Chương 1: Đứa con của nữ dạ xoa
Thuở đức Phật ở tinh xá Kỳ Viên, ở thành Xá-vệ có một cậu bé con nhà gia chủ, mới vừa bảy tuổi mà đã giỏi nhận ra dấu chân.
Một hôm, người cha muốn thử con, bèn lẳng lặng tới nhà một người bạn, không nói cho con biết. Cậu bé chẳng hỏi han ai cha mình đi đâu, cứ lần theo dấu chân, tới tận nơi, đứng trước mặt cha. Người cha hỏi:
— Cha đi mà không nói với con, sao con biết cha ở đâu?
— Cha ơi, con nhận ra dấu chân của cha. Con giỏi việc ấy mà.
Thế rồi một hôm khác, để thử con, ăn sáng xong, người cha ra khỏi nhà, sang nhà người hàng xóm sát vách, từ đó sang một nhà khác, từ nhà thứ ba lại quay về nhà mình. Rồi ông đi ra cổng bắc, ra khỏi thành, đi vòng quanh thành từ phải sang trái, rồi tới tinh xá Kỳ Viên, chào đức Phật, ngồi xuống nghe giảng.
Cậu bé hỏi người nhà cha đâu. Họ bảo không biết. Cậu bèn lần theo dấu chân cha, bắt đầu từ nhà người hàng xóm sát vách, đi đúng con đường cha đã đi tới Kỳ Viên, chào đức Phật, rồi tới đứng bên cạnh cha. Cha hỏi sao con biết cha tới đây, cậu đáp:
— Con nhận ra dấu chân của cha, cứ theo dấu chân mà tới đây.
Đức Phật hỏi:
— Này cư sĩ, ông nói chuyện gì thế?
— Bạch Thế Tôn, thằng bé này giỏi nhận dấu chân lắm. Để thử nó, con đã đi tới đây theo đường nọ đường kia. Không thấy cha nó ở nhà, nó lần theo dấu chân mà tới đây.
— Nhận ra dấu chân trên mặt đất thì có gì là lạ, đức Phật nói. Các bậc hiền trí ngày xưa còn nhận ra dấu chân trên không trung kia.
Theo lời xin của người cha, Ngài kể lại chuyện ngày xưa.
Ngày xưa, khi vua Phạm Dự trị vì thành Ba-la-nại, hoàng hậu phạm lỗi với nhà vua. Bị vua tra hỏi, bà thề:
— Nếu thiếp có lỗi với bệ hạ, thiếp sẽ hoá thành một nữ dạ xoa mặt ngựa.
Khi chết, bà hoá thành một nữ dạ xoa mặt ngựa thật, sống trong một hang đá giữa khu rừng lớn dưới chân núi, chuyên bắt ăn thịt những người đi trên con đường từ miền đông sang biên giới miền tây. Người ta kể rằng mụ phải hầu hạ vua Tỳ-sa-môn, chúa các loài dạ xoa, suốt ba năm, mới được phép ăn thịt người trong một vùng dài ba mươi do-tuần, rộng năm do-tuần.
Một hôm, có một người bà-la-môn giàu có, đẹp trai, dẫn theo cả một đoàn tuỳ tùng đông đúc, đi lên con đường ấy. Trông thấy ông, nữ dạ xoa cười vang, xông tới. Đoàn tuỳ tùng chạy tán loạn hết. Nhanh như gió, mụ tóm lấy ông bà-la-môn, quăng lên lưng mình. Nhưng trên đường về hang, chẳng hiểu sao mụ đem lòng thương ông, không ăn thịt ông nữa, mà lấy ông làm chồng. Hai người sống với nhau hoà thuận.
Từ đó, mỗi lần bắt được người, nữ dạ xoa lại lấy cả quần áo, gạo, dầu và những thứ khác của họ mang về, nấu đủ món ngon cho chồng ăn, còn mụ thì ăn thịt người. Mỗi lần đi vắng, vì sợ chồng trốn, mụ lấy một tảng đá lớn chặn kín cửa hang rồi mới đi.
Trong khi hai người đang sống hoà thuận như thế, đức Bồ Tát từ kiếp trước đầu thai vào bụng nữ dạ xoa. Mười tháng sau, mụ sinh một con trai, và vì thương chồng thương con, mụ nuôi nấng cả hai. Khi đứa bé lớn lên một chút, mụ cũng nhốt nó trong hang với cha, rồi chặn cửa lại.
Một hôm, biết mẹ đã đi vắng, đức Bồ Tát đẩy tảng đá ra, cho cha ra ngoài. Khi về, mẹ hỏi ai đẩy tảng đá ra, chàng đáp:
— Con đấy, mẹ ạ. Chúng con không ngồi mãi trong bóng tối được.
Vì thương con, mụ chẳng nói thêm lời nào.
Một hôm, đức Bồ Tát hỏi cha:
— Cha ơi, miệng cha khác hẳn miệng mẹ, sao vậy cha?
— Con ơi, mẹ con là dạ xoa, sống bằng thịt người, còn cha con mình là người.
— Nếu thế, sao mình lại ở đây? Đi thôi, mình về chỗ có người ở.
— Con ơi, nếu cha con mình bỏ trốn, mẹ con sẽ giết cả hai.
Đức Bồ Tát trấn an cha:
— Cha đừng sợ, việc đưa cha về chỗ người ở cứ để con lo.
Hôm sau, khi mẹ đi vắng, chàng dẫn cha trốn đi. Nữ dạ xoa về, không thấy hai cha con đâu, liền lao đi nhanh như gió, đuổi kịp hai người, hỏi:
— Hỡi chàng bà-la-môn, sao chàng bỏ trốn? Ở đây chàng còn thiếu thứ gì sao?
— Nàng ơi, đừng giận ta, ông đáp. Là con trai nàng kéo ta đi đấy.
Vì thương con, mụ chẳng nói thêm lời nào, dỗ dành hai cha con, rồi đưa về chỗ ở. Vì hai cha con đã trốn đi được mấy ngày đường, phải mất mấy ngày mụ mới đưa được họ về.
Đức Bồ Tát nghĩ: "Mẹ mình hẳn chỉ có quyền trong một vùng nhất định. Hay là mình hỏi mẹ xem đất của mẹ rộng tới đâu, rồi trốn ra ngoài ranh giới ấy."
Thế là một hôm, ngồi cung kính bên mẹ, chàng hỏi:
— Mẹ ơi, của mẹ rồi sẽ thuộc về con. Mẹ nói cho con biết đất nhà mình tới đâu là hết đi.
Mụ chỉ cho con tất cả những mốc ranh giới, núi non và những thứ khác ở khắp các phía, chỉ cho con vùng đất dài ba mươi do-tuần, rộng năm do-tuần, bảo:
— Con cứ biết là chừng ấy.
Hai ba ngày sau, khi mẹ vào rừng, chàng cõng cha trên vai, lao đi nhanh như gió, theo đúng điều mẹ vô tình chỉ cho, tới bờ con sông làm ranh giới. Người mẹ về, không thấy hai cha con, cũng đuổi theo. Đức Bồ Tát cõng cha ra giữa sông. Mụ tới đứng trên bờ, thấy hai cha con đã ra khỏi vùng đất của mình, đành dừng lại, gọi:
— Con yêu của mẹ ơi, về đây với cha con đi. Mẹ có lỗi gì? Có điều gì không vừa ý con? Về đi, chàng ơi.
Mụ cứ thế van nài con và chồng. Ông bà-la-môn lội qua sông. Mụ lại van con:
— Con ơi, đừng làm thế. Về với mẹ đi con.
— Mẹ ơi, chúng con là người, còn mẹ là dạ xoa. Chúng con không ở mãi với mẹ được.
— Thế con nhất định không về ư?
— Không, mẹ ạ.
— Nếu con không chịu về, thì sống ở cõi người khổ lắm, ai không có nghề thì không sống nổi. Mẹ biết một câu thần chú quý vô giá. Nhờ sức mạnh của nó, người ta có thể lần theo dấu chân của những ai đã đi qua từ mười hai năm trước. Câu thần chú ấy sẽ giúp con kiếm sống. Con hãy nhận lấy câu thần chú vô giá này.
Dù đau buồn tới vậy, vì thương con, mụ vẫn trao cho con câu thần chú. Đức Bồ Tát vẫn đứng giữa dòng sông, chắp tay nhận lấy câu thần chú, cúi lạy mẹ, kêu lên:
— Mẹ ơi, con đi đây!
— Nếu con không về, con ơi, mẹ không sống nổi, nữ dạ xoa nói.
Mụ đấm ngực, và ngay lúc ấy, vì thương con, trái tim mụ vỡ tan, mụ ngã xuống chết ngay tại chỗ.
Biết mẹ đã chết, đức Bồ Tát gọi cha, rồi cùng tới dựng một giàn hoả táng, thiêu xác mẹ. Dập tắt lửa xong, chàng dâng hoa đủ màu, rồi vừa khóc vừa than, cùng cha trở về Ba-la-nại.
— Hết chương 1 —
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích
🏰 Cổ tích