Truyện Đỉnh

✍️ Truyện ngắn

Ngả rẽ trái

Những nẻo đường định mệnh · Chương 1/3 · của O. Henry

⏱ 16 phút🎙️ Giọng Bảo Tín📖 16.714 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:04Ta đi tìm trên muôn nẻo đường Điều sẽ…
  2. 3:04Anh lên xe, — ông nói, bằng một giọng…
  3. 5:03Vào nhà, — là mệnh lệnh tiếp theo.
  4. 6:31Đa-vít Mi-nhô. Tôi là thi sĩ.
  5. 10:30Vì tình yêu. Sắp hết giờ rồi, thưa tiểu…
  6. 11:53Cha xứ tới, mắt nặng trĩu, đầu tóc rối…
  7. 13:59Cô bắt ta vất vả quá đấy, bà ạ.…
  8. 15:30Một... hai... ba!

Chương 1: Ngả rẽ trái

Ta đi tìm trên muôn nẻo đường
Điều sẽ tới.
Trái tim ngay thật, vững vàng, tình yêu soi lối,
Liệu chúng chẳng đưa ta qua trận chiến
Để sắp đặt, né tránh, nắm giữ hay nhào nặn
Số phận ta?

Trích những bài thơ chưa in của Đa-vít Mi-nhô.

Bài hát đã dứt. Lời là của Đa-vít, còn điệu là một điệu hát đồng quê. Cả bọn quanh bàn trong quán trọ vỗ tay rầm rộ, vì chàng thi sĩ trẻ trả tiền rượu. Chỉ có ông chưởng khế Pa-pi-nô hơi lắc đầu trước mấy câu thơ, vì ông là người sách vở, và ông không uống cùng mọi người.

Đa-vít đi ra phố làng, nơi khí trời ban đêm xua hơi rượu khỏi đầu. Bấy giờ chàng mới nhớ ra rằng hôm nay chàng và I-voong đã cãi nhau, và chàng đã quyết đêm nay sẽ bỏ nhà ra đi, tìm danh vọng và vinh quang giữa thế giới rộng lớn bên ngoài.

"Khi thơ ta ở trên môi mọi người," chàng tự nhủ trong cơn hăng say đẹp đẽ, "có lẽ nàng sẽ nghĩ lại những lời cay nghiệt nàng đã nói hôm nay."

Trừ đám người vui chơi trong quán rượu, dân làng đã đi ngủ cả. Đa-vít khẽ khàng lẻn vào căn phòng của mình trong gian chái nhà bố, gói chỗ quần áo ít ỏi thành một bọc. Chàng xỏ bọc vào đầu gậy, quay mặt ra con đường dẫn ra khỏi làng Véc-noa.

Chàng đi ngang đàn cừu của bố đang nằm túm tụm trong chuồng đêm. Đó là đàn cừu chàng chăn hằng ngày, mặc cho chúng tản mát trong khi chàng ngồi viết thơ lên những mẩu giấy vụn. Chàng thấy cửa sổ nhà I-voong vẫn còn sáng đèn, và bỗng một nỗi yếu lòng làm quyết tâm của chàng lung lay. Có lẽ ánh đèn ấy có nghĩa là nàng đang thao thức hối hận vì cơn giận, và sáng mai biết đâu... Nhưng không! Chàng đã quyết rồi. Véc-noa không phải chỗ cho chàng. Ở đó chẳng một ai chia sẻ được ý nghĩ của chàng. Ngoài kia, dọc con đường ấy, là số phận và tương lai của chàng.

Con đường chạy ba dặm qua cánh đồng mờ tối dưới trăng, thẳng như luống cày. Người trong làng tin rằng ít ra con đường cũng dẫn tới Pa-ri, và vừa đi chàng thi sĩ vừa thì thầm cái tên ấy với chính mình. Chưa bao giờ Đa-vít đi xa Véc-noa đến thế.

Vậy là con đường chạy ba dặm, rồi hoá thành một câu đố. Nó gặp một con đường khác lớn hơn, cắt ngang thành góc vuông. Đa-vít đứng phân vân một lúc, rồi rẽ sang trái.

Trên con đường quan trọng hơn ấy, in trong lớp bụi là vết bánh xe của một cỗ xe nào đó vừa đi qua. Chừng nửa giờ sau, vết bánh xe được chứng thực khi chàng thấy một cỗ xe ngựa đồ sộ sa lầy trong một con suối nhỏ dưới chân một ngọn đồi dốc. Người đánh xe và mấy gã cưỡi ngựa dắt đường đang la hét, giằng kéo dây cương. Bên đường đứng một người đàn ông to lớn mặc đồ đen và một thiếu phụ mảnh mai quấn chiếc áo choàng dài màu nhạt.

Đa-vít thấy đám gia nhân làm vụng. Chàng lặng lẽ nắm lấy việc chỉ huy. Chàng bảo mấy gã dắt ngựa thôi la ó với lũ ngựa mà dồn sức vào bánh xe. Chỉ một mình người đánh xe giục ngựa bằng giọng quen thuộc. Đa-vít tự mình ghé bờ vai khoẻ mạnh vào đuôi xe, và chỉ một cú đẩy nhịp nhàng, cỗ xe to lớn đã lăn lên chỗ đất cứng. Mấy gã dắt ngựa trèo lên chỗ của mình.

Đa-vít đứng lóng ngóng, chưa biết nên đi hay ở. Người đàn ông to lớn vẫy tay.

— Anh lên xe, — ông nói, bằng một giọng to lớn như chính ông, nhưng đã được nghệ thuật và thói quen mài cho êm.

Vâng lời là lẽ tự nhiên trước một giọng nói như thế. Chàng thi sĩ trẻ ngập ngừng chẳng được bao lâu, mà ngay chút ngập ngừng ấy cũng bị cắt ngang khi mệnh lệnh nhắc lại. Chân Đa-vít đặt lên bậc xe. Trong bóng tối, chàng lờ mờ thấy dáng người thiếu phụ trên ghế sau. Chàng toan ngồi đối diện thì giọng nói kia lại bắt chàng phải theo ý nó.

— Anh ngồi cạnh tiểu thư.

Người đàn ông quăng tấm thân nặng nề của mình xuống ghế trước. Cỗ xe leo lên đồi. Thiếu phụ co mình im lặng trong góc. Đa-vít không đoán được nàng già hay trẻ, nhưng một mùi hương dịu nhẹ, tinh tế từ quần áo nàng khơi dậy trí tưởng tượng thi sĩ của chàng, khiến chàng tin rằng sau vẻ bí ẩn kia là một nhan sắc. Đây đúng là cuộc phiêu lưu chàng vẫn thường tưởng tượng. Nhưng chàng chưa có chìa khoá nào để mở nó, vì suốt lúc chàng ngồi với hai người bạn đồng hành khó hiểu ấy, chẳng ai nói một lời.

Một giờ sau, qua cửa sổ, Đa-vít thấy cỗ xe đang đi qua phố của một thị trấn nào đó. Rồi xe dừng trước một ngôi nhà đóng cửa, tối om, và một gã dắt ngựa nhảy xuống, sốt ruột đập cửa. Một ô cửa sổ có chấn song phía trên bật mở, một cái đầu đội mũ ngủ thò ra.

— Ai mà phá giấc người lương thiện vào giờ này thế? Nhà tôi đóng cửa rồi. Khuya thế này thì chẳng có khách đi đường nào đáng tiếp. Thôi đừng gõ cửa nữa, đi đi.

— Mở cửa! — gã dắt ngựa quát to, nước bọt bắn ra. — Mở cửa cho đức ngài hầu tước Bô-pec-tuy!

— Ối! — giọng nói trên lầu kêu lên. — Muôn vàn lần xin lỗi đức ngài. Tôi không biết... khuya quá... mở ngay đây ạ, cả ngôi nhà xin để đức ngài tuỳ ý.

Bên trong vang lên tiếng xích, tiếng then cài lách cách, và cánh cửa bật mở. Run lên vì lạnh và vì sợ, ông chủ quán Bình Bạc đứng ở ngưỡng cửa, quần áo xốc xếch, tay cầm cây nến.

Đa-vít theo ngài hầu tước bước xuống xe.

— Đỡ tiểu thư xuống, — chàng được lệnh.

Chàng thi sĩ vâng lời. Chàng cảm thấy bàn tay nhỏ bé của nàng run rẩy khi chàng dìu nàng xuống.

— Vào nhà, — là mệnh lệnh tiếp theo.

Đó là phòng ăn dài của quán trọ. Một chiếc bàn gỗ sồi lớn chạy suốt chiều dài căn phòng. Người đàn ông to lớn ngồi xuống chiếc ghế ở đầu bàn gần cửa. Thiếu phụ ngồi phịch xuống một chiếc ghế khác sát tường, dáng mỏi mệt vô cùng. Đa-vít đứng đó, ngẫm xem nên cáo từ thế nào cho phải để đi tiếp đường mình.

— Bẩm đức ngài, — ông chủ quán cúi rạp xuống đất, — giá con biết trước được vinh dự này thì đã có sẵn tiệc tùng. Có... có rượu vang, có gà nguội, và có... có khi...

— Nến, — ngài hầu tước nói, xoè những ngón tay của một bàn tay trắng múp, một cử chỉ quen thuộc của ông.

— V... vâng, bẩm đức ngài.

Ông mang tới nửa tá cây nến, thắp lên, đặt trên bàn.

— Nếu đức ngài, có lẽ, hạ cố nếm thử một thứ rượu vang Buốc-gônh... có một thùng...

— Nến, — đức ngài nói, xoè ngón tay.

— Dạ vâng... ngay... con bay đi đây, bẩm đức ngài.

Thêm một tá nến nữa sáng rực trong phòng. Tấm thân đồ sộ của ngài hầu tước tràn ra khỏi ghế. Ông mặc đồ đen sang trọng từ đầu tới chân, trừ những diềm đăng-ten trắng như tuyết ở cổ tay và cổ áo. Đến chuôi và bao kiếm cũng màu đen. Nét mặt ông đầy vẻ kiêu ngạo khinh khỉnh. Hai đầu bộ ria vểnh cong lên gần chạm đôi mắt giễu cợt.

Thiếu phụ ngồi bất động, và giờ Đa-vít mới thấy nàng còn trẻ, mang một vẻ đẹp đáng thương, khiến người ta xót xa. Chàng đang mải ngắm nhan sắc cô quạnh ấy thì giật mình vì giọng sang sảng của ngài hầu tước.

— Tên anh là gì, làm nghề gì?

— Đa-vít Mi-nhô. Tôi là thi sĩ.

Bộ ria của ngài hầu tước cong lên gần mắt hơn nữa.

— Anh sống bằng gì?

— Tôi cũng là người chăn cừu. Tôi chăn đàn cừu của bố tôi, — Đa-vít đáp, đầu ngẩng cao nhưng má đỏ lên.

— Vậy thì nghe đây, anh chăn cừu kiêm thi sĩ, nghe cái vận may mà đêm nay anh đã vấp phải. Tiểu thư đây là cháu gái ta, cô Lu-xi đờ Va-ren. Cô thuộc dòng dõi quý tộc, và tự mình có mười nghìn phơ-răng lợi tức mỗi năm. Còn về nhan sắc, anh cứ tự mình mà nhìn. Nếu bản kê khai này vừa lòng trái tim chăn cừu của anh, chỉ một lời là cô thành vợ anh. Đừng ngắt lời ta. Tối nay ta đưa cô tới lâu đài của bá tước Vin-mo, người đã được hứa gả cô. Khách khứa có mặt, cha xứ đang chờ, cuộc hôn nhân của cô với một người xứng đáng cả về dòng dõi lẫn tài sản đã sẵn sàng hoàn tất. Vậy mà ngay trước bàn thờ, cô gái nhu mì và ngoan ngoãn này quay ra chống ta như một con báo cái, buộc tội ta độc ác và gây tội ác, rồi ngay trước mặt lão cha xứ đang há hốc mồm, phá bỏ lời hứa hôn mà ta đã ước định cho cô. Ngay lúc ấy, ta thề có mười nghìn con quỷ, rằng cô sẽ phải lấy người đàn ông đầu tiên chúng ta gặp sau khi rời lâu đài, dù là hoàng tử, gã đốt than hay kẻ cắp. Anh chăn cừu, anh là người đầu tiên. Đêm nay tiểu thư phải cưới. Không phải anh thì là người khác. Anh có mười phút để quyết định. Đừng làm ta bực bằng lời lẽ hay câu hỏi. Mười phút, anh chăn cừu, và chúng đang trôi nhanh đấy.

Ngài hầu tước gõ mạnh những ngón tay trắng trẻo xuống mặt bàn. Ông chìm vào một dáng chờ đợi kín bưng. Như thể một toà nhà lớn đã đóng hết cửa chính cửa sổ, không cho ai lại gần. Đa-vít muốn nói, nhưng phong thái của người đàn ông khổng lồ làm chàng cứng lưỡi. Thay vào đó, chàng tới đứng cạnh ghế thiếu phụ và cúi chào.

— Thưa tiểu thư, — chàng nói, và chàng ngạc nhiên thấy lời mình tuôn ra dễ dàng trước bao nhiêu thanh lịch và nhan sắc. — Tiểu thư đã nghe tôi nói tôi là người chăn cừu. Đôi khi tôi cũng mơ tưởng mình là thi sĩ. Nếu thước đo của một thi sĩ là tôn thờ và nâng niu cái đẹp, thì giờ đây giấc mơ ấy càng vững hơn. Tôi có thể giúp gì tiểu thư không?

Thiếu nữ ngước lên nhìn chàng bằng đôi mắt ráo hoảnh mà buồn rầu. Khuôn mặt thẳng thắn, rạng rỡ của chàng, trở nên nghiêm trang vì cuộc phiêu lưu hệ trọng, dáng người thẳng và khoẻ, niềm cảm thông dịu dàng như nước trong đôi mắt xanh, và có lẽ cả nỗi cần kíp được giúp đỡ, được tử tế mà nàng bấy lâu bị khước từ, khiến nàng bỗng tan ra thành nước mắt.

— Thưa ông, — nàng khẽ nói, — trông ông chân thật và tốt bụng. Ông ấy là chú tôi, em trai của cha tôi, và là người thân duy nhất của tôi. Ông ấy từng yêu mẹ tôi, và ông ghét tôi vì tôi giống bà. Ông đã biến đời tôi thành một nỗi kinh hoàng dài dằng dặc. Tôi sợ đến cả cái nhìn của ông, và trước nay chưa bao giờ dám trái lời ông. Nhưng đêm nay ông định gả tôi cho một người già gấp ba tuổi tôi. Xin ông tha lỗi vì tôi đã gây phiền phức cho ông. Dĩ nhiên ông sẽ từ chối cái việc điên rồ mà ông ấy định ép ông làm. Nhưng ít ra hãy cho tôi cảm ơn ông vì những lời rộng lượng. Đã lâu lắm rồi chẳng ai nói với tôi những lời như thế.

Giờ đây trong mắt chàng thi sĩ đã có một điều gì đó hơn cả lòng rộng lượng. Hẳn chàng phải là thi sĩ, vì I-voong đã bị quên lãng. Nhan sắc mới mẻ, tinh tế này giữ chặt chàng bằng vẻ tươi mát và duyên dáng của nó. Mùi hương phảng phất từ nàng khiến chàng dâng lên những cảm xúc lạ lùng. Ánh mắt dịu dàng của chàng ấm áp rơi xuống nàng. Nàng nghiêng về phía ấy, như kẻ khát nước.

— Mười phút, — Đa-vít nói, — là thời gian người ta cho tôi để làm điều mà tôi sẵn lòng dành cả nhiều năm để đạt được. Tôi sẽ không nói tôi thương hại tiểu thư, như thế không thật. Tôi yêu tiểu thư. Tôi chưa thể xin tiểu thư yêu tôi, nhưng hãy để tôi cứu tiểu thư khỏi người đàn ông độc ác này, rồi với thời gian, tình yêu có thể sẽ tới. Tôi nghĩ tôi có một tương lai. Tôi sẽ không mãi là người chăn cừu. Còn hiện giờ, tôi sẽ nâng niu tiểu thư bằng cả trái tim, và làm cho đời tiểu thư bớt buồn. Tiểu thư có dám giao số phận mình cho tôi không?

— Ôi, ông định hi sinh mình vì lòng thương hại!

— Vì tình yêu. Sắp hết giờ rồi, thưa tiểu thư.

— Ông sẽ hối hận, và sẽ khinh tôi.

— Tôi sẽ chỉ sống để làm cho tiểu thư hạnh phúc, và làm cho mình xứng đáng với tiểu thư.

Bàn tay nhỏ nhắn xinh xắn của nàng từ dưới tà áo choàng khẽ luồn vào tay chàng.

— Tôi sẽ giao cho ông, — nàng thì thầm, — cả cuộc đời tôi. Và... và tình yêu... có lẽ không xa như ông nghĩ đâu. Ông nói với ông ấy đi. Một khi thoát khỏi sức mạnh đôi mắt ông ấy, có lẽ tôi sẽ quên được.

Đa-vít tới đứng trước ngài hầu tước. Hình hài màu đen cựa quậy, và đôi mắt giễu cợt liếc nhìn chiếc đồng hồ lớn trong phòng.

— Còn thừa hai phút. Một gã chăn cừu cần tám phút để quyết định có nhận một cô dâu xinh đẹp và giàu có hay không! Nói đi, anh chăn cừu, anh có ưng làm chồng tiểu thư không?

— Tiểu thư, — Đa-vít nói, đứng đầy kiêu hãnh, — đã ban cho tôi vinh dự nhận lời làm vợ tôi.

— Nói hay lắm! — ngài hầu tước nói. — Trong anh vẫn có chất của một cận thần đấy, anh chăn cừu. Rốt cuộc tiểu thư có thể đã bốc phải giải tệ hơn. Còn bây giờ thì xong cho rồi chuyện này, nhanh như Nhà thờ và quỷ sứ cho phép!

Ông lấy chuôi kiếm đập mạnh xuống bàn. Ông chủ quán đi tới, đầu gối run cầm cập, mang thêm nến với hi vọng đón trước ý thích của vị lãnh chúa lớn.

— Đi gọi cha xứ, — ngài hầu tước nói. — Cha xứ, hiểu chưa? Trong mười phút phải có cha xứ ở đây, không thì...

Ông chủ quán đánh rơi nến, chạy biến.

Cha xứ tới, mắt nặng trĩu, đầu tóc rối bù. Ông làm phép cưới cho Đa-vít Mi-nhô và Lu-xi đờ Va-ren thành vợ chồng, đút túi đồng tiền vàng ngài hầu tước ném cho, rồi lệt xệt bước ra màn đêm.

— Rượu, — ngài hầu tước ra lệnh, xoè những ngón tay đầy điềm gở về phía chủ quán.

— Rót đầy ly, — ông nói khi rượu được mang tới.

Ông đứng dậy ở đầu bàn giữa ánh nến, một quả núi đen đầy nọc độc và kiêu căng, trong mắt có cái gì đó như kỷ niệm về một mối tình xưa đã hoá thành thuốc độc, khi ánh mắt ấy rơi xuống người cháu gái.

— Ông Mi-nhô, — ông nói, nâng ly rượu, — uống đi sau khi nghe ta nói điều này. Anh đã lấy làm vợ một người sẽ biến đời anh thành một thứ nhơ nhuốc và khốn khổ. Dòng máu trong người cô ta là một gia tài chảy đầy dối trá đen tối và tai hoạ đỏ máu. Cô ta sẽ đem lại cho anh nỗi nhục và nỗi lo. Con quỷ truyền xuống cho cô ta nằm đó, trong mắt, trên da, nơi khoé miệng, những thứ hạ mình tới mức đi quyến rũ cả một gã nông dân. Đó là lời hứa của anh cho một cuộc đời hạnh phúc đấy, ông thi sĩ ạ. Uống rượu đi. Cuối cùng thì, tiểu thư ạ, ta đã thoát khỏi cô.

Ngài hầu tước uống. Một tiếng kêu khẽ, đau đớn như từ một vết thương đột ngột, thoát ra từ môi cô gái. Đa-vít, ly rượu trong tay, bước lên ba bước, đối mặt với ngài hầu tước. Dáng chàng lúc ấy chẳng còn mấy vẻ người chăn cừu.

— Vừa rồi, — chàng điềm tĩnh nói, — ngài đã cho tôi vinh dự được gọi là "ông". Vậy tôi có thể mong rằng cuộc hôn nhân của tôi với tiểu thư đã đặt tôi gần ngài hơn một chút về, ta cứ gọi là, thứ bậc phản chiếu, đã cho tôi quyền đứng ngang hàng hơn với đức ngài trong một việc nho nhỏ tôi đang nghĩ trong đầu chăng?

— Anh cứ mong đi, anh chăn cừu, — ngài hầu tước nhếch mép.

— Thế thì, — Đa-vít nói, hắt ly rượu vào đôi mắt khinh khỉnh đang giễu cợt chàng, — có lẽ ngài sẽ hạ cố đấu với tôi.

Cơn thịnh nộ của vị lãnh chúa lớn bùng ra thành một câu nguyền rủa duy nhất, vang như tiếng tù và. Ông giật thanh kiếm khỏi bao đen, quát ông chủ quán đang lấp ló:

— Một thanh kiếm cho thằng nhà quê này!

Ông quay sang thiếu phụ, cười một tràng làm tim nàng lạnh buốt, rồi nói:

— Cô bắt ta vất vả quá đấy, bà ạ. Có vẻ như ta phải tìm cho cô một tấm chồng rồi biến cô thành goá phụ ngay trong cùng một đêm.

— Tôi không biết đấu kiếm, — Đa-vít nói. Mặt chàng đỏ lên vì phải thú nhận điều ấy trước mặt người vợ.

— "Tôi không biết đấu kiếm," — ngài hầu tước nhại lại. — Thế ta đấu như nông dân bằng gậy gỗ sồi à? Này, Phrăng-xoa, đem súng của ta lại đây!

Một gã dắt ngựa mang từ bao súng trên xe tới hai khẩu súng lục lớn, sáng loáng, chạm bạc hoa văn. Ngài hầu tước quăng một khẩu lên bàn, gần tay Đa-vít.

— Ra đầu bàn đằng kia, — ông quát. — Đến gã chăn cừu cũng bóp cò được. Ít kẻ trong bọn chúng được vinh dự chết bằng vũ khí của một người nhà Bô-pec-tuy.

Người chăn cừu và ngài hầu tước đứng đối mặt nhau ở hai đầu chiếc bàn dài. Ông chủ quán run lên như sốt rét, tay quờ quạng vào không khí, lắp bắp:

— Đ... đ... đức ngài, vì lòng kính Chúa! Đừng ở nhà con! Đừng đổ máu... thế thì con mất hết khách...

Cái nhìn đe doạ của ngài hầu tước làm lưỡi ông ta tê cứng.

— Đồ hèn, — lãnh chúa Bô-pec-tuy quát, — thôi va răng lập cập đi một lúc mà hô hiệu lệnh cho bọn ta, nếu mày làm nổi.

Đầu gối ông chủ quán khuỵu xuống sàn. Ông chẳng còn chữ nào. Ngay cả âm thanh cũng vượt quá sức ông. Dù vậy, bằng cử chỉ, ông có vẻ như van xin hoà bình, nhân danh ngôi nhà và mối hàng của mình.

— Tôi sẽ hô hiệu lệnh, — thiếu phụ nói, giọng trong trẻo.

Nàng đi tới bên Đa-vít, hôn chàng thật dịu dàng. Mắt nàng long lanh sáng, má nàng đã có sắc hồng. Nàng đứng dựa vào tường, và hai người đàn ông nâng súng chờ nàng đếm.

— Một... hai... ba!

Hai tiếng nổ gần như vang lên cùng lúc, nên những ngọn nến chỉ chao đi có một lần. Ngài hầu tước vẫn đứng, mỉm cười, những ngón tay trái xoè ra, tì trên đầu bàn. Đa-vít vẫn đứng thẳng, rất chậm rãi quay đầu, đưa mắt tìm vợ. Rồi như tấm áo tuột khỏi móc treo, chàng sụp xuống, gục trên sàn.

Với một tiếng kêu khẽ đầy kinh hoàng và tuyệt vọng, người thiếu nữ vừa thành goá phụ chạy tới, cúi xuống bên chàng. Nàng tìm thấy vết thương, rồi ngước lên với vẻ u buồn nhợt nhạt như cũ.

— Xuyên qua tim chàng, — nàng thì thầm. — Ôi, trái tim chàng!

— Đi nào, — giọng nói lớn của ngài hầu tước vang rền, — ra xe ngay! Trời sáng không được thấy cô còn trong tay ta. Đêm nay cô sẽ lại được cưới, mà là cưới một người chồng còn sống. Kẻ tiếp theo ta gặp, tiểu thư ạ, dù là kẻ cướp đường hay nông dân. Nếu đường không cho ai khác, thì là thằng hèn mở cổng cho ta. Ra xe ngay!

Ngài hầu tước đồ sộ, không lay chuyển, thiếu phụ lại quấn mình trong vẻ bí ẩn của tấm áo choàng, gã dắt ngựa mang theo súng, tất cả đi ra chỗ cỗ xe đang chờ. Tiếng bánh xe nặng nề lăn đi vang vọng khắp thị trấn đang say ngủ. Trong phòng ăn của quán Bình Bạc, ông chủ quán rối trí vặn vẹo hai bàn tay bên xác chàng thi sĩ, trong khi ngọn lửa của hai mươi bốn cây nến nhảy múa, chập chờn trên mặt bàn.

— Hết chương 1 —

Mục lục Những nẻo đường định mệnh

  1. 1Ngả rẽ trái16 phút
  2. 2Ngả rẽ phảiĐang thu âm
  3. 3Con đường cáiĐang thu âm

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảO. Henry (1862 – 1910)
Năm mất1910
Xuất bản lần đầu1903
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Roads of Destiny, O. Henry, in trong tuyển tập Roads of Destiny
Giọng đọcBảo Tín — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →