Ngày xưa, khi vua Phạm Dự trị vì thành Ba-la-nại, đức Bồ Tát sinh làm một con voi ở miền núi Tuyết. Voi trắng toát từ đầu tới chân, dáng dấp oai vệ tuyệt đẹp, có tám mươi nghìn con voi vây quanh theo hầu. Nhưng mẹ của voi bị mù.
Voi thường trao cho đàn voi những trái cây rừng ngọt lịm, nhờ chúng mang về cho mẹ. Thế nhưng chúng chẳng đưa cho mẹ voi quả nào, mà ăn hết sạch. Voi dò hỏi, biết được chuyện ấy, bèn nói:
— Ta sẽ rời đàn mà đi, để tự tay chăm sóc mẹ.
Thế là một đêm, không cho đàn voi hay biết, voi dắt mẹ ra đi, tới núi Can-đô-ra-na. Ở đó, voi để mẹ ở trong một hang núi, sát bên một cái hồ, rồi ngày ngày chăm nom phụng dưỡng.
Một hôm, có một người đi rừng ở Ba-la-nại bị lạc đường. Không tìm được phương hướng, người ấy kêu khóc ầm ĩ. Nghe tiếng kêu, đức Bồ Tát nghĩ: "Có người đang gặp nạn. Có mình ở đây mà để người ta gặp chuyện chẳng lành thì không phải." Voi bèn tới gần. Người ấy sợ hãi bỏ chạy. Voi gọi theo:
— Này anh kia! Anh không phải sợ tôi đâu. Đừng chạy nữa, hãy cho tôi biết vì sao anh đi lang thang khóc lóc thế?
— Thưa ngài, tôi bị lạc đường đã bảy ngày nay rồi.
— Đừng sợ, anh bạn. Tôi sẽ đưa anh ra tới đường của người.
Rồi voi cho người ấy ngồi lên lưng, mang ra khỏi rừng, rồi quay về.
Nhưng kẻ độc ác ấy đã quyết vào thành tâu với vua. Vì thế anh ta ghi dấu các gốc cây, ghi dấu các ngọn đồi, rồi mới tìm đường về Ba-la-nại.
Đúng lúc ấy, con voi ngự của nhà vua vừa chết. Vua cho đánh trống rao khắp nơi:
— Ai đã từng thấy ở đâu một con voi xứng đáng làm voi ngự cho nhà vua, hãy tâu lên!
Người kia bèn vào tâu vua:
— Tâu bệ hạ, thần đã thấy một con voi tuyệt đẹp, trắng toát từ đầu tới chân, thật xứng làm voi ngự của bệ hạ. Thần xin chỉ đường. Bệ hạ chỉ cần sai những người dạy voi đi theo thần, là sẽ bắt được nó.
Vua bằng lòng, sai một người đi rừng cùng một đoàn người đông đảo đi theo anh ta.
Người ấy dẫn họ tới nơi, thấy đức Bồ Tát đang ăn dưới hồ. Trông thấy người đi rừng, đức Bồ Tát nghĩ: "Tai hoạ này hẳn là do chính người kia mà ra. Ta khoẻ lắm, ta có thể đánh tan cả nghìn con voi. Nếu nổi giận, ta có thể giết sạch voi ngựa của cả một đạo quân. Nhưng nếu ta để cơn giận lấn át, đức hạnh của ta sẽ bị hoen ố. Vì vậy hôm nay ta sẽ không giận, dù có bị đâm bằng dao đi nữa."
Quyết như thế rồi, voi cúi đầu, đứng yên không nhúc nhích.
Người dạy voi lội xuống hồ sen, thấy voi có đủ mọi tướng đẹp, bèn bảo:
— Lại đây, con trai!
Rồi người ấy nắm lấy vòi voi, chiếc vòi như một sợi dây bằng bạc, dắt đi suốt bảy ngày thì về tới Ba-la-nại.
Ở nhà, mẹ của đức Bồ Tát thấy con không về, nghĩ rằng chắc con mình đã bị người của nhà vua bắt mất. Bà khóc than:
— Rồi đây cây cối vẫn cứ mọc, nhưng con ta đã đi xa rồi. Dù con voi của ta có đi thật xa, thì cây ô-li-ba-ni, cây cu-ta-gia vẫn cứ mọc, cỏ vẫn mọc, cây trúc đào vẫn mọc, hoa huệ trắng vẫn mọc, và nơi khuất gió những bông hoa chuông xanh thẫm vẫn cứ nở. Ở nơi nào đó, voi chúa của ta hẳn phải tới, được những người mình đeo vàng ngọc cho ăn no nê, để vua chúa cưỡi lên mà xông pha chiến thắng quân thù mặc giáp.
Người dạy voi, khi còn đang trên đường, đã sai người về báo tin trước cho vua. Vua cho trang hoàng khắp kinh thành. Người dạy voi dắt đức Bồ Tát vào một chuồng voi được trang hoàng lộng lẫy, treo đầy dây hoa, vòng hoa, chung quanh che bằng một tấm màn nhiều màu sắc, rồi vào tâu vua. Vua mang tới đủ thứ thức ăn ngon, sai người đưa cho đức Bồ Tát. Nhưng voi không chịu ăn lấy một miếng.
— Không có mẹ tôi, tôi không ăn gì cả.
Vua năn nỉ voi ăn:
— Voi ơi, hãy ăn một miếng đi, đừng nhịn đói mà héo hon. Rồi một ngày kia, ngươi sẽ làm được bao nhiêu việc lớn cho nhà vua.
Nghe vậy, đức Bồ Tát đáp:
— Không, ở núi Can-đô-ra-na kia, có một người mù loà khốn khổ, không có đứa con trai của mình bên cạnh, đang lấy chân đập vào gốc cây mà khóc.
Vua hỏi:
— Ai ở núi Can-đô-ra-na? Người mù loà khốn khổ nào đang lấy chân đập vào gốc cây, vì không có đứa con trai của mình bên cạnh?
Voi đáp:
— Đó là mẹ tôi ở núi Can-đô-ra-na. Mẹ tôi mù loà, mẹ tôi khốn khổ, đang lấy chân đập vào gốc cây vì thiếu tôi, đứa con trai của mẹ.
Nghe vậy, vua cho voi được tự do, phán:
— Con voi lớn này phụng dưỡng mẹ mình, hãy thả cho nó đi. Hãy để nó về với mẹ và với cả gia đình nó.
Thoát khỏi chuồng, thoát khỏi xiềng xích, voi nói với nhà vua những lời khuyên bảo, rồi trở về núi. Người dân tung hoa tiễn voi đi trong tiếng reo hò. Về tới nơi, từ cái hồ trong mát quen thuộc của loài voi, voi lấy vòi hút nước, phun lên khắp mình mẹ.
Mẹ voi tưởng trời đang mưa, bèn trách cơn mưa:
— Ai làm mưa trái mùa thế này, vị thần độc ác nào thế? Con ta đi mất rồi, đứa con vẫn chăm nom cho ta.
Đức Bồ Tát vội trấn an mẹ:
— Mẹ ơi, mẹ dậy đi! Sao mẹ cứ nằm mãi đó? Con của mẹ, đứa con trai của mẹ đã về rồi đây! Vua Vê-đô-ha, vị vua lừng danh của xứ Ca-thi, đã cho con được bình an trở về.
Mẹ voi cất lời tạ ơn nhà vua:
— Cầu cho nhà vua ấy sống lâu, cầu cho ngài làm đất nước ngài thịnh vượng, vị vua đã thả đứa con trai vẫn hết lòng kính yêu ta.
Nhà vua cảm phục đức hạnh của đức Bồ Tát, cho dựng một thị trấn không xa cái hồ, thường xuyên sai người tới chăm sóc đức Bồ Tát và mẹ Ngài. Về sau, khi mẹ mất, lo tang lễ cho mẹ xong, đức Bồ Tát tới một tu viện tên là Ca-ran-đa-ca. Ở đó có năm trăm vị hiền giả tới ở, và nhà vua cũng chăm lo cho các vị như thế. Vua cho tạc một pho tượng đá hình đức Bồ Tát, hết mực tôn kính. Từ đó, năm nào người dân khắp cõi Ấn Độ cũng tụ hội về đây, mở hội gọi là Hội Voi.
Đức Phật kể xong chuyện này thì cho biết: nhà vua thuở ấy là A-nan, voi mẹ là hoàng hậu Ma-da, còn chú voi nuôi mẹ chính là Ngài.
— Hết —
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích