Truyện Đỉnh

🏰 Cổ tích

Nai vàng Rô-han-ta và hai em

của Kinh Bổn Sinh (Jataka)

⏱ 15 phút🎙️ Giọng Bảo Khánh📖 14.267 chữ

Khoảnh khắc chính

  1. 0:07Ngày xưa, khi vua Phạm Dự trị vì thành…
  2. 1:56Thiếp muốn được nghe một con nai vàng hiền…
  3. 3:16Nai nghĩ: "Nếu bây giờ ta kêu tiếng kêu…
  4. 4:58Cô quay lại, chạy tới chỗ hai anh. Thấy…
  5. 6:51Anh hỏi:
  6. 9:06Nai hỏi vì sao mình bị bắt. Người thợ…
  7. 10:38Rô-han-ta ơi, con ơi, cha mẹ nghe nói con…
  8. 12:33Tâu bệ hạ, tính nết và nếp sống của…

Ngày xưa, khi vua Phạm Dự trị vì thành Ba-la-nại, hoàng hậu chính cung của vua tên là Khê-ma. Thuở ấy, đức Bồ Tát sinh làm một con nai đực ở miền núi Tuyết. Nai có bộ lông màu vàng óng, rất đẹp. Em trai nai tên là Chít-ta, nghĩa là Nai Đốm, cũng có bộ lông màu vàng, và cô em gái tên là Xu-ta-na cũng vậy.

Đức Bồ Tát tên là Rô-han-ta, là vua của loài nai. Nai vượt qua hai dãy núi, sống ở dãy núi thứ ba, bên một cái hồ gọi là hồ Rô-han-ta, có tám mươi nghìn con nai vây quanh. Nai nuôi cha mẹ đã già và mù cả hai mắt.

Có một người thợ săn ở một làng thợ săn gần Ba-la-nại lên miền núi Tuyết, trông thấy bậc Đại Sĩ. Anh trở về làng, và lúc sắp chết thì dặn con trai:

— Con ơi, ở chỗ nọ trong khu săn của nhà mình có một con nai vàng. Nếu nhà vua có hỏi, con cứ tâu với vua.

Một hôm, lúc trời rạng sáng, hoàng hậu Khê-ma nằm mộng. Trong mộng, bà thấy một con nai đực màu vàng ngồi trên một chiếc ngai vàng, cất tiếng ngọt như mật, như tiếng chuông vàng ngân, giảng đạo cho bà nghe. Bà nghe mà vui sướng vô cùng, nhưng nai chưa giảng xong đã đứng dậy bỏ đi. Bà tỉnh giấc, kêu lên:

— Bắt lấy con nai cho ta!

Các thị nữ nghe bà kêu thì phá lên cười:

— Nhà cửa đóng kín mít cả cửa lớn lẫn cửa sổ, một làn gió cũng chẳng lọt vào được, thế mà giờ này lệnh bà lại kêu bắt con nai cho bà!

Lúc ấy bà mới hiểu ra đó là giấc mộng. Nhưng bà nghĩ: "Nếu ta nói đó là giấc mộng, nhà vua sẽ chẳng để tâm. Nhưng nếu ta nói đó là cơn thèm của người có mang, vua sẽ hết lòng lo liệu. Ta phải được nghe con nai vàng giảng đạo!"

Thế là bà nằm xuống như người ốm. Nhà vua vào hỏi:

— Hoàng hậu của ta làm sao thế?

— Ôi, tâu bệ hạ, chỉ là cơn thèm của người có mang thôi.

— Nàng thèm gì?

— Thiếp muốn được nghe một con nai vàng hiền đức giảng đạo.

— Nàng ơi, thứ nàng thèm làm gì có. Trên đời chẳng có con nai nào màu vàng cả.

— Nếu không có, thiếp sẽ chết ngay tại chỗ.

Bà quay lưng lại với vua, nằm im. Vua nói:

— Nếu có thì nhất định sẽ bắt được.

Rồi vua hỏi các quan và các thầy bà-la-môn xem trên đời có nai vàng không. Biết là có, vua cho gọi các thợ săn tới, hỏi:

— Trong các ngươi, ai đã thấy hay đã nghe nói tới con thú như thế?

Người con trai của người thợ săn nói trên kể lại câu chuyện mình đã nghe. Vua bảo:

— Này anh, khi nào anh mang con nai ấy về cho ta, ta sẽ thưởng hậu. Hãy đi bắt nó về đây.

Vua cấp tiền lộ phí rồi cho anh đi. Anh tâu:

— Bệ hạ đừng lo. Nếu không mang được con nai về, thần sẽ mang tấm da của nó. Nếu không lấy được da, thần sẽ mang lông của nó về.

Anh về nhà, đưa tiền vua ban cho gia đình, rồi lên đường, và trông thấy nai chúa. Anh ngẫm nghĩ: "Ta giăng bẫy ở đâu thì bắt được nó?" Anh thấy cơ hội ở bến nước. Anh bện một sợi dây thật chắc bằng những dải da, rồi buộc vào một cây sào, giăng ngay chỗ bậc Đại Sĩ hay xuống uống nước.

Hôm sau, bậc Đại Sĩ cùng tám mươi nghìn con nai đi kiếm ăn, rồi tới bến quen uống nước. Vừa bước xuống, nai đã sa vào thòng lọng.

Nai nghĩ: "Nếu bây giờ ta kêu tiếng kêu của kẻ bị bắt, cả đàn sẽ hoảng sợ bỏ chạy mà chưa kịp uống nước."

Dù bị buộc chặt ở đầu cây sào, nai vẫn đứng làm như đang uống nước, như thể chẳng có chuyện gì. Khi tám mươi nghìn con nai đã uống xong, đã lên khỏi mặt nước, nai mới giật thòng lọng ba lần, mong cho đứt dây. Lần thứ nhất, dây cứa rách da. Lần thứ hai, dây cứa vào thịt. Lần thứ ba, gân bị kéo căng, dây thòng lọng cứa tới tận xương. Không sao giật đứt được, nai mới kêu lên tiếng kêu của kẻ bị bắt. Cả đàn nai hoảng sợ, chia làm ba toán bỏ chạy.

Chít-ta tìm khắp ba toán mà không thấy bậc Đại Sĩ đâu. Nai nghĩ: "Tai hoạ vừa ập tới hẳn đã rơi vào anh ta rồi."

Chít-ta quay lại, thấy anh mình đang bị trói chặt ở đó. Bậc Đại Sĩ trông thấy em, kêu lên:

— Em đừng đứng đây, em ơi, ở đây nguy hiểm lắm!

Rồi nai giục em chạy đi:

— Chít-ta ơi, vì sợ chết mà cả đàn đã bỏ chạy. Em hãy đi với chúng, đừng nán lại nữa, chúng sẽ sống cùng em.

Chít-ta đáp:

— Không, không, anh Rô-han-ta ơi, em không đi đâu. Trái tim em đã kéo em tới đây. Em sẵn lòng bỏ mạng, em không bỏ anh lại đây đâu.

— Thế thì cha mẹ ta mù loà, chẳng ai chăm nom, sẽ phải chết cả. Em đi đi, cho cha mẹ được sống cùng em. Đừng nán lại gần đây nữa!

— Không, không, anh Rô-han-ta ơi, em không đi đâu. Trái tim em đã kéo em tới đây. Em sẵn lòng bỏ mạng, em không bỏ anh lại đây đâu.

Chít-ta đứng ở bên phải, đỡ lấy anh, an ủi anh.

Cô nai Xu-ta-na cũng chạy khắp đàn nai mà không tìm thấy hai anh đâu cả. Cô nghĩ: "Tai hoạ này hẳn đã rơi vào hai anh ta rồi."

Cô quay lại, chạy tới chỗ hai anh. Thấy em gái tới, bậc Đại Sĩ nói:

— Đi đi, em nai bé nhỏ, chạy đi em. Thòng lọng bằng sắt đã giữ chặt anh rồi. Hãy đi với cả đàn, đừng nán lại nữa, chúng sẽ sống cùng em.

— Không, không, anh Rô-han-ta ơi, em không đi đâu. Trái tim em đã kéo em tới đây. Em sẵn lòng bỏ mạng, em không bỏ anh lại đây đâu.

— Thế thì cha mẹ ta mù loà, chẳng ai chăm nom, sẽ phải chết cả. Em đi đi, cho cha mẹ được sống cùng em. Đừng nán lại gần đây nữa!

— Không, không, anh Rô-han-ta ơi, em không đi đâu. Trái tim em đã kéo em tới đây. Em có mất mạng cũng được, nhưng không bao giờ bỏ anh bị trói ở lại đây.

Thế là cô cũng không chịu nghe lời anh, đứng ở bên trái mà an ủi anh.

Người thợ săn thấy đàn nai chạy tán loạn, lại nghe tiếng kêu của kẻ bị bắt, nói:

— Chắc là con nai chúa bị bắt rồi!

Anh thắt chặt dây lưng, cầm lấy ngọn giáo để kết liễu con nai, rồi chạy vội tới. Thấy anh tới, bậc Đại Sĩ nói:

— Gã thợ săn hung dữ tay cầm vũ khí kìa, gã đang tới gần! Gã sẽ dùng tên hay giáo mà giết chúng ta ở đây hôm nay.

Chít-ta thấy người thợ săn mà vẫn không chạy. Còn Xu-ta-na thì không đủ can đảm đứng yên, vì sợ chết mà chạy đi một quãng. Rồi cô nghĩ: "Bỏ hai anh lại thì ta chạy đi đâu?" Cô lại quay về, bỏ cả mạng sống của mình, cái chết đã hiện trên trán, đứng vào bên trái anh mình.

Cô nai bé nhỏ hoảng sợ chạy đi một quãng, rồi lại làm một việc khó làm nhất trên đời: cô quay về để chết.

Người thợ săn tới nơi, thấy ba con vật đứng bên nhau. Lòng anh chợt dấy lên niềm thương xót, vì anh đoán chúng là anh em cùng một mẹ sinh ra. Anh nghĩ: "Chỉ có con nai chúa sa bẫy, còn hai con kia bị trói bằng sợi dây của tình nghĩa. Chúng là gì của nó?"

Anh hỏi:

— Những con nai này là thế nào mà được tự do vẫn đứng hầu bên kẻ bị bắt, chẳng chịu bỏ đi, dù có phải mất mạng?

Đức Bồ Tát đáp:

— Đó là em trai và em gái tôi, cùng một mẹ sinh ra. Dù có phải mất mạng, chúng cũng không bỏ tôi lại đây một mình.

Những lời ấy làm lòng người thợ săn càng mềm lại. Nai Chít-ta thấy lòng anh mềm đi, bèn nói:

— Anh thợ săn ơi, anh đừng tưởng đây chỉ là một con nai bình thường. Đây là vua của tám mươi nghìn con nai, sống đức hạnh, thương xót mọi sinh linh, trí tuệ rộng lớn, đang nuôi cha mẹ đã già và mù loà. Nếu anh giết một bậc hiền đức như thế, thì giết anh ấy là anh giết cả mẹ, cả cha, cả em gái tôi và tôi, cả năm mạng. Còn nếu anh tha mạng cho anh tôi, là anh ban sự sống cho cả năm chúng tôi. Cha mẹ tôi đã mù, chẳng còn ai chăm nom, sẽ chết cả thôi. Xin anh hãy ban sự sống cho cả năm mạng, hãy thả anh tôi ra!

Nghe những lời đạo đức ấy, người thợ săn vui lòng lắm. Anh nói:

— Thưa ngài, ngài đừng sợ. Được rồi, ngài xem đây, tôi thả con nai nuôi cha mẹ ra đây. Cha mẹ nó thấy nó bình an trở về sẽ vui mừng lắm.

Vừa nói anh vừa nghĩ: "Ta cần gì nhà vua với ân thưởng của nhà vua? Nếu ta làm hại con nai chúa này, thế nào đất cũng nứt ra nuốt chửng ta, hay sét cũng đánh chết ta. Ta sẽ thả nó ra."

Anh lại gần bậc Đại Sĩ, kéo cây sào xuống, cắt đứt sợi dây da. Rồi anh ôm lấy con nai, đặt nằm sát bên bờ nước, nhẹ nhàng gỡ nai ra khỏi thòng lọng. Anh nối lại sợi gân, khép miệng vết thương ở thịt, khép mép da lại, lấy nước rửa sạch máu, rồi thương xót xoa bóp cho nai mãi. Nhờ tấm lòng thương của anh và nhờ đức hạnh trọn vẹn của bậc Đại Sĩ, gân, thịt, da đều lành lặn như cũ. Da và lông phủ kín chân nai. Không ai đoán được chỗ nào nai từng bị thương.

Bậc Đại Sĩ đứng đó, lòng tràn ngập niềm vui. Chít-ta nhìn anh mà mừng rỡ, cảm tạ người thợ săn:

— Anh thợ săn ơi, cầu cho anh được hạnh phúc, cầu cho cả gia đình anh được hạnh phúc, như tôi đang hạnh phúc khi thấy con nai lớn được tự do.

Bấy giờ bậc Đại Sĩ nghĩ: "Người thợ săn này tự ý bẫy ta, hay là theo lệnh người khác?"

Nai hỏi vì sao mình bị bắt. Người thợ săn đáp:

— Thưa ngài, tôi chẳng có thù oán gì với ngài. Nhưng hoàng hậu Khê-ma muốn được nghe ngài giảng đạo, vì thế tôi mới vâng lệnh vua bẫy ngài.

— Nếu vậy, anh bạn ơi, anh thả tôi ra là một việc táo bạo lắm đấy. Thôi, anh hãy đưa tôi tới chỗ nhà vua, tôi sẽ giảng đạo trước mặt hoàng hậu.

— Thưa ngài, các vị vua độc ác lắm. Biết đâu chuyện gì sẽ xảy ra. Tôi chẳng màng ân thưởng gì của nhà vua đâu. Ngài muốn đi đâu thì đi.

Nhưng bậc Đại Sĩ lại nghĩ rằng anh thả mình ra là một việc táo bạo, mình phải cho anh một dịp để nhận phần thưởng đã hứa. Nai bảo:

— Anh bạn, hãy lấy tay xoa lên lưng tôi.

Anh làm theo, tay anh dính đầy những sợi lông vàng.

— Thưa ngài, tôi làm gì với những sợi lông này?

— Anh bạn hãy cầm lấy, đưa cho vua và hoàng hậu xem, bảo rằng đây là lông của con nai vàng. Rồi anh hãy thay tôi giảng đạo cho họ nghe bằng chính những lời tôi sắp đọc đây. Nghe anh giảng, chỉ thế thôi cũng đủ cho hoàng hậu thoả lòng mong ước.

— Thưa vua nai, xin ngài đọc đi.

Bậc Đại Sĩ dạy anh mười đoạn kệ về đời sống ngay thẳng, giảng cho anh năm giới, rồi dặn anh phải luôn tỉnh táo giữ mình, rồi cho anh đi.

Người thợ săn kính trọng bậc Đại Sĩ như kính trọng một người thầy. Anh đi vòng quanh nai ba vòng theo chiều thuận, cúi lạy, rồi lấy một chiếc lá sen gói những sợi lông vàng mà ra đi. Ba anh em nai tiễn anh một quãng, rồi ăn uống xong, trở về với cha mẹ.

Cha mẹ hỏi:

— Rô-han-ta ơi, con ơi, cha mẹ nghe nói con bị bắt, sao con lại thoát được? Khi mạng sống đã gần tàn, làm sao con thoát được? Làm sao người thợ săn lại thả con ra khỏi cái bẫy hiểm độc ấy, hả con?

Đức Bồ Tát đáp:

— Chít-ta đã cứu con, bằng những lời êm tai, chạm tới trái tim, thấm vào trái tim, những lời ngọt ngào và trong trẻo. Xu-ta-na đã cứu con, bằng những lời êm tai, chạm tới trái tim, thấm vào trái tim, những lời ngọt ngào và trong trẻo. Người thợ săn đã thả con ra, vì nghe được những lời êm tai ấy, những lời chạm tới trái tim, thấm vào trái tim, ngọt ngào và trong trẻo.

Cha mẹ nai tạ ơn người thợ săn:

— Cầu cho người ấy cùng vợ con được hạnh phúc, như chúng ta đang hạnh phúc khi thấy Rô-han-ta được tự do!

Người thợ săn ra khỏi rừng, tới gặp nhà vua, cúi chào rồi đứng sang một bên. Vua thấy anh thì hỏi:

— Hãy nói cho ta nghe, anh thợ săn. Anh có định bảo: "Tâu bệ hạ, thần mang tấm da nai về đây"? Hay là vì một lẽ nào đó mà anh chẳng có tấm da nai nào để trình?

Người thợ săn tâu:

— Con nai đã rơi vào tay thần, vào cái bẫy kín của thần, bị trói chặt ở đó. Nhưng có những con nai khác, dù được tự do, vẫn đứng hầu bên nó. Bấy giờ lòng thương làm da thịt thần rợn lên, một nỗi thương xót lạ lùng, chưa từng có. Thần nghĩ: nếu ta giết con nai này, thì chính ta cũng sẽ chết.

— Những con nai ấy là thế nào, hỡi anh thợ săn? Tính nết chúng ra sao, màu lông thế nào, đức hạnh ra sao, mà được anh khen ngợi như thế?

Nhà vua lấy làm lạ lắm, hỏi đi hỏi lại mấy lần. Người thợ săn tâu:

— Sừng chúng trắng như bạc, dáng chúng thanh tao, da và lông chúng óng ánh rực rỡ, móng chân đỏ, mắt sáng long lanh, nhìn đâu cũng đẹp.

Vừa tâu, người thợ săn vừa đặt vào tay vua những sợi lông vàng của bậc Đại Sĩ, rồi tâu tiếp:

— Tâu bệ hạ, tính nết và nếp sống của những con nai ấy là như thế. Chúng tìm thức ăn nuôi cha mẹ. Thần không nỡ bắt chúng về đây.

Anh kể về đức hạnh của bậc Đại Sĩ, của nai Chít-ta và cô nai Xu-ta-na như thế, rồi tâu thêm:

— Tâu bệ hạ, nai chúa đã cho thần những sợi lông này, bảo thần thay ngài giảng đạo trước mặt hoàng hậu, bằng mười đoạn kệ về đời sống ngay thẳng.

Nhà vua cho anh ngồi trên chiếc ngai vàng nạm bảy thứ báu, còn mình cùng hoàng hậu ngồi trên một chiếc ghế thấp ở một bên, kính cẩn cúi chào, xin anh giảng. Người thợ săn giảng đạo như sau:

— Hỡi bậc quân vương, với cha mẹ, xin hãy ăn ở cho ngay thẳng. Sống ngay thẳng như thế, nhà vua sẽ được lên cõi trời. Với vợ con, xin hãy ăn ở cho ngay thẳng. Với bạn bè và các quan, xin hãy ăn ở cho ngay thẳng. Lúc chiến trận cũng như lúc đi đường, xin hãy ăn ở cho ngay thẳng. Ở thành thị cũng như thôn quê, xin hãy ăn ở cho ngay thẳng. Ở mọi miền, mọi xứ, xin hãy ăn ở cho ngay thẳng. Với các vị bà-la-môn và các nhà tu hành, xin hãy ăn ở cho ngay thẳng. Với muông thú và chim chóc, xin hãy ăn ở cho ngay thẳng. Sống ngay thẳng như thế, nhà vua sẽ được lên cõi trời. Hỡi bậc quân vương, xin hãy ăn ở cho ngay thẳng, vì mọi điều phúc đều từ đó mà ra. Xin hãy luôn tỉnh táo mà đi trên con đường lành, các vị bà-la-môn, thần In-đra và chư thiên đã nhờ thế mà thành thần thánh. Đó là những lời dạy từ ngàn xưa. Chính nữ thần hạnh phúc cũng nhờ đi theo con đường của trí tuệ mà được lên cõi trời.

Người thợ săn giảng đạo như thế, đúng như bậc Đại Sĩ đã dạy, khéo léo như một vị Phật, như thể đang đưa dòng sông Hằng của cõi trời xuống trần gian. Cả nghìn người cùng reo lên tán thưởng. Nghe xong bài giảng, hoàng hậu được thoả lòng mong ước.

Nhà vua vui lòng, ban cho người thợ săn rất nhiều ân thưởng:

— Ta ban cho anh một đôi khuyên tai nạm ngọc, một trăm lạng vàng, một chiếc ghế đẹp như hoa lanh trải bốn lớp nệm, hai người vợ cùng một phẩm giá, một con bò đực và một trăm con bò cái. Hỡi người có ơn với ta! Từ nay ta sẽ trị nước theo lẽ phải. Buôn bán, làm ruộng, mót lúa hay cho vay lấy lãi, dù anh làm nghề gì, hãy giữ mình đừng phạm điều ác, mà lấy nghề ấy nuôi gia đình.

Nghe vua nói, người thợ săn tâu:

— Tâu bệ hạ, thần chẳng cần nhà cửa. Xin bệ hạ cho thần được đi tu.

Được vua bằng lòng, anh đem hết những món quà quý của vua giao lại cho vợ con, rồi lên miền núi Tuyết xuất gia tu hành. Anh tu tập tám phép thiền định, và khi mãn đời thì được sinh về cõi Phạm Thiên. Còn nhà vua thì một lòng theo lời dạy của bậc Đại Sĩ, mãn đời được sinh lên cõi trời. Lời dạy ấy còn được lưu truyền suốt một nghìn năm.

Đức Phật kể chuyện này khi tôn giả A-nan đã liều mạng sống của mình vì Ngài. Kể xong, Ngài cho biết: người thợ săn thuở ấy là Xa-nặc, nhà vua là Xá Lợi Phất, hoàng hậu Khê-ma là tỳ kheo ni Khê-ma, cha mẹ nai là cha mẹ Ngài, cô nai Xu-ta-na là Liên Hoa Sắc, nai Chít-ta là A-nan, tám mươi nghìn con nai là dòng họ Thích Ca, còn nai chúa Rô-han-ta chính là Ngài.

— Hết —

Thông tin bản quyền

Tác giả · năm mất · tình trạng bản quyền
Tác giảKinh Bổn Sinh (Jataka)
Xuất bản lần đầu1901
Bản dịchTruyện Đỉnh biên dịch
Tình trạngNguyên tác thuộc phạm vi công cộng; bản tiếng Việt do Truyện Đỉnh dịch / kể lại
Nguồn văn bảnNguyên tác: Rohanta-Miga-Jataka, Jataka số 501, Kinh Bổn Sinh (tạng Pali); dịch từ bản tiếng Anh The Jataka, or Stories of the Buddha's Former Births, tập 4, W. H. D. Rouse dịch, E. B. Cowell chủ biên, 1901
Giọng đọcBảo Khánh — giọng AI của AI Giọng Nói

Vì sao Truyện Đỉnh được phép đăng truyện này?

Nghe tiếp cùng thể loại

Tất cả →