những chiếc áo lông trên mắc, gió lùa qua, phả mùi đầu mẩu thuốc lá. Và Gu-rốp, tim đập dồn dập, nghĩ:

"Lạy Chúa! Những con người này, dàn nhạc này, để làm gì cơ chứ..."

Và đúng lúc ấy ông bỗng nhớ lại cái tối hôm ở nhà ga, sau khi tiễn An-na Xéc-ghê-ép-na, ông đã tự nhủ rằng thế là hết, và họ sẽ không bao giờ gặp lại nhau nữa. Vậy mà cái hết ấy còn xa biết chừng nào!

Trên một cầu thang hẹp, tối tăm, có tấm biển chỉ lối lên tầng vòng, nàng dừng lại.

— Anh làm em sợ quá! Nàng nói, thở dốc, vẫn còn tái nhợt, bàng hoàng. Ôi, anh làm em sợ quá! Em gần như chết điếng. Anh đến làm gì? Làm gì?

— Nhưng em hãy hiểu cho anh, An-na, hãy hiểu cho anh... Ông nói nhỏ, vội vã. Anh van em, hãy hiểu cho anh...

Nàng nhìn ông, sợ hãi, van lơn, yêu thương, nhìn ông chăm chú để giữ lấy nét mặt ông trong ký ức thật chặt.

— Em khổ quá! Nàng nói tiếp, không nghe ông. Lúc nào em cũng chỉ nghĩ đến anh, em sống bằng những ý nghĩ về anh. Và em muốn quên, quên đi, nhưng sao anh lại đến, sao vậy?

Phía trên, ở chiếu nghỉ, hai cậu học sinh trung học đang hút thuốc, nhìn xuống, nhưng Gu-rốp chẳng còn bận tâm. Ông kéo An-na Xéc-ghê-ép-na lại, hôn lên mặt nàng, lên má nàng, lên tay nàng.

— Anh làm gì thế, anh làm gì thế! Nàng kinh hoàng nói, đẩy ông ra. Chúng ta điên mất rồi. Anh đi ngay hôm nay đi, đi ngay bây giờ... Em lạy anh, nhân danh tất cả những gì thiêng liêng, em van anh... Có người đến kìa!

Có ai đó đang từ dưới đi lên cầu thang.

— Anh phải đi thôi... An-na Xéc-ghê-ép-na thì thầm tiếp. Anh nghe không, Đmi-tơ-ri Đmi-tơ-rích? Em sẽ lên Mát-xcơ-va với anh. Em chưa bao giờ hạnh phúc, bây giờ em bất hạnh, và sẽ không bao giờ, không bao giờ hạnh phúc, không bao giờ! Đừng bắt em phải khổ hơn nữa! Em thề, em sẽ lên Mát-xcơ-va. Còn bây giờ ta chia tay nhé! Anh yêu quý của em, người tốt của em, người thân yêu của em, ta chia tay nhé!

Nàng siết tay ông rồi vội vã đi xuống, chốc chốc lại ngoái nhìn ông, và nhìn vào mắt nàng thì biết nàng quả thật chẳng hạnh phúc gì. Gu-rốp đứng lại một lát, lắng nghe, rồi khi mọi thứ đã lặng yên, ông tìm lấy chiếc áo trên mắc của mình và rời nhà hát.

Thế là An-na Xéc-ghê-ép-na bắt đầu lên Mát-xcơ-va với ông. Cứ hai ba tháng một lần, nàng rời thành phố X., bảo chồng rằng nàng đi hỏi ý kiến một vị giáo sư về bệnh phụ nữ của mình, và người chồng nửa tin nửa ngờ. Đến Mát-xcơ-va, nàng trọ ở khách sạn Chợ Xla-vơ, rồi lập tức sai một người đưa tin đội mũ đỏ đến báo cho Gu-rốp. Gu-rốp đến với nàng, và ở Mát-xcơ-va không ai hay biết chuyện ấy.

Một buổi sáng mùa đông, ông lại đến với nàng như thế. Người đưa tin đã đến tìm ông tối hôm trước nhưng không gặp. Đi cùng ông là cô con gái, ông muốn đưa con đến trường trung học, tiện đường. Tuyết ướt rơi bông to, dày đặc.

— Bây giờ trời đang ấm, ba độ trên không, thế mà tuyết vẫn rơi, Gu-rốp bảo con gái. Nhưng ấm là chỉ ở sát mặt đất thôi, chứ ở những tầng khí quyển trên cao thì nhiệt độ khác hẳn.

— Bố ơi, thế sao mùa đông lại không có sấm?

Ông giải thích cả điều đó. Ông vừa nói vừa nghĩ rằng ông đang đi đến chỗ hẹn hò, mà không một ai biết, và có lẽ sẽ không bao giờ có ai biết.

Ông có hai cuộc đời. Một cuộc đời công khai, ai cần thì đều thấy, đều biết, đầy rẫy những sự thật theo quy ước và những dối trá theo quy ước, giống hệt cuộc đời của những người quen, bạn bè ông. Và một cuộc đời kia, trôi đi trong bí mật. Và do một sự trùng hợp kỳ lạ nào đó, có lẽ chỉ là tình cờ, tất cả những gì quan trọng, thú vị, cần thiết đối với ông, những gì ông thành thật, không tự lừa dối mình, những gì làm nên cốt lõi đời ông, đều diễn ra giấu giếm người khác. Còn tất cả những gì là dối trá của ông, là cái vỏ ông nấp vào để che giấu sự thật, như công việc ở ngân hàng, những cuộc tranh cãi ở câu lạc bộ, cái "giống người hạ đẳng" của ông, những lần cùng vợ đi dự lễ kỷ niệm, tất cả những thứ ấy lại công khai.

Và lấy mình mà suy ra người, ông không tin vào những gì mình thấy, lúc nào cũng cho rằng ở mỗi con người, dưới tấm màn bí mật, như dưới tấm màn đêm, đang diễn ra cuộc đời thật, thú vị nhất của người ấy. Mỗi kiếp người riêng tư đều dựa trên một bí mật, và có lẽ một phần cũng vì thế mà người có học lại lo lắng đến thế cho việc người khác phải tôn trọng bí mật riêng tư.

Đưa con gái đến trường xong, Gu-rốp đi đến khách sạn Chợ Xla-vơ. Ông cởi áo lông ở tầng dưới, lên gác, khẽ gõ cửa. An-na Xéc-ghê-ép-na mặc chiếc áo xám ông yêu thích, mệt mỏi vì đường xa và vì chờ đợi, đã đợi ông từ tối hôm qua. Nàng xanh xao, nhìn ông mà không cười, và ông vừa bước vào thì nàng đã ngả vào ngực ông. Như thể họ đã không gặp nhau đến hai năm, nụ hôn của họ dài, thật dài.

— Thế nào, em sống ở đó ra sao? Ông hỏi. Có gì mới không?

— Khoan đã, em nói ngay đây... Em không nói được.

Nàng không nói được vì đang khóc. Nàng quay đi, áp chiếc khăn tay lên mắt.

"Thôi, cứ để cô ấy khóc một lúc, mình ngồi đây đã", ông nghĩ, rồi ngồi xuống ghế bành.

Rồi ông bấm chuông, bảo mang trà lên. Và trong lúc ông uống trà, nàng vẫn đứng quay mặt ra cửa sổ... Nàng khóc vì xúc động, vì đau đớn nhận ra rằng cuộc đời họ đã sắp đặt thật buồn thảm. Họ chỉ gặp nhau lén lút, phải trốn tránh mọi người như những kẻ trộm! Chẳng lẽ cuộc đời họ không tan nát rồi hay sao?

— Thôi nào, đừng khóc nữa! Ông nói.

Ông thấy rõ rằng mối tình này của họ chưa thể sớm kết thúc, chẳng biết đến bao giờ. An-na Xéc-ghê-ép-na mỗi ngày một gắn bó với ông hơn, tôn thờ ông, và không thể nào nói với nàng rằng chuyện này rồi cũng phải có lúc chấm dứt. Mà nàng cũng sẽ chẳng tin điều đó.

Ông lại gần nàng, đặt tay lên vai nàng, định vuốt ve, định nói một câu đùa, và đúng lúc ấy ông nhìn thấy mình trong gương.

Đầu ông đã bắt đầu điểm bạc. Và ông thấy thật lạ là trong mấy năm gần đây mình đã già đi nhiều đến thế, xấu đi nhiều đến thế. Đôi vai dưới bàn tay ông ấm áp và run run. Ông thấy thương xót cho cuộc đời này, cuộc đời còn ấm áp và tươi đẹp đến thế, nhưng có lẽ cũng đã gần đến lúc bắt đầu phai nhạt, héo tàn, như cuộc đời ông. Vì sao nàng yêu ông đến thế? Trong mắt đàn bà, ông bao giờ cũng không phải là con người thật của mình. Họ không yêu chính ông, mà yêu một người do trí tưởng tượng của họ tạo ra, một người mà họ khao khát tìm kiếm suốt đời. Rồi đến khi nhận ra mình nhầm, họ vẫn cứ yêu.

Và chưa một ai trong số họ được hạnh phúc bên ông. Thời gian trôi đi, ông làm quen, gần gũi, chia tay, nhưng chưa một lần yêu. Đã có đủ mọi thứ, chỉ trừ tình yêu.

Và chỉ đến bây giờ, khi đầu đã bạc, ông mới yêu, yêu đúng nghĩa, yêu thật sự, lần đầu tiên trong đời.

An-na Xéc-ghê-ép-na và ông yêu nhau như những người thật gần gũi, như ruột thịt, như vợ chồng, như đôi bạn tri kỷ dịu dàng. Họ thấy như chính số phận đã định cho họ thuộc về nhau, và không hiểu vì sao ông lại có vợ, còn nàng lại có chồng. Họ như hai con chim di trú, một trống một mái, bị người ta bắt được và bắt phải sống trong hai cái lồng riêng. Họ tha thứ cho nhau những gì mình hổ thẹn trong quá khứ, tha thứ mọi điều trong hiện tại, và cảm thấy tình yêu này đã thay đổi cả hai người.

Trước kia, những lúc buồn, ông tự an ủi mình bằng đủ thứ lý lẽ nảy ra trong đầu. Còn giờ ông chẳng còn bụng dạ nào mà lý lẽ, ông thấy một niềm thương cảm sâu sắc, ông muốn được thành thật, được dịu dàng...

— Thôi em, em yêu của anh, ông nói. Khóc thế đủ rồi... Giờ ta nói chuyện đi, ta nghĩ ra cách gì đó.

Rồi họ bàn bạc rất lâu, nói về chuyện làm sao thoát khỏi cảnh phải trốn tránh, lừa dối, sống ở hai thành phố khác nhau, lâu lắm mới được gặp nhau. Làm sao thoát khỏi những xiềng xích không chịu nổi này?

— Làm sao? Làm sao? Ông hỏi, ôm lấy đầu. Làm sao đây?

Và tưởng như chỉ một chút nữa thôi là sẽ tìm ra lời giải, và khi ấy một cuộc đời mới, tươi đẹp sẽ bắt đầu. Và cả hai đều thấy rõ rằng cái kết còn xa lắm, xa lắm, và điều phức tạp nhất, khó khăn nhất chỉ mới bắt đầu.

— Hết —

Mục lục Người đàn bà có con chó nhỏ

  1. 1Mùa hè ở I-an-ta15 phút
  2. 2Mùa đông và hai cuộc đời16 phút

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảAnton Chekhov (1860 – 1904)
Năm mất1904
Xuất bản lần đầu1899
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Дама с собачкой, 1899
Giọng đọcBảo Thiện — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →