Người ta cứ tưởng dưới ao vịt vừa xảy ra chuyện gì hệ trọng lắm, nhưng rốt cuộc chẳng có gì cả.
Tất cả đám vịt đang nằm yên trên mặt nước, hay đang chổng đuôi cắm đầu xuống nước, vì chúng biết làm thế, bỗng ùa cả vào bờ. Dấu chân chúng in trên lớp đất ướt, tiếng chúng quàng quạc vang khắp xa gần.
Mặt nước mới phút trước còn trong và phẳng lặng như gương, giờ đục ngầu cả lên. Trước đó, mọi cái cây, mọi bụi cây gần đấy, ngôi nhà trại cũ với mái thủng lỗ chỗ và tổ chim én, nhất là bụi hồng lớn nở đầy hoa, đều soi bóng xuống mặt ao. Bụi hồng phủ kín bức tường, rủ cả ra trên mặt nước. Dưới nước, mọi thứ hiện ra như trong một bức tranh, chỉ có điều tất cả đều lộn ngược đầu. Nhưng khi nước đục lên, mọi thứ lẫn lộn cả, và bức tranh biến mất.
Hai chiếc lông mà đám vịt vỗ cánh làm rơi ra cứ trôi dập dềnh. Bỗng chúng vụt đi như thể có gió thổi tới, nhưng vì gió không tới, chúng lại phải nằm im. Mặt nước lại yên tĩnh và phẳng lặng như cũ.
Những bông hồng lại soi bóng xuống nước. Chúng đẹp lắm, nhưng chúng không biết điều đó, vì chưa ai bảo chúng cả. Nắng rọi xuống giữa những chiếc lá mỏng manh. Mọi vật đều toả hương ngào ngạt, và vạn vật đều thấy lòng mình như ta những lúc ngập tràn niềm vui khi nghĩ tới hạnh phúc của mình.
— Cuộc đời mới đẹp làm sao! — bông hồng nào cũng nói. — Điều duy nhất mà tôi mong là được hôn mặt trời, vì mặt trời ấm áp và rực rỡ quá. Tôi cũng muốn hôn những bông hồng dưới nước kia, giống chúng mình như đúc, và hôn những chú chim nhỏ xinh xắn trong tổ dưới kia nữa. Trên cao kia cũng có mấy chú, chúng thò đầu ra kêu chiêm chiếp khe khẽ. Chúng chưa có lông như bố mẹ chúng. Chúng ta có những người hàng xóm tốt, cả dưới lẫn trên. Cuộc đời mới đẹp làm sao!
Những chú chim non trên cao và dưới thấp, mà những chú dưới thấp thật ra chỉ là bóng dưới nước, đều là chim sẻ. Bố mẹ chúng cũng là chim sẻ, đã chiếm cái tổ én bỏ trống từ năm ngoái, và giờ sống trong đó như thể của riêng mình.
— Những cái đang bơi ở đây là con nhà vịt hả mẹ? — lũ sẻ non hỏi khi trông thấy mấy chiếc lông trên mặt nước.
— Có hỏi thì hỏi câu nào cho ra hồn, — sẻ mẹ bảo. — Các con không thấy đó là lông à, thứ lông mẹ đang mặc và các con rồi cũng sẽ mặc? Có điều lông nhà mình mịn hơn. Dù vậy mẹ cũng muốn có chúng trên tổ, vì chúng giữ ấm được. Mẹ tò mò lắm, không biết lũ vịt hoảng hốt vì chuyện gì. Chắc chắn không phải vì nhà mình, tuy mẹ có kêu "chiếp" với các con khá to. Bọn hoa hồng đầu đặc kia đáng lẽ phải biết vì sao, nhưng chúng chẳng biết gì sất. Chúng chỉ biết ngắm mình và toả hương. Mẹ chán ngấy những người hàng xóm như thế rồi.
— Nghe những chú chim nhỏ đáng yêu trên kia kìa, — những bông hồng nói. — Chúng bắt đầu muốn hát rồi đấy, nhưng chưa hát được. Nhưng rồi sẽ được thôi. Hẳn là vui sướng lắm! Có những người hàng xóm vui tính như thế thật là thích.
Bỗng hai con ngựa phi tới để uống nước. Một cậu bé nhà nông cưỡi trên một con. Cậu đã cởi hết quần áo, chỉ còn đội cái mũ đen rộng vành to tướng. Cậu huýt sáo như chim, cho ngựa lội vào chỗ sâu nhất của ao. Khi đi ngang bụi hồng, cậu hái một bông cài lên mũ. Thế là giờ cậu trông như đã ăn mặc chỉnh tề, rồi cậu cưỡi ngựa đi.
Những bông hồng khác nhìn theo người chị em của mình, hỏi nhau:
— Chị ấy đi đâu nhỉ?
Nhưng chẳng bông nào biết.
— Tôi cũng muốn có lần được ra ngoài thế gian, — một bông nói. — Nhưng ở nhà đây, giữa đám lá xanh của mình, cũng đẹp lắm. Suốt cả ngày mặt trời chiếu sáng ấm áp, còn ban đêm bầu trời lại còn sáng đẹp hơn nữa, chúng ta nhìn thấy điều đó qua tất cả những lỗ thủng nhỏ trên trời.
Ý chúng là những vì sao, nhưng chúng đâu có biết gì hơn.
— Chúng ta làm cho ngôi nhà sinh động hẳn lên, — sẻ mẹ nói. — Người ta bảo tổ chim én mang lại may mắn, nên họ mừng vì có chúng ta. Nhưng hàng xóm như bọn kia thì chán quá! Một bụi hồng mọc trên tường như thế làm ẩm cả nhà. Chắc rồi người ta sẽ nhổ nó đi thôi. Khi ấy biết đâu chỗ này lại mọc lúa. Hoa hồng chẳng được tích sự gì, ngoài để ngắm và để ngửi, cùng lắm là để cài lên mũ. Mẹ của mẹ kể rằng năm nào chúng cũng rụng. Bà vợ nhà nông giữ chúng lại, rắc muối vào. Thế là chúng được đặt một cái tên tiếng Pháp mà mẹ chẳng đọc được, mà cũng chẳng thèm đọc, rồi bị bỏ vào lửa cho thơm nhà. Các con thấy đấy, đời chúng là thế. Chúng chỉ sống cho con mắt và cái mũi thôi. Giờ thì các con biết rồi đấy.
Buổi tối, khi lũ muỗi nhởn nhơ trong không khí ấm áp và giữa những đám mây đỏ, chim hoạ mi bay tới hát cho những bông hồng nghe rằng cái đẹp như ánh mặt trời của thế gian, và cái đẹp thì sống mãi. Những bông hồng tưởng chim hoạ mi đang hát về chính nó, mà tưởng thế cũng dễ hiểu thôi. Chúng không hề nghĩ rằng bài hát nói về chúng. Nhưng chúng vui lắm, và băn khoăn không biết tất cả những chú sẻ nhỏ kia có thể thành chim hoạ mi được không.
— Con hiểu bài hát của con chim ấy rõ lắm, — lũ sẻ non nói. — Chỉ có một chữ con không rõ thôi. "Cái đẹp" nghĩa là gì hả mẹ?
— Chẳng nghĩa gì cả, — sẻ mẹ đáp. — Đó chỉ là cái mã bề ngoài thôi. Ở trên dinh thự, nơi bầy bồ câu có nhà riêng và ngày nào cũng được rắc lúa, rắc đậu, mẹ đã từng ăn tối với chúng đấy, rồi các con cũng sẽ được thế. Cứ nói cho mẹ biết con chơi với ai, mẹ sẽ nói con là người thế nào. Ở trên dinh thự có hai con chim cổ xanh, đầu có mào. Chúng xoè đuôi ra được như một cái bánh xe to, đuôi rực rỡ đủ màu tới nhức cả mắt. Những con chim ấy gọi là công, và đó chính là "cái đẹp". Nhổ bớt lông chúng đi một chút thì trông chúng cũng chẳng hơn gì chúng ta. Mẹ đã nhổ lông chúng từ lâu rồi, nếu chúng không to xác như thế.
— Con sẽ nhổ lông chúng! — chú sẻ non chưa có lông kêu chiêm chiếp.
Trong ngôi nhà trại có một đôi vợ chồng trẻ. Hai người yêu nhau tha thiết, lại chăm chỉ, nhanh nhẹn, nhà cửa trông thật xinh xắn. Sáng chủ nhật, người vợ trẻ dậy sớm, xuống hái một nắm những bông hồng đẹp nhất, cắm vào một cốc nước rồi đặt lên nóc tủ.
— Giờ thì anh thấy đúng là chủ nhật rồi, — người chồng nói, rồi hôn cô vợ bé nhỏ của mình.
Hai người ngồi xuống đọc sách thánh ca, tay trong tay, trong khi nắng chiếu xuống những bông hồng tươi và xuống cả hai người.
— Cảnh này thật chán ngắt, — sẻ mẹ nói. Từ tổ của mình, sẻ mẹ nhìn được vào trong phòng. Rồi sẻ mẹ bay đi.
Chủ nhật sau cũng y như thế, vì chủ nhật nào cũng có hồng tươi cắm vào cốc. Nhưng bụi hồng vẫn nở hoa đẹp như bao giờ.
Lũ sẻ non giờ đã có lông, chúng rất muốn bay cùng mẹ. Nhưng mẹ không cho, nên chúng phải ở nhà.
Trong một lần bay đi, chẳng biết xảy ra thế nào, sẻ mẹ chưa kịp nhận ra thì đã mắc vào một cái bẫy bằng lông đuôi ngựa mà lũ trẻ con giăng trên cây. Sợi lông ngựa thít chặt quanh chân, chặt tới mức như sắp cắt đứt chân ra. Sẻ mẹ đau đớn và hoảng sợ vô cùng. Lũ trẻ chạy tới tóm lấy, mà tóm chẳng nhẹ nhàng chút nào.
— Chỉ là con sẻ thôi mà, — chúng nói.
Nhưng chúng không thả ra, mà mang về nhà. Cứ mỗi lần sẻ kêu, chúng lại gõ vào mỏ nó.
Trong nhà trại có một ông già biết làm xà phòng thành bánh, thành viên, cả để cạo râu lẫn để tắm rửa. Đó là một ông già vui tính, lúc nào cũng rong ruổi đây đó. Thấy con sẻ lũ trẻ mang về mà chúng bảo không cần tới, ông hỏi:
— Ta làm cho nó thật đẹp nhé?
Nghe câu ấy, một cơn rùng mình lạnh buốt chạy khắp người sẻ mẹ.
Từ cái hộp đựng những màu đẹp nhất, ông già lấy ra một ít lá vàng óng ánh. Lũ trẻ phải đi lấy lòng trắng trứng về, để phết khắp mình con sẻ. Vàng được dán lên lớp lòng trắng ấy, và thế là sẻ mẹ được dát vàng từ đầu tới chân. Nhưng sẻ mẹ run lẩy bẩy khắp người, chẳng nghĩ gì tới chuyện trang sức. Rồi ông thợ xà phòng xé một mẩu nhỏ trong lớp lót đỏ của cái áo khoác cũ, cắt thành hình cái mào gà, dán lên đầu con chim.
— Giờ các cháu sẽ được xem chú Áo Vàng bay này, — ông già nói, rồi thả con sẻ ra.
Sẻ mẹ bay đi, sợ hãi tới chết khiếp, nắng chiếu lên người. Trông nó lấp lánh làm sao! Tất cả đám chim sẻ, và cả một con quạ nữa, mà là một con quạ già dày dạn đấy, đều giật mình khi trông thấy. Nhưng chúng vẫn bay theo, để xem đó là giống chim lạ lùng gì.
Bị nỗi sợ hãi và kinh hoàng thúc đuổi, sẻ mẹ bay về nhà. Nó gần như sắp ngất mà rơi xuống đất, trong khi đàn chim đuổi theo mỗi lúc một đông, có con còn định mổ nó.
— Nhìn nó kìa! Nhìn nó kìa! — tất cả kêu lên.
— Nhìn kìa! Nhìn kìa! — lũ con của nó cũng kêu lên khi nó bay tới gần tổ. — Chắc chắn đó là một con công non, vì nó lấp lánh đủ màu, nhức cả mắt, đúng như mẹ đã kể. Chiếp! Đó là "cái đẹp" đấy!
Rồi chúng lấy những cái mỏ nhỏ của mình mổ vào con chim, không cho nó vào tổ. Sẻ mẹ kiệt sức tới mức chẳng kêu nổi một tiếng "chiếp", nói gì tới câu "Mẹ đây mà!". Những con chim khác cũng xông vào con sẻ, nhổ hết chiếc lông này tới chiếc lông khác, cho tới khi nó rơi xuống bụi hồng, máu chảy ròng ròng.
— Tội nghiệp chưa! — tất cả những bông hồng nói. — Nằm yên đây, chúng tôi sẽ giấu chị. Ngả cái đầu nhỏ của chị vào chúng tôi đi.
Con sẻ xoè cánh ra một lần nữa, rồi khép chặt lại, và nằm chết bên những người hàng xóm, những bông hồng tươi tắn, xinh đẹp.
— Chiếp! — từ trong tổ vọng ra. — Mẹ đi đâu lâu thế nhỉ? Thật chẳng hiểu nổi. Không lẽ đó là mẹo của mẹ, ý là bây giờ chúng mình phải tự lo lấy thân. Mẹ để lại cái nhà làm gia tài, nhưng khi chúng mình có gia đình riêng thì nó sẽ thuộc về đứa nào?
— Phải, khi tôi lấy vợ đẻ con, gia đình đông đúc ra, thì các anh không ở với tôi được đâu, — đứa bé nhất nói.
— Tôi dám chắc tôi sẽ có nhiều vợ nhiều con hơn chú, — đứa thứ hai nói.
— Nhưng tôi là anh cả! — đứa thứ ba kêu lên.
Thế là đứa nào cũng nổi nóng. Chúng đập cánh, mổ mỏ vào nhau, rồi bịch! đứa này tới đứa khác bị hất ra khỏi tổ. Chúng nằm đó với cơn giận của mình, nghiêng đầu sang một bên, chớp chớp con mắt đang ngửa lên trời. Đó là cách chúng tỏ vẻ tức tối, ngượng ngập.
Chúng đã bay được chút ít, tập luyện mãi rồi bay giỏi dần. Cuối cùng chúng thoả thuận với nhau một ám hiệu để nhận ra nhau nếu sau này có gặp lại ở ngoài đời. Ám hiệu là một tiếng "Chiếp!" và ba lần lấy chân trái cào xuống đất.
Chú sẻ non ở lại trong tổ thì phưỡn người ra cho thật to, vì giờ chú là chủ nhà. Nhưng cái oai ấy chẳng được bao lâu. Đêm ấy, những ngọn lửa đỏ bùng qua cửa sổ, bén lên mái. Rơm khô cháy bùng lên cao, và cả ngôi nhà, cùng với chú sẻ non, bị thiêu rụi. Hai đứa kia, những đứa muốn lấy vợ, nhờ một vận may mà thoát chết.
Khi mặt trời lại mọc, và mọi vật trông tươi tỉnh như vừa qua một giấc ngủ yên lành, thì ngôi nhà trại chỉ còn lại mấy cây xà cháy đen tựa vào ống khói, giờ cái ống khói đứng trơ một mình, thành chủ của chính nó. Khói dày vẫn bốc lên từ đống đổ nát. Nhưng bụi hồng vẫn đứng đằng kia, tươi tắn, nở đầy hoa, không hề hấn gì, từng bông hoa, từng nhánh cây đều soi bóng xuống làn nước trong.
— Những bông hồng nở đẹp quá trước ngôi nhà đổ nát kìa, — một người qua đường kêu lên. — Không thể tưởng tượng ra cảnh nào dễ thương hơn. Mình phải vẽ lại mới được.
Người ấy lấy trong cặp ra một cuốn sổ nhỏ giấy trắng. Đó là một hoạ sĩ. Ông dùng bút chì vẽ ngôi nhà đang bốc khói, những cây xà cháy đen và cái ống khói nghiêng ngả, mỗi lúc một nghiêng thêm. Phía trước, ông vẽ bụi hồng lớn đang nở hoa, trông thật đẹp mắt. Chính vì bụi hồng mà cả bức tranh được vẽ ra.
Chiều hôm ấy, hai con sẻ sinh ra ở đó bay ngang qua.
— Nhà đâu rồi? — chúng hỏi. — Tổ đâu rồi? Chiếp! Cháy hết rồi, cả ông anh khoẻ mạnh của chúng ta nữa. Đấy, giữ tổ thì được thế đấy. Bọn hoa hồng thì thoát nạn ngon lành, vẫn đứng đó với đôi má đỏ hây hây. Chắc chắn chúng chẳng buồn gì trước tai hoạ của hàng xóm. Tôi chẳng muốn nói chuyện với chúng, mà chỗ này trông thảm hại lắm, tôi nghĩ thế.
Rồi chúng bay đi.
Vào một ngày thu đẹp trời, nắng ấm tới mức người ta gần như tưởng vẫn còn giữa mùa hè, trên khoảng sân khô ráo, quét sạch sẽ trước cửa chính của dinh thự, có một bầy bồ câu đen, trắng và sặc sỡ đủ màu đang nhảy lò cò, lông con nào cũng óng ánh dưới nắng. Bồ câu mẹ bảo lũ con:
— Đứng thành nhóm đi, đứng thành nhóm đi! Thế trông mới đẹp.
— Mấy cái con xam xám nhỏ nhỏ chạy lăng xăng sau lưng chúng ta là giống gì thế? — một con bồ câu già hỏi, mắt nó có những vằn đỏ vằn xanh. — Lũ xám nhỏ! Lũ xám nhỏ! — nó kêu lên.
— Đó là chim sẻ, giống hiền lành lắm, — một con khác đáp. Chúng ta xưa nay vẫn nổi tiếng là sùng đạo, nên ta cho chúng nhặt lúa cùng. Chúng không chen ngang chuyện của chúng ta, mà lại biết cúi chào, cào chân rất lễ phép.
Quả thật, chúng liên tục lấy chân trái cào xuống đất ba lần, lại còn kêu "Chiếp!". Nhờ thế mà chúng nhận ra nhau, vì chúng chính là lũ sẻ ở cái tổ trên ngôi nhà bị cháy.
— Ở đây ăn uống ngon thật! — con sẻ nói.
Bầy bồ câu đi vòng quanh nhau, ưỡn ngực phồng lên, và có những quan điểm, những ý kiến riêng của chúng.
— Chị có thấy con bồ câu diều kia không? — con này bảo con kia. — Chị có thấy nó nuốt đậu thế nào không? Nó ăn nhiều quá, mà toàn chọn hạt ngon. Cúc cu! Cúc cu! Nhìn nó dựng mào kìa, cái đồ xấu xí độc địa! Cúc cu! Cúc cu!
Và mắt con nào cũng long lên vẻ ác ý.
— Đứng thành nhóm! Đứng thành nhóm! Lũ xám nhỏ, lũ xám nhỏ! Cúc cu, cúc cu, cúc cu!
Chuyện của chúng cứ thế mà tuôn, và sẽ còn tuôn mãi hàng nghìn năm nữa.
Lũ sẻ ăn ngấu nghiến. Chúng chăm chú lắng nghe, thậm chí còn đứng vào hàng với bọn kia, nhưng chẳng hợp với chúng chút nào. Ăn no rồi, chúng rời bầy bồ câu, vừa đi vừa bàn tán về bọn kia, rồi chui qua hàng rào vào vườn. Thấy cửa vào nhà mở, một con, vì no căng bụng nên thấy mình gan dạ, nhảy lên ngưỡng cửa.
— Chiếp! — nó nói. — Ta dám làm thế đấy.
— Chiếp! — con kia nói. — Ta cũng dám, mà còn dám hơn thế nữa!
Rồi nó nhảy vào trong phòng. Chẳng có ai cả. Một con khác thấy thế liền bay sâu hơn nữa vào phòng, miệng kêu lên:
— Được ăn cả, ngã về không! Cái tổ của loài người lạ lùng thật. Mà họ treo cái gì lên đây thế này? Cái gì thế?
Ngay sát bên lũ sẻ là những bông hồng đang nở, soi bóng xuống mặt nước, và những cây xà cháy đen tựa vào cái ống khói nghiêng ngả.
— Nói cho tôi biết cái gì thế này đi. Sao nó lại ở trong một căn phòng trong dinh thự?
Lũ sẻ muốn bay qua những bông hồng và cái ống khói, nhưng lại đâm sầm vào một bức tường phẳng. Tất cả chỉ là một bức tranh, một bức tranh lớn, tráng lệ, mà người hoạ sĩ đã vẽ lại từ bức phác thảo.
— Chiếp! — lũ sẻ nói. — Chẳng có gì cả. Nó chỉ trông giống cái gì đó thôi. Chiếp! Đó là "cái đẹp" đấy. Các cậu có hiểu không? Tớ thì chịu.
Rồi chúng bay đi, vì có người bước vào phòng.
Ngày tháng, năm tháng trôi qua. Bầy bồ câu đã gù biết bao nhiêu lần, nếu không muốn nói là càu nhàu, cái lũ độc địa ấy. Lũ sẻ mùa đông thì chết cóng, mùa hè thì sống vui vẻ. Chúng đều đã hứa hôn, hay đã lấy vợ lấy chồng, hay gọi là gì tuỳ bạn. Chúng có con, và lẽ dĩ nhiên con ai cũng nghĩ con mình đẹp nhất và khôn nhất. Đứa bay đằng này, đứa bay đằng kia, và khi gặp nhau, chúng nhận ra nhau bằng tiếng "Chiếp!" và ba lần cào chân trái.
Có một cô sẻ trong đám ấy thì ở vậy, không có tổ, cũng không có con. Ước mơ ấp ủ của cô là được thấy một thành phố lớn, thế là cô bay tới Cô-pen-ha-gen.
Ở đó có một ngôi nhà lớn sơn đủ màu tươi tắn, đứng sát bên cung điện và con kênh, trên kênh có nhiều thuyền chở đầy táo và đồ gốm. Cửa sổ của ngôi nhà phía dưới rộng hơn phía trên. Khi lũ sẻ nhìn qua cửa sổ vào, mỗi căn phòng trông như một bông tuy-líp với những màu sắc tươi thắm nhất. Nhưng giữa bông tuy-líp lại đứng những người trắng toát, làm bằng đá cẩm thạch, vài người làm bằng thạch cao. Có điều, nhìn bằng mắt chim sẻ thì cũng như nhau cả. Trên nóc nhà có một cỗ xe bằng kim loại do những con ngựa kim loại kéo, và nữ thần Chiến Thắng, cũng bằng kim loại, đang cầm cương. Đó là Bảo tàng Tho-van-xen.
— Sáng chói quá! Sáng chói quá! — cô sẻ già không chồng nói. — Chắc đó là "cái đẹp" đây. Chiếp! Nhưng ở đây nó to hơn con công.
Cô vẫn còn nhớ điều mà hồi thơ bé mẹ cô coi là to lớn nhất trong những thứ đẹp đẽ.
Cô bay xuống khoảng sân. Ở đó mọi thứ đều đẹp đẽ vô cùng. Trên tường vẽ những cây cọ và những cành lá. Giữa sân có một cây hồng lớn đang nở hoa, xoè những cành tươi tốt phủ đầy hoa lên trên một nấm mộ. Cô sẻ bay tới đó, vì cô thấy có mấy con cùng giống với mình.
Một tiếng "chiếp" và ba lần cào chân. Suốt bao năm cô vẫn thường chào như thế, mà chẳng ai đáp lại, vì những ai đã chia tay nhau thì đâu phải ngày nào cũng gặp lại. Thế là lời chào ấy đã thành thói quen của cô. Nhưng hôm nay, có hai con sẻ già và một con sẻ non đáp lại bằng một tiếng "chiếp" và ba lần cào chân trái.
— A! Chào chị! Chào chị!
Đó là hai con sẻ già cùng tổ ngày xưa, và một đứa nhỏ trong họ.
— Chúng mình lại gặp nhau ở đây à? Chỗ này sang trọng thật, nhưng chẳng có mấy thứ để ăn. Đây là "cái đẹp" đấy. Chiếp!
Nhiều người từ những gian phòng bên cạnh, nơi đặt những pho tượng cẩm thạch tuyệt đẹp, bước ra, tiến lại gần nấm mộ, nơi yên nghỉ của bậc thầy vĩ đại đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ấy. Ai nấy đứng quanh mộ Tho-van-xen với vẻ mặt say mê, vài người nhặt những cánh hồng rơi lên giữ làm kỷ niệm. Họ từ những nơi xa xôi tới, người từ nước Anh hùng mạnh, người từ Đức, từ Pháp. Người đẹp nhất trong các bà các cô hái một bông hồng, giấu vào trong ngực áo.
Bấy giờ lũ sẻ nghĩ rằng ở đây hoa hồng làm vua, và ngôi nhà này được xây là vì chúng. Lũ sẻ thấy như thế thật là quá đáng. Nhưng vì mọi người đều tỏ lòng yêu mến hoa hồng, chúng cũng chẳng muốn kém ai.
— Chiếp! — chúng nói, lấy đuôi quét đất, rồi nheo một mắt nhìn những bông hồng.
Chúng nhìn chưa được bao lâu đã tin chắc rằng đó chính là những người hàng xóm cũ của mình. Mà quả đúng là thế thật. Người hoạ sĩ đã vẽ bụi hồng bên ngôi nhà đổ nát, sau đó đã xin phép đào nó lên, rồi tặng cho vị kiến trúc sư, vì chưa ai từng thấy những bông hồng đẹp hơn thế. Vị kiến trúc sư đã trồng nó lên mộ Tho-van-xen, nơi nó nở hoa như một biểu tượng của cái đẹp, và dâng những cánh hồng đỏ thơm ngát để người ta mang về làm kỷ niệm ở những xứ sở xa xôi.
— Các chị được bổ nhiệm làm việc ở thành phố này đấy à? — lũ sẻ hỏi.
Những bông hồng gật đầu. Chúng nhận ra những người hàng xóm xám xịt của mình, và mừng vì được gặp lại.
— Được sống và được nở hoa, được gặp lại bạn cũ, ngày nào cũng được thấy những gương mặt hạnh phúc, thật là tuyệt diệu biết bao. Cứ như ngày nào cũng là ngày hội.
— Chiếp! — lũ sẻ nói. — Phải, đúng là những người hàng xóm cũ của chúng ta rồi. Chúng ta còn nhớ gốc gác của chúng bên cái ao. Chiếp! Chúng tiến thân giỏi thật. Phải, có kẻ ngủ mà vẫn thành công. À, có một chiếc lá héo kia, ta nhìn thấy rõ lắm.
Rồi chúng mổ vào chiếc lá cho tới khi nó rụng xuống.
Nhưng cây hồng vẫn đứng đó, tươi tốt và xanh mướt hơn bao giờ hết. Những bông hồng nở hoa dưới nắng trên mộ Tho-van-xen, và gắn liền với cái tên bất tử của ông.
— Hết —
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích