Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Hạnh phúc

của Guy de Maupassant

⏱ 13 phút🎙️ Giọng Bảo Tú📖 11.705 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:05Đó là giờ uống trà, trước lúc người ta…
  2. 2:00Có người nói:
  3. 5:53Rồi một buổi tối, sau mười tiếng đi bộ,…
  4. 7:48Bà lão tới ngồi bên tôi, bị giày vò…
  5. 8:28Rồi vài giây sau:
  6. 9:02Lúc ấy bà nói, run lên vì xúc động,…
  7. 10:55Và tôi hiểu rằng bà vẫn yêu ông, rằng…
  8. 13:14Người kể chuyện im lặng. Một bà nói:

Đó là giờ uống trà, trước lúc người ta mang đèn vào. Ngôi biệt thự nhìn xuống biển. Mặt trời đã khuất, để lại bầu trời ửng hồng nơi nó vừa đi qua, như được xoa một lớp bụi vàng. Còn Địa Trung Hải, không một gợn, không một lay động, phẳng lặng, vẫn còn óng ánh dưới ánh ngày đang tắt, trông như một tấm kim loại đánh bóng mênh mông.

Xa xa, phía bên phải, những ngọn núi lởm chởm in bóng đen lên nền đỏ tía đã nhạt của hoàng hôn.

Người ta nói chuyện tình yêu, người ta bàn về cái đề tài cũ kỹ ấy, người ta nhắc lại những điều đã nói, đã nói rất nhiều lần. Nỗi buồn êm dịu của buổi chạng vạng làm lời nói chậm lại, làm lòng người bâng khuâng xao xuyến. Và cái chữ "tình yêu" cứ trở đi trở lại mãi, khi thì được nói bằng giọng trầm khoẻ của một người đàn ông, khi thì bằng giọng trong trẻo nhẹ nhàng của một người đàn bà, dường như tràn ngập phòng khách nhỏ, bay lượn trong đó như một con chim, lơ lửng trong đó như một linh hồn.

Người ta có thể yêu nhiều năm liền không?

"Có," người này quả quyết.

"Không," người kia khẳng định.

Người ta phân biệt từng trường hợp, người ta vạch ranh giới, người ta dẫn chứng. Và tất cả, đàn ông cũng như đàn bà, đầy ắp những kỷ niệm trỗi dậy làm xao động, những kỷ niệm không thể kể ra mà cứ dâng lên tận môi, dường như ai cũng xúc động. Họ nói về cái điều tầm thường mà tối thượng ấy, sự hoà hợp dịu dàng và bí ẩn giữa hai con người, với một xúc cảm sâu xa và một sự quan tâm nồng nhiệt.

Nhưng bỗng nhiên có người, mắt nhìn đăm đăm ra xa, kêu lên:

"Ôi! Xem kìa, đằng kia, cái gì thế?"

Trên biển, tận cuối chân trời, nổi lên một khối xám, khổng lồ và mờ mịt.

Các bà đã đứng dậy, nhìn mà không hiểu cái vật lạ lùng mà họ chưa từng thấy bao giờ.

Có người nói:

"Đảo Coóc đấy! Mỗi năm người ta thấy nó như thế hai ba lần, trong những điều kiện khí trời đặc biệt, khi không khí trong vắt tuyệt đối, không còn những làn sương hơi nước vẫn luôn che phủ những nơi xa xôi."

Người ta lờ mờ nhận ra những đỉnh núi, người ta tưởng như thấy cả tuyết trên các chóp. Và ai cũng sững sờ, xao động, gần như hoảng sợ trước sự xuất hiện đột ngột của cả một thế giới, trước bóng ma từ biển hiện lên này. Có lẽ những người ra đi như Cô-lôm-bô, vượt những đại dương chưa ai khám phá, cũng từng thấy những ảo ảnh lạ lùng như thế.

Lúc ấy một ông cụ nãy giờ chưa nói gì lên tiếng:

"Này, chính trên hòn đảo đang hiện lên trước mặt chúng ta đây, như để tự mình trả lời điều chúng ta đang bàn, và nhắc tôi nhớ lại một kỷ niệm kỳ lạ, tôi đã biết một tấm gương tuyệt vời về một tình yêu bền bỉ, một tình yêu hạnh phúc đến khó tin.

Chuyện thế này.

Năm năm trước, tôi có một chuyến đi đảo Coóc. Hòn đảo hoang dã ấy còn xa lạ và xa cách chúng ta hơn cả châu Mỹ, dù đôi khi từ bờ biển nước Pháp người ta vẫn nhìn thấy nó, như hôm nay.

Các vị hãy hình dung một thế giới vẫn còn trong cảnh hỗn mang, một cơn bão núi non, ngăn cách bởi những khe vực hẹp có thác lũ cuồn cuộn. Không có lấy một đồng bằng, chỉ toàn những làn sóng đá hoa cương khổng lồ và những nếp đất nhấp nhô vĩ đại phủ đầy bụi rậm hoặc những cánh rừng cao toàn dẻ và thông. Đó là một vùng đất trinh nguyên, hoang hoá, vắng vẻ, dù đôi khi người ta thấy một ngôi làng, giống như một đống đá trên đỉnh núi. Không trồng trọt, không công nghệ, không nghệ thuật. Chẳng bao giờ gặp một mẩu gỗ chạm, một mảnh đá khắc, chẳng bao giờ thấy dấu vết sở thích ngây thơ hay tinh tế của tổ tiên với những vật duyên dáng và đẹp đẽ. Chính đó là điều gây ấn tượng nhất ở xứ sở tuyệt đẹp mà khắc nghiệt này: sự thờ ơ cha truyền con nối với việc tìm kiếm những hình dáng quyến rũ mà người ta gọi là nghệ thuật.

Nước Ý, nơi mỗi lâu đài chứa đầy kiệt tác đã tự nó là một kiệt tác, nơi đá cẩm thạch, gỗ, đồng, sắt, kim loại và đá đều chứng tỏ thiên tài của con người, nơi những đồ vật cổ nhỏ nhất vứt lăn lóc trong những ngôi nhà cũ cũng phô ra mối bận tâm thiêng liêng về cái đẹp, là quê hương thiêng liêng của tất cả chúng ta, mà ta yêu vì nó cho ta thấy và chứng minh cho ta sự nỗ lực, sự vĩ đại, sức mạnh và chiến thắng của trí tuệ sáng tạo.

Còn đối diện với nó, đảo Coóc hoang dã vẫn y như những ngày đầu tiên. Con người sống ở đó trong ngôi nhà thô sơ, dửng dưng với mọi thứ không dính dáng tới chính sự sống còn hay những mối thù gia đình của mình. Và họ vẫn giữ những tật xấu lẫn đức tính của những giống người chưa được khai hoá: bạo lực, thù dai, khát máu mà không hề tự biết, nhưng cũng hiếu khách, rộng rãi, tận tuỵ, chất phác, mở cửa đón khách qua đường và trao tình bạn trung thành chỉ vì một chút cảm tình nhỏ nhoi nhất.

Vậy là suốt một tháng tôi lang thang khắp hòn đảo tuyệt đẹp ấy, với cảm giác mình đang ở tận cùng thế giới. Không quán trọ, không quán rượu, không đường sá. Người ta theo những lối mòn cho la đi, tới những xóm nhỏ bám bên sườn núi, nhìn xuống những vực sâu quanh co, nơi chiều chiều vọng lên tiếng động không dứt, tiếng nói trầm đục và sâu thẳm của thác lũ. Người ta gõ cửa các nhà. Người ta xin chỗ trú qua đêm và chút gì ăn tới sáng hôm sau. Rồi người ta ngồi vào chiếc bàn đơn sơ, ngủ dưới mái nhà đơn sơ. Và sáng ra, người ta siết bàn tay người chủ nhà đã tiễn mình tới tận ranh giới của làng.

Rồi một buổi tối, sau mười tiếng đi bộ, tôi tới một ngôi nhà nhỏ đứng trơ trọi dưới đáy một thung lũng hẹp đổ ra biển cách đó một dặm. Hai sườn núi dốc đứng, phủ đầy bụi rậm, đá lở và cây lớn, vây lấy cái khe núi buồn thảm ấy như hai bức tường u tối.

Quanh túp lều có mấy gốc nho, một mảnh vườn nhỏ, xa hơn chút nữa là mấy cây dẻ lớn, tóm lại là đủ sống, một gia tài ở cái xứ nghèo này.

Người đàn bà tiếp tôi đã già, nghiêm nghị và sạch sẽ, một điều hiếm thấy. Người đàn ông ngồi trên chiếc ghế rơm đứng dậy chào tôi, rồi ngồi xuống chẳng nói một lời. Người bạn đời của ông bảo tôi:

'Ông thứ lỗi cho ông nhà tôi. Bây giờ ông ấy điếc rồi. Ông ấy tám mươi hai tuổi.'

Bà nói thứ tiếng Pháp của nước Pháp. Tôi ngạc nhiên.

Tôi hỏi bà:

'Bà không phải người đảo Coóc à?'

Bà đáp:

'Không. Chúng tôi là người đất liền. Nhưng chúng tôi ở đây đã năm mươi năm rồi.'

Một nỗi lo âu và sợ hãi chộp lấy tôi khi nghĩ tới năm mươi năm trôi qua trong cái hốc tối tăm này, xa biết bao những thành phố nơi con người sinh sống. Một ông lão chăn cừu bước vào, và người ta bắt đầu ăn món duy nhất của bữa tối, một nồi xúp đặc nấu chung khoai tây, thịt mỡ và bắp cải.

Bữa ăn ngắn ngủi xong, tôi ra ngồi trước cửa, lòng thắt lại vì nỗi buồn của cảnh vật ảm đạm, bị bóp nghẹt bởi cái nỗi cùng quẫn đôi khi xâm chiếm những người lữ khách vào một số buổi tối buồn, ở một số nơi hoang vắng. Dường như mọi thứ sắp kết thúc, cả kiếp người lẫn vũ trụ. Người ta bỗng nhận ra nỗi khốn cùng kinh khủng của cuộc đời, sự cô độc của mỗi người, sự hư vô của mọi thứ, và nỗi cô đơn đen tối của trái tim tự ru mình, tự lừa mình bằng những giấc mơ cho tới lúc chết.

Bà lão tới ngồi bên tôi, bị giày vò bởi nỗi tò mò vẫn luôn sống dưới đáy những tâm hồn cam chịu nhất:

'Vậy ông từ Pháp sang à?' Bà hỏi.

'Vâng, tôi đi du lịch cho vui.'

'Có lẽ ông là người Pa-ri?'

'Không, tôi ở Năng-xi.'

Tôi có cảm giác một nỗi xúc động lạ thường đang làm bà xao động. Làm sao tôi thấy được, hay đúng hơn là cảm thấy được điều ấy, tôi cũng chẳng biết nữa.

Bà chậm rãi nhắc lại:

'Ông ở Năng-xi à?'

Người đàn ông xuất hiện ở cửa, thản nhiên như những người điếc.

Bà nói tiếp:

'Không sao đâu. Ông ấy không nghe thấy.'

Rồi vài giây sau:

'Vậy ông có quen ai ở Năng-xi không?'

'Có chứ, gần như quen hết.'

'Nhà Xanh-ta-le-dơ?'

'Vâng, quen lắm. Họ là bạn của cha tôi.'

'Ông tên là gì?'

Tôi nói tên mình. Bà nhìn tôi chằm chằm, rồi nói, bằng cái giọng trầm mà kỷ niệm đánh thức:

'Phải, phải, tôi nhớ rất rõ. Thế còn nhà Bri-dơ-ma, giờ họ ra sao?'

'Mất cả rồi.'

'À! Còn nhà Xia-mông, ông có quen không?'

'Có, người cuối cùng giờ là tướng.'

Lúc ấy bà nói, run lên vì xúc động, vì lo âu, vì một tình cảm gì đó tôi không rõ, mơ hồ, mạnh mẽ và thiêng liêng, vì một nhu cầu gì đó muốn thú nhận, muốn nói ra hết, muốn nói về những điều bà đã giam kín tận đáy lòng cho tới giờ, và về những người mà cái tên làm đảo lộn tâm hồn bà:

'Phải, Hăng-ri đơ Xia-mông. Tôi biết rõ lắm. Đó là em trai tôi.'

Tôi ngước mắt nhìn bà, sững sờ vì kinh ngạc. Và bỗng nhiên ký ức trở về với tôi.

Ngày trước, đó là một vụ tai tiếng lớn trong giới quý tộc xứ Lo-ren. Một thiếu nữ xinh đẹp và giàu có, cô Xu-dan đơ Xia-mông, đã bỏ trốn theo một hạ sĩ quan kỵ binh thuộc trung đoàn do chính cha cô chỉ huy.

Đó là một chàng trai đẹp, con nhà nông, nhưng mặc chiếc áo lính kỵ binh màu xanh trông rất bảnh. Anh lính ấy đã chinh phục được con gái ông đại tá của mình. Hẳn cô đã thấy anh, để ý tới anh, yêu anh trong lúc nhìn các đội kỵ binh diễu hành. Nhưng cô đã nói chuyện với anh bằng cách nào, làm sao họ gặp được nhau, hiểu được nhau? Làm sao cô dám cho anh biết cô yêu anh? Điều ấy, chẳng bao giờ người ta biết được.

Không ai đoán ra điều gì, không ai linh cảm điều gì. Một buổi tối, đúng lúc anh lính vừa mãn hạn quân dịch, anh biến mất cùng với cô. Người ta đi tìm, chẳng thấy. Chẳng bao giờ có tin tức gì về họ, và người ta coi như cô đã chết.

Thế mà tôi lại gặp cô như thế này, trong cái thung lũng thê lương này.

Lúc ấy đến lượt tôi nói:

'Vâng, tôi nhớ rõ rồi. Bà là cô Xu-dan.'

Bà gật đầu. Nước mắt rơi xuống từ đôi mắt bà. Rồi đưa mắt chỉ cho tôi ông già đang ngồi bất động ở ngưỡng cửa túp lều, bà nói:

'Ông ấy đấy.'

Và tôi hiểu rằng bà vẫn yêu ông, rằng bà vẫn nhìn ông bằng đôi mắt say mê thuở nào.

Tôi hỏi:

'Ít nhất thì bà có hạnh phúc không?'

Bà đáp, bằng một giọng nói từ trái tim:

'Ồ, có chứ, rất hạnh phúc. Ông ấy đã cho tôi rất nhiều hạnh phúc. Tôi chưa bao giờ hối tiếc điều gì.'

Tôi ngắm bà, buồn bã, ngạc nhiên, sững sờ trước sức mạnh của tình yêu! Cô gái giàu sang ấy đã đi theo người đàn ông này, người nông dân này. Chính cô đã trở thành một người đàn bà nhà quê. Cô đã quen với cuộc sống của anh, chẳng chút thú vị, chẳng chút xa hoa, chẳng chút tinh tế nào. Cô đã chiều theo những thói quen giản dị của anh. Và cô vẫn yêu anh. Cô đã thành vợ của một gã nhà quê, đội mũ vải, mặc váy vải thô. Cô ăn trong cái đĩa đất, trên cái bàn gỗ, ngồi trên chiếc ghế rơm, một món cháo bắp cải với khoai tây và thịt mỡ. Cô ngủ trên tấm nệm rơm bên cạnh anh.

Cô chưa từng nghĩ tới gì khác, ngoài anh! Cô không tiếc đồ trang sức, không tiếc vải vóc, không tiếc những thứ sang trọng, không tiếc những chiếc ghế êm ái, không tiếc những căn phòng ấm áp thơm tho bọc rèm, không tiếc những tấm nệm lông êm mà người ta vùi mình vào nghỉ ngơi. Cô chưa bao giờ cần gì ngoài anh. Chỉ cần anh ở đó, cô chẳng mong gì hơn.

Cô đã từ bỏ cuộc đời khi còn rất trẻ, từ bỏ xã hội, từ bỏ những người đã nuôi nấng, yêu thương cô. Cô đã tới, một mình với anh, cái khe núi hoang dã này. Và anh đã là tất cả đối với cô, tất cả những gì người ta khao khát, tất cả những gì người ta mơ ước, tất cả những gì người ta không ngừng chờ đợi, tất cả những gì người ta hi vọng mãi không thôi. Anh đã lấp đầy cuộc đời cô bằng hạnh phúc, từ đầu đến cuối.

Cô không thể nào hạnh phúc hơn được nữa.

Và suốt đêm ấy, nghe hơi thở khò khè của người lính già nằm trên chiếc giường tồi tàn, bên cạnh người đàn bà đã theo ông tới tận nơi xa xôi này, tôi nghĩ mãi về câu chuyện lạ lùng mà giản dị ấy, về cái hạnh phúc trọn vẹn đến thế, làm nên từ những thứ ít ỏi đến thế.

Rồi tôi ra đi lúc mặt trời mọc, sau khi siết tay hai ông bà già."

Người kể chuyện im lặng. Một bà nói:

"Dù sao thì lý tưởng của bà ấy cũng dễ dãi quá, nhu cầu thô sơ quá, đòi hỏi giản đơn quá. Chỉ có thể là một người ngốc nghếch."

Một bà khác chậm rãi nói:

"Có hề gì! Bà ấy đã hạnh phúc."

Và ngoài kia, tận cuối chân trời, đảo Coóc chìm dần vào bóng đêm, từ từ lặn trở lại vào biển, xoá đi cái bóng lớn của nó, đã hiện ra như để chính mình kể lại câu chuyện về đôi tình nhân khiêm nhường mà bờ biển của nó đã che chở.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảGuy de Maupassant (1850 – 1893)
Năm mất1893
Xuất bản lần đầu1884
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Le Bonheur, in trên báo Le Gaulois năm 1884, tập Contes du jour et de la nuit, Flammarion 1885
Giọng đọcBảo Tú — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →