Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Xác chết

của Anton Chekhov

⏱ 8 phút🎙️ Giọng Bảo Trang📖 8.519 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:04Một đêm tháng Tám lặng lẽ. Từ cánh đồng,…
  2. 1:34Ông lạ thật đấy, Xê-ma ạ! Người khác thì…
  3. 2:51Mấy hôm nay sáng sớm lạnh hẳn. Lạ-ạnh quá!…
  4. 4:57Chúa ban sức khoẻ cho các ông. Thế các…
  5. 5:45Canh gác… Người ta bảo thế.
  6. 6:37Ừ-ừm… Lạnh gì mà lạnh thế này! Răng va…
  7. 7:25Người khách áo chùng chậm rãi bước đi rồi…
  8. 8:15Tiễn tôi đi, ông bạn! Tôi cho năm kô-pếch!

Một đêm tháng Tám lặng lẽ. Từ cánh đồng, sương mù chậm rãi bốc lên, phủ một tấm màn đục mờ lên mọi thứ mắt có thể nhìn tới. Dưới ánh trăng, làn sương ấy khi thì như một vùng biển yên ả không bờ bến, khi thì như một bức tường trắng khổng lồ. Không khí ẩm và lạnh. Trời còn lâu mới sáng.

Cách con đường đất chạy dọc bìa rừng một bước chân, có một đốm lửa sáng. Ở đây, dưới gốc cây sồi non, có một xác chết nằm đó, phủ từ đầu đến chân bằng tấm vải bố trắng còn mới. Trên ngực đặt một bức thánh tượng gỗ to. Bên cạnh xác chết, gần sát mép đường, là "phiên gác", hai người nông dân đang làm một trong những phận sự nặng nề và khó coi nhất của người làm ruộng.

Một người là chàng trai trẻ cao lêu nghêu, ria mép mới lún phún, lông mày đen rậm, mặc áo lông cừu ngắn rách tả tơi, đi giày gai. Anh ngồi trên cỏ ướt, duỗi thẳng chân ra phía trước, cố làm việc cho qua thời gian. Anh cúi cái cổ dài, thở phì phò thành tiếng, đang đẽo một cái thìa từ một khúc gỗ to góc cạnh. Người kia là một gã nông dân nhỏ thó, mặt già cằn cỗi, gầy gò, rỗ hoa, ria lơ thơ, râu dê. Gã buông thõng hai tay trên đầu gối, không nhúc nhích, thờ ơ nhìn vào ngọn lửa. Giữa hai người, một đống lửa nhỏ uể oải cháy tàn, nhuộm đỏ mặt họ. Im lặng. Chỉ nghe tiếng khúc gỗ kèn kẹt dưới lưỡi dao, và tiếng mấy khúc củi ướt lách tách trong lửa.

— Này Xê-ma, đừng có ngủ đấy… Người trẻ nói.

— Tôi… có ngủ đâu… Ông râu dê lắp bắp.

— Thế thì được… Ngồi một mình rờn rợn lắm, sợ lắm. Kể chuyện gì đi, Xê-ma!

— Không… không biết kể…

— Ông lạ thật đấy, Xê-ma ạ! Người khác thì vừa cười vừa kể chuyện tầm phào, rồi hát hò, còn ông thì có Chúa mới biết ông là cái giống gì. Ngồi như con bù nhìn ngoài vườn rau, cứ trợn mắt nhìn lửa. Một câu cũng chẳng nói ra hồn… Nói mà như sợ ai. Chắc cũng phải năm mươi tuổi rồi, mà khôn chẳng bằng đứa trẻ con… Ông có thấy tiếc vì mình ngốc không?

— Tiếc chứ… Ông râu dê u ám đáp.

— Thế ông tưởng chúng tôi nhìn cái ngốc của ông mà không tiếc à? Ông là người tốt, không rượu chè, chỉ khổ mỗi một nỗi là trong đầu chẳng có tí trí khôn nào. Mà đã bị Chúa thiệt thòi, không cho trí khôn, thì ông phải tự mà gom lấy chứ… Ông gắng lên, Xê-ma ạ… Chỗ nào người ta nói điều hay, ông chú ý vào, nhét vào đầu, rồi cứ nghĩ, nghĩ mãi… Có chữ nào ông không hiểu, thì ông gắng lên mà ngẫm trong đầu xem cái chữ ấy nghĩa là gì. Hiểu chưa? Gắng lên! Còn nếu ông không tự đi tới trí khôn, thì ông sẽ chết như một thằng ngốc, một kẻ hạng bét.

Bỗng trong rừng vang lên một tiếng kéo dài như tiếng rên. Có cái gì đó như rơi từ tận ngọn cây xuống, xào xạc qua lá rồi rơi xuống đất. Tiếng vọng âm u vang theo. Người trẻ giật mình, nhìn người bạn đầy dò hỏi.

— Cú bắt nạt lũ chim nhỏ đấy, Xê-ma u ám nói.

— Này, Xê-ma, đến mùa chim bay về xứ ấm rồi nhỉ!

— Hẳn là đến mùa rồi.

— Mấy hôm nay sáng sớm lạnh hẳn. Lạ-ạnh quá! Con sếu là giống chịu rét kém, mỏng manh lắm. Rét thế này là nó chết. Tôi có phải sếu đâu mà cũng rét cóng… Cho thêm củi vào đi!

Xê-ma đứng dậy, biến vào trong lùm cây tối om. Trong lúc ông lục sục sau bụi rậm bẻ cành khô, người bạn của ông lấy tay che mắt, giật mình theo từng tiếng động. Xê-ma ôm về một ôm củi khô, đặt lên đống lửa. Ngọn lửa ngập ngừng liếm những cành cây đen bằng những cái lưỡi nhỏ, rồi bỗng như nghe lệnh, ôm trùm lấy chúng, chiếu đỏ rực những khuôn mặt, con đường, tấm vải bố trắng lồi lên ở chỗ tay chỗ chân người chết, và bức thánh tượng… "Phiên gác" im lặng. Người trẻ cúi cổ thấp hơn nữa, làm việc càng bồn chồn hơn. Ông râu dê vẫn ngồi im như trước, không rời mắt khỏi ngọn lửa…

— "Những kẻ thù ghét Xi-ôn… hãy bị Chúa làm cho hổ thẹn"… Bỗng giữa đêm khuya im lặng vang lên một giọng the thé đang hát, rồi có tiếng bước chân khe khẽ, và trên con đường, trong ánh lửa đỏ rực, hiện ra một bóng người sẫm màu, mặc áo chùng tu sĩ ngắn, đội mũ rộng vành, vai đeo bị.

— Lạy Chúa, xin theo ý Ngài! Lạy Đức Mẹ! Cái bóng ấy cất giọng the thé khàn khàn. Thấy ánh lửa giữa đêm tối mịt mùng, lòng tôi phấn khởi hẳn lên… Thoạt đầu tôi ngỡ là người chăn ngựa đêm, rồi lại nghĩ: chăn ngựa đêm gì, khi chẳng thấy ngựa đâu? Hay là quân trộm, là bọn cướp đang rình lão nhà giàu nào đây? Hay là đám người du mục đang dâng lễ cho ngẫu tượng? Thế là lòng tôi phấn chấn… Tôi tự bảo, đi đi, hỡi tôi tớ Phê-ô-đô-xi, mà nhận lấy vòng gai tử đạo! Thế rồi tôi bị cuốn về phía ngọn lửa như một con thiêu thân cánh mỏng. Giờ tôi đứng trước các ông, và nhìn diện mạo bên ngoài mà đoán linh hồn các ông: các ông chẳng phải quân trộm, cũng chẳng phải bọn ngoại đạo. Bình an cho các ông!

— Chào ông.

— Hỡi các con chiên chính giáo, các ông có biết từ đây đi đến các xưởng gạch nhà Ma-cu-khin thì đi thế nào không?

— Gần thôi. Thế này nhé, ông cứ đi thẳng đường này, chừng hai dặm thì tới An-na-nô-vô, làng của chúng tôi. Từ làng, ông cứ rẽ phải, đi theo bờ sông, là tới các xưởng. Từ An-na-nô-vô đến đấy chừng ba dặm.

— Chúa ban sức khoẻ cho các ông. Thế các ông ngồi đây làm gì?

— Ngồi làm chứng. Kia kìa, có xác chết…

— Cái gì? Xác gì? Lạy Đức Mẹ!

Người hành hương trông thấy tấm vải bố trắng có bức thánh tượng, giật mình mạnh đến nỗi hai chân khẽ nảy lên. Cảnh tượng bất ngờ ấy đè nặng lên ông ta. Ông ta co rúm người lại, há miệng, trợn mắt, đứng như trời trồng… Chừng ba phút ông ta im lặng, như không tin vào mắt mình, rồi bắt đầu lẩm bẩm:

— Lạy Chúa! Lạy Đức Mẹ!! Mình đang đi, có đụng chạm gì ai đâu, thế mà tự dưng gặp phải cái hình phạt thế này…

— Ông là người thế nào? Chàng trai hỏi. Người nhà tu à?

— Không… không phải… Tôi đi khắp các tu viện… Anh có biết Mi… Mi-khai-la Pô-li-các-pứt, quản lý xưởng gạch không? Tôi là cháu của ông ấy đấy… Lạy Chúa, xin theo ý Ngài! Các ông ở đây làm gì?

— Canh gác… Người ta bảo thế.

— Thế à, thế à… Người khách áo chùng lẩm bẩm, đưa tay lên dụi mắt. Thế người chết từ đâu tới?

— Người qua đường.

— Kiếp người chúng ta! Mà này, các anh em, tôi phải… đi đây… Rợn quá. Tôi sợ người chết hơn hết thảy mọi thứ, các anh em thân yêu ạ… Đấy, các ông thử nói xem! Lúc người này còn sống thì chẳng ai để ý tới, thế mà giờ đây, khi đã chết và sắp rữa nát, thì ta lại run rẩy trước ông ta như trước một vị tướng lừng danh hay một đức giám mục cao quý… Kiếp người chúng ta! Mà sao, ông ta bị giết à?

— Có Chúa mới biết! Có khi bị giết, mà có khi tự chết.

— Thế à, thế à… Ai biết được, các anh em ạ, có khi linh hồn ông ta giờ đang được nếm những ngọt ngào trên thiên đàng!

— Linh hồn ông ta vẫn còn quanh quẩn đây cạnh cái xác… Chàng trai nói. Ba ngày linh hồn mới rời xác.

— Ừ-ừm… Lạnh gì mà lạnh thế này! Răng va vào nhau lập cập… Vậy là cứ đi thẳng, thẳng mãi…

— Cho tới khi đâm vào làng, rồi từ đấy rẽ phải theo bờ sông.

— Theo bờ sông… Được… Mà sao mình còn đứng đây nhỉ? Phải đi thôi… Chào các anh em nhé!

Người khách áo chùng bước được năm bước trên đường rồi dừng lại.

— Tôi quên chưa bỏ đồng kô-pếch góp tiền chôn cất, ông ta nói. Hỡi các con chiên chính giáo, bỏ một đồng xu có được không?

— Việc ấy thì ông biết hơn chứ, ông đi khắp các tu viện cơ mà. Nếu ông ta chết theo lẽ thường, thì đồng xu sẽ được tính cho linh hồn ông ta, còn nếu là kẻ tự vẫn, thì là tội.

— Đúng thế… Có khi ông ta tự vẫn thật cũng nên! Thế thì tôi giữ lại đồng xu của mình thì hơn. Ôi tội lỗi, tội lỗi! Có cho tôi một nghìn rúp tôi cũng chẳng chịu ngồi đây… Chào các anh em nhé!

Người khách áo chùng chậm rãi bước đi rồi lại dừng.

— Tôi chẳng nghĩ ra nên làm thế nào… Ông ta lẩm bẩm. Ở lại đây bên đống lửa chờ trời sáng… thì sợ. Đi thì cũng sợ. Suốt dọc đường tối sẽ cứ thấy người chết lởn vởn… Chúa phạt tôi rồi! Đi bộ năm trăm dặm chẳng sao, thế mà sắp về tới nhà thì gặp nạn… Tôi không đi nổi!

— Đúng là sợ thật…

— Tôi chẳng sợ chó sói, chẳng sợ quân trộm, chẳng sợ bóng tối, chỉ sợ người chết. Sợ, thế thôi! Hỡi các anh em chính giáo, tôi quỳ gối van các anh, tiễn tôi tới làng với!

— Người ta không cho chúng tôi rời cái xác.

— Chẳng ai thấy đâu, các anh em ơi! Có trời chứng giám, chẳng ai thấy đâu! Chúa sẽ trả ơn các anh gấp trăm lần! Này ông râu, tiễn tôi đi, làm phúc đi! Ông râu! Sao ông cứ im lặng thế?

— Ông ấy ngốc đấy… Chàng trai nói.

— Tiễn tôi đi, ông bạn! Tôi cho năm kô-pếch!

— Năm kô-pếch thì cũng được, chàng trai gãi gáy nói, nhưng người ta không cho… Nếu ông Xê-ma, cái ông ngốc này, chịu ngồi một mình, thì tôi tiễn. Xê-ma, ông ngồi đây một mình được không?

— Ngồi được… Ông ngốc đồng ý.

— Thế thì được. Đi nào!

Chàng trai đứng dậy đi cùng người khách. Một phút sau, tiếng bước chân và tiếng nói chuyện của họ tắt hẳn. Xê-ma nhắm mắt lại, lặng lẽ thiu thiu ngủ. Đống lửa bắt đầu tàn, và trên xác chết đổ xuống một cái bóng đen to lớn…

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảAnton Chekhov (1860 – 1904)
Năm mất1904
Xuất bản lần đầu1885
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Мёртвое тело, 1885
Giọng đọcBảo Trang — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →