Chương 2: Tài năng và đêm ra mắt
Năm. Tài năng! Tài năng!
Một tháng trôi qua.
Cát-tan-ca đã quen với chuyện tối nào cũng được ăn một bữa ngon và được gọi là Dì. Nó cũng đã quen với người lạ và với những bạn cùng nhà mới. Cuộc sống trôi đi êm như ru.
Ngày nào cũng bắt đầu giống hệt nhau. Thường thì I-van I-va-nư-ch dậy trước nhất, liền đi lại chỗ Dì hoặc chỗ con mèo, uốn cong cổ, bắt đầu nói về chuyện gì đó rất hăng hái, rất thuyết phục, nhưng vẫn chẳng ai hiểu nổi như trước. Có hôm nó ngẩng đầu lên mà đọc những bài diễn văn dài dằng dặc. Mấy ngày đầu mới quen, Cát-tan-ca nghĩ nó nói nhiều vì nó thông minh lắm, nhưng chẳng bao lâu nó mất hết lòng kính trọng con ngỗng. Mỗi lần con ngỗng đến gần với những bài diễn văn dài lê thê, nó chẳng thèm vẫy đuôi nữa, mà coi con ngỗng như một kẻ lắm mồm phiền phức không cho ai ngủ, và chẳng khách sáo gì, nó đáp luôn: "Gừ gừ..."
Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích thì lại là một quý ông kiểu khác hẳn. Ông này thức dậy không phát ra một tiếng động nào, không cựa quậy, thậm chí không mở mắt. Hẳn ông chẳng muốn thức dậy làm gì, vì xem chừng ông chẳng ưa gì cuộc đời. Không gì làm ông quan tâm, cái gì ông cũng uể oải, hờ hững, cái gì ông cũng khinh, ngay cả khi ăn bữa tối ngon lành, ông cũng khịt mũi vẻ ghê tởm.
Thức dậy rồi, Cát-tan-ca đi khắp các phòng, đánh hơi các góc. Chỉ có nó và con mèo được đi lại khắp nhà. Con ngỗng không được bước qua ngưỡng cửa căn phòng nhỏ dán giấy bẩn, còn bà Kha-vrô-nhi-a I-va-nốp-na thì sống đâu đó ngoài sân, trong một cái chuồng nhỏ, chỉ xuất hiện vào giờ học. Ông chủ dậy muộn, uống trà xong là bắt tay ngay vào các trò của mình. Ngày nào người ta cũng khiêng vào phòng nhỏ cái cổng, cái roi, mấy cái vòng, và ngày nào cũng diễn đi diễn lại gần như cùng một chuyện. Buổi học kéo dài ba bốn tiếng, đến nỗi có hôm Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích mệt quá đi lảo đảo như người say, I-van I-va-nư-ch há mỏ thở hồng hộc, còn ông chủ thì mặt đỏ gay, lau mãi không hết mồ hôi trán.
Những buổi học và bữa ăn làm cho ban ngày rất thú vị, còn buổi tối thì trôi qua hơi buồn tẻ. Tối tối ông chủ thường đi đâu đó, mang theo cả con ngỗng và con mèo. Còn lại một mình, Dì nằm trên tấm nệm và bắt đầu buồn... Nỗi buồn len lén đến với nó, rồi dần dần xâm chiếm lấy nó, như bóng tối tràn vào căn phòng. Thoạt tiên con chó mất hết hứng sủa, hứng ăn, hứng chạy quanh phòng, thậm chí chẳng buồn nhìn gì nữa. Sau đó trong trí tưởng tượng của nó hiện ra hai hình bóng mờ mờ, chẳng rõ là chó hay là người, mặt mũi dễ mến, thân thương, nhưng không sao hiểu nổi. Khi hai hình bóng ấy hiện ra, Dì vẫy đuôi, và nó thấy như đã gặp họ ở đâu đó, hồi nào đó, và đã yêu họ... Và khi thiếp đi, lần nào nó cũng cảm thấy hai hình bóng ấy thoang thoảng mùi keo, mùi phoi bào và mùi sơn dầu.
Khi nó đã hoàn toàn quen với cuộc sống mới, từ một con chó lai gầy gò xương xẩu đã biến thành một con chó béo tốt mượt mà, thì một hôm, trước giờ học, ông chủ vuốt ve nó và bảo:
— Đến lúc chúng ta làm việc rồi đấy, Dì ạ. Ngồi không thế đủ rồi. Tao muốn biến mày thành một nghệ sĩ... Mày có muốn làm nghệ sĩ không?
Và ông bắt đầu dạy nó đủ thứ môn. Bài học đầu tiên, nó học đứng và đi bằng hai chân sau, việc này nó thích vô cùng. Bài thứ hai, nó phải nhảy bằng hai chân sau mà đớp lấy miếng đường thầy giáo giơ cao trên đầu. Rồi những bài sau, nó học nhảy múa, chạy vòng theo sợi dây, tru theo nhạc, giật chuông và bắn súng. Mới được một tháng, nó đã có thể thay Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích trong màn kim tự tháp Ai Cập một cách thành công. Nó học rất hăng và rất hài lòng với những tiến bộ của mình. Chạy vòng theo sợi dây, lưỡi thè ra, nhảy qua vòng, cưỡi trên lưng lão Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích già nua, những trò ấy đem lại cho nó niềm vui sướng tột cùng. Trò nào làm được, nó cũng sủa vang lên khoái chí, còn thầy giáo thì ngạc nhiên, cũng sướng rơn lên, xoa xoa hai tay.
— Tài năng! Tài năng! Ông nói. Đích thị là tài năng! Mày nhất định sẽ thành công!
Dì quen với chữ "tài năng" đến nỗi lần nào ông chủ nói ra chữ ấy, nó cũng bật dậy ngó quanh, như thể đó là tên của nó.
Sáu. Một đêm bất an
Dì nằm mơ một giấc mơ của loài chó, thấy bác gác cổng cầm chổi đuổi theo mình, và nó giật mình tỉnh dậy vì sợ.
Trong căn phòng nhỏ yên ắng, tối om và ngột ngạt vô cùng. Lũ bọ chét cắn râm ran. Trước kia Dì chưa bao giờ sợ bóng tối, nhưng giờ chẳng hiểu sao nó thấy rờn rợn, muốn sủa lên. Ở phòng bên, ông chủ thở dài một tiếng thật to, lát sau con lợn ủn ỉn trong cái chuồng nhỏ của nó, rồi mọi thứ lại im bặt.
Khi người ta nghĩ đến chuyện ăn thì lòng nhẹ nhõm hơn, nên Dì bắt đầu nghĩ đến cái chân gà hôm nay nó đã ăn cắp của Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích, giấu trong phòng khách, ở khe giữa cái tủ và bức tường, chỗ có rất nhiều mạng nhện và bụi. Giờ mà đi xem cái chân gà ấy còn nguyên hay không thì cũng chẳng hại gì. Rất có thể ông chủ đã tìm thấy và ăn mất rồi. Nhưng chưa sáng thì không được ra khỏi căn phòng nhỏ, đấy là luật. Dì nhắm mắt lại để ngủ cho nhanh, vì kinh nghiệm cho nó biết ngủ càng sớm thì trời càng chóng sáng.
Nhưng bỗng ngay gần nó vang lên một tiếng kêu lạ lùng, làm nó giật thót, bật dậy trên cả bốn chân. Đó là tiếng I-van I-va-nư-ch. Nhưng tiếng kêu không lắm lời và đầy thuyết phục như mọi khi, mà hoang dại, xé tai, chẳng tự nhiên chút nào, giống như tiếng cánh cổng kẽo kẹt mở ra. Không nhìn rõ gì trong bóng tối, cũng chẳng hiểu gì, Dì càng sợ hơn, khẽ gầm gừ:
— Gừ gừ...
Một lúc trôi qua, chừng đủ để gặm xong một khúc xương ngon, tiếng kêu không lặp lại nữa. Dì dần dần yên lòng, thiu thiu ngủ. Nó mơ thấy hai con chó đen to tướng, trên đùi và hai bên sườn còn những mảng lông cũ từ năm ngoái. Chúng đang tham lam ăn nước gạo trong một cái chậu lớn bốc hơi trắng, toả ra mùi rất thơm. Thỉnh thoảng chúng ngoái lại nhìn Dì, nhe răng gầm gừ: "Không cho mày đâu!" Nhưng một bác nông dân mặc áo lông từ trong nhà chạy ra, cầm roi đuổi chúng đi. Thế là Dì lại gần cái chậu mà ăn, nhưng bác nông dân vừa ra khỏi cổng thì hai con chó đen gầm lên xông vào nó, và bỗng nhiên lại vang lên tiếng kêu xé tai.
— Quác! Quác quác! I-van I-va-nư-ch kêu.
Dì tỉnh dậy, bật lên, và không rời khỏi tấm nệm, nó sủa ran lên như tru. Nó thấy như người kêu không phải I-van I-va-nư-ch nữa, mà là ai khác, một kẻ lạ nào đó. Và chẳng hiểu sao, trong cái chuồng nhỏ, con lợn lại ủn ỉn.
Rồi có tiếng dép lẹp xẹp, ông chủ bước vào căn phòng nhỏ, mặc áo choàng ngủ, tay cầm cây nến. Ánh nến chập chờn nhảy múa trên giấy dán tường bẩn thỉu và trên trần nhà, xua bóng tối đi. Dì thấy trong phòng không có kẻ lạ nào cả. I-van I-va-nư-ch ngồi trên sàn, không ngủ. Hai cánh nó xoè ra, mỏ há hốc, trông nó như đang mệt lả và khát nước lắm. Lão Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích cũng không ngủ. Chắc lão cũng bị tiếng kêu đánh thức.
— I-van I-va-nư-ch, mày làm sao thế? Ông chủ hỏi con ngỗng. Sao lại kêu thế? Mày ốm à?
Con ngỗng im lặng. Ông chủ sờ cổ nó, vuốt lưng nó rồi bảo:
— Mày lẩn thẩn rồi. Đã không ngủ, lại chẳng cho ai ngủ.
Khi ông chủ đi ra, mang theo cả ánh sáng, bóng tối lại tràn về. Dì sợ hãi. Con ngỗng không kêu nữa, nhưng nó lại tưởng như trong bóng tối có ai lạ đang đứng đó. Đáng sợ nhất là không thể cắn được kẻ lạ ấy, vì hắn vô hình và chẳng có hình thù gì. Và chẳng hiểu sao nó cứ nghĩ đêm nay thế nào cũng sắp xảy ra một chuyện gì rất xấu. Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích cũng không yên. Dì nghe thấy lão cựa quậy trên tấm nệm, ngáp, lắc lắc cái đầu.
Ngoài phố đâu đó có tiếng gõ cổng, và trong cái chuồng nhỏ con lợn lại ủn ỉn. Dì rên khe khẽ, duỗi hai chân trước ra, gác đầu lên. Trong tiếng gõ cổng, trong tiếng ủn ỉn của con lợn chẳng hiểu sao không ngủ, trong bóng tối và sự im lặng, nó cảm thấy có cái gì buồn thảm và đáng sợ y như trong tiếng kêu của I-van I-va-nư-ch. Mọi thứ đều xao xác, bất an, nhưng vì sao? Kẻ lạ không ai nhìn thấy kia là ai?
Kìa, ngay bên Dì loé lên trong chốc lát hai đốm lửa nhỏ xanh lè, mờ mờ. Đó là Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích, lần đầu tiên từ ngày quen biết, đến gần nó. Lão cần gì thế nhỉ? Dì liếm chân lão, và chẳng hỏi lão đến làm gì, nó tru khe khẽ, lúc giọng này lúc giọng khác.
— Quác! I-van I-va-nư-ch kêu. Quác quác!
Cửa lại mở, ông chủ cầm nến bước vào. Con ngỗng vẫn ngồi nguyên tư thế cũ, mỏ há hốc, hai cánh xoè ra. Mắt nó đã nhắm nghiền.
— I-van I-va-nư-ch! Ông chủ gọi.
Con ngỗng không nhúc nhích. Ông chủ ngồi xuống sàn trước mặt nó, lặng lẽ nhìn nó một lúc rồi nói:
— I-van I-va-nư-ch! Thế này là thế nào? Mày sắp chết hay sao? À, giờ tao nhớ ra rồi, nhớ ra rồi! Ông kêu lên, ôm lấy đầu. Tao biết vì sao rồi! Là vì hôm nay mày bị con ngựa giẫm phải! Lạy Chúa tôi, lạy Chúa tôi!
Dì không hiểu ông chủ nói gì, nhưng nhìn mặt ông, nó thấy cả ông cũng đang chờ một điều gì khủng khiếp. Nó chìa mõm về phía ô cửa sổ tối om, nơi nó tưởng có kẻ lạ nào đang nhìn vào, và tru lên.
— Nó sắp chết rồi, Dì ạ! Ông chủ nói, vỗ hai tay vào nhau. Phải, phải, nó sắp chết! Cái chết đã vào phòng chúng mày rồi. Chúng ta biết làm gì bây giờ?
Mặt tái nhợt, lo lắng, vừa thở dài vừa lắc đầu, ông chủ trở về phòng ngủ. Dì sợ ở lại trong bóng tối nên đi theo ông. Ông ngồi xuống giường, nhắc đi nhắc lại mấy lần:
— Lạy Chúa, biết làm sao bây giờ?
Dì quanh quẩn bên chân ông, không hiểu sao lòng mình buồn bã thế, cũng không hiểu sao mọi người lại lo lắng thế, và để cố hiểu, nó dõi theo từng cử động của ông. Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích, vốn ít khi rời tấm nệm của mình, cũng vào phòng ông chủ, cọ người vào chân ông. Lão lắc lắc đầu, như muốn rũ những ý nghĩ nặng nề ra khỏi đó, và nghi ngại ngó xuống gầm giường.
Ông chủ lấy một cái đĩa nhỏ, rót nước từ chậu rửa mặt vào, rồi lại đến chỗ con ngỗng.
— Uống đi, I-van I-va-nư-ch! Ông dịu dàng nói, đặt cái đĩa trước mặt nó. Uống đi, con yêu.
Nhưng I-van I-va-nư-ch không nhúc nhích, cũng không mở mắt. Ông chủ ấn đầu nó xuống đĩa, nhúng mỏ nó vào nước, nhưng con ngỗng không uống, hai cánh còn xoè rộng hơn nữa, và cái đầu nó cứ thế nằm lại trong đĩa nước.
— Không, chẳng còn làm gì được nữa rồi! Ông chủ thở dài. Hết cả rồi. Mất I-van I-va-nư-ch rồi!
Trên má ông lăn xuống những giọt long lanh, giống như những giọt nước đọng trên cửa kính lúc trời mưa. Không hiểu chuyện gì, Dì và Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích nép vào ông, kinh hãi nhìn con ngỗng.
— I-van I-va-nư-ch tội nghiệp! Ông chủ thở dài buồn bã. Thế mà tao cứ mơ mùa xuân sẽ đưa mày về nhà nghỉ ngoại ô, cùng mày dạo trên bãi cỏ xanh. Con vật thân yêu của tao, người bạn tốt của tao, mày không còn nữa rồi! Giờ không có mày, tao biết xoay xở ra sao?
Dì tưởng như rồi chính nó cũng sẽ bị như thế: cũng chẳng hiểu vì sao mà nhắm mắt lại, duỗi chân ra, nhe răng ra, và mọi người sẽ kinh hãi nhìn nó. Hình như trong đầu Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích cũng lởn vởn những ý nghĩ ấy. Chưa bao giờ lão mèo già lại rầu rĩ và u ám như lúc này.
Trời bắt đầu rạng sáng, và trong căn phòng nhỏ đã không còn kẻ lạ vô hình làm Dì sợ hãi đến thế. Khi trời sáng hẳn, bác gác cổng đến, cầm hai chân con ngỗng xách đi đâu đó. Lát sau bà cụ đến mang cái máng ăn đi.
Dì vào phòng khách, nhìn ra sau cái tủ. Ông chủ không ăn cái chân gà, nó vẫn nằm nguyên chỗ cũ, giữa bụi và mạng nhện. Nhưng Dì thấy buồn chán, rầu rĩ, chỉ muốn khóc. Nó chẳng buồn ngửi cái chân gà, mà chui xuống gầm đi văng, ngồi đó, rên khe khẽ, giọng nhỏ và mảnh:
— Ư ư ư...
Bảy. Buổi ra mắt không thành
Vào một buổi tối đẹp trời, ông chủ bước vào căn phòng nhỏ dán giấy tường bẩn thỉu, xoa xoa hai tay mà bảo:
— Nào...
Ông còn định nói gì nữa, nhưng lại không nói, rồi đi ra. Dì, sau bao nhiêu buổi học đã thuộc lòng nét mặt và giọng nói của ông, đoán ra rằng ông đang hồi hộp, lo lắng, và hình như đang bực bội. Lát sau ông quay lại, nói:
— Hôm nay tao sẽ mang Dì và Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích đi. Trong màn kim tự tháp Ai Cập, hôm nay mày sẽ thay chỗ cố I-van I-va-nư-ch, Dì ạ. Quỷ tha ma bắt! Chưa có gì sẵn sàng, chưa thuộc bài, tập dượt chẳng được mấy! Thế nào cũng muối mặt, thế nào cũng hỏng!
Rồi ông lại đi ra, một lát sau quay lại, mặc áo lông, đội mũ chóp cao. Ông đến chỗ con mèo, nắm hai chân trước nhấc nó lên, giấu vào ngực, bên trong áo lông. Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích có vẻ hết sức dửng dưng, thậm chí chẳng buồn mở mắt. Với lão, có vẻ như mọi thứ đều như nhau cả: nằm yên hay bị túm chân nhấc lên, nằm trên tấm nệm hay nằm trong ngực ông chủ dưới lớp áo lông...
— Dì, đi nào, ông chủ bảo.
Chẳng hiểu gì, Dì vừa vẫy đuôi vừa đi theo ông. Một lát sau, nó đã ngồi trong chiếc xe trượt tuyết, cạnh chân ông chủ, nghe ông co ro vì rét và vì hồi hộp mà lẩm bẩm:
— Muối mặt mất thôi! Hỏng mất thôi!
Xe trượt dừng trước một toà nhà lớn kỳ lạ, trông như cái liễn đựng xúp úp ngược. Lối vào dài của toà nhà có ba cánh cửa kính, sáng rực dưới cả chục ngọn đèn. Các cánh cửa mở ra kêu leng keng, và như những cái miệng, chúng nuốt chửng đám người đang tấp nập trước lối vào. Người rất đông, ngựa cũng thường chạy tới tận cửa, nhưng chẳng thấy con chó nào.
Ông chủ bế Dì lên, nhét nó vào ngực, dưới lớp áo lông, nơi Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích đang nằm. Trong đó tối và ngột ngạt, nhưng ấm. Hai đốm lửa xanh mờ loé lên trong giây lát: con mèo mở mắt, khó chịu vì mấy cái chân lạnh cứng của bà hàng xóm. Dì liếm tai lão, và muốn ngồi cho thật thoải mái, nó cựa quậy không yên, đè bẹp lão dưới mấy cái chân lạnh, rồi vô tình thò đầu ra khỏi áo lông. Nhưng lập tức nó gầm gừ giận dữ, rụt ngay vào trong. Nó thấy như vừa trông thấy một căn phòng khổng lồ, tù mù, đầy những quái vật. Từ sau những vách ngăn và chấn song chạy dọc hai bên căn phòng, ló ra những bộ mặt đáng sợ: mặt ngựa, mặt có sừng, mặt tai dài, và một bộ mặt béo ú, khổng lồ, có cái đuôi thay cho mũi, với hai khúc xương dài như đã gặm nhẵn chìa ra khỏi miệng.
Con mèo kêu meo meo khàn khàn dưới chân Dì, nhưng đúng lúc ấy áo lông mở ra, ông chủ hô "hấp!", và Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích cùng Dì nhảy xuống sàn. Giờ chúng đã ở trong một căn phòng nhỏ, tường ván xám xịt. Ở đây ngoài một cái bàn nhỏ có gương, một cái ghế đẩu và mấy mớ quần áo treo ở các góc, chẳng có đồ đạc gì khác. Thay cho đèn hay nến, ở đây cháy một ngọn lửa sáng xoè ra như cái quạt, gắn vào một cái ống nhỏ đóng trên tường. Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích liếm lại bộ lông bị Dì làm nhàu, chui xuống gầm ghế đẩu nằm.
Ông chủ, vẫn còn hồi hộp và xoa tay, bắt đầu cởi quần áo... Ông cởi y như mọi khi ở nhà, lúc sắp chui vào chăn dạ đi ngủ, tức là cởi hết, chỉ để lại đồ lót. Rồi ông ngồi xuống ghế đẩu, nhìn vào gương mà bắt đầu làm những trò kỳ lạ với chính mình. Trước hết ông đội lên đầu một bộ tóc giả rẽ ngôi, có hai chỏm tóc dựng lên như hai cái sừng. Rồi ông bôi một lớp gì trắng thật dày lên mặt, trên lớp trắng ấy lại vẽ thêm lông mày, ria mép và đánh má hồng. Những trò bày đặt của ông chưa dừng ở đó. Bôi bẩn hết mặt và cổ rồi, ông bắt đầu mặc vào một bộ quần áo khác thường, chẳng giống cái gì, thứ mà Dì chưa từng thấy bao giờ, cả trong nhà lẫn ngoài phố.
Các bạn hãy hình dung một cái quần rộng thùng thình, may bằng vải hoa in những bông to tướng, thứ vải người ta vẫn dùng trong nhà dân phố để làm rèm cửa và bọc ghế. Cái quần cài khuy lên tận nách. Một ống may bằng vải nâu, ống kia bằng vải vàng nhạt. Chìm nghỉm trong cái quần ấy rồi, ông chủ còn mặc thêm một cái áo vải hoa ngắn, cổ to có răng cưa, sau lưng đính một ngôi sao vàng, đi tất nhiều màu và giày xanh lá cây...
Dì hoa cả mắt, rối cả lòng. Cái hình người mặt trắng bệch, lùng thùng ấy có mùi của ông chủ, giọng nói cũng quen thuộc, đúng giọng ông chủ, nhưng có những lúc Dì bị nỗi ngờ vực giày vò, khi ấy nó chỉ chực bỏ chạy khỏi cái hình người sặc sỡ kia mà sủa. Chỗ ở mới, ngọn lửa hình quạt, mùi lạ, sự biến hình của ông chủ, tất cả gieo vào lòng nó một nỗi sợ mơ hồ, một linh cảm rằng thế nào nó cũng sẽ gặp phải một cái gì khủng khiếp, như cái mặt béo có đuôi thay mũi kia. Thêm nữa, đâu đó sau bức tường, xa xa, lại vang lên thứ nhạc đáng ghét, thỉnh thoảng có tiếng gầm rú không hiểu nổi. Chỉ có một điều làm nó yên tâm: đó là vẻ thản nhiên của Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích. Lão vẫn ngủ gà ngủ gật dưới gầm ghế, không mở mắt, kể cả khi cái ghế bị xê dịch.
Một người mặc áo đuôi tôm, gi lê trắng ngó vào phòng, nói:
— Giờ đến lượt cô A-ra-ben-la ra diễn. Sau cô ấy là ông.
Ông chủ không đáp. Ông lôi từ gầm bàn ra một cái va li nhỏ, ngồi xuống chờ. Nhìn môi và tay ông là biết ông đang hồi hộp, Dì còn nghe thấy cả hơi thở ông run run.
— Mời ông Gioóc-giơ! Có ai gọi to ngoài cửa.
Ông chủ đứng dậy, làm dấu thánh ba lần, rồi lôi con mèo ra khỏi gầm ghế, nhét vào va li.
— Vào đi, Dì! Ông nói khẽ.
Chẳng hiểu gì, Dì đi lại chỗ tay ông. Ông hôn lên đầu nó, rồi đặt nó nằm cạnh Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích. Rồi bóng tối ập đến... Dì giẫm lên con mèo, cào vào thành va li, sợ quá không thốt ra được tiếng nào, còn cái va li thì chòng chành như trên sóng, run bần bật...
— Tôi đây! Ông chủ hét to. Tôi đây!
Dì cảm thấy sau tiếng hét ấy, cái va li va vào một vật gì cứng rồi thôi chòng chành. Một tiếng gầm rú dày đặc nổi lên: người ta vỗ tay cho ai đó, và cái kẻ ấy, chắc hẳn là cái mặt có đuôi thay mũi, gầm lên và cười ha hả to đến nỗi mấy cái khoá nhỏ của va li cũng rung lên. Đáp lại tiếng gầm, vang lên tiếng cười the thé, lanh lảnh của ông chủ, kiểu cười ở nhà ông chưa bao giờ cười.
— Ha! Ông hét, cố át tiếng gầm. Thưa quý vị khán giả đáng kính! Tôi vừa từ nhà ga về đây! Bà tôi chết rồi, để lại cho tôi một món gia tài! Trong va li có cái gì nặng lắm, chắc chắn là vàng... Ha ha! Biết đâu trong này có cả triệu! Ta mở ra xem nào...
Khoá va li kêu tách một tiếng. Ánh sáng chói chang đập vào mắt Dì. Nó nhảy vọt ra khỏi va li, choáng váng vì tiếng gầm rú, chạy vòng quanh ông chủ, nhanh hết sức, sủa vang lanh lảnh.
— Ha! Ông chủ kêu lên. Chú Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích! Dì yêu quý! Họ hàng thân yêu ơi, quỷ tha ma bắt các người đi!
Ông nằm sấp xuống bãi cát, ôm chầm lấy con mèo và Dì, ôm hôn chúng. Trong lúc bị ông ghì chặt, Dì liếc nhanh một lượt cái thế giới mà số phận vừa đưa nó tới, và choáng ngợp trước vẻ vĩ đại của nó, nó đứng sững một phút vì kinh ngạc và sung sướng. Rồi nó vùng ra khỏi vòng tay ông chủ, và vì những ấn tượng quá mạnh, nó xoay tít tại chỗ như con quay. Thế giới mới rộng lớn và tràn ngập ánh sáng chói loà. Nhìn đâu cũng thấy, từ sàn lên đến trần, chỉ toàn những gương mặt, gương mặt, gương mặt, ngoài ra chẳng còn gì nữa.
— Dì ơi, mời Dì ngồi! Ông chủ hét.
Nhớ ra câu ấy nghĩa là gì, Dì nhảy lên ghế ngồi. Nó nhìn ông chủ. Mắt ông vẫn nghiêm trang và hiền từ như mọi khi, nhưng gương mặt, nhất là cái miệng và hàm răng, thì bị một nụ cười toe toét bất động làm cho méo mó. Ông cười ha hả, nhảy nhót, giật giật vai, làm ra vẻ rất vui trước hàng nghìn gương mặt. Dì tin là ông vui thật, và bỗng nhiên nó cảm thấy bằng cả thân mình rằng hàng nghìn gương mặt ấy đang nhìn nó. Nó ngẩng cái mõm cáo lên và tru lên sung sướng.
— Dì cứ ngồi đó nhé, ông chủ bảo nó, còn tôi với chú đây nhảy một điệu dân vũ.
Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích đứng chờ người ta bắt mình làm những trò ngớ ngẩn, dửng dưng ngó quanh. Lão nhảy uể oải, cẩu thả, cau có, và nhìn điệu bộ, nhìn cái đuôi, bộ ria của lão là biết lão khinh bỉ tận đáy lòng cả đám đông, cả ánh đèn chói, cả ông chủ, lẫn chính bản thân mình... Nhảy xong phần của mình, lão ngáp một cái rồi ngồi xuống.
— Nào, Dì ơi, ông chủ nói, trước hết chúng ta hát, rồi sau đó nhảy. Được chứ?
Ông rút trong túi ra một cái sáo nhỏ và bắt đầu thổi. Dì vốn không chịu được nhạc, cựa quậy không yên trên ghế rồi tru lên. Bốn phía vang lên tiếng gầm rú và tiếng vỗ tay. Ông chủ cúi chào, và khi mọi thứ đã lắng xuống, ông lại thổi tiếp... Đúng lúc ông thổi một nốt rất cao, thì đâu đó trên cao, giữa đám khán giả, có ai kêu "ối" lên một tiếng thật to.
— Bố ơi! Một giọng trẻ con kêu lên. Con Cát-tan-ca kia kìa!
— Đúng Cát-tan-ca rồi! Một giọng nam cao lè nhè, rè rè, giọng người say ngà ngà, xác nhận. Cát-tan-ca! Phê-đi-u-sca, có Chúa chứng giám, đúng là Cát-tan-ca! Huýt!
Trên tầng thượng có ai huýt sáo, rồi hai giọng, một giọng trẻ con, một giọng đàn ông, gọi to:
— Cát-tan-ca! Cát-tan-ca!
Dì giật mình, nhìn về phía có tiếng gọi. Hai gương mặt, một gương mặt râu ria, say xỉn, cười nhăn nhở, một gương mặt phúng phính, má đỏ hây và hoảng hốt, đập vào mắt nó, như lúc nãy ánh sáng chói loà đã đập vào mắt nó... Nó nhớ ra. Nó ngã lăn từ trên ghế xuống, giãy giụa trên cát, rồi bật dậy, ăng ẳng mừng rỡ, lao về phía hai gương mặt ấy. Một tiếng gầm đinh tai nổ ra, xuyên qua đó là những tiếng huýt sáo và tiếng trẻ con kêu lanh lảnh:
— Cát-tan-ca! Cát-tan-ca!
Nó nhảy qua hàng rào, rồi nhảy qua vai ai đó, lọt vào một lô ghế. Muốn lên tầng trên phải nhảy qua một bức tường cao. Nó nhảy, nhưng không tới, lại tụt xuống theo bức tường. Rồi nó được chuyền từ tay người này sang tay người khác, nó liếm tay ai, mặt ai không biết, cứ nhích lên cao, cao mãi, và cuối cùng thì lên tới tầng thượng...
Nửa tiếng sau, Cát-tan-ca đã đi ngoài phố, theo sau hai người có mùi keo và mùi sơn dầu. Bác Lu-ca A-lếch-xan-đơ-rích lảo đảo, và theo bản năng, nhờ kinh nghiệm dạy bảo, bác cố đi cách xa cái rãnh nước.
— Ta nằm lăn lóc trong vực thẳm tội lỗi... bác lẩm bẩm. Còn mày, Cát-tan-ca, mày là một điều khó hiểu. Đứng cạnh con người thì mày cũng như anh thợ xẻ đứng cạnh thợ mộc ấy.
Bên cạnh bác, Phê-đi-u-sca bước đi, đội cái mũ lưỡi trai của bố. Cát-tan-ca nhìn theo lưng hai bố con, và nó thấy như mình đã đi theo họ từ lâu lắm rồi, và nó mừng vì cuộc đời mình chưa hề đứt quãng phút giây nào.
Nó nhớ lại căn phòng nhỏ dán giấy tường bẩn thỉu, con ngỗng, Phi-o-đo Ti-mô-phê-ích, những bữa ăn ngon, những buổi học, rạp xiếc, nhưng giờ đây tất cả những điều ấy đối với nó chỉ còn như một giấc mơ dài, rối rắm và nặng nề...
— Hết —
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn
✍️ Truyện ngắn