Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Phu nhân

của Anton Chekhov

⏱ 15 phút🎙️ Giọng Bảo Tú📖 12.903 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:05Ni-cô-lai Ép-gra-phư-tsơ nói:
  2. 4:26Ông vò nát bức điện, lẩm bẩm:
  3. 7:29Cô dậm chân:
  4. 8:22Ông bực bội nói:
  5. 9:20Cô đung đưa mạnh hơn, nói:
  6. 10:45Anh thấy đấy, em chẳng giấu giếm gì cả.…
  7. 11:50Nhưng em đâu có muốn ly dị! Em có…
  8. 13:17Rồi để xem!

Ni-cô-lai Ép-gra-phư-tsơ nói:

— Tôi đã dặn cô đừng dọn dẹp bàn của tôi. Cứ sau mỗi lần cô dọn là chẳng tìm thấy cái gì nữa. Bức điện đâu rồi? Cô vứt nó đi đâu? Tìm đi. Bức điện từ Ca-dan, đề ngày hôm qua.

Cô hầu phòng xanh xao, gầy guộc, mặt lạnh tanh, tìm thấy trong sọt rác dưới gầm bàn mấy bức điện và lặng lẽ đưa cho ông bác sĩ. Nhưng toàn là điện tín trong thành phố, của các bệnh nhân. Rồi người ta tìm ở phòng khách và ở phòng của Ôn-ga Đmi-tri-ép-na.

Đã quá nửa đêm. Ni-cô-lai Ép-gra-phư-tsơ biết rằng vợ ông còn lâu mới về, ít ra cũng phải năm giờ sáng. Ông không tin vợ, và mỗi lần vợ đi lâu không về, ông không ngủ, bứt rứt khổ sở, đồng thời khinh bỉ cả vợ, cả cái giường của cô, cả tấm gương, cả những hộp kẹo, cả những bó hoa linh lan và dạ lan hương mà ngày nào cũng có ai đó gửi tới cho cô, toả khắp nhà một mùi ngọt lợ của cửa hàng hoa. Những đêm như thế, ông trở nên nhỏ nhen, đỏng đảnh, hay bắt bẻ, và lúc này ông có cảm giác mình rất cần bức điện hôm qua của người anh, dù bức điện ấy chẳng có gì ngoài lời chúc mừng ngày lễ.

Trong phòng vợ, trên bàn, dưới hộp giấy viết thư, ông thấy một bức điện, và liếc qua. Bức điện gửi theo tên mẹ vợ ông, nhờ chuyển cho Ôn-ga Đmi-tri-ép-na, đánh từ Môn-tê Các-lô, ký tên: Mi-sen… Ông bác sĩ chẳng hiểu một chữ nào trong bức điện, vì nó viết bằng một thứ tiếng nước ngoài, hình như tiếng Anh.

— Mi-sen là ai? Sao lại từ Môn-tê Các-lô? Sao lại gửi theo tên mẹ vợ?

Bảy năm chung sống vợ chồng, ông đã quen nghi ngờ, phỏng đoán, xâu chuỗi các chứng cứ, và đã không ít lần ông nghĩ rằng nhờ cái nghề luyện ở nhà ấy, giờ đây ông có thể trở thành một tay thám tử cừ khôi. Về đến phòng làm việc và bắt đầu suy tính, ông nhớ ngay rằng chừng một năm rưỡi trước, ông cùng vợ ở Pê-téc-bua, ăn sáng ở nhà hàng Kuy-ba với một người bạn học cũ là kỹ sư cầu đường, và người kỹ sư ấy đã giới thiệu với vợ chồng ông một chàng trai trẻ chừng hai mươi hai, hai mươi ba tuổi, tên là Mi-kha-in I-va-nư-tsơ. Cái họ của anh ta ngắn, hơi kỳ lạ: Rít. Hai tháng sau, ông bác sĩ thấy trong cuốn an-bum của vợ có tấm ảnh của chàng trai ấy, với dòng chữ đề bằng tiếng Pháp: "Để nhớ hiện tại và hy vọng tương lai". Sau đó, đôi ba lần ông còn gặp chính anh ta ở nhà mẹ vợ… Và đúng là vào thời gian ấy, vợ ông bắt đầu hay đi vắng, bốn năm giờ sáng mới về, và cứ đòi ông làm hộ chiếu ra nước ngoài, ông thì không cho, và trong nhà suốt ngày diễn ra một cuộc chiến tranh đến nỗi ông xấu hổ với cả người ăn kẻ ở.

Nửa năm trước, các bạn đồng nghiệp bác sĩ kết luận rằng ông đang chớm bệnh lao, khuyên ông bỏ hết mọi việc mà đi Crưm. Biết chuyện, Ôn-ga Đmi-tri-ép-na làm ra vẻ rất hoảng sợ. Cô bắt đầu âu yếm chồng, và cứ quả quyết rằng ở Crưm vừa lạnh vừa buồn tẻ, đi Ni-xơ thì hơn, cô sẽ đi cùng ông, sẽ chăm sóc ông ở đó, giữ gìn ông, cho ông được yên tĩnh…

Và giờ đây ông hiểu vì sao vợ ông lại muốn đi Ni-xơ đến thế: Mi-sen của cô ấy sống ở Môn-tê Các-lô.

Ông lấy cuốn từ điển Anh Nga ra, vừa dịch từng chữ vừa đoán nghĩa, dần dần ghép thành câu thế này: "Anh uống mừng sức khoẻ người yêu dấu, hôn nghìn lần bàn chân bé nhỏ. Nóng lòng chờ em đến." Ông hình dung ra mình sẽ đóng một vai trò lố bịch, đáng thương đến thế nào nếu bằng lòng đi Ni-xơ cùng vợ. Ông suýt khóc vì cảm giác bị xúc phạm, và vô cùng xúc động, ông đi khắp các phòng. Lòng kiêu hãnh của ông nổi dậy, cả cái thói ghê sợ của người bình dân trong ông nữa. Nắm chặt hai tay, nhăn mặt vì ghê tởm, ông tự hỏi làm sao ông, con trai một ông cha đạo nhà quê, được dạy dỗ trong trường dòng, một người thẳng thắn, thô ráp, làm nghề phẫu thuật, làm sao ông lại có thể để mình làm nô lệ, khuất phục một cách nhục nhã trước cái sinh vật yếu ớt, tầm thường, đem bán được, thấp hèn này?

Ông vò nát bức điện, lẩm bẩm:

— Bàn chân bé nhỏ! Bàn chân bé nhỏ!

Từ cái thời ông phải lòng cô, ngỏ lời cầu hôn, rồi sống với nhau bảy năm, chỉ còn đọng lại trong ông kỷ niệm về một mái tóc dài thơm ngát, về những lớp đăng ten mềm mại, và về một bàn chân bé nhỏ, quả thật rất nhỏ và rất đẹp. Và cho đến bây giờ, hình như trên tay và trên mặt ông vẫn còn vương lại từ những vòng tay ôm ngày trước cái cảm giác của lụa là và đăng ten, ngoài ra chẳng còn gì nữa. Chẳng còn gì nữa, nếu không kể những cơn khóc lóc vật vã, những tiếng rít, những lời trách móc, doạ nạt và dối trá, sự dối trá trơ tráo và phản bội… Ông nhớ hồi ở nhà bố dưới quê, thỉnh thoảng có một con chim từ ngoài sân bay lạc vào nhà, đập cánh điên cuồng vào cửa kính và làm đổ tung đồ đạc. Người đàn bà này cũng thế, từ một môi trường hoàn toàn xa lạ với ông, bay vào đời ông và tàn phá nó tan hoang. Những năm tháng đẹp nhất đời trôi qua như trong địa ngục, những hy vọng hạnh phúc bị đập tan và bị chế giễu, sức khoẻ chẳng còn, các căn phòng của ông bày biện tầm thường như chỗ ở của một ả gái bao, và trong mười nghìn rúp mỗi năm ông kiếm được, ông chẳng bao giờ gom nổi lấy mười rúp gửi về cho người mẹ già ở quê, vợ một ông cha đạo, lại còn nợ theo hối phiếu đến mười lăm nghìn. Dường như giả sử có một băng cướp ở trong nhà ông, thì đời ông cũng không đến nỗi tan nát một cách vô vọng, không gì cứu vãn nổi như khi sống với người đàn bà này.

Ông bắt đầu ho và thở dốc. Lẽ ra phải lên giường nằm cho ấm, nhưng ông không làm được. Ông cứ đi đi lại lại khắp các phòng, hoặc ngồi xuống bên bàn mà bồn chồn đưa cây bút chì trên giấy, viết như một cái máy:

"Thử bút… Bàn chân bé nhỏ…"

Đến năm giờ, ông kiệt sức và đã bắt đầu đổ hết lỗi cho bản thân. Giờ đây ông nghĩ, giá Ôn-ga Đmi-tri-ép-na lấy một người khác, một người có thể ảnh hưởng tốt đến cô, thì biết đâu đấy, rốt cuộc có khi cô đã trở thành một người đàn bà tốt và lương thiện. Còn ông thì kém hiểu biết tâm lý, không hiểu tâm hồn đàn bà, lại chẳng có gì thú vị, thô kệch…

Ông nghĩ: "Mình chẳng còn sống được bao lâu nữa. Mình là một cái xác, không nên cản trở những người đang sống. Giờ đây, thực chất, mà còn khư khư bảo vệ những quyền gì đó của mình thì thật kỳ quặc và ngu ngốc. Mình sẽ nói chuyện thẳng với cô ấy. Cứ để cô ấy đến với người cô ấy yêu… Mình sẽ cho cô ấy ly dị, mình sẽ nhận hết lỗi về mình…"

Cuối cùng Ôn-ga Đmi-tri-ép-na cũng về. Vẫn nguyên chiếc áo choàng trắng, chiếc mũ, đôi giày cao su, cô bước vào phòng làm việc và ngã phịch xuống ghế bành.

Cô thở hổn hển, nói rồi nức nở:

— Cái thằng béo đáng ghét. Thế này thật chẳng lương thiện gì cả, thật đáng kinh tởm.

Cô dậm chân:

— Em không chịu được, không chịu được, không chịu được!

Ni-cô-lai Ép-gra-phư-tsơ lại gần hỏi:

— Có chuyện gì thế?

— Anh sinh viên A-dác-bê-cốp vừa đưa em về, làm mất cái túi của em, trong túi có mười lăm rúp. Tiền em lấy của mẹ.

Cô khóc một cách hết sức nghiêm túc, như một cô bé con, không chỉ chiếc khăn tay mà cả đôi găng tay cũng ướt đẫm nước mắt.

Ông bác sĩ thở dài:

— Biết làm sao được! Mất thì đã mất rồi, thôi kệ nó. Em bình tĩnh lại đi, anh cần nói chuyện với em.

— Em có phải nhà triệu phú đâu mà coi thường tiền bạc như thế. Anh ta bảo sẽ trả, nhưng em không tin, anh ta nghèo lắm…

Chồng cô xin cô bình tĩnh mà nghe ông nói, còn cô thì cứ nói mãi về anh sinh viên và mười lăm rúp bị mất.

Ông bực bội nói:

— Ôi, mai anh sẽ đưa em hai mươi lăm rúp, nhưng làm ơn im đi cho!

Cô khóc:

— Em phải thay quần áo đã! Em đang mặc áo lông thế này thì nói chuyện nghiêm túc sao được! Lạ thật đấy!

Ông cởi áo lông và giày cao su cho cô, và lúc ấy ông ngửi thấy mùi rượu vang trắng, đúng thứ rượu cô thích uống kèm với hàu. Dù trông mảnh mai như thế, cô ăn rất nhiều và uống cũng nhiều. Cô về phòng mình, và một lát sau trở ra, đã thay quần áo, đánh phấn, mắt còn đỏ hoe. Cô ngồi xuống, cả người chìm vào chiếc áo khoác mặc nhà nhẹ bẫng viền đăng ten, và giữa những lớp sóng màu hồng, người chồng chỉ nhận ra mái tóc xoã của cô và bàn chân bé nhỏ trong chiếc dép.

Cô đung đưa trên ghế, hỏi:

— Anh muốn nói chuyện gì?

Ông bác sĩ đưa cho cô bức điện:

— Anh tình cờ trông thấy cái này…

Cô đọc rồi nhún vai.

Cô đung đưa mạnh hơn, nói:

— Thì sao? Đây là một lời chúc mừng năm mới bình thường, có thế thôi. Chẳng có gì bí mật cả.

— Em tưởng anh không biết tiếng Anh. Phải, anh không biết, nhưng anh có từ điển. Đây là điện của Rít, anh ta uống mừng sức khoẻ người yêu và hôn em nghìn lần.

Ông bác sĩ vội vàng nói tiếp:

— Nhưng thôi, thôi bỏ chuyện ấy đi… Anh hoàn toàn không muốn trách móc em hay làm ầm lên. Những cảnh làm ầm, những lời trách móc thế là đủ rồi, đã đến lúc chấm dứt… Điều anh muốn nói với em là thế này: em được tự do, và em có thể sống như em muốn.

Hai người im lặng. Cô bắt đầu khóc khe khẽ.

Ni-cô-lai Ép-gra-phư-tsơ nói tiếp:

— Anh giải thoát cho em khỏi phải giả vờ và dối trá. Nếu em yêu chàng trai ấy, thì cứ yêu. Nếu em muốn ra nước ngoài với anh ta, thì cứ đi. Em còn trẻ, khoẻ mạnh, còn anh đã thành một kẻ tàn tật, chẳng còn sống được bao lâu. Nói tóm lại… em hiểu anh rồi đấy.

Ông xúc động quá, không nói tiếp được nữa. Ôn-ga Đmi-tri-ép-na vừa khóc vừa thú nhận, bằng cái giọng người ta vẫn nói khi tự thương mình, rằng cô yêu Rít, đã cùng anh ta đi chơi ngoại thành, đã đến phòng trọ của anh ta, và quả thật giờ đây cô rất muốn ra nước ngoài.

Cô thở dài nói:

— Anh thấy đấy, em chẳng giấu giếm gì cả. Cả tâm hồn em phơi bày ra hết. Và em lại van anh, anh hãy rộng lượng, làm hộ chiếu cho em đi!

— Anh nhắc lại: em được tự do.

Cô đổi chỗ ngồi, ngồi gần ông hơn để nhìn rõ nét mặt ông. Cô không tin ông, và giờ đây cô muốn hiểu những ý nghĩ thầm kín của ông. Cô chưa bao giờ tin ai, và dù ý định của người ta có cao thượng đến đâu, cô cũng luôn ngờ rằng đằng sau đó là những động cơ nhỏ nhen hay thấp hèn và những mục đích ích kỷ. Và khi cô dò xét nhìn vào mặt ông, ông có cảm giác như trong mắt cô loé lên một đốm lửa xanh, như mắt mèo.

Cô hỏi khẽ:

— Thế bao giờ em có hộ chiếu?

Ông bỗng muốn nói "không bao giờ", nhưng ông kìm lại và nói:

— Khi nào em muốn.

— Em chỉ đi một tháng thôi.

— Em sẽ đến với Rít mãi mãi. Anh sẽ cho em ly dị, anh sẽ nhận lỗi về mình, và Rít sẽ có thể cưới em.

Ôn-ga Đmi-tri-ép-na làm ra vẻ ngạc nhiên, nói vội:

— Nhưng em đâu có muốn ly dị! Em có xin anh ly dị đâu! Anh làm hộ chiếu cho em, thế thôi.

Ông bác sĩ bắt đầu bực mình:

— Nhưng tại sao em lại không muốn ly dị? Em thật là một người đàn bà kỳ lạ. Em kỳ lạ quá! Nếu em say mê thật lòng, và anh ta cũng yêu em, thì trong hoàn cảnh của hai người, chẳng có gì tốt hơn là cưới nhau. Lẽ nào em còn định chọn giữa hôn nhân và ngoại tình?

Cô bước ra xa ông, mặt hiện lên vẻ hằn học, thù hằn:

— Tôi hiểu ông rồi. Tôi hiểu ông lắm. Ông chán tôi rồi, và ông chỉ muốn tống khứ tôi đi, ép tôi ly dị. Cảm ơn ông, tôi không ngu như ông tưởng đâu. Tôi sẽ không chịu ly dị và tôi sẽ không bỏ ông đi, không đi, không đi!

Cô nói nhanh, như sợ người ta ngăn không cho mình nói:

— Thứ nhất, tôi không muốn mất địa vị trong xã hội. Thứ hai, tôi đã hai mươi bảy tuổi, còn Rít mới hai mươi ba. Một năm nữa anh ta sẽ chán tôi và bỏ tôi. Và thứ ba, nếu ông muốn biết, tôi cũng chẳng dám chắc cơn say mê này của tôi sẽ kéo dài lâu… Đấy! Tôi sẽ không bỏ ông đâu.

Ni-cô-lai Ép-gra-phư-tsơ hét lên, dậm chân thình thịch:

— Thế thì tôi sẽ đuổi cô ra khỏi nhà! Tôi sẽ tống cổ cô đi, đồ đàn bà thấp hèn, ghê tởm!

Cô nói:

— Rồi để xem!

Và cô đi ra.

Ngoài trời đã sáng từ lâu, mà ông bác sĩ vẫn ngồi bên bàn, đưa cây bút chì trên giấy và viết như một cái máy:

"Kính gửi ngài… Bàn chân bé nhỏ…"

Hoặc ông đi lại trong nhà, dừng ở phòng khách trước một tấm ảnh chụp bảy năm trước, ít lâu sau đám cưới, và nhìn nó hồi lâu. Đó là ảnh cả gia đình: bố vợ, mẹ vợ, vợ ông là Ôn-ga Đmi-tri-ép-na hồi hai mươi tuổi, và chính ông trong vai chàng rể trẻ đầy hạnh phúc. Ông bố vợ, một viên cơ mật cố vấn mặt cạo nhẵn, phục phịch, mắc bệnh phù, láu cá và tham tiền. Bà mẹ vợ, một bà béo, nét mặt nhỏ nhọn đầy vẻ săn mồi như một con chồn, yêu con gái đến mù quáng và giúp đỡ con trong mọi chuyện. Giả sử con gái bà có bóp cổ một người, thì bà mẹ cũng chẳng nói một lời, mà chỉ lấy vạt váy của mình che con lại. Ôn-ga Đmi-tri-ép-na cũng có những nét mặt nhỏ nhọn và đầy vẻ săn mồi, nhưng sắc sảo và táo bạo hơn mẹ. Ở cô thì đã không còn là con chồn nữa, mà là một con thú lớn hơn! Còn chính Ni-cô-lai Ép-gra-phư-tsơ trong tấm ảnh trông thật ngây thơ, một anh chàng tốt bụng, một người thật thà như đếm. Nụ cười hiền lành của chú học trò trường dòng nở rộng trên mặt, và ông ngây thơ tin rằng cái bầy thú săn mồi mà số phận tình cờ xô ông vào ấy sẽ đem lại cho ông cả thơ ca, cả hạnh phúc, cả tất cả những gì ông mơ ước khi còn là sinh viên mà hát bài ca: "Không yêu ai, là phí hoài tuổi trẻ"…

Và một lần nữa, ông ngơ ngác tự hỏi làm sao ông, con trai một ông cha đạo nhà quê, lớn lên trong trường dòng, một người giản dị, thô ráp và thẳng thắn, lại có thể bất lực buông mình vào tay cái sinh vật tầm thường, dối trá, dung tục, nhỏ nhen, bản chất hoàn toàn xa lạ với ông như thế.

Mười một giờ, khi ông đang mặc áo đuôi tôm để đi đến bệnh viện, cô hầu phòng bước vào phòng làm việc.

Ông hỏi:

— Có việc gì thế?

— Thưa ông, bà đã dậy rồi, và bà xin hai mươi lăm rúp mà ông hứa lúc nãy.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảAnton Chekhov (1860 – 1904)
Năm mất1904
Xuất bản lần đầu1895
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Супруга, 1895
Giọng đọcBảo Tú — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →