Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Căn phòng tối

Nụ hôn · Chương 1/2 · của Anton Chekhov

⏱ 20 phút🎙️ Giọng Bảo Đức📖 21.853 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:04Ngày hai mươi tháng Năm, lúc tám giờ tối,…
  2. 2:37Không, ông kia không phải phôn Ráp-bếch, mà chỉ…
  3. 3:58Ông tướng bắt tay mọi người, xin lỗi và…
  4. 8:06Uống trà xong, các sĩ quan sang phòng khiêu…
  5. 12:18Khi anh trở về phòng khiêu vũ, tim anh…
  6. 15:18Anh làm phép cộng trong đầu, và anh có…
  7. 17:33Về tới chỗ trọ, Ria-bô-vích vội cởi quần áo…
  8. 19:29Ráp-bếch, Gráp-bếch, Láp-bếch, anh lẩm bẩm, dừng lại ở…

Chương 1: Căn phòng tối

Ngày hai mươi tháng Năm, lúc tám giờ tối, cả sáu khẩu đội của lữ đoàn pháo binh dự bị số N., đang trên đường về trại, dừng lại nghỉ đêm ở làng Mê-xtếch-ki. Giữa lúc nhộn nhạo nhất, khi một số sĩ quan đang bận rộn bên những khẩu pháo, còn những người khác tụ lại ở quảng trường cạnh hàng rào nhà thờ để nghe những người lo chỗ trọ báo cáo, thì từ phía sau nhà thờ hiện ra một người cưỡi ngựa mặc thường phục, trên một con ngựa kỳ lạ. Con ngựa màu vàng nhạt, nhỏ con, cổ đẹp, đuôi ngắn, đi không thẳng mà cứ nghiêng nghiêng sang một bên, chân bước những bước nhỏ như nhảy múa, như thể có ai đang quất roi vào chân nó. Đến gần các sĩ quan, người cưỡi ngựa nhấc mũ lên và nói:

— Ngài trung tướng phôn Ráp-bếch, chủ điền trang ở đây, mời các ngài sĩ quan quá bộ đến chỗ ngài ngay bây giờ để dùng trà…

Con ngựa cúi đầu chào, nhảy múa rồi lùi nghiêng về phía sau; người cưỡi ngựa nhấc mũ thêm một lần nữa, và chỉ trong chớp mắt, cùng với con ngựa kỳ lạ của mình, biến mất sau nhà thờ.

— Quỷ biết là cái trò gì! một vài sĩ quan càu nhàu, tản về chỗ trọ. Đang buồn ngủ thì lại có cái ông phôn Ráp-bếch với trà của ông ta! Biết thừa ở đây trà là thế nào rồi!

Các sĩ quan của cả sáu khẩu đội đều nhớ rõ chuyện năm ngoái, khi trong một đợt diễn tập, họ cùng với các sĩ quan của một trung đoàn Cô-dắc cũng được một ông bá tước chủ đất, một quân nhân về hưu, mời dùng trà đúng y như thế này; ông bá tước hiếu khách và niềm nở ấy đã vồn vã chiều chuộng họ, cho ăn, cho uống, không cho về làng nghỉ trọ mà giữ lại ngủ ở nhà mình. Tất cả những điều ấy, dĩ nhiên, đều tốt, chẳng mong gì hơn, nhưng cái khổ là ông quân nhân về hưu mừng rỡ vì đám thanh niên quá mức. Ông kể cho các sĩ quan nghe những câu chuyện về cái quá khứ đẹp đẽ của mình mãi cho tới rạng đông, dẫn họ đi khắp các phòng, cho xem những bức tranh đắt tiền, những bản khắc cổ, những thứ vũ khí hiếm, đọc những bức thư nguyên bản của các nhân vật cao sang, còn các sĩ quan thì mệt lử, rã rời, cứ nghe, cứ nhìn, và vừa thèm giường ngủ vừa rón rén ngáp vào tay áo; đến khi chủ nhà cuối cùng thả cho đi, thì đã quá muộn để mà ngủ.

Lẽ nào cái ông phôn Ráp-bếch này cũng thế? Thế hay không thế thì cũng chẳng biết làm sao. Các sĩ quan chỉnh trang lại quần áo, chải chuốt, rồi kéo nhau thành tốp đi tìm nhà ông chủ điền. Ở quảng trường gần nhà thờ, người ta bảo họ rằng có thể đến chỗ các ông bà chủ bằng đường dưới, tức là đi vòng sau nhà thờ xuống sông, rồi đi men bờ cho tới tận khu vườn, ở đó các lối đi sẽ dẫn tới nơi cần đến; hoặc bằng đường trên, tức là đi thẳng từ nhà thờ theo con đường cái, cách làng nửa dặm thì đụng tới những kho thóc của nhà chủ. Các sĩ quan quyết định đi đường trên.

— Phôn Ráp-bếch là ông nào nhỉ? họ bàn tán dọc đường. Có phải cái ông chỉ huy sư đoàn kỵ binh số N. ở trận Plép-na không?

— Không, ông kia không phải phôn Ráp-bếch, mà chỉ là Ráp-bê thôi, chẳng có chữ phôn nào cả.

— Mà trời đẹp quá nhỉ!

Ở kho thóc đầu tiên của nhà chủ, con đường rẽ làm hai: một nhánh đi thẳng rồi khuất trong màn sương chiều, nhánh kia rẽ phải về phía nhà chủ. Các sĩ quan rẽ phải và bắt đầu nói nhỏ hơn… Hai bên đường trải dài những kho thóc xây bằng đá, mái đỏ, nặng nề và nghiêm nghị, rất giống những doanh trại ở các thị trấn huyện lỵ. Phía trước, những ô cửa sổ của ngôi nhà chủ sáng đèn.

— Các ngài ơi, điềm lành đấy! một sĩ quan nào đó nói. Con chó săn của chúng ta đi trước tất cả mọi người; thế nghĩa là nó đánh hơi thấy sẽ có mồi!…

Trung uý Lô-bít-cô, người đi trước tất cả, cao lớn và vạm vỡ nhưng hoàn toàn không có ria (anh đã ngoài hai mươi lăm tuổi, vậy mà chẳng hiểu sao trên khuôn mặt tròn trịa, phây phây của anh vẫn chưa thấy mọc sợi lông nào), nổi tiếng trong lữ đoàn vì cái mũi thính và tài đoán từ xa xem có đàn bà hay không, quay lại và nói:

— Phải, ở đây hẳn là có đàn bà. Tôi cảm thấy thế bằng bản năng.

Ở ngưỡng cửa ngôi nhà, chính ông phôn Ráp-bếch ra đón các sĩ quan, một ông già trạc sáu mươi, phong thái đàng hoàng, mặc thường phục. Bắt tay các vị khách, ông nói rằng ông rất mừng và hạnh phúc, nhưng tha thiết xin các ngài sĩ quan, vì Chúa, thứ lỗi cho ông vì đã không mời họ ngủ lại nhà mình; ông có hai bà chị em gái đưa con cái đến chơi, lại thêm anh em trai và hàng xóm, nên ông chẳng còn lấy một phòng nào trống.

Ông tướng bắt tay mọi người, xin lỗi và mỉm cười, nhưng nhìn mặt ông cũng thấy ông chẳng hề vui vì có khách như ông bá tước năm ngoái, và ông mời các sĩ quan chỉ vì theo ông, phép lịch sự đòi hỏi như vậy. Và chính các sĩ quan, khi bước lên cầu thang trải thảm êm và nghe ông nói, cũng cảm thấy họ được mời vào nhà này chỉ vì không mời thì e là khó coi, và khi thấy những người hầu vội vàng thắp đèn ở cửa ra vào bên dưới và ở gian tiền sảnh bên trên, họ bắt đầu có cảm giác rằng mình đã mang vào ngôi nhà này sự phiền nhiễu và xáo động. Ở một nơi mà, hẳn là nhân một ngày lễ hay một sự kiện gì đó của gia đình, hai bà chị em gái cùng con cái, anh em trai và hàng xóm đã tụ họp, thì liệu sự có mặt của mười chín sĩ quan xa lạ có thể làm ai vui được chăng?

Trên lầu, ở lối vào phòng lớn, các vị khách được đón bởi một bà già cao ráo và thon thả, gương mặt dài với đôi lông mày đen, trông rất giống hoàng hậu Ơ-giê-ni. Mỉm cười niềm nở và oai nghiêm, bà nói rằng bà rất mừng và hạnh phúc được đón khách, và xin lỗi vì lần này bà và chồng không thể mời các ngài sĩ quan ngủ lại nhà. Nhìn nụ cười đẹp đẽ, oai nghiêm ấy, nụ cười tắt ngấm ngay tức thì mỗi lần bà quay đi khỏi khách vì việc gì đó, thì thấy rằng suốt đời mình bà đã gặp nhiều ngài sĩ quan lắm rồi, giờ bà chẳng còn bụng dạ nào cho họ, và nếu bà có mời họ vào nhà mà xin lỗi, thì chỉ là vì sự giáo dục và địa vị xã hội của bà đòi hỏi như thế.

Trong phòng ăn rộng nơi các sĩ quan bước vào, ở một đầu chiếc bàn dài có chừng chục người đàn ông và đàn bà, già có trẻ có, đang ngồi uống trà. Sau lưng ghế của họ, chìm trong làn khói xì gà mỏng, lố nhố một nhóm đàn ông; giữa nhóm ấy có một chàng trai gầy gầy, tóc mai đỏ hoe, nói ngọng chữ r, đang nói to điều gì đó bằng tiếng Anh. Từ phía sau nhóm người, qua khung cửa, có thể thấy một căn phòng sáng sủa với bộ đồ gỗ màu xanh da trời.

— Các ngài ơi, các ngài đông quá, giới thiệu chẳng xuể! ông tướng nói to, cố tỏ ra rất vui vẻ. Các ngài cứ tự làm quen với nhau, đơn giản thôi!

Các sĩ quan, người thì mặt rất nghiêm trang, thậm chí nghiêm khắc, người thì cười gượng gạo, và tất cả đều thấy rất lúng túng, cúi chào qua quýt rồi ngồi vào uống trà.

Lúng túng hơn cả là đại uý phó Ria-bô-vích, một sĩ quan nhỏ thó, lưng hơi còng, đeo kính và để tóc mai rậm như mèo rừng. Trong khi một số đồng đội làm ra vẻ mặt nghiêm trang, số khác cười gượng gạo, thì gương mặt anh, bộ tóc mai mèo rừng và cặp kính của anh như muốn nói: «Tôi là sĩ quan nhút nhát nhất, khiêm tốn nhất và nhạt nhoà nhất trong cả lữ đoàn!». Thoạt đầu, khi bước vào phòng ăn rồi ngồi uống trà, anh không tài nào dừng sự chú ý của mình lại ở một gương mặt hay một đồ vật nào. Những gương mặt, những chiếc váy, những bình cô-nhắc nhỏ bằng thuỷ tinh nhiều cạnh, hơi bốc lên từ những cốc trà, những đường gờ đắp nổi trên trần, tất cả hoà vào nhau thành một ấn tượng chung, khổng lồ, làm Ria-bô-vích bồn chồn và muốn giấu đầu đi. Giống như người đọc diễn lần đầu ra trước công chúng, anh thấy tất cả những gì trước mắt, nhưng những thứ thấy được thì lại chẳng hiểu mấy (các nhà sinh lý học gọi trạng thái ấy, khi người ta thấy mà không hiểu, là «mù tâm lý»). Nhưng ít lâu sau, khi đã quen dần, Ria-bô-vích sáng mắt ra và bắt đầu quan sát. Là người nhút nhát và không quen giao thiệp, trước hết anh để ý đến điều mà anh chưa bao giờ có, ấy là sự bạo dạn lạ thường của những người mới quen. Ông phôn Ráp-bếch, vợ ông, hai bà đứng tuổi, một cô tiểu thư nào đó mặc váy màu hoa tử đinh hương, và chàng trai tóc mai đỏ, hoá ra là con trai út của Ráp-bếch, rất khéo léo, như thể đã tập dượt từ trước, ngồi xen vào giữa các sĩ quan và lập tức khơi lên một cuộc tranh luận sôi nổi mà các vị khách không thể không xen vào. Cô tiểu thư áo tím nhạt hăng hái chứng minh rằng lính pháo binh sống sung sướng hơn kỵ binh và bộ binh nhiều, còn Ráp-bếch và các bà đứng tuổi thì quả quyết điều ngược lại. Một cuộc chuyện trò đan chéo bắt đầu. Ria-bô-vích nhìn cô tiểu thư áo tím nhạt đang tranh luận rất hăng về một điều xa lạ với cô và chẳng hề làm cô quan tâm, và anh theo dõi những nụ cười không thật lòng hiện lên rồi tắt đi trên gương mặt cô.

Ông phôn Ráp-bếch và gia đình khéo léo lôi các sĩ quan vào cuộc tranh luận, trong khi đó lại để mắt kỹ đến cốc và miệng của họ, xem mọi người có uống đủ không, có đủ ngọt không, và vì sao người này không ăn bánh bích quy, người kia không uống cô-nhắc. Và Ria-bô-vích càng nhìn, càng nghe thì càng thích cái gia đình không thật lòng nhưng có kỷ luật tuyệt vời ấy.

Uống trà xong, các sĩ quan sang phòng khiêu vũ. Cái mũi thính của trung uý Lô-bít-cô đã không lừa anh: trong phòng có nhiều tiểu thư và thiếu phụ trẻ. Viên trung uý chó săn đã đứng cạnh một cô gái tóc vàng còn rất trẻ mặc váy đen, uốn người ra dáng hào hoa, như đang tì lên một thanh gươm vô hình, mỉm cười và làm duyên rung rung đôi vai. Hẳn là anh đang nói những chuyện vớ vẩn rất nhạt nhẽo, vì cô gái tóc vàng nhìn khuôn mặt phây phây của anh một cách kẻ cả và hỏi lại dửng dưng: «Thật thế ư?». Và qua tiếng «thật thế ư» lãnh đạm ấy, con chó săn, nếu khôn ngoan, có thể kết luận rằng khó lòng có ai hô với nó «vồ đi!».

Tiếng dương cầm vang lên; một điệu van-xơ buồn từ phòng khiêu vũ bay qua những ô cửa sổ mở toang, và chẳng hiểu sao mọi người đều nhớ ra rằng ngoài cửa sổ bây giờ đang là mùa xuân, một buổi tối tháng Năm. Ai cũng cảm thấy trong không khí thoang thoảng mùi lá dương non, mùi hoa hồng và hoa tử đinh hương. Ria-bô-vích, trong người đang lên men chỗ cô-nhắc vừa uống dưới tác động của âm nhạc, liếc ra cửa sổ, mỉm cười, rồi bắt đầu dõi theo những cử động của các bà các cô, và anh đã có cảm giác rằng mùi hoa hồng, mùi lá dương và hoa tử đinh hương không phải từ ngoài vườn đưa vào, mà toả ra từ những gương mặt và những chiếc váy phụ nữ.

Con trai Ráp-bếch mời một cô gái gầy nhom nào đó và nhảy với cô hai vòng. Lô-bít-cô lướt trên sàn gỗ, bay đến chỗ cô tiểu thư áo tím nhạt rồi cùng cô lướt đi khắp phòng. Cuộc khiêu vũ bắt đầu… Ria-bô-vích đứng gần cửa giữa những người không nhảy, và quan sát. Suốt đời anh chưa từng khiêu vũ lần nào, và chưa lần nào trong đời được ôm eo một người phụ nữ đứng đắn. Anh thích vô cùng khi thấy một người trước mắt mọi người ôm lấy eo một cô gái xa lạ và đưa vai mình cho cô đặt tay lên, nhưng tưởng tượng mình ở vào địa vị người ấy thì anh không tài nào làm được. Đã có thời anh thèm muốn sự bạo dạn và nhanh nhẹn của các đồng đội và đau khổ trong lòng; ý thức rằng mình nhút nhát, lưng còng và nhạt nhoà, rằng mình eo dài và có bộ tóc mai mèo rừng, đã làm anh tổn thương sâu sắc, nhưng năm tháng qua đi, ý thức ấy đã thành quen, và bây giờ, nhìn những người đang khiêu vũ hay nói cười ồn ào, anh không còn thèm muốn nữa, mà chỉ cảm động một cách buồn buồn.

Khi điệu nhảy cát-đri bắt đầu, cậu phôn Ráp-bếch con đến chỗ những người không nhảy và mời hai sĩ quan chơi bi-a. Hai sĩ quan đồng ý và theo cậu ra khỏi phòng khiêu vũ. Ria-bô-vích, chẳng có việc gì làm, lại muốn được tham gia dù chỉ chút ít vào sự náo động chung, lẽo đẽo đi theo họ. Từ phòng khiêu vũ họ sang phòng khách, rồi vào một hành lang hẹp có vách kính, từ đó sang một căn phòng nơi ba bóng người hầu đang ngái ngủ vội vàng bật dậy khỏi những chiếc đi-văng khi họ xuất hiện. Cuối cùng, đi qua cả một dãy phòng, cậu Ráp-bếch con và các sĩ quan bước vào một căn phòng nhỏ có đặt bàn bi-a. Cuộc chơi bắt đầu.

Ria-bô-vích, người chưa bao giờ chơi trò gì ngoài đánh bài, đứng cạnh bàn bi-a và dửng dưng nhìn những người chơi, còn họ thì phanh áo đuôi tôm, tay cầm gậy, bước tới bước lui, chơi chữ, và hô lên những từ khó hiểu. Những người chơi không để ý đến anh, chỉ thỉnh thoảng có một người huých phải anh bằng khuỷu tay hay vô tình quệt gậy vào anh, mới quay lại nói: «Xin lỗi!». Ván đầu chưa xong, anh đã thấy chán, và anh bắt đầu có cảm giác mình là người thừa, đang làm vướng víu… Anh muốn quay lại phòng khiêu vũ, và anh đi ra.

Trên đường về, anh gặp phải một chuyện phiêu lưu nho nhỏ. Đi được nửa đường, anh nhận ra mình đang đi không đúng hướng. Anh nhớ rõ trên đường đi mình phải gặp ba bóng người hầu ngái ngủ kia, nhưng anh đã đi qua năm sáu căn phòng, mà mấy bóng người ấy như thể độn thổ mất. Nhận ra mình nhầm, anh quay lại một quãng, rẽ phải, và thấy mình đang ở trong một phòng làm việc tờ mờ tối, mà khi đi tới phòng bi-a anh không hề thấy; đứng ở đây nửa phút, anh ngập ngừng mở cánh cửa đầu tiên đập vào mắt, và bước vào một căn phòng tối hoàn toàn. Ngay trước mặt có thể thấy một khe cửa, từ đó ánh sáng chói loà hắt vào; từ sau cánh cửa vọng ra những âm thanh nghèn nghẹt của một điệu ma-du-rơ buồn. Ở đây cũng như ở phòng khiêu vũ, cửa sổ mở toang, thoang thoảng mùi lá dương, tử đinh hương và hoa hồng…

Ria-bô-vích đứng lại ngẫm nghĩ… Đúng lúc ấy, hết sức bất ngờ đối với anh, có tiếng bước chân vội vã và tiếng váy sột soạt, một giọng phụ nữ hổn hển thì thầm: «Cuối cùng rồi!», và hai cánh tay mềm mại, thơm tho, chắc chắn là tay phụ nữ, quàng lấy cổ anh; một gò má ấm áp áp vào má anh, và cùng lúc ấy vang lên tiếng hôn. Nhưng ngay lập tức người hôn khẽ kêu lên một tiếng, và, như Ria-bô-vích cảm thấy, ghê sợ nhảy vụt ra xa anh. Chính anh cũng suýt kêu lên, rồi lao về phía khe cửa sáng chói…

Khi anh trở về phòng khiêu vũ, tim anh đập thình thịch và tay anh run rõ đến nỗi anh vội vàng giấu chúng ra sau lưng. Thoạt đầu anh bị dày vò bởi nỗi xấu hổ và nỗi sợ rằng cả phòng đều biết vừa có một người đàn bà ôm và hôn anh, anh co rúm người lại và bồn chồn ngó quanh, nhưng khi đã tin chắc rằng trong phòng mọi người vẫn bình thản nhảy múa và chuyện trò như trước, anh đắm mình hoàn toàn vào một cảm giác mới mẻ, chưa từng một lần nếm trải trong đời. Có điều gì lạ lùng đang xảy ra với anh… Cái cổ của anh, nơi vừa được hai cánh tay mềm mại thơm tho quàng lấy, anh thấy như đang được xoa dầu; trên má anh, gần ria mép bên trái, chỗ người lạ mặt đã hôn, run run một làn mát nhẹ dễ chịu, như mát của giọt dầu bạc hà, và anh càng xoa chỗ ấy thì làn mát ấy lại càng rõ; còn toàn thân anh, từ đầu đến chân, tràn ngập một cảm xúc mới mẻ, lạ lùng, cứ lớn lên mãi, lớn lên mãi… Anh muốn nhảy múa, muốn nói, muốn chạy ra vườn, muốn cười thật to… Anh hoàn toàn quên rằng mình lưng còng và nhạt nhoà, rằng mình có bộ tóc mai mèo rừng và một «dung mạo không xác định» (có lần dung mạo của anh đã được gọi như thế trong một cuộc trò chuyện của các bà mà anh tình cờ nghe lỏm được). Khi vợ Ráp-bếch đi ngang qua, anh mỉm cười với bà rộng rãi và âu yếm đến nỗi bà dừng lại và nhìn anh dò hỏi.

— Ngôi nhà của bà làm tôi thích vô cùng!… anh nói, sửa lại cặp kính.

Bà tướng mỉm cười và kể rằng ngôi nhà này vốn là của cha bà, rồi bà hỏi bố mẹ anh còn sống không, anh phục vụ đã lâu chưa, sao anh gầy thế, vân vân… Nhận được câu trả lời cho những câu hỏi của mình, bà đi tiếp, còn anh, sau cuộc trò chuyện với bà, lại càng mỉm cười âu yếm hơn, và nghĩ rằng quanh mình toàn là những con người tuyệt diệu…

Trong bữa tối, Ria-bô-vích máy móc ăn tất cả những gì người ta mời, uống, và chẳng nghe thấy gì, anh cố tự giải thích cho mình chuyện phiêu lưu vừa rồi… Chuyện phiêu lưu ấy mang vẻ bí ẩn và lãng mạn, nhưng giải thích nó cũng không khó. Chắc là một cô tiểu thư hay một bà nào đó đã hẹn hò với ai đó trong căn phòng tối, đã chờ rất lâu, và trong lúc bồn chồn xúc động đã nhầm Ria-bô-vích với người hùng của mình; điều đó càng có lý vì Ria-bô-vích, khi đi qua căn phòng tối, đã dừng lại ngẫm nghĩ, tức là có dáng vẻ của một người cũng đang chờ đợi điều gì… Ria-bô-vích đã tự giải thích nụ hôn mình nhận được như thế.

«Thế nàng là ai? anh nghĩ, đưa mắt nhìn khắp các gương mặt phụ nữ. Nàng hẳn phải còn trẻ, vì người già chẳng đi hẹn hò. Thêm nữa, nàng là người có học thức, điều đó cảm thấy được qua tiếng váy sột soạt, qua mùi hương, qua giọng nói…»

Anh dừng mắt ở cô tiểu thư áo tím nhạt, và anh rất thích cô; cô có đôi vai và đôi tay đẹp, gương mặt thông minh và giọng nói tuyệt vời. Nhìn cô, Ria-bô-vích mong rằng chính cô, chứ không phải ai khác, là người đàn bà lạ mặt kia… Nhưng cô cười một cách không thật lòng và nhăn cái mũi dài, cái mũi mà anh thấy có vẻ già trước tuổi; khi ấy anh chuyển mắt sang cô gái tóc vàng mặc váy đen. Cô này trẻ hơn, giản dị và chân thật hơn, có đôi thái dương duyên dáng và uống từ chiếc ly nhỏ rất đẹp. Giờ Ria-bô-vích lại mong cô là người ấy. Nhưng chẳng bao lâu anh thấy mặt cô bẹt, và chuyển mắt sang người ngồi cạnh cô…

«Khó đoán quá, anh nghĩ, mơ màng. Nếu lấy riêng đôi vai và đôi tay của cô áo tím nhạt, thêm đôi thái dương của cô tóc vàng, còn đôi mắt thì lấy của cô ngồi bên trái Lô-bít-cô, thì…»

Anh làm phép cộng trong đầu, và anh có được hình ảnh của cô gái đã hôn anh, hình ảnh mà anh mong muốn nhưng không tài nào tìm thấy quanh bàn ăn…

Sau bữa tối, các vị khách, no nê và ngà ngà say, bắt đầu từ biệt và cảm ơn. Chủ nhà lại bắt đầu xin lỗi vì không thể giữ họ ngủ lại.

— Rất, rất mừng, các ngài ạ! ông tướng nói, và lần này thì thật lòng (có lẽ vì khi tiễn khách, người ta bao giờ cũng chân thành và tốt bụng hơn nhiều so với khi đón khách). Rất mừng! Lúc về xin mời các ngài ghé chơi! Đừng khách sáo! Các ngài đi đường nào thế? Muốn đi đường trên à? Không, các ngài đi qua vườn, đường dưới ấy, gần hơn.

Các sĩ quan đi ra vườn. Sau ánh sáng chói và tiếng ồn ào, khu vườn đối với họ có vẻ rất tối và rất tĩnh. Họ im lặng đi cho tới tận cổng nhỏ. Họ đang ngà ngà say, vui vẻ, mãn nguyện, nhưng bóng tối và sự tĩnh lặng khiến họ trầm ngâm trong chốc lát. Hẳn là trong đầu mỗi người, cũng như Ria-bô-vích, đều thoáng qua cùng một ý nghĩ: liệu rồi đến lúc nào đó họ có được như Ráp-bếch, có một ngôi nhà lớn, một gia đình, một khu vườn, liệu họ có được cái khả năng, dù không thật lòng, vuốt ve người khác, làm cho họ no nê, say sưa, mãn nguyện không?

Ra khỏi cổng, tất cả bỗng cùng lúc nói chuyện ồn ào và vô cớ cười to. Giờ họ đi theo một lối mòn đổ xuống sông, rồi chạy sát mép nước, vòng qua những bụi cây ven bờ, những chỗ đất lở và những cây liễu rủ xuống mặt nước. Bờ sông và lối mòn chỉ lờ mờ nhìn thấy, còn bờ bên kia thì chìm hẳn trong bóng tối. Đây đó trên mặt nước tối sẫm phản chiếu những vì sao; chúng run rẩy và nhoè ra, và chỉ nhờ thế mới đoán được rằng dòng sông đang chảy xiết. Yên tĩnh. Bên kia bờ những con chim choi choi ngái ngủ rên rỉ, còn bên này, trong một bụi cây, chẳng thèm để ý gì đến đám đông sĩ quan, một con họa mi đang hót vang lừng. Các sĩ quan đứng lại bên bụi cây, sờ vào nó, mà con họa mi vẫn hót.

— Ghê chưa? có những tiếng trầm trồ vang lên. Bọn mình đứng sát bên mà nó chẳng thèm để ý! Đúng là đồ ranh ma!

Cuối đường, lối mòn đi ngược lên dốc rồi nhập vào con đường cái cạnh hàng rào nhà thờ. Ở đây các sĩ quan, mệt vì leo dốc, ngồi nghỉ và hút thuốc. Bên kia sông hiện ra một đốm lửa đỏ mờ, và chẳng có việc gì làm, họ bàn mãi xem đó là đống lửa trại, hay ánh đèn trong cửa sổ, hay là thứ gì khác… Ria-bô-vích cũng nhìn đốm lửa, và anh có cảm giác đốm lửa đang mỉm cười và nháy mắt với anh, ra vẻ như nó biết chuyện nụ hôn.

Về tới chỗ trọ, Ria-bô-vích vội cởi quần áo rồi nằm xuống. Ở chung một căn nhà gỗ với anh có Lô-bít-cô và trung uý Méc-dli-a-cốp, một anh chàng trầm lặng, ít nói, trong nhóm bạn được coi là sĩ quan có học thức, và lúc nào có thể là anh lại đọc tạp chí «Sứ giả châu Âu» mà anh mang theo khắp nơi. Lô-bít-cô cởi quần áo, đi đi lại lại hồi lâu từ góc này sang góc kia, với vẻ mặt của một người không thoả mãn, rồi sai lính hầu đi mua bia. Méc-dli-a-cốp nằm xuống, đặt một ngọn nến ở đầu giường, rồi chìm đắm vào đọc «Sứ giả châu Âu».

«Nàng là ai nhỉ?» Ria-bô-vích nghĩ, nhìn lên trần nhà ám khói.

Anh vẫn cảm thấy như cổ mình đang được xoa dầu, và gần miệng còn cảm thấy làn mát như của giọt dầu bạc hà. Trong trí tưởng tượng của anh lần lượt thoáng hiện đôi vai và đôi tay của cô tiểu thư áo tím nhạt, đôi thái dương và đôi mắt chân thật của cô gái tóc vàng áo đen, những vòng eo, những chiếc váy, những chiếc trâm cài. Anh cố dừng sự chú ý của mình lại ở những hình ảnh ấy, nhưng chúng cứ nhảy nhót, nhoè đi, chập chờn. Khi trên cái nền đen rộng lớn mà ai nhắm mắt cũng thấy, những hình ảnh ấy biến mất hoàn toàn, thì anh lại bắt đầu nghe thấy tiếng bước chân vội vã, tiếng váy sột soạt, tiếng hôn, và một niềm vui mãnh liệt vô cớ xâm chiếm lấy anh… Đắm mình trong niềm vui ấy, anh nghe thấy người lính hầu trở về báo rằng không có bia. Lô-bít-cô vô cùng phẫn nộ, lại đi đi lại lại.

— Thế có phải là đồ ngốc không? anh nói, dừng lại lúc trước mặt Ria-bô-vích, lúc trước mặt Méc-dli-a-cốp. Phải là cái đồ đần độn và ngu ngốc đến thế nào mới không tìm ra bia! Hả? Thế có phải là đồ khốn không?

— Dĩ nhiên ở đây làm sao mà tìm được bia, Méc-dli-a-cốp nói, mắt không rời khỏi tờ «Sứ giả châu Âu».

— Thế à? Anh nghĩ thế à? Lô-bít-cô bám riết. Lạy Chúa lòng lành, cứ ném tôi lên mặt trăng, tôi cũng tìm ra ngay cả bia lẫn đàn bà cho các anh! Tôi đi tìm ngay bây giờ đây… Cứ gọi tôi là đồ đểu nếu tôi không tìm ra!

Anh mặc quần áo và xỏ đôi ủng to rất lâu, rồi im lặng hút hết một điếu thuốc, và đi.

— Ráp-bếch, Gráp-bếch, Láp-bếch, anh lẩm bẩm, dừng lại ở gian tiền sảnh. Đi một mình chán quá, quỷ tha ma bắt. Ria-bô-vích, anh có muốn đi dạo một vòng không? Hả?

Không nghe trả lời, anh quay vào, chậm chạp cởi quần áo rồi nằm xuống. Méc-dli-a-cốp thở dài, đẩy tờ «Sứ giả châu Âu» sang một bên và thổi tắt nến.

— Thế đấy ạ… Lô-bít-cô lẩm bẩm, châm thuốc hút trong bóng tối.

Ria-bô-vích trùm chăn kín đầu, cuộn tròn người lại, và bắt đầu thu gom những hình ảnh chập chờn trong trí tưởng tượng, ghép chúng lại thành một khối. Nhưng anh chẳng ghép được gì. Chẳng mấy chốc anh ngủ thiếp đi, và ý nghĩ cuối cùng của anh là có ai đó đã vuốt ve anh, làm anh vui sướng, rằng trong đời anh đã xảy ra một điều gì đó phi thường, ngớ ngẩn, nhưng vô cùng tốt đẹp và vui sướng. Ý nghĩ ấy không rời bỏ anh cả trong giấc ngủ.

— Hết chương 1 —

Mục lục Nụ hôn

  1. 1Căn phòng tối20 phút
  2. 2Dòng sông chảy mãiĐang thu âm

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảAnton Chekhov (1860 – 1904)
Năm mất1904
Xuất bản lần đầu1887
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Поцелуй, 1887
Giọng đọcBảo Đức — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →